Luận án nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson

"Nghiên cứu về sử dụng phương pháp xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày cho bệnh nhân Parkinson."

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Bệnh Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh thường gặp đứng hàng thứ hai sau bệnh Alzheimer [23], [90]. Với với tình trạng già hóa dân số hiện nay, số lượng bệnh nhân Parkinson được chăm sóc và điều trị cũng ngày càng tăng lên [4], [9], [10]. Ngoài gây ra các triệu chứng vận động kinh điển, bệnh Parkinson còn gây ra các triệu chứng ngoài vận động. Trong những năm gần đây, đã có một sự bùng nổ thông tin liên quan đến các rối loạn chức năng tiêu hóa trong bệnh Parkinson, đặc biệt là tình trạng chậm làm trống dạ dày (CLTDD) vì tình trạng này có thể dẫn đến sự đáp ứng thất thường của bệnh nhân khi điều trị bằng thuốc levodopa đường uống [31]. CLTDD được định nghĩa là một rối loạn mạn tính của dạ dày, biểu hiện là tình trạng dạ dày mất nhiều thời gian hơn để làm trống thức ăn mà không do tắc nghẽn cơ học [67]. Chẩn đoán CLTDD ở bệnh nhân mắc bệnh Parkinson có ý nghĩa rất quan trọng trong thực hành lâm sàng vì các lí do sau đây. Thứ nhất, một nghiên cứu tổng quan y văn các nghiên cứu trước đây ước tính tỉ lệ CLTDD ở tất cả các giai đoạn của bệnh Parkinson có thể từ 70-100% [44]. Tuy nhiên trong đa số trường hợp thì CLTDD không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng của đường tiêu hóa [58]. Thứ hai, CLTDD làm giảm hấp thu thức ăn, gây ra tình trạng suy dinh dưỡng và giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân [31]. Ngoài ra, CLTDD có thể là cơ chế dược động học quan trọng gây ra các dao động vận động như chậm đạt /không

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bệnh Parkinson và biến chứng liệt dạ dày gastroparesis
Số trang:
172 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bệnh Parkinson và biến chứng liệt dạ dày gastroparesis

Bệnh Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển phổ biến thứ hai thế giới. Bệnh đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của protein alpha-synuclein. Ngoài triệu chứng vận động, người bệnh thường đối mặt với biến chứng ngoài vận động. Liệt dạ dày hay gastroparesis là một trong những tổn thương tiêu hóa nghiêm trọng nhất. Đây là tình trạng dạ dày chậm tống xuất thức ăn mà không có tắc nghẽn cơ học. Tỷ lệ mắc biến chứng này ước tính chiếm từ 70% đến 100% trong cộng đồng người bệnh. Rất nhiều trường hợp diễn tiến âm thầm không có triệu chứng cảnh báo trước. Biến chứng gây cản trở hấp thu dinh dưỡng và làm suy giảm chất lượng sống. Việc nhận biết sớm tình trạng bệnh đóng vai trò tiên quyết trong quản lý điều trị toàn diện.

1.1. Rối loạn nhu động đường tiêu hóa ở bệnh nhân Parkinson

Rối loạn nhu động đường tiêu hóa xuất hiện từ giai đoạn rất sớm của bệnh. Sự thoái hóa của hệ thần kinh ruột gây suy giảm co bóp cơ trơn tiêu hóa. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đầy bụng, buồn nôn, nôn và khó tiêu. Táo bón kéo dài thường khởi phát trước các dấu hiệu vận động kinh điển nhiều năm. Tình trạng này phản ánh tổn thương lan rộng của hệ thần kinh tự chủ. Tổn thương trục não - ruột làm gián đoạn các tín hiệu điều hòa nhu động tiêu hóa. Khi thức ăn ứ đọng quá lâu, áp lực nội dạ dày tăng cao gây khó chịu liên tục. Phát hiện sớm các rối loạn nhu động giúp ngăn ngừa biến chứng suy mòn thể trạng. Bác sĩ chuyên khoa cần chú trọng thăm khám toàn diện chức năng tiêu hóa định kỳ.

1.2. Mối liên hệ giữa chậm làm trống dạ dày và hấp thu Levodopa

Levodopa là thuốc điều trị chuẩn vàng hàng đầu cho người bệnh thoái hóa thần kinh này. Dược chất này chỉ được hấp thu chọn lọc qua niêm mạc tá tràng và hỗng tràng. Thuốc không thể thẩm thấu trực tiếp qua lớp niêm mạc dạ dày. Khi dạ dày chậm làm trống, viên thuốc bị giữ lại lâu trong môi trường acid. Nồng độ acid cao cùng enzyme dịch vị phá hủy một phần hoạt chất thuốc. Lượng thuốc xuống ruột non bị chậm trễ và phân bố ngắt quãng không đều. Nồng độ thuốc trong huyết tương dao động mạnh, không thể đạt ngưỡng điều trị ổn định. Điều này dẫn đến đáp ứng điều trị kém hoặc mất hiệu quả lâm sàng từng đợt. Việc giải quyết ứ trệ dạ dày là chìa khóa phục hồi hấp thu Levodopa tối ưu.

1.3. Cơ chế rối loạn thần kinh thực vật gây liệt dạ dày

Rối loạn thần kinh thực vật là nguyên nhân cốt lõi gây biến chứng liệt dạ dày. Sự lắng đọng thể Lewy xảy ra tại nhân lưng dây thần kinh phế vị. Dây thần kinh phế vị chịu trách nhiệm kiểm soát vận động và bài tiết dạ dày. Quá trình thoái hóa làm mất liên lạc thần kinh chi phối các đám rối cơ trơn. Sự co bóp nhịp nhàng của vùng hang vị dạ dày bị suy giảm rõ rệt. Trương lực cơ môn vị co thắt bất thường khiến thức ăn không thể thoát ra ngoài. Tình trạng mất đồng bộ giữa đáy vị và hang vị làm chậm quá trình nghiền nhỏ thức ăn. Rối loạn điều hòa tự chủ đường tiêu hóa thường tiến triển song hành cùng thời gian mắc bệnh. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh hỗ trợ việc định hướng điều trị trúng đích hiệu quả hơn.

II. Xạ hình làm trống dạ dày giúp chẩn đoán liệt dạ dày

Xạ hình làm trống dạ dày là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sinh lý có độ chính xác cao. Kỹ thuật này cung cấp thông tin định lượng trực tiếp về thời gian lưu giữ thức ăn. Phương pháp không xâm lấn, an toàn và dễ thực hiện đối với người bệnh cao tuổi. Các xét nghiệm khác như nội soi hoặc siêu âm chỉ giúp loại trừ tắc nghẽn cơ học. Xạ hình dạ dày đánh giá chính xác chức năng vận động thực tế của đường tiêu hóa trên. Dữ liệu ghi nhận hỗ trợ phân loại mức độ liệt dạ dày từ nhẹ đến nghiêm trọng. Kết quả đo lường khách quan tạo cơ sở điều chỉnh phác đồ điều trị nội khoa kịp thời. Đây là công cụ không thể thiếu trong thăm dò chức năng tiêu hóa chuyên sâu hiện đại.

2.1. Vai trò tiêu chuẩn vàng của gastric emptying scintigraphy

Gastric emptying scintigraphy được quốc tế công nhận là tiêu chuẩn vàng đánh giá làm trống dạ dày. Phương pháp này vượt trội nhờ khả năng theo dõi quá trình tống xuất thức ăn theo thời gian thực. Bác sĩ thu được các chỉ số khách quan như tỷ lệ lưu giữ thức ăn tại từng mốc giờ. Độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật vượt trội hơn hẳn so với nghiệm pháp thở carbon. Quy trình xét nghiệm chuẩn hóa giúp giảm thiểu sai số đo lường giữa các trung tâm y tế. Kết quả xạ hình phản ánh chân thực tình trạng rối loạn vận động dạ dày trên từng cá thể. Từ các chỉ số định lượng, bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp chính xác. Kỹ thuật đóng vai trò tham chiếu cho mọi thử nghiệm lâm sàng chuyên ngành tiêu hóa.

2.2. Kỹ thuật y học hạt nhân với dược chất phóng xạ Tc 99m

Kỹ thuật y học hạt nhân sử dụng đồng vị phóng xạ phát tia gamma năng lượng thấp. Dược chất phóng xạ Tc-99m thường được gắn kết bền vững với protein lòng trắng trứng. Liên kết hóa học ổn định giúp chất đánh dấu không bị tách rời trong môi trường dịch vị. Máy Gamma Camera ghi lại tín hiệu phát xạ liên tục từ vùng bụng của bệnh nhân. Liều lượng bức xạ dùng trong nghiệm pháp rất nhỏ, hoàn toàn an toàn cho sức khỏe. Dữ liệu phóng xạ được máy tính chuyển đổi thành đồ thị tống xuất thức ăn động học. Nhờ dược chất phóng xạ Tc-99m, hình ảnh dạ dày hiển thị sắc nét và định lượng chính xác. Phương pháp y học hạt nhân này mang lại giá trị chẩn đoán sinh học vô cùng tin cậy.

2.3. Quy trình thực hiện nghiệm pháp thức ăn đặc chuẩn hóa

Nghiệm pháp thức ăn đặc đòi hỏi người bệnh phải nhịn ăn qua đêm tối thiểu 6 giờ. Bữa ăn chuẩn gồm lòng trắng trứng trộn đồng vị phóng xạ, bánh mì và nước lọc. Người bệnh cần tiêu thụ toàn bộ phần ăn trong khoảng thời gian quy định 10 phút. Thiết bị ghi hình tiến hành chụp tại các mốc thời điểm 0, 1, 2 và 4 giờ. Việc chụp ảnh tĩnh tại mốc 4 giờ là yếu tố quyết định để xác định ứ trệ. Nếu tỷ lệ thức ăn còn lưu giữ tại dạ dày sau 4 giờ trên 10%, chẩn đoán xác định bệnh. Mọi cử động của bệnh nhân được hạn chế trong suốt quá trình ghi hình để bảo đảm độ nét. Quy trình thực hiện nghiêm ngặt bảo đảm độ chính xác tối đa của kết quả.

III. Ảnh hưởng của liệt dạ dày tới sự hấp thu Levodopa

Liệt dạ dày gây trở ngại lớn cho quá trình kiểm soát triệu chứng thần kinh mạn tính. Khi thức ăn và thuốc bị ứ đọng, hoạt tính dược lý của Levodopa bị suy giảm nặng nề. Sự bất ổn định về nồng độ thuốc trong máu gây ra các đợt bùng phát vận động bất thường. Bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái bất động kéo dài mà không rõ nguyên nhân. Tình trạng này khiến việc tăng liều thuốc uống thông thường không mang lại hiệu quả mong muốn. Ngoài ra, việc dùng thêm thuốc còn làm tăng nguy cơ tác dụng phụ toàn thân nguy hiểm. Nhận diện ảnh hưởng của ứ trệ dạ dày giúp định hình lại chiến lược điều trị toàn diện. Can thiệp đúng đích sẽ khôi phục khả năng hấp thu và nâng cao chất lượng điều trị.

3.1. Hiện tượng dao động vận động chậm bật và không bật

Hiện tượng dao động vận động là nỗi ám ảnh lớn đối với người bệnh dùng Levodopa lâu năm. Chậm đạt trạng thái BẬT xảy ra khi thuốc mất quá nhiều thời gian để phát huy tác dụng. Người bệnh phải chịu đựng cảm giác đơ cứng và bất động kéo dài sau khi đã uống thuốc. Trầm trọng hơn, hiện tượng không đạt trạng thái BẬT khiến thuốc hoàn toàn mất tác dụng điều trị. Nguyên nhân trực tiếp là do thuốc bị phân hủy hoặc kẹt lại tại vùng dạ dày ứ trệ. Thuốc không thể di chuyển xuống ruột non kịp thời để hấp thu vào hệ tuần hoàn não. Hiện tượng này làm mất khả năng dự đoán đáp ứng thuốc trong sinh hoạt hằng ngày. Kiểm soát tốt nhu động dạ dày là bước đi bắt buộc để triệt tiêu các dao động bất lợi.

3.2. Nguy cơ suy dinh dưỡng do rối loạn nhu động dạ dày

Rối loạn nhu động tiêu hóa mạn tính dẫn tới tình trạng suy giảm dinh dưỡng nghiêm trọng. Bệnh nhân luôn có cảm giác no sớm, đầy tức bụng sau khi chỉ ăn lượng rất nhỏ. Cảm giác chán ăn và buồn nôn liên tục làm sụt giảm khẩu phần năng lượng hàng ngày. Thức ăn lưu giữ lâu gây lên men, sinh hơi và tạo cảm giác khó chịu dai dẳng. Hậu quả là sụt cân nhanh chóng, suy giảm khối lượng cơ bắp và sức đề kháng yếu. Cơ thể suy kiệt làm trầm trọng thêm các khiếm khuyết vận động và tăng nguy cơ té ngã. Suy dinh dưỡng cũng làm giảm khả năng dung nạp các phác đồ điều trị đặc hiệu khác. Chăm sóc dinh dưỡng kết hợp phục hồi lưu thông tiêu hóa là ưu tiên cấp thiết hàng đầu.

3.3. Giải pháp dùng thuốc ngoài đường tiêu hóa thay thế

Khi đường tiêu hóa bị liệt, các đường dùng thuốc thay thế trở thành cứu cánh quan trọng. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc kích thích nhu động ruột để hỗ trợ tống xuất dạ dày. Đối với người bệnh kháng trị, các dạng thuốc tránh qua đường tiêu hóa được ưu tiên lựa chọn. Dung dịch Apomorphine tiêm hoặc truyền dưới da mang lại đáp ứng vận động nhanh chóng và ổn định. Gel Levodopa-Carbidopa truyền trực tiếp vào hỗng tràng qua ống mở thông giúp thuốc hấp thu liên tục. Miếng dán thẩm thấu qua da Rotigotine cung cấp nồng độ thuốc đều đặn suốt 24 giờ. Liệu pháp phẫu thuật kích thích não sâu cũng là giải pháp hiện đại cho ca bệnh phức tạp. Những lựa chọn tân tiến này giải phóng người bệnh khỏi sự lệ thuộc vào chức năng dạ dày.

IV. Ý nghĩa xạ hình làm trống dạ dày với bệnh Parkinson

Xạ hình làm trống dạ dày mở ra bước tiến lớn trong quản lý lâm sàng bệnh thoái hóa não. Kỹ thuật giúp phát hiện sớm các tổn thương tiêu hóa tiềm ẩn trước khi bộc lộ triệu chứng. Dữ liệu hình ảnh khách quan cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho bác sĩ điều trị. Việc đánh giá chính xác tốc độ tống xuất thức ăn giúp cá thể hóa phác đồ dùng thuốc. Người bệnh tránh được nguy cơ tăng liều thuốc uống một cách mù quáng và lãng phí. Phương pháp cũng tạo điều kiện theo dõi đáp ứng điều trị phục hồi nhu động tiêu hóa. Đây là cầu nối liên ngành hoàn hảo giữa chuyên khoa Thần kinh học và Y học hạt nhân. Nghiên cứu sâu rộng về xạ hình dạ dày góp phần nâng chuẩn chăm sóc y tế toàn diện.

4.1. Tỷ lệ chậm làm trống dạ dày tiềm ẩn trên lâm sàng

Nhiều nghiên cứu y văn chỉ ra tỷ lệ chậm làm trống dạ dày ở bệnh nhân rất cao. Tỷ lệ này có thể dao động từ 70% đến 100% qua các giai đoạn tiến triển bệnh. Điểm đặc biệt nguy hiểm là phần lớn người bệnh hoàn toàn không biểu hiện triệu chứng tiêu hóa. Tình trạng chậm làm trống tiềm ẩn khiến bác sĩ dễ bỏ sót nguyên nhân thất bại điều trị. Bệnh nhân vẫn bị dao động vận động dù tuân thủ giờ giấc uống thuốc nghiêm ngặt. Việc tầm soát chủ động bằng xạ hình giúp phát hiện sớm những ca bệnh không triệu chứng. Khám phá tỷ lệ thực tế trong quần thể hỗ trợ hoạch định chiến lược điều trị dự phòng. Đây là cơ sở thực tiễn để khuyến cáo tầm soát chức năng tiêu hóa rộng rãi hơn.

4.2. Các yếu tố tiên đoán độc lập thời gian làm trống 50

Phân tích hồi quy đa biến cho phép xác định các yếu tố tiên đoán độc lập thời gian T1/2. Thời gian làm trống 50% dạ dày chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mức độ nặng của bệnh. Thời gian mắc bệnh kéo dài và điểm số thang đánh giá vận động cao làm tăng nguy cơ. Tuổi cao và mức độ suy giảm thần kinh tự chủ cũng là những biến số tác động mạnh. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ nhận diện sớm nhóm đối tượng nguy cơ cao. Phân tích thống kê sâu cung cấp mô hình toán học dự báo chính xác diễn tiến chậm làm trống. Từ các chỉ số tiên lượng, kế hoạch can thiệp được thiết lập chủ động và chuẩn xác hơn. Dữ liệu nghiên cứu củng cố nền tảng y học thực chứng trong chẩn đoán và điều trị.

4.3. Định hướng cá thể hóa phác đồ điều trị cho người bệnh

Cá thể hóa phác đồ điều trị là mục tiêu tối thượng trong quản lý bệnh mạn tính phức tạp. Dựa trên kết quả xạ hình, bác sĩ phân tầng bệnh nhân để đưa ra hướng tiếp cận phù hợp. Người có thời gian làm trống bình thường tiếp tục duy trì phác đồ thuốc uống tiêu chuẩn. Nhóm bị chậm làm trống dạ dày cần được bổ sung thuốc tăng co bóp cơ trơn tiêu hóa. Nếu tình trạng ứ trệ nặng nề, việc chuyển sang đường dùng thuốc không qua tiêu hóa là tất yếu. Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng với thức ăn mềm, chia nhỏ bữa ăn cũng được phối hợp. Sự kết hợp đa mô thức giúp tối ưu hóa nồng độ thuốc và ổn định vận động bền vững. Phương pháp tiếp cận này nâng cao đáng kể chất lượng sống cho từng cá nhân người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH PARKINSON
1.1.1. Bệnh học và nguyên nhân của bệnh Parkinson
1.1.2. Bệnh sinh
1.1.2.1. Giả thuyết oxide hóa
1.1.2.2. Giả thuyết môi trường
1.1.2.3. Giả thuyết di truyền
1.1.3. Các triệu chứng vận động chính của bệnh Parkinson
1.1.3.1. Chậm động (bradykinesia) và giảm động (hypokinesia)
1.1.3.2. Run (tremor)
1.1.3.3. Đơ cứng (rigidity)
1.1.3.4. Bất thường tư thế đứng và dáng đi
1.2. Các biến chứng vận động trong bệnh PARKINSON
1.2.1. Hiện tượng TẮT dần dự đoán được (predictable wearing-off)
1.2.2. Hiện tượng TẮT không dự đoán được–TẮT đột ngột
1.2.3. Hiện tượng chậm/không đạt trạng thái BẬT
1.2.4. Freezing (nghẽn vận động: motor block) ở giai đoạn BẬT–TẮT
1.2.5. Loạn động
1.2.6. Dao động BẬT–TẮT
1.2.7. Dao động vận động tự phát
1.3. Chẩn đoán bệnh Parkinson
1.3.1. Đánh giá giai đoạn bệnh Parkinson
1.3.2. Điều trị
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh parkinson

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Bệnh Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh thường gặp đứng hàng thứ hai sau bệnh Alzheimer [23], [90]. Với với tình trạng già hóa dân số hiện nay, số lượng bệnh nhân Parkinson được chăm sóc và điều trị cũng ngày càng tăng lên [4], [9], [10]. Ngoài gây ra các triệu chứng vận động kinh điển, bệnh Parkinson còn gây ra các triệu chứng ngoài vận động. Trong những năm gần đây, đã có một sự bùng nổ thông tin liên quan đến các rối loạn chức năng tiêu hóa trong bệnh Parkinson, đặc biệt là tình trạng chậm làm trống dạ dày (CLTDD) vì tình trạng này có thể dẫn đến sự đáp ứng thất thường của bệnh nhân khi điều trị bằng thuốc levodopa đường uống [31].

CLTDD được định nghĩa là một rối loạn mạn tính của dạ dày, biểu hiện là tình trạng dạ dày mất nhiều thời gian hơn để làm trống thức ăn mà không do tắc nghẽn cơ học [67]. Chẩn đoán CLTDD ở bệnh nhân mắc bệnh Parkinson có ý nghĩa rất quan trọng trong thực hành lâm sàng vì các lí do sau đây. Thứ nhất, một nghiên cứu tổng quan y văn các nghiên cứu trước đây ước tính tỉ lệ CLTDD ở tất cả các giai đoạn của bệnh Parkinson có thể từ 70-100% [44]. Tuy nhiên trong đa số trường hợp thì CLTDD không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng của đường tiêu hóa [58].

Thứ hai, CLTDD làm giảm hấp thu thức ăn, gây ra tình trạng suy dinh dưỡng và giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân [31]. Ngoài ra, CLTDD có thể là cơ chế dược động học quan trọng gây ra các dao động vận động như chậm đạt /không đạt trạng thái BẬT (“delayed on”)/(“no on”) ở bệnh nhân Parkinson được điều trị lâu dài bằng levodopa [31], [70], [71], [72], [87]. Do levodopa chỉ được hấp thu tại ruột non, nên tình trạng CLTDD đưa đến hậu quả levodopa bị giữ lại ở dạ dày mà không xuống đến ruột non để được hấp thu. Vì vậy, thuốc không thể vào máu để đến não và gây ra các đáp ứng dao động vận động.

Những bệnh nhân Parkinson có CLTDD với giảm hấp thu levodopa và dao động vận động sẽ được xem xét dùng thuốc làm tăng nhu động dạ dày hoặc sử dụng phương pháp dùng thuốc khác không qua đường tiêu hóa một phần hoặc hoàn toàn không qua đường tiêu hóa [31]. Hiện nay, có các dạng trình bày các loại thuốc điều trị bệnh Parkinson tránh một phần hoặc hoàn toàn 2 không qua đường tiêu hóa như như apomorphine tiêm dưới da, apomorphine truyền dưới da, apomorphine ngậm dưới lưỡi, levodopa dạng hít qua đường hô hấp, gel levodopa-carbidopa truyền vào hỗng tràng, miếng dán rotigotine qua da, phẫu thuật kích thích não sâu. Ngoài ra, còn có các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2, giai đoạn 3 để phát triển các dạng trình bày khác của thuốc không qua đường tiêu hóa [31]. Như vậy, việc chẩn đoán CLTDD còn có tính thời sự, cấp thiết trong thực hành lâm sàng ở giai đoạn hiện nay.

Hiện nay, xạ hình làm trống dạ dày (XHLTDD) với thức ăn đặc được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán tình trạng CLTDD vì là một phương pháp không xâm lấn, đồng thời cung cấp các đo lường sinh lý, có tính định lượng thời gian làm trống dạ dày [12], [29], [50], [77]. Các phương pháp khác đo lường thời gian làm trống dạ dày đều sử dụng xạ hình làm trống dạ dày với thức ăn đặc như là tiêu chuẩn để so sánh [23], [71]. Mặc dù trên thế giới đã có một số nghiên cứu về tình trạng CLTDD ở bệnh nhân Parkinson. Tuy nhiên, các nghiên cứu này có cỡ mẫu tương đối nhỏ [24], [37], [42], [44], [54], [85], [86].

Vì vậy, nhằm góp phần thêm số liệu y văn về tình trạng CLTDD ở bệnh nhân Parkinson, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson” nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau đây: “Tỉ lệ bệnh nhân Parkinson có tình trạng CLTDD là bao nhiêu? Các yếu tố nào là yếu tố tiên đoán thời gian làm trống dạ dày ở bệnh nhân Parkinson?”. Nghiên cứu của chúng tôi có các mục tiêu cụ thể sau đây: 1. Xác định tỉ lệ bệnh nhân Parkinson có tình trạng CLTDD được chẩn đoán bằng kỹ thuật XHLTDD với thức ăn đặc. Xác định mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng với thời gian làm trống dạ dày ở bệnh nhân Parkinson 2.1 Xác định các yếu tố có liên quan với tình trạng CLTDD khi phân tích đơn biến.2 Xác định các yếu tố tiên đoán độc lập thời gian làm trống 50% dạ dày bằng phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH PARKINSON Bệnh Parkinson được mô tả vào năm 1817 bởi tác giả James Parkinson, với các đặc điểm đặc trưng gồm: chậm động, đơ cứng, run khi nghỉ và dáng đi kéo lê. Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh thường gặp đứng hàng thứ 2 sau bệnh Alzheimer và cũng là nguyên nhân thường gặp nhất làm cho bệnh nhân đi khám ở phòng khám chuyên khoa về rối loạn vận động.Tần suất mới mắc của bệnh liên quan đến tuổi. Bệnh ít khi xảy ra trước 40 tuổi.

Tỉ lệ lưu hành bệnh khoảng 1% ở tuổi 65 và 3% ở tuổi 85. Về cơ bản đây là một rối loạn kiểm soát vận động, mặc dù cũng có các triệu chứng ngoài vận động [4], [6], [8]. Bệnh học và nguyên nhân của bệnh Parkinson Đây là một bệnh protein đặc trưng bởi sự gấp nếp sai và kết tụ của α-synuclein. Do đó nó còn được gọi là bệnh của synuclein.

Khảo sát mô bệnh học ở giai đoạn tiến triển cho thấy mất sắc tố và tế bào ở chất đen (substantia nigra) và những cấu trúc khác như cầu nhạt, bèo sẫm. Ngoài ra còn có sự hiện diện các hạt thể vùi dạng sợi ái toan trong tế bào thần kinh (thể Lewy) có chứa α-synuclein ở hạch nền, thân não, tủy sống và hạch giao cảm. Sự phân bố của thể Lewy rộng hơn so với đánh giá trước đây, với sự ảnh hưởng sớm của phần dưới thân não (ví dụ, nhân vận động lưng của dây thần kinh X), hành khứu và hệ thần kinh ruột và sau đó lan sang nhân lục (locus ceruleus), chất đen, vỏ não xuyên khứu (transentorhinal cortex), hồi hải mã và vỏ não mới [22]. Bệnh sinh Đặc điểm giải phẫu bệnh điển hình là mất tế bào cùng với mất sắc tố ở chất đen, hiện diện thể Lewy (thể vùi bào tương ăn màu eosinophil) trong tế bào thần kinh ở vùng trước bên chất đen, nơi phóng chiếu lên bèo sẫm.

Triệu chứng xuất hiện khi mất khoảng 80% tế bào chất đen và mức độ tương tự đối với cạn nguồn dopamine. Căn nguyên chưa rõ, có vài giả thuyết được đưa ra, có thể là đa yếu tố. 4 Giả thuyết oxide hóa Gốc tự do có thể góp phần vào hiện tượng chết tế bào, các chất này được kiểm soát bởi chất kháng oxide hóa. Có bằng chứng cho thấy cơ chế oxide hóa gây ra tổn thương mô.

Giả thuyết môi trường Giả thuyết này dựa trên dữ kiện độc tố 1-methyl-4-phenyl-1,2,3,6,- tetrahydropuridine (MPTP, chất tương tự meperidine mà trước đây được dùng ở người nghiện heroin) gây ra bệnh Parkinson ở người và súc vật. MPTP bị oxide hóa thành MPP+ gây độc tính trên tế bào thần kinh. Có lẽ một số độc tố giống MPTP có vai trò cho bệnh lý này. Giả thuyết di truyền 15-20% bệnh nhân Parkinson có người thân có triệu chứng Parkinson.

Những đột biến gen của protein alpha-synuclein nằm trên nhiễm sắc thể 4 gây ra hội chứng Parkinson di truyền theo tính trội. Các nghiên cứu cũng cho thấy tổn thương DNA ty lạp thể do MPTP có thể là nguyên nhân, khiếm khuyết DNA ty lạp thể đang được thăm dò ở những gia đình có hội chứng Parkinson di truyền [4], [6], [8]. Các triệu chứng vận động chính của bệnh Parkinson Chậm động (bradykinesia) và giảm động (hypokinesia): chậm động và giảm hoặc bất động (akinesia) là những đặc điểm chính của hội chứng Parkinson và có thể gây tàn phế. Khuôn mặt bệnh nhân tương đối bất động (giảm biểu cảm hoặc như mặt nạ), với rộng khe mi, giảm chớp mắt, biểu cảm khuôn mặt cố định, nụ cười xuất hiện và biến mất chậm.

Giọng nói nhỏ (giảm phát âm) và đơn điệu. Chữ viết thường nhỏ dần (micrographia), run và khó đọc. Nghèo nàn vận động tự phát của chi (ví dụ giảm đong đưa cánh tay khi đi bộ). Những vận động tinh vi luân phiên nhanh bị suy giảm, nhưng sức cơ không giảm nếu có đủ thời gian để tiến hành vận động.

Bệnh nhân thường khó mô tả những triệu chứng này và thường nhầm là yếu cơ. Những bất thường này được đánh giá bằng lâm sàng, ví dụ như yêu cầu bệnh nhân thực hiện các vận động luân phiên 5 lặp đi lặp lại lần lượt ở mỗi chi. Các vận động này bao gồm việc đối ngón cái với ngón trỏ hoặc ngón giữa, sấp ngửa bàn tay, nắm mở bàn tay, dậm bàn chân xuống đất và dẫm bàn chân xuống sàn nhà trong khi gót chân vẫn giữ yên trên mặt đất. Sự giảm dần về biên độ hay tốc độ của vận động, không đều về nhịp điệu, hoặc các gián đoạn khi vận động chỉ ra bất thường này.

Các vận động nên được thực hiện liên tục ít nhất 15 lần và đôi khi có thể nhiều hơn. Một số bệnh nhân có freezing, nghĩa là mất khả năng vận động một cách tạm thời. Cần phải phân biệt với sự chậm vận động mà không có sự giảm dần về biên độ và tốc độ gặp ở những bệnh nhân rối loạn chức năng bó tháp hay tiểu não. Vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc ở bệnh nhân trầm cảm có thể giống triệu chứng mặt nạ của hội chứng Parkinson và được phân biệt nhờ khí sắc bất thường và sự vắng mặt các dấu hiệu ngoại tháp khác [9], [10].

Run (tremor): trong trường hợp điển hình, run tần số 4-6 Hz của bệnh Parkinson thì rõ nhất ở tư thế nghỉ. Run tăng lên khi căng thẳng cảm xúc và thường cải thiện khi vận động có chủ ý. Run thường bắt đầu bằng các cử động dạng vòng đối nhau thành nhịp của ngón tay cái và ngón tay trỏ (như xoa viên thuốc), cũng như cử động gấp-duỗi thành nhịp của ngón tay, bàn tay hoặc bàn chân hay cử động sấp ngửa nhịp nhàng của cẳng tay. Run cũng thường ảnh hưởng hàm dưới và cằm.

Mặc dù sau cùng run có thể hiện diện ở tất cả các chi, run cũng có thể giới hạn ở một chi hay hai chi cùng bên từ nhiều tháng tới nhiều năm trước khi nó trở nên toàn thể. Ở một số bệnh nhân, triệu chứng run không bao giờ nổi bật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-xa-hinh-lam-trong-day-benh-parkinson

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu về sử dụng phương pháp xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày cho bệnh nhân Parkinson."

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh Parkinson" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter