Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo hai bó dây chằng chéo trước sử dụng gân bánh chè đồng loại - Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo hai bó dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè đồng loại.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương Chỉnh hình
- Tác giả:
- Trần Hoàng Tùng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước
Phẫu thuật nội soi khớp gối là tiêu chuẩn vàng trong điều trị đứt dây chằng chéo trước. Dây chằng chéo trước giữ vai trò then chốt trong việc duy trì độ vững tĩnh và động của khớp gối. Chấn thương này thường xảy ra khi chơi thể thao hoặc gặp tai nạn giao thông. Khớp gối mất vững dẫn đến rách sụn chêm thứ phát và thoái hóa khớp sớm. Phẫu thuật tái tạo nhằm khôi phục giải phẫu ban đầu. Phương pháp can thiệp ít xâm lấn giúp bảo tồn tối đa cấu trúc xương khớp. Kỹ thuật mổ nội soi rút ngắn thời gian nằm viện. Vết mổ nhỏ hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng. Bệnh nhân có thể bắt đầu tập vận động sớm sau phẫu thuật. Quá trình liền gân trong đường hầm xương diễn ra thuận lợi. Tỷ lệ phục hồi chức năng vận động đạt mức cao.
1.1. Cấu trúc giải phẫu và chức năng của dây chằng chéo trước
Dây chằng chéo trước gồm hai bó chính là bó trước trong và bó sau ngoài. Bó trước trong căng khi khớp gối gấp. Bó sau ngoài căng khi khớp gối duỗi thẳng. Cả hai bó phối hợp kiểm soát chuyển động trượt ra trước của mâm chày. Chúng đồng thời hạn chế chuyển động xoay trong của cẳng chân. Cấu trúc vi thể gồm các sợi collagen định hướng theo trục chịu lực. Mạch máu nuôi dưỡng xuất phát từ động mạch gối giữa. Các đầu mút thần kinh cảm thụ bản thể giúp nhận biết vị trí khớp trong không gian. Khi dây chằng bị đứt hoàn toàn, khả năng tự liền là không thể. Khớp gối mất đi điểm tựa cơ học quan trọng nhất. Tình trạng lỏng khớp kéo dài gây tổn thương sụn khớp nghiêm trọng.
1.2. Vai trò làm vững khớp gối và cơ chế tổn thương phổ biến
Dây chằng chéo trước đảm bảo 85% lực cản chuyển động trượt ra trước của xương chày. Cơ chế chấn thương thường do động tác xoắn vặn đột ngột khi bàn chân cố định trên mặt đất. Lực tác động quá mức khiến các bó sợi bị căng đứt. Khớp gối phát ra tiếng kêu rắc tại thời điểm chấn thương. Khớp đau nhói và sưng to nhanh chóng do chảy máu nội khớp. Tình trạng mất vững thể hiện rõ khi đi lại trên bề mặt gồ ghề hoặc đổi hướng chạy. Nếu không can thiệp kịp thời, mâm chày trượt tự do làm rách sụn chêm. Sụn khớp thoái hóa dần theo thời gian. Phẫu thuật tái tạo dây chằng giúp tái lập cơ học bình thường cho toàn bộ chi dưới.
II. Chẩn đoán đứt dây chằng chéo trước và chỉ định mổ nội soi
Chẩn đoán đứt dây chằng chéo trước kết hợp giữa khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình kiểm tra kỹ lưỡng biên độ vận động và độ vững của khớp gối. Việc phát hiện sớm tổn thương giúp ngăn ngừa biến chứng thoái hóa khớp gối. Khám lâm sàng cần thực hiện ngay sau chấn thương thể thao hoặc tai nạn sinh hoạt. Chỉ định phẫu thuật nội soi khớp gối dựa trên mức độ lỏng khớp, nhu cầu vận động và các tổn thương phối hợp. Phẫu thuật viên lập kế hoạch chi tiết trước khi tiến hành can thiệp. Mục tiêu chính là lấy lại độ vững chắc và phục hồi chức năng khớp hoàn toàn.
2.1. Dấu hiệu lâm sàng nhận biết đứt dây chằng chéo trước
Dấu hiệu lâm sàng điển hình gồm tràn dịch máu khớp gối và cảm giác lỏng khớp khi đi lại. Khớp gối sưng nề trong vòng vài giờ đầu sau chấn thương. Nghiệm pháp ngăn kéo trước cho thấy mâm chày trượt ra trước rõ rệt so với bên lành. Nghiệm pháp Lachman có độ nhạy rất cao trong giai đoạn cấp tính. Nghiệm pháp Pivot-shift đánh giá tình trạng mất vững xoay của mâm chày. Cảm giác sụp gối xuất hiện khi chuyển hướng đột ngột. Khối cơ tứ đầu đùi bị teo dần sau vài tuần do giảm vận động. Khám lâm sàng toàn diện giúp phát hiện thêm tổn thương sụn chêm và dây chằng bên. Đây là cơ sở then chốt để đưa ra hướng xử trí phẫu thuật phù hợp.
2.2. Chụp cộng hưởng từ MRI khớp gối và chẩn đoán hình ảnh
Chụp cộng hưởng từ MRI khớp gối là kỹ thuật hình ảnh có giá trị chẩn đoán cao nhất hiện nay. Hình ảnh MRI cho phép quan sát trực tiếp các bó sợi của dây chằng chéo trước. Dấu hiệu đứt thể hiện qua sự mất liên tục của sợi hoặc tín hiệu tăng bất thường trên chuỗi xung T2. Chụp cộng hưởng từ MRI khớp gối còn giúp đánh giá chính xác tổn thương sụn chêm đi kèm. Phim MRI phát hiện tình trạng đụng dập xương, tràn dịch khớp và rách dây chằng chéo sau. Phim X-quang thường quy có treo tạ hỗ trợ đo lường độ di lệch mâm chày. Kết hợp hình ảnh học cung cấp bản đồ giải phẫu chi tiết cho phẫu thuật viên.
2.3. Các chỉ định phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo dây chằng
Phẫu thuật nội soi khớp gối được chỉ định khi bệnh nhân đứt hoàn toàn dây chằng chéo trước kèm lỏng gối rõ. Người trẻ tuổi có nhu cầu vận động thể lực cao cần mổ tái tạo sớm. Phẫu thuật cũng áp dụng cho trường hợp đứt bán phần gây mất vững trên lâm sàng. Tổn thương phối hợp như rách sụn chêm dạng quai xô cần phẫu thuật khâu sụn và tái tạo dây chằng đồng thời. Thời điểm mổ thích hợp nhất là khi khớp gối hết sưng đau và lấy lại biên độ duỗi hoàn toàn. Trì hoãn mổ quá lâu làm tăng nguy cơ tổn thương sụn khớp không hồi phục. Phẫu thuật giúp khôi phục khả năng chơi thể thao và ngăn chặn nguy cơ thoái hóa khớp.
III. Các loại mảnh ghép trong phẫu thuật nội soi khớp gối
Lựa chọn mảnh ghép là bước quyết định thành công của phẫu thuật nội soi khớp gối. Mảnh ghép phải đảm bảo độ bền cơ học cao và khả năng tích hợp sinh học tốt. Hiện nay có hai nguồn vật liệu chính là mảnh ghép tự thân và mảnh ghép đồng loại. Mỗi loại vật liệu đều có ưu điểm và nhược điểm riêng biệt. Phẫu thuật viên lựa chọn mảnh ghép dựa trên độ tuổi, mức độ hoạt động và tình trạng giải phẫu của từng ca bệnh. Sự phát triển của công nghệ bảo quản mô mở ra nhiều lựa chọn an toàn. Mảnh ghép được cố định chắc chắn giúp quá trình liền xương diễn ra thuận lợi.
3.1. Tái tạo dây chằng chéo trước tự thân bằng gân bánh chè
Tái tạo dây chằng chéo trước tự thân sử dụng một phần ba giữa gân bánh chè kèm hai chốt xương. Mảnh ghép gân bánh chè có độ bền cơ học vượt trội và lực chịu tải lớn. Sự liền giữa chốt xương và đường hầm xương diễn ra rất nhanh chóng. Quá trình tích hợp hoàn tất sau khoảng sáu đến tám tuần. Đây là mảnh ghép tiêu chuẩn cho vận động viên chuyên nghiệp đòi hỏi vận động mạnh. Nhược điểm chính là nguy cơ đau mặt trước khớp gối sau mổ. Vùng lấy gân có thể xuất hiện cảm giác tê bì hoặc hạn chế quỳ gối. Mặc dù vậy, độ vững khớp lâu dài của mảnh ghép này luôn được đánh giá rất cao.
3.2. Mảnh ghép gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân
Mảnh ghép gân cơ bán gân và gân cơ thon là lựa chọn phổ biến trong tái tạo dây chằng chéo trước tự thân. Gân được bộc lộ qua một đường rạch da nhỏ phía trong đầu trên xương chày. Phẫu thuật viên chập bốn hoặc chập sáu sợi gân để đạt đường kính từ tám đến chín milimet. Mảnh ghép có độ bền kéo đứt rất cao, tương đương dây chằng nguyên bản. Kỹ thuật lấy gân ít gây đau sau mổ và bảo tồn nguyên vẹn hệ thống duỗi gối. Vết mổ nhỏ mang lại tính thẩm mỹ cao. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật diễn ra nhanh chóng và ít biến chứng tại vị trí lấy gân.
3.3. Ứng dụng mảnh ghép đồng loại bảo quản lạnh sâu
Mảnh ghép đồng loại từ người hiến tặng được xử lý vô trùng và bảo quản lạnh sâu ở nhiệt độ âm 80 độ C. Mảnh ghép gân bánh chè đồng loại giữ nguyên cấu trúc collagen và sức bền cơ học ổn định. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn tổn thương tại vị trí lấy gân của bệnh nhân. Thời gian phẫu thuật được rút ngắn đáng kể. Mảnh ghép đồng loại rất thích hợp cho các ca phẫu thuật lại hoặc đứt nhiều dây chằng phức tạp. Mẫu mô được kiểm tra sàng lọc nghiêm ngặt để loại trừ nguy cơ lây truyền virus. Quá trình tái tạo mạch máu và tế bào hóa diễn ra thuận lợi, đảm bảo độ vững chắc lâu dài.
IV. Kỹ thuật tái tạo dây chằng chéo trước đơn bó và hai bó
Kỹ thuật tái tạo dây chằng chéo trước đã có những bước tiến vượt bậc về mặt giải phẫu học. Phẫu thuật viên có thể lựa chọn tái tạo dây chằng đơn bó và hai bó tùy thuộc vào kích thước diện bám của dây chằng cũ. Phương pháp hai bó nhằm khôi phục cả bó trước trong và bó sau ngoài theo đúng giải phẫu tự nhiên. Điều này giúp kiểm soát tốt chuyển động trượt trước và chuyển động xoay của khớp gối. Kỹ thuật nội soi ít xâm lấn giúp bảo tồn tối đa cấu trúc xương. Dụng cụ định vị hiện đại hỗ trợ tạo đường hầm chính xác tuyệt đối. Việc lựa chọn phương tiện cố định phù hợp đảm bảo độ vững ban đầu cho mảnh ghép.
4.1. Kỹ thuật All inside tái tạo ACL và khoan đường hầm xương
Kỹ thuật All-inside tái tạo ACL là bước đột phá trong phẫu thuật nội soi khớp gối hiện đại. Kỹ thuật này sử dụng dao khoan ngược chuyên dụng để tạo đường hầm xương kín từ trong ra ngoài. Phẫu thuật viên bảo tồn được lớp vỏ xương ngoài cùng của mâm chày và lồi cầu đùi. Chiều dài mảnh ghép gân được tối ưu hóa giúp giảm thiểu xâm lấn mô lành. Khớp gối ít đau đớn hơn và giảm rõ rệt lượng máu mất trong mổ. Đường hầm có kích thước vừa khít với đường kính mảnh ghép gân. Kỹ thuật All-inside tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi chức năng sớm sau mổ. Độ vững chắc của khớp sau can thiệp đạt mức rất cao.
4.2. So sánh tái tạo dây chằng đơn bó và hai bó giải phẫu
Tái tạo dây chằng đơn bó và hai bó đều mang lại độ vững chắc cao cho khớp gối. Kỹ thuật đơn bó tạo một đường hầm đùi và một đường hầm chày ở vị trí trung tâm diện bám. Quy trình mổ đơn bó diễn ra nhanh gọn và ít nguy cơ biến chứng kỹ thuật. Ngược lại, kỹ thuật tái tạo hai bó tạo riêng biệt hai đường hầm đùi và hai đường hầm chày. Phương pháp hai bó khôi phục trọn vẹn cả chức năng chống trượt lẫn chống xoay của khớp. Tuy nhiên, mổ hai bó đòi hỏi phẫu thuật viên có tay nghề cao và thời gian mổ kéo dài hơn. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mảnh ghép gân bánh chè đồng loại tái tạo hai bó đem lại độ vững xoay vượt trội.
4.3. Sử dụng vít tự tiêu cố định mảnh ghép trong lòng đường hầm
Vít tự tiêu cố định mảnh ghép là giải pháp hàng đầu trong phẫu thuật tái tạo dây chằng khớp gối. Vít được chế tạo từ vật liệu sinh học tương thích cao như acid polylactic hoặc canxi phosphat. Vít chèn ép mảnh ghép chặt chẽ vào thành đường hầm xương, tạo lực giữ vững chắc ngay sau mổ. Vật liệu này tự phân hủy sinh học và thay thế bằng mô xương tự nhiên sau vài năm. Sử dụng vít tự tiêu tránh được nhu cầu phẫu thuật tháo bỏ kim loại về sau. Phương pháp cố định này không gây nhiễu ảnh trên phim chụp cộng hưởng từ MRI khớp gối khi cần kiểm tra định kỳ. Tỷ lệ biến chứng thải ghép hoặc viêm vô khuẩn là rất thấp.
V. Đánh giá kết quả phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước là cơ sở quan trọng để khẳng định hiệu quả điều trị. Quy trình theo dõi bệnh nhân kéo dài từ sáu tháng đến nhiều năm sau mổ. Các bác sĩ kết hợp đánh giá lâm sàng, thang điểm chức năng và chẩn đoán hình ảnh. Kết quả phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo hai bó bằng mảnh ghép đồng loại cho thấy độ vững chắc khớp rất cao. Bệnh nhân cải thiện rõ rệt về biên độ vận động và khả năng chịu tải của chân tổn thương. Tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng hoặc tràn dịch kéo dài ở mức rất thấp. Đa số người bệnh đều hài lòng với khả năng vận động sau phẫu thuật.
5.1. Đánh giá độ vững khớp gối bằng nghiệm pháp Lachman và Pivot shift
Khám lâm sàng định kỳ sau mổ sử dụng nghiệm pháp Lachman và Pivot-shift để kiểm tra độ vững khớp. Nghiệm pháp Lachman sau sáu tháng và chín tháng chuyển về âm tính ở đại đa số bệnh nhân. Độ di lệch mâm chày ra trước giảm rõ rệt so với thời điểm trước mổ. Nghiệm pháp chuyển trục Pivot-shift không còn hiện tượng bán trật xoay. Khớp gối đạt được điểm dừng vững chắc khi thăm khám ở các góc gập khác nhau. Cảm giác lỏng khớp hay sụp gối khi đi bộ hoàn toàn biến mất. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu giãn mảnh ghép nếu có. Kết quả thăm khám thực thể phản ánh mức độ liền vững của gân trong xương.
5.2. Thang điểm Lysholm và tiêu chuẩn IKDC đánh giá chức năng
Thang điểm Lysholm và bảng đánh giá của Hiệp hội Khớp gối Quốc tế IKDC là hai công cụ chuẩn hóa quốc tế. Điểm Lysholm đánh giá các triệu chứng đau, sưng, khập khiễng và khả năng leo cầu thang. Điểm số trung bình của bệnh nhân sau mổ sáu tháng tăng cao rõ rệt so với trước mổ. Đa số ca bệnh đạt mức kết quả tốt và rất tốt theo phân loại IKDC. Các hoạt động sinh hoạt hàng ngày diễn ra bình thường mà không gặp trở ngại. Phim X-quang và chụp cộng hưởng từ MRI khớp gối cho thấy mảnh ghép nằm đúng vị trí và đường hầm xương liền tốt. Các chỉ số chức năng khẳng định tính ưu việt của phương pháp phẫu thuật nội soi.
5.3. Phục hồi chức năng và lộ trình tái hòa nhập vận động
Phục hồi chức năng sau mổ đóng vai trò then chốt giúp khớp gối lấy lại sức mạnh cơ học ban đầu. Lộ trình tập luyện được chia thành nhiều giai đoạn cụ thể dưới sự hướng dẫn của chuyên gia. Giai đoạn đầu tập trung kiểm soát sưng nề, tập co cơ tĩnh và lấy lại tầm duỗi hoàn toàn. Việc đi lại có nẹp hỗ trợ được duy trì trong những tuần đầu tiên. Sau ba tháng, bài tập tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi và nhóm cơ gân khoeo được đẩy mạnh. Hoạt động chạy nhẹ thẳng trục bắt đầu từ tháng thứ năm. Sau chín tháng, khi sức mạnh cơ bắp và độ vững đạt chuẩn, người bệnh có thể tái hòa nhập thể thao an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộiii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN HOÀNG TÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI TÁI TẠO HAI BÓ DÂY CHẰNG CHÉO TRƯỚC SỬ DỤNG GÂN BÁNH CHÈ ĐỒNG LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI iv LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Hoàng Tùng, nghiên cứu sinh khóa 29, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Xuân Tích và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan Trần Hoàng Tùng v NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BN : Bệnh nhân CS : Cộng sự DC : Dây chằng DCCS : Dây chằng chéo sau DCCT : Dây chằng chéo trước LC : Lồi cầu MC : Mâm chầy N : Niuton NC : Nghiên cứu NCS : Nghiên cứu sinh PHCH : Phục hồi chức năng PT : Phẫu thuật TN : Tai nạn VL : Vật liệu vi MỤC LỤC Lời cảm ơn.i Lời cam đoan.iii Chữ viết tắt.iv Mục lục.v Danh mục bảng.viii Danh mục biểu đồ.xi Danh mục đồ thị.xii Danh mục hình.xiii Danh mục ảnh.xiv ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu, sinh cơ học khớp gối.
Hình thể khớp gối. Các thành phần làm vững khớp tĩnh. Các thành phần làm vững khớp động. Vận động của khớp gối.
Giải phẫu, sinh cơ học của dây chằng chéo trước. Kích thước. Cấu trúc của dây chằng chéo trước. Mạch máu và thần kinh.
Sinh cơ học của dây chằng chéo trước. Chẩn đoán đứt dây chằng chéo trước. Chẩn đoán lâm sàng. Các dấu hiệu cận lâm sàng.
Đánh giá chức năng khớp gối trước và sau phẫu thuật. Theo thang điểm Lysholm. Theo Hiệp hội khớp gối quốc tế năm 1993. Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước.
Các yếu tố liên quan tới sự lựa chọn phương pháp điều trị. Chỉ định phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật.27 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu trên thực nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu trên thực nghiệm. Các bước tiến hành nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu trên lâm sàng. Thiết kế nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu.55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu trên thực nghiệm.
Kích thước mảnh ghép. Đánh giá khả năng chịu lực của mảnh ghép gân bánh chè đồng loại. Kết quả nghiên cứu trên bệnh nhân. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu lâm sàng.
Tình trạng bệnh nhân trước mổ. Phương pháp điều trị. Đánh giá kết quả nghiên cứu.91 viii Chương 4: BÀN LUẬN. Đánh giá khả năng chịu lực của mảnh ghép gân bánh chè đồng loại bảo quản lạnh sâu.
Kết quả tái tạo hai bó dây chằng chéo trước bằng mảnh ghép gân bánh chè đồng loại. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng bệnh nhân trước mổ. Phẫu thuật NS tái tạo hai bó DCCT bằng gân bánh chè đồng loại.
Kết quả sau mổ.151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Lực tác động lên dây chằng chéo trước. Thang điểm Lysholm 1985 .3: Bảng đánh giá theo IKDC. Đường kính của mảnh ghép thực nghiệm.
Chiều dài phần gân của mảnh ghép. Chiều dài mảnh ghép gân bánh chè kèm chốt xương hai đầu. Kích thước (mm) trung bình của mảnh ghép đem đo. Kết quả đo lực làm đứt mảnh ghép gân bánh chè.
Lực trung bình làm đứt mảnh ghép gân bánh chè. Kết quả đo khả năng giãn tối đa khi đứt TB của mảnh ghép gân bánh chè. Khả năng giãn tối đa đến khi đứt trung bình (X ± SD) của mảnh ghép. Nguyên nhân gây đứt dây chằng chéo trước.
Phân bố chân bị tổn thương. Triệu chứng đau khớp gối. Cảm giác mất vững khớp gối. Đánh giá dấu hiệu Lachman.
Đánh giá nghiệm pháp chuyển trục Pivoshit. Hạn chế duỗi khớp gối. Hạn chế gấp khớp gối. Đánh giá chức năng khớp gối trước khi mổ.
Tình trạng vững chắc khớp gối trước khi mổ theo IKDC. Các tổn thương phối hợp của khớp gối. Phân bố các loại tổn thương phối hợp theo thời điểm từ khi chấn thương đến khi mổ. Mối liên quan giữa các loại tổn thương và thời điểm từ khi chấn thương đến khi mổ.
Kết quả xét nghiệm virut trước mổ. Độ di lệch mâm chầy trước mổ trên phim XQ có treo tạ. Kết quả chụp MRI trước mổ. Đường kính mảnh ghép sử dụng trong mổ.
Chiều dài bó trước trong. Chiều dài bó sau ngoài. Thời gian phẫu thuật. Mức độ tràn dịch khớp gối sau mổ.
Tình trạng vết mổ. Tình trạng sốt sau mổ. Thời gian theo dõi bệnh nhân sau mổ. Kết quả xét nghiệm virut sau mổ ngoài 6 tháng.
Đánh giá chức năng khớp gối sau mổ 6 tháng bằng các nghiệm pháp lâm sàng. Đánh giá chức năng khớp gối sau khi mổ 6 tháng theo Lysholm. Mối liên quan tình trạng khớp gối trước và sau khi mổ 6 tháng theo Lysholm. Đánh giá độ vững chắc khớp gối sau khi mổ trên 6 tháng.
Diễn biến của mảnh ghép trong đường hầm xương trên phim XQ thường quy ở thời điểm 6 tháng sau mổ. Đánh giá chức năng khớp gối sau mổ 9 tháng bằng các nghiệm pháp lâm sàng. Đánh giá chức năng khớp gối sau khi mổ 9 tháng. Đánh giá độ vững chắc khớp gối sau khi mổ trên 9 tháng.
Độ di lệch mâm chầy sau mổ 9 tháng trên phim XQ có treo tạ. Kết quả diễn biến của mảnh ghép trong đường hầm xương trên phim XQ thường quy sau mổ 9 tháng. Mối liên quan giữa các mức tổn thương và mức độ hồi phục khớp gối sau 9 tháng theo Lysholm. Mối liên quan giữa thời điểm mổ kể từ khi tai nạn và mức độ hồi phục của khớp gối sau mổ 9 tháng theo Lysholm.
Đánh giá mức độ hài lòng về tình trạng khớp gối của BN sau mổ 9 tháng. Đánh giá mức độ hài lòng về tình trạng khớp gối của BN sau mổ ngoài 4 năm. Chiều dài DCCT và vật liệu. So sánh kết quả sau mổ bằng các test lâm sàng.
So sánh kết quả sau mổ theo Lysholm. So sánh kết quả sau mổ theo IKDC.143 xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới tính.
Thời gian từ khi chấn thương đến khi mổ. Tình trạng tổn thương dây chằng chéo trước. Sự lựa chọn vật liệu tái tạo DCCT trước trong 25 năm tại Mỹ .112 xiii DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 3. Sự tương quan giữa lực kéo và độ giãn dài của mảnh ghép với vận tốc kéo 1mm/s.
Sự tương quan giữa lực kéo và độ giãn dài của mảnh ghép với vận tốc kéo 2 mm/s.76 xiv DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sụn chêm và các thành phần liên quan. Các dây chằng quan trọng của khớp gối. Các cơ bám xung quanh khớp gối.
Các hình thái bám vào LC xương đùi của DCCT. Khoảng cách từ trung tâm bó trước trong, bó sau ngoài. Đường Blumensat, vị trí bó trước trong và bó sau ngoài. Vị trí retro-eminence ridge.
Đường Amis Jacob và vị trí bó trước trong và bó sau ngoài. Dấu hiệu Lachman. Dấu hiệu Pivot shift. Dấu hiệu ngăn kéo trước.
Tư thế chụp XQ có treo tạ. Kỹ thuật hai bó hai đường hầm ở X đùi và X. Minh họa tư thế BN khi phẫu thuật. Minh họa đường vào khớp gối khi mổ.
Đánh giá lồi cầu trong xương đùi. Phần mảnh ghép nằm trong đường hầm xương của NCS (1) và so sánh với các tác giả khác mảnh ghép chỉ nằm 1 phần trong đường hầm, phần trắng là phần khuyết tổ chức (2,3). Vị trí của đường hầm đùi. Đo và đánh dấu vị trí, khoảng cách điểm bám giữa 2 bó DCCT tại xương chầy trong kỹ thuật tái tạo 2 bó 2 đường hầm xương chầy .133 xv DANH MỤC ẢNH Ảnh 1.
Dây chằng chéo trước. Vị trí DCCT bám vào LC xương đùi. Ảnh vi thể của DCCT. Ảnh cấu trúc các bó sợi nguyên vẹn của gân đồng loại sau bảo quản lạnh sâu .1: Gân xương bánh chè được lấy ra khỏi túi bảo quản.2: Gân bánh chè được cắt tỉa như mảnh ghép dùng trong PT thực thụ.
Mảnh ghép được lắp lên máy đo MTS – 809Axial / Torsional Test System. Máy kéo đến khi đứt mảnh ghép và được ghi lại trên máy tính. Bộ dụng cụ tái tạo hai bó DCCT của Smith and Nephew. Gân bánh chè được lấy ra khỏi tủ bảo quản và làm rã đông.
Chia đôi gân xương bánh chè. Tạo hai mảnh ghép xương bánh chè. Làm sạch mặt trong LCN xương đùi, khoan đường hầm bó trước trong và sau ngoài. Đặt chỉ chờ để kéo các bó dây chằng mới về vị trí ở thì sau.
Khoan tạo đường hầm bó trước trong tại mâm chầy. Khoan tạo đường hầm bó sau ngoài tại mâm chầy. Dùng chỉ dẫn đường kéo đưa các bó về vị trí. Hai bó DCCT về vị trí.
Bắt vít cố định mảnh ghép. Di dộng xương bánh chè. Tập gấp thụ động khớp gối. Tập nâng chân lên khỏi mặt giường.
Tình trạng vết mổ sau mổ tái tạo 2 bó DCCT. Hình ảnh MRI hai bó DCCT sau mổ 9 tháng. Hình ảnh MRI hai bó DCCT sau mổ 2 năm. Hình ảnh XQ ngay sau mổ cho thấy hai lỗ của đường hầm xương và hình ảnh MRI hai bó DCCT sau mổ 1 năm.
Hình ảnh nội soi sau mổ 3 năm cho thấy mảnh ghép căng chắc, có mạch nuôi tốt. Hình ảnh MRI hai bó DCCT sau mổ 4 năm. Mảnh ghép gân bánh chè có hai đầu xương là xương bánh chè và lồi củ chầy được giữ nguyên trước khi đem sử lý. Đầu offset và sử dụng mũi khoan đánh dấu.
Hai mảnh ghép gân bánh chè được chuẩn bị để tái tạo 2 bó DCCT 134 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khớp gối là một trong những khớp đóng vai trò chịu lực chính của cơ thể có cấu trúc phức hợp, độc đáo và vững chắc. Trong các thành phần đảm bảo sự vững chắc của khớp gối, dây chằng chéo trước có vai trò quan trọng, giữ cho phần mâm chầy không bị xoay và trượt ra phía trước so với xương đùi. Đứt dây chằng chéo trước do chấn thương là tổn thương thường gặp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hoàng Tùng (n.d.). Ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-tai-tao-day-chang-cheo-truoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo hai bó dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè đồng loại.
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" thuộc chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình. Danh mục: Y Học.
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.