Luận án: Ứng dụng vi phẫu thuật giải ép thần kinh trong điều trị đau dây V
Ứng dụng vi phẫu thuật điều trị hiệu quả đau dây V. Tìm hiểu phương pháp, quy trình và lợi ích phục hồi nhanh chóng, giảm đau triệt để.
Phẫu thuật thần kinh
Luan An
Luận văn
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đau dây thần kinh sinh ba: Hiểu rõ bệnh lý và triệu chứng
- Số trang:
- 157 trang
- Chuyên ngành:
- Phẫu thuật thần kinh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đau dây thần kinh sinh ba Hiểu rõ bệnh lý và triệu chứng
Đau dây thần kinh số V, hay trigeminal neuralgia, là tình trạng đau cấp tính tại các vùng cảm giác do dây thần kinh số V chi phối. Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, có tính chất một bên, dữ dội và ngắn. Bệnh nhân cảm thấy đau nhói như điện giật, thường tái phát theo từng đợt. Một số tên gọi khác là "Tic douloureux" hoặc "Fothergill". Đây là một trong những loại đau khủng khiếp nhất con người từng biết đến. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và công việc của người bệnh. Việc điều trị hiệu quả là cần thiết để bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm cơn đau
Đau dây V được định nghĩa là tình trạng đau xảy ra ở một hay nhiều vùng chi phối cảm giác của dây thần kinh số V. Cơn đau có tính chất đột ngột, thường một bên, dữ dội và ngắn. Cảm giác đau nhói như điện giật, hay tái phát từng đợt. Loại đau này rất "ghê gớm", được ví là khủng khiếp nhất mà con người biết đến.
1.2. Phân loại đau dây V
Đau dây V được phân loại thành hai dạng chính: đau nguyên phát và đau thứ phát. Đau dây V nguyên phát (idiopathic) chiếm hơn 90% các trường hợp. Trước đây, loại đau này được coi là vô căn. Ngày nay, nguyên nhân chính là do xung đột mạch máu-thần kinh. Đau dây V thứ phát có nguyên nhân rõ ràng như khối u, dị dạng mạch máu hoặc biến chứng sau can thiệp vùng hàm-mặt. Tài liệu này tập trung nghiên cứu về đau dây V nguyên phát.
1.3. Tác động của đau lên cuộc sống
Cơn đau dây thần kinh sinh ba gây ra sự khó chịu tột độ. Nó làm gián đoạn các hoạt động hàng ngày, gây căng thẳng tâm lý và giảm năng suất làm việc. Đau làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và công việc của bệnh nhân. Điều trị hiệu quả là cần thiết để bệnh nhân có thể có chất lượng sống tốt hơn.
II.Nguyên nhân chính và cơ chế đau dây V nguyên phát
Cơ chế sinh bệnh học của đau dây V nguyên phát chưa hoàn toàn rõ ràng. Tuy nhiên, giả thuyết được nhiều người chấp nhận nhất là xung đột mạch máu-thần kinh. Sự đè ép liên tục của mạch máu vào rễ thần kinh số V tại lớp vỏ, kết hợp với tác động của nhịp đập tim, tạo ra các kích thích bất thường. Điều này dẫn đến các cơn đau dữ dội đặc trưng của bệnh. Hơn 90% trường hợp đau dây V nguyên phát có nguyên nhân từ chèn ép mạch máu dây V tại vùng góc cầu-tiểu não. Chẩn đoán đau dây V nguyên phát thường loại trừ các nguyên nhân khác như khối u. Việc phân biệt rõ ràng giữa đau nguyên phát và thứ phát rất quan trọng cho hướng điều trị.
2.1. Xung đột mạch máu thần kinh Nguyên nhân hàng đầu
Giả thiết được nhiều người thừa nhận là nguyên nhân chính của đau dây V nguyên phát là xung đột mạch máu-thần kinh. Sự đè ép liên tục của mạch máu vào rễ thần kinh lớp vỏ, kèm theo tác động của nhịp đập tim, sẽ khuếch đại lên. Kết quả là gây ra các cơn đau dây thần kinh sinh ba.
2.2. Vùng góc cầu tiểu não Điểm chèn ép
Theo Hội Nhức đầu Quốc tế (IHS), phần lớn nguyên nhân đau dây V nguyên phát do mạch máu chèn ép thần kinh tại vùng gần thân não (root entry zone/REZ). Vị trí này là nơi dây thần kinh số V xuất phát, dễ bị chèn ép bởi các mạch máu lân cận.
2.3. Các nguyên nhân khác của đau dây V thứ phát
Đau dây V thứ phát thường có nguyên nhân cụ thể. Các nguyên nhân này bao gồm khối u, dị dạng mạch máu hoặc sau các can thiệp vùng hàm-mặt. Ngoài ra, bệnh xơ cứng rải rác cũng có thể gây ra đau dây V thứ phát. Hiểu rõ nguyên nhân giúp định hướng phương pháp điều trị phù hợp.
III.Phương pháp vi phẫu thuật giải ép mạch MVD hiệu quả
Vi phẫu thuật giải ép mạch, hay Microvascular Decompression (MVD), là một phương pháp điều trị hiệu quả cho đau dây V. Đây là kỹ thuật không phá hủy, nhằm mục đích loại bỏ sự chèn ép của mạch máu lên dây thần kinh số V. MVD còn được biết đến với tên gọi phẫu thuật Jannetta. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao trong việc giảm đau và hạn chế di chứng tê mặt. Đây là ưu điểm vượt trội so với các phương pháp can thiệp khác. MVD là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân đủ sức khỏe, không quá cao tuổi, tìm kiếm giải pháp lâu dài với ít biến chứng. Cơ sở y tế cần có điều kiện và trang thiết bị để thực hiện kỹ thuật phức tạp này. MVD mang lại tỷ lệ giảm đau cao và giảm tỷ lệ tái phát đáng kể.
3.1. MVD Phương pháp điều trị không phá hủy
Microvascular Decompression (MVD) là một phương pháp can thiệp không phá hủy. Kỹ thuật này sử dụng vi phẫu để giải ép thần kinh số V. MVD có hiệu quả rất cao trong việc giảm đau và giảm tê mặt, tránh các biến chứng nặng nề hơn so với phương pháp phá hủy thần kinh.
3.2. So sánh MVD với các can thiệp khác
Ngoài điều trị thuốc, các can thiệp vào hạch Gasser ít nhiều mang tính phá hủy. Các phương pháp này có di chứng tê mặt cao. Chúng áp dụng cho bệnh nhân sức khỏe kém, bệnh mạn tính nặng không mổ được, hoặc không đồng ý mổ. MVD là lựa chọn tốt cho những người có đủ sức khỏe.
3.3. Đối tượng bệnh nhân phù hợp với MVD
Phương pháp MVD hay áp dụng cho người có đủ sức khỏe để phẫu thuật và bệnh nhân không quá cao tuổi. Đặc biệt, bệnh nhân được chẩn đoán đau dây V nguyên phát do chèn ép mạch máu dây V là ứng cử viên lý tưởng. Việc áp dụng biện pháp điều trị phụ thuộc vào chỉ định và điều kiện sẵn có của cơ sở y tế.
IV.Lợi ích và quy trình Microvascular Decompression MVD
MVD đã được chứng minh là phương pháp điều trị đau dây thần kinh sinh ba với hiệu quả rất cao. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ giảm đau đáng kể ở bệnh nhân sau phẫu thuật. Ngoài ra, MVD cũng giúp hạn chế tỷ lệ tái phát các cơn đau trong thời gian dài. Đây là một lợi ích quan trọng, cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Toàn bộ quy trình đòi hỏi độ chính xác cao. Một trong những ưu điểm nổi bật của MVD là khả năng giảm thiểu di chứng tê mặt. Điều này giúp bệnh nhân duy trì cảm giác bình thường sau phẫu thuật, nâng cao sự hài lòng và chất lượng cuộc sống.
4.1. Tỷ lệ giảm đau và hạn chế tái phát
Mổ giải ép dây V hiện nay là một phương pháp điều trị chính của đau dây V. Nó đem lại hiệu quả cao về tỷ lệ giảm đau và hạn chế tỷ lệ tái lại. Nhiều công bố đã cho thấy kết quả giảm đau rất tốt, giúp bệnh nhân thoát khỏi những cơn đau khủng khiếp.
4.2. Các bước chính của quy trình MVD
Quy trình vi phẫu thuật giải ép thần kinh (MVD) được thực hiện dưới kính vi phẫu. Bác sĩ sẽ nhẹ nhàng tách mạch máu gây chèn ép ra khỏi dây thần kinh số V. Sau đó, một vật liệu đệm nhỏ được đặt giữa mạch máu và dây thần kinh để ngăn chặn sự chèn ép tái diễn. Mục tiêu là giải tỏa áp lực lên dây thần kinh sinh ba.
4.3. Giảm thiểu di chứng tê mặt
MVD, do bản chất không phá hủy dây thần kinh, giúp bảo toàn chức năng cảm giác của mặt. Điều này giúp giảm thiểu di chứng tê mặt, một biến chứng thường gặp ở các phương pháp điều trị phá hủy khác. Bệnh nhân có thể duy trì cảm giác bình thường sau phẫu thuật.
V.Lịch sử và ứng dụng MVD trong điều trị đau dây thần kinh số V
Kỹ thuật giải ép vi mạch được biết đến lần đầu tiên nhờ Gardner vào năm 1959. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự phổ biến rộng rãi từ năm 1967. Jannetta đã công bố kết quả trên một số lượng lớn bệnh nhân, chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Những nghiên cứu này đã kế thừa và phát triển các kiến thức lâm sàng, sinh lý bệnh về xung đột mạch máu-thần kinh. Phẫu thuật Jannetta đã được phát triển và áp dụng rộng rãi tại nhiều trung tâm phẫu thuật thần kinh trên thế giới từ những năm 80 thế kỷ XX. Việc sử dụng kính vi phẫu, cùng với những tiến bộ trong gây mê hồi sức, đã giảm thiểu tối đa các biến chứng. Điều này mang lại lợi ích cao cho bệnh nhân bị đau dây thần kinh sinh ba. Tại Việt Nam, phương pháp này đã được ứng dụng từ cuối những năm 90, đầu những năm 2000 tại các trung tâm lớn.
5.1. Khám phá ban đầu và sự phát triển của MVD
Mổ giải ép dây V được biết đến lần đầu tiên nhờ Gardner vào năm 1959. Sau đó, kỹ thuật này được phổ biến rộng rãi từ năm 1967 khi Jannetta công bố số lượng lớn bệnh nhân. Các tác giả đã kế thừa và phát triển kiến thức lâm sàng và sinh lý bệnh về xung đột mạch máu-thần kinh.
5.2. Sự phổ biến của phẫu thuật Jannetta
Phẫu thuật Jannetta đã được phát triển và áp dụng rộng rãi tại nhiều trung tâm Phẫu Thuật Thần Kinh trên thế giới từ những năm 80 thế kỷ XX. Các tiến bộ khoa học như sử dụng kính vi phẫu và gây mê hồi sức đã giảm thiểu tối đa các biến chứng, mang lại lợi ích cao cho bệnh nhân.
5.3. Ứng dụng MVD tại Việt Nam
Kỹ thuật mổ giải ép thần kinh đã được áp dụng tại Việt Nam vào cuối những năm 90, đầu năm 2000. Hai trung tâm lớn ở TP Hồ Chí Minh và Hà Nội đã triển khai phương pháp này. Đã có một số kết quả ban đầu được công bố cho thấy kết quả giảm đau rất tốt tại Việt Nam.
VI.Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ của đau dây V
Tỷ lệ mắc đau dây V được ước tính khoảng 4-5 người trên 100.000 dân mỗi năm. Theo Tổ chức Quốc tế các Bệnh hiếm (NORD), khoảng 1,7 triệu người ở Hoa Kỳ mắc bệnh. Tuổi thường gặp nhất là từ 50 đến 70 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi thọ, điều này giải thích tại sao các nước phát triển với dân số già hóa có nhiều bệnh nhân hơn. Mặc dù hiếm, bệnh vẫn có thể gặp ở bệnh nhân dưới 50 tuổi, và rất hiếm ở người dưới 30 tuổi. Khoảng 1% bệnh nhân dưới 20 tuổi. Dữ liệu dịch tễ học cho thấy số bệnh nhân nữ mắc đau dây V xấp xỉ gấp hai lần số bệnh nhân nam. Về vị trí đau, bên phải của mặt thường gặp hơn bên trái. Những thông tin này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về đối tượng bệnh nhân và đặc điểm lâm sàng của đau dây thần kinh sinh ba.
6.1. Tỷ lệ mắc và phân bố theo tuổi
Tỷ lệ mắc bệnh ước tính 4-5 người/100.000 dân/năm. Tuổi hay gặp từ 50 đến 70 tuổi. Tỷ lệ tăng dần theo tuổi thọ, do đó các nước phát triển, dân số già có nhiều bệnh nhân hơn. Mặc dù có gặp ở bệnh nhân dưới 50 tuổi nhưng hiếm gặp ở người trẻ hơn 30 tuổi, có khoảng 1% số bệnh nhân dưới 20 tuổi.
6.2. Sự khác biệt theo giới tính và vị trí đau
Số bệnh nhân nữ mắc đau dây V xấp xỉ gấp hai lần số nam. Giới nữ có nguy cơ bị bệnh cao hơn gấp khoảng 1,5 lần giới nam. Vị trí đau bên phải hay gặp hơn bên trái. Những đặc điểm này giúp định hướng trong chẩn đoán và nghiên cứu dịch tễ học của Trigeminal neuralgia.
6.3. Yếu tố gia đình và bệnh xơ cứng rải rác
Có một số yếu tố nguy cơ được xác định của bệnh đau dây V bao gồm: tuổi, giới, tiền sử gia đình, bệnh xơ cứng rải rác. Khoảng 5% bệnh nhân có yếu tố gia đình liên quan đến di truyền. Đặc biệt trên những bệnh nhân xơ cứng rải rác có khoảng 3-5% bị mắc đau dây V.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đau dây thần kinh số V (đau dây V, trigeminal neuralgia) được định nghĩa là tình trạng đau xảy ra ở một hay nhiều vùng chi phối cảm giác của dây thần kinh số V. Đau có tính chất cơn đột ngột, thường một bên, đau dữ dội, ngắn, cảm giác đau nhói như điện giật, hay tái phát từng đợt [1],[2]. Một số tác giả gọi tên khác là ‘‘Tic douloureux’’ hay ‘‘Fothergill’’[3],[4]. Tỷ lệ mắc bệnh 4 đến 5 người/ 100000 dân/năm [5].
Đau dây V nguyên phát (idiopathic) chiếm 90% các loại đau dây V [1],[5], trước kia gọi là vô căn (không có nguyên nhân),ngày nay nguyên nhân chính được cho là do xung đột mạch máu-thần kinh. Khác với đau dây V thứ phát: do khối u, dị dạng mạch, sau can thiệp vùng hàm-mặt. Nghiên cứu này nói về đau dây V nguyên phát. Đau dây V được miêu tả là rất ‘‘ghê gớm’’, và thường được ví là loại đau khủng khiếp nhất mà con người biết đến [6].
Cơn đau làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và công việc của bệnh nhân. Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị đau dây V [7],[8]. Ngoài điều trị thuốc, các can thiệp vào hạch Gasser ít nhiều mang tính phá hủy, di chứng tê mặt cao. Áp dụng cho bệnh nhân sức khỏe kém, bệnh mạn tính nặng không mổ được, hoặc không đồng ý mổ.
Phương pháp can thiệp không phá hủy là vi phẫu thuật giải ép thần kinh (microvascular decompression/MVD) hay còn gọi là phẫu thuật Jannetta có hiệu quả rất cao giảm đau và giảm tê mặt. Phương pháp hay áp dụng cho người có đủ sức khỏe mổ, bệnh nhân không quá cao tuổi. Cơ sở của mổ giải ép thần kinh là các tác giả nhận thấy đa phần có nguyên nhân mạch máu chèn ép thần kinh V vùng góc cầu-tiểu não (chiếm hơn 90% đau dây V nguyên phát). Mổ giải ép hiện nay trở thành một phương pháp điều trị chính của đau dây V, đem lại hiệu quả cao về tỷ lệ giảm đau và hạn chế tỷ lệ tái lại [9],[10],[11].
Việc áp dụng biện pháp điều trị phụ thuộc vào chỉ định và điều LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 kiện sẵn có cơ sở y tế. Mổ giải ép dây V được biết đến lần đầu tiên nhờ Gardner năm 1959 [12] [13], sau đó phổ biến rộng rãi từ năm 1967 khi Jannetta công bố số lượng lớn bệnh nhân [14]. Tác giả đã kế thừa và phát triển các kiến thức lâm sàng, sinh lý bệnh (lý thuyết xung đột mạch máu- thần kinh), và các tiến bộ khoa học (sử dụng kính vi phẫu), các tiến bộ gây mê hồi sức, đã giảm thiểu tối đa các biến chứng, mang lại lợi ích cao cho bệnh nhân. Phẫu thuật Jannetta đã được phát triển và áp dụng rộng rãi nhiều trung tâm Phẫu Thuật Thần Kinh trên thế giới từ những năm 80 thế kỷ XX và áp dụng tại Việt Nam cuối những năm 90 đầu năm 2000 ở hai trung tâm lớn TP Hồ Chí Minh, Hà Nội.
Đã có một số kết quả ban đầu được công bố cho thấy kết quả giảm đau rất tốt. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu đầy đủ về chỉ định, quy trình, những thuận lợi và khó khăn khi áp dụng kỹ thuật mổ này tại Việt Nam. Vì vậy, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài : ‘‘Nghiên cứu ứng dụng vi phẫu thuật giải ép thần kinh trong điều trị đau dây V’’. Nhằm mục tiêu: 1.
Xây dựng quy trình vi phẫu thuật giải ép thần kinh trong điều trị đau dây V. Đánh giá kết quả vi phẫu thuật giải ép thần kinh trong điều trị đau dây V. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Các kiến thức tổng quát về bệnh đau dây thần kinh số V 1.
Có hai loại đau dây V: đau nguyên phát chiếm hơn 90%, đau dây V thứ phát thường có nguyên nhân cụ thể (khối u, nang bì…). Đau dây V nguyên phát (idiopathic), hay còn tên khác là đau dây V kinh điển (classical TN). Theo Hội Nhức đầu Quốc tế (IHS) phần lớn nguyên nhân đau dây V nguyên phát do mạch máu chèn ép thần kinh, hay ở vùng gần thân não (root entry zone/REZ) [1]. Khái niệm đau dây V trong đề tài này tương đương với đau dây V nguyên phát, loại trừ các nguyên nhân khối u chèn ép dây V.
Dịch tễ học Theo Tổ chức Quốc tế các Bệnh hiếm (NORD) tỷ lệ bệnh ước 1,7 triệu trong dân số Hoa Kỳ. Cũng nghiên cứu này ở Hoa Kỳ cho tỷ lệ 4-5 /100.000 dân mắc mới mỗi năm [5],[9],[15]. Tuổi hay gặp từ 50 đến 70 tuổi. Tỷ lệ tăng dần theo tuổi thọ, do đó các nước phát triển, dân số già có nhiều bệnh nhân hơn.
Mặc dù có gặp ở bệnh nhân dưới 50 tuổi nhưng hiếm gặp ở người trẻ hơn 30 tuổi, có khoảng 1% số bệnh nhân dưới 20 tuổi. Số bệnh nhân nữ xấp xỉ gấp hai lần số nam. Vị trí đau bên phải hay gặp hơn bên trái. Các yếu tố nguy cơ Có một số yếu tố nguy cơ được xác định của bệnh đau dây V bao gồm: tuổi, giới, tiền sử gia đình, bệnh xơ cứng rải rác.
Lứa tuổi nguy cơ hay gặp sau tuổi 50. Giới nữ nguy cơ bị bệnh cao hơn gấp khoảng 1,5 lần giới nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Có khoảng 5% bệnh nhân có yếu tố gia đình liên quan đến di truyền. Đặc biệt trên những bệnh nhân xơ cứng rải rác có khoảng 3-5% bị mắc đau dây V [5].
Cơ chế sinh bệnh học đau dây V Cho đến nay, cơ chế của bệnh thực sự chưa được rõ ràng, nhưng giả thiết được nhiều người thừa nhận là: - Xung đột mạch máu- thần kinh: sự đè ép liên tục của mạch máu vào rễ thần kinh lớp vỏ, kèm theo tác động của nhịp đập tim sẽ khuếch đại lên, kết quả là gây ra sự chà sát, mất lớp myelin ở vỏ (demyelination). Không có sự cách ly thích đáng, tế bào thần kinh sẽ tăng tính kích thích (irritation) và trở nên phóng điện mất kiểm soát và khi bị kích thích do nhịp đập của mạch máu sẽ khởi phát gây ra các cơn đau. Đó được coi là nguyên nhân của 90% các đau dây V nguyên phát. Ở người trẻ tuổi, nguyên nhân chính chèn ép do các mạch máu, hoặc đơn độc hay phối hợp với các mạch máu khác.
Đó cũng là cơ sở giải thích tác dụng của thuốc chống động kinh cho đau dây V và phẫu thuật giải phóng thần kinh khỏi sự chèn ép của mạch máu [16],[17]. Các nguyên nhân có thể ở ngoại vi hay trung ương đều được chấp nhận. Giải phẫu dây thần kinh số V và liên quan với vùng góc cầu-tiểu não Giải phẫu dây thần kinh số V và liên quan của nó với các thành phần vùng góc cầu-tiểu não chiếm vai trò quan trọng cho các phẫu thuật viên. Việc nắm được kiến thức giải phẫu là điều kiện tiên quyết khi mổ giải ép thần kinh.
Trong phần này chúng tôi trình bày theo dàn bài phù hợp với thực tiễn lâm sàng có tính ứng dụng cao, bao gồm: - Giải phẫu đại thể dây thần kinh số V: trình bày về đường đi, các mốc giải phẫu và phân nhánh cảm giác của thần kinh V chủ yếu vùng ngoại vi. - Giải phẫu vi thể thần kinh V và liên quan vùng góc cầu-tiểu não: phần này sẽ trình bày giống như lối tiếp cận khi mổ kính vi phẫu đi theo đường sau xoang sigma. Ngoài ra là liên quan giữa thần kinh các thành phần lân cận, đặc biết với mạch máu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Giải phẫu đại thể dây thần kinh số V Dây thần kinh V hay còn gọi là dây thần kinh sinh ba (trigeminal nerve), là dây thần kinh sọ lớn nhất. Chức năng hỗn hợp, cảm giác là chính: vùng da mặt, phần lớn da đầu, mắt, khoang miệng mũi, màng cứng nền sọ trước. Một phần vận động cho các cơ nhai, bụng trước cơ hai bụng và cơ hàm-móng. Ngoài ra nó còn chứa các sợi cảm giác bản thể từ các cơ nhai và có thể từ các cơ mặt (qua các nhánh nối với thần kinh mặt).
Thần kinh V chia thành ba nhánh lớn: nhánh mắt, nhánh hàm trên, nhánh hàm dưới. Dây thần kinh V đi ra từ mặt trước bên cầu não, gần bờ trên, bởi một rễ cảm giác lớn và một rễ vận động nhỏ, rễ vận động nằm ở trước trong rễ cảm giác. Từ mặt trước cầu não, rễ vận động đi ra trước dưới lều tiểu não vùng góc cầu-tiểu não và xoang đá trên rồi liên tiếp với hạch sinh ba tại bờ lõm của hạch. Bờ lồi của hạch chia thành ba nhánh: thần kinh mắt, thần kinh hàm trên và phần cảm giác thần kinh hàm dưới.
Rễ vận động đi ra trước ở dưới hạch sinh ba rồi đi vào nhánh hàm dưới. Hạch sinh ba chiếm một ngách của ổ thần kinh sinh ba trong phần màng não cứng phủ ấn sinh ba ở gần đỉnh phần đá xương thái dương. Hạch nằm ở độ sâu 4,5-5,0 cm kể từ mặt bên của đầu, ở ngang mức với đầu sau của cung gò má; nó có hình liềm với bờ lõm hướng về phía trước ngoài. Phía bên trong hạch Gasser là động mạch cảnh trong nằm trong phần sau xoang hang, bên dưới là rễ vận động của thần kinh V, thần kinh đá lớn, đỉnh của phần đá xương thái dương, lỗ rách và động mạch cảnh trong nằm trong ống động mạch cảnh.
Nó tiếp nhận các sợi đến từ đám rối giao cảm động mạch cảnh trong và tách ra các nhánh tới lều tiểu não. Phân nhánh của dây V [18],[19]: Nhánh mắt (ophthalmic branch-V1) Phân nhánh: nhánh mắt cho các nhánh sau: + Thần kinh lệ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 + Thần kinh trên trán. + Thần kinh trên ổ mắt.
+ Thần kinh trên ròng rọc. + Thần kinh mũi-mi. + Thần kinh sàng trước. + Thần kinh mi dài.
+ Thần kinh sàng sau. + Thần kinh dưới ròng rọc. Cảm giác chi phối của nhánh mắt: + Màng cứng vùng trán. + Một phần niêm mạc mũi.
+ Da phần trên của mặt: mũi, mi trên, trán. Phân nhánh của nhánh thần kinh mắt [19] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Nhánh hàm trên ( maxillary branch-V2) Phân nhánh: nhánh hàm trên cho các nhánh sau: + Thần kinh dưới ổ mắt. + Nhánh màng não. + Các nhánh thần kinh huyệt răng trên.
+ Hạch chân bướm-khẩu cái. + Các nhánh hạch. Cảm giác chi phối của nhánh hàm trên: + Một ít cho màng não, răng lợi hàm trên, niêm mạc phần sau ổ mũi, tỵ hầu, khẩu cái, da vùng giữa mặt, bao gồm môi trên, cánh mũi, mi dưới và gò má. Nhánh hàm dưới ( mandibular branch-V3) Phân nhánh: + Nhánh màng não hay thần kinh gai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ứng dụng Vi phẫu thuật điều trị đau dây V (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-ung-dung-vi-phau-thuat-giai-ep-than-kinh-dieu-tri-dau-day-v
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng Vi phẫu thuật điều trị đau dây V" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ứng dụng vi phẫu thuật điều trị hiệu quả đau dây V. Tìm hiểu phương pháp, quy trình và lợi ích phục hồi nhanh chóng, giảm đau triệt để.
Luận án "Ứng dụng Vi phẫu thuật điều trị đau dây V" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng Vi phẫu thuật điều trị đau dây V" thuộc chuyên ngành Phẫu thuật thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Ứng dụng Vi phẫu thuật điều trị đau dây V" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng Vi phẫu thuật điều trị đau dây V" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng Vi phẫu thuật điều trị đau dây V" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.