Luận án: Nghiên cứu hình thái chấn thương bụng nạn nhân tử vong do TNGT đường bộ qua giám định Y pháp
Nghiên cứu chuyên sâu về hình thái chấn thương bụng do tai nạn giao thông, cung cấp cơ sở khoa học cho giám định pháp y.
Y pháp
Luan An
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tình hình chấn thương bụng do TNGT đường bộ
- Số trang:
- 151 trang
- Chuyên ngành:
- Y pháp
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tình hình chấn thương bụng do TNGT đường bộ
Chấn thương bụng do tai nạn giao thông là nguyên nhân tử vong phổ biến trong cấp cứu ngoại khoa. Tình trạng này đứng sau chấn thương sọ não và chấn thương ngực. Số lượng nạn nhân tăng mạnh từ giữa thế kỷ hai mươi. Sự phát triển của ô tô và xe máy tốc độ cao làm tăng đáng kể nguy cơ tai nạn. Thương tích giao thông gây gánh nặng y tế trên phạm vi toàn cầu. Hàng triệu người chết và tàn tật mỗi năm vì nguyên nhân này. Chi phí cấp cứu, điều trị và phục hồi chức năng tạo áp lực kinh tế nặng nề cho gia đình cùng xã hội. Công tác nghiên cứu hình thái tổn thương ổ bụng giúp cải thiện hiệu quả cứu chữa nạn nhân kịp thời.
1.1. Tác động của tai nạn giao thông đối với sức khỏe cộng đồng
Mỗi ngày thế giới ghi nhận hơn 3.000 người chết do tai nạn giao thông đường bộ. Hàng triệu người khác chịu tổn thương thể xác và thương tật suốt đời. Tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở người trẻ tuổi. Nhóm tuổi từ 15 đến 29 chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Tại khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương, tỷ lệ thương vong ở mức rất cao. Nạn nhân chủ yếu gồm người đi bộ, người đi xe đạp và xe gắn máy. Hệ thống y tế các nước đang phát triển đối mặt với áp lực lớn trong công tác tiếp nhận và hồi sức cấp cứu. Tổn thương ổ bụng thường diễn biến âm thầm nhưng gây sốc mất máu nhanh chóng.
1.2. Xu hướng chuyển dịch mô hình tổn thương tại Việt Nam
Tại Việt Nam, cơ cấu chấn thương do tai nạn giao thông thay đổi rõ rệt qua các thời kỳ. Trước đây chấn thương sọ não chiếm tỷ lệ áp đảo. Việc bắt buộc đội mũ bảo hiểm đã làm giảm đáng kể tổn thương vùng đầu. Tuy nhiên, sự gia tăng phương tiện xe cơ giới khiến chấn thương ngực và chấn thương bụng gia tăng. Vận tốc va chạm lớn truyền lực trực tiếp vào thành bụng. Vùng bụng ít có khung xương bảo vệ hoàn toàn nên dễ chịu tác động mạnh. Việc nhận diện quy luật chuyển dịch hình thái thương tích giúp ngành y tế chuẩn bị tốt hơn về nhân lực và thiết bị phẫu thuật.
II. Vai trò giám định pháp y tử thi trong tai nạn xe cơ giới
Giám định pháp y đóng vai trò trung tâm trong điều tra tai nạn giao thông. Quá trình khám nghiệm tử thi giúp xác định nguyên nhân gây tử vong chính xác. Hoạt động này cung cấp bằng chứng khoa học cho cơ quan điều tra và cơ quan tư pháp. Giám định viên phân tích mối liên quan giữa dấu vết bên ngoài và tổn thương nội tạng. Kết quả giám định hỗ trợ giải quyết tranh chấp pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nạn nhân. Ngoài ra, dữ liệu giám định còn đóng góp thiết thực cho thực hành lâm sàng. Bác sĩ điều trị có thêm cơ sở tiên lượng và xử trí các ca cấp cứu phức tạp.
2.1. Mục tiêu và ý nghĩa của giám định pháp y tử thi
Giám định pháp y tử thi nhằm làm rõ cơ chế hình thành vết thương và nguyên nhân tử vong trực tiếp. Quy trình khám nghiệm kiểm tra toàn diện các khoang cơ thể bao gồm sọ não, ngực và ổ bụng. Giám định viên thu thập mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm nồng độ cồn hoặc chất kích thích. Thông tin này giúp làm sáng tỏ tình trạng ý thức của người điều khiển phương tiện trước va chạm. Kết luận giám định là căn cứ để cơ quan chức năng xác định trách nhiệm hình sự hoặc dân sự. Đồng thời, công tác giám định chỉ ra những yếu tố nguy hiểm trên phương tiện giao thông để cải tiến tiêu chuẩn an toàn.
2.2. Cơ chế hình thành tổn thương và dựng lại hiện trường
Dấu vết thương tích trên cơ thể nạn nhân phản ánh trung thực động học của vụ va chạm. Lực tác động trực tiếp gây bầm dập da, rách cân cơ và vỡ tạng bên trong. Lực giảm tốc đột ngột kéo đứt các cấu trúc giải phẫu cố định. Giám định viên dựa vào vị trí bầm tụ máu để xác định hướng va chạm và điểm tiếp xúc đầu tiên. Dữ liệu tổn thương kết hợp với hiện trường xe giúp tái hiện quá trình xảy ra tai nạn. Việc dựng lại hiện trường có ý nghĩa đặc biệt trong các vụ tai nạn không có nhân chứng hoặc dấu vết hiện trường bị xáo trộn.
III. Đặc điểm chấn thương bụng kín và tổn thương tạng đặc
Chấn thương bụng kín chiếm tỷ lệ rất cao trong các vụ va chạm giao thông đường bộ. Lực ép mạnh vào thành bụng làm áp lực ổ bụng tăng vọt tức thì. Các tạng đặc có cấu trúc nhu mô giòn và giàu mạch máu nên rất dễ vỡ. Tình trạng xuất huyết ồ ạt trong ổ phúc mạc đe dọa trực tiếp đến tính mạng nạn nhân. Dấu hiệu tổn thương bên ngoài thành bụng đôi khi rất mờ nhạt hoặc không tương xứng với độ dập tạng bên trong. Do đó, việc nắm vững hình thái tổn thương tạng đặc giúp phát hiện sớm nguy cơ sốc mất máu không hồi phục.
3.1. Hình thái thương tổn tạng đặc Vỡ gan do chấn thương
Vỡ gan do chấn thương là tổn thương tạng đặc thường gặp và nguy hiểm hàng đầu. Gan có kích thước lớn và nằm sát thành ngực bụng bên phải. Lực ép trực tiếp từ tay lái hoặc vật cứng dễ gây rách bao Glisson và nhu mô gan. Tổn thương gan phân bố từ các vết nứt nông đến vỡ nát nhiều hạ phân thùy. Rách các tĩnh mạch trên gan hoặc tĩnh mạch chủ dưới gây mất máu cực kỳ nhanh chóng. Máu tràn ngập ổ bụng dẫn đến trụy tuần hoàn nhanh. Khám nghiệm tử thi thường ghi nhận lượng máu lớn không đông trong ổ phúc mạc cùng mô gan dập nát diện rộng.
3.2. Nguy cơ mất máu cấp do vỡ lách trong tai nạn xe
Lách nằm ở hạ sườn trái với tổ chức mô xốp và hệ mạch máu phong phú. Khi va đập mạnh vào sườn trái, hiện tượng gãy xương sườn có thể đâm trực tiếp vào nhu mô lách. Tình trạng vỡ lách gây chảy máu dữ dội trong ổ bụng. Một số trường hợp xuất hiện khối máu tụ dưới bao lách trước khi vỡ thứ phát thì hai. Vỡ lách thì hai khiến nạn nhân đột ngột sốc mất máu sau vài giờ hoặc vài ngày. Trong giám định y pháp, tổn thương cuống lách và rách cực lách là những hình thái thường dẫn đến tử vong nhanh chóng trên đường đi cấp cứu.
3.3. Dập thận và các biến chứng tổn thương khoang sau phúc mạc
Thận nằm ở khoang sau phúc mạc và được bảo vệ một phần bởi khối cơ lưng và xương sườn. Tuy nhiên va chạm mạnh vùng hông lưng vẫn gây dập thận nghiêm trọng. Hình thái dập thận bao gồm rách bao thận, đụng dập nhu mô tủy vỏ và tổn thương cuống mạch thận. Máu và nước tiểu tràn vào khoang quanh thận tạo thành ổ máu tụ lớn. Tổn thương cuống thận gây gián đoạn cấp máu và sốc mất máu cấp tính. Việc giám định khoang sau phúc mạc đòi hỏi bóc tách cẩn thận để đánh giá chính xác mức độ tổn thương và lượng máu tụ lan rộng.
IV. Hình thái chấn thương bụng hở cùng tổn thương tạng rỗng
Chấn thương bụng hở xảy ra khi có vật sắc nhọn hoặc dị vật kim loại đâm xuyên thành bụng. Dạng thương tích này làm thông thương khoang phúc mạc với môi trường bên ngoài. Tổn thương tạng rỗng thường đi kèm trong các ca chấn thương bụng hở hoặc do áp lực tăng đột ngột trong chấn thương kín. Khí và dịch tiêu hóa thoát vào ổ bụng gây ô nhiễm vi khuẩn nghiêm trọng. Diễn tiến bệnh nhanh chóng chuyển sang viêm phúc mạc toàn thể và nhiễm trùng huyết. Việc nhận định chính xác hình thái rách thủng ống tiêu hóa giữ vai trò quyết định trong việc cứu sống người bị nạn.
4.1. Nguy cơ viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng sau tai nạn
Thủng tạng rỗng là biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng đòi hỏi phẫu thuật khẩn cấp. Lực đè nén mạnh làm căng vỡ các quai ruột chứa đầy khí và dịch. Dạ dày, tá tràng hoặc đại tràng có thể bị rách thủng với nhiều kích thước khác nhau. Dịch dạ dày có tính axit cao gây kích thích phúc mạc dữ dội. Trong khi đó, dịch phân từ đại tràng gây nhiễm trùng phúc mạc nặng nề. Nạn nhân có triệu chứng bụng cứng như gỗ và sốc nhiễm khuẩn nhanh chóng. Nếu không xử trí kịp thời, tỷ lệ tử vong tăng cao do suy đa tạng liên tiếp.
4.2. Tổn thương vỡ ruột non và xuất huyết ổ bụng
Vỡ ruột non chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhóm chấn thương tạng rỗng do tai nạn giao thông. Các đoạn ruột non dễ bị chèn ép trực tiếp giữa thành bụng trước và cột sống thắt lưng. Lực xé rách thường xuất hiện ở đoạn đầu hỗng tràng hoặc đoạn cuối hồi tràng gần các điểm cố định giải phẫu. Vết rách thành ruột gây rò rỉ dịch tiêu hóa đồng thời làm chảy máu từ các nhánh mạch mạc treo ruột. Trong giám định y pháp, việc phát hiện dịch tiêu hóa lẫn máu trong khoang màng bụng khẳng định tính chất tổn thương tạng rỗng xảy ra trước khi tử vong.
4.3. Rách mạc treo cùng cơ chế giảm tốc đột ngột
Hiện tượng giảm tốc đột ngột khi phương tiện phanh gấp tạo ra lực giằng xé cực lớn. Mạc treo ruột là cấu trúc nâng đỡ chứa nhiều mạch máu chính nuôi dưỡng ống tiêu hóa. Khi cơ thể bị hất văng, quán tính làm các quai ruột chuyển động mạnh gây rách mạc treo. Vết rách mạc treo làm đứt các cung mạch máu dẫn đến chảy máu ồ ạt trong khoang phúc mạc. Ngoài ra, đoạn ruột tương ứng bị thiếu máu cục bộ và có thể hoại tử nhanh chóng. Giám định cần làm rõ mức độ tụ máu và diện tích rách mạc treo để đánh giá chính xác nguyên nhân tử vong.
V. Giám định thương tích tai nạn giao thông tại Việt Nam
Giám định thương tích tai nạn giao thông tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện về thể chế và quy trình chuyên môn. Luật pháp quy định rõ trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức giám định y pháp. Tuy nhiên, hoạt động thực tế vẫn gặp nhiều rào cản từ nhận thức xã hội và điều kiện cơ sở vật chất. Một số trường hợp gia đình từ chối mổ khám nghiệm tử thi khiến việc kết luận cơ chế chấn thương gặp trở ngại. Nghiên cứu hình thái tổn thương ổ bụng mang lại cơ sở dữ liệu quý báu để nâng cao chất lượng giám định và hỗ trợ công tác xét xử nghiêm minh.
5.1. Thực trạng công tác giám định thương tích tai nạn giao thông
Thực trạng giám định thương tích tai nạn giao thông ở nước ta còn bộc lộ một số khó khăn khách quan. Số lượng vụ tai nạn giao thông hàng năm rất lớn trong khi đội ngũ giám định viên còn mỏng. Trang thiết bị hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh tại một số địa phương chưa đồng bộ. Nhiều ca tử vong do chấn thương bụng kín bị bỏ sót tổn thương tạng nếu chỉ quan sát bên ngoài. Việc triển khai quy trình khám nghiệm toàn diện theo chuẩn y pháp giúp ghi nhận đầy đủ các vết rách gan, vỡ lách và tổn thương ruột, tránh sai lệch kết luận chuyên môn.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả điều trị và phục vụ tư pháp
Sự kết hợp chặt chẽ giữa y pháp và y học lâm sàng là giải pháp cốt lõi để giảm thiểu tỷ lệ tử vong do tai nạn. Dữ liệu từ các bản giám định y pháp giúp bác sĩ cấp cứu nhận diện sớm các tổn thương nguy hiểm tiềm tàng. Bác sĩ phẫu thuật có thể dự đoán tổn thương tạng dựa trên cơ chế va chạm của vụ tai nạn. Đồng thời, việc chuẩn hóa hồ sơ giám định cung cấp căn cứ pháp lý vững chắc cho các cơ quan tiến hành tố tụng. Sự phối hợp đa ngành nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe nhân dân và giữ vững trật tự an toàn giao thông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương bụng do tai nạn giao thông (TNGT) đường bộ là một trong những nguyên nhân gây tử vong hay gặp sau chấn thương sọ não và chấn thương ngực. Nạn nhân bị chấn thương bụng do TNGT gia tăng từ giữa thế kỷ 20, cùng với sự ra đời ô tô và xe máy tốc độ cao [1], [2]. Năm 1990, thế giới có khoảng 5 triệu người tử vong vì chấn thương, ước tính đến năm 2020 có khoảng 8,4 triệu người chết vì thương tích mỗi năm. Thương tích do TNGT đứng hàng thứ 3 và đứng thứ 2 ở các nước đang phát triển [3].
Tại Mỹ, hàng năm có khoảng 42.443 người tử vong, trung bình 3.536 người chết/tháng, 116 người chết/ngày tương đương 4 người tử vong/giờ vì tai nạn ô tô [4]. Nạn nhân chủ yếu bị chấn thương ngực và bụng do sử dụng dây thắt an toàn. Tại Việt Nam, từ năm 1989-1998, số vụ TNGT và người bị thương vong tăng nhanh trên khắp địa bàn cả nước với nguyên nhân chủ yếu là chấn thương sọ não. Những năm gần đây, sự phát triển của hệ thống đường giao thông và tăng đột biến số lượng các loại xe ôtô, xe máy cùng với quy định bắt buộc đội mũ bảo hiểm đã làm cho đặc điểm chấn thương do TNGT có xu hướng chuyển dịch từ chấn thương sọ não sang chấn thương ngực, chấn thương bụng và các loại hình chấn thương khác [5].
Giám định Y Pháp trong các vụ TNGT là xác định cơ chế hình thành dấu vết thương tích, nguyên nhân tử vong, giúp dựng lại hiện trường vụ tai nạn; các bệnh lý kèm theo, nạn nhân có sử dụng thuốc kích thích khi tham gia giao thông và nghiên cứu đặc điểm tổn thương ở những nạn nhân tử vong nhằm tìm ra nguyên nhân các vụ tai nạn, truy cứu trách nhiệm bên tham gia 2 giao thông đặc biệt ở những trường hợp TNGT không rõ hoàn cảnh và những biện pháp phòng tránh TNGT phù hợp nhất, đồng thời giúp các thầy thuốc lâm sàng trong cấp cứu, chẩn đoán, tiên lượng và điều trị những người bị tai nạn được tốt hơn. Hiện nay, luật pháp đã có quy định chức năng giám định Y pháp trong các vụ TNGT, nhưng trên thực tế ở nước ta, việc khám nghiệm tử thi không phải lúc nào cũng thuận lợi do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan, dẫn đến hậu quả không giải thích được cơ chế hình thành dấu vết thương tích và nguyên nhân tử vong của nạn nhân, trong đó có chấn thương bụng. Đã có nhiều báo cáo lâm sàng về chấn thương bụng ở nước ta, tuy nhiên, nghiên cứu về giám định Y pháp các chấn thương bụng cho đến nay mới chỉ có một số công trình được công bố. Vì những lý do đó, đề tài “Nghiên cứu hình thái của chấn thương bụng trên những nạn nhân tử vong do tai nạn giao thông đường bộ qua giám định Y Pháp” được tiến hành nhằm các mục tiêu: 1.
Mô tả các hình thái tổn thương của chấn thương bụng ở những nạn nhân tử vong do tai nạn giao thông đường bộ. Phân tích mối liên quan giữa dấu vết thương tích bên ngoài với tổn thương bên trong ở các trường hợp tử vong do tai nạn giao thông đường bộ. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tình hình tai nạn giao thông trên thế giới và Việt Nam 1.
Trên thế giới Trên toàn thế giới mỗi ngày có hơn 3000 người chết và hàng triệu người bị thương do bị tai nạn giao thông đường bộ. TNGT gây nên một gánh nặng tới sức khỏe của nhân loại toàn cầu. Vào năm 2009, thương tích do TNGT gây khuyết tật đứng hàng thứ 9 trong các nguyên nhân tàn tật và dự kiến đứng hàng thứ ba vào năm 2020 [6]. Các chi phí liên quan để giải quyết hậu quả của TNGT là rất lớn, từ xe cứu thương chở nạn nhân đến phòng cấp cứu, bệnh viện, nhân viên y tế, phục hồi chức năng, mất thu nhập, bất ổn gia đình và xã hội, ảnh hưởng tới nền kinh tế một cách sâu rộng.
Năm 2004, WHO và Ngân hàng thế giới (WB) đã đưa ra một báo cáo nhờ sự nỗ lực hợp tác của hơn 100 chuyên gia của các nước và vùng miền khác nhau trên toàn thế giới. Báo cáo nêu rõ việc phòng ngừa thương tích do thảm kịch TNGT đường bộ liên quan đến đường đi và những thương tích ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe tất cả các quốc gia. Số người chết do TNGT ở khu vực Tây Thái Bình Dương và Đông Nam Á cao nhất thế giới với trung bình hằng năm ở mỗi nơi có trên 300.000 người thiệt mạng [6]. Cũng theo báo cáo này, tại 10 nước ASEAN hàng năm có tới 75000 người chết và 4,7 triệu người bị thương liên quan tới các vụ tai nạn xe cơ giới.
Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO) và ngân hàng thế giới (WB), thống kê số liệu tử vong do TNGT năm 2002, tỷ lệ cao nhất là 28,3 ở châu Phi (tính trên 100.000 dân), các nước phía đông Địa Trung Hải là 26,4, khu vực Đông Nam Á là 19,0 và các nước châu Âu là 11. Tính trung bình cứ 1 người chết vì TNGT thì có 15 người bị thương nặng cần phải điều trị tại các cơ sở Y tế và 70 người bị thương nhẹ [6]. 4 Theo WHO, trung bình mỗi ngày trên toàn thế giới có hơn 1000 người dưới 25 tuổi bị thiệt mạng vì TNGT, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở thanh thiếu niên trong độ tuổi 15-19. Tại các nước châu Phi, ven Địa Trung Hải và các nước Đông nam Á, nạn nhân chủ yếu là người đi bộ, xe đạp và xe gắn máy [6].
Tại châu Mỹ, TNGT là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ từ 5-14 tuổi, nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai ở nhóm tuổi 15-44, có tới 39% người chết vì TNGT là những người đi bộ, xe đạp, xe gắn máy và 47% là do tai nạn ô tô, đặc biệt ở Bắc Mỹ là 74%. Tỷ lệ tử vong cho người đi bộ khoảng 50%, trong khi ở El Salvador 63%, ở Peru 78% [7]. Tại Mỹ, theo một nghiên cứu năm 2002, đã có 42.815 người chết và gần 3 triệu người bị thương do TNGT đường bộ là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở độ tuổi từ 1-34, đứng hàng thứ 3 về thương tích. Mỹ hiện đang giữ kỷ lục thế giới về số lượng tử vong do tai nạn xe cơ giới và đứng thứ 27 trong tổng số 34 nước châu Mỹ (15,6 người chết/100.
Tỷ lệ thương tật của Mỹ vượt qua mức trung bình 11,7 người/100. Số liệu thống kê năm 2004 cho thấy người bị chết và bị thương do TNGT trong độ tuổi từ 16-20 chiếm tỷ lệ cao nhất, lứa tuổi 5-9 có tỷ lệ tử vong thấp nhất, trẻ dưới 5 tuổi ít bị thương nhất [8]. Số nạn nhân bị TNGT có tới 80% là nam giới. Vào năm 2002, nạn nhân nam giới chiếm 73% tổng số nạn nhân tử vong do TNGT trên toàn thế giới.
Theo Peden M, McGee K, Sharma G, số nạn nhân là nam giới tử vong hàng ngày do TNGT ở châu Á và châu Phi cao nhất thế giới [8],[9]. TNGT không những gây nên đau do thương tích và tử vong cho nạn nhân và gia đình, khả năng lao động và hòa nhập với xã hội, TNGT còn tạo ra một gánh nặng về chi phí dịch vụ y tế và tổng thể chi phí toàn xã hội. Ở Mỹ, chi phí liên quan đến chấn thương đã vượt quá 99 tỷ USD trong năm 2005. Tại Brazil, một nghiên cứu tương tự năm 2005, chi phí liên quan tới TNGT lên tới 10 tỷ USD mỗi năm, tương đương với 1,2% tổng sản phẩm quốc nội 5 (GDP).
Tại Belize vào năm 2007, ước tính tổng chi phí này lên tới 11 triệu USD, chiếm 0,9% GDP [10]. TNGT còn tác động trực tiếp tới lực lượng lao động chính trong xã hội ở các nước đang phát triển. Trong năm 1998, một số nghiên cứu cho thấy 51% số người thiệt mạng và 59% số người tàn tật do TNGT là lao động chính trong xã hội [10],[11]. Tổn thất do TNGT gây ra rất nặng nề nhưng ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt ở các nước có thu nhập trung bình và thấp, việc tổ chức các chương trình hành động làm giảm thiểu số vụ TNGT như giáo dục ý thức tham gia giao thông, chấp hành luật an toàn giao thông, nâng cấp hệ thống đường giao thông, cấp cứu người bị nạn… cũng như chi phí cho nghiên cứu về an toàn giao thông vẫn còn ở mức thấp so với chi phí các dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cộng đồng.
Ước tính thiệt hại kinh tế do TNGT gây ra ở các nước có thu nhập trung bình và thấp mỗi năm khoảng 100 tỷ USD lớn hơn nhiều mức viện trợ hằng năm mà những nước này nhận được. Trong khi đó, tại nước Anh, trung bình chi phí nghiên cứu phòng chống TNGT cho một trường hợp tử vong tương đương với 1.910 bảng Anh, chi phí trung bình cho một nạn nhân bị thương tích nặng là 174. Tổng chi phí do TNGT năm 2002 là 18 tỷ bảng Anh, trong đó 13 tỷ bảng Anh bồi thường cho nạn nhân và 5 tỷ bảng Anh là đền bù các phương tiện giao thông bị hư hỏng [12], [13]. Tình hình về TNGT ngày càng tăng nên từ năm 1962 và liên tục cho đến nay, WHO đã tổ chức nhiều hội nghị, hội thảo và vận động về ATGT trên khắp thế giới.
Năm 2004 nghị quyết WHA57.10 về “Sức khỏe và đường an toàn” được thông qua nhằm tuyên bố tình trạng nghiêm trọng về TNGT và kêu gọi các quốc gia cùng tham gia để giải quyết vấn đề và quyết định lấy ngày 7 tháng 4 hàng năm là ngày ATGT trên toàn thế giới [6]. Tại Việt Nam Hệ thống giao thông đường bộ tại nước ta dài hơn 2 triệu km nhưng phần lớn chất lượng không đảm bảo tiêu chuẩn, chưa đáp ứng được yêu cầu giao thông với số lượng các phương tiện giao thông cơ giới ngày càng tăng cùng với sự phát triển kinh tế [14]. Theo số liệu của Uỷ ban an toàn giao 6 thông quốc gia (UBATGTQG), phương tiện giao thông cá nhân tăng quá nhanh, hạ tầng chưa đáp ứng được sự gia tăng của phương tiện giao thông cùng với ý thức người tham gia giao thông chưa cao là nguyên nhân chính gây ra tai nạn. Năm 2007, số lượng phương tiện giao thông đăng ký mới là 133.322 xe máy, so với năm 2006, ô tô tăng 13,7%, môtô tăng 16,6% và là năm có số ô tô, mô tô tăng cao nhất từ trước tới nay, mức tăng trung bình 16,5% nâng tổng số phương tiện cơ giới đường bộ lên 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hình thái chấn thương bụng do TNGT đường bộ: Nghiên cứu giám định Y pháp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-hinh-thai-chan-thuong-bung-do-tngt-giam-dinh-y-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình thái chấn thương bụng do TNGT đường bộ: Nghiên cứu giám định Y pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về hình thái chấn thương bụng do tai nạn giao thông, cung cấp cơ sở khoa học cho giám định pháp y.
Luận án "Hình thái chấn thương bụng do TNGT đường bộ: Nghiên cứu giám định Y pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình thái chấn thương bụng do TNGT đường bộ: Nghiên cứu giám định Y pháp" thuộc chuyên ngành Y pháp. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hình thái chấn thương bụng do TNGT đường bộ: Nghiên cứu giám định Y pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình thái chấn thương bụng do TNGT đường bộ: Nghiên cứu giám định Y pháp" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình thái chấn thương bụng do TNGT đường bộ: Nghiên cứu giám định Y pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.