Luận án Tiến sĩ: Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não theo WHO 2007
Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007. Cập nhật kiến thức chẩn đoán mới nhất cho các loại u não ác tính.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu Phân loại U Não Lan Tỏa theo WHO 2007
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giải phẫu bệnh và pháp y
- Tác giả:
- Nguyễn Sỹ Lánh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu Phân loại U Não Lan Tỏa theo WHO 2007
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố hệ thống phân loại u não. Phiên bản WHO 2007 là một cột mốc quan trọng. Nó cung cấp tiêu chuẩn hóa chẩn đoán mô bệnh học u thần kinh trung ương. Đặc biệt, u não lan tỏa được tập trung sâu sắc. Hệ thống này giúp các nhà giải phẫu bệnh, bác sĩ lâm sàng có ngôn ngữ chung. Từ đó, cải thiện chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu. Sự hiểu biết về u não lan tỏa được nâng cao. Tiên lượng bệnh nhân được đánh giá chính xác hơn. Phân loại WHO 2007 vẫn là một tài liệu tham khảo cốt lõi.
1.1. Tầm quan trọng của phân loại mô bệnh học u não
Phân loại mô bệnh học u não là bước thiết yếu. Nó xác định loại u và độ ác tính. Kết quả này định hướng chiến lược điều trị. Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị được lựa chọn phù hợp. Đồng thời, giúp dự đoán tiên lượng bệnh nhân. Thông tin về u sao bào, u ít nhánh cần được chuẩn hóa. Sự đồng nhất trong chẩn đoán giúp nghiên cứu lâm sàng hiệu quả.
1.2. Các thay đổi chính trong phân loại WHO 2007
Phiên bản WHO 2007 cập nhật tiêu chí. Nó nhấn mạnh đặc điểm hình thái học. Các yếu tố di truyền và phân tử bắt đầu được đề cập. Mặc dù phiên bản sau này mở rộng thêm, WHO 2007 đặt nền móng. U sao bào và u ít nhánh được mô tả rõ hơn. Phân độ ác tính được tinh chỉnh. Nó tạo ra khuôn khổ vững chắc cho chẩn đoán u não.
1.3. Mục tiêu của việc phân loại u não lan tỏa
Mục tiêu chính là chuẩn hóa chẩn đoán. Phân loại nhằm đảm bảo tính nhất quán. Bệnh nhân nhận được phương pháp điều trị tối ưu. Nghiên cứu khoa học được thúc đẩy. Đặc biệt đối với các loại u não lan tỏa. Các loại u như Glioblastoma, Astrocytoma được phân biệt rõ ràng. Điều này cải thiện kết quả lâm sàng dài hạn.
II. Đặc điểm Mô Bệnh Học U Sao Bào Lan Tỏa theo WHO 2007
Phân loại WHO 2007 mô tả chi tiết u sao bào lan tỏa. Các loại u sao bào được phân thành các độ khác nhau. Việc này dựa trên các tiêu chí mô học cụ thể. Từ u sao bào sợi cấp thấp đến u sao bào không điển hình cấp cao. Mỗi loại có đặc điểm riêng biệt dưới kính hiển vi. Giải phẫu bệnh u thần kinh trung ương cần tuân thủ nghiêm ngặt. Phân loại này giúp bác sĩ lâm sàng hiểu rõ hơn về tính chất khối u. Hướng dẫn kế hoạch điều trị hiệu quả.
2.1. U sao bào sợi Fibrillary astrocytoma
U sao bào sợi thuộc độ II theo WHO 2007. Khối u này thường có mật độ tế bào thấp. Nhân tế bào tương đối đồng dạng. Không có hoại tử hoặc tăng sinh mạch. Tế bào u thường kéo dài, có nhánh sợi. Chúng xâm lấn vào nhu mô não xung quanh. Phân tích mô bệnh học kỹ lưỡng là cần thiết.
2.2. U sao bào không điển hình Anaplastic astrocytoma
U sao bào không điển hình được xếp độ III. Loại u này thể hiện tính ác tính cao hơn. Có mật độ tế bào tăng đáng kể. Nhân tế bào đa hình, có thể thấy nhân quái. Hoạt động phân bào tăng rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn không có hoại tử hoặc tăng sinh mạch vi mạch. Chẩn đoán u não này đòi hỏi kinh nghiệm chuyên môn.
2.3. Đặc điểm phân loại u sao bào theo độ ác tính
WHO 2007 phân loại u sao bào thành ba độ. Độ II (u sao bào sợi) có tiên lượng tốt hơn. Độ III (u sao bào không điển hình) có tiên lượng trung bình. Độ IV (U nguyên bào thần kinh đệm) là ác tính nhất. Tiêu chí chính bao gồm mật độ tế bào, dị dạng nhân. Hoạt động phân bào, hoại tử và tăng sinh mạch. Mỗi đặc điểm giúp xác định chính xác cấp độ u sao bào. Điều này rất quan trọng trong chẩn đoán u não.
III. Chẩn đoán và Phân độ U Ít Nhánh Oligodendroglioma
U ít nhánh là một loại u thần kinh đệm lan tỏa khác. Phân loại WHO 2007 cung cấp các tiêu chuẩn cụ thể. Chẩn đoán u ít nhánh dựa trên đặc điểm mô học. Khối u này có xu hướng xâm lấn. Vị trí thường gặp ở bán cầu đại não. Sự khác biệt giữa u ít nhánh và u sao bào là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ điều trị. Giải phẫu bệnh u thần kinh trung ương giữ vai trò trung tâm.
3.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán u ít nhánh
U ít nhánh thường có tế bào tương đối nhỏ. Nhân tròn, có quầng sáng quanh nhân ("fried egg" appearance). Mạch máu thường có hình ảnh mạng lưới. Tế bào thường sắp xếp thành từng đám. Không có hoại tử rõ rệt ở u ít nhánh độ II. Việc xác định tiêu chuẩn này đòi hỏi kỹ năng mô bệnh học. Nó phân biệt với các loại u não lan tỏa khác.
3.2. Phân độ mô học của u ít nhánh theo WHO 2007
WHO 2007 phân u ít nhánh thành hai độ. U ít nhánh độ II và u ít nhánh không điển hình độ III. U ít nhánh không điển hình có đặc điểm ác tính hơn. Bao gồm tăng hoạt động phân bào, đa hình thái tế bào. Có thể thấy hoại tử hoặc tăng sinh mạch. Phân độ chính xác ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân. Nó là yếu tố quyết định trong chẩn đoán u não.
3.3. Vai trò của hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán
Hóa mô miễn dịch đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Các dấu ấn như GFAP giúp phân biệt u ít nhánh với u sao bào. IDH1/2 mutation và 1p/19q co-deletion là các dấu ấn phân tử quan trọng. Mặc dù WHO 2007 chủ yếu dựa vào mô học. Các dấu ấn này được công nhận giá trị tiên lượng. Chúng giúp xác nhận chẩn đoán u ít nhánh chính xác. Hóa mô miễn dịch bổ sung thông tin cho giải phẫu bệnh u thần kinh trung ương.
IV. U Nguyên Bào Thần Kinh Đệm GBM Phân Loại WHO 2007
U nguyên bào thần kinh đệm (Glioblastoma, GBM) là u não ác tính nhất. Nó được phân loại là độ IV theo WHO 2007. GBM có tốc độ phát triển nhanh, tiên lượng xấu. Đặc điểm mô học rất đa dạng. Hoại tử và tăng sinh mạch tân tạo là dấu hiệu đặc trưng. Chẩn đoán GBM yêu cầu xác định các tiêu chí này. Hiểu rõ Phân loại WHO 2007 giúp định hình chiến lược điều trị. Mục tiêu là kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng sống.
4.1. Đặc điểm giải phẫu bệnh của Glioblastoma GBM
GBM thể hiện sự đa hình thái tế bào rõ rệt. Tế bào u có hình dáng bất thường, nhân dị dạng. Mật độ tế bào cao, hoạt động phân bào rất mạnh. Dấu hiệu hoại tử trung tâm (palisading necrosis) thường thấy. Tăng sinh mạch máu vi mạch là một đặc điểm khác. Các đặc điểm này giúp phân biệt GBM với các loại u sao bào cấp thấp hơn. Chẩn đoán u não này đòi hỏi sự chính xác cao.
4.2. GBM nguyên phát và thứ phát
WHO 2007 công nhận hai dạng GBM chính. GBM nguyên phát phát triển trực tiếp. Thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi. GBM thứ phát tiến triển từ u sao bào cấp thấp hơn. Thường thấy ở bệnh nhân trẻ hơn. Phân biệt hai dạng này có ý nghĩa tiên lượng. Các đột biến gen như IDH1/2 giúp phân biệt. Điều này bổ sung cho giải phẫu bệnh u thần kinh trung ương.
4.3. Phân độ và tiên lượng của GBM
GBM luôn được xếp loại độ IV theo WHO 2007. Đây là khối u có tiên lượng rất xấu. Thời gian sống thêm trung bình ngắn. Điều trị bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Các yếu tố phân tử bổ sung thông tin tiên lượng. Ví dụ, tình trạng methyl hóa MGMT. Phân loại chính xác giúp bệnh nhân và gia đình hiểu rõ tình hình.
V. Vai trò của Giải Phẫu Bệnh trong Chẩn Đoán U Não
Giải phẫu bệnh đóng vai trò nền tảng. Nó cung cấp chẩn đoán xác định cho u não. Mẫu mô được lấy từ phẫu thuật sinh thiết. Bác sĩ giải phẫu bệnh tiến hành phân tích mô học. Áp dụng Phân loại WHO 2007 là bắt buộc. Kết quả giải phẫu bệnh u thần kinh trung ương là cơ sở. Nó định hướng các quyết định điều trị tiếp theo. Sự chính xác của chẩn đoán ảnh hưởng trực tiếp đến kết cục bệnh nhân.
5.1. Quy trình chẩn đoán mô bệnh học u thần kinh trung ương
Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập mẫu mô. Mẫu được xử lý, cắt lát mỏng. Sau đó, nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi. Các đặc điểm tế bào, kiến trúc mô được đánh giá. Sử dụng hóa mô miễn dịch khi cần thiết. Quy trình này đảm bảo chẩn đoán u não toàn diện. Nó tuân thủ các hướng dẫn phân loại WHO 2007.
5.2. Tầm quan trọng của phân loại chính xác
Phân loại chính xác giúp xác định loại u. Nó cung cấp thông tin về độ ác tính. Thông tin này rất quan trọng cho tiên lượng. Nó ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ điều trị. Điều trị cá thể hóa được thực hiện dựa trên phân loại. Giảm thiểu sai sót trong điều trị. Phân loại chính xác là chìa khóa.
5.3. Hướng dẫn điều trị dựa trên kết quả giải phẫu bệnh
Kết quả giải phẫu bệnh là cơ sở chính. Nó giúp quyết định phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Đối với u sao bào sợi độ II, điều trị có thể ít xâm lấn hơn. U nguyên bào thần kinh đệm độ IV đòi hỏi điều trị tích cực. Giải phẫu bệnh u thần kinh trung ương cung cấp lộ trình. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 NGUYỄN SỸ LÁNH Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 ====== NGUYỄN SỸ LÁNH Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 Chuyên ngành: Giải phẫu bệnh và pháp y Ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC 1. Nguyễn Phúc Cương 2. Nguyễn Thúy Hương HÀ NỘI - 2022 Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 Luận án này được hoàn thành đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều cơ quan, tập thể, các Quý Thầy, Cô và các đồng nghiệp cùng với sự cố gắng, nỗ lực của bản thân. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý và Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội.
- Đảng ủy, Ban Giám đốc và các Khoa, Phòng của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Nguyễn Phúc Cương, nguyên Trưởng khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, người thầy đã hết lòng dạy bảo, giúp đỡ, dìu dắt và hướng dẫn tôi trong học tập, nghiên cứu, cũng như tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong cuộc sống và công việc.
Nguyễn Thúy Hương, nguyên Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường ĐH Y Hà Nội, người cũng đã hết lòng dạy bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn: - PGS. Tạ Văn Tờ, Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Lưu Sỹ Hùng, nguyên Trưởng Bộ môn Y Pháp - Trường Đại học Y Hà Nội.
Lê Đình Roanh, nguyên Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường ĐH Y Hà Nội. Nguyễn Văn Hưng, nguyên Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh -Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Giám đốc Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai. Trần Văn Hợp, nguyên Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Phạm Kim Bình, nguyên Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, nguyên Phó trưởng Bộ môn Y Pháp.
Đào Thế Tân, nguyên Phó trưởng Bộ môn Y Pháp - Trường ĐH Y Hà Nội. Trương Nam Chi, nguyên Trưởng phòng TCCB Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đồng Văn Hệ, Phó giám đốc Bệnh viện, Giám đốc Trung tâm PTTK, Trưởng khoa PTTK1 Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 Dương Đại Hà, Phó trưởng Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Hà Nội.
Lê Trung Thọ, Giảng viên cao cấp Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Trưng Ương. Bùi Thị Mỹ Hạnh, Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội. Những người thầy đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn, đóng góp nhiều ý kiến và cung cấp nhiều tài liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Các nhà khoa học trong và ngoài Hội đồng khoa học, các nhà khoa học phản biện độc lập đã giành nhiều thời gian để đánh giá và đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi để hoàn thành luận án này.
- Tập thể cán bộ viên chức của Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bộ môn Y Pháp, Trường ĐH Y Hà Nội qua các thời kỳ. Các thầy, các cô cùng toàn thể cán bộ, viên chức của Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nôi. Đã giúp đỡ tôi rất nhiều và cung cấp các tư liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và tri ân tới các bệnh nhân, những người không may mắn bị bệnh đã cung cấp cho tôi các tư liệu quý để nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi vô cùng biết ơn công lao sinh thành và dưỡng dục của Cha, Mẹ đã dành cho tôi. Tôi không thể không nhắc tới những tình cảm của Anh, Chị, Em, Người thân trong đại gia đình và Người bạn đời yêu thương của hai con, đã luôn chia sẻ, động viên, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong cuộc sống, trong quá trình học tập và thực hiện đề tài này. Tôi xin gửi tới toàn thể các Anh, Chị, Các bạn đồng nghiệp và bạn bè lời biết ơn chân thành vì đã dành cho tôi những tình cảm và sự giúp đỡ quý báu. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2022 Nguyễn Sỹ Lánh Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 L I CAM OAN Tôi là Nguyễn Sỹ Lánh, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Ðại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Y Pháp, xin cam đoan: 1.
Ðây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Phúc Cương và TS. Nguyễn Thúy Hương. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2022 Ngƣời cam đoan Nguyễn Sỹ Lánh Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Chụp cắt lớp vi tính EGF : Yếu tố tăng trưởng biểu bì GFAP : Glial fibrillary acidic protein OLIG2 : Oligodendrocyte transcription factor ICD : Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật IDH : Dehydrogenase isocitrate ATRX : Alpha thalassemia X-linked mental retardation INA : Alpha-internexin MGMT : O6-methylguanine-DNA methyl transferase NST : Nhiễm sắc thể SB : Sao bào TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới UNBTKÐ : U nguyên bào thần kinh đệm USB : U sao bào UTBTKÐHH : U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp UTBTKÐIN : U tế bào thần kinh đệm ít nhánh UTKÐ : U thần kinh đệm UTBTK : U tế bào thần kinh đệm Ð : Vi trường độ phóng đại lớn VTÐPÐ : Hóa mô miễn dịch L : World Health Organization HMMD WHO Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 BẢNG ỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH, VIỆT - PHÁP Bệnh u thần kinh đệm lan tỏa bán cầu não : Gliomatosis cerebri Chỉ số nhân chia : Labeling index (LI) Chụp cắt lớp vi tính : CT Chụp Cộng hưởng từ : MRI Cơ quan ghi nhân ung thư quốc tế : IARC Ðộ mô học : Histological grade Ðồng mất đoạn nhiễm sắc thể số 1 nhánh : 1p19q codeleted ngắn và số 19 nhánh dài Ðột biến gene IDH : IDH mutant Hóa mô miễn dịch : Immunohistochemistry IDH típ hoang dại : IDH wildtype Sao bào phồng kích thước nhỏ : Minigemistocytes Tổ chức Y tế Thế giới : WHO U loại hỗn hợp biệt hóa thần kinh đệm và : Tumeurs glioneuronales biệt hóa nơron ác tính malignes U nguyên bào thần kinh đệm : Glioblastoma U nguyên bào thần kinh đệm dạng ung : Gliosarcoma thư liên kết U nguyên bào thần kinh đệm dạng ung : Epitheloid Gliosarcoma thư liên kết típ biểu mô U san bào lan tỏa : Diffuse astrocytoma U sao bào giảm biệt hóa : Anaplastic astrocytoma U sao bào lông : Pilocytic astrocytoma U sao bào nguyên sinh : Protoplasmic astrocytoma U sao bào phồng : Gemistocytic astrocytoma U sao bào sợi : Fibrillary astrocytoma U sao bào típ nguyên bào thần kinh đệm : Astroblastoma U sao bào vàng đa hình : Pleomorphic xanthoastrocytoma U sao bào, típ tế bào khổng lồ dưới ống : Subependymal giant cell tủy astrocytoma Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp gồm tế : Oligoastrocytoma bào thần kinh đệm ít nhánh và sao bào U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp gồm tế : Anaplastic Oligoastrocytoma bào thần kinh đệm ít nhánh và sao bào giảm biệt hóa U tế bào thần kinh đệm ít nhánh : Oligodendroglioma U tế bào thần kinh đệm ít nhánh giảm : Anaplastic biệt hóa Oligodendroglioma Giảm biệt hóa U tế bào nơron hệ thần kinh trung : Anaplasia ương U sao bào lan tỏa, đột biến gene : Neurocytoma IDH : Diffuse astrocytoma, IDH mutant U sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít : Diffuse astrocytic and nhánh lan tỏa oligodendroglial U sao bào lan tỏa, IDH típ hoang dại tumours : Diffuse astrocytoma, U sao bào lan tỏa, không xác định sâu IDH wildtype hơn : Diffuse astrocytoma, NOS U sao bào dạng lông và thoái hóa nhày U thần kinh đệm dạng dây sống của não : Pilomyxoid astrocytoma thất 3 : Chordoid glioma of U thần kinh đệm dạng quanh mạch third ventricle U nguyên bào thần kinh đệm, không xác : Angiocentric glioma định sâu hơn : Glioblastoma, NOS U tế bào thần kinh đệm ít nhánh, không xác định sâu hơn : Oligodendroglioma, NOS Nhóm các loại u sao bào khác Sao bào phồng : Other astrocytic tumours Tế bào dạng : Gemistocytes hạt Tế bào : Granular cells tích mỡ : Lipidized cells Tổ chức Y Tế Thế giới : World Health Organization Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007 MỤC LỤC ÐẶT VẤN ÐỀ 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Phân loại mô bệnh học 3 1.
Một số đặc điểm chung 3 1. Phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới 3 1. Phân loại độ mô học của u thần kinh đệm 7 1. Hình ảnh mô bệnh học của u thần kinh đệm lan tỏa 9 1.
U sao bào lan tỏa 9 1. U sao bào giảm biệt hóa 12 1. U nguyên bào thần kinh đệm 13 1. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh 21 1.
U tế bào thần kinh đệm ít nhánh giảm biệt hóa 24 1. U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp 25 1. U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp giảm biệt hóa 26 1. Các tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa 27 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Sỹ Lánh (2022). Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/phan-loai-mo-benh-hoc-u-than-kinh-dem-lan-toa-nao-theo-who-2007
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007. Cập nhật kiến thức chẩn đoán mới nhất cho các loại u não ác tính.
Luận án "Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và pháp y. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.