Luận án: Nghiên cứu tình trạng nhiễm sắt và kết quả điều trị thải sắt bệnh nhân thalassemia
Nghiên cứu phân tích tình trạng nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia, cung cấp dữ liệu quan trọng cho điều trị hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quá tải sắt thalassemia và cơ chế tích tụ sắt mô
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Phạm Thị Thuận
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quá tải sắt thalassemia và cơ chế tích tụ sắt mô
Bệnh thalassemia là rối loạn di truyền huyết sắc tố phổ biến hàng đầu trên thế giới. Người bệnh đối mặt với tình trạng thiếu máu tan máu mạn tính kéo dài suốt đời. Quá trình điều trị duy trì sự sống đòi hỏi phải truyền máu thường xuyên. Tuy nhiên, việc nhận máu liên tục gây ra tình trạng quá tải sắt thalassemia nghiêm trọng. Cơ thể người bình thường không có cơ chế bài tiết chủ động lượng sắt thừa. Sắt dư thừa không thể đào thải tự nhiên qua đường tiêu hóa hay tiết niệu. Khi khả năng gắn kết của transferrin bị bão hòa, sắt tự do xuất hiện trong huyết tương. Dạng sắt này rất độc hại, xâm nhập ồ ạt vào các mô cơ quan quan trọng. Sự tích tụ diễn ra liên tục tại gan, tim, lách và các tuyến nội tiết. Hiện tượng này phá hủy màng tế bào thông qua phản ứng tạo gốc tự do oxy hóa. Tế bào bị tổn thương dần thoái hóa, xơ hóa và suy giảm chức năng nghiêm trọng. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, bệnh nhân sẽ gặp nguy hiểm tính mạng. Quản lý nhiễm sắt là mục tiêu sống còn trong chăm sóc người bệnh tan máu bẩm sinh.
1.1. Nguyên nhân gây ứ sắt do truyền máu định kỳ
Truyền máu là biện pháp căn bản nhằm nâng cao nồng độ hemoglobin cho bệnh nhân thể nặng. Mục tiêu là duy trì mức hemoglobin ổn định để đảm bảo sự phát triển thể chất. Mỗi đơn vị khối hồng cầu khoảng 250 ml cung cấp trực tiếp 200 đến 250 mg sắt nguyên tố. Cơ thể chỉ bài tiết tự nhiên khoảng 1 mg sắt mỗi ngày qua tế bào biểu mô bong tróc. Do đó, người bệnh tích lũy một lượng sắt khổng lồ sau mỗi chu kỳ truyền máu. Hiện tượng ứ sắt do truyền máu biểu hiện rõ rệt sau khoảng 10 đến 20 lần nhận máu. Các đại thực bào của hệ võng nội mô nhanh chóng bị bão hòa sắt dự trữ. Lượng sắt dư thừa tràn ra ngoài và lắng đọng tại các mô nhu mô khắp cơ thể. Tốc độ tích lũy sắt tỷ lệ thuận với tần suất và thể tích máu được truyền vào. Bệnh nhân phụ thuộc truyền máu cần được giám sát chặt chẽ lượng sắt nạp vào hàng năm. Việc tính toán chính xác thể tích máu truyền giúp dự đoán mức độ quá tải sắt cơ thể.
1.2. Gia tăng hấp thu sắt qua đường ruột do thiếu máu
Bên cạnh nguồn sắt ngoại sinh từ máu truyền, người bệnh còn chịu tác động từ nguồn sắt nội sinh. Tình trạng tạo hồng cầu không hiệu lực kích thích tủy xương tăng sinh bù trừ mạnh mẽ. Nhu cầu tạo máu tăng cao làm ức chế sản xuất hepcidin tại gan. Hepcidin là hormone chủ chốt điều hòa sự hấp thu sắt tại ruột và giải phóng sắt từ đại thực bào. Nồng độ hepcidin giảm thấp khiến các tế bào niêm mạc ruột non tăng cường hấp thu sắt từ thức ăn. Lượng sắt hấp thu qua đường tiêu hóa có thể tăng gấp nhiều lần so với người khỏe mạnh bình thường. Hiện tượng này diễn ra liên tục ngay cả khi cơ thể đã trong tình trạng ứ sắt nặng nề. Đối với bệnh nhân thalassemia không phụ thuộc truyền máu, tăng hấp thu qua ruột là nguyên nhân chính gây nhiễm sắt. Sự kết hợp giữa hai cơ chế làm trầm trọng thêm mức độ độc tính của sắt trong cơ thể. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp xây dựng chiến lược kiểm soát chế độ ăn và điều trị thải sắt phù hợp.
II. Đo nồng độ ferritin huyết thanh và chỉ số gan LIC
Đánh giá chính xác mức độ nhiễm sắt là yêu cầu tiên quyết trong quản lý bệnh nhân thalassemia. Việc theo dõi liên tục giúp bác sĩ xác định thời điểm khởi đầu điều trị thải sắt. Quá trình giám sát cung cấp cơ sở để điều chỉnh liều lượng thuốc kịp thời và an toàn. Nếu đánh giá không chính xác, bệnh nhân có thể chịu độc tính do quá liều hoặc biến chứng do thải sắt không đủ. Phương pháp tiếp cận hiện đại kết hợp chặt chẽ giữa các chỉ số sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh. Sự phối hợp này mang lại bức tranh toàn diện về lượng sắt dự trữ và sự phân bố sắt trong mô. Đánh giá định kỳ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.
2.1. Vai trò của xét nghiệm nồng độ ferritin huyết thanh
Xét nghiệm nồng độ ferritin huyết thanh là chỉ số sinh hóa phổ biến và dễ tiếp cận nhất trên lâm sàng. Chỉ số này phản ánh gián tiếp tổng lượng sắt dự trữ trong hệ võng nội mô của cơ thể. Ở người bình thường, nồng độ ferritin huyết thanh duy trì ở mức dưới 300 ng/ml. Bệnh nhân thalassemia bắt đầu có chỉ định thải sắt khi ferritin vượt ngưỡng 1000 ng/ml. Mức ferritin trên 2500 ng/ml cảnh báo nguy cơ cao xuất hiện các biến chứng tim mạch và tổn thương gan. Khi ferritin vượt 4000 ng/ml, nguy cơ tử vong sớm gia tăng đáng kể nếu không can thiệp tích cực. Ưu điểm của xét nghiệm ferritin là chi phí thấp, dễ thực hiện và thuận tiện cho việc theo dõi xu hướng đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, ferritin huyết thanh là một protein phản ứng pha cấp. Chỉ số này có thể tăng cao giả tạo trong các đợt sốt, nhiễm trùng cấp tính, viêm gan hoặc tổn thương tế bào. Do đó, bác sĩ cần theo dõi diễn biến ferritin liên tục qua nhiều tháng thay vì chỉ dựa vào một kết quả đơn lẻ.
2.2. Đánh giá chính xác chỉ số nồng độ sắt trong gan LIC
Gan là cơ quan chính lưu trữ khoảng 70% tổng lượng sắt dư thừa trong cơ thể người bệnh. Đo chỉ số nồng độ sắt trong gan LIC được coi là tiêu chuẩn tham chiếu quan trọng để đánh giá tổng lượng sắt toàn thân. Đơn vị đo LIC được tính bằng miligram sắt trên mỗi gam trọng lượng mô gan khô. Mức LIC bình thường ở người khỏe mạnh nằm dưới 1.8 mg Fe/g trọng lượng khô. Mức LIC từ 3 đến 7 mg Fe/g trọng lượng khô được xem là ngưỡng an toàn cần duy trì khi điều trị thải sắt. Khi chỉ số LIC vượt quá 7 mg Fe/g trọng lượng khô, nguy cơ xơ gan và các tổn thương mô gan bắt đầu gia tăng. Mức LIC vượt trên 15 mg Fe/g trọng lượng khô làm tăng đột biến nguy cơ biến chứng tim mạch và suy gan mạn tính. Trước đây, xác định LIC đòi hỏi phải sinh thiết gan xâm lấn với nhiều rủi ro chảy máu. Ngày nay, các kỹ thuật hiện đại cho phép định lượng LIC chính xác mà không cần xâm lấn mô học.
III. Kỹ thuật MRI T2 đánh giá ứ sắt tim gan ở bệnh nhân
Chụp cộng hưởng từ hạt nhân đã tạo nên cuộc cách mạng trong chẩn đoán và theo dõi nhiễm sắt mô. Phương pháp này mang lại độ chính xác tương đương sinh thiết nhưng hoàn toàn không xâm lấn. Bệnh nhân không phải chịu các thủ thuật đau đớn hay nguy cơ tai biến y khoa. Hình ảnh cộng hưởng từ cung cấp thông tin định lượng khách quan về mức độ ứ sắt ở từng cơ quan đích. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm sắt trước khi xuất hiện rối loạn chức năng trên lâm sàng. Nhờ đó, phác đồ điều trị được cá thể hóa theo mức độ tổn thương của từng bệnh nhân.
3.1. Ứng dụng kỹ thuật MRI T2 đánh giá ứ sắt tim gan
Phương pháp MRI T2* đánh giá ứ sắt tim gan hoạt động dựa trên hiện tượng khử đồng pha từ trường do sắt gây ra. Sự hiện diện của các nguyên tử sắt làm biến dạng từ trường cục bộ trong mô cơ thể. Lượng sắt tích tụ càng nhiều thì tín hiệu thời gian phục hồi T2* suy giảm càng nhanh. Thời gian T2* cơ tim bình thường lớn hơn 20 ms. Giá trị T2* cơ tim từ 10 đến 20 ms biểu thị tình trạng ứ sắt cơ tim mức độ nhẹ đến trung bình. Khi T2* cơ tim giảm xuống dưới 10 ms, bệnh nhân bị ứ sắt cơ tim nặng và đối mặt nguy cơ suy tim cấp. Đối với gan, thời gian T2* dưới 6.3 ms phản ánh gan đã bị nhiễm sắt từ mức độ vừa đến nặng. Kỹ thuật này cho phép đo lường đồng thời mức độ ứ sắt ở cả tim và gan trong cùng một lần chụp. Phương pháp có độ lặp lại cao, an toàn tuyệt đối và không phát sinh bức xạ ion hóa.
3.2. Mối tương quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ và sinh hóa
Nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng mức độ ứ sắt ở gan và tim không phải lúc nào cũng diễn ra đồng bộ. Gan là cơ quan nạp sắt đầu tiên và cũng giải phóng sắt nhanh nhất khi điều trị thải sắt. Ngược lại, cơ tim nạp sắt chậm hơn nhưng quá trình thải sắt ra khỏi mô tim phức tạp và mất nhiều thời gian hơn. Nhiều bệnh nhân có nồng độ ferritin huyết thanh kiểm soát tốt nhưng cơ tim vẫn bị ứ sắt nặng nề. Do đó, chỉ dựa vào xét nghiệm máu đơn thuần dễ dẫn đến việc bỏ sót tình trạng nhiễm sắt cơ tim nguy hiểm. Chụp cộng hưởng từ định kỳ từ 1 đến 2 năm một lần là khuyến cáo bắt buộc cho bệnh nhân truyền máu thường xuyên. Kết quả cộng hưởng từ giúp bác sĩ lựa chọn đúng nhóm thuốc thải sắt có khả năng thâm nhập tốt vào mô tim.
IV. Biến chứng ứ sắt cơ quan và suy tim do nhiễm sắt
Sắt tự do dư thừa không gắn protein tạo ra các gốc oxy hóa tự do cực kỳ nguy hiểm. Các gốc tự do này phá hủy màng lipid, làm biến tính protein và gây đứt gãy cấu trúc DNA tế bào. Quá trình này dẫn đến hiện tượng chết rụng tế bào hàng loạt và gây xơ hóa mô tiến triển. Biến chứng ứ sắt cơ quan làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Các tổn thương thường tích lũy âm thầm qua nhiều năm và bùng phát ở tuổi trưởng thành. Nhận diện sớm các dấu hiệu tổn thương cơ quan giúp ngăn chặn các biến chứng không thể phục hồi.
4.1. Nguy cơ tử vong hàng đầu từ suy tim do nhiễm sắt
Ứ đọng sắt tại hệ cơ tim là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân thalassemia phụ thuộc truyền máu. Sự lắng đọng sắt gây rối loạn chức năng tâm trương thất trái trong giai đoạn đầu. Sau đó, tình trạng này tiến triển thành rối loạn chức năng tâm thu và giãn toàn bộ buồng tim. Suy tim do nhiễm sắt thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng mệt mỏi, khó thở và phù ngoại biên. Bệnh nhân có nguy cơ cao gặp phải các rối loạn nhịp tim ác tính như rung nhĩ, nhịp nhanh thất hoặc block nhĩ thất. Nếu không được cấp cứu và thải sắt tích cực bằng đường tĩnh mạch, tỷ lệ tử vong trong vòng một năm là rất cao. Điều trị thải sắt tích cực sớm có thể giúp hồi phục hoàn toàn chức năng cơ tim và kéo dài sự sống.
4.2. Tổn thương gan và các rối loạn tuyến nội tiết chuyển hóa
Gan là cơ quan chịu tổn thương sớm và nặng nề nhất do quá tải sắt kéo dài. Lắng đọng sắt mạn tính thúc đẩy viêm gan nhiễm sắt, tăng sinh mô sợi và dẫn đến xơ gan. Nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan gia tăng rõ rệt ở bệnh nhân ứ sắt có kèm nhiễm virus viêm gan B hoặc C. Bên cạnh tổn thương gan, hệ nội tiết cũng là nạn nhân phổ biến của tình trạng nhiễm sắt. Ứ sắt tại tuyến yên gây suy giảm tiết hormone tăng trưởng và hormone hướng sinh dục. Hậu quả là bệnh nhân bị chậm phát triển thể chất, thấp còi và chậm dậy thì hoặc vô sinh. Lắng đọng sắt ở tụy gây phá hủy tế bào beta, dẫn đến đái tháo đường phụ thuộc insulin khó kiểm soát. Ngoài ra, người bệnh có thể bị suy tuyến giáp, suy tuyến cận giáp dẫn đến hạ canxi máu và loãng xương nặng.
V. Liệu pháp dùng thuốc thải sắt ở bệnh nhân thalassemia
Điều trị thải sắt là tiêu chuẩn vàng giúp kiểm soát quá tải sắt và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Mục tiêu chính của điều trị là duy trì cán cân sắt âm tính và loại bỏ sắt độc hại khỏi mô đích. Điều trị thải sắt thường bắt đầu khi bệnh nhân đã truyền từ 10 đến 20 đơn vị máu hoặc khi ferritin vượt 1000 ng/ml. Hiện nay có ba nhóm thuốc thải sắt chính được cấp phép và ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu. Mỗi loại thuốc sở hữu đặc tính dược động học, đường dùng và hiệu quả thải sắt tại từng cơ quan khác nhau. Bác sĩ cần lựa chọn phác đồ đơn trị liệu hoặc phối hợp thuốc dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
5.1. Đặc điểm điều trị của thuốc thải sắt deferoxamine
Thuốc thải sắt deferoxamine là chelator sắt thế hệ đầu tiên được sử dụng rộng rãi từ thập niên 1970. Thuốc liên kết với ion sắt tự do theo tỷ lệ phân tử 1:1 tạo thành phức hợp ferrioxamine bền vững. Thuốc có thời gian bán hủy trong huyết tương rất ngắn, chỉ khoảng 20 đến 30 phút. Do không hấp thu qua đường tiêu hóa, thuốc bắt buộc phải dùng qua đường tiêm truyền dưới da hoặc tĩnh mạch chậm từ 8 đến 12 giờ mỗi ngày. Deferoxamine giúp bài tiết lượng sắt dư thừa qua cả đường phân và nước tiểu một cách hiệu quả. Liệu pháp này đã chứng minh khả năng giảm thiểu biến chứng ứ sắt và kéo dài tuổi thọ ngoạn mục cho người bệnh. Tuy nhiên, việc gắn máy tiêm truyền hàng đêm gây đau đớn và bất tiện lớn trong sinh hoạt hàng ngày. Rào cản này làm giảm đáng kể mức độ tuân thủ điều trị, đặc biệt ở lứa tuổi thanh thiếu niên.
5.2. Hiệu quả lâm sàng của thuốc thải sắt deferiprone
Thuốc thải sắt deferiprone là thuốc thải sắt dạng uống đầu tiên được đưa vào ứng dụng lâm sàng. Thuốc có cấu trúc phân tử nhỏ và đặc tính thân lipid, cho phép thâm nhập dễ dàng qua màng tế bào. Thuốc liên kết với sắt theo tỷ lệ 3:1 và đào thải sắt chủ yếu qua đường nước tiểu. Ưu điểm nổi bật nhất của deferiprone là khả năng lấy sắt trực tiếp từ mô cơ tim vượt trội so với deferoxamine. Thuốc giúp cải thiện nhanh chóng giá trị T2* cơ tim và phòng ngừa hiệu quả biến chứng suy tim. Liều dùng thông thường dao động từ 75 đến 100 mg/kg/ngày, chia làm 3 lần uống sau bữa ăn. Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nhất của deferiprone là nguy cơ giảm hoặc mất bạch cầu hạt trung tính. Vì vậy, bệnh nhân sử dụng thuốc bắt buộc phải xét nghiệm công thức máu định kỳ hàng tuần để bảo đảm an toàn.
5.3. Ứng dụng tiện lợi từ thuốc thải sắt deferasirox
Thuốc thải sắt deferasirox là thuốc thải sắt đường uống thế hệ mới nhất với nhiều ưu điểm vượt trội. Thuốc liên kết với sắt theo tỷ lệ 2:1 và đào thải phức hợp sắt chủ yếu qua đường mật vào phân. Deferasirox có thời gian bán thải kéo dài từ 8 đến 16 giờ trong tuần hoàn cơ thể. Nhờ đó, người bệnh chỉ cần uống thuốc một lần duy nhất trong ngày, nâng cao tối đa mức độ tuân thủ điều trị. Thuốc mang lại hiệu quả thải sắt toàn diện, giúp giảm đồng thời nồng độ ferritin huyết thanh, LIC và cải thiện sắt cơ tim. Liều dùng khuyến cáo dao động từ 20 đến 40 mg/kg/ngày đối với dạng viên phân tán. Trong quá trình điều trị, bác sĩ cần theo dõi định kỳ chức năng thận, protein niệu và nồng độ men gan của bệnh nhân. Sự ra đời của deferasirox đã đơn giản hóa đáng kể quy trình điều trị và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ THUẬN NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG NHIỄM SẮT VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THẢI SẮT CỦA BỆNH NHÂN THALASSEMIA Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Văn Viên HÀ NỘI - 2022 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Thuận, nghiên cứu sinh khóa 32 - Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Văn Viên - Giảng viên Bộ môn Nhi, Trường Đại học Y Hà Nội.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 08 tháng 01 năm 2022 Tác giả Phạm Thị Thuận luan an ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn chân thành tới : - Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nhi - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án Tiến sĩ.
- Ban Lãnh đạo Bệnh viện TWQĐ 108, Khoa Nhi - Bệnh viện TWQĐ 108, Khoa Huyết học Lâm sàng - Bệnh viện Nhi trung ương, Khoa Chẩn đoán hình ảnh - Bệnh viện Bạch Mai đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình công tác và thực hiện đề tài nghiên cứu. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn của mình tới: - PGS. Bùi Văn Viên - Nguyên giảng viên chính Bộ môn Nhi, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức, phương pháp nghiên cứu khoa học vô cùng quý giá; động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nguyễn Công Khanh - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Nhi, người Thầy dành nhiều tâm sức đào tạo, hướng dẫn và động viên giúp đỡ để tôi có được những kiến thức giá trị, những ý kiến rất quý báu trong suốt thời gian học tập và thực hiện nghiên cứu này.
- Tập thể cán bộ khoa Huyết học Lâm sàng - Bệnh viện Nhi trung ương, tập thể cán bộ khoa Nhi - Bệnh viện TWQĐ 108 đã dành cho tôi những tình cảm quý mến, sự động viên kịp thời, cũng như sự hỗ trợ, chia sẻ trong công việc và trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân thalassemia và người nhà bệnh nhân đã luôn tin tưởng và ủng hộ, hợp tác với tôi trong suốt quá trình tôi làm luan an iii việc và nghiên cứu tại khoa Huyết học Lâm sàng - Bệnh viện Nhi trung ương để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cha Mẹ, Chồng, các Con và những người thân trong gia đình đã thường xuyên động viên, khích lệ, tạo cho tôi nguồn động lực, giúp tôi chuyên tâm học tập, nghiên cứu và không ngừng phấn đấu. Xin cảm ơn bạn bè đã chia sẻ, giúp đỡ tôi mọi mặt trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp này.
Hà Nội, ngày 08 tháng 01 năm 2022 Phạm Thị Thuận luan an iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT α Alpha α - thal Alpha thalassemia ANC Mất bạch cầu hạt trung tính - Agranulocytosis BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính β Beta β – thal Beta thalassemia δ Delta β - thal Delta beta thalassemia ε Epsilon γ Gamma ζ Zeta ALT Alanine Aminotransferase ADR Tác dụng phụ không mong muốn - Adverse Drug Reactions BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính Hb Hemoglobin DFO Desferrioxamin DFP Deferipron DFX Deferasirox KHC Khối hồng cầu LIC Nồng độ sắt gan - Liver iron concentration LVEF Phân suất tống máu thất trái - Left ventricular ejection fraction MRI Chụp cộng hưởng từ - Magnetic resonance imaging NTBI Sắt không gắn transferrin - Non transferrin bound iron NTDT Bệnh nhân thalassemia không phụ thuộc truyền máu - Non transfusion dependent thalassemia ROI Vùng quan tâm - Region of interest SF Ferritin huyết thanh - Serum ferritin TBI Sắt gắn transferrin - Transferrin bound iron TDT Bệnh nhân thalassemia phụ thuộc truyền máu - Transfusion dependent thalassemia TE Thời gian phản hồi một mô - Time of Echo event Tf Transferrin luan an v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. x DANH MỤC HÌNH. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Dịch tễ học. Sinh bệnh học. Chẩn đoán và phân loại thể bệnh thalassemia. Điều trị bệnh thalassemia.
Nhiễm sắt ở bệnh nhân thalassemia và các phương pháp đánh giá nhiễm sắt. Điều hòa chuyển hóa sắt trong cơ thể. Nguyên nhân gây nhiễm sắt ở bệnh nhân thalassemia. Độc tính từ nhiễm sắt.
Các biện pháp đánh giá tình trạng nhiễm sắt. Điều trị thải sắt. Liệu pháp điều trị thải sắt. Thực hành kê đơn của các thuốc thải sắt.
Thuốc thải sắt đường uống deferipron. Các nghiên cứu về đánh giá nhiễm sắt và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia. Các nghiên cứu đánh giá tình trạng nhiễm sắt ở bệnh nhân thalassemia. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia.
34 luan an vi CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu mục tiêu 1 - đánh giá tình trạng nhiễm sắt 36 2. Đối tượng nghiên cứu mục tiêu 2 - nhận xét quả điều trị thải sắt bằng deferipron.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Các chỉ số nghiên cứu.
Các bước tiến hành. Các tiêu chuẩn đánh giá, phân loại và phương pháp. Các tiêu chuẩn đánh giá, phân loại. Các phương pháp và kỹ thuật xét nghiệm.
Phương pháp tính toán số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của bệnh nhân thalassemia trong nghiên cứu.
Đánh giá tình trạng nhiễm sắt của bệnh nhân thalassemia trong nghiên cứu. Một số biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân trong nghiên cứu. Đánh giá mức độ nhiễm sắt của bệnh nhân thalassemia trong nghiên cứu. Biểu hiện tổn thương tim của bệnh nhân thalassemia trong nghiên cứu.
Đánh giá mức độ nhiễm sắt theo thể bệnh của bệnh nhân thalassemia trong nghiên cứu qua chỉ số ferritin huyết thanh, LIC và T2* tim. Mối tương quan giữa các chỉ số ferritin huyết thanh, LIC, T2* tim và LVEF. Mối liên quan giữa các chỉ số đánh giá mức độ nhiễm sắt - ferritin huyết thanh, LIC và T2* tim. Đánh giá kết quả điều trị thải sắt bằng deferipron.
Đặc điểm chung bệnh nhi được điều trị thải sắt bằng deferipron. Tải lượng sắt từ truyền máu của bệnh nhân được điều trị thải sắt 65 3. Đánh giá hiệu quả của deferipron trên ferritin huyết thanh. 66 luan an vii 3.
Đánh giá hiệu quả của deferipron với nhiễm sắt ở gan. Đánh giá hiệu quả của deferipron với nhiễm sắt ở tim. Đặc điểm của nhóm đáp ứng và không đáp ứng với điều trị thải sắt bằng deferipron. Các tác dụng phụ bất lợi của deferipron ở bệnh nhân nghiên cứu 78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của bệnh nhân trong nghiên cứu. Đánh giá tình trạng nhiễm sắt của bệnh nhân trong nghiên cứu. Một số biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân trong nghiên cứu. Đánh giá mức độ nhiễm sắt của bệnh nhân thalassemia.
Biểu hiện tổn thương tim của bệnh nhân thalassemia trong nghiên cứu. Đánh giá mức độ nhiễm sắt theo thể bệnh của bệnh nhân thalassemia 92 4. Mối tương quan giữa các chỉ số ferritin huyết thanh, LIC, T2* tim và LVEF. Mối liên quan giữa các chỉ số đánh giá mức độ quá tải sắt ferritin huyết thanh, LIC và T2* tim.
Đánh giá kết quả điều trị thải sắt bằng deferipron. Đặc điểm chung của các bệnh nhi được điều trị thải sắt bằng deferipron. Tải lượng sắt từ truyền máu của bệnh nhân được điều trị thải sắt 97 4. Đánh giá hiệu quả của deferipron trên ferritin huyết thanh.
Đánh giá hiệu quả của deferipron với nhiễm sắt ở gan. Đánh giá hiệu quả của deferipron với nhiễm sắt ở tim. Đặc điểm của nhóm đáp ứng và không đáp ứng với điều trị thải sắt bằng deferipron. Các tác dụng phụ bất lợi của deferipron.
120 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tăng dự trữ sắt do truyền máu khi không thải sắt .2: Phân độ nhiễm sắt trong gan theo LIC .3: Phân độ nhiễm sắt trong tim theo MRI T2* tim .4: Đánh giá nhiễm sắt và chỉ định theo dõi điều trị .1: Đánh giá đặc điểm chung và tình trạng nhiễm sắt .2: Đánh giá kết quả điều trị thải sắt, tác dụng phụ bất lợi DFP.3: Lịch kiểm tra xét nghiệm định kỳ đánh giá điều trị thải sắt .4: Giới hạn bình thường Hemoglobin qua các độ tuổi. Tiêu chuẩn phân loại thalassemia theo truyền máu .6: Phân độ nhiễm sắt trong gan .7: Phân độ nhiễm sắt trong tim .8: Các mức độ nhiễm sắt trong gan .9: Các mức độ nhiễm sắt trong tim .1: Đặc điểm chung bệnh nhi nghiên cứu .2: Đánh giá tình trạng nhiễm sắt theo SF .3: Đánh giá tình trạng nhiễm sắt gan theo LIC .4: Đánh giá tình trạng nhiễm tim theo T2* tim .5: Đánh giá phân suất tống máu thất trái - LVEF .6: Biểu hiện rối loạn nhịp tim qua điện tâm đồ .7: Đánh giá mức độ nhiễm sắt theo thể bệnh.8: Mối liên quan giữa ferritin huyết thanh và nhiễm sắt gan nặng .9: Mối liên quan giữa ferritin huyết thanh và nhiễm sắt tim .10: Mối liên quan giữa nhiễm sắt gan nặng và nhiễm sắt tim. Đặc điểm chung bệnh nhi được điều trị thải sắt bằng DFP.
Hiệu quả giảm nồng độ ferritin huyết thanh của DFP .13: Thay đổi nồng độ ferritin huyết thanh trước và sau điều trị thải sắt bằng DFP .14: Thay đổi LIC theo mức độ SF. 67 luan an ix Bảng 3.15: Thay đổi T2* tim theo mức độ SF .16: Hiệu quả giảm nhiễm sắt trong gan của bệnh nhân nghiên cứu sau điều trị thải sắt bằng DFP .17: Thay đổi nồng độ LIC trước và sau điều trị thải sắt DFP .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thuận (2022). Nghiên cứu nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-nhiem-sat-thai-sat-benh-nhan-thalassemia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích tình trạng nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia, cung cấp dữ liệu quan trọng cho điều trị hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhiễm sắt và thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.