Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong IVF - Trần Thùy Anh, Đại học Y Hà Nội
Luận án TS: Các yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng IVF. Nghiên cứu sâu, tìm ra giải pháp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong IVF: Vai trò quan trọng
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Trần Thùy Anh
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong IVF Vai trò quan trọng
Nghiên cứu các yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm (IVF) là một bước cần thiết. Việc này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị, nâng cao tỷ lệ thành công. Khả năng dự đoán chính xác đáp ứng của buồng trứng cho phép cá thể hóa liệu trình kích thích. Điều này giảm thiểu rủi ro, cải thiện hiệu quả. Đáp ứng buồng trứng là một biến số quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng noãn chọc hút và chất lượng phôi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Mục tiêu cuối cùng là mang lại kết quả tích cực cho bệnh nhân.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về đáp ứng buồng trứng
Nghiên cứu nhằm xác định các chỉ số đáng tin cậy. Các chỉ số này có thể dự đoán đáp ứng của buồng trứng. Việc dự đoán giúp phân loại bệnh nhân trước khi bắt đầu chu kỳ IVF. Nó bao gồm đánh giá dự trữ buồng trứng và các yếu tố nội tiết. Mục tiêu là phát triển công cụ tiên lượng hiệu quả hơn. Công cụ này hỗ trợ các quyết định lâm sàng kịp thời.
1.2. Tầm quan trọng của dự đoán đáp ứng buồng trứng
Dự đoán đáp ứng buồng trứng giúp tránh các biến chứng. Ví dụ, nó giảm nguy cơ đáp ứng buồng trứng kém hoặc quá kích buồng trứng (OHSS). Bệnh nhân có thể được tư vấn rõ ràng hơn về khả năng thành công. Điều này chuẩn bị tâm lý tốt hơn. Việc cá thể hóa liệu pháp kích thích buồng trứng có kiểm soát là trọng tâm. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị IVF.
1.3. Cải thiện kết quả thụ tinh ống nghiệm
Một dự đoán chính xác sẽ cải thiện tỷ lệ mang thai thành công. Nó giảm số chu kỳ IVF thất bại. Tối ưu hóa phác đồ kích thích buồng trứng giúp thu được số lượng noãn tối ưu. Chất lượng noãn cũng được cải thiện. Điều này dẫn đến chất lượng phôi tốt hơn. Kết quả cuối cùng là nâng cao cơ hội đậu thai và sinh con khỏe mạnh.
II.Đánh giá dự trữ buồng trứng Yếu tố then chốt
Dự trữ buồng trứng là chỉ số quan trọng nhất. Nó phản ánh số lượng và chất lượng noãn còn lại. Việc đánh giá chính xác dự trữ buồng trứng giúp xác định phác đồ kích thích phù hợp. Nó dự đoán khả năng đáp ứng với kích thích buồng trứng có kiểm soát. Các chỉ số chính bao gồm AMH, AFC và nồng độ FSH cơ bản. Mỗi chỉ số có ưu và nhược điểm riêng. Kết hợp các chỉ số này mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Điều này giúp cá thể hóa liệu pháp điều trị IVF. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
2.1. Chỉ số AMH Dự báo chính xác
Hormone kháng ống Muller (AMH) là một chỉ số đáng tin cậy. Nó phản ánh trực tiếp số lượng nang noãn nguyên thủy còn lại. Nồng độ AMH không biến động trong chu kỳ kinh nguyệt. Điều này làm cho nó trở thành công cụ dự báo mạnh mẽ. Nồng độ AMH thấp thường liên quan đến dự trữ buồng trứng giảm. Nồng độ AMH cao có thể cảnh báo nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS).
2.2. Đếm nang noãn thứ cấp AFC Phương pháp hình ảnh
Đếm nang noãn thứ cấp (AFC) là phương pháp siêu âm. Nó đếm số lượng nang noãn có kích thước 2-10mm. AFC là một chỉ số động, dễ thực hiện. AFC kết hợp với AMH tăng cường khả năng dự đoán. AFC thấp cho thấy dự trữ buồng trứng giảm. AFC cao là một yếu tố nguy cơ cho OHSS. Nó cung cấp thông tin trực quan về tình trạng buồng trứng.
2.3. Nồng độ FSH cơ bản Hạn chế và ý nghĩa
Nồng độ FSH cơ bản đo vào ngày 2-3 chu kỳ kinh. FSH phản ánh chức năng buồng trứng. FSH cao cho thấy buồng trứng đang cố gắng bù trừ dự trữ kém. Tuy nhiên, chỉ số này có thể dao động. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. FSH có ý nghĩa trong việc sàng lọc ban đầu. Tuy nhiên, nó kém nhạy hơn AMH và AFC. Nó thường được sử dụng kết hợp để tăng độ chính xác.
III.Các chỉ số dự báo đáp ứng buồng trứng kém
Đáp ứng buồng trứng kém là một thách thức lớn trong IVF. Nó ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công. Việc nhận diện sớm bệnh nhân có đáp ứng kém là cần thiết. Các tiêu chuẩn và phân loại đã được phát triển để chuẩn hóa việc chẩn đoán. Chúng giúp xác định nhóm bệnh nhân cần chiến lược điều trị đặc biệt. Mục tiêu là tối đa hóa số lượng noãn chọc hút chất lượng. Các tiêu chuẩn này định hướng cho việc lựa chọn phác đồ và liều thuốc. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất có thể cho nhóm bệnh nhân khó khăn này.
3.1. Tiêu chuẩn Bologna Xác định đáp ứng kém
Tiêu chuẩn Bologna là một công cụ quan trọng. Nó định nghĩa đáp ứng buồng trứng kém. Tiêu chuẩn này yêu cầu ít nhất hai trong ba yếu tố. Đó là tuổi mẹ ≥ 40, tiền sử đáp ứng kém trước đó, hoặc các chỉ số dự trữ buồng trứng bất thường (AMH thấp, AFC thấp). Việc áp dụng tiêu chuẩn Bologna giúp phân loại bệnh nhân chính xác. Nó hướng dẫn bác sĩ chọn lựa phác đồ phù hợp. Điều này tránh lãng phí thuốc và thời gian.
3.2. Phân loại Poseidon Hướng dẫn quản lý
Phân loại Poseidon mở rộng tiêu chuẩn Bologna. Nó chia nhỏ nhóm bệnh nhân đáp ứng kém thành bốn nhóm phụ. Sự phân chia này dựa trên tuổi, dự trữ buồng trứng và đáp ứng trước đó. Mục đích là cá thể hóa phác đồ kích thích buồng trứng có kiểm soát. Nó tăng cường cơ hội thu được số lượng noãn chọc hút tối ưu. Phân loại Poseidon giúp đưa ra các chiến lược điều trị tinh chỉnh hơn. Điều này cải thiện tiên lượng cho từng bệnh nhân cụ thể.
3.3. Ảnh hưởng đến số lượng noãn chọc hút
Đáp ứng buồng trứng kém thường dẫn đến số lượng noãn chọc hút thấp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến số lượng phôi tạo thành. Nó làm giảm cơ hội mang thai. Việc dự đoán sớm giúp bác sĩ điều chỉnh liều gonadotropin. Nó có thể thay đổi loại thuốc hoặc phác đồ kích thích. Mục tiêu là cải thiện số lượng và chất lượng noãn. Điều này tăng cường khả năng thành công của chu kỳ IVF.
IV.Tối ưu hóa kích thích buồng trứng có kiểm soát
Kích thích buồng trứng có kiểm soát là một giai đoạn then chốt trong IVF. Mục tiêu là thu được một số lượng noãn đủ và chất lượng tốt. Việc tối ưu hóa phác đồ kích thích là vô cùng quan trọng. Nó dựa trên các yếu tố tiên lượng. Phác đồ phù hợp giảm nguy cơ biến chứng như quá kích buồng trứng (OHSS). Nó đồng thời nâng cao tỷ lệ thành công của chu kỳ IVF. Cá thể hóa phác đồ giúp bệnh nhân nhận được liều lượng thuốc chính xác. Nó phù hợp với tình trạng dự trữ buồng trứng của từng người. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.
4.1. Phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp
Lựa chọn phác đồ kích thích buồng trứng (dài, ngắn, đối vận GnRH) phụ thuộc vào đánh giá ban đầu. Các yếu tố như dự trữ buồng trứng (AMH, AFC), tuổi và tiền sử đáp ứng trước đó được xem xét. Mục tiêu là đạt được số lượng noãn chọc hút lý tưởng. Phác đồ được điều chỉnh linh hoạt. Điều này đảm bảo phản ứng tối ưu của buồng trứng.
4.2. Giảm nguy cơ quá kích buồng trứng OHSS
Quá kích buồng trứng (OHSS) là biến chứng nguy hiểm. Việc dự đoán nguy cơ OHSS dựa vào AMH cao, AFC lớn. Phác đồ kích thích cần được điều chỉnh. Các biện pháp dự phòng bao gồm sử dụng GnRH antagonist. Hoặc thay thế hCG bằng GnRH agonist để kích rụng trứng. Điều này giảm thiểu nguy cơ OHSS nặng. Nó đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
4.3. Nâng cao tỷ lệ thành công IVF
Tối ưu hóa kích thích buồng trứng có kiểm soát trực tiếp cải thiện kết quả. Nó giúp thu được nhiều noãn chất lượng. Điều này tăng số lượng phôi có sẵn để chuyển. Tỷ lệ mang thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống đều được nâng cao. Việc điều trị hiệu quả mang lại hy vọng lớn hơn cho các cặp vợ chồng hiếm muộn.
V.Ý nghĩa lâm sàng và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu các yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác. Việc áp dụng các chỉ số như AMH, AFC, FSH cơ bản được chuẩn hóa. Nó giúp cá thể hóa liệu pháp cho từng bệnh nhân. Từ đó, tối ưu hóa kết quả IVF. Nghiên cứu này cũng mở ra hướng phát triển các công cụ dự đoán mới. Nó nâng cao hiệu quả và an toàn trong hỗ trợ sinh sản. Mục tiêu là giảm thiểu gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế.
5.1. Cá thể hóa phác đồ điều trị IVF
Mỗi bệnh nhân là một cá thể riêng biệt. Tiềm năng đáp ứng buồng trứng khác nhau. Các yếu tố tiên lượng giúp thiết kế phác đồ phù hợp. Nó bao gồm lựa chọn loại thuốc, liều lượng, và thời gian kích thích. Cách tiếp cận cá thể hóa tối đa hóa hiệu quả. Nó giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Điều này đảm bảo điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân.
5.2. Tư vấn bệnh nhân về dự trữ buồng trứng
Thông tin về dự trữ buồng trứng cần được truyền đạt rõ ràng. Nó giúp bệnh nhân hiểu về tình trạng của mình. Các chỉ số như AMH và AFC là căn cứ để tư vấn. Bệnh nhân có thể hiểu về khả năng đáp ứng. Họ chuẩn bị tâm lý cho quá trình điều trị. Điều này xây dựng niềm tin và sự hợp tác giữa bác sĩ và bệnh nhân.
5.3. Hạn chế biến chứng cho bệnh nhân
Dự đoán chính xác đáp ứng buồng trứng giúp giảm nguy cơ biến chứng. Nó đặc biệt quan trọng đối với quá kích buồng trứng (OHSS) và đáp ứng kém. Việc điều chỉnh phác đồ kịp thời giảm thiểu rủi ro. Điều này đảm bảo an toàn cho sức khỏe bệnh nhân. Nó cũng cải thiện trải nghiệm điều trị tích cực hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THÙY ANH NGHI£N CøU C¸C YÕU Tè TI£N L¦îNG §¸P øNG cña BUåNG TRøNG TRONG THô TINH trong èNG NGHIÖM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THÙY ANH NGHI£N CøU C¸C YÕU Tè TI£N L¦îNG §¸P øNG cña BUåNG TRøNG TRONG THô TINH trong èNG NGHIÖM Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Thị Phương Mai HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ to lớn và quý báu của các Thầy, Cô, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình. Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Phương Mai, nguyên Phó Vụ trưởng Vụ sức khỏe sinh sản – Bộ Y Tế, nguyên cán bộ giảng dạy Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Hà nội, Người Thầy đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành bản luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Viết Tiến, Thứ trưởng Bộ Y Tế, Chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản, Trường Đại học y Hà nội, Người Thầy đã định hướng, dìu dắt tôi đến với lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, giúp đỡ, hướng dẫn tôi rất nhiều trong thực hành chuyên môn hàng ngày và cả quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Giáo sư, Tiến sĩ Cao Ngọc Thành nguyên Hiệu trưởng trường Đại học Y Dược Huế. Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Duy Ánh Giám đốc bệnh viện phụ sản Hà nội, phó chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản. Tiến sĩ Nguyễn Mạnh Hà, chủ nhiệm bộ môn Mô Phôi, Phó giáo sư, Tiến sĩ Phạm Thị Thanh Hiền nguyên phó chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản. Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Hoàng, Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.
Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Khang Sơn, phó chủ nhiệm Bộ môn Mô Phôi. Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Trang nguyên cán bộ giảng dạy bộ môn Y sinh học, Di truyền. Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Thị Thanh Vân nguyên phó chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản. Những người thầy đã tận tình chỉ bảo, đóng góp rất nhiều ý kiến quý báu cho bản luận án được hoàn thiện một cách tốt nhất.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ và các thầy trong Hội đồng chấm luận án, Hội đồng chấm đề cương, Hội đồng chấm chuyên đề nghiên cứu sinh, chuyên đề tổng quan đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để bản luận án được hoàn thành. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn, tới Đảng ủy, Ban giám hiệu, khoa sau đại hoc, Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc bệnh viện Phụ sản Trung ương, phòng kế hoạch tổng hợp, phòng nghiên cứu khoa học,Khoa sinh hoá, Trung tâm hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là các anh chị,các bạn đồng nghiệp trong trung tâm đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập,nghiên cứu. Luận án được viết trong niềm yêu thương, chia sẻ, giúp đỡ của cha mẹ, chồng, hai con, các em và những người bạn vô cùng yêu quí của tôi.
Bản luận án này được hoàn thành với sự nỗ lực hết sức của người viết, chắc chắn sẽ không tránh khỏi nhiều thiếu sót. Tôi rất mong sẽ nhận được những ý kiến chỉ bảo quý báu của các Thầy Cô và đồng nghiệp để bản luận án được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cám ơn! Trần Thuỳ Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thuỳ Anh, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS.
Trần Thị Phương Mai 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Người viết cam đoan Trần Thuỳ Anh DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT AMH: Anti – Mullerian hormone (hormone kháng ống Muller) AFC: Antral Follicle Count (đếm nang thứ cấp) ASRM: American Society Reproductive Medicine (Hội y học sinh sản Mỹ) AUC: Area Under Curve (diện tích dưới đường cong) BMI: Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CI: Confidence Interval (Khoảng tin cậy) E2: Estradiol ESHRE: European Society of Human Reproduction and Embryology (Hiệp hội sinh sản và phôi người châu Âu) FSH: Follicle – Stimulating hormone (hormone kích thích nang noãn) FET: Frozen embryo transfens (Chuyển phôi trữ lạnh) GnRH: Gonadotropin Releasing Hormon (Hormon giải phóng) GnRHa: GnRH agonist- GnRH đồng vận GnRHantagonist: GnRH đối vận hCG: Human Chorionic Gonadotropin (Hormon rau thai người) HTSS: Hỗ trợ sinh sản ICSI: Intra Cytoplasmic Sperm Injection (Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn) IVF: In Vitro Fertilisation (Thụ tinh ống nghiệm) IVM: In -Vitro Maturation (Trưởng thành noãn trong ống nghiệm) IUI: Intrauterine Insemination (Bơm tinh trùng vào buồng tử cung) IU: International Unit (Đơn vị quốc tế) IOT: Immunotech (Phương pháp xét nghiệm IOT) KTBT: Kích thích buồng trứng LH: Luteinizing Hormon (Hormon hoàng thể hoá)) OR: Odd Ratio (Tỷ suất chênh) PĐ: Phác đồ QKBT: Quá kích buồng trứng ROC: Receiver Operating Characteristic (Đường cong đặc trưng hoạt động bộ thu nhận) TTTON: Thụ tinh trong ống nghiệm VS: Vô sinh VEGF: Vascular Epthelial Growth Factor (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) WHO: World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Sinh lí sinh sản và vai trò của trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng. Vùng dưới đồi. Thụ tinh trong ống nghiệm.
Định nghĩa và các chỉ đinh thụ tinh trong ống nghiệm. Qui trình thụ tinh trong ống nghiệm. Kích thích buồng trứng trong thụ tinh trong ống nghiệm. Các nguyên lý và cơ sở khoa học của KTBT trong thụ tinh trong ống nghiệm.
Các phác đồ kích thích buồng trứng. Đáp ứng buồng trứng. Đáp ứng buồng trứng bình thường. Đáp ứng buồng trứng kém.
Đáp ứng buồng trứng cao và hội chứng quá kích buồng trứng.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng buồng trứng. Các yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng. Đếm nang thứ cấp.4 Anti-Mullerian Hormone. Nghiên cứu về tiên lượng đáp ứng buồng trứng tại việt nam và thế giới 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Các thăm khám, xét nghiệm và kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Các biến số về lâm sàng. Các biến số về cận lâm sàng.
Các phương tiện và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Các thuốc được sử dụng trong nghiên cứu. Các phương tiện nghiên cứu. Các tiêu chuẩn đánh giá liên quan đến nghiên cứu.1 Đánh giá BMI.2 Tiêu chuẩn xác định đạt được sự ức chế tuyến yên sau khi tiêm GnRHa.
Tiêu chuẩn xác định độ dày NMTC. Tiêu chuẩn để chẩn đoán đáp ứng buồng trứng. Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu.50 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Các đặc điểm lâm sàng. Các đặc điểm cận lâm sàng. Kích thích buồng trứng trong thụ tinh trong ống nghiệm.1 Đặc điểm và kết quả KTBT của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm và kết quả kích thích buổng trứng theo nhóm tuổi. Đặc điểm và kết quả kích thích buồng trứng theo phác đồ điều trị.4 Nồng độ progesterone ngày tiêm hCG. Khả năng chuyển phôi tươi của chu kỳ có kích thích buồng trứng. Đáp ứng của buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm.
Mức độ đáp ứng buồng trứng.2 Giá trị trung bình của tuổi, AMH, FSH, AFC theo mức độ đáp ứng.3 Một số đặc điểm và kết quả KTBT theo mức độ đáp ứng buồng trứng. Phân tích giá trị tiên lượng của các yếu tố dự báo đối với sự đáp ứng của buồng trứng. Giá trị tiên lượng của các yếu tố dự báo trong nhóm đáp ứng kém với kích thích buồng trứng. Giá trị tiên lượng của các yếu tố dự báo trong nhóm đáp ứng cao với kích thích buồng trứng.81 Chương 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Nguyên nhân vô sinh. Thời gian vô sinh. Chỉ số BMI.
Các đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Kích thích buồng trứng trong thụ tinh trong ống nghiệm. Các phác đồ điều trị trong thụ tinh trong ống nghiệm. Liều FSH khởi đầu.
Số ngày dùng thuốc FSH. Kết quả kích thích buồng trứng.3 Phân tích giá trị của các yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh trong ống nghiệm.1 Phân tích giá trị của các yếu tố tiên lượng đối với đáp ứng buồng trứng kém.2 Phân tích giá trị của các yếu tố tiên lượng đối với đáp ứng buồng trứng cao.3 Sử dụng giá trị ngưỡng của các yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh trong ống nghiệm.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tương quan giữa AFC và kết quả thụ tinh trong ống nghiệm.1: Tuổi, chiều cao, cân nặng của đối tượng nghiên cứu.2: Đặc điểm nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu.3: Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu .4: Các thông số cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.5: Một số đặc điểm cận lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi.6: Đặc điểm và kết quả KTBT của đối tượng nghiên cứu.7: Sự thay đổi liều thuốc FSH trong kích thích buồng trứng.8: Đặc điểm KTBT theo nhóm tuổi.9: Kết quả KTBT theo nhóm tuổi.10: Phân bố tuổi, BMI và các thông số cận lâm sàng theo từng phác đồ điều trị.11: Phân bố liều dùng, thời gian dùng thuốc kích thích buồng trứng và kết quả thu được theo phác đồ KTBT.12: Nồng độ progesterone ngày tiêm hCG.13: Khả năng chuyển phôi tươi ở từng nhóm phác đồ KTBT.14: Giá trị trung bình của tuổi, AMH, FSH, AFC theo mức độ đáp ứng.15: Phân bố liều dùng, thời gian dùng thuốc và kết quả KTBT theo mức độ đáp ứng.16: Phân bố liều dùng, thời gian dùng thuốc và kết quả KTBT theo mức độ đáp ứng trên nhóm phác đồ dài.17: Phân bố liều dùng, thời gian dùng thuốc và kết quả KTBT theo mức độ đáp ứng ở nhóm phác đồ đối vận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thùy Anh (n.d.). Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-yeu-to-tien-luong-dap-ung-buong-trung-trong-thu-tinh-ong-nghiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Các yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng IVF. Nghiên cứu sâu, tìm ra giải pháp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng đáp ứng buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.