Nghiên cứu kết quả sàng lọc ung thư phổi ở người trên 60 tuổi bằng CT liều thấp
Nghiên cứu kết quả sàng lọc ung thư phổi ở người trên 60 tuổi có yếu tố nguy cơ bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm soát ung thư phổi người cao tuổi bằng CT liều thấp
- Số trang:
- 159 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm soát ung thư phổi người cao tuổi bằng CT liều thấp
Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn cầu. Nhóm người trên 60 tuổi chiếm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao nhất. Triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn đầu thường rất nghèo nàn hoặc không đặc hiệu. Phần lớn trường hợp đến khám khi khối u đã tiến triển hoặc di căn xa. Tỷ lệ sống sau 5 năm giảm sút nghiêm trọng nếu can thiệp muộn. Do đó, tầm soát ung thư phổi người cao tuổi đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Phương pháp này giúp phát hiện các bất thường ác tính từ rất sớm. Bệnh nhân có cơ hội điều trị triệt căn bằng phẫu thuật. Việc áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến giúp giảm tỷ lệ tử vong hiệu quả.
1.1. Đối tượng nguy cơ cao cần thực hiện sàng lọc
Tiêu chuẩn sàng lọc tập trung vào nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Nhóm người từ 50 đến 80 tuổi có tiền sử hút thuốc lá nặng là đối tượng chính. Bác sĩ đánh giá mức độ phơi nhiễm dựa trên chỉ số gói-năm thuốc lá (pack-year). Những người có mức độ hút thuốc từ 20 đến 30 gói-năm thuộc nhóm nguy cơ rất cao. Người đang hút thuốc hoặc đã cai thuốc trong vòng 15 năm cần được kiểm tra định kỳ. Ngoài ra, tiền sử gia đình mắc ung thư phổi cũng làm tăng nguy cơ. Tiếp xúc môi trường độc hại như amiăng, khí radon hay bụi mịn cũng là yếu tố nguy hiểm. Các bệnh lý mạn tính như COPD hay xơ phổi cũng thúc đẩy sự phát triển của khối u ác tính.
1.2. Hạn chế của chụp X quang phổi thường quy
X-quang ngực thẳng là xét nghiệm hình ảnh truyền thống được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, kỹ thuật này có độ nhạy thấp đối với các tổn thương kích thước nhỏ. Hình ảnh giải phẫu trên phim X-quang thường bị chồng lấp bởi xương sườn, tim và trung thất. Các khối u nhỏ dưới 1cm rất dễ bị bỏ sót. Nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh X-quang không giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi. Phương pháp này không đáp ứng được yêu cầu phát hiện sớm ung thư phổi giai đoạn đầu. Do đó, chụp cắt lớp vi tính được xem là bước tiến vượt trội thay thế hoàn toàn X-quang thường quy trong các chương trình sàng lọc hiện đại.
II. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực liều thấp phát hiện sớm
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực liều thấp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng mức năng lượng tia X thấp hơn nhiều so với CT ngực tiêu chuẩn. Thiết bị chụp tạo ra các lát cắt mỏng với độ phân giải không gian cao. Bác sĩ có thể quan sát chi tiết toàn bộ cấu trúc nhu mô phổi. Thời gian chụp diễn ra rất nhanh, chỉ trong một lần nín thở ngắn. Phương pháp này không xâm lấn và không cần tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch. Nhờ đó, kỹ thuật đảm bảo an toàn tối đa cho đối tượng người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền kèm theo.
2.1. Nguyên lý và độ an toàn của chụp CT liều thấp LDCT
Kỹ thuật chụp CT liều thấp (LDCT) tối ưu hóa dòng điện bóng phát tia và điện áp chụp. Máy quét cắt lớp đa dãy đầu thu giúp thu nhận tín hiệu hình ảnh nhanh chóng và chuẩn xác. Thuật toán tái tạo hình ảnh lặp hiện đại giúp duy trì chất lượng ảnh rõ nét dù giảm phát xạ. Người khám không phải chịu đau đớn hay áp lực tâm lý trong quá trình thực hiện. Quy trình chuẩn bị rất đơn giản, không cần nhịn ăn uống trước khi chụp. Đây là giải pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn tối ưu nhất hiện nay. Quy trình này phù hợp cho việc áp dụng rộng rãi trên diện rộng trong cộng đồng.
2.2. Kiểm soát liều xạ tia X chụp LDCT an toàn
Vấn đề kiểm soát phóng xạ luôn được đặt lên hàng đầu trong y học dự phòng. Liều xạ tia X chụp LDCT trung bình chỉ dao động từ 1.0 đến 1.5 mSv. Mức bức xạ này thấp hơn gần 80% đến 90% so với chụp cắt lớp vi tính ngực thông thường. Con số này chỉ tương đương với lượng bức xạ tự nhiên mà cơ thể hấp thụ trong vài tháng. Sự suy giảm liều xạ giúp triệt tiêu hầu hết nguy cơ ung thư thứ phát do tia X gây ra. Kỹ thuật này đảm bảo nguyên tắc ALARA trong an toàn bức xạ y tế. Người cao tuổi có thể an tâm chụp kiểm tra định kỳ hàng năm mà không lo ngại tổn hại sức khỏe.
III. Đánh giá nốt mờ phổi và tổn thương dạng kính mờ chuẩn
Hình ảnh học phổi ghi nhận nhiều dạng bất thường khác nhau trong quá trình tầm soát. Việc nhận diện chính xác các nốt tổn thương đóng vai trò quyết định trong việc định hướng điều trị. Bác sĩ cần phân tích tỉ mỉ kích thước, đường bờ, mật độ và vị trí giải phẫu của từng tổn thương. Các tổn thương có thể là lành tính do viêm nhiễm cũ hoặc ác tính nguyên phát. Độ dày lát cắt mỏng dưới 1mm trên phim chụp cho phép đánh giá chi tiết cấu trúc vi thể bên trong. Phân tích hình thái giúp giảm thiểu các can thiệp xâm lấn không cần thiết.
3.1. Phân loại đặc điểm nốt mờ phổi lung nodule
Nốt mờ phổi (lung nodule) được định nghĩa là tổn thương hình tròn hoặc bầu dục có đường kính dưới 30mm. Dựa trên mật độ mô, tổn thương được chia thành nốt đặc, nốt bán đặc và nốt không đặc. Nốt đặc có tỷ trọng mô mềm đồng nhất và che lấp hoàn toàn nhu mô phổi bên dưới. Các nốt có bờ tua gai, đa cung hoặc co kéo màng phổi thường có nguy cơ ác tính rất cao. Ngược lại, nốt có viền vôi hóa tròn đều hoặc tỷ trọng mỡ thường mang tính chất lành tính. Việc theo dõi tốc độ phát triển thể tích của nốt mờ qua thời gian giúp xác định bản chất khối u chính xác.
3.2. Nhận diện tổn thương dạng kính mờ GGO
Tổn thương dạng kính mờ (GGO) biểu hiện dưới dạng vùng tăng tỷ trọng nhẹ nhưng vẫn nhìn thấy mạch máu và phế quản đi qua. Tổn thương này có thể xuất hiện do tình trạng viêm, xuất huyết hoặc tổn thương tiền ung thư. Dạng kính mờ thuần túy kéo dài trên 3 tháng thường là dấu hiệu cảnh báo ung thư biểu mô tuyến tại chỗ. Dạng kính mờ bán đặc chứa thành phần đặc bên trong có nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn rất cao. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần đo đạc tỷ lệ thành phần đặc để dự báo mức độ ác tính. Bệnh nhân có tổn thương dạng này cần được theo dõi sát sao theo phác đồ chuyên khoa.
IV. Quy trình phân loại Lung RADS và theo dõi nốt mờ phổi
Hệ thống quản lý và chuẩn hóa dữ liệu hình ảnh phổi giúp thống nhất quy trình theo dõi lâm sàng. Phân loại chuẩn hóa giúp giảm sai số giữa các bác sĩ đọc phim. Quy trình này cung cấp hướng dẫn xử trí rõ ràng đối với từng mức độ nghi ngờ ác tính. Người bệnh được chỉ định chụp kiểm tra lại, sinh thiết hoặc phẫu thuật tùy theo phân nhóm nguy cơ. Việc chuẩn hóa này giảm đáng kể tỷ lệ dương tính giả và phẫu thuật không cần thiết. Đây là công cụ không thể thiếu trong các chương trình sàng lọc ung thư phổi quy mô lớn.
4.1. Ứng dụng hệ thống phân loại Lung RADS
Hệ thống phân loại Lung-RADS do Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ phát triển là tiêu chuẩn vàng hiện nay. Thang điểm chia kết quả chụp thành các nhóm từ 1 đến 4 dựa trên kích thước và tính chất tổn thương. Nhóm 1 và 2 là kết quả âm tính hoặc tổn thương lành tính, chỉ cần sàng lọc lại sau 12 tháng. Nhóm 3 là tổn thương có khả năng lành tính, khuyến cáo chụp cắt lớp kiểm tra sau 6 tháng. Nhóm 4 gồm 4A, 4B và 4X thể hiện mức độ nghi ngờ ác tính cao đến rất cao. Bệnh nhân thuộc nhóm 4 cần thực hiện chụp PET/CT, sinh thiết kim xuyên thành ngực hoặc hội chẩn đa chuyên khoa ngay.
4.2. Quy trình theo dõi nốt mờ theo Hội Fleischner và Mayo Clinic
Phác đồ theo dõi nốt mờ của Hội Fleischner và mô hình Mayo Clinic cung cấp chiến lược quản lý bệnh nhân khoa học. Đối với nốt mờ nhỏ dưới 6mm ở người có nguy cơ cao, việc chụp kiểm tra định kỳ sau 12 tháng là lựa chọn tối ưu. Nốt mờ từ 6mm đến 8mm đòi hỏi chụp cắt lớp theo dõi sau khoảng thời gian 3 đến 6 tháng. Sự ổn định về kích thước và thể tích trong 2 năm liên tiếp chứng minh tổn thương lành tính. Nếu nốt mờ tăng kích thước từ 1.5mm trở lên, bác sĩ cần tiến hành can thiệp chẩn đoán mô bệnh học ngay. Phác đồ này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế chi phí y tế.
V. Giá trị lâm sàng khi sàng lọc ung thư phổi bằng LDCT
Các thử nghiệm lâm sàng quốc tế đã chứng minh giá trị cứu sống to lớn của kỹ thuật chụp cắt lớp liều thấp. Tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm tăng lên rõ rệt so với các phương pháp thăm khám cổ điển. Bệnh nhân được chẩn đoán sớm có thể trải qua phẫu thuật nội soi cắt thùy phổi bảo tồn tối đa chức năng hô hấp. Tỷ lệ tử vong chung do ung thư phổi trong cộng đồng giảm đi đáng kể. Ngoài ra, chụp cắt lớp lồng ngực còn giúp phát hiện đồng thời nhiều bệnh lý tim mạch và hô hấp mạn tính khác.
5.1. Tăng tỷ lệ phát hiện sớm ung thư phổi giai đoạn đầu
Sàng lọc bằng CT liều thấp giúp phát hiện hơn 70% các ca ung thư phổi ở giai đoạn I và II. Ở giai đoạn này, khối u còn khu trú trong nhu mô phổi và chưa di căn hạch vùng. Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân giai đoạn IA có thể đạt trên 80% đến 90%. Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương giai đoạn sớm mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh hoàn toàn cho người cao tuổi. Ngược lại, nếu không sàng lọc, hơn 75% bệnh nhân chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn III hoặc IV. Khi đó, tiên lượng bệnh rất xấu và chi phí điều trị tốn kém nhưng hiệu quả hạn chế.
5.2. Phát hiện các bệnh lý kết hợp ở người cao tuổi
Phim chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không chỉ phát hiện khối u mà còn cung cấp nhiều thông tin sức khỏe toàn diện. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm tình trạng vôi hóa động mạch vành và phình động mạch chủ ngực. Bác sĩ cũng đánh giá được mức độ khí phế thũng, giãn phế quản và bệnh xơ phổi kẽ ở người nghiện thuốc lá lâu năm. Ngoài ra, tình trạng loãng xương và gãy lún đốt sống ngực cũng được phát hiện qua các lát cắt xương. Việc phát hiện đồng thời các bệnh lý kèm theo giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị toàn diện và nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi.
5.3. Khuyến nghị triển khai sàng lọc ung thư phổi tại Việt Nam
Việt Nam có tỷ lệ nam giới hút thuốc lá cao và tình trạng ô nhiễm không khí phức tạp tại các đô thị lớn. Do đó, việc xây dựng chương trình tầm soát ung thư phổi người cao tuổi trên diện rộng là cấp thiết. Các cơ sở y tế cần chuẩn hóa quy trình chụp cắt lớp liều thấp và đào tạo đội ngũ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Người từ 50 đến 75 tuổi có tiền sử hút thuốc lá nặng cần chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ hàng năm. Việc đầu tư cho sàng lọc sớm giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế cho gia đình và hệ thống y tế quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Tổng quan về UTP 3 1. Định nghĩa UTP 3 1. Dịch tễ học UTP ở đối tượng trên 60 tuổi 3 1.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây UTP 4 1. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng UTP 7 1. Các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán UTP 10 1. Chẩn đoán giai đoạn TNM 21 1.
Phân loại typ mô bệnh học UTP 22 1. Tổng quan về sàng lọc UTP bằng chụp CLVT liều thấp 24 1. Nguyên lý chụp cắt lớp vi tính 24 1. Các cửa sổ ảnh cơ bản 25 1.
Vấn đề sử dụng liều phóng xạ 28 1. Tính an toàn của chụp CLVT liều thấp 29 1. Hướng dẫn khoa học trên thế giới và Việt Nam về sàng lọc UTP bằng CLVT liều thấp 31 1. Phân tích kết quả 32 1.
Các nghiên cứu ứng dụng chụp CLVT liều thấp 33 1. Sự khác biệt của X quang phổi thường quy và chụp CLVT liều thấp 36 1. Tổng quan về quy trình theo dõi nốt mờ 37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2.Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu 41 2.
Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu 41 2. Một số tiêu chuẩn khác 41 2. Phương pháp nghiên cứu43 2. Thiết kế nghiên cứu 43 2.
Phương pháp thu thập số liệu 44 2. Các chỉ số nghiên cứu 44 2. Quy trình sàng lọc 47 2. Quy trình theo dõi chẩn đoán các nốt mờ ở phổi của bệnh viện Mayo Clinic sau sàng lọc năm 2015 sau 3-6 tháng.
Nghiên cứu giai đoạn TNM 55 2. Phân loại typ mô bệnh học UTP 55 2. Xử lý số liệu 55 2. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu 56 2.
Sơ đồ quá trình nghiên cứu 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 58 3. Kết quả sàng lọc bằng chụp CLVT liều thấp 58 3. Kết quả chung của nghiên cứu 58 3. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 59 3.
Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 62 3. Tỉ lệ có triệu chứng lâm sàng ở nhóm có kết quả chẩn đoán bệnh 64 3. Giá trị dự báo của sự xuất hiện triệu chứng và mối liên quan với nốt mờ không canxi hóa qua chụp CLVT liều thấp 65 3. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 66 3.
Kết quả chụp sàng lọc bằng CLVT liều thấp 70 3. Kết quả về đặc điểm nốt mờ 70 3. Đặc điểm về liều hiệu dụng và tỉ trọng nốt mờ 75 3. Kết quả áp dụng quy trình theo dõi chẩn đoán các nốt mờ ở phổi của bệnh viện Mayo Clinic sau 3-6 tháng.
Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi nốt mờ sau 3 tháng 76 3. Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi nốt mờ sau 6 tháng 77 3. Phương thức tiếp cận nốt mờ 78 3. Kết quả mô bệnh học 79 3.
Xếp loại TNM trên CLVT 81 3. Phân giai đoạn ung thư theo TNM 8 83 3. Phương thức điều trị 84 3. Giá trị sàng lọc phát hiện ung thư của phương pháp chụp CLVT liều thấp đối chiếu với kết quả chẩn đoán bệnh 84 Chương 4: BÀN LUẬN 87 4.
Kết quả sàng lọc bằng CLVT liều thấp 87 4. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 87 4. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 89 4. Đặc điểm cận lâm sàng 91 4.
Kết quả chụp sàng lọc, đặc điểm về vị trí, kích thước, hình dạng và mật độ tổn thương 93 4. Đặc điểm về liều hiệu dụng 100 4. Kết quả áp dụng quy trình theo dõi chẩn đoán các nốt mờ ở phổi của Mayo Clinic sau 3-6 tháng. Kết quả chụp CLVT theo dõi 101 4.
Phương pháp tiếp cận nốt mờ 105 4. Kết quả mô bệnh học 108 4. Xếp loại TNM và phân giai đoạn UTP theo TNM 8 trên CLVT 110 4. Phương thức điều trị 115 4.
Đánh giá giá trị của kỹ thuật 116 4. Các hiệu quả khác của kỹ thuật 119 KẾT LUẬN 121 KIẾN NGHỊ 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tỉ lệ mắc và tử vong do UTP năm 2018 trên thế giới ở đối tượng trên 60 tuổi 3 Bảng 1. UTP tại Việt Nam năm 2018 ở đối tượng trên 60 tuổi 4 Bảng 1.
Phân loại TNM cho ung thư phổi theo IASLC lần 8 21 Bảng 1. Phân loại mô bệnh học UTP theo WHO 2015 22 Bảng 1. Liều phóng xạ X quang theo AHRQ năm 2016 28 Bảng 1. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và mức độ ảnh hưởng 30 Bảng 1.
Tỉ lệ ác tính theo kích thước tổn thương 32 Bảng 1. Sự khác biệt của X quang phổi thường quy và chụp CLVT liều thấp 36 Bảng 1. Chiến lược theo dõi nốt mờ theo Fleischner: nốt đặc 38 Bảng 1. Chiến lược theo dõi nốt mờ theo Fleischner: nốt bán đặc 39 Bảng 3.
Đặc điểm tuổi của nhóm nghiên cứu 59 Bảng 3. Phân loại tuổi theo đặc điểm nốt, khối mờ 60 Bảng 3. Tuổi trung bình của đối tượng có nốt, khối mờ không canxi hóa 60 Bảng 3. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 62 Bảng 3.
Tỉ lệ có triệu chứng lâm sàng ở nhóm có kết quả chẩn đoán bệnh 64 Bảng 3. Giá trị dự báo của sự xuất hiện triệu chứng và mối liên quan với nốt mờ không canxi hóa qua chụp CLVT liều thấp 65 Bảng 3. Kết quả xét nghiệm huyết học 66 Bảng 3. Kết quả xét nghiệm sinh hóa 67 Bảng 3.
Mối liên quan giữa dấu ấn khối u và bệnh 68 Bảng 3. Chỉ số Gaensler của đối tượng có nốt không canxi hóa 69 Bảng 3. Chỉ số FEV1 của đối tượng có nốt không canxi hóa 69 Bảng 3. Kết quả chụp CLVT liều thấp 70 Bảng 3.
Số lượng nốt mờ không canxi hóa trên phim 70 Bảng 3. Vị trí nốt mờ ở các thùy phổi 71 Bảng 3. Vị trí nốt mờ ở trung tâm hay ngoại vi 71 Bảng 3. Kích thước các tổn thương 72 Bảng 3.
Mối liên quan giữa kích thước nốt mờ và bệnh 73 Bảng 3. Mối liên quan giữa kích thước nốt mờ đến mức độ lành hay ác tính 73 Bảng 3. Hình dạng nốt mờ 74 Bảng 3. Mối liên quan giữa hình dạng nốt mờ và bệnh 74 Bảng 3.
Mật độ các tổn thương và mối liên quan đến bệnh 75 Bảng 3. Đặc điểm về liều hiệu dụng 75 Bảng 3. Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi nốt mờ sau 3 tháng 76 Bảng 3. Thay đổi nốt mờ theo nhóm kích thước sau 3 tháng 76 Bảng 3.
Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi nốt mờ sau 6 tháng 77 Bảng 3. Thay đổi nốt mờ theo nhóm kích thước sau 6 tháng 77 Bảng 3. Kết quả nội soi phế quản 78 Bảng 3. Phương thức tiếp cận khác 79 Bảng 3.
Kết quả mô bệnh học sau chụp CLVT liều thấp 79 Bảng 3. Kết quả mô bệnh học sau theo dõi 3 tháng 80 Bảng 3. Phân loại giai đoạn u trên CLVT ngực theo TNM8 81 Bảng 3. Giai đoạn u theo TNM 8 ở các típ mô bệnh học 82 Bảng 3.
Phân độ N trên CLVT ngực theo TNM 8 82 Bảng 3. Phân độ N theo TNM8 ở các típ mô bệnh học 83 Bảng 3. Phương thức điều trị 84 Bảng 3. Giá trị sàng lọc phát hiện ung thư của phương pháp chụp CLVT liều thấp đối chiếu với kết quả chẩn đoán bệnh 85 Bảng 4.
Mô hình tiên lượng nốt ác tính ở phổi 94 DANH MỤC SƠ ĐỒ - BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Mô hình theo dõi các nốt mờ của NCCN năm 2017 40 Sơ đồ 2. Sơ đồ nghiên cứu của bệnh viện Mayo Clinic 54 Sơ đồ 2. Sơ đồ quá trình nghiên cứu 57 Sơ đồ 3.
Tóm tắt quá trình thực hiện nghiên cứu 58 Biểu đồ 3. Đặc điểm giới nhóm nghiên cứu 61 Biểu đồ 3. Triệu chứng hô hấp 63 Biểu đồ 4. Mối liên quan giữa kích thước nốt mờ và ung thư 97 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Các thành phần hóa học của thuốc lá 4 Hình 1. Mô hình hoạt động của p53 trong tế bào bình thường 6 Hình 1. Đo các đường khối u phổi theo tiêu chuẩn WHO và RECIST 13 Hình 1. Hạch N1 cùng bên 14 Hình 1.
Hạch N2: hạch trung thất cùng bên 14 Hình 1. Hạch N3: hạch trung thất đối bên 15 Hình 1. Hình ảnh STXTN dưới CLVT chẩn đoán u phổi 19 Hình 1. Nguyên lý chụp CLVT và độ phân giải ảnh kỹ thuật số.
Các cửa sổ CLVT liều thấp 26 Hình 1. Phân bố thùy phổi trên phim cắt lớp vi tính 27 Hình 1. Hình dạng nốt mờ và khả năng ác tính 33 Hình 2. Máy chụp cắt lớp vi tính 48 Hình 2.
Đo kích thước nốt trên cửa sổ nhu mô 50 Hình 2. Cách đo kích thước tổn thương theo tiêu chuẩn của WHO và RECIST 50 Hình 2. Mô hình vị trí nốt mờ trung tâm và ngoại vi trên CLVT lồng ngực 51 Hình 2. Sinh thiết xuyên thành ngực dưới CLVT 53 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi (UTP) là một trong những bệnh ung thư thường gặp.
Bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong đứng hàng đầu trong các bệnh ung thư, đa số gặp ở những người cao tuổi đặc biệt độ tuổi trên 60. Tại Việt Nam, năm 2018 tỉ lệ mắc và tử vong do UTP ở đối tượng trên 60 tuổi xếp hàng thứ nhất với khoảng 13.680 ca mới mắc và 12.818 ca tử vong [1]. Phần lớn UTP liên quan đến hút thuốc lá và hút thuốc thụ động và có trên 80% UTP được phát hiện ở giai đoạn muộn, chỉ có khoảng 15% các trường hợp UTP được chẩn đoán có khả năng phẫu thuật, khi đã có di căn xa tỉ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 4% [2],[3]. Do vậy, các phương pháp sàng lọc phát hiện sớm UTP lúc này đóng vai trò rất quan trọng để làm giảm tỉ lệ tử vong và kéo dài thời gian sống thêm cho người bệnh.
Sàng lọc là phương pháp để chẩn đoán sớm ung thư ở những đối tượng có nguy cơ cao [4]. Trong chẩn đoán sớm UTP, có vài phương pháp sàng lọc hiện nay đã và đang triển khai: chụp X quang, nội soi phế quản (NSPQ) huỳnh quang, xét nghiệm đờm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) liều thấp [5]. Phương pháp chụp X quang thường quy hiện nay được dùng phổ biến nhất, tuy nhiên phương pháp này có nhiều hạn chế đặc biệt là khó phát hiện các nốt mờ nhỏ dưới 10mm và những nốt mờ bị che lấp bởi xương sườn và bóng tim [6]. Các phương pháp như xét nghiệm đờm ít được sử dụng, NSPQ huỳnh quang là phương pháp chưa phát triển rộng rãi ở Việt Nam, đặc biệt là phương pháp chụp CLVT liều thấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sàng lọc Ung thư phổi trên 60 tuổi bằng CT liều thấp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-ket-qua-sang-loc-ung-thu-phoi-o-nguoi-tren-60-tuoi-bang-ct-lieu-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sàng lọc Ung thư phổi trên 60 tuổi bằng CT liều thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kết quả sàng lọc ung thư phổi ở người trên 60 tuổi có yếu tố nguy cơ bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Luận án "Sàng lọc Ung thư phổi trên 60 tuổi bằng CT liều thấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sàng lọc Ung thư phổi trên 60 tuổi bằng CT liều thấp" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Sàng lọc Ung thư phổi trên 60 tuổi bằng CT liều thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sàng lọc Ung thư phổi trên 60 tuổi bằng CT liều thấp" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sàng lọc Ung thư phổi trên 60 tuổi bằng CT liều thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.