Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu lâm sàng và vai trò của HPV trong u nhú thanh quản - Nguyễn Thị Hải Yến
Luận án TS: Nghiên cứu lâm sàng HPV và u nhú thanh quản. Khám phá mối liên hệ, tiềm năng chẩn đoán và điều trị mới cho bệnh nhân.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh học u nhú thanh quản và nhiễm virus HPV
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hải Yến
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh học u nhú thanh quản và nhiễm virus HPV
U nhú thanh quản là bệnh lý tân sinh lành tính thường gặp nhất ở đường hô hấp trên. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của các khối u dạng nhú biểu mô vảy. Các khối sùi phân bố chủ yếu tại dây thanh âm, băng thanh thất và hạ thanh môn. Bệnh có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi. Trẻ em dưới năm tuổi và người trưởng thành trong độ tuổi lao động có tỷ lệ mắc cao nhất. Căn nguyên chính gây bệnh bắt nguồn từ sự xâm nhập của virus sinh u nhú ở người (HPV). Tổn thương thường tiến triển dai dẳng và có tốc độ phát triển nhanh. Khối u dễ gây bít tắc đường thở và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phát âm. Mặc dù là tổn thương lành tính, bệnh có đặc tính tái phát nhiều lần sau can thiệp phẫu thuật. Quá trình kiểm soát bệnh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa theo dõi lâm sàng và điều trị ngoại khoa liên tục.
1.1. Khái niệm và đặc điểm u nhú đường hô hấp tái phát RRP
U nhú đường hô hấp tái phát (RRP) là thể lâm sàng mạn tính khó điều trị của u nhú thanh quản. Tổn thương không chỉ khu trú ở thanh quản mà còn lan rộng xuống khí quản, phế quản và nhu mô phổi. Tình trạng tái phát liên tục buộc bệnh nhân phải trải qua hàng chục lần phẫu thuật loại bỏ khối sùi trong đời. Ở trẻ em, bệnh thường tiến triển dữ dội và đe dọa trực tiếp đến tính mạng do kích thước đường thở nhỏ. Ở người lớn, bệnh có xu hướng khu trú hơn nhưng nguy cơ loạn sản và tiến triển ác tính vẫn hiện hữu. Sự xâm lấn sâu của u nhú vào các lớp mô đệm tạo ra nhiều thách thức cho việc điều trị triệt để. Tỷ lệ tái phát cao gây gánh nặng tâm lý và kinh tế nặng nề cho gia đình bệnh nhân.
1.2. Cơ chế sinh bệnh và đường lây truyền virus HPV ở thanh quản
Virus HPV xâm nhập vào lớp tế bào đáy của biểu mô đường hô hấp thông qua các vi tổn thương niêm mạc. Tại đây, virus nhân lên và kích thích sự tăng sinh bất thường của các tế bào biểu mô vảy. Cơ chế lây truyền ở trẻ em chủ yếu xảy ra trong quá trình sinh ngả âm đạo từ người mẹ nhiễm HPV sinh dục. Đối với người trưởng thành, đường lây truyền chủ yếu liên quan đến hành vi quan hệ tình dục đường miệng hoặc tiếp xúc niêm mạc trực tiếp. Hệ miễn dịch suy giảm đóng vai trò then chốt khiến virus tái hoạt động và hình thành khối u nhú. Tế bào nhiễm virus bị biến đổi hình thái, tạo thành các tế bào rỗng (koilocytes) đặc trưng. Quá trình tăng sinh mạch máu tân tạo nuôi dưỡng khối u làm tổn thương phát triển nhanh chóng và dễ chảy máu khi va chạm.
II. Triệu chứng lâm sàng u nhú thanh quản thường gặp nhất
Bệnh cảnh lâm sàng của u nhú thanh quản phụ thuộc vào kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của tổn thương sùi. Giai đoạn đầu, các dấu hiệu thường mờ nhạt và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh viêm đường hô hấp thông thường. Khi khối u phát triển lớn, người bệnh xuất hiện các triệu chứng rối loạn phát âm và cản trở đường thở rõ rệt. Khám thực thể giúp ghi nhận mức độ tắc nghẽn thanh quản và đánh giá nguy cơ suy hô hấp cấp tính. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu chỉ điểm có ý nghĩa quyết định trong việc ngăn ngừa biến chứng ngạt thở nguy hiểm. Các biểu hiện cơ năng diễn biến tăng dần theo thời gian và không đáp ứng với các thuốc kháng sinh hay kháng viêm thông thường.
2.1. Biểu hiện khàn tiếng kéo dài và thay đổi giọng nói
Khàn tiếng kéo dài là triệu chứng cơ năng xuất hiện sớm nhất và phổ biến nhất ở bệnh nhân u nhú thanh quản. Khối u nhú phát triển trực tiếp trên dây thanh âm làm cản trở biên độ rung động và độ khép kín của khe thanh môn. Âm sắc giọng nói trở nên thô ráp, rè, yếu và mất dần độ vang tự nhiên. Ở trẻ nhỏ, dấu hiệu này thể hiện qua tiếng khóc khàn, rè hoặc mất tiếng hoàn toàn khi la hét. Tình trạng khàn tiếng tiến triển liên tục và ngày càng tăng nặng theo kích thước khối sùi. Nhiều trường hợp người bệnh chủ quan tự điều trị tại nhà khiến bệnh chuyển biến nặng trước khi đến khám chuyên khoa. Khàn tiếng kéo dài trên ba tuần ở bất kỳ lứa tuổi nào đều cần được kiểm tra thanh quản toàn diện.
2.2. Dấu hiệu khó thở thanh quản và thở rít từng cơn nguy hiểm
Khó thở thanh quản và thở rít là dấu hiệu cảnh báo tình trạng bít tắc đường thở nghiêm trọng do khối u nhú quá phát. Khó thở mang tính chất khó thở thì hít vào, đi kèm tiếng thở rít thanh quản (stridor) đặc trưng. Khi gắng sức hoặc quấy khóc, các cơ hô hấp phụ co kéo rõ rệt ở hõm ức và khoảng liên sườn. Cơn khó thở xuất hiện thường xuyên hơn vào ban đêm hoặc khi có bội nhiễm đường hô hấp trên kèm theo. Nếu không được giải phóng đường thở kịp thời, bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng thiếu oxy mô não và ngừng thở. Đây là cấp cứu tai mũi họng tối khẩn cấp, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật cấp cứu hoặc mở khí quản để bảo toàn tính mạng người bệnh.
III. Phương pháp chẩn đoán u nhú thanh quản chuẩn xác nhất
Chẩn đoán chính xác u nhú thanh quản đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nội soi chuyên khoa, mô bệnh học và sinh học phân tử. Quy trình chẩn đoán nhằm xác định vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn và bản chất tế bào học của khối u. Đánh giá toàn diện đường thở từ mũi họng đến phế quản giúp phát hiện các ổ tổn thương tiềm ẩn. Bên cạnh đó, việc xác định chính xác chủng virus HPV cung cấp thông tin dự lượng nguy cơ tái phát và định hướng theo dõi lâu dài. Sự phát triển của các công nghệ hình ảnh và xét nghiệm gen hiện đại đã nâng cao độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán bệnh lý này.
3.1. Kỹ thuật nội soi thanh quản ống mềm phát hiện tổn thương
Nội soi thanh quản ống mềm là tiêu chuẩn vàng trong thăm dò hình ảnh ban đầu và theo dõi định kỳ u nhú đường thở. Ống nội soi mềm có độ phân giải cao đi qua đường mũi, cho phép quan sát rõ nét mọi ngóc ngách của thanh quản mà không gây kích thích mạnh. Hình ảnh nội soi điển hình cho thấy các khối sùi dạng gai, nhiều múi như hoa súp lơ hoặc quả dâu tây. Bề mặt khối u có màu hồng nhạt hoặc đỏ tươi với các quầng mao mạch phân nhánh rõ rệt. Kỹ thuật này giúp đánh giá chính xác độ di động của dây thanh âm và mức độ hẹp lòng thanh quản. Ngoài ra, nội soi còn hỗ trợ định vị chuẩn xác vị trí để sinh thiết mô bệnh phẩm an toàn.
3.2. Tiêu chuẩn mô bệnh học u nhú thanh quản và xét nghiệm mô
Mô bệnh học u nhú thanh quản là bằng chứng xác thực giúp khẳng định chẩn đoán và loại trừ các bệnh lý ác tính khác. Cấu trúc mô bệnh học đặc trưng bởi các trục liên kết - mạch máu được bao bọc bởi lớp biểu mô lát tầng tăng sinh dày đặc. Lớp tế bào đáy tăng sinh mạnh nhưng vẫn duy trì cấu trúc màng đáy nguyên vẹn. Sự xuất hiện của tế bào rỗng với nhân tăng sắc và khoảng sáng quanh nhân là dấu chỉ điển hình của nhiễm virus HPV. Đánh giá mô bệnh học còn giúp phân loại mức độ quá sản biểu mô, dị sản và phát hiện sớm các ổ nghịch sản biểu mô vảy từ nhẹ đến nặng để có biện pháp can thiệp dự phòng ung thư hóa kịp thời.
3.3. Xét nghiệm định type HPV Real time PCR độ nhạy cao
Xét nghiệm định type HPV Real-time PCR là phương pháp sinh học phân tử hiện đại nhất để phát hiện và định danh DNA virus HPV trong mô u nhú. Kỹ thuật này sở hữu độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội so với các phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch truyền thống. Real-time PCR cho phép khuếch đại các đoạn gen mục tiêu và phân biệt chính xác từng type HPV đơn lẻ hoặc tình trạng đồng nhiễm nhiều chủng virus. Kết quả xét nghiệm định type cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để tiên lượng khả năng tái phát của bệnh. Đồng thời, kỹ thuật này còn hỗ trợ đánh giá hiệu quả đáp ứng của các phác đồ điều trị bổ trợ chống virus trong thực hành lâm sàng.
IV. Vai trò của virus HPV trong u nhú thanh quản tái phát
Virus HPV là tác nhân sinh bệnh chính và là yếu tố quyết định tốc độ tiến triển cũng như tần suất tái phát của u nhú thanh quản. Hơn một trăm chủng HPV đã được phân lập, trong đó các chủng thuộc nhóm sinh u nhú niêm mạc đóng vai trò chủ đạo trong bệnh lý thanh quản. DNA của virus có khả năng tồn tại dai dẳng trong biểu mô lành xung quanh chân khối u ngay cả sau khi phẫu thuật cắt bỏ. Sự hiện diện âm thầm này giải thích nguyên nhân bệnh thường xuyên tái phát. Việc phân nhóm nguy cơ của các type HPV giúp xây dựng chiến lược quản lý bệnh nhân khoa học, cá thể hóa và chủ động phòng ngừa biến chứng ác tính.
4.1. Độc lực của Virus HPV type 6 và 11 ở thể lành tính
Virus HPV type 6 và 11 là hai chủng virus nguy cơ thấp phổ biến nhất, chiếm trên 90% các trường hợp mắc u nhú thanh quản. Mặc dù hiếm khi chuyển dạng ác tính, hai type này có độc lực cao trong việc kích thích tăng sinh biểu mô lành tính. Nhiễm HPV type 11 thường liên quan đến bệnh cảnh lâm sàng nghiêm trọng hơn so với type 6. Bệnh nhân nhiễm HPV 11 có tỷ lệ tái phát dày đặc hơn, tổn thương lan rộng nhanh xuống hạ thanh môn và khí quản, đòi hỏi số lần can thiệp phẫu thuật nhiều hơn. Sự tích hợp và biểu hiện của các protein virus E6 và E7 ở mức độ vừa phải duy trì quá trình tăng sinh tế bào liên tục mà không gây phá vỡ hoàn toàn chu trình tế bào.
4.2. Nguy cơ ác tính hóa từ HPV type 16 và 18 nguy cơ cao
HPV type 16 và 18 là các chủng virus nguy cơ cao có khả năng gây đột biến gen và dẫn đến thoái hóa ác tính u nhú thanh quản. Các oncoprotein E6 và E7 từ hai chủng này liên kết chặt chẽ và vô hiệu hóa các protein ức chế khối u p53 và pRb của tế bào người. Quá trình này kích hoạt sự phân bào mất kiểm soát và tích tụ các sai hỏng di truyền nghiêm trọng. Mặc dù tỷ lệ u nhú thanh quản ung thư hóa tương đối thấp (dưới 5%), sự hiện diện của HPV 16 và 18 làm tăng đáng kể nguy cơ chuyển biến thành ung thư biểu mô tế bào vảy. Các bệnh nhân mang type HPV nguy cơ cao cần được theo dõi sinh thiết định kỳ để phát hiện nghịch sản mức độ cao kịp thời.
V. Phác đồ điều trị u nhú thanh quản hiệu quả hiện nay
Điều trị u nhú thanh quản hiện nay tập trung vào mục tiêu kép: giải phóng tắc nghẽn đường thở và bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu cùng chức năng phát âm của dây thanh. Do chưa có thuốc điều trị đặc hiệu tiêu diệt hoàn toàn virus HPV, phẫu thuật ngoại khoa vẫn là giải pháp điều trị hàng đầu. Can thiệp phẫu thuật cần hạn chế tối đa việc gây sẹo xơ dính mép thanh môn hoặc tổn thương lớp đệm sâu (khoang Reinke). Phối hợp phẫu thuật hiện đại với các liệu pháp điều trị toàn thân và điều hòa miễn dịch giúp kéo dài thời gian giữa các đợt tái phát, nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.
5.1. Kỹ thuật vi phẫu thanh quản bằng Laser CO2 hiện đại
Vi phẫu thanh quản bằng Laser CO2 là kỹ thuật can thiệp bốc bay u nhú chính xác và được ứng dụng rộng rãi trong chuyên ngành tai mũi họng. Tia laser CO2 hội tụ có khả năng cắt đốt tổ chức u nhú chính xác đến từng micromet dưới kính hiển vi phẫu thuật. Năng lượng ánh sáng laser làm đông đặc các mạch máu nhỏ ngay lập tức, giúp phẫu trường hoàn toàn khô ráo và không chảy máu. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương nhiệt lan tỏa sang các lớp mô lành lân cận, hạn chế hình thành sẹo xơ dây thanh sau mổ. Bệnh nhân sau phẫu thuật bằng laser hồi phục nhanh chóng, giảm đau đớn và lấy lại giọng nói tự nhiên trong thời gian ngắn.
5.2. Ứng dụng cắt hút u nhú Microdebrider bảo tồn giọng nói
Cắt hút u nhú Microdebrider là giải pháp công nghệ phẫu thuật tiên tiến mang lại hiệu quả vượt trội trong bảo tồn giọng nói cho bệnh nhân. Thiết bị sử dụng đầu cắt xoay liên tục kết hợp lực hút chân không để bóc tách và hút sạch mô u nhú mà không gây bỏng nhiệt niêm mạc. Bác sĩ phẫu thuật có thể kiểm soát chính xác độ sâu của đường cắt, giữ nguyên vẹn lớp màng đáy và dây chằng thanh âm. Phương pháp này đặc biệt ưu việt đối với các tổn thương u nhú lan tỏa hoặc tái phát nhiều lần, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ dính mép thanh môn trước. Thời gian phẫu thuật ngắn hơn và tốc độ biểu mô hóa niêm mạc sau mổ diễn ra rất thuận lợi.
5.3. Chiến lược theo dõi phòng ngừa u nhú thanh quản tái phát
Chiến lược theo dõi u nhú thanh quản tái phát yêu cầu sự tuân thủ lịch tái khám định kỳ nghiêm ngặt bằng nội soi thanh quản. Bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ mỗi 1 đến 3 tháng trong năm đầu tiên sau phẫu thuật để phát hiện sớm các chồi nhú tái sinh. Kết hợp tiêm vaccine phòng ngừa HPV tứ giá hoặc cửu giá được ghi nhận có tác dụng hỗ trợ củng cố miễn dịch và giảm tần suất tái phát bệnh. Bên cạnh đó, người bệnh cần tránh tiếp xúc với khói thuốc lá, bụi bẩn và kiểm soát tốt tình trạng trào ngược dạ dày thực quản để hạn chế kích ứng niêm mạc đường thở. Chăm sóc vệ sinh phát âm và luyện giọng sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chất lượng cuộc sống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG VÀ HPV TRONG U NHÚ THANH QUẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG VÀ HPV TRONG U NHÚ THANH QUẢN Chuyên ngành: TAI MŨI HỌNG Mã số: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PTS. LƯƠNG THỊ MINH HƯƠNG HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng tri ơn sâu sắc tới PGS. Lương Thị Minh Hương là người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Lương Thị Lan Anh, chủ nhiệm Bộ môn Y sinh học và Di truyền - Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình truyền đạt kiến thức và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo sau đại học của Trường Đại học Y Hà Nội. - Ban Giám đốc Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. - Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Dại học Y Hà Nội.
- Khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. Đã tạo điều kiện trong quá trình học tập, nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành được luận án này. Tôi cũng xin tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu để tạo nên được luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em đồng nghiệp, bạn bè đã động viên giúp đỡ tận tình và góp nhiều ý kiến quý giá trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin tỏ lòng biết ơn tới chồng, con những người đã luôn ở bên tôi động viên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tận đáy lòng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng tôi trưởng thành, luôn giành tình yêu thương vô bờ bến của bố mẹ tôi, đặc biệt là người cha đáng kính của tôi, là động lực to lớn thúc đẩy tôi hoàn thành luận án này. Người viết Nguyễn Thị Hải Yến LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Hải Yến, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PTS.
LƯƠNG THỊ MINH HƯƠNG. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Người viết cam đoan Nguyễn Thị Hải Yến MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ THANH QUẢN. Giải phẫu thanh quản. Sinh lý thanh quản [13].
Một số điểm khác biệt giữa TQ trẻ em và TQ người lớn:. VAI TRÒ CỦA HPV TRONG U NHÚ THANH QUẢN. Lịch sử nghiên cứu u nhú thanh quản và HPV. Nguyên nhân sinh bệnh u nhú thanh quản.
BỆNH HỌC U NHÚ THANH QUẢN. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng của u nhú thanh quản. Đặc điểm mô bệnh học của u nhú thanh quản.
Chẩn đoán u nhú thanh quản. Các phương pháp điều trị UNTQ.36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ:. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu:. Phương pháp chọn mẫu:.
Các nội dung nghiên cứu. Quy trình và các bước nghiên cứu. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU:. BIỆN PHÁP KHỐNG CHẾ SAI SỐ. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI.55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MÔ BỆNH HỌC CỦA U NHÚ THANH QUẢN.
Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của u nhú thanh quản. Đặc điểm mô bệnh học của UNTQ. TỶ LỆ NHIỄM HPV Ở NGƯỜI LỚN VÀ TRẺ EM, CÁC TYPE HPV CHÍNH VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA TYPE HPV VỚI LÂM SÀNG.
Tỷ lệ tìm thấy HPV theo lứa tuổi. Định type HPV. Liên quan giữa type HPV với lâm sàng.66 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, MÔ BỆNH HỌC CỦA U NHÚ THANH QUẢN.
Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, nội soi trong u nhú thanh quản. TỶ LỆ TÌM THẤY HPV THEO LỨA TUỔI, ĐỊNH TYPE MỘT SỐ TYPE HPV CHÍNH VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA HPV VỚI LÂM SÀNG.Tỷ lệ tìm thấy HPV. Định type HPV theo nhóm tuổi.Liên quan giữa type HPV với lâm sàng.100 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.102 TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1: MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU Phụ lục 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DNA : Deoxynucleotid Acid HPV : Human Papilloma virus.
MKQ : Mở khí quản NM PCR : Nested - Multiplex Polymerase Chain Reaction PCR : Polymerase Chain Reaction RDB : Reserse dot Blot RNA : Ribonucleotid acid TQ : Thanh quản UNTQ : U nhú thanh quản DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tuổi khởi phát bệnh. Tuổi khởi phát bệnh phân theo nhóm tuổi ở trẻ em. Lý do vào viện.
Thời gian từ lúc phát hiện bệnh đến lúc nhập viện. Vị trí của u nhú. Hình ảnh nội soi của u nhú. Hình thái tổn thương mô bệnh học của UNTQ.
Tỷ lệ nhiễm HPV theo lứa tuổi. Phân bố các type HPV ở trẻ em và người lớn. Liên quan giữa type HPV với thời gian tái phát ở trẻ em. Liên quan giữa type HPV với thời gian tái phát ở người lớn.
Liên quan giữa type HPV với mức độ khàn tiếng ở trẻ em. Liên quan giữa type HPV với mức độ khàn tiếng ở người lớn. Liên quan giữa type HPV với mức độ khó thở ở trẻ em. Liên quan giữa type HPV với vị trí u nhú ở trẻ em.
Liên quan giữa type HPV với vị trí u nhú ở người lớn. Liên quan giữa type HPV với hình ảnh nội soi của u nhú ở trẻ em. Liên quan giữa type HPV với hình ảnh nội soi của u nhú ở người lớn. Liên quan giữa type HPV với thể lâm sàng ở trẻ em.
Liên quan giữa type HPV với thể lâm sàng ở người lớn. Liên quan giữa type HPV với mở khí quản ở trẻ em. Liên quan giữa type HPV với mở khí quản ở người lớn. Liên quan giữa type HPV với mô bệnh học ở trẻ em.
Liên quan giữa type HPV với mô bệnh học ở người lớn. Liên quan giữa type HPV với kết quả điều trị ở trẻ em. Liên quan giữa type HPV với kết quả điều trị ở người lớn. Liên quan giữa type HPV với di chứng ở trẻ em.
Liên quan giữa type HPV với di chứng ở người lớn.76 DANH BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tuổi và giới bệnh nhân tại thời điểm nghiên cứu. Khoảng cách giữa 2 lần tái phát. Triệu chứng cơ năng chính.
Mức độ khàn tiếng. Mức độ khó thở. Liên quan giữa khàn tiếng và khó thở. Sự di động của dây thanh.
Thể lâm sàng cuả u nhú thanh quản. Liên quan giữa thể lâm sàng và thời gian tái phát. Tỷ lệ mở khí quản. Liên quan giữa thể lâm sàng với MKQ.64 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Giải phẫu các sụn thanh quản nhìn từ phía trước và phía sau. Giải phẫu các sụn thanh quản nhìn nghiêng. Hệ thống cơ nội thanh quản. Mô học bình thường của thanh quản.
Mạch và thần kinh thanh quản. Thần kinh vận động thanh quản và hệ bạch mạch.7: Các đường lây truyền của HPV.8: Sơ đồ gen của HPV. Sơ đồ các vị trí genotype trên màng lai. U nhú thông thường.
Condyloma đảo ngược. Chẩn đoán phân biệt qua nội soi. Bộ khám nội soi tai mũi họng ống cứng và mềm. Bộ dụng cụ phẫu thuật cắt UNTQ.
Máy Real-Time PCR (Hãng BioRad).54 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U nhú thanh quản (Laryngeal papilomatosis) (UNTQ) hay u nhú đường hô hấp tái phát (Respiratory recurrent papillomatosis) là tổn thương lành tính do sự quá sản các tế bào vảy hình thành các nhú nhô lên bề mặt biểu mô đường hô hấp. Cụm từ tiếng Anh đã nêu bật được tính chất của bệnh là u nhú của đường hô hấp và dễ tái phát. Bệnh gặp nhiều ở trẻ em hơn người lớn. Theo một thống kê ở Mỹ, tỷ lệ gặp u nhú ở trẻ em là 4,3/100.000 dân, trong khi ở người lớn là 1,8/100.
Chi phí điều trị cho bệnh nhân mắc UNTQ theo một ước tính ở Mỹ là 109. Tính chất u nhú ở trẻ em và người lớn tương đối khác nhau. UNTQ ở người lớn thì u phát triển thường có tính chất khu trú, ít gây bít tắc đường thở nhưng không có xu hướng thoái triển và có thể trở thành ung thư. Ngược lại ở trẻ em, u ít có khả năng trở thành ác tính nhưng lại tồn tại dai dẳng, hay tái phát và tái phát nhanh dễ gây bít tắc đường thở dẫn tới ngạt thở, ngoài ra u có thể lan xuống đường hô hấp dưới như khí phế quản, thậm chí lan tới tận nhu mô phổi.
Bệnh ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của trẻ, làm hao tổn thời gian, tiền bạc của gia đình và xã hội, đặc biệt gây ảnh hưởng tâm lý nặng nề đối với bệnh nhân và gia đình người bệnh [5][6][7]. UNTQ được mô tả lần đầu vào thế kỷ XVII bởi Marcellus Donalus, UNTQ đã thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của các nhà Tai Mũi Họng, Ung thư và Giải phẫu bệnh trên khắp thế giới [8][9]. Từ trước đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về UNTQ trên thế giới cũng như trong nước, những nghiên cứu đó chủ yếu là vấn đề dịch tễ học, dấu hiệu lâm sàng, dấu hiệu cận lâm sàng cũng như các phương pháp điều trị. Vấn đề nguyên nhân và những yếu tố nguy cơ ít được mô tả.
Ngày nay nhờ các kỹ thuật sinh học phân 2 tử người ta biết rõ bệnh có liên quan nhiều đến virus HPV (Human Papilloma virus), nhiều type HPV đã và đang tiếp tục được xác nhận, trong đó đáng chú ý nhất là các type HPV 6, 11, 16, 18 được coi là những type hay gặp và có liên quan mật thiết nhất tới bệnh UNTQ [5][10][11].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hải Yến (n.d.). Nghiên cứu lâm sàng và HPV trong u nhú thanh quản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-lam-sang-hpv-u-nhu-thanh-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và HPV trong u nhú thanh quản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nghiên cứu lâm sàng HPV và u nhú thanh quản. Khám phá mối liên hệ, tiềm năng chẩn đoán và điều trị mới cho bệnh nhân.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và HPV trong u nhú thanh quản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và HPV trong u nhú thanh quản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và HPV trong u nhú thanh quản" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và HPV trong u nhú thanh quản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và HPV trong u nhú thanh quản" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng và HPV trong u nhú thanh quản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.