Luận án nghiên cứu nhiễm nấm miệng và chất lượng cuộc sống người mang phục hình răng tại Nam Định (2019-2021)

Nghiên cứu thực trạng nhiễm nấm miệng và ảnh hưởng đến chất lượng sống người mang phục hình răng tại Nam Định (2019-2021).

Tác giả

Luan An

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng
Số trang:
199 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng

Bệnh răng miệng xuất hiện phổ biến ở mọi lứa tuổi trên toàn cầu. Mất răng là biến cố thể chất gây suy giảm chức năng nhai, nuốt và phát âm. Việc mang răng giả giúp phục hồi thẩm mỹ và hỗ trợ hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, khí cụ nha khoa tạo ra thay đổi lớn trong khoang miệng. Môi trường ẩm ướt dưới nền hàm tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Tỷ lệ nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng dao động từ 58,3% đến 93,8% theo các báo cáo quốc tế. Bệnh gây cảm giác đau rát kéo dài và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống thường nhật. Nghiên cứu thực trạng tại địa phương giúp nâng cao hiệu quả điều trị và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1. Thực trạng mất răng và nhu cầu phục hình răng tháo lắp

Mất một hoặc nhiều răng gây tổn thương nghiêm trọng đến cấu trúc cung hàm. Hiện tượng xô lệch răng kế cận và tiêu xương ổ răng diễn ra nhanh chóng. Nhu cầu sử dụng phục hình răng tháo lắp ngày càng tăng cao ở người cao tuổi. Khí cụ này khôi phục nụ cười tự tin và cải thiện khả năng ăn nhai. Tuy nhiên, nền nhựa tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc làm giảm sự lưu thông của nước bọt. Nước bọt đóng vai trò làm sạch tự nhiên và kháng khuẩn. Khi lưu lượng nước bọt giảm, mảng bám vi khuẩn tích tụ dày đặc. Sự suy giảm miễn dịch tại chỗ khiến niêm mạc miệng dễ bị tổn thương. Đây là tiền đề cho các bệnh lý răng miệng nguy hiểm.

1.2. Tổng quan tỷ lệ nhiễm nấm miệng tại tỉnh Nam Định

Tỉnh Nam Định thuộc khu vực nam đồng bằng sông Hồng với tỷ lệ mắc bệnh răng miệng đạt 95,2%. Công tác chăm sóc sức khỏe răng miệng tại đây vẫn đối mặt nhiều thách thức. Trước giai đoạn 2019 - 2021, địa phương chưa có công trình chuyên sâu về tỷ lệ nhiễm nấm miệng ở người dùng răng giả. Đề tài nghiên cứu đã khảo sát thực trạng nhiễm nấm và đánh giá chất lượng cuộc sống người bệnh. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học chuẩn xác về mức độ lưu hành của mầm bệnh. Dữ liệu thực địa hỗ trợ ngành y tế cơ sở xây dựng quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn nha khoa. Đồng thời, giải pháp nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh răng miệng cho người dân được đẩy mạnh.

II. Viêm miệng do hàm giả và nấm Candida miệng thường gặp

Viêm miệng do hàm giả là bệnh lý viêm nhiễm mạn tính rất phổ biến ở người lớn tuổi. Bệnh khởi phát do sự mất cân bằng sinh thái vi sinh vật trong khoang miệng. Lớp nhựa nền phục hình bao phủ niêm mạc làm tăng nhiệt độ và độ toan tại chỗ. Tác nhân chính gây tổn thương là nấm Candida miệng phát triển vượt tầm kiểm soát. Niêm mạc khẩu cái xuất hiện tình trạng đỏ rực, phù nề hoặc tăng sinh hạt. Người bệnh thường có cảm giác bỏng rát, khô miệng và khó nuốt thức ăn. Bệnh kéo dài làm giảm hứng thú ăn uống và gây suy nhược cơ thể. Việc phát hiện sớm triệu chứng có ý nghĩa quyết định trong điều trị.

2.1. Cơ chế gây bệnh denture stomatitis trên nền niêm mạc

Bệnh lý denture stomatitis hình thành do sự phối hợp của nhiều yếu tố tại chỗ và toàn thân. Nền hàm giả tạo môi trường kỵ khí thuận lợi cho nấm phát triển. Nấm Candida bám dính chắc chắn vào bề mặt nhựa acrylic thông qua các vi sợi kỵ nước. Sau khi bám dính, sợi nấm xâm nhập sâu vào biểu mô niêm mạc miệng. Quá trình này kích thích phản ứng viêm cấp tính hoặc mạn tính. Độc tố và enzym tiêu protein từ nấm phá hủy màng tế bào vật chủ. Chấn thương cơ học từ hàm giả lỏng lẻo làm tăng tốc độ tổn thương mô mềm. Tình trạng viêm niêm mạc kéo dài khiến mô nướu bị teo và gây đau nhức dai dẳng.

2.2. Biểu hiện viêm góc mép do nấm cùng các tổn thương phụ

Bệnh nhân mang khí cụ nha khoa thường kèm theo biến chứng viêm góc mép do nấm. Vùng da nếp gấp hai bên mép xuất hiện vết nứt nẻ, trợt đỏ và đóng vảy vàng. Triệu chứng đau rát tăng mạnh mỗi khi người bệnh há miệng lớn hoặc ăn thức ăn mặn. Tình trạng này liên quan mật thiết đến việc giảm kích thước tầng dưới mặt do mòn răng giả. Nước bọt rỉ đọng ở khóe mép tạo môi trường ẩm ướt cho vi nấm phát triển cộng sinh cùng vi khuẩn. Ngoài ra, người bệnh có thể bị viêm teo gai lưỡi hoặc viêm lưỡi bản đồ. Những thương tổn phụ này gây rối loạn vị giác và làm suy giảm chất lượng cuộc sống.

III. Nhóm loài Candida albicans ở người mang phục hình răng

Vi nấm thuộc chi Candida là thành phần thường trú trên niêm mạc người khỏe mạnh. Trong điều kiện bình thường, nấm sống hoại sinh và không gây hại. Tuy nhiên, sự xuất hiện của khí cụ phục hình làm thay đổi cân bằng sinh học. Loài Candida albicans chiếm vị trí áp đảo trong hầu hết các mẫu cấy vi sinh. Tỷ lệ phân lập nấm từ khoang miệng người mang răng giả dao động từ 50% đến 60%. Mức độ này cao hơn rõ rệt so với người lớn khỏe mạnh không dùng răng giả. Khả năng chuyển dạng từ nấm men sang sợi nấm giả làm tăng độc lực của chủng vi nấm. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm niêm mạc.

3.1. Đặc tính sinh học và mức độ phân lập Candida albicans

Loài nấm Candida albicans sở hữu nhiều yếu tố độc lực đặc trưng. Khả năng tiết enzym ngoại bào như phospholipase và proteinase giúp nấm xâm lấn tế bào chủ. Nấm có xu hướng bám dính mạnh mẽ lên các vết xước siêu vi trên bề mặt nhựa phục hình. Quá trình phân chia tế bào diễn ra nhanh chóng trong điều kiện pH thấp. Tỷ lệ phân lập loài này chiếm đa số trong các ca bệnh viêm miệng. Sự hình thành màng sinh học biofilm bảo vệ tế bào nấm khỏi các chất kháng khuẩn thông thường. Do đó, việc tiêu diệt nấm trên nền khí cụ nha khoa đòi hỏi các biện pháp can thiệp chuyên biệt và liên tục.

3.2. Đa dạng các chủng nấm Candida miệng trong khoang miệng

Bên cạnh loài chiếm ưu thế, nhiều chủng nấm Candida miệng non-albicans khác cũng được ghi nhận. Các loài thường gặp bao gồm Candida tropicalis, Candida glabrata, Candida krusei và Candida parapsilosis. Một số trường hợp ghi nhận tình trạng đồng nhiễm hai hoặc nhiều loài nấm khác nhau trên cùng một bệnh nhân. Các chủng non-albicans có xu hướng đề kháng tự nhiên hoặc giảm nhạy cảm với thuốc kháng nấm nhóm azole. Hiện tượng này gây khó khăn lớn cho quá trình điều trị nội khoa kéo dài. Việc định danh chính xác từng loài vi nấm giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị kháng nấm đích thực, hạn chế nguy cơ tái phát bệnh sau điều trị.

IV. Các yếu tố nguy cơ nhiễm nấm khi dùng phục hình răng

Nhiễm nấm khoang miệng là kết quả của sự tương tác giữa vật chủ, vi sinh vật và khí cụ. Khí cụ nha khoa đóng vai trò như một giá thể nhân tạo cho mầm bệnh phát triển. Các yếu tố nguy cơ nhiễm nấm bao gồm thói quen sử dụng, loại hình khí cụ và sức khỏe toàn thân. Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Vệ sinh khí cụ không đúng cách tạo màng sinh học tích tụ nấm và vi khuẩn. Sự thiếu hiểu biết về bảo quản răng giả làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tái diễn. Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp phòng bệnh hiệu quả.

4.1. Ảnh hưởng của hàm giả toàn phần và hàm giả bán phần

Cấu trúc và diện mạo khí cụ tác động trực tiếp đến mức độ bám đọng vi sinh vật. Người mang hàm giả toàn phần có tỷ lệ nhiễm nấm cao hơn nhóm mang hàm giả bán phần. Bản nền hàm rộng che phủ toàn bộ vòm miệng làm giảm đáng kể lượng oxy tiếp xúc. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nấm men kỵ khí phát triển mạnh mẽ. Ngược lại, hàm giả bán phần thường bám cặn thức ăn quanh các móc kim loại và kẽ răng trụ. Vật liệu nền hàm bị thoái hóa theo thời gian tạo ra nhiều lỗ xốp li ti. Những lỗ xốp này là nơi trú ngụ an toàn của vi nấm trước các dung dịch tẩy rửa thông thường.

4.2. Thói quen vệ sinh và các yếu tố nguy cơ nhiễm nấm khác

Thói quen đeo răng giả liên tục qua đêm làm tăng gấp đôi nguy cơ viêm niêm mạc. Khi ngủ, lượng nước bọt tiết ra giảm mạnh làm mất cơ chế bảo vệ tự nhiên. Việc không ngâm rửa hàm giả bằng dung dịch sát khuẩn chuyên dụng tạo cơ hội cho nấm phát triển. Kỹ thuật chải rửa không đúng cách bằng bàn chải cứng có thể làm trầy xước bề mặt nhựa. Ngoài ra, hút thuốc lá, sử dụng thuốc kháng sinh kéo dài hoặc thuốc xịt corticoid làm thay đổi hệ vi sinh vật miệng. Tình trạng dinh dưỡng kém và thiếu máu thiếu sắt cũng thúc đẩy quá trình nhiễm nấm lan rộng.

V. Phương pháp chẩn đoán tỷ lệ nhiễm nấm miệng chính xác

Chẩn đoán chính xác tình trạng nhiễm nấm miệng đòi hỏi sự kết hợp giữa lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Bác sĩ quan sát kỹ các tổn thương ban đỏ trên niêm mạc và rãnh mép. Mẫu bệnh phẩm được thu thập từ bề mặt niêm mạc khẩu cái và lòng máng hàm giả. Các kỹ thuật xét nghiệm giúp xác định chuẩn xác tỷ lệ nhiễm nấm miệng trong cộng đồng. Tùy thuộc vào điều kiện cơ sở vật chất, phòng xét nghiệm áp dụng phương pháp truyền thống hoặc kỹ thuật hiện đại. Việc chẩn đoán sớm giúp đưa ra phác đồ điều trị kịp thời và ngăn ngừa tổn thương lan rộng.

5.1. Kỹ thuật soi tươi và nuôi cấy xác định nấm Candida

Phương pháp soi tươi dưới kính hiển vi quang học là xét nghiệm sàng lọc nhanh và chi phí thấp. Bệnh phẩm được hòa tan trong dung dịch kali hydroxyd (KOH) mười phần trăm để quan sát tế bào hạt men và sợi nấm. Xét nghiệm nuôi cấy trên môi trường thạch Sabouraud Dextrose Agar cho phép đếm số lượng đơn vị sinh khuẩn lạc (CFU). Mật độ khuẩn lạc cao khẳng định tình trạng nhiễm nấm thực thụ thay vì tình trạng mang mầm bệnh lành tính. Ngoài ra, việc sử dụng môi trường sinh sắc CHROMagar Candida hỗ trợ phân biệt sơ bộ các loài nấm dựa trên màu sắc khuẩn lạc đặc trưng.

5.2. Ứng dụng sinh học phân tử và giải trình tự gen hiện đại

Kỹ thuật sinh học phân tử mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội trong định danh vi nấm. Phương pháp phản ứng chuỗi polymerase (PCR) khuếch đại các đoạn gen mục tiêu như vùng ITS trên ribosome của nấm. Kỹ thuật này giúp phát hiện nhanh các chủng nấm có mật độ thấp trong khoang miệng. Phương pháp giải trình tự gen cung cấp dữ liệu di truyền chuẩn xác về từng phân loài Candida. Đây là công cụ đắc lực để nghiên cứu dịch tễ học phân tử và theo dõi đột biến kháng thuốc. Ứng dụng công nghệ cao nâng cao chất lượng nghiên cứu y học và tối ưu hóa hiệu quả điều trị lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số khái niệm, thuật ngữ cơ bản, cơ sở lý thuyết dùng trong nghiên cứu
1.1.1. Sức khỏe răng miệng
1.1.2. Nhiễm nấm miệng
1.1.3. Phục hình răng
1.1.4. Khái niệm chất lượng cuộc sống
1.1.5. Khái niệm Vi nấm hay nấm (fungi)
1.1.5.1. Nấm men
1.1.5.2. Nấm sợi
1.2. Tỷ lệ nhiễm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng
1.2.1. Đặc điểm nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng
1.2.1.1. Đặc điểm dịch tễ học nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng
1.2.2. Đặc điểm tình trạng mất răng và phục hình mất răng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thực trạng nhiễm nấm miệng và chất lượng cuộc sống của người mang phục hình răng tại tỉnh nam định 2019 2021

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh răng miệng là bệnh phổ biến ở mọi lứa tuổi. Theo kết quả điều tra của một số tác giả trên thế giới cũng như trong nước cho thấy người mắc bệnh răng miệng là khá phổ biến như bệnh sâu răng, bệnh quanh răng (viêm lợi, viêm quanh răng), mất răng, bệnh viêm niêm mạc miệng, lưỡi…, ở một số nước có thể có tới trên 90% dân số mắc bệnh này [1], [2], [3]. Mất răng là một trong số những biến cố lớn về thể chất trong đời sống của một người. Khi mất một răng hoặc nhiều răng sẽ ảnh hưởng đến thẩm mỹ của gương mặt và gây ra những hậu quả xấu cho các chức năng của hệ thống nhai như nhai, nuốt, phát âm và cho hệ thống tiêu hóa.

Do đó, phục hình răng (còn gọi là răng giả) là một nhu cầu thiết yếu đối với người bị mất răng [4], [5]. Viêm miệng ở bệnh nhân phục hình răng là vấn đề phổ biến và bệnh thường kéo dài và gây khó chịu cho người bệnh, nhất là trong khi ăn nhai, từ đó bệnh ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nguyên nhân của viêm miệng do răng giả là đa yếu tố và phức tạp, phục hình răng tạo ra những thay đổi trong môi trường miệng và ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của các mô trong miệng. Sự kết hợp hiện hữu các loài nấm trong miệng với sự bất thường trong vật liệu làm răng giả và kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở khám chữa bệnh nha khoa và cơ sở xưởng phục hình răng, vệ sinh răng miệng kém và một số yếu tố toàn thân là nguyên nhân phổ biến cho sự khởi phát và diễn biến của bệnh viêm miệng do nấm ở bệnh nhân phục hình răng [6], [7], [8].

Viêm miệng do nấm ở bệnh nhân phục hình răng liên quan đến một số triệu chứng bệnh lý trong khoang miệng do mang phục hình răng. Các yếu tố căn nguyên như chấn thương niêm mạc miệng, nhiễm nấm và tích tụ mảng bám ở răng giả và nền phục hình răng [9], [10], [11]. Việc xác định tình trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng được áp dụng bằng các phương pháp như soi tươi, nuôi cấy, miễn dịch, kỹ thuật sinh học phân tử và kỹ thuật giải trình tự gen [12], [13], [14]. Một số nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng: Viêm miệng do nấm ở người mang phục hình răng có tỷ lệ khá cao và ảnh hưởng đến chất lượng của phục hình 2 răng: Nấm Candida được phân lập từ khoang miệng chiếm từ 45% đến 60% ở trẻ em khoẻ mạnh, từ 30% đến 45% ở người lớn khỏe mạnh, từ 50% đến 60% ở người mang răng giả, từ 65% đến 88% ở bệnh nhân mắc các bệnh cấp tính, 90% ở bệnh bạch cầu cấp tính đang dùng hóa trị liệu, 95% ở bệnh nhân nhiễm HIV [15], [16].

Tỷ lệ nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng là từ 58,3 đến 93,8% [17], [18]. Ở Việt Nam, có nghiên cứu cho thấy 32,25% bệnh bị nhiễm nấm miệng ở niêm mạc miệng và 35,5% hàm giả bị nhiễm nấm miệng [19]. Nam Định là một tỉnh nằm ở vùng nam đồng bằng sông Hồng, còn gặp nhiều khó khăn trong công tác chăm sóc sức khỏe nói chung và chăm sóc sức khỏe răng miệng nói riêng. Tỷ lệ mắc bệnh về răng miệng khá cao là 95,2% mắc bệnh răng miệng [20].

Đến thời điểm hiện tại thì chưa có nghiên cứu về tình trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng. Hiện nay đã có những công trình nghiên cứu về bệnh răng miệng và chất lượng cuộc sống trong các nhóm dân số khác nhau tại cộng đồng tuy nhiên các công trình nghiên cứu về nhiễm nấm miệng, chất lượng cuộc sống ở người mang phục hình răng còn khá hạn chế, do đó việc tìm hiểu nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm, xác định thành phần loài nấm miệng, xác định một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm nấm miệng và chất lượng cuộc sống ở người mang phục hình răng là một vấn đề cần thiết và mang tính thực tiễn cao. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thực trạng nhiễm nấm miệng và chất lượng cuộc sống của người mang phục hình răng tại tỉnh Nam Định (2019 - 2021)”. Đề tài được tiến hành với ba mục tiêu sau: 1.

Xác định tỷ lệ nhiễm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại tỉnh Nam Định (2019 - 2021). Xác định thành phần loài nấm miệng ở người phục hình răng. Đánh giá chất lượng cuộc sống ở người mang phục hình răng có nhiễm nấm miệng. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Một số khái niệm, thuật ngữ cơ bản, cơ sở lý thuyết dùng trong nghiên cứu 1. Sức khỏe răng miệng - Một số khái niệm về sức khỏe răng miệng: + Sức khỏe răng miệng là một chỉ số quan trọng của sức khỏe tổng thể, hạnh phúc và chất lượng cuộc sống. Nó bao gồm một loạt các bệnh và tình trạng như sâu răng, bệnh quanh răng, mất răng, ung thư miệng, các biểu hiện ở miệng của nhiễm HIV, chấn thương răng miệng, noma (bệnh cam tẩu mã) và các dị tật bẩm sinh như khe hở môi và vòm miệng [1]. + Sức khỏe răng miệng có nhiều khía cạnh và bao gồm khả năng nói, cười, ngửi, nếm, chạm, nhai, nuốt và truyền đạt một loạt cảm xúc thông qua các biểu hiện trên khuôn mặt một cách tự tin và không đau, khó chịu và bệnh về phức hợp sọ mặt (đầu, mặt và khoang miệng) [20].

+ Sức khỏe răng miệng là một tình trạng thoải mái về mặt chức năng, cấu trúc, thẩm mỹ, sinh lý và tâm lý rất cần thiết cho sức khỏe và chất lượng cuộc sống nói chung của một cá nhân [22]. - Bệnh răng miệng là bệnh tổn thương phần tổ chức cứng của răng, các tổ chức quanh răng và niêm mạc miệng. Bệnh phổ biến bao gồm bệnh lý về răng, bệnh lý mô mềm và mô cứng quanh răng, bệnh lý niêm mạc miệng, lưỡi [3]. + Bệnh sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn của tổ chức can xi hóa được đặc trưng bởi sự hủy khoáng của thành phần vô cơ và sự phá hủy thành phần hữu cơ của mô cứng [22], [23], [24].

+ Bệnh quanh răng (còn gọi là bệnh nha chu) là tình trạng bệnh lý của mô quanh răng. Bệnh quanh răng bao gồm hai loại tổn thương chính là các bệnh của lợi (bao gồm các bệnh tổn thương ở lợi) và các bệnh của cấu trúc chống đỡ răng (như dây chằng quanh răng, xương ổ răng và xương răng (cement răng) [2], [25], [26]. Viêm quanh răng (còn gọi là viêm nha chu) là bệnh viêm nhiễm mô nâng đỡ răng do vi khuẩn đặc hiệu gây ra dẫn tới phá hủy dây chằng nha chu và xương ổ răng tạo thành túi nha chu hoặc gây tụt lợi hay cả hai triệu chứng trên [2], [25], [27]. - Bệnh lý niêm mạc miệng bao gồm những bệnh lý tại chỗ các cấu trúc niêm mạc miệng cũng như biểu hiện tại niêm mạc miệng của các bệnh lý toàn thân.

Bệnh gồm hai nhóm chính là viêm miệng nhiễm trùng và viêm miệng không nhiễm trùng [29], [30], [31]. + Viêm miệng nhiễm trùng có thể do vi khuẩn, virus hay nấm. + Viêm miệng không nhiễm trùng chủ yếu liên quan đến bệnh tự miễn. Nhiễm nấm miệng Nhiễm nấm miệng là tình trạng bao gồm nhiễm nấm ở niêm mạc miệng như ở niêm mạc lợi, sống hàm, má, môi, lưỡi và phục hình răng như răng giả, nền phục hình răng.

Biểu hiện tổn thương niêm mạc miệng bằng những mảng bợn trắng bám dai và chắc trên bề mặt niêm mạc miệng, lưỡi sung huyết, dễ chảy máu [9], [10]. Phục hình răng Phục hình răng là một chuyên khoa trong chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt, chuyên nghiên cứu để phục hồi các răng hay cấu trúc răng đã mất nhằm tái tạo và duy trì thẩm mỹ và chức năng. Phục hình răng gồm phục hình răng cố định và phục hình răng tháo lắp [32], [33], [34]. - Phục hình răng cố định là loại phục hình răng được thực hiện để bao bọc những thân răng bị mất mô răng lớn, để thay thế những thân răng bị mất hay để phục hồi những răng đã bị mất hoàn toàn, loại phục hình này được gắn chặt vào răng bệnh nhân [32], [35], [36].

- Phục hình răng tháo lắp là loại phục hình thay thế những răng mất bằng những răng giả nằm trên một hàm giả mà bệnh nhân mang hàm răng giả này có thể tự tháo ra và lắp vào trong miệng được [33], [37], [38]. 5 + Phục hình răng tháo lắp từng phần (bán hàm). + Phục hình răng tháo lắp toàn phần (toàn hàm). + Phục hình răng tháo lắp toàn bộ (toàn hàm trên và toàn hàm dưới).

Khái niệm chất lượng cuộc sống - Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Chất lượng cuộc sống là quan điểm của mỗi cá nhân về cuộc sống của bản thân trong bối cảnh văn hóa, xã hội và hệ thống các giá trị mà thuộc về họ, dựa trên các mục tiêu, kỳ vọng, chuẩn mực và mối quan tâm của họ. Đây là một khái niệm phạm vi rộng bị ảnh hưởng một cách phức tạp bởi sức khỏe thể chất, trạng thái tâm lý, niềm tin cá nhân, mối quan hệ xã hội và mối quan hệ của họ với các đặc điểm nổi bật của môi trường [39]. - Chất lượng cuộc sống là một khái niệm mang tính chất khái quát hơn khái niệm sức khỏe, nó mang giá trị tinh thần hơn là sức khỏe thể chất đơn thuần, phản ánh mối quan hệ gia đình, hoạt động xã hội, nghề nghiệp, đời sống tinh thần, sự sáng tạo, niềm hy vọng, sự thành đạt [39], [41].

- Chất lượng cuộc sống là một thuật ngữ được sử dụng để đánh giá chung nhất về các mức độ tốt đẹp của cuộc sống đối với các cá nhân và trên phạm vi toàn xã hội cũng như đánh giá về mức độ sự sảng khoái, hài lòng hoàn toàn về thể chất, tâm thần và xã hội [41]. Khái niệm Vi nấm hay nấm (fungi) được coi là một giới riêng, có những đặc điểm sau đây: Là những sinh vật có nhân thực, có thành tế bào, dị dưỡng và sinh sản bằng bào tử [42], [43], [44]. Vi nấm gồm 2 nhóm là: - Nấm men: Có cấu trúc đơn bào nên còn gọi là nấm đơn bào - Nấm sợi: Có cấu trúc đa bào với hệ sợi phức tạp và còn được gọi là nấm mốc. Nấm men - Hình thái và kích thước: Nấm men thường có hình cầu hoặc hình bầu dục, một số loại có dạng hình que và một số hình dạng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại Nam Định 2019-2021 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhiem-nam-mieng-o-nguoi-mang-phuc-hinh-rang-tai-nam-dinh-2019-2021

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại Nam Định 2019-2021" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực trạng nhiễm nấm miệng và ảnh hưởng đến chất lượng sống người mang phục hình răng tại Nam Định (2019-2021).

Luận án "Nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại Nam Định 2019-2021" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại Nam Định 2019-2021" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại Nam Định 2019-2021" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter