Luận án đặc điểm lâm sàng và điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai

Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai với phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến nhất.

Chuyên ngành

Y học / Huyết học

Tác giả

Luan An

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hội chứng rối loạn sinh tủy MDS tại Việt Nam
Số trang:
162 trang
Chuyên ngành:
Y học / Huyết học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hội chứng rối loạn sinh tủy MDS tại Việt Nam

Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) là nhóm bệnh lý ác tính của tế bào gốc tạo máu. Bệnh đặc trưng bởi sự sinh máu không hiệu quả tại tủy xương. Tình trạng này dẫn đến thiếu máu mạn tính và suy giảm tế bào máu. Bệnh nhân thường đối mặt nguy cơ chuyển dạng ác tính cao. Nghiên cứu tại Trung tâm Huyết học Truyền máu Bệnh viện Bạch Mai cung cấp dữ liệu lâm sàng thực tế. Nghiên cứu phản ánh bức tranh toàn diện về đặc điểm bệnh học tại Việt Nam. Độ tuổi trung niên và người cao tuổi chiếm tỷ lệ mắc bệnh cao nhất. Các nghiên cứu chuyên sâu giúp tối ưu hóa quy trình chẩn đoán sớm. Đồng thời, kết quả nghiên cứu hỗ trợ lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp. Việc hiểu rõ dịch tễ học nâng cao hiệu quả quản lý bệnh nhân tại các cơ sở y tế chuyên khoa.

1.1. Khái niệm và phân loại hội chứng rối loạn sinh tủy

Hội chứng rối loạn sinh tủy bao gồm nhiều thể bệnh dị nguyên. Quá trình tạo máu bị rối loạn gây biến đổi hình thái tế bào tủy. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2016) phân loại MDS thành nhiều nhóm riêng biệt. Các thể bệnh gồm thiếu máu kháng trị đơn dòng hoặc đa dòng. Thể rối loạn sinh tủy có đột biến gen SF3B1 kèm tế bào non chứa vòng sắt cũng rất phổ biến. Phân loại chuẩn xác dựa trên số dòng tế bào bị rối loạn hình thái. Tỷ lệ tế bào blast trong tủy xương và máu ngoại vi là yếu tố định danh then chốt. Sự phân định rõ ràng giữa các thể bệnh giúp xác định nguy cơ ác tính. Phân loại WHO 2016 là cơ sở cho các quyết định can thiệp lâm sàng. Việc phân loại chính xác hạn chế nhầm lẫn với các bệnh lý tủy xương khác.

1.2. Dịch tễ học bệnh nhân tại Bệnh viện Bạch Mai

Nghiên cứu ghi nhận độ tuổi trung bình của bệnh nhân mắc MDS là trên 60 tuổi. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nhẹ so với nữ giới. Đa số bệnh nhân nhập viện trong tình trạng bệnh đã tiến triển âm thầm nhiều tháng. Trung tâm Huyết học Truyền máu Bệnh viện Bạch Mai tiếp nhận nhiều ca bệnh phức tạp. Tỷ lệ thể bệnh thiếu máu kháng trị kèm tăng tế bào non chiếm phần đáng kể. Nhóm bệnh nhân cao tuổi thường kèm theo nhiều bệnh lý nội khoa mạn tính. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các phác đồ điều trị liều cao. Số liệu dịch tễ từ nghiên cứu tạo tiền đề xây dựng cơ sở dữ liệu huyết học quốc gia. Các dữ liệu này hỗ trợ đắc lực cho công tác lập kế hoạch điều trị và dự phòng biến chứng.

II. Dấu hiệu nhận biết hội chứng rối loạn sinh tủy qua máu

Biểu hiện lâm sàng của hội chứng rối loạn sinh tủy rất đa dạng nhưng không đặc hiệu. Phần lớn triệu chứng bắt nguồn từ sự suy giảm tế bào máu ngoại vi. Bệnh nhân thường đến khám vì mệt mỏi kéo dài hoặc xuất huyết dưới da. Một số trường hợp phát hiện bệnh tình cờ qua xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu. Triệu chứng suy tủy tiến triển từ từ gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống. Nhận biết sớm các bất thường về huyết học giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Việc thăm khám lâm sàng kết hợp xét nghiệm máu định kỳ có ý nghĩa quyết định. Các bác sĩ chuyên khoa huyết học cần đánh giá cẩn trọng từng chỉ số tế bào máu.

2.1. Triệu chứng lâm sàng cảnh báo thiếu máu kháng trị

Hội chứng thiếu máu là biểu hiện lâm sàng nổi bật nhất ở bệnh nhân MDS. Bệnh nhân có dấu hiệu da xanh, niêm mạc nhợt, hoa mắt và chóng mặt. Tình trạng thiếu máu kháng trị không đáp ứng với các loại thuốc bổ máu thông thường như sắt hay vitamin B12. Khó thở khi gắng sức và đánh trống ngực thường xuất hiện ở người cao tuổi. Hội chứng xuất huyết xảy ra khi lượng tiểu cầu giảm thấp, biểu hiện qua chấm xuất huyết hoặc chảy máu chân răng. Hội chứng nhiễm trùng xuất hiện do giảm bạch cầu đoạn trung tính. Người bệnh dễ bị viêm phổi, nhiễm trùng da và sốt tái diễn nhiều lần. Sự kết hợp của ba hội chứng này phản ánh mức độ suy giảm chức năng sinh máu nghiêm trọng của tủy xương.

2.2. Biểu hiện giảm ba dòng tế bào máu ngoại vi

Xét nghiệm máu ngoại vi phản ánh rõ nét rối loạn sinh máu của tủy xương. Tình trạng giảm ba dòng tế bào máu ngoại vi là dấu hiệu cận lâm sàng kinh điển của MDS. Số lượng hồng cầu giảm sâu kèm theo giảm nồng độ huyết sắc tố. Kích thước hồng cầu thường to hoặc bình thường với hình thái đa dạng. Số lượng bạch cầu trung tính giảm làm suy yếu hàng rào bảo vệ miễn dịch tự nhiên. Giảm số lượng tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu tự phát khó cầm. Máu ngoại vi cũng có thể xuất hiện tế bào non (blast) với tỷ lệ dưới 20%. Sự biến đổi hình thái tế bào máu trên tiêu bản nhuộm giemsa gợi ý mạnh mẽ hướng chẩn đoán tủy xương chuyên sâu.

III. Chẩn đoán hội chứng rối loạn sinh tủy bằng xét nghiệm

Quy trình chẩn đoán hội chứng rối loạn sinh tủy đòi hỏi sự phối hợp nhiều kỹ thuật hiện đại. Bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân gây suy tủy thứ phát như thiếu dinh dưỡng hoặc nhiễm độc. Xét nghiệm tế bào học và mô bệnh học giữ vai trò nền tảng trong chẩn đoán. Các kỹ thuật di truyền phân tử cung cấp thêm thông tin chẩn đoán chính xác ở mức độ gen. Trung tâm Huyết học Truyền máu Bệnh viện Bạch Mai áp dụng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình chẩn đoán nghiêm ngặt đảm bảo xác định đúng thể bệnh và giai đoạn tiến triển. Sự phối hợp đa chuyên khoa giúp tối ưu hóa độ chính xác của kết quả xét nghiệm.

3.1. Vai trò của tủy đồ và sinh thiết tủy xương

Xét nghiệm tủy đồ và sinh thiết tủy xương là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định MDS. Chọc hút dịch tủy xương giúp khảo sát mật độ tế bào và hình thái từng dòng tế bào. Tủy xương thường có mật độ tế bào giàu hoặc bình thường nhưng sinh máu không hiệu quả. Hiện tượng rối loạn hình thái xuất hiện ở ít nhất 10% tế bào của một hoặc nhiều dòng tạo máu. Tỷ lệ tế bào blast trong tủy xương là chỉ số quyết định để phân loại thể bệnh theo WHO. Sinh thiết tủy xương cung cấp thông tin về cấu trúc mô học và tình trạng xơ hóa tủy. Kỹ thuật này phát hiện sự khu trú bất thường của các tế bào non tiền thân. Đây là bằng chứng quan trọng khẳng định tính chất ác tính của bệnh lý tủy xương.

3.2. Đánh giá di truyền tế bào học trong MDS

Phân tích di truyền tế bào học trong MDS đóng vai trò thiết yếu trong việc định danh bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể. Kỹ thuật nhuộm băng nhiễm sắc thể G-banding và lai tại chỗ gắn huỳnh quang (FISH) được thực hiện thường quy. Các bất thường nhiễm sắc thể thường gặp bao gồm mất đoạn 5q, mất đoạn 7q, thêm một nhiễm sắc thể 8 hoặc mất nhiễm sắc thể Y. Những biến đổi nhiễm sắc thể phức tạp thường liên quan đến tiên lượng xấu. Xét nghiệm sinh học phân tử xác định các đột biến gen như SF3B1, TET2, ASXL1 và DNMT3A. Đột biến gen giải thích cơ chế sinh học phân tử và định hướng điều trị đích. Kết quả di truyền học là thành phần cốt lõi để phân tầng nguy cơ cho từng cá thể bệnh nhân.

IV. Tiên lượng hội chứng rối loạn sinh tủy bằng thang điểm

Đánh giá tiên lượng là bước then chốt giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp thích hợp. Diễn tiến của hội chứng rối loạn sinh tủy rất khác nhau giữa các nhóm bệnh nhân. Một số trường hợp có diễn biến ổn định trong nhiều năm với nhu cầu truyền máu định kỳ. Ngược lại, nhiều ca bệnh diễn tiến nhanh chóng và đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Việc phân nhóm rủi ro chuẩn xác hỗ trợ cá thể hóa liệu trình điều trị y khoa. Các hệ thống tính điểm tiên lượng hiện đại kết hợp nhiều biến số lâm sàng và xét nghiệm. Sự phối hợp này giúp dự báo chính xác thời gian sống thêm và nguy cơ biến chứng ác tính.

4.1. Ứng dụng thang điểm tiên lượng IPSS R

Hệ thống tiên lượng quốc tế sửa đổi (thang điểm tiên lượng IPSS-R) là công cụ đánh giá nguy cơ chuẩn mực nhất hiện nay. IPSS-R chấm điểm dựa trên năm yếu tố chính bao gồm nhóm di truyền tế bào học, tỷ lệ blast tủy xương, nồng độ huyết sắc tố, số lượng tiểu cầu và số lượng bạch cầu trung tính. Thang điểm chia bệnh nhân thành 5 nhóm nguy cơ: rất thấp, thấp, trung bình, cao và rất cao. Nhóm nguy cơ rất thấp và thấp có thời gian sống thêm kéo dài và ít nguy cơ chuyển dạng. Nhóm nguy cơ cao và rất cao có tiên lượng sống ngắn hơn và cần điều trị tích cực ngay từ đầu. Ứng dụng IPSS-R tại Bệnh viện Bạch Mai giúp phân loại chính xác bệnh nhân và tối ưu hóa nguồn lực y tế.

4.2. Nguy cơ tiến triển thành bạch cầu cấp dòng tủy AML

Biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng rối loạn sinh tủy là chuyển dạng thành bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Tỷ lệ chuyển dạng tăng dần theo mức độ tích lũy các đột biến gen và bất thường nhiễm sắc thể. Bệnh nhân có tỷ lệ blast tủy từ 10% đến 19% có nguy cơ chuyển thành AML rất cao trong thời gian ngắn. Khi tỷ lệ tế bào blast vượt quá 20%, bệnh nhân chính thức được chẩn đoán mắc AML thứ phát. Thể bệnh bạch cầu cấp chuyển dạng từ MDS thường kháng trị với hóa chất tiêu chuẩn và có tiên lượng xấu. Việc theo dõi sát tủy đồ định kỳ giúp phát hiện kịp thời dấu hiệu tăng tế bào non. Can thiệp sớm trước khi chuyển dạng mang lại cơ hội kiểm soát bệnh tốt hơn cho người bệnh.

V. Điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy và theo dõi bệnh

Mục tiêu điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy phụ thuộc chặt chẽ vào nhóm phân tầng nguy cơ. Đối với nhóm nguy cơ thấp, mục tiêu chính là cải thiện chất lượng sống và giảm phụ thuộc truyền máu. Đối với nhóm nguy cơ cao, mục tiêu chuyển sang kéo dài thời gian sống và làm chậm chuyển dạng ác tính. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm điều trị hỗ trợ, thuốc điều hòa biểu sinh và ghép tế bào gốc. Lựa chọn phác đồ cần cân nhắc giữa tuổi tác, thể trạng và bệnh lý kèm theo của bệnh nhân. Quá trình theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm độc tính của thuốc và đánh giá mức độ đáp ứng điều trị.

5.1. Phác đồ điều trị hỗ trợ và cải thiện tế bào máu

Điều trị hỗ trợ là nền tảng chăm sóc cho hầu hết bệnh nhân mắc hội chứng rối loạn sinh tủy. Liệu pháp truyền khối hồng cầu và truyền khối tiểu cầu giúp kiểm soát triệu chứng thiếu máu và xuất huyết. Tuy nhiên, truyền máu nhiều lần dẫn đến tình trạng ứ trệ sắt tại các cơ quan nội tạng như gan và tim. Do đó, liệu pháp thải sắt bằng thuốc uống hoặc tiêm là chỉ định bắt buộc khi nồng độ ferritin huyết thanh tăng cao. Sử dụng các yếu tố kích thích tạo máu như erythropoietin (EPO) giúp nâng cao nồng độ huyết sắc tố ở nhóm nguy cơ thấp. Bệnh nhân cũng được dùng kháng sinh và kháng nấm kịp thời khi có sốt giảm bạch cầu trung tính. Chăm sóc hỗ trợ tốt giúp duy trì thể trạng ổn định cho người bệnh.

5.2. Hiệu quả của thuốc giảm methyl hóa Decitabine

Thuốc giảm methyl hóa như Decitabine là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân MDS thuộc nhóm nguy cơ cao không đủ điều kiện ghép tủy. Thuốc tác động bằng cách ức chế men DNA methyltransferase, giúp tái hoạt hóa các gen ức chế khối u bị bất hoạt. Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy Decitabine giúp cải thiện đáng kể chỉ số huyết học và giảm tỷ lệ tế bào blast trong tủy. Nhiều bệnh nhân đạt được đáp ứng một phần hoặc lui bệnh hoàn toàn sau 4 đến 6 chu kỳ điều trị. Thuốc cũng giúp kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ và trì hoãn nguy cơ chuyển dạng thành AML. Tác dụng phụ thường gặp là suy tủy tạm thời và nhiễm trùng, đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ trong từng chu kỳ điều trị.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Lịch sử phát hiện bệnh
1.2. Đặc điểm dịch tễ
1.3. Cơ chế bệnh sinh của Hội chứng rối loạn sinh tủy
1.4. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
1.4.1. Đặc điểm lâm sàng
1.4.2. Đặc điểm cận lâm sàng
1.5. Chẩn đoán hội chứng rối loạn sinh tủy
1.5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán tối thiểu
1.5.2. Chẩn đoán phân biệt
1.5.3. Phân loại Hội chứng rối loạn sinh tủy theo WHO 2016
1.6. Yếu tố tiên lượng
1.6.1. Hệ thống chấm điểm tiên lượng quốc tế IPSS
1.6.2. Hệ thống tiên lượng quốc tế sửa đổi IPSS-R
1.7. Điều trị hỗ trợ
1.8. Điều trị thuốc giảm methyl hóa
1.9. Thuốc điều hòa miễn dịch
1.10. Các liệu pháp điều trị cường độ cao
1.11. Liệu pháp điều trị tế bào gốc
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các biến số nghiên cứu
2.2.3. Các tiêu chuẩn được sử dụng trong nghiên cứu
2.2.4. Vật liệu và các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.2.5. Các phác đồ sử dụng trong nghiên cứu
2.2.6. Qui trình nghiên cứu
2.2.7. Phân tích và xử lí số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
2.4. Sai số nghiên cứu và biện pháp khắc phục sai số
2.4.1. Biện pháp khắc phục sai số
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
3.1.2. Đặc điểm phân bố thể bệnh
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng
3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
3.2.3. Đặc điểm các yếu tố tiên lượng
3.3. Kết quả điều trị
3.3.1. Kết quả điều trị
3.3.2. Các yếu tố liên quan
3.3.3. Các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
4.1.2. Đặc điểm phân bố thể bệnh
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng
4.2.2. Đặc điểm xét nghiệm
4.2.3. Đặc điểm các yếu tố tiên lượng
4.3. Kết quả điều trị
4.3.1. Phác đồ điều trị hỗ trợ: đáp ứng và thời gian sống
4.3.2. Phác đồ điều trị decitabine: đáp ứng và thời gian sống
4.3.3. Các yếu tố liên quan
4.3.4. Các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị
DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và kết quả một số phác đồ điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy tại bệnh viện bạch mai và viện huyết học truyền máu trung ương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Lịch sử phát hiện bệnh. Đặc điểm dịch tễ.

Cơ chế bệnh sinh của Hội chứng rối loạn sinh tủy. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Chẩn đoán hội chứng rối loạn sinh tủy. Tiêu chuẩn chẩn đoán tối thiểu. Chẩn đoán phân biệt. Phân loại Hội chứng rối loạn sinh tủy theo WHO 2016.

Yếu tố tiên lượng. Hệ thống chấm điểm tiên lượng quốc tế IPSS. Hệ thống tiên lượng quốc tế sửa đổi IPSS-R. Điều trị hỗ trợ.

Điều trị thuốc giảm methyl hóa. Thuốc điều hòa miễn dịch. Các liệu pháp điều trị cường độ cao. Liệu pháp điều trị tế bào gốc.

36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Các tiêu chuẩn được sử dụng trong nghiên cứu:.

Vật liệu và các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các phác đồ sử dụng trong nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu. Phân tích và xử lí số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. Sai số nghiên cứu và biện pháp khắc phục sai số. Biện pháp khắc phục sai số. 60 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm phân bố thể bệnh. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm các yếu tố tiên lượng. Kết quả điều trị.

Kết quả điều trị. Các yếu tố liên quan. Các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. 94 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm phân bố thể bệnh. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm. Đặc điểm các yếu tố tiên lượng. Kết quả điều trị.

Phác đồ điều trị hỗ trợ: đáp ứng và thời gian sống. Phác đồ điều trị decitabine: đáp ứng và thời gian sống. Các yếu tố liên quan. Các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị.

126 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các gen thường gặp đột biến trong HCRLST. Tiêu chuẩn chẩn đoán HCRLST. Các nguyên nhân gây giảm tế bào, rối loạn sinh tủy thứ phát.

Phân biệt các dạng tiền HCRLST. Hệ thống chấm điểm tiên lượng quốc tế. Các biến số nghiên cứu. Bảng phân loại HCRLST theo WHO 2016.

Bảng điểm tiên lượng theo IPSS – R. Các bất thường di truyền học. Điểm số và phân loại rủi ro trên IPSS – R. Bảng độc tính theo NCI 2006.

Các yếu tố tiên lượng sử dụng trong nghiên cứu theo IPSS-R. Trình tự mồi thiết kế nhân các gen SF3B1, TET2, ASXL1 và DMNT3A. Phân bố thể bệnh của nhóm nghiên cứu theo WHO 2016. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.

Các chỉ số tế bào máu ngoại vi tại thời điểm chẩn đoán. Đặc điểm tế bào tủy xương tại thời điểm chẩn đoán. Đặc điểm rối loạn hình thái các dòng tế bào máu. Đặc điểm mô bệnh học tủy xương.

Đặc điểm NST tế bào tủy xương dựa trên nhuộm băng NST. Đặc điểm bất thường NST dựa trên xét nghiệm FISH. Tỉ lệ đột biến gen ở bệnh nhân nghiên cứu. Tỉ lệ đột biến theo nhóm gen chức năng.

Đặc điểm yếu tố tuổi. Đặc điểm tế bào máu ngoại vi. Đặc điểm tế bào blast tủy xương. Đặc điểm nhóm nguy cơ IPSS-R.

Các phác đồ trị ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả đáp ứng điều trị của phác đồ điều trị hỗ trợ. Kết quả đáp ứng điều trị của phác đồ decitabine. Mối liên quan giữa nhóm tuổi tới đáp ứng điều trị.

Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu tới đáp ứng điều trị. Mối liên quan giữa số lượng bạch cầu trung tính tới đáp ứng điều trị. Mối liên quan giữa blast tủy xương tới đáp ứng điều trị. Mối liên quan giữa di truyền phân tử tới đáp ứng điều trị.

Mối liên quan giữa IPSS-R tới đáp ứng điều trị. Phân tích đa biến mối liên quan của các yếu tố tiên lượng tới đáp ứng điều trị của phác đồ decitabine. Mối liên quan giữa tuổi với nguy cơ tử vong của phác đồ điều trị hỗ trợ. Mối liên quan giữa tế bào máu ngoại vi với nguy cơ tử vong của phác đồ điều trị hỗ trợ.

Mối liên quan giữa phân nhóm IPSS-R với nguy cơ tử vong của phác đồ điều trị hỗ trợ. Mối liên quan giữa tuổi với nguy cơ tử vong của phác đồ decitabine. Mối liên quan giữa tế bào máu ngoại vi với nguy cơ tử vong của phác đồ decitabine. Mối liên quan giữa blast tủy xương với nguy cơ tử vong của phác đồ decitabine.

Mối liên quan giữa phân nhóm IPSS-R với nguy cơ tử vong của phác đồ decitabine. Tác dụng không mong muốn của decitabine. Tuổi trung bình theo một số nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng theo một số nghiên cứu.

Lượng huyết sắc tố trung bình theo một số nghiên cứu. Số lượng bạch cầu trung tính theo một số nghiên cứu. Số lượng tiểu cầu trung bình theo một số nghiên cứu. Tỉ lệ tế bào non ác tính theo một số nghiên cứu.

Tỉ lệ chung của đột biến gen theo một số nghiên cứu. Tỉ lệ đột biến của các gen theo một số nghiên cứu. Tỉ lệ đột biến của nhóm gen chức năng theo một số nghiên cứu. Đặc điểm nhóm nguy cơ IPSS-R theo một số nghiên cứu.

Tỉ lệ đáp ứng của phác đồ decitabine theo một số nghiên cứu. Thời gian sống thêm của phác đồ decitabine theo một số nghiên cứu. 113 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Đặc điểm về giới của nhóm nghiên cứu.

Phân bố tuổi của toàn bộ nhóm nghiên cứu. Thời gian OS và PFS của phác đồ điều trị hỗ trợ. Thời gian OS và PFS của phác đồ decitabine. Thời gian OS và PFS theo tuổi của phác đồ điều trị hỗ trợ.

Thời gian OS và PFS theo số lượng tiểu cầu của phác đồ điều trị hỗ trợ. Thời gian OS và PFS theo số lượng bạch cầu trung tính của phác đồ điều trị hỗ trợ. Thời gian OS và PFS theo nhóm nguy cơ IPSS-R của phác đồ điều trị hỗ trợ. Thời gian OS và PFS theo tuổi của phác đồ decitabine.

Thời gian OS và PFS theo số lượng tiểu cầu của phác đồ decitabine. Thời gian OS và PFS theo số lượng bạch cầu trung tính của phác đồ decitabine. Thời gian OS và PFS theo tế bào blast tủy xương của phác đồ decitabine. Thời gian OS và PFS theo nhóm nguy cơ IPSS-R của phác đồ decitabine.

90 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng rối loạn sinh tủy (HCRLST) (MDS: Myelodysplastic syndrome) là một nhóm rối loạn huyết học không đồng nhất của tế bào gốc tạo máu được phân loại bệnh máu mạn tính tiền ung thư theo WHO 20081. Tại Hoa Kỳ, tỉ lệ mắc HCRLST là 3-4 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm; bệnh tăng dần theo tuổi, ở độ tuổi 70 tỉ lệ sẽ là 30 trường hợp trên 100. Tại Việt Nam theo thông kê của Viện Huyết học truyền máu Trung ương tỉ lệ mắc 4,5% và đứng thứ 6 trong tổng số các bệnh về máu2. HCRLST đặc trưng bởi tình trạng giảm tế bào máu ngoại vi, trong khi đó tủy xương lại tăng sinh tế bào, điều đó chứng minh quá trình sinh máu tại tủy xương không hiệu quả gây giảm số lượng và chất lượng tế bào máu ngoại vi và một phần ba trong số đó có nguy cơ chuyển thành lơ xê mi cấp dòng tủy.

Thời gian sống của các bệnh nhân HCRLST rất khác nhau tùy thuộc vào thể bệnh, với thời gian sống thêm toàn bộ trung bình từ dưới 6 tháng đến 5 năm3. Với sự phát triển của phương pháp giải trình tự thế hệ mới, những nghiên cứu giải trình tự gen ở bệnh nhân HCRLST đã xác định được khoảng hơn 40 gen liên quan và đột biến gen xảy ra ở trên 80% bệnh nhân. Trong HCRLST các đột biến xảy ra ở các gen tham gia những con đường khác nhau như: methyl hóa, điều chỉnh histone, dịch mã, phiên mã, truyền tín hiệu, sửa chữa DNA và nhóm phức hợp4–7. Các đột biến di truyền đã giúp cho chúng ta có hiểu biết rõ ràng hơn về cơ chế sinh bệnh của HCRLST.

Các tổn thương di truyền phân tử là cơ sở điều chỉnh cách tiếp cận cho chẩn đoán cũng như tiên lượng bệnh tốt hơn và đóng vai trò bổ sung quan trọng cho các thử nghiệm lâm sàng đang diễn ra trong nghiên cứu. Cho đến nay, việc tính điểm tiên lượng đã được phát triển giúp phân tầng chính xác của các bệnh nhân HCRLST8,9 và từ đó đưa ra những lựa chọn điều trị hợp lý. HCRLST là một trong những nhóm bệnh ác tính gặp khó khăn nhất trong điều trị. Trong lịch sử, đã có nhiều phương pháp điều trị nhưng không đạt được hiệu quả mong đợi.

Việc lựa 2 chọn phác đồ điều trị dựa trên các thể bệnh. Ví dụ cytarabin điều trị RAEB1, hoặc điều trị RAEB2 như điều trị lơ xê mi cấp, tuy nhiên đều không có hiệu quả cao. Hiện nay, đã có sự đồng thuận giữa NCCN10 và ELN11 trong điều trị HCRLST dựa trên cơ sở phân nhóm nguy cơ IPSS-R. Đối với nhóm nguy cơ thấp và rất thấp lựa chọn điều trị là điều trị hỗ trợ, trong khi đó nhóm nguy cơ cao và rất cao là bằng các thuốc giảm methyl hóa DNA (như Azacitidine, Decitabine), hoặc hoá trị liều cao và ghép tế bào gốc.

Nhóm nguy cơ trung gian dựa vào tình trạng lâm sàng và các yếu tố nguy cơ có thể phân loại vào một trong hai nhóm trên để quyết định điều trị. Lenalidomide có thể sử dụng ở nhóm nguy cơ thấp có del(5q). Theo những hướng dẫn của NCCN và ELN, tại Việt Nam gần đây việc điều trị bệnh nhân HCRLST ở các trung tâm Huyết học lớn cũng đã coi điều trị hỗ trợ và đơn trị liệu bằng thuốc giảm methyl hoá DNA là các hướng chính và mới ghi nhận những hiệu quả ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghiencuudacbietlinhsang-va-dieutri-hoichung-roi-loan-sinh-tuoi-tai-bachmai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai với phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến nhất.

Luận án "Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai" thuộc chuyên ngành Y học / Huyết học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter