Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu nồng độ TNF-α và interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp
Nghiên cứu nồng độ TNF-α, interleukin huyết thanh và mối liên quan yếu tố nguy cơ tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Y học / Tim mạch
Luan An
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của TNF-α và interleukin ở nhồi máu cơ tim
- Số trang:
- 128 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Tim mạch
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của TNF α và interleukin ở nhồi máu cơ tim
Tổn thương tế bào nội mô và tình trạng viêm là nguyên nhân khởi đầu cho sự hình thành mảng xơ vữa. Trong bệnh cảnh mạch vành, phản ứng viêm phát triển mạnh mẽ tại thành mạch. Yếu tố hoại tử u alpha (TNF-α) cùng các phân tử interleukin giữ vai trò chủ chốt trong cơ chế bệnh sinh. Tình trạng thiếu máu cục bộ kích hoạt sự giải phóng ồ ạt các phân tử truyền tin tế bào. Các tín hiệu này làm biến đổi cấu trúc tế bào nội mô. Chúng thu hút bạch cầu đơn nhân thâm nhập sâu vào lớp dưới nội mô. Sự thâm nhập này làm mảng xơ vữa mất ổn định và dễ vỡ. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, lòng mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn. Hiện tượng này dẫn đến hoại tử tế bào cơ tim cấp tính. Khảo sát nồng độ TNF-α và các interleukin cung cấp thông tin giá trị về mức độ viêm hệ thống.
1.1. Mối liên hệ giữa cytokine tiền viêm và xơ vữa động mạch
Các cytokine tiền viêm giữ vai trò trung tâm trong quá trình phá hủy vỏ xơ của mảng xơ vữa. Quá trình viêm mạn tính kích thích sản sinh các enzyme tiêu hủy chất nền ngoại bào. Lớp vỏ bọc mảng xơ vữa trở nên mỏng manh và dễ nứt rách. Khi xuất hiện vết nứt, bề mặt mảng xơ vữa tiếp xúc trực tiếp với dòng máu. Sự tiếp xúc này kích hoạt tiểu cầu kết tập và khởi động quá trình đông máu. Cục máu đông hình thành nhanh chóng và gây tắc nghẽn lòng mạch vành đột ngột. Tình trạng này dẫn đến các biến cố thuộc hội chứng vành cấp (ACS). Nồng độ cytokine viêm tăng cao tỷ lệ thuận với tính bất ổn của mảng xơ vữa. Hiện tượng này còn ức chế khả năng tổng hợp collagen mới của tế bào cơ trơn mạch máu.
1.2. Cân bằng giữa cytokine chống viêm và hồi phục mô tim
Bên cạnh phản ứng gây viêm, cơ thể luôn kích hoạt cơ chế tự bảo vệ thông qua nhóm cytokine chống viêm. Đại thực bào và tế bào lympho T điều hòa tiết ra các chất đối kháng nhằm giới hạn vùng hoại tử. Trong số đó, interleukin-10 (IL-10) đóng vai trò ức chế sản xuất các chất trung gian gây độc tế bào. Phân tử này ngăn cản bạch cầu đa nhân trung tính xâm nhập quá mức vào mô tim tổn thương. Sự cân bằng giữa tín hiệu gây viêm và kháng viêm quyết định tiến trình hồi phục cơ tim. Nếu phản ứng viêm kéo dài quá mức, mô sẹo sẽ hình thành xơ hóa bất thường. Ngược lại, nồng độ cytokine bảo vệ thích hợp giúp dọn dẹp mảnh vỡ tế bào nhanh chóng và bảo tồn chức năng tim mạch.
II. Đánh giá interleukin huyết thanh khi bị nhồi máu cơ tim
Nồng độ các interleukin trong máu thay đổi theo từng giai đoạn sau biến cố tắc mạch. Ngay sau khi lưu lượng vành sụt giảm, tế bào cơ tim thiếu oxy giải phóng các tín hiệu cảnh báo. Chuỗi phản ứng miễn dịch lập tức được kích hoạt trên toàn cơ thể. Các tế bào miễn dịch tại chỗ và tuần hoàn cùng tham gia vào quá trình tăng tiết interleukin. Mỗi loại interleukin mang một chức năng chuyên biệt trong điều hòa phản ứng tế bào. Sự biến động nồng độ diễn ra rõ rệt từ vài giờ đầu cho đến nhiều ngày sau nhồi máu. Đo lường chính xác các thông số này giúp đánh giá diễn tiến bệnh lý. Đây là cơ sở khoa học để lượng hóa mức độ đáp ứng viêm của từng trường hợp.
2.1. Nồng độ interleukin 6 huyết thanh IL 6 trong pha cấp
Interleukin-6 huyết thanh (IL-6) là một trong những chỉ dấu tăng sớm và mạnh mẽ nhất sau nhồi máu cơ tim. Mô tim thiếu máu cục bộ kích thích gan sản xuất protein phản ứng C thông qua trung gian IL-6. Nồng độ IL-6 thường đạt đỉnh trong vòng 24 đến 48 giờ đầu tiên. Mức độ gia tăng của phân tử này tương quan chặt chẽ với khối lượng cơ tim bị hoại tử. Bệnh nhân có nồng độ IL-6 cao thường đối mặt với nguy cơ rối loạn nhịp tim phức tạp. Chỉ số này cũng phản ánh mức độ suy giảm phân suất tống máu thất trái. Việc định lượng IL-6 hỗ trợ đắc lực cho công tác tiên lượng biến cố tim mạch bất lợi.
2.2. Ý nghĩa của interleukin 1 beta IL 1β đối với cơ tim
Interleukin-1 beta (IL-1β) là chất kích hoạt hàng đầu chuỗi phản ứng viêm vô khuẩn tại vùng nhồi máu. Khi tế bào cơ tim chết đi, phức hợp thể viêm nội bào chuyển hóa tiền chất IL-1β thành dạng hoạt tính sinh học. Dạng hoạt tính này làm tăng tính thấm thành mạch và thu hút bạch cầu thực bào. Đồng thời, IL-1β trực tiếp ức chế khả năng co bóp của các sợi cơ tim còn sống sót lân cận. Tác động này làm suy giảm tạm thời hiệu suất tống máu của tim. Nếu nồng độ phân tử này duy trì ở mức cao kéo dài, quá trình chết theo chương trình của tế bào sẽ lan rộng, làm tăng kích thước sẹo nhồi máu.
2.3. Tương quan giữa interleukin 18 IL 18 và interleukin 10 IL 10
Sự tương tác giữa interleukin-18 (IL-18) và interleukin-10 (IL-10) tạo nên cán cân miễn dịch quan trọng trong tim mạch. IL-18 là cytokine thúc đẩy viêm mạnh, kích thích sản sinh interferon-gamma và phá vỡ cấu trúc vi mạch vành. Sự gia tăng nồng độ IL-18 trong huyết thanh thường đi kèm với mức độ tổn thương mạch vành nặng nề. Ngược lại, IL-10 hoạt động như chất điều biến giúp kìm hãm tác động phá hủy của IL-18. Tỷ lệ IL-18 trên IL-10 phản ánh sự mất cân bằng giữa phá hủy mô và hồi phục tế bào. Tỷ lệ này càng cao thì nguy cơ tái phát các biến cố tim mạch nguy hiểm càng lớn.
III. Tác động của phản ứng viêm sau nhồi máu cơ tim cấp
Phản ứng viêm là yếu tố hai mặt trong bệnh lý tim mạch cấp tính. Một mặt, phản ứng này cần thiết để dọn dẹp tế bào hoại tử và hàn gắn tổn thương mô. Mặt khác, phản ứng viêm bùng phát quá mức sẽ hủy hoại các vùng cơ tim khỏe mạnh lân cận. Dòng thác cytokine thu hút liên tục các tế bào viêm xâm nhập cơ chất tim. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng giãn buồng tim, mỏng thành tâm thất và biến dạng hình học tim. Quá trình tái cấu trúc bất lợi này là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến suy tim sau nhồi máu. Kiểm soát phản ứng viêm đúng thời điểm là mục tiêu then chốt để bảo tồn chức năng tim mạch lâu dài.
3.1. Phản ứng viêm sau nhồi máu cơ tim và nguy cơ huyết khối
Phản ứng viêm sau nhồi máu cơ tim kích thích trực tiếp dòng thác đông máu và tăng tính bám dính của tiểu cầu. Tình trạng viêm kích hoạt tế bào nội mô bộc lộ yếu tố mô và làm giảm các chất chống đông nội sinh. Môi trường giàu cytokine biến bề mặt mạch máu thành vị trí thuận lợi cho huyết khối phát triển. Nguy cơ tái tắc nghẽn động mạch vành gia tăng đáng kể trong giai đoạn này. Đây là cơ chế nền tảng thúc đẩy sự tiến triển nặng của hội chứng vành cấp (ACS). Việc kiểm soát phản ứng viêm ở mức thấp giúp ngăn chặn huyết khối thứ phát và giảm thiểu biến cố tái nhồi máu.
3.2. Mức độ tổn thương cơ tim cấp và kích thước vùng hoại tử
Mức độ tổn thương cơ tim cấp có mối liên hệ mật thiết với nồng độ các chất trung gian viêm trong tuần hoàn. Khi động mạch vành bị tắc nghẽn, các tế bào cơ tim thiếu máu nuôi dưỡng sẽ nhanh chóng hoại tử. Kích thước vùng nhồi máu càng lớn thì lượng cytokine viêm giải phóng vào máu càng nhiều. Ngược lại, nồng độ chất gây viêm cao tiếp tục mở rộng vùng tổn thương ra các mô xung quanh. Hiện tượng tổn thương tái tưới máu cũng bị chi phối mạnh mẽ bởi các phân tử viêm này. Đánh giá chính xác nồng độ cytokine giúp xác định mức độ lan rộng của tổn thương trên lâm sàng.
IV. Ứng dụng nồng độ TNF α và interleukin trong điều trị
Khảo sát nồng độ TNF-α và các interleukin mở ra nhiều triển vọng trong thực hành lâm sàng tim mạch. Việc kết hợp các chỉ số viêm cùng các xét nghiệm kinh điển giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán. Thầy thuốc có thêm công cụ khoa học để phân tầng bệnh nhân theo các mức độ rủi ro khác nhau. Những trường hợp có mức độ viêm cao cần được theo dõi sát sao và can thiệp tích cực. Ngoài ra, việc hiểu rõ các mắt xích miễn dịch giúp định hướng phát triển những liệu pháp điều trị mới. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh tim mạch.
4.1. Vai trò như một chất chỉ điểm sinh học tim mạch mới
Các cytokine viêm ngày càng khẳng định vị thế như những chất chỉ điểm sinh học tim mạch giá trị cao. Bên cạnh các men tim truyền thống như Troponin hay CK-MB, xét nghiệm interleukin cung cấp thông tin về hoạt tính viêm tiềm ẩn. Sự gia tăng nồng độ TNF-α và IL-6 huyết thanh giúp cảnh báo sớm nguy cơ tái cấu trúc thất trái bất lợi. Các chỉ dấu sinh học này hỗ trợ nhận diện những đối tượng có nguy cơ suy tim hoặc đột tử sau nhồi máu. Ứng dụng này đặc biệt hữu ích trong việc phân tầng nguy cơ và thiết lập kế hoạch điều trị cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
4.2. Định hướng điều trị nhắm đích vào các cytokine viêm
Hiểu biết về cơ chế cytokine mở ra kỷ nguyên mới cho liệu pháp chống viêm nhắm đích trong bệnh mạch vành. Các thử nghiệm lâm sàng hiện đại đang tập trung đánh giá hiệu quả của kháng thể đơn dòng ức chế cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-1β. Việc ngăn chặn chọn lọc các tín hiệu tiền viêm giúp giảm bớt gánh nặng viêm tại cơ tim mà không làm suy giảm miễn dịch toàn thân. Phương pháp này hỗ trợ hạn chế kích thước sẹo cơ tim và cải thiện khả năng co bóp của tâm thất. Đây được xem là bước đột phá đầy hứa hẹn trong tối ưu hóa điều trị nhồi máu cơ tim.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh tim mạch đang là một vấn đề to lớn về sức khỏe, xã hội và kinh tế. Đối với từng người thì bệnh tim mạch là rào cản lớn cho sự nghiệp, giảm khả năng lao động, rút ngắn tuổi thọ. Những năm gần đây tỉ lệ mắc bệnh tim mạch tăng lên đáng kể cùng với đó là tỉ lệ tử vong do bệnh tim mạch cũng gia tăng. Bệnh lý tim mạch mà đặc biệt là bệnh lý động mạch vành (ĐMV) vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở các nước phát triển, dù có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị và phòng bệnh [19].
Tại Việt Nam, bệnh lý động mạch vành nói chung và nhồi máu cơ tim nói riêng ngày càng có sự gia tăng rõ rệt và đã trở thành vấn đề thời sự. Theo Nguyễn Lân Việt và cộng sự (2010), nghiên cứu mô hình bệnh tật ở bệnh nhân điều trị tại Viện Tim mạch Việt Nam trong thời gian từ 2003 - 2007 cho thấy, bệnh lý động mạch vành có chiều hướng tăng lên rõ rệt [18]. Y học ngày nay ngoài việc cải tiến các kỹ thuật chẩn đoán và những phương pháp điều trị đạt hiệu quả hơn, còn nhằm tới việc khảo sát và phân tầng các yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành. Năm 1976, Russell Ross nhận thấy chính tổn thương tế bào nội mô và tình trạng viêm là sự khởi đầu cho sự thành lập các mảng vữa xơ.
Nhiều công trình nghiên cứu mới cho thấy viêm có vai trò quan trọng trong sự khởi đầu cũng như diễn tiến của mảng vữa xơ [105], [106], [117]. "Viêm đóng một vai trò quan trọng trong bệnh động mạch vành tim vì những biến đổi do viêm phát triển trong vách động mạch" [105]. Nhận xét trên đã làm tăng sự chú ý để khám phá mối liên hệ giữa bệnh động mạch vành và những dấu hiệu của viêm, gồm có C-reactive protein, fibrinogen, TNF-, các interleukin trong huyết thanh và nhiều dấu hiệu mới. Một nhận xét khác cho rằng, trong nhồi máu cơ tim cấp tính có thể làm tăng tổng hợp các cytokin viêm, có thể làm nặng thêm các tổn thương cơ tim do tác động trực tiếp trên cơ tim hoặc phản ứng viêm dẫn đến huyết khối.
2 Tuy nhiên, còn nhiều câu hỏi về chúng như vai trò thực sự của chúng trong bệnh động mạch vành, cùng giá trị lâm sàng để phát hiện những bệnh nhân có nguy cơ tai biến tim mạch. TNF-, interleukin có trực tiếp gây nên bệnh xơ vữa động mạch?. Các cytokin là yếu tố độc lập hay là yếu tố phụ thuộc trong cơ chế bệnh sinh của nhồi máu cơ tim ?. Sự thay đổi nồng độ TNF-, interleukin và mức độ TNF-, interleukin có phản ánh tổn thương động mạch vành và tiên lượng tình trạng bệnh nhân nhồi máu cơ tim?.
Tại Việt Nam, đã có những công trình nghiên cứu về một số cytokin trên những bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính, bỏng, viêm tụy cấp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ về một nhóm các cytokin ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu nồng độ TNF-, một số interleukin huyết thanh và mối liên quan với yếu tố nguy cơ, tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp” nhằm mục tiêu: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ, tổn thương động mạch vành, TNF-α, một số interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Tìm hiểu mối liên quan giữa nồng độ TNF-α, một số interleukin huyết thanh với một số yếu tố nguy cơ tim mạch, đặc điểm tổn thương động mạch vành và biến đổi các interleukin 6, 8, 10, TNF-α sau giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Nhồi máu cơ tim cấp 1. Đặc điểm giải phẫu động mạch vành Bình thường tim được nuôi dưỡng bởi hai động mạch vành - Động mạch vành trái: Thân chung động mạch vành trái (LM) bắt nguồn từ lá có động mạch vành trái của van động mạch chủ.
Từ thân chung chia 2 nhánh chính: động mạch liên thất trước (LAD) và động mạch mũ (LCx), một số trường hợp có nhánh trung gian [5], [15], [44], [95]. Theo AHA/ACC nhánh LAD chia làm 3 đoạn: đoạn gần, đoạn giữa và đoạn xa. Động mạch vành phải (RCA) Động mạch vành trái (LCA) Hình 1. Sơ lược giải phẫu động mạch vành * Nguồn theo Paolo P.
và cộng sự (2008) [95] - Động mạch vành phải (RCA) xuất phát từ lá van có động mạch vành phải của van động mạch chủ, chạy theo rãnh nhĩ thất bên phải tới chia thành các nhánh nhỏ, tới mỏm tim nối với nhánh của động mạch vành trái [15], [95]. Cơ chế bệnh sinh của nhồi máu cơ tim Nhồi máu cơ tim nằm trong bệnh cảnh của hội chứng động mạch vành cấp (HCĐMVC) bao gồm đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim có 4 và không có đoạn ST chênh lên. Đau thắt ngực không ổn định là một hội chứng trung gian giữa đau thắt ngực ổn định và nhồi máu cơ tim cấp. Cơ chế bệnh sinh chính của HCĐMVC là mảng vữa xơ bị vỡ hay loét dẫn đến cục máu đông được tạo lập làm nghẽn động mạch vành.
Cơ chế nứt vỡ mảng vữa xơ cho đến nay vẫn chưa rõ ràng. Có một số nguyên nhân khác không phải do mảng vữa xơ như thuyên tắc, bất thường bẩm sinh, co thắt hay chấn thương động mạch vành [15], [19]. Nhồi máu cơ tim được hiểu là do sự tắc nghẽn hoàn toàn một hoặc nhiều nhánh động mạch vành gây thiếu máu cơ tim đột ngột và hoại tử vùng cơ tim được tưới máu bởi nhánh động mạch vành đó. Thủ phạm ở đây chính là mảng xơ vữa động mạch.
Nhưng vấn đề đặt ra là trong thực tế nếu mảng xơ vữa cứ phát triển âm thầm gây hẹp nhiều thậm chí tắc hoàn toàn ĐMV theo thời gian cũng không gây ra triệu chứng của NMCT cấp vì đã có sự thích nghi và phát triển của tuần hoàn bàng hệ. Cơ chế chủ yếu của NMCT cấp là do sự không ổn định và nứt ra của mảng xơ vữa để hình thành huyết khối gây lấp toàn bộ lòng mạch. Nếu việc nứt ra này không lớn và hình thành cục máu đông chưa gây lấp kín toàn bộ lòng mạch, thì đó là cơn đau thắt ngực không ổn định trên lâm sàng [15], [20]. Huyết khối là một quá trình dẫn đến sự hình thành cục máu đông trong cơ thể.
3 yếu tố đóng vai trò xác định trong cơ chế bệnh sinh của nó: - Yếu tố thành mạch: sự không toàn vẹn của lớp nội mô - Yếu tố đông máu Máu tăng đông có thể do tăng thời gian hình thành thromboplastine ngoại sinh, do suy giảm cơ chế ức chế, nhất là antithrombine, do rối loạn fibrinogen. - Yếu tố huyết động Tốc độ tuần hoàn chậm là một yếu tố chủ yếu trong sự hình thành huyết khối [15]. Các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch Khái niệm yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch xuất hiện đã lâu, từ đó đến nay danh sách của chúng ngày càng được nối dài cùng với sự hiểu biết về bệnh tim mạch. Yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch là yếu tố liên quan với sự gia tăng khả năng mắc bệnh tim mạch.
Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch nói chung và bệnh động mạch vành nói riêng bao gồm hai nhóm đó là: các yếu tố nguy cơ thay đổi được và yếu tố nguy cơ không thay đổi được [21], [20],[19],[138]. Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được * Tuổi Nguy cơ mắc bệnh mạch vành tăng lên khi tuổi đời càng cao. Hơn một nửa số người bị biến cố tim mạch và bốn phần năm số người bị chết do tim mạch có tuổi trên 65. Chúng ta không thể giảm tuổi của mình, tuy nhiên chế độ ăn uống luyện tập hợp lý sẽ làm chậm lại quá trình thoái hóa do tuổi tác.
* Giới Đàn ông có nguy cơ mắc bệnh mạch vành và các bệnh tim mạch khác cao hơn nữ giới, người ta vẫn chưa biết điều này là do hormon nam giới - androgen làm tăng hay hormon nữ giới - estrogen làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch. Có giả thuyết cho rằng, có sự bảo vệ của estrogen vì khi phụ nữ ở tuổi mãn kinh thì nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng lên đáng kể, lúc này cơ thể người phụ nữ đã giảm tiết estrogen đáng kể. * Yếu tố di truyền Yếu tố di truyền bao gồm trong gia đình và cả chủng tộc, nhiều người có nguy cơ và mắc bệnh nhiều hơn người khác do yếu tố di truyền từ cha mẹ. Theo Thomas và Bohen thì người bị bệnh động mạch vành có tính chất gia đình nhiều hơn 4 lần số người không có tính chất gia đình.
Nhiều tác giả còn nói cụ thể hơn là vấn đề di truyền trong nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, vấn đề chưa được nhiều người công nhận.2 Các yếu tố nguy cơ thay đổi được * Tăng huyết áp Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ tim mạch thường gặp nhất và cũng là yếu tố nguy cơ được nghiên cứu đầy đủ nhất. Có nhiều cách phân loại tăng huyết áp. Nhìn chung tăng huyết áp được xác định nếu trị số huyết áp luôn vượt quá 140/90 mmHg.
Huyết áp tâm thu liên quan nguy cơ đột quỵ mạnh hơn liên quan với bệnh lý động mạch vành [7]. * Rối loạn lipid máu Rối loạn lipid máu rất thường gặp và là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được quan trọng nhất của bệnh lý mạch vành. Các nghiên cứu cho thấy, nồng độ cholesterol toàn phần trong máu là yếu tố dự báo mạnh về nguy cơ mắc bệnh mạch vành và đột quỵ. Nồng độ cholesterol toàn phần trong máu dưới 5,2mmol/l là bình thường, từ 5,2-6,2mmol/l là tăng giới hạn.
Khi con số này vượt quá 6,2mmol/l nguy cơ đột quỵ tim mạch gấp 2 lần so với mức dưới 5,2mmol/l [112]. Cholesterol toàn phần bao gồm nhiều dạng, các thành phần quan trọng nhất là cholesterol trọng lượng phân tử cao (HDL-C) và cholesterol trọng lượng phân tử thấp (LDL-C). Hàm lượng từng thành phần và tỉ lệ giữa chúng có giá trị dự báo nguy cơ tim mạch hơn cholesterol toàn phần. Nồng độ LDL- C trên 3,4mmol/l là yếu tố nguy cơ cao, 3,4 - 4,1mmol/l là mức tăng giới hạn.
Ngược lại HDL-C được xem là yếu tố bảo vệ. Hàm lượng HDL-C trong máu càng cao thì nguy cơ mắc bệnh tim mạch càng thấp. Tỉ lệ giữa LDL-C với HDL-C lớn hơn 3,5-4:1 được xem là yếu tố nguy cơ [112]. Nhiều nghiên cứu không chứng minh được vai trò độc lập của sự tăng triglycerid làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nồng độ TNF-α và interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-nong-do-tnf-va-interleukin-huyet-thanh-o-benh-nhan-nhoi-mau-co-tim
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nồng độ TNF-α và interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nồng độ TNF-α, interleukin huyết thanh và mối liên quan yếu tố nguy cơ tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Luận án "Nồng độ TNF-α và interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nồng độ TNF-α và interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" thuộc chuyên ngành Y học / Tim mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nồng độ TNF-α và interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nồng độ TNF-α và interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nồng độ TNF-α và interleukin huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.