Luận án nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não theo WHO 2007

Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não: Hiểu rõ đặc điểm, chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phân loại u thần kinh đệm lan tỏa não
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Giải phẫu bệnh và pháp y
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phân loại u thần kinh đệm lan tỏa não

Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não là một lĩnh vực y học quan trọng. Nó giúp định danh chính xác các khối u trong hệ thần kinh trung ương. Sự phát triển của y học đã thay đổi đáng kể cách phân loại. Các phương pháp chẩn đoán ngày càng tinh vi hơn. Từ việc chỉ dựa vào hình thái học, đã chuyển sang kết hợp các dấu ấn sinh học. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác và giá trị tiên lượng. Hiểu rõ về phân loại là nền tảng cho điều trị hiệu quả. Đây là một bước tiến lớn trong y học thần kinh. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về tiến trình này.

1.1. Sự thay đổi trong phân loại u thần kinh đệm

Phân loại u thần kinh đệm đã trải qua nhiều lần cập nhật. Ban đầu, các tiêu chuẩn chẩn đoán chỉ dựa vào hình thái tế bào dưới kính hiển vi. Sau đó, hóa mô miễn dịch được bổ sung, tăng cường khả năng xác định. Bước ngoặt lớn nhất là sự tích hợp các dấu ấn sinh học phân tử. Điều này đã định hình lại hoàn toàn Phân loại u thần kinh đệm WHO. Phiên bản WHO 2007 chủ yếu dựa vào hình thái. Các phiên bản WHO 2021 và Phân loại u thần kinh đệm WHO 2023 đã đưa dấu ấn phân tử lên hàng đầu. Sự tiến hóa này phản ánh hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế sinh học của u. Nó mang lại những thay đổi căn bản trong chẩn đoán và quản lý bệnh.

1.2. Mục đích của phân loại mô bệnh học

Phân loại mô bệnh học có nhiều mục đích thiết yếu. Đầu tiên, nó cung cấp một ngôn ngữ chung cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu. Điều này đảm bảo sự thống nhất trong chẩn đoán và trao đổi thông tin. Thứ hai, phân loại chính xác giúp xác định độ ác tính của khối u. Đây là cơ sở để lập kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Từ đó, nó ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Cuối cùng, phân loại giúp dự đoán tiên lượng bệnh nhân. Nó cung cấp thông tin quý giá về khả năng tái phát và thời gian sống thêm. Các phân loại hiện đại, như Phân loại u thần kinh đệm WHO 2023, còn hỗ trợ phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích.

II. Tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học u thần kinh đệm

Tiêu chuẩn chẩn đoán u thần kinh đệm đã thay đổi đáng kể. Nó kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau. Giải phẫu bệnh u thần kinh đệm giờ đây là một quá trình đa chiều. Bắt đầu từ hình thái học truyền thống. Sau đó, kết hợp với hóa mô miễn dịch. Cuối cùng, các dấu ấn sinh học phân tử đóng vai trò quyết định. Điều này đảm bảo chẩn đoán chính xác và toàn diện nhất. Quy trình chẩn đoán tích hợp là chìa khóa. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ về khối u. Từ đó, giúp đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

2.1. Giải phẫu bệnh truyền thống Hình thái học

Giải phẫu bệnh u thần kinh đệm bắt đầu với việc đánh giá hình thái. Các mẫu mô được kiểm tra dưới kính hiển vi. Bác sĩ giải phẫu bệnh tìm kiếm các đặc điểm tế bào học. Chúng bao gồm mật độ tế bào, dị dạng nhân, hoạt động phân bào và hoại tử. Những đặc điểm này giúp xác định mức độ ác tính. U thần kinh đệm lan tỏa thường có ranh giới không rõ ràng. Chúng xâm lấn vào mô não lành. Hình thái học là bước đầu tiên và cơ bản. Tuy nhiên, nó có những hạn chế về độ đặc hiệu. Các dấu ấn sinh học đã bổ sung những thiếu sót này.

2.2. Vai trò của hóa mô miễn dịch

Hóa mô miễn dịch là một công cụ không thể thiếu. Nó sử dụng kháng thể để phát hiện protein đặc hiệu trên tế bào khối u. Các dấu ấn thường dùng bao gồm GFAP, Olig2, IDH1 R132H, ATRX. GFAP (Glial Fibrillary Acidic Protein) giúp xác định nguồn gốc tế bào đệm. Olig2 là một dấu ấn tế bào đệm chung. Hóa mô miễn dịch giúp phân biệt các loại u thần kinh đệm. Nó cũng phát hiện sự Mất biểu hiện ATRX. Điều này rất quan trọng cho chẩn đoán phân tử. Hóa mô miễn dịch là cầu nối giữa hình thái học và sinh học phân tử.

2.3. Quy trình chẩn đoán tích hợp

Chẩn đoán u thần kinh đệm ngày nay đòi hỏi một quy trình tích hợp. Nó kết hợp dữ liệu hình ảnh, hình thái học, hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử. Sinh thiết mô là bước khởi đầu. Sau đó, mẫu mô được xử lý và kiểm tra. Các xét nghiệm phân tử như giải trình tự gen được thực hiện. Chúng tìm kiếm Đột biến IDH, Đồng xóa 1p/19q, Đột biến H3 K27M. Kết quả của tất cả các xét nghiệm được tổng hợp. Từ đó, đưa ra chẩn đoán cuối cùng. Chẩn đoán này tuân thủ các tiêu chuẩn Phân loại u thần kinh đệm WHO 2021 và Phân loại u thần kinh đệm WHO 2023. Đây là cách tiếp cận hiện đại và toàn diện nhất.

III. Dấu ấn sinh học trong u thần kinh đệm Yếu tố then chốt

Dấu ấn sinh học u thần kinh đệm là trung tâm của chẩn đoán hiện đại. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc, hành vi và tiên lượng của khối u. Các đột biến gen cụ thể đã được xác định. Chúng giúp phân loại chính xác hơn các loại u thần kinh đệm. Sự hiểu biết về các dấu ấn này đã thay đổi cách tiếp cận điều trị. Mỗi dấu ấn mang một ý nghĩa lâm sàng riêng biệt. Việc xét nghiệm các dấu ấn này là bắt buộc trong các hướng dẫn chẩn đoán mới nhất.

3.1. Đột biến IDH Phân loại và tiên lượng

Đột biến IDH (Isocitrate Dehydrogenase) là một trong những dấu ấn sinh học quan trọng nhất. Nó xuất hiện ở khoảng 80% u thần kinh đệm độ 2 và 3. IDH đột biến thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. U thần kinh đệm IDH đột biến có xu hướng đáp ứng tốt hơn với điều trị. Nó cũng có thời gian sống thêm dài hơn. Sự hiện diện của Đột biến IDH là tiêu chí phân loại chính. Phân loại u thần kinh đệm WHO 2021 và 2023 đều nhấn mạnh tầm quan trọng của IDH. Các u thần kinh đệm lan tỏa được phân loại dựa trên tình trạng IDH. Đây là một bước tiến lớn trong chẩn đoán u thần kinh đệm.

3.2. Đồng xóa 1p 19q Đặc điểm Oligodendroglioma

Đồng xóa 1p/19q là một dấu ấn di truyền đặc trưng. Nó được tìm thấy gần như độc quyền ở Oligodendroglioma IDH đột biến. Sự hiện diện của Đồng xóa 1p/19q xác định một thực thể bệnh riêng biệt. Bệnh nhân có đồng xóa này thường có tiên lượng tốt hơn. Họ cũng đáp ứng tốt hơn với hóa trị liệu dựa trên alkylating agent. Việc phát hiện đồng xóa 1p/19q là bắt buộc. Nó phân biệt Oligodendroglioma với các loại u thần kinh đệm khác. Tiêu chuẩn chẩn đoán u thần kinh đệm hiện đại không thể bỏ qua dấu ấn này. Nó đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn phác đồ điều trị.

3.3. Các dấu ấn khác H3 K27M ATRX

Ngoài Đột biến IDH và Đồng xóa 1p/19q, nhiều dấu ấn khác cũng có ý nghĩa. Đột biến H3 K27M là một dấu ấn quan trọng trong u thần kinh đệm đường giữa. Đặc biệt là ở trẻ em. Sự hiện diện của nó thường liên quan đến tiên lượng xấu. Mất biểu hiện ATRX là một dấu hiệu của đột biến gen ATRX. Nó thường đi kèm với đột biến IDH trong astrocytoma. Việc phát hiện Mất biểu hiện ATRX qua hóa mô miễn dịch rất hữu ích. Đây là tiêu chuẩn chẩn đoán u thần kinh đệm quan trọng. Các dấu ấn này giúp tinh chỉnh phân loại. Chúng hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

IV. Phân loại u thần kinh đệm WHO 2021 và cập nhật 2023

Phân loại u thần kinh đệm WHO đã liên tục được cập nhật. Phiên bản 2021 và 2023 phản ánh sự tiến bộ vượt bậc. Các phân loại này tích hợp chặt chẽ sinh học phân tử. Nó không chỉ dựa vào hình thái mô. Điều này mang lại sự chính xác và nhất quán cao hơn. Phân loại WHO 2021 đã đánh dấu một kỷ nguyên mới. Phiên bản Phân loại u thần kinh đệm WHO 2023 tiếp tục tinh chỉnh thêm. Chúng là hướng dẫn toàn cầu cho chẩn đoán u thần kinh đệm.

4.1. Cấu trúc chính của Phân loại WHO 2021

Phân loại u thần kinh đệm WHO 2021 đã cách mạng hóa chẩn đoán. Nó yêu cầu xác định tình trạng Đột biến IDH cho tất cả u thần kinh đệm lan tỏa. Các khối u được phân loại thành u IDH đột biến hoặc IDH thể dại. Sau đó, các dấu ấn phân tử khác được sử dụng. Ví dụ, Đồng xóa 1p/19q để xác định Oligodendroglioma. U thần kinh đệm lan tỏa, IDH đột biến được phân loại thành Astrocytoma hoặc Oligodendroglioma. Các loại u IDH thể dại thường có tiên lượng xấu hơn. Chúng cần được đánh giá cẩn thận để tìm các đột biến khác. Phân loại này nhấn mạnh tầm quan trọng của xét nghiệm phân tử.

4.2. Những điểm mới trong Phân loại WHO 2023

Phân loại u thần kinh đệm WHO 2023 là phiên bản cập nhật nhất. Nó tiếp tục tinh chỉnh và bổ sung các tiêu chuẩn. Một điểm mới là sự thay đổi tên gọi của một số khối u. Các tiêu chí chẩn đoán cho u IDH thể dại cũng được làm rõ hơn. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các đột biến cụ thể. Ví dụ như các đột biến ở vùng promotor TERT. Điều này giúp xác định các u IDH thể dại có hành vi hung hãn. Phân loại 2023 cải thiện khả năng phân loại. Nó giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn. Đây là công cụ không thể thiếu trong giải phẫu bệnh u thần kinh đệm.

4.3. Các loại u thần kinh đệm lan tỏa chính

Theo Phân loại u thần kinh đệm WHO 2021 và 2023, các loại u thần kinh đệm lan tỏa chính bao gồm: Astrocytoma, IDH đột biến; Oligodendroglioma, IDH đột biến và Đồng xóa 1p/19q; và Glioblastoma, IDH thể dại. Astrocytoma IDH đột biến thường có Mất biểu hiện ATRX. Oligodendroglioma là loại u đặc trưng bởi Đồng xóa 1p/19q. Glioblastoma IDH thể dại là loại ác tính nhất. Nó thường không có Đột biến IDH. Các loại u này được phân biệt rõ ràng dựa trên cả mô bệnh học và dấu ấn phân tử. Việc chẩn đoán chính xác từng loại là rất quan trọng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

V. Ý nghĩa lâm sàng của phân loại u thần kinh đệm

Phân loại u thần kinh đệm có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý bệnh nhân. Một phân loại chính xác cho phép các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Nó cũng giúp dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp. Các dấu ấn sinh học là chìa khóa. Chúng giúp cá thể hóa điều trị. Điều này dẫn đến kết quả tốt hơn cho bệnh nhân. Phân loại cũng thúc đẩy nghiên cứu. Nó giúp phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn.

5.1. Hướng dẫn điều trị cá thể hóa

Phân loại u thần kinh đệm hiện đại cho phép điều trị cá thể hóa. Thông tin về Đột biến IDH, Đồng xóa 1p/19q và các dấu ấn khác rất quan trọng. Ví dụ, bệnh nhân có Oligodendroglioma với đồng xóa 1p/19q thường hưởng lợi từ hóa trị. Ngược lại, Glioblastoma IDH thể dại yêu cầu phác đồ điều trị tích cực hơn. Mất biểu hiện ATRX cũng ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị. Các liệu pháp nhắm trúng đích đang được phát triển. Chúng dựa trên các đột biến gen cụ thể. Tiêu chuẩn chẩn đoán u thần kinh đệm hiện nay là nền tảng cho y học chính xác.

5.2. Dự đoán tiên lượng bệnh nhân

Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm cung cấp thông tin tiên lượng. U thần kinh đệm IDH đột biến thường có tiên lượng tốt hơn. Ngược lại, Glioblastoma IDH thể dại có tiên lượng rất xấu. Đột biến H3 K27M cũng là một dấu hiệu của tiên lượng kém. Việc hiểu rõ các dấu ấn này giúp tư vấn cho bệnh nhân. Nó cũng hỗ trợ các gia đình trong quá trình đưa ra quyết định. Tiên lượng chính xác giúp bệnh nhân và bác sĩ có kế hoạch phù hợp. Phân loại u thần kinh đệm WHO 2021 và Phân loại u thần kinh đệm WHO 2023 là công cụ dự đoán mạnh mẽ.

5.3. Nghiên cứu và phát triển thuốc mới

Sự phát triển của phân loại u thần kinh đệm cũng thúc đẩy nghiên cứu. Việc xác định các dấu ấn sinh học mới mở ra hướng đi cho liệu pháp. Các nhà khoa học đang tìm kiếm thuốc nhắm vào Đột biến IDH. Các nghiên cứu cũng tập trung vào Đồng xóa 1p/19q. Mất biểu hiện ATRX và Đột biến H3 K27M cũng là mục tiêu. Hiểu biết sâu sắc về mô bệnh học u thần kinh đệm giúp thiết kế thử nghiệm lâm sàng hiệu quả hơn. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân mắc u thần kinh đệm. Đây là một lĩnh vực năng động với nhiều tiềm năng phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo who 2007

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

GI O V OT O YT TRƢ NG I HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN SỸ LÁNH NGHI£N CøU PH¢N LO¹I M¤ BÖNH HäC u THÇN KINH §ÖM LAN TáA CñA N·O THEO WHO 2007 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com GI O V OT O YT TRƢ NG I HỌC Y HÀ NỘI ====== NGUYỄN SỸ LÁNH NGHI£N CøU PH¢N LO¹I M¤ BÖNH HäC u THÇN KINH §ÖM LAN TáA CñA N·O THEO WHO 2007 huyên ngành: Giải phẫu bệnh và pháp y Ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC N HƯỚNG ẪN KHOA HỌ : 1. Nguyễn Phúc ương 2. Nguyễn Thúy Hương HÀ NỘI - 2022 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com L I CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều cơ quan, tập thể, các Quý Thầy, Cô và các đồng nghiệp cùng với sự cố gắng, nỗ lực của bản thân. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý và Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội.

- Đảng ủy, Ban Giám đốc và các Khoa, Phòng của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Nguyễn Phúc Cương, nguyên Trưởng khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, người thầy đã hết lòng dạy bảo, giúp đỡ, dìu dắt và hướng dẫn tôi trong học tập, nghiên cứu, cũng như tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong cuộc sống và công việc.

Nguyễn Thúy Hương, nguyên Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường ĐH Y Hà Nội, người cũng đã hết lòng dạy bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn: - PGS. Tạ Văn Tờ, Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Lưu Sỹ Hùng, nguyên Trưởng Bộ môn Y Pháp - Trường Đại học Y Hà Nội.

Lê Đình Roanh, nguyên Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường ĐH Y Hà Nội. Nguyễn Văn Hưng, nguyên Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh -Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Giám đốc Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai. Trần Văn Hợp, nguyên Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Phạm Kim Bình, nguyên Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, nguyên Phó trưởng Bộ môn Y Pháp.

Đào Thế Tân, nguyên Phó trưởng Bộ môn Y Pháp - Trường ĐH Y Hà Nội. Trương Nam Chi, nguyên Trưởng phòng TCCB Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đồng Văn Hệ, Phó giám đốc Bệnh viện, Giám đốc Trung tâm PTTK, Trưởng khoa PTTK1 Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com Dương Đại Hà, Phó trưởng Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Hà Nội.

Lê Trung Thọ, Giảng viên cao cấp Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Trưng Ương. Bùi Thị Mỹ Hạnh, Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội. Những người thầy đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn, đóng góp nhiều ý kiến và cung cấp nhiều tài liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Các nhà khoa học trong và ngoài Hội đồng khoa học, các nhà khoa học phản biện độc lập đã giành nhiều thời gian để đánh giá và đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi để hoàn thành luận án này.

- Tập thể cán bộ viên chức của Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bộ môn Y Pháp, Trường ĐH Y Hà Nội qua các thời kỳ. Các thầy, các cô cùng toàn thể cán bộ, viên chức của Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nôi. Đã giúp đỡ tôi rất nhiều và cung cấp các tư liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và tri ân tới các bệnh nhân, những người không may mắn bị bệnh đã cung cấp cho tôi các tư liệu quý để nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tôi vô cùng biết ơn công lao sinh thành và dưỡng dục của Cha, Mẹ đã dành cho tôi. Tôi không thể không nhắc tới những tình cảm của Anh, Chị, Em, Người thân trong đại gia đình và Người bạn đời yêu thương của hai con, đã luôn chia sẻ, động viên, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong cuộc sống, trong quá trình học tập và thực hiện đề tài này. Tôi xin gửi tới toàn thể các Anh, Chị, Các bạn đồng nghiệp và bạn bè lời biết ơn chân thành vì đã dành cho tôi những tình cảm và sự giúp đỡ quý báu. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2022 Nguyễn Sỹ Lánh uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com L I CAM OAN Tôi là Nguyễn Sỹ Lánh, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường ại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Y Pháp, xin cam đoan: 1.

ây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Phúc ương và TS. Nguyễn Thúy Hương. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2022 Ngƣời cam đoan Nguyễn Sỹ Lánh uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Chụp cắt lớp vi tính EGF : Yếu tố tăng trưởng biểu bì GFAP : Glial fibrillary acidic protein OLIG2 : Oligodendrocyte transcription factor ICD : Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật IDH : Dehydrogenase isocitrate ATRX : Alpha thalassemia X-linked mental retardation INA : Alpha-internexin MGMT : O6-methylguanine-DNA methyl transferase NST : Nhiễm sắc thể SB : Sao bào TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới UN TK : U nguyên bào thần kinh đệm USB : U sao bào UT TK HH : U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp UT TK IN : U tế bào thần kinh đệm ít nhánh UTK : U thần kinh đệm UT TK : U tế bào thần kinh đệm VT P L : Vi trường độ phóng đại lớn HMMD : Hóa mô miễn dịch WHO : World Health Organization uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BẢNG ỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH, VIỆT - PHÁP Bệnh u thần kinh đệm lan tỏa bán cầu não : Gliomatosis cerebri Chỉ số nhân chia : Labeling index (LI) Chụp cắt lớp vi tính : CT Chụp Cộng hưởng từ : MRI ơ quan ghi nhân ung thư quốc tế : IARC ộ mô học : Histological grade ồng mất đoạn nhiễm sắc thể số 1 nhánh : 1p19q codeleted ngắn và số 19 nhánh dài ột biến gene IDH : IDH mutant Hóa mô miễn dịch : Immunohistochemistry IDH típ hoang dại : IDH wildtype Sao bào phồng kích thước nhỏ : Minigemistocytes Tổ chức Y tế Thế giới : WHO U loại hỗn hợp biệt hóa thần kinh đệm và : Tumeurs glioneuronales biệt hóa nơron ác tính malignes U nguyên bào thần kinh đệm : Glioblastoma U nguyên bào thần kinh đệm dạng ung : Gliosarcoma thư liên kết U nguyên bào thần kinh đệm dạng ung : Epitheloid Gliosarcoma thư liên kết típ biểu mô U san bào lan tỏa : Diffuse astrocytoma U sao bào giảm biệt hóa : Anaplastic astrocytoma U sao bào lông : Pilocytic astrocytoma U sao bào nguyên sinh : Protoplasmic astrocytoma U sao bào phồng : Gemistocytic astrocytoma U sao bào sợi : Fibrillary astrocytoma U sao bào típ nguyên bào thần kinh đệm : Astroblastoma U sao bào vàng đa hình : Pleomorphic xanthoastrocytoma U sao bào, típ tế bào khổng lồ dưới ống : Subependymal giant cell tủy astrocytoma uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp gồm tế : Oligoastrocytoma bào thần kinh đệm ít nhánh và sao bào U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp gồm tế : Anaplastic Oligoastrocytoma bào thần kinh đệm ít nhánh và sao bào giảm biệt hóa U tế bào thần kinh đệm ít nhánh : Oligodendroglioma U tế bào thần kinh đệm ít nhánh giảm biệt : Anaplastic Oligodendroglioma hóa Giảm biệt hóa : Anaplasia U tế bào nơron hệ thần kinh trung ương : Neurocytoma U sao bào lan tỏa, đột biến gene IDH : Diffuse astrocytoma, IDH mutant U sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít : Diffuse astrocytic and nhánh lan tỏa oligodendroglial tumours U sao bào lan tỏa, IDH típ hoang dại : Diffuse astrocytoma, IDH wildtype U sao bào lan tỏa, không xác định sâu : Diffuse astrocytoma, NOS hơn U sao bào dạng lông và thoái hóa nhày : Pilomyxoid astrocytoma U thần kinh đệm dạng dây sống của não : Chordoid glioma of third thất 3 ventricle U thần kinh đệm dạng quanh mạch : Angiocentric glioma U nguyên bào thần kinh đệm, không xác : Glioblastoma, NOS định sâu hơn U tế bào thần kinh đệm ít nhánh, không : Oligodendroglioma, NOS xác định sâu hơn Nhóm các loại u sao bào khác : Other astrocytic tumours Sao bào phồng : Gemistocytes Tế bào dạng hạt : Granular cells Tế bào tích mỡ : Lipidized cells Tổ chức Y Tế Thế giới : World Health Organization uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com MỤC LỤC ẶT VẤN Ề. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Phân loại mô bệnh học. Một số đặc điểm chung. Phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới. Phân loại độ mô học của u thần kinh đệm.

Hình ảnh mô bệnh học của u thần kinh đệm lan tỏa. U sao bào lan tỏa. U sao bào giảm biệt hóa. U nguyên bào thần kinh đệm.

U tế bào thần kinh đệm ít nhánh. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh giảm biệt hóa. U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp. U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp giảm biệt hóa.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa. Các dấu ấn hóa mô miễn dịch trong u thần kinh đệm lan tỏa của não. Glial Fibrillary Acidic Protein. Oligodendrocyte transcription factor.

Alpha thalassemia X-linked mental retardation. Bệnh sinh và phân nhóm mô bệnh học - hóa mô miễn dịch của u thần kinh đệm lan tỏa .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Sỹ Lánh (2022). Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/phan-loai-mo-benh-hoc-u-than-kinh-dem-lan-toa-noi-theo-who-2007

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não: Hiểu rõ đặc điểm, chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

Luận án "Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và pháp y. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter