Luận án: Nghiên cứu nồng độ IL-6, IL-17, TNF-α huyết thanh ở bệnh nhân Viêm khớp dạng thấp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu IL-6, IL-17, TNF-α huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Cung cấp hiểu biết mới về cơ chế bệnh sinh.
Luan An
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh tự miễn khớp và viêm khớp dạng thấp
- Số trang:
- 143 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh tự miễn khớp và viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn khớp mạn tính phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh chiếm khoảng 0,5% đến 1% dân số toàn cầu. Bệnh gây gánh nặng y tế lớn và làm giảm chất lượng sống. Quá trình viêm diễn ra liên tục tại các màng hoạt dịch. Bệnh nhân chịu đựng cơn đau dai dẳng, sưng nề và biến dạng khớp. Bệnh tự miễn khớp xuất hiện do hệ miễn dịch mất khả năng nhận diện kháng nguyên bản thân. Các tự kháng thể xuất hiện trong máu từ nhiều năm trước khi triệu chứng lâm sàng bộc lộ. Quá trình này kích hoạt chuỗi phản ứng viêm phá hủy cấu trúc khớp. Việc phát hiện sớm mang ý nghĩa quyết định trong việc ngăn chặn tàn phế. Các chỉ số sinh học và nồng độ cytokine huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi tiến triển bệnh lý.
1.1. Bản chất của bệnh tự miễn khớp
Bệnh tự miễn khớp phát sinh khi hệ miễn dịch tấn công chính các mô liên kết của cơ thể. Tự kháng thể hình thành sớm trong huyết thanh. Chúng kết hợp với kháng nguyên tạo thành phức hợp miễn dịch. Phức hợp này lắng đọng tại màng hoạt dịch khớp. Bổ thể bị hoạt hóa và kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ. Các tế bào lympho B và lympho T thâm nhiễm hàng loạt vào mô khớp. Hiện tượng này duy trì tình trạng viêm mạn tính kéo dài. Bệnh không chỉ tổn thương khớp mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Tỷ lệ nữ giới mắc bệnh cao hơn nam giới. Yếu tố di truyền và môi trường cùng tham gia vào cơ chế phát sinh bệnh tự miễn này.
1.2. Triệu chứng lâm sàng điển hình ở khớp
Biểu hiện lâm sàng nổi bật là tình trạng viêm khớp ngoại vi đối xứng. Khớp bàn ngón tay, khớp cổ tay và khớp liên đốt gần bàn tay thường bị tổn thương sớm nhất. Bệnh nhân có dấu hiệu cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 60 phút. Cơn đau khớp tăng dần khi vận động và giảm nhẹ khi nghỉ ngơi. Khớp bị viêm có biểu hiện sưng nề, nóng đỏ và đau khi sờ nắn. Ban đầu, tổn thương có thể chỉ xuất hiện ở một vài khớp. Khi bệnh tiến triển, số lượng khớp viêm tăng lên rõ rệt. Quá trình viêm kéo dài làm suy giảm chức năng vận động hàng ngày. Cử động cầm nắm trở nên khó khăn.
1.3. Biến dạng khớp và tổn thương ngoài khớp
Giai đoạn muộn ghi nhận các biến dạng khớp đặc trưng và không thể hồi phục. Bệnh nhân gặp tình trạng bàn tay gió thổi hoặc ngón tay cổ ngỗng. Ngón tay người thợ thùa khuyết cũng là tổn thương điển hình. Ngoài hệ vận động, bệnh nhân còn chịu nhiều tổn thương ngoài khớp. Cảm giác mệt mỏi, sụt cân và thiếu máu mạn tính diễn ra phổ biến. Một số trường hợp xuất hiện hạt dưới da, viêm màng ngoài tim và tổn thương phổi kẽ. Bệnh thần kinh ngoại vi và viêm mạch máu cũng có thể xảy ra. Tổn thương đa cơ quan làm gia tăng nguy cơ tử vong sớm nếu không được kiểm soát kịp thời.
II. Cơ chế cytokine tiền viêm và viêm màng hoạt dịch
Cơ chế bệnh sinh của viêm khớp dạng thấp gắn liền với phản ứng viêm màng hoạt dịch. Sự thâm nhiễm tế bào miễn dịch tạo ra lượng lớn cytokine tiền viêm. Các cytokine này chi phối toàn bộ quá trình viêm và phá hủy mô xương khớp. Tế bào lympho T chiếm tỷ lệ 30% đến 50% trong dịch khớp viêm. Sự mất cân bằng giữa các phân nhóm lympho T thúc đẩy bệnh bùng phát mạnh mẽ. Phản ứng miễn dịch tại chỗ giải phóng các enzyme phá hủy chất nền sụn khớp. Khớp dần mất cấu trúc giải phẫu bình thường. Việc hiểu rõ mạng lưới cytokine mở ra hướng đi mới cho các liệu pháp điều trị trúng đích hiện đại.
2.1. Quá trình viêm màng hoạt dịch khớp mạn tính
Viêm màng hoạt dịch là tổn thương bệnh học cốt lõi trong viêm khớp dạng thấp. Phức hợp miễn dịch lắng đọng kích hoạt phản ứng hóa ứng động. Các tế bào thực bào và bạch cầu hạt di chuyển ồ ạt đến khớp. Màng hoạt dịch tăng sinh dày lên và tạo thành các màng máu xâm lấn. Mô tân sinh này tiết ra metalloproteinases (MMPs) làm xói mòn sụn khớp. Quá trình tiêu hủy xương diễn ra liên tục tại vùng tiếp giáp màng hoạt dịch. Không gian khe khớp hẹp dần theo thời gian. Khớp bị dính và mất khả năng vận động tự nhiên. Kiểm soát viêm màng hoạt dịch là mục tiêu sống còn trong điều trị.
2.2. Phức hợp miễn dịch và tế bào lympho Th1
Tiểu quần thể tế bào lympho T helper 1 (Th1) đóng vai trò then chốt trong phản ứng viêm giai đoạn đầu. Th1 sản xuất chủ yếu interferon gamma (IFN-γ) và lymphotoxin-β. Tế bào này cũng tham gia tiết tumor necrosis factor alpha tại mô đích. Các phân tử tín hiệu từ Th1 kích thích đại thực bào giải phóng các chất trung gian gây viêm. Phức hợp miễn dịch liên kết với thụ thể Fc trên bề mặt tế bào thực bào. Phản ứng này đẩy mạnh quá trình sản xuất oxy phản ứng và enzyme tiêu protein. Mô sụn bị ăn mòn nhanh chóng dưới tác động của chuỗi phản ứng sinh học này.
2.3. Quần thể tế bào Th17 và cytokine tiền viêm
Tế bào Th17 là nhân tố then chốt mới được phát hiện trong cơ chế bệnh sinh. Th17 hoạt hóa bài tiết interleukin-17, IL-21, IL-22, IL-26 và IL-6. Quần thể tế bào này cũng tiết yếu tố kích thích tạo cụm GM-CSF. Các cytokine tiền viêm do Th17 sản sinh có khả năng khuếch đại tín hiệu viêm mạnh mẽ. Chúng kích hoạt tế bào màng hoạt dịch và tế bào sụn sản xuất enzyme phá hủy mô. Sự mất cân bằng giữa Th17 và tế bào T điều hòa (Tregs) khiến hệ miễn dịch mất kiểm soát. Việc ức chế con đường Th17 mang lại tiềm năng lớn trong việc ngăn ngừa hủy hoại khớp.
III. Vai trò interleukin 6 huyết thanh ở viêm khớp dạng thấp
Nồng độ interleukin-6 huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đây là một cytokine tiền viêm đa chức năng được tiết ra từ đại thực bào và tế bào màng hoạt dịch. IL-6 tham gia sâu vào cả biểu hiện tại khớp lẫn triệu chứng toàn thân. Nồng độ chất này tăng cao thúc đẩy phản ứng viêm cấp tính ở gan. Bệnh nhân có IL-6 cao thường đối mặt với nguy cơ bào mòn xương nhanh chóng. Nghiên cứu interleukin-6 huyết thanh giúp bác sĩ theo dõi chặt chẽ tiến triển lâm sàng. Sự sụt giảm của cytokine này là dấu hiệu đáp ứng điều trị tích cực.
3.1. Interleukin 6 huyết thanh và phá hủy sụn khớp
Interleukin-6 huyết thanh kích thích hủy cốt bào hoạt động mạnh mẽ tại vị trí khớp viêm. Quá trình này dẫn đến hiện tượng tiêu xương và bào mòn sụn khớp nghiêm trọng. IL-6 cũng tác động lên tủy xương làm thay đổi quá trình sinh máu. Tình trạng thiếu máu mạn tính ở bệnh nhân liên quan mật thiết với nồng độ IL-6 tăng cao. Ngoài ra, IL-6 tác động lên hệ thần kinh trung ương gây mệt mỏi và rối loạn trầm cảm. Định lượng interleukin-6 huyết thanh cung cấp bức tranh toàn diện về gánh nặng viêm. Chỉ số này tương quan thuận với số lượng khớp sưng đau trên lâm sàng.
3.2. Yếu tố tumor necrosis factor alpha TNF α
Tumor necrosis factor alpha là cytokine tiền viêm hàng đầu kích hoạt dòng thác gây viêm. Yếu tố này do đại thực bào và tế bào lympho Th1 chế tiết tại mô khớp. TNF-α kích thích biểu hiện các phân tử kết dính trên nội mô mạch máu. Nhờ đó, tế bào viêm xâm nhập dễ dàng vào màng hoạt dịch. Chất này kích hoạt tế bào sụn tiết ra enzyme collagenase phá hủy chất nền vô cơ. Đồng thời, tumor necrosis factor alpha ức chế quá trình tổng hợp proteoglycan mới. Nồng độ TNF-α huyết thanh cao dự báo mức độ phá hủy khớp nhanh chóng và khó hồi phục.
3.3. Liệu pháp sinh học nhắm trúng đích IL 6 và TNF α
Các thuốc sinh học ức chế IL-6 và TNF-α tạo nên bước đột phá trong điều trị. Thuốc kháng cytokine giúp cắt đứt chuỗi phản ứng viêm mạn tính. Bệnh nhân sử dụng liệu pháp này giảm nhanh triệu chứng sưng đau khớp. Tốc độ bào mòn sụn và hủy xương khớp bị chặn đứng đáng kể. Liệu pháp này còn hỗ trợ tái lập cân bằng giữa các tế bào Th1, Th17 và Tregs. Việc kiểm soát sớm hai cytokine then chốt này giúp bệnh nhân duy trì khả năng lao động. Hiệu quả điều trị được theo dõi liên tục thông qua nồng độ cytokine huyết thanh.
IV. Tác động của interleukin 17 tới hoạt tính bệnh DAS28
Interleukin-17 giữ vai trò nhạc trưởng trong mạng lưới liên lạc giữa các tế bào miễn dịch. Phân tử này cộng hưởng tác dụng với nhiều cytokine tiền viêm khác. Sự hiện diện của IL-17 làm gia tăng đáng kể hoạt tính bệnh DAS28 trên lâm sàng. Bệnh nhân có nồng độ IL-17 cao thường biểu hiện triệu chứng nặng nề hơn. Chỉ số DAS28 phản ánh chính xác gánh nặng viêm thông qua số khớp đau và khớp sưng. Nghiên cứu mối liên quan giữa IL-17 và DAS28 giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng đối tượng bệnh nhân.
4.1. Vai trò nhạc trưởng của interleukin 17
Interleukin-17 kích thích các tế bào màng hoạt dịch và tế bào sụn sản sinh hàng loạt chất trung gian viêm. Phân tử này thúc đẩy tế bào lympho B tăng cường sản xuất tự kháng thể. IL-17 tác động hiệp đồng với IL-6 và TNF-α để gia tăng giải phóng enzyme tiêu hủy ma trận MMPs. Sự cộng hưởng này khiến quá trình phá hủy cấu trúc khớp diễn ra nhanh gấp nhiều lần. Nồng độ interleukin-17 trong huyết thanh và dịch khớp liên quan chặt chẽ đến mức độ tổn thương thực thể. Kiểm soát IL-17 là mục tiêu nghiên cứu quan trọng nhằm phát triển các thuốc điều trị thế hệ mới.
4.2. Mối liên hệ với thang điểm DAS28 CRP
Thang điểm DAS28-CRP là công cụ lượng giá hoạt tính bệnh chuẩn xác và tiện dụng. Thang điểm này kết hợp số khớp sưng, số khớp đau và nồng độ protein phản ứng C. Nồng độ interleukin-17 huyết thanh có mối tương quan thuận rõ rệt với điểm DAS28-CRP. Khi IL-17 tăng cao, điểm số DAS28-CRP cũng gia tăng tương ứng. Chỉ số này chia mức độ hoạt động bệnh thành các giai đoạn: thuyên giảm, hoạt tính thấp, trung bình và cao. Theo dõi DAS28-CRP song hành với định lượng cytokine giúp đánh giá chính xác hiệu quả can thiệp lâm sàng.
4.3. Đánh giá hoạt tính bệnh DAS28 trên lâm sàng
Đánh giá hoạt tính bệnh DAS28 định kỳ là tiêu chuẩn bắt buộc trong quản lý bệnh nhân khớp. Điểm DAS28 trên 5,1 cảnh báo tình trạng bệnh đang hoạt động rất mạnh. Bệnh nhân đối diện nguy cơ tổn thương khớp không thể phục hồi. Điểm số từ 3,2 đến 5,1 phản ánh mức độ hoạt tính trung bình. Mục tiêu điều trị là đưa điểm DAS28 về dưới 2,6 để đạt mức thuyên giảm lâm sàng. Việc phân tích nồng độ cytokine tiền viêm cùng với chỉ số DAS28 mang lại cơ sở khoa học vững chắc để quyết định thay đổi thuốc điều trị.
V. Chỉ số protein phản ứng C và tốc độ lắng máu ESR
Tốc độ lắng máu ESR và protein phản ứng C là hai dấu ấn sinh học viêm kinh điển. Cả hai chỉ số đều phản ánh tức thì tình trạng viêm hệ thống trong cơ thể. Sự kết hợp giữa cận lâm sàng và nồng độ cytokine huyết thanh cung cấp dữ liệu chẩn đoán tin cậy. Khi cytokine tiền viêm tăng sinh, gan lập tức sản xuất lượng lớn protein phản ứng C vào máu. Tốc độ lắng máu cũng gia tăng nhanh chóng theo mức độ viêm màng hoạt dịch. Đánh giá đồng thời các chỉ số này giúp bác sĩ phát hiện sớm đợt bùng phát bệnh.
5.1. Giá trị của tốc độ lắng máu ESR trong chẩn đoán
Tốc độ lắng máu ESR đo lường khoảng cách huyết cầu lắng xuống trong một giờ. Khi tình trạng viêm màng hoạt dịch diễn ra, nồng độ fibrinogen và globulin trong huyết tương tăng cao. Hiện tượng này làm hồng cầu kết tụ lại và lắng xuống nhanh hơn bình thường. Chỉ số ESR tăng cao tương ứng với mức độ lan rộng của tổn thương khớp. Đây là xét nghiệm đơn giản, chi phí thấp và có giá trị theo dõi tiến triển bệnh mạn tính. Tuy nhiên, tốc độ lắng máu ESR thay đổi chậm hơn so với nồng độ protein phản ứng C sau can thiệp điều trị.
5.2. Vai trò của protein phản ứng C CRP huyết thanh
Protein phản ứng C (CRP) là protein pha cấp tính do tế bào gan tổng hợp dưới sự kích thích của IL-6. Nồng độ CRP trong huyết thanh tăng vọt chỉ sau vài giờ xuất hiện phản ứng viêm. Khi viêm được kiểm soát, mức CRP giảm nhanh về giới hạn bình thường. Do đó, protein phản ứng C (CRP) phản ánh rất nhạy bén tình trạng hoạt động tức thời của bệnh. Xét nghiệm CRP kết hợp với định lượng interleukin-6 huyết thanh giúp dự đoán nguy cơ hủy hoại sụn khớp. Chỉ số này cũng là thành phần cốt lõi cấu thành thang điểm DAS28-CRP.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là một bệnh viêm mạn tính hệ thống đặc trưng bởi tình trạng sưng khớp, đau khớp và phá hủy màng hoạt dịch khớp, dẫn đến tàn phế nặng nề và tử vong sớm [1]. Đây là một bệnh khớp viêm phổ biến nhất, với tỷ lệ hiện mắc trên toàn cầu khoảng 0,5 - 1% dân số [2], do vậy ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế và xã hội. VKDT là một bệnh tự miễn dịch, với bằng chứng tìm thấy nhiều tự kháng thể một vài năm trước khi có biểu hiện viêm khớp trên lâm sàng [1], [2]. Quá trình rối loạn đáp ứng miễn dịch tạo ra các tự kháng thể, từ đó hình thành các phức hợp miễn dịch lắng đọng ở màng hoạt dịch, hoạt hóa bổ thể dẫn đến viêm mạn tính ở màng hoạt dịch [2], [3], [4].
Đồng thời, các phức hợp miễn dịch còn hóa ứng động các tế bào viêm đến màng hoạt dịch, bao gồm tế bào lympho T, tế bào lympho B, tế bào plasma, tế bào có tua, tế bào mast, và một vài bạch cầu hạt, trong đó tế bào lympho T chiếm 30 - 50 % số lượng [2], [5]. Từ lâu, tiểu quần thể tế bào lympho T helper típ 1 (Th1) được cho là đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT. Các tế bào Th1 là nguồn gốc chủ yếu sản xuất interferon (IFN)-γ, lymphotoxin-β và tumor necrosis factor (TNF)-α [2]. Gần đây, người ta phát hiện tiểu quần thể tế bào lympho T helper típ 17 (Th17), là những tế bào có vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT chứ không phải là tiểu quần thể tế bào Th2 như quan niệm trước đây.
Các tế bào Th17 hoạt hóa là nguồn gốc chế tiết interleukin (IL)-17, IL-21, IL- 22, TNF-α, IL-26, IL-6, và yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt-đại thực bào (granulocyte-macrophage colony-stimulating factor - GM-CSF) [2]. Các cytokine tiền viêm, trong đó có IL-6, TNF-α, thúc đẩy các quá trình bệnh lý ở bệnh nhân VKDT, bao gồm các tổn thương tại khớp, như viêm mạn tính ở màng hoạt dịch, phá hủy sụn khớp, bào mòn xương, và các biểu 2 hiện toàn thân, như thiếu máu mạn tính, mệt mỏi, sút cân, rối loạn trầm cảm. Do vậy, nồng độ IL-6 và TNF-α huyết thanh có thể liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, cũng như các chỉ số kết hợp đánh giá mức độ hoạt động bệnh của bệnh nhân VKDT. IL-17 là một cytokine kích thích cơ thể sản xuất hàng loạt các trung gian hóa học viêm, đồng thời là nhạc trưởng trong mối quan hệ cộng hưởng với các cytokine tiền viêm của cơ thể.
Trong vai trò này, IL-17 vừa hoạt hóa các tế bào lympho B sản xuất các tự kháng thể, đồng thời còn hoạt hóa các tế bào đại thực bào, tế bào màng hoạt dịch và tế bào sụn sản xuất các cytokine, như IL-1, IL-6, TNF-α và các enzyme phá hủy chất nền sụn khớp (metalloproteinases - MMPs) [8], [9]. Do đó, IL-17 dường như liên quan gián tiếp tới các quá trình bệnh tại chỗ và toàn thân của bệnh nhân VKDT, cho nên nồng độ IL-17 huyết thanh cũng có thể liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, cũng như các chỉ số kết hợp đánh giá mức độ hoạt động bệnh. Bên cạnh đó, mất cân bằng giữa các tiểu quần thể tế bào lympho T CD4+, bao gồm Th1, Th17 và Tregs (regulatory T cells - các tế bào lympho T điều hòa), cũng là một đặc điểm nổi bật trong cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT [2]. Các liệu pháp điều trị đích tác động lên IL-6 và TNF-α giúp kiểm soát mức độ hoạt động bệnh, quá trình phá hủy khớp, cũng như tái cân bằng giữa các tiểu quần thể tế bào trên [10].
Tuy nhiên, hiện nay chưa có các thuốc tác động lên IL-17 được được khuyến cáo điều trị bệnh VKDT. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu nồng độ IL-6, IL-17 và TNF-α huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp” được tiến hành với hai mục tiêu: 1. Khảo sát nồng độ IL-6, IL-17, TNF-α huyết thanh và đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đánh giá mối liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-17, TNF-α huyết thanh với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh viêm khớp dạng thấp 1. Khái niệm bệnh viêm khớp dạng thấp VKDT là một bệnh viêm mạn tính, tự miễn dịch hệ thống, không rõ nguyên nhân, đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiều khớp ngoại vi đối xứng. VKDT là một bệnh hệ thống nên có thể có nhiều triệu chứng ngoài khớp, bao gồm mệt mỏi, hạt dưới da, hội chứng Sjögren, tổn thương phổi, viêm màng ngoài tim, bệnh thần kinh ngoại vi, viêm mạch và các bất thường về huyết học [2].
Lâm sàng bệnh viêm khớp dạng thấp Triệu chứng tại hệ vận động Các triệu chứng lâm sàng phổ biến của bệnh VKDT là kết quả của quá trình viêm ở các khớp, các gân và các túi thanh dịch. Bệnh nhân thường có triệu chứng cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 1 giờ. Vị trí khớp tổn thương sớm nhất phổ biến là các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân. Số lượng khớp viêm lúc đầu có thể một khớp, vài khớp (≤ 4 khớp), hoặc nhiều khớp (≥ 5 khớp).
Khi quá trình bệnh tiển triển rõ ràng, các khớp cổ tay, khớp bàn ngón tay, khớp liên đốt gần bàn tay là những khớp hay gặp tổn thương nhất [2]. Quá trình viêm mạn tính ở màng hoạt dịch và phần mềm quanh khớp dẫn đến các biến dạng mạn tính không hồi phục ở các khớp. Bàn tay gió thổi (“ulnar deviation”), ngón tay “cổ ngỗng” ("swan-neck deformity"), ngón tay “người thợ thùa khuyết” ("boutonnière deformity"), ngón tay cái “hình chữ Z” ("Z-line deformity") là các biểu hiện hay gặp ở bàn tay. Viêm khớp cổ chân và các khớp tụ cốt cổ chân thường gặp ở giai đoạn muộn, thường dẫn đến biến dạng “bàn chân bẹt” ("flat feet") [2], [11].
4 Triệu chứng ngoài hệ vận động Các biểu hiện ngoài khớp có thể xuất hiện trong các giai đoạn lâm sàng của VKDT, thậm chí còn có trước khi khởi phát viêm khớp. Thiếu máu mạn tính, hạt dưới da, hội chứng Sjögren thứ phát, hạt ở phổi, là những biểu hiện hay gặp nhất trong các triệu chứng ngoài khớp. Các nghiên cứu gần đây cho thấy giảm tỷ lệ mới mắc và mức độ trầm trọng các triệu chứng ngoài khớp, đặc biệt là hội chứng Felty và viêm mạch [2]. Cận lâm sàng viêm khớp dạng thấp Các xét nghiệm sử dụng phổ biến để chẩn đoán VKDT bao gồm xét nghiệm cơ bản cho thấy tăng các chất phản ứng pha cấp như nồng độ CRP huyết tương và tốc độ lắng hồng cầu trong đợt tiến triển của bệnh.
Dịch khớp của bệnh nhân VKDT là dịch khớp viêm. X quang có hình ảnh bào mòn xương và loãng xương cạnh khớp, là những tổn thương điển hình có giá trị chẩn đoán VKDT theo Hội thấp Mỹ (American College of Rheumatology)- ACR 1987. Xét nghiệm phát hiện các tự kháng thể RF huyết thanh và gần đây là anti-CCP huyết thanh có giá trị chẩn đoán và chẩn đoán sớm VKDT. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, cộng hưởng từ, gần đây được sử dụng trong chẩn đoán VKDT giúp phát hiện nhiều hơn hình ảnh bào mòn xương so với X quang thường qui, đồng thời phát hiện tổn thương màng hoạt dịch, phần mềm quanh khớp, tủy xương không quan sát được trên X quang thường qui [2], [11].
Tiến bộ trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp Trên lâm sàng VKDT được chẩn đoán ở những bệnh nhân có các biểu hiện sau: * Viêm ít nhất ba khớp, * Nồng độ CRP huyết thanh (tương) hoặc tốc độ lắng hồng cầu tăng cao, 5 * RF và/hoặc anti-CCP huyết thanh dương tính, * Loại trừ các bệnh lý có biểu hiện lâm sàng tương tự, đặc biệt là viêm khớp vảy nến, viêm nhiều khớp cấp tính do vi rút, bệnh gút hoặc giả gút có viêm nhiều khớp và lupus ban đỏ hệ thống. * Thời gian biểu hiện của các triệu chứng lâm sàng trên 6 tuần [12]. Đối với các nghiên cứu, có thể dựa vào tiêu chuẩn phân loại VKDT của ACR 1987 [13], hoặc tiêu chuẩn phân loại VKDT của Hội Thấp Mỹ và Hội chống Thấp châu Âu - American College of Rheumatology/European League Against Rheumatism 2010 (ACR/EULAR 2010) [1]. Tiêu chuẩn ACR 1987 có độ nhạy 91 - 94% và độ đặc hiệu 89% ở những bệnh nhân VKDT đã tiến triển.
Ở giai đoạn mới khởi phát bệnh, độ nhạy chỉ dao động từ 40 - 90% và độ đặc hiệu từ 50 - 90% [14]. Tiêu chuẩn ACR 1987 cho phép chẩn đoán VKDT ở thời điểm sau sáu tuần, do vậy làm cho bệnh nhân VKDT chậm được điều trị bằng các thuốc điều trị cơ bản, đặc biệt là các DMARDs (disease-modifying antirheumatic drugs) sinh học, có thể bỏ lỡ “cửa sổ cơ hội” điều trị sớm cho bệnh nhân VKDT. Gần đây, tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 cho phép chẩn đoán VKDT ngay từ khi mới khởi phát bệnh, để bệnh nhân được điều trị cơ bản sớm sẽ đem lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân trong quá trình điều trị và tiến triển của bệnh VKDT [1]. Điều trị viêm khớp dạng thấp 1.
Nguyên tắc cơ bản trong điều trị viêm khớp dạng thấp VKDT dẫn đến phá hủy không phục hồi các khớp nếu tình trạng viêm không được kiểm soát. Do vậy các nguyên tắc cơ bản trong điều trị VKDT, gần đây được cập nhật là: 6 * Chẩn đoán sớm VKDT và sử dụng sớm nhóm thuốc cải thiện tiến triển bệnh (disease-modifying antirheumatic drugs - DMARDs) cho tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán VKDT ngay tại thời điểm chẩn đoán. * Các chuyên gia, như các bác sỹ chuyên khoa khớp, là những người đầu tiên chăm sóc, điều trị cho bệnh nhân VKDT. * Kiểm soát chặt chẽ mức độ hoạt động bệnh, thông qua việc sử dụng tối ưu chiến lược điều trị bệnh nhân VKDT đạt mục tiêu, với mục tiêu điều trị là lui bệnh hoặc hoạt động bệnh mức độ thấp.
* Sử dụng các thuốc chống viêm, bao gồm các NSAIDs và glucocorticoid, trong thời gian ngắn chỉ với vai trò kết hợp với các thuốc điều trị cơ bản. * Điều trị tích cực các bệnh đồng mắc với bệnh VKDT, đặc biệt là các bệnh tim mạch [15], [16], [17]. Điều trị nội khoa viêm khớp dạng thấp Điều trị nội khoa VKDT bao gồm các biện pháp điều trị không dùng thuốc và dùng thuốc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu IL-6, IL-17, TNF-α ở bệnh nhân Viêm khớp dạng thấp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-nong-do-il-6-il-17-tnf-a-o-benh-nhan-viem-khop-dang-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu IL-6, IL-17, TNF-α ở bệnh nhân Viêm khớp dạng thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu IL-6, IL-17, TNF-α huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Cung cấp hiểu biết mới về cơ chế bệnh sinh.
Luận án "Nghiên cứu IL-6, IL-17, TNF-α ở bệnh nhân Viêm khớp dạng thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu IL-6, IL-17, TNF-α ở bệnh nhân Viêm khớp dạng thấp" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu IL-6, IL-17, TNF-α ở bệnh nhân Viêm khớp dạng thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.