Luận án nghiên cứu nguyên nhân liệt dây thần kinh vận nhãn và kết quả điều trị dây IV

Khám phá nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị hiệu quả liệt dây thần kinh vận nhãn IV, giúp phục hồi chức năng vận động mắt.

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Liệt dây thần kinh IV: Nguyên nhân, triệu chứng và tác động
Số trang:
157 trang
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Liệt dây thần kinh IV Nguyên nhân triệu chứng và tác động

Liệt dây thần kinh vận nhãn là tình trạng bất thường của các dây thần kinh sọ não III, IV, VI. Chúng điều khiển các cơ vận nhãn, ảnh hưởng đến hoạt động của nhãn cầu. Các dây thần kinh này bắt nguồn từ thân não, đi qua nhiều cấu trúc phức tạp. Bất thường của sọ não hoặc bệnh lý toàn thân đều có thể gây liệt. Ví dụ như chấn thương đầu mặt, bệnh lý mạch máu, khối u, viêm nhiễm. Rối loạn nội tiết, chuyển hóa cũng là nguyên nhân. Liệt cũng có thể do bẩm sinh. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân (25.7-29.3%) không rõ nguyên nhân. Liệt dẫn đến lác liệt, hạn chế vận nhãn, song thị. Bệnh nhân thường lệch đầu cổ để bù trừ. Liệt dây thần kinh IV chiếm 11.4-21.2% trong các trường hợp liệt vận nhãn. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây lác đứng. Bệnh tạo ra song thị, lệch đầu đặc trưng gây khó chịu. Bệnh ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống. Đặc biệt khi phát hiện và điều trị muộn. Việc xác định nguyên nhân rất quan trọng. Nó giúp định hướng điều trị và tiên lượng bệnh.

1.1. Nguyên nhân gây Liệt dây thần kinh vận nhãn IV

Dây thần kinh vận nhãn số IV kiểm soát cơ chéo trên. Tổn thương dây thần kinh số 4 dẫn đến liệt. Nguyên nhân liệt dây thần kinh vận nhãn IV đa dạng. Chấn thương đầu mặt là một yếu tố thường gặp. Các bệnh lý mạch máu cũng có thể gây ra liệt. Khối u và các tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến dây thần kinh. Rối loạn nội tiết, chuyển hóa cũng là nguyên nhân tiềm ẩn. Liệt cũng có thể do bẩm sinh. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân (25.7-29.3%) không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Xác định nguyên nhân chính xác là rất quan trọng. Điều này giúp định hướng điều trị và tiên lượng bệnh.

1.2. Triệu chứng và hậu quả của Liệt thần kinh ròng rọc

Liệt thần kinh ròng rọc gây lác liệt. Góc lác không đều ở các hướng nhìn. Vận nhãn bị hạn chế rõ rệt. Song thị là triệu chứng phổ biến. Bệnh nhân thường nghiêng đầu hoặc lệch cổ. Các bất thường khác tại mắt và toàn thân có thể xuất hiện. Liệt dây thần kinh IV thường gây lác đứng. Tỷ lệ này cao nhất trong các loại liệt vận nhãn. Triệu chứng này ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bị giảm sút. Phát hiện và điều trị muộn để lại di chứng. Di chứng bao gồm ngoẹo đầu, lép má.

1.3. Liệt dây thần kinh số 4 bẩm sinh và phát hiện muộn

Liệt dây thần kinh số 4 bẩm sinh có tỷ lệ cao. Con số ước tính từ 35% đến 71.5%. Nhiều bệnh nhân được phát hiện muộn. Việc điều trị không kịp thời thường xảy ra. Điều này dẫn đến các di chứng lâu dài. Ngoẹo đầu và lép má là những ví dụ điển hình. Những di chứng này ảnh hưởng nặng nề đến thẩm mỹ. Chức năng thị giác cũng bị suy giảm. Khó khăn trong học tập và sinh hoạt hàng ngày tăng lên. Việc nhận biết sớm đóng vai trò then chốt. Chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến trẻ em. Nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân mắc liệt thần kinh ròng rọc. Các nghiên cứu cần tập trung hơn vào việc phát hiện sớm dạng bẩm sinh này.

II.Chẩn đoán và xác định nguyên nhân Liệt thần kinh ròng rọc

Chẩn đoán xác định nguyên nhân gây liệt dây thần kinh vận nhãn IV rất quan trọng. Nguyên nhân có thể liên quan đến nhiều bệnh lý toàn thân. Đặc biệt là các bệnh lý của hệ thần kinh trung ương. Một số bệnh có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Ví dụ như phình mạch não hoặc u não. Các bệnh này cần được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Vì vậy, xác định nguyên nhân liệt DTKVN giúp ích nhiều cho điều trị và tiên lượng bệnh. Quá trình thăm khám đòi hỏi sự hệ thống, tỉ mỉ. Cần phối hợp nhiều chuyên khoa liên quan. Đặt các triệu chứng của liệt trong bệnh cảnh toàn thân. Tránh bỏ sót các bệnh lý tiềm ẩn. Mặc dù có nhiều phương tiện hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh. Nhưng việc xác định nguyên nhân vẫn còn khó khăn. Đặc biệt khi việc sử dụng các phương tiện hiện đại chưa phổ biến. Thầy thuốc nhãn khoa cần có kiến thức và sự nhạy bén lâm sàng để định hướng nguyên nhân chính xác.

2.1. Tầm quan trọng của Chẩn đoán liệt dây thần kinh IV

Chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây liệt rất cần thiết. Liệt dây thần kinh IV có thể liên quan bệnh lý toàn thân. Đặc biệt là các bệnh lý hệ thần kinh trung ương. Một số bệnh có thể đe dọa tính mạng. Ví dụ như phình mạch não hoặc khối u não. Chẩn đoán sớm giúp điều trị kịp thời. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Xác định nguyên nhân giúp định hướng phương pháp điều trị phù hợp. Nó cũng giúp quản lý các nguy cơ tiềm ẩn. Do đó, quy trình thăm khám cần hệ thống và tỉ mỉ.

2.2. Khó khăn trong Chẩn đoán nguyên nhân liệt thần kinh ròng rọc

Xác định nguyên nhân thực sự thường gặp khó khăn. Liệt thần kinh ròng rọc liên quan đến nhiều bệnh lý. Chúng có thể là bệnh toàn thân hoặc thần kinh trung ương. Mặc dù có nhiều phương tiện hỗ trợ chẩn đoán. Tuy nhiên, việc xác định nguyên nhân vẫn phức tạp. Đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Việc tiếp cận các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại còn hạn chế. Điều này đòi hỏi bác sĩ nhãn khoa có kiến thức sâu. Sự nhạy bén lâm sàng là yếu tố then chốt. Từ đó, định hướng nguyên nhân một cách sát thực.

2.3. Phương pháp chẩn đoán đa chuyên khoa

Chẩn đoán đầy đủ và chính xác đòi hỏi sự phối hợp. Nhiều chuyên khoa liên quan cần tham gia. Ví dụ: nhãn khoa, thần kinh, nội tiết. Các triệu chứng liệt cần được đặt trong bệnh cảnh toàn thân. Điều này giúp tránh bỏ sót các vấn đề nghiêm trọng. Quá trình thăm khám phải kỹ lưỡng. Sử dụng kết hợp các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng. Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc cắt lớp vi tính (CT) là cần thiết. Các xét nghiệm máu cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu là xác định chính xác tổn thương dây thần kinh số 4.

III.Điều trị Liệt dây thần kinh vận nhãn IV hiệu quả hiện nay

Điều trị liệt dây thần kinh vận nhãn IV cần được cá thể hóa. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu có nguyên nhân cụ thể, cần điều trị nguyên nhân trước tiên. Ví dụ, phẫu thuật loại bỏ khối u. Hoặc điều trị các bệnh lý mạch máu, viêm nhiễm. Đối với các trường hợp liệt bẩm sinh hoặc không tìm thấy nguyên nhân. Phẫu thuật cơ vận nhãn là một lựa chọn quan trọng. Phẫu thuật giúp chỉnh sửa tình trạng lác mắt. Giảm song thị và cải thiện tư thế đầu bất thường. Mục tiêu chính là phục hồi chức năng vận nhãn. Từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Liệt thần kinh ròng rọc cần được theo dõi lâu dài. Điều này giúp đánh giá hiệu quả điều trị và quản lý các di chứng. Kết quả điều trị cũng ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Nâng cao sự tự tin cho bệnh nhân.

3.1. Các phương pháp Điều trị liệt dây thần kinh IV

Điều trị liệt dây thần kinh IV tập trung vào nguyên nhân. Nếu có nguyên nhân rõ ràng, cần điều trị dứt điểm. Ví dụ, phẫu thuật loại bỏ khối u. Điều trị các bệnh lý mạch máu hoặc viêm nhiễm. Các trường hợp liệt bẩm sinh hoặc không rõ nguyên nhân. Phẫu thuật cơ vận nhãn có thể được chỉ định. Phẫu thuật giúp chỉnh sửa tình trạng lác mắt. Giảm song thị và cải thiện tư thế đầu. Mục tiêu là phục hồi chức năng vận nhãn. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Liệt thần kinh ròng rọc cần theo dõi lâu dài.

3.2. Tiên lượng và kết quả Điều trị liệt thần kinh ròng rọc

Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân và thời điểm điều trị. Phát hiện và điều trị sớm mang lại kết quả tốt hơn. Các trường hợp liệt do chấn thương thường có khả năng hồi phục. Tuy nhiên, mức độ hồi phục không đồng đều. Liệt bẩm sinh có thể yêu cầu can thiệp phẫu thuật. Phẫu thuật cải thiện đáng kể tình trạng. Đặc biệt là giảm ngoẹo đầu và song thị. Kết quả điều trị cũng ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Nâng cao sự tự tin cho bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết. Đảm bảo hiệu quả Điều trị liệt dây thần kinh IV lâu dài.

IV.Giải phẫu Cơ chéo trên và vai trò trong vận nhãn

Nhãn cầu vận động nhờ hệ thống cơ ngoại nhãn phức tạp. Có sáu cơ chính cho mỗi mắt: bốn cơ thẳng và hai cơ chéo. Cơ chéo trên là một trong số đó. Cơ này xuất phát từ đỉnh hốc mắt, có đường đi đặc biệt. Nó đi qua một cấu trúc gọi là ròng rọc. Sau đó, nó bám vào phần trên ngoài của nửa sau nhãn cầu. Cơ chéo trên thực hiện các chức năng quan trọng. Bao gồm xoáy nhãn cầu vào trong. Đồng thời, nó giúp đưa nhãn cầu xuống dưới và ra ngoài. Đây là cơ duy nhất được chi phối bởi dây thần kinh IV. Dây thần kinh IV có đường đi dài nhất và phức tạp nhất. Điều này làm cho dây thần kinh dễ bị tổn thương. Tổn thương dây thần kinh số 4 trực tiếp ảnh hưởng đến chức năng cơ chéo trên. Điều này dẫn đến các triệu chứng đặc trưng của liệt. Đặc biệt là gây ra song thị do liệt IV.

4.1. Cấu tạo và chức năng của Cơ chéo trên

Cơ chéo trên là một trong sáu cơ vận nhãn chính. Cơ này có nguồn gốc từ đỉnh hốc mắt, sau đó đi qua một cấu trúc giống ròng rọc. Đây là một đặc điểm giải phẫu độc đáo. Sau khi đi qua ròng rọc, cơ bám vào phần trên ngoài nửa sau nhãn cầu. Chức năng chính của cơ chéo trên là xoáy nhãn cầu vào trong. Đồng thời, nó cũng có vai trò đưa nhãn cầu xuống dưới và ra ngoài. Đây là cơ duy nhất được chi phối bởi dây thần kinh vận nhãn IV. Bất kỳ tổn thương dây thần kinh số 4 nào cũng sẽ làm mất đi chức năng quan trọng này. Sự suy giảm chức năng cơ chéo trên ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động của mắt.

4.2. Đường đi phức tạp của dây thần kinh IV

Dây thần kinh vận nhãn IV (dây thần kinh ròng rọc) nổi bật với đường đi dài nhất. Nó xuất phát từ nhân nằm sâu trong thân não. Từ đó, dây thần kinh này đi qua nhiều cấu trúc giải phẫu phức tạp. Bao gồm các khoang trong sọ và hốc mắt. Đường đi dài và uốn lượn này khiến dây thần kinh dễ bị tổn thương. Đặc biệt do các yếu tố như chấn thương sọ não. Hoặc do sự chèn ép từ khối u trong não. Sự phức tạp trong giải phẫu học này. Góp phần làm tăng khó khăn trong Chẩn đoán liệt dây thần kinh IV. Việc hiểu rõ đường đi giúp định vị vị trí tổn thương.

4.3. Mối liên hệ với Song thị do liệt IV

Khi cơ chéo trên bị liệt, chức năng vận nhãn bị suy giảm. Đặc biệt là khả năng đưa nhãn cầu xuống dưới và vào trong. Điều này gây ra sự mất cân bằng giữa hai mắt. Kết quả là bệnh nhân gặp phải song thị. Song thị do liệt IV thường là song thị đứng. Tức là nhìn một vật thành hai hình ảnh chồng lên nhau theo chiều dọc. Bệnh nhân thường nghiêng đầu để bù trừ. Tư thế nghiêng đầu giúp giảm thiểu song thị. Tuy nhiên, điều này ảnh hưởng đến thẩm mỹ và cột sống.

V.Thách thức trong Nghiên cứu và điều trị Tổn thương dây TK IV

Nghiên cứu về liệt dây thần kinh vận nhãn, đặc biệt là Liệt dây thần kinh IV, trên thế giới đã có nhiều tiến bộ. Các công trình quy mô lớn với số lượng bệnh nhân đông và thiết bị chuyên sâu đã được thực hiện. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này còn nhiều hạn chế. Các nghiên cứu ban đầu chỉ dừng lại ở phạm vi bệnh học hoặc điều trị từng hình thái liệt đơn lẻ. Số lượng bệnh nhân tham gia nghiên cứu còn ít. Thời gian theo dõi cũng ngắn. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong kiến thức. Đặc biệt là về nguyên nhân của liệt dây thần kinh vận nhãn. Và về kết quả điều trị liệt dây thần kinh IV một cách toàn diện. Thực tế này đòi hỏi cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế.

5.1. Hạn chế về nghiên cứu ở Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về liệt dây thần kinh vận nhãn còn nhiều hạn chế. Các công trình khoa học hiện có thường chỉ dừng lại ở phạm vi bệnh học cơ bản. Hoặc tập trung vào điều trị từng hình thái liệt dây thần kinh đơn lẻ. Ví dụ, chỉ xem xét về Liệt dây thần kinh IV. Số lượng bệnh nhân được nghiên cứu chưa đủ lớn. Thời gian theo dõi bệnh nhân thường ngắn. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức đáng kể. Đặc biệt là về nguyên nhân gây liệt dây thần kinh vận nhãn toàn diện. Và về Điều trị liệt dây thần kinh IV một cách hiệu quả lâu dài. Cần thiết có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn. Các nghiên cứu này cần có thời gian theo dõi lâu dài hơn. Điều này nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về bệnh lý này.

5.2. Nhu cầu Chẩn đoán liệt dây thần kinh IV chuyên sâu

Xác định nguyên nhân gây liệt dây thần kinh IV vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Điều này đòi hỏi kiến thức lâm sàng nhạy bén từ các chuyên gia. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Nhu cầu Chẩn đoán liệt dây thần kinh IV chuyên sâu là rất lớn. Đặc biệt tại những khu vực có nguồn lực y tế còn hạn chế. Cần đào tạo đội ngũ y tế chuyên sâu về nhãn khoa và thần kinh. Việc tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ chẩn đoán tiên tiến là điều cấp thiết. Các kỹ thuật như MRI độ phân giải cao có thể giúp phát hiện tổn thương dây thần kinh số 4. Từ đó, nâng cao hiệu quả Chẩn đoán liệt dây thần kinh IV. Điều này dẫn đến cải thiện đáng kể kết quả Điều trị liệt dây thần kinh IV.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm các cơ vận nhãn
1.2. Các định luật vận nhãn
1.3. Sinh lý thị giác hai mắt
1.4. Cơ nội nhãn
1.5. Đặc điểm của liệt dây thần kinh vận nhãn
1.5.1. Triệu chứng cơ năng
1.5.2. Dấu hiệu thực thể
1.5.2.1. Tại mắt
1.5.2.2. Toàn thân
1.5.3. Xét nghiệm
1.6. Đặc điểm các dây thần kinh vận nhãn và nguyên nhân gây liệt
1.6.1. Dây thần kinh III
1.6.1.1. Liệt nhân dây thần kinh III
1.6.1.2. Liệt rễ dây thần kinh III (đoạn trong thân não)
1.6.1.3. Hội chứng thoát vị móc hải mã
1.6.1.4. Phình động mạch thông sau
1.6.1.5. Hội chứng xoang hang
1.6.1.6. Hội chứng đỉnh hốc mắt
1.6.1.7. Liệt dây thần kinh III không kèm theo bất thường đồng tử
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nguyên nhân gây liệt dây thần kinh vận nhãn và kết quả điều trị liệt dây thần kinh iv

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhãn cầu vận động nhờ các cơ vận nhãn do các dây thần kinh vận nhãn (DTKVN) số III, IV và VI điều khiển. Đây là các dây thần kinh (TK) sọ não bắt nguồn từ các nhân nằm sâu trong thân não, đi qua nhiều cấu trúc giải phẫu của não bộ để đến hốc mắt, chi phối các cơ vận nhãn. Bởi vậy, những bất thường của sọ não (nói riêng) và nhiều bệnh lý toàn thân (nói chung) đều có thể gây liệt các DTKVN như chấn thương đầu mặt, bệnh lý mạch máu, khối u, viêm nhiễm, rối loạn nội tiết, chuyển hoá…liệt cũng có thể do bẩm sinh. Có 25,7 - 29,3% BN liệt DTKVN không rõ nguyên nhân [1],[2],[3].

Liệt DTKVN dẫn đến lác liệt (lác bất đồng hành) là tình trạng liệt cơ vận nhãn gây ra các biểu hiện: lác mắt có góc lác không bằng nhau ở các hướng nhìn, hạn chế vận nhãn, song thị, lệch đầu cổ kèm theo một số bất thường khác tại mắt, toàn thân. Bệnh có thể ảnh hưởng nhiều tới sinh hoạt, thẩm mỹ, chức năng thị giác và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân (BN), đặc biệt khi phát hiện và điều trị muộn [4],[5],[6]. Triệu chứng lâm sàng của liệt DTKVN đa dạng, tùy vào nguyên nhân và giai đoạn của liệt. Chẩn đoán xác định nguyên nhân gây liệt thực sự cần thiết và quan trọng nhưng thường khó khăn, phức tạp vì nó liên quan đến nhiều bệnh lý toàn thân, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương, những bệnh này nhiều khi đe doạ trực tiếp tới tính mạng của BN ( phình mạch não, u não…) cần được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.

Vì vậy, xác định được nguyên nhân liệt DTKVN sẽ giúp ích nhiều cho điều trị cũng như tiên lượng bệnh. Để chẩn đoán được đầy đủ, chính xác đòi hỏi quá trình thăm khám phải hệ thống, tỉ mỉ, phối hợp nhiều chuyên khoa liên quan, đặt các triệu chứng của liệt trong bệnh cảnh toàn thân để khám xét, tránh bỏ sót.Ngày nay, mặc dù đã có thêm nhiều phương tiện hỗ trợ chẩn đoán liệt DTKVN song việc xác định nguyên nhân gây liệt vẫn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 còn gặp nhiều khó khăn, nhất là trong điều kiện nước ta hiện nay, khi việc sử dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại chưa thể phù hợp cho tất cả người dân. Thực tế này đòi hỏi thày thuốc nhãn khoa cần có những kiến thức và sự nhạy bén lâm sàng nhất định để có thể định hướng nguyên nhân sát thực nhất giúp việc điều trị và tiên lượng bệnh tốt hơn. Trong số các DTKVN, dây TK IV có đường đi dài nhất, điều khiển cơ chéo trên thực hiện chức năng xoáy nhãn cầu vào trong, đưa xuống dưới, đưa ra ngoài.

Liệt dây TK IV chiếm tỷ lệ 11,4 - 21,2% trong liệt DTKVN [7],[8]. Đây là nguyên nhân gây lác đứng nhiều nhất [9],[10] tạo ra song thị, lệch đầu đặc trưng khiến BN khó chịu, ảnh hưởng nhiều tới sinh hoạt, thẩm mỹ, tuy nhiên bệnh lại ít được quan tâm phát hiện. Liệt dây TK IV do bẩm sinh khá cao, từ 35 - 71,5% [10],[11],[12] song chính những BN này thường được phát hiện muộn, chữa trị chưa kịp thời nên đã để lại di chứng lâu dài (ngoẹo đầu, lép má…). Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu qui mô về liệt DTKVN (nói chung) và liệt dây TK IV (nói riêng) với số lượng BN lớn, trang thiết bị chuyên sâu, thời gian theo dõi lâu dài [1],[3],[10].

Ở Việt nam đã có những nghiên cứu bước đầu, song mới chỉ dừng lại ở phạm vi bệnh học và điều trị từng hình thái liệt dây TK đơn lẻ [13], số lượng chưa nhiều, thời gian theo dõi ngắn. Cho đến nay vẫn chưa có nghiên cứu nào đầy đủ về nguyên nhân của liệt DTKVN và điều trị liệt dây TK IV. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu nguyên nhân liệt dây thần kinh vận nhãn và kết quả điều trị liệt dây thần kinh IV” với mục tiêu: 1. Nghiên cứu nguyên nhân của liệt dây thần kinh vận nhãn.

Đánh giá kết quả điều trị liệt dây thần kinh IV. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm các cơ vận nhãn Nhãn cầu được vận động nhờ hệ thống cơ ngoại nhãn và dây thần kinh cũng như trung tâm vận nhãn chi phối. Giải phẫu học: mỗi mắt gồm 6 cơ, 4 cơ thẳng (cơ thẳng trên, dưới, trong, ngoài) và 2 cơ chéo (cơ chéo trên, cơ chéo dưới).

Các cơ ngoại nhãn (Nguồn: Gray’s Anatomy for Students, 1st Edi., 2005) [14] Bốn cơ thẳng (cơ trực) đều bắt nguồn từ vòng xơ Zinn ở đỉnh hốc mắt, đi ra trước bám tận tại củng mạc ở trước xích đạo. Cơ chéo dưới (cơ chéo bé) từ thành trong hốc mắt, phía ngoài túi lệ đi ra sau, ngoài bám vào củng mạc dưới, sau, ngoài nhãn cầu, gần các tĩnh mạch trích trùng, cách hoàng điểm 1 - 2 mm, cần chú ý khi phẫu thuật cơ. Cơ chéo trên (cơ chéo lớn): xuất phát từ đỉnh hốc mắt, đi ra trước, hướng lên trên, vào trong, nằm phía trên cơ thẳng trong, chuyển thành gân tròn (đường kính khoảng 2mm, dài khoảng 20 - 26 mm), đi tiếp hướng của thân cơ rồi chui vào ròng rọc cơ chéo trên, quặt ngược lại đi ra ngoài, lên trên, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 ra sau [8],[14]. Cơ chéo trên nằm phía dưới cách chỗ bám của cơ thẳng trên 6 mm và bám vào một phần tư trên ngoài nửa sau nhãn cầu, nhờ một dải gân hình nan quạt.

Chỗ bám tận cách thị thần kinh khoảng 7- 8 mm, hai bên có các tĩnh mạch trích trùng, khi phẫu thuật cần chú ý những đặc điểm này. Tác dụng chính của cơ là xoay nhãn cầu vào trong, tác dụng khác là đưa nhãn cầu xuống dưới, ra ngoài [8],[15]. Cơ nâng mi trên: đây không phải là cơ vận động cho nhãn cầu nhưng cũng được chi phối bởi dây TK III có tác dụng nâng mi trên, bảo vệ nhãn cầu. Các cơ ngoại nhãn [8],[14] Cung Độ dài Nguyên Tác dụng Tác dụng Thần kinh Cơ Bám tận tiếp (mm) uỷ chính phụ chi phối xúc(mm) Thẳng Vòng cách rìa Đưa vào Nhánh 40 7 Không trong Zinn 5,5mm trong dưới TK III Thẳng Vòng cách rìa Đưa ra 40 12 Không Dây TK VI ngoài Zinn 6,9mm ngoài Xoáy vào Thẳng Vòng cách rìa Nhánh trên 40 6,5 Đưa lên trên trong trên Zinn 7,7mm TK III Xoáy ra Thẳng Vòng cách rìa Đưa xuống Nhánh 40 6,5 ngoài dưới Zinn 6,5mm dưới dưới TK III Vòng 1/4 trên Đưa xuống Chéo Đưa vào 32 Zinn ngoài, sau 7-8 dưới, Dây TK IV trên trong xích đạo ra ngoài Vùng Đưa lên Chéo Sau hố Xoáy ra Nhánh 37 hoàng 15 trên, dưới lệ ngoài dưới TK III điểm ra ngoài 1.

Các định luật vận nhãn Trong vận nhãn một mắt: cơ chủ vận là cơ chính đưa nhãn cầu về một hướng và cơ đối vận có tác dụng trái ngược với cơ chủ vận (cơ thẳng ngoài là LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 đối vận của cơ thẳng trong). Cơ đồng vận là các cơ ở cùng một mắt có tác dụng đưa nhãn cầu về cùng hướng (ví dụ cơ thẳng trên, cơ chéo bé của mắt phải là cặp cơ đồng vì cùng đưa nhãn cầu lên trên [8],[15]. Trong vận nhãn hai mắt: cơ phối vận là cặp cơ ở hai mắt có tác dụng liên hợp vận nhãn. Ví dụ: cơ chéo trên mắt trái phối vận với cơ thẳng dưới mắt phải.

Vận động của nhãn cầu tuân theo hai quy luật cơ bản: Quy luật Sherrington: khi một cơ co thì cơ đối vận với nó giãn. Quy luật Hering: trong mọi động tác vận nhãn liên hợp hai mắt xung thần kinh được phân bố đồng đều cho các cơ đồng vận ở hai mắt [8],[9],[14]. Sinh lý thị giác hai mắt Bình thường vỏ não vùng chẩm tiếp nhận hình ảnh của một vật được chuyển lên từ hai võng mạc và hợp nhất thành một hình duy nhất có chiều sâu, đó là thị giác hai mắt và có tương ứng võng mạc bình thường. Khi lệch trục, hai nhãn cầu sẽ có biểu hiện của rối loạn thị giác hai mắt như song thị, phế thị, tương ứng võng mạc bất thường [16],[17],[18].Ở người lớn tương ứng võng mạc đã ổn định và không biến đổi nên khi liệt DTKVN sẽ xuất hiện song thị.

Ở trẻ em do hiện tượng trung hoà và tư thế bù trừ (lệch đầu cổ) nên không có song thị [19],[20],[21] tuy nhiên có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của thị giác hai mắt của trẻ dưới 10 tuổi. Cơ nội nhãn Cơ co đồng tử và cơ thể mi có chức năng liên quan đến hoạt động quy tụ và điều tiết của con mắt, được chi phối bởi dây TK giao cảm và phó giao cảm. Cơ co đồng tử: do thần kinh phó giao cảm chi phối, nằm ở bờ đồng tử phía trong so với cơ giãn đồng tử (do thần kinh giao cảm chi phối). Kích thước đường kính đồng tử ở người lớn thay đổi từ 2 - 4mm.

Phản xạ trực tiếp: đồng tử co khi có ánh sáng chiếu. Phản xạ gián tiếp: rọi nguồn sáng vào một mắt, đồng tử mắt kia cũng co lại. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Phản xạ nhìn gần: khi vật tiêu định thị cách mắt khoảng 10 - 15 cm xuất hiện ba hiện tượng đồng thời đó là quy tụ, co đồng tử và điều tiết [3],[21],[22]. Cơ thể mi: được tạo thành từ cơ nan hoa Brucke (do dây TK giao cảm chi phối) và cơ vòng Rouget (do dây TK III chi phối) có chức năng tham gia điều tiết.

Phản xạ đồng tử có 2 đường hướng tâm và ly tâm. Do đó khi phân tích một kết quả khám đồng tử bất thường, câu hỏi cần đặt ra là tổn thương ở đường hướng tâm hay ly tâm? Tổn thương đường hướng tâm xảy ra ở võng mạc hoặc dây TK II. Tổn thương đường ly tâm xảy ra ở thành phần phó giao cảm (dây TK III) chi phối cơ co đồng tử hoặc thành phần giao cảm chi phối cơ dãn đồng tử, tạo ra kích thước đồng tử hai bên không đều nhau. Đặc điểm của liệt dây thần kinh vận nhãn Liệt DTKVN biểu hiện bằng liệt các cơ vận nhãn do dây TK đó điều khiển.

Triệu chứng cơ năng Bệnh nhân liệt DTKVN có thể đến khám vì song thị, lác mắt, lệch đầu cổ và sụp mi [23], [24], [25]. Tuỳ hình thái bệnh và nguyên nhân mà có các biểu hiện kèm theo khiến BN lo lắng, khó chịu: đau đầu, chóng mặt, ù tai, nuốt vướng, nghẹn, tê vùng mặt, yếu hoặc liệt nửa người [2]… 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị liệt dây thần kinh vận nhãn IV (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-nguyen-nhan-va-dieu-tri-liet-day-than-kinh-van-nhan-iv

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị liệt dây thần kinh vận nhãn IV" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị hiệu quả liệt dây thần kinh vận nhãn IV, giúp phục hồi chức năng vận động mắt.

Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị liệt dây thần kinh vận nhãn IV" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị liệt dây thần kinh vận nhãn IV" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị liệt dây thần kinh vận nhãn IV" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị liệt dây thần kinh vận nhãn IV" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị liệt dây thần kinh vận nhãn IV" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter