Nghiên cứu Đặc điểm Lâm sàng, Cận Lâm sàng và Giá trị Kỹ thuật Gây Khạc Đờm Chẩn đoán Lao phổi AFB Âm tính
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và giá trị kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính nhằm đánh giá hiệu quả và ứng dụng lâm sàng.
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thách thức chẩn đoán bệnh lao phổi AFB âm tính hiện nay
- Số trang:
- 169 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thách thức chẩn đoán bệnh lao phổi AFB âm tính hiện nay
Lao phổi AFB âm tính chiếm tỷ lệ lớn từ 30% đến 60% tổng số các ca mắc lao phổi trên thế giới. Tại Việt Nam, thể bệnh này chiếm khoảng 21,9% và có xu hướng gia tăng qua các năm. Bệnh nhân lao AFB âm tính thường có triệu chứng lâm sàng nghèo nàn. Tổn thương trên phim chụp X-quang phổi thường không điển hình hoặc tổn thương ít. Tải lượng vi khuẩn lao trong đường thở ở mức rất thấp. Điều này dẫn đến nguy cơ bỏ sót chẩn đoán trong cộng đồng. Người bệnh không được phát hiện sớm sẽ trở thành nguồn lây nhiễm âm ỉ kéo dài. Việc chẩn đoán xác định đòi hỏi nhiều bằng chứng vi sinh và cận lâm sàng chuyên sâu. Chi phí phát hiện thể lao này thường tốn kém và mất nhiều thời gian hơn lao phổi AFB dương tính.
1.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán lao AFB theo Chương trình Chống lao
Xác định tiêu chuẩn chẩn đoán lao AFB(-) đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm vi sinh. Người bệnh cần có ít nhất hai mẫu đờm soi trực tiếp âm tính với trực khuẩn kháng cồn kháng toan (AFB). Hình ảnh tổn thương trên phim X-quang phổi phải nghi ngờ lao tiến triển và không thuyên giảm sau đợt điều trị kháng sinh phổ rộng. Bên cạnh đó, bác sĩ lâm sàng cần thu thập thêm các xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại. Kết quả thử nghiệm Mantoux hoặc xét nghiệm giải phóng Interferon-gamma cũng hỗ trợ định hướng chẩn đoán. Việc hội đồng chuyên khoa hội chẩn đóng vai trò quyết định trước khi bắt đầu phác đồ điều trị lao. Tiêu chuẩn chặt chẽ giúp hạn chế tối đa tình trạng lạm dụng thuốc kháng lao hoặc bỏ sót bệnh.
1.2. Khó khăn khi lấy bệnh phẩm đờm chẩn đoán lao tự nhiên
Thu thập đờm tự nhiên là bước cơ bản đầu tiên trong quy trình xét nghiệm vi sinh đường hô hấp. Tuy nhiên, việc lấy bệnh phẩm đờm chẩn đoán lao gặp nhiều rào cản lớn trên thực tế. Nhiều người bệnh chỉ ho khan, không thể tự khạc đờm ra ngoài. Mẫu đờm thu được thường lẫn nhiều nước bọt từ khoang miệng. Thể tích bệnh phẩm quá ít không đủ tiêu chuẩn để làm xét nghiệm vi sinh. Tải lượng trực khuẩn lao trong đờm tự nhiên của thể AFB âm tính vốn dĩ rất thấp. Bệnh phẩm kém chất lượng làm giảm đáng kể khả năng bắt gặp vi khuẩn khi soi kính hiển vi hoặc xét nghiệm phân tử. Thực tế lâm sàng đòi hỏi phải có giải pháp hỗ trợ thu thập đờm chất lượng cao hơn.
II. Giá trị kỹ thuật gây khạc đờm thu thập mẫu bệnh phẩm lao
Kỹ thuật gây khạc đờm là phương pháp can thiệp không xâm lấn mang lại giá trị cao trong thu thập bệnh phẩm đường hô hấp. Giải pháp này giúp kích thích tăng tiết dịch phế quản và phản xạ ho tống đờm ở người bệnh không tự khạc được. Kỹ thuật sử dụng máy khí dung siêu âm tạo các hạt sương kích thước siêu nhỏ đưa sâu vào đường thở. Bệnh phẩm thu được từ phương pháp này có nguồn gốc sâu từ phế quản và phế nang. Chất lượng đờm đồng nhất, chứa nhiều tế bào phế quản và dịch tiết đường hô hấp dưới. Phương pháp có độ an toàn cao, chi phí thấp và dễ triển khai tại nhiều tuyến cơ sở y tế.
2.1. Cơ chế khí dung nước muối ưu trương kích thích đường thở
Phương pháp sử dụng dung dịch natri clorua ưu trương nồng độ từ 3% đến 5% dưới dạng khí dung siêu âm. Hạt sương mịn kích thước 1-5 micromet đi sâu vào tận các tiểu phế quản tận và phế nang. Khí dung nước muối ưu trương tạo ra áp suất thẩm thấu cao trên bề mặt biểu mô đường thở. Hiện tượng này kéo nước từ mô kẽ vào lòng phế quản, làm loãng dịch nhầy đặc quánh. Đồng thời, dung dịch ưu trương kích thích các đầu mút thần kinh cảm giác, tạo phản xạ ho tự nhiên. Biểu mô lông chuyển tăng cường vận động để đẩy dịch tiết từ dưới sâu lên ngã ba hầu họng. Người bệnh dễ dàng khạc được lượng đờm chất lượng cao phục vụ xét nghiệm vi sinh.
2.2. Quy trình thực hiện sputum induction an toàn và hiệu quả
Quy trình thực hiện sputum induction đòi hỏi chuẩn bị chu đáo để đảm bảo thu được mẫu sạch và an toàn. Người bệnh cần súc miệng kỹ bằng nước sạch để loại bỏ cặn thức ăn và vi khuẩn chí trong miệng. Bác sĩ đánh giá chức năng hô hấp trước khi tiến hành thủ thuật nhằm phòng ngừa co thắt phế quản. Máy khí dung siêu âm hoạt động liên tục trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút. Trong suốt quá trình khí dung, nhân viên y tế hướng dẫn người bệnh cách hít sâu, thở chậm và ho khạc đúng cách. Bệnh phẩm đờm được hứng trực tiếp vào lọ vô trùng chuyên dụng và chuyển ngay đến phòng xét nghiệm. Toàn bộ quy trình diễn ra tại phòng thông khí tốt để kiểm soát lây nhiễm.
III. Kỹ thuật gây khạc đờm so với nội soi phế quản phế nang
So sánh các phương pháp lấy mẫu bệnh phẩm cho thấy ưu thế vượt trội của can thiệp ít xâm lấn. Trước đây, nội soi phế quản là lựa chọn hàng đầu khi người bệnh không khạc được đờm tự nhiên. Tuy nhiên, nội soi đòi hỏi phòng thủ thuật chuyên biệt, chi phí cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro biến chứng. Gây khạc đờm xuất hiện như một giải pháp thay thế an toàn và tiết kiệm. Phương pháp này mang lại tỷ lệ thu mẫu thành công cao mà không gây tổn thương niêm mạc. Hiệu quả chẩn đoán vi sinh từ đờm gây khạc tương đương với dịch rửa phế quản qua nội soi. Đây là giải pháp phù hợp để triển khai rộng rãi tại các cơ sở điều trị.
3.1. Hạn chế của nội soi phế quản rửa phế quản phế nang lâm sàng
Thủ thuật nội soi phế quản rửa phế quản phế nang là kỹ thuật xâm lấn sâu vào đường dẫn khí. Bệnh nhân phải chịu cảm giác khó chịu, đau rát họng và đối mặt với nguy cơ tụt oxy máu. Biến chứng chảy máu niêm mạc, nhiễm trùng cơ hội hoặc co thắt phế quản cấp có thể xảy ra. Thủ thuật có nhiều chống chỉ định nghiêm ngặt như suy hô hấp nặng, rối loạn nhịp tim hoặc rối loạn đông máu. Chi phí trang thiết bị đắt tiền và đòi hỏi bác sĩ thủ thuật được đào tạo bài bản. Điều này khiến kỹ thuật nội soi khó tiếp cận tại các bệnh viện tuyến huyện hoặc vùng sâu vùng xa. Sự hạn chế về nguồn lực y tế làm chậm trễ tiến độ chẩn đoán lao.
3.2. Đánh giá độ nhạy kỹ thuật gây khạc đờm trong thực tế
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh độ nhạy kỹ thuật gây khạc đờm vượt trội so với đờm tự nhiên có hướng dẫn. Phương pháp giúp tăng tỷ lệ phát hiện vi khuẩn lao từ 20% đến 35% ở nhóm bệnh nhân nghi ngờ lao AFB âm tính. Mẫu đờm thu được đạt độ tinh khiết cao, ít lẫn tạp khuẩn vùng hầu họng. Độ nhạy của các xét nghiệm vi sinh từ đờm gây khạc tương đương với mẫu thu qua nội soi phế quản. Khả năng phát hiện vi khuẩn lao tăng rõ rệt trên cả xét nghiệm soi kính, sinh học phân tử và nuôi cấy. Đây là công cụ đắc lực giúp bác sĩ xác định sớm ca bệnh mà không cần can thiệp xâm lấn phức tạp.
IV. Tối ưu xét nghiệm GeneXpert MTB RIF từ mẫu đờm gây khạc
Sự kết hợp giữa bệnh phẩm đờm chất lượng cao và các kỹ thuật sinh học phân tử mở ra bước ngoặt mới. Đờm thu được từ phương pháp gây khạc chứa tải lượng tế bào và vi khuẩn tập trung. Mẫu bệnh phẩm này tạo điều kiện lý tưởng cho các xét nghiệm khuếch đại gen hoạt động chính xác. Thời gian trả kết quả được rút ngắn đáng kể từ vài tuần xuống chỉ còn vài giờ. Bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị sớm ngay trong ngày đầu tiếp nhận ca bệnh. Tối ưu hóa quy trình xét nghiệm giúp giảm nguy cơ kháng thuốc và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Hiệu quả kiểm soát nguồn lây trong cộng đồng nhờ đó được nâng cao rõ rệt.
4.1. Vai trò của xét nghiệm GeneXpert MTB RIF độ nhạy cao
Áp dụng xét nghiệm GeneXpert MTB/RIF trên mẫu đờm gây khạc mang lại bước tiến đột phá trong chẩn đoán lao. Kỹ thuật này sử dụng phản ứng chuỗi polymerase đa mồi khép kín để xác định đoạn gen đặc hiệu của vi khuẩn lao. Thời gian thực hiện chỉ mất khoảng 2 giờ với ngưỡng phát hiện vi khuẩn cực thấp. Xét nghiệm cho phép phát hiện đồng thời vi khuẩn lao và đột biến gen kháng thuốc Rifampicin. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp đạt trên 90% đối với mẫu đờm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Kết quả nhanh chóng giúp bác sĩ thiết lập phác đồ điều trị chuẩn xác, hạn chế nguy cơ lây lan chủng vi khuẩn đa kháng thuốc nguy hiểm.
4.2. Giá trị từ nuôi cấy vi khuẩn lao MGIT bổ sung chẩn đoán
Phương pháp nuôi cấy vi khuẩn lao MGIT trong môi trường lỏng tự động đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng khẳng định chẩn đoán. Hệ thống MGIT sử dụng chất chỉ thị huỳnh quang nhạy cảm với oxy để theo dõi sự phát triển của vi khuẩn liên tục. Kỹ thuật này rút ngắn thời gian phát hiện vi khuẩn lao xuống còn 10 đến 14 ngày so với nuôi cấy môi trường đặc. Bệnh phẩm từ gây khạc đờm cung cấp lượng vi khuẩn sống dồi dào, giúp tăng tỷ lệ cấy dương tính rõ rệt. Nuôi cấy thành công tạo tiền đề quan trọng để thực hiện kháng sinh đồ đầy đủ. Bác sĩ có căn cứ khoa học vững chắc để điều chỉnh thuốc chính xác cho từng ca bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nước ta nằm trong vùng dịch tễ của lao phổi, mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị nhưng lao phổi vẫn còn là vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (2007) lao phổi AFB (-) chiếm khoảng 30-60% các thể lao phổi, tuy ít lây hơn, tỷ lệ tử vong thấp hơn lao phổi AFB (+), song việc phát hiện khó khăn, phức tạp và tốn kém hơn 1. Ở nước ta, theo báo cáo của Chương trình Chống lao Quốc gia năm 2015 lao phổi AFB (-) chiếm 21,9% có xu hướng tăng nhẹ so với năm 2014 2. Ngày nay, chúng ta đã có nhiều phương pháp phát hiện vi khuẩn lao dựa trên những ứng dụng sinh học phân tử hiện đại như TB LAMP, Xpert MTB/ RIF.
Tuy nhiên, tìm bằng chứng vi sinh trong bệnh phẩm đờm khạc tự nhiên ở bệnh nhân nghi lao phổi AFB (-) vẫn còn là một thách thức trong không ít tình huống lâm sàng do lao phổi AFB (-) thường có tải lượng vi khuẩn trong đờm thấp và số lượng bệnh phẩm đờm thường ít 3. Vì vậy, để phát huy tối đa khả năng phát hiện của những phương pháp chẩn đoán vi sinh trong thời đại sinh học phân tử, việc cải thiện chất lượng và số lượng bệnh phẩm đờm là rất cần thiết. Trong thực hành lâm sàng, có những bệnh nhân với triệu chứng lâm sàng và X quang nghi ngờ lao phổi nhưng họ không thể khạc đờm tự nhiên hoặc khạc đờm tự nhiên xét nghiệm AFB (-), trong những trường hợp đó, để nâng cao chất lượng và số lượng bệnh phẩm chúng ta thường phải sử dụng các biện pháp lấy bệnh phẩm xâm lấn, phổ biến nhất là nội soi phế quản. Nhưng nội soi phế quản là một thủ thuật xâm lấn, có nhiều chống chỉ định và tiềm ẩn nhiều nguy cơ 4.
Bên cạnh đó, nội soi phế quản còn yêu cầu phải có trang thiết bị đắt tiền, thủ thuật viên phải được đào tạo, nên không sẵn có ở tất cả các tuyến y tế. 2 Như vậy, thực tế đòi hỏi phải có một phương pháp lấy bệnh phẩm có giá trị cao hơn đờm tự nhiên và ít xâm lấn hơn nội soi phế quản. Gây khạc đờm bằng khí dung natriclorua ưu trương sử dụng máy khí dung siêu âm đã được sử dụng nhiều trong chuyên ngành hô hấp để xác định tính chất viêm đường thở trên những bệnh nhân hen phế quản và COPD 5, 6, 7, 8, chẩn đoán các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp, sáng lọc ung thư và một số bệnh lý hô hấp khác 9, 10. Kỹ thuật gây khạc đờm ít xâm lấn, đơn giản, yêu cầu trang thiết bị rẻ tiền và cho chất lượng bệnh phẩm đờm tốt.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh gây khạc đờm có hiệu quả cao trong chẩn đoán lao phổi tương đương với nội soi phế quản11, 12, cao hơn khạc đờm tự nhiên có hướng dẫn và cao hơn dịch dạ dày 13, 14, 15, 16. Tuy nhiên, ở Việt Nam, kỹ thuật gây khạc đờm chưa được ứng dụng nhiều trên lâm sàng để chẩn đoán lao phổi AFB (-). Bên cạnh đó, lao phổi AFB (-) chiếm một tỷ lệ không nhỏ trong các thể lao, ở các nước phát triển ước tính cứ 1 bệnh nhân lao phổi AFB (+) có khoảng 1,22 bệnh nhân lao phổi AFB (-) và lao ngoài phổi3. Vì vậy, lao phổi AFB (-) nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ là một nguồn lây âm ỉ trong cộng đồng và làm gia tăng gánh nặng bệnh lao.
Đặc điểm nổi bật của lao phổi AFB (-) là biểu hiện lâm sàng thường nghèo nàn, tổn thương phổi thường ít, vì vậy chẩn đoán xác định lao phổi AFB (-) còn khó khăn, phức tạp. Vì những lý do trên, chúng tôi thực hiện đề tài: ‘‘Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và giá trị của kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính” nhằm hai mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của lao phổi AFB (-). Nhận xét giá trị của kỹ thuật khí dung siêu âm với natri clorua ưu trương gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB (-).
3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình dịch tễ bệnh lao trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình bệnh lao trên thế giới Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) về bệnh lao toàn cầu năm 2020 17 mặc dù tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh lao có xu hướng giảm dần, bệnh lao vẫn đang tiếp tục là một trong các vấn đề sức khoẻ cộng đồng chính trên toàn cầu. Ước tính trên toàn cầu năm 2019 có khoảng 10,0 triệu (8,9-11,0 triệu) người bị bệnh lao; tử vong do bệnh lao là khoảng 1,2 triệu (1,1-1,3 triệu) bệnh nhân lao HIV âm tính, và 208000 (177000-242000) bệnh nhân lao HIV dương tính.
Bệnh lao ảnh hưởng đến cả hai giới và tất cả các nhóm tuổi, nhưng gánh nặng cao nhất là ở nam giới trưởng thành, chiếm 56%, tiếp sau đó là phụ nữ trưởng thành chiếm 32% và trẻ em chiếm tỷ lệ ít nhất 12% 17. Về mặt địa lý, theo TCYTTG năm 2019, tỷ lệ mắc lao cao nhất ở 3 khu vực: Đông Nam châu Á (44%), Châu Phi (25%), Tây Thái Bình Dương (18%), các khu vức khác có tỷ lệ thấp hơn gồm: Đông Địa Trung Hải (8,2%), châu Mỹ (2,9%) và châu Âu (2,5%). Tám quốc gia chiếm 2/3 tổng số bệnh nhân lao toàn cầu gồm: Ấn Độ (26%), Indonesia (8,5%), Trung Quốc (8,4%), Philippines (6,0%), Pakistan (5,7%), Nigeria (4,4%), Bangladesh (3,6%) và Nam Phi (3,6%)17. Xu hướng dịch tễ bệnh lao trên toàn cầu nói chung đang có chiều hướng giảm ở cả 2 chỉ số tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong.
Mức giảm lũy kế tỷ lệ mắc từ năm 2015 đến năm 2019 là 9% (từ 142 xuống còn 130 trường hợp mắc mới trên 100.000 dân) nhưng không đủ nhanh để đạt được mục tiêu đầu tiên của chiến lược chấm dứt bệnh lao (giảm 20% từ năm 2015 đến năm 2020) (Biểu đồ 4 1. Tương tự như vậy, số ca tử vong do lao hàng năm đang giảm trên toàn cầu, mức giảm lũy kế từ năm 2015 đến năm 2019 là 14%, nhưng cũng không đủ nhanh để đạt được mục tiêu đầu tiên của chiến lược chấm dứt bệnh lao (giảm 35% từ năm 2015 đến năm 2020) (Biểu đồ 1. Xu hướng tỷ lệ mắc từ năm 2000 đến năm 2019 theo Báo cáo Lao Toàn cầu của TCYTTG 2020 17 Biểu đồ 1. Xu hướng tử vong từ năm 2000 đến năm 2019 Báo cáo Lao Toàn cầu của TCYTTG 2020 17 5 1.
Tình hình bệnh lao ở Việt Nam Theo TCYTTG Việt Nam hiện vẫn nằm trong 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao trên toàn cầu, ước tính năm 2019 có khoảng 170 000 ca mắc (Hình 1. Hiện nay Việt Nam đứng thứ 11 trong 30 nước có số người bệnh lao cao nhất trên toàn cầu, đồng thời đứng thứ 11 trong số 30 nước có gánh nặng bệnh lao kháng đa thuốc cao nhất thế giới17. Các nước có tỷ lệ mắc trên 100 000 người 1 năm, theo Báo cáo Lao Toàn cầu của TCYTTG 2020 17 Ước tính xu hướng tình hình dịch tễ bệnh lao tại Việt Nam. Dựa trên số liệu phát hiện – điều trị của CTCLQG trong giai đoạn 2000- 2018 và kết quả điều tra tình hình hiện mắc lao toàn quốc năm 2017-2018, các chuyên gia của TCYTTG phối hợp với CTCLQG đã ước tính tỷ lệ hiện mắc lao tại Việt Nam giai đoạn 2007-2017 giảm khoảng 3,8% hàng năm; tỷ lệ lao mới mắc giảm khoảng 3% hàng năm và tỷ lệ tử vong do lao giảm khoảng 4% hàng năm18.
6 Các số liệu về tình hình dịch tễ bệnh lao tại Việt Nam cập nhật năm 2018 được trình bày ở bảng dưới đây (Bảng 1. Tình hình dịch tễ bệnh lao tại Việt nam 2018 theo Báo cáo của CTCLQG 2019 18 Số lượng Tỷ lệ (trên Ước tính gánh nặng bệnh lao – 2018 (nghìn người) 100.000 dân) Tử vong do lao (loại trừ HIV) 11 (6,7-15) 11 (7-16) Lao mới mắc các thể (bao gồm cả HIV +) 174 (111-251) 182 (116-263) Lao /HIV dương tính mới mắc 6 (3,8-8,6) 6,2 (4-9) Tỷ lệ phát hiện các thể (%) 57 (40-90) Tỷ lệ kháng đa thuốc trong bệnh nhân mới (%) 3,6 (3,4 – 3,8) Tỷ lệ kháng đa thuốc trong bệnh nhân điều trị 17 (17 – 18) lại (%) % bệnh nhân lao được xét nghiệm HIV 85 % % HIV dương tính trong số người xét nghiệm 3% HIV 1. Đặc điểm của lao phổi AFB âm tính 1. Tình hình lao phổi AFB âm tính ở Việt Nam và trên thế giới Ở nước ta, theo báo cáo của CTCLQG năm 2015 lao phổi AFB (-) chiếm 21,9% tăng nhẹ so với năm 2014 (21,3%) 2.
Ở các nước phát triển ước tính cứ 1 ca lao phổi AFB (+) có khoảng 1,22 ca lao phổi AFB (-) và lao ngoài phổi 3. Theo TCYTTG (2007) lao phổi AFB (-) chiếm khoảng 30-60% các thể lao phổi, tuy ít lây hơn, tỷ lệ tử vong thấp hơn lao phổi AFB (+), song việc phát hiện khó khăn, phức tạp và tốn kém hơn 1. Báo cáo từ TCYTTG (2007), tỷ lệ lao phổi AFB (-) ngày càng tăng ở những nước có gánh nặng HIV cao1. Sự tăng số bệnh nhân lao phổi AFB (-) là 7 gánh nặng cho các phòng xét nghiệm và làm giảm giá trị chẩn đoán dương tính của phương pháp soi kính.
Ở những nước có tỷ lệ HIV cao, khi tiến hành xét nghiệm giải phẫu bệnh ở bệnh nhân tử vong đã phát hiện được lao phổi ở 40-50% những người nhiễm HIV, nhiều người trong số họ đã không được chẩn đoán lao trước khi chết 19,20. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng lao phổi AFB âm tính 1. Đặc điểm chung Lâm sàng bệnh nhân lao phổi AFB (-) cũng nằm trong bệnh cảnh lao phổi nói chung. Tuy các triệu chứng lâm sàng chỉ có giá trị định hướng cho chẩn đoán nhưng rất cần thiết, đặc biệt là ở tuyến y tế cơ sở.
Nghiên cứu của Harries A D (2001), tỷ lệ chẩn đoán lao phổi AFB (-) dựa vào tiêu chuẩn lâm sàng chiếm 78% 21. Đặc điểm lâm sàng của lao phổi AFB (-) rất đa dạng và không đặc hiệu. Tuy nhiên, có một số dấu hiệu hướng tới chẩn đoán lao phổi AFB (-) như: sốt nhẹ về chiều, có khi sốt cao, ra mồ hôi trộm về đêm, mệt mỏi, ăn ngủ kém, gầy sút cân. Kèm theo bệnh nhân ho khạc đờm, đôi khi ho ra máu, đau tức ngực, khó thở 22,23,24.
Ở giai đoạn đầu, tổn thương nhỏ, thường không phát hiện triệu chứng thực thể gì rõ rệt. Một số trường hợp nghe thấy rì rào phế nang giảm ở vùng đỉnh phổi hoặc vùng liên bả - cột sống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chẩn đoán Lao phổi AFB âm tính: Giá trị kỹ thuật gây khạc đờm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-gia-tri-ky-thuat-gay-khac-dom-lao-phoi-afb-am-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán Lao phổi AFB âm tính: Giá trị kỹ thuật gây khạc đờm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và giá trị kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính nhằm đánh giá hiệu quả và ứng dụng lâm sàng.
Luận án "Chẩn đoán Lao phổi AFB âm tính: Giá trị kỹ thuật gây khạc đờm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán Lao phổi AFB âm tính: Giá trị kỹ thuật gây khạc đờm" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Chẩn đoán Lao phổi AFB âm tính: Giá trị kỹ thuật gây khạc đờm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán Lao phổi AFB âm tính: Giá trị kỹ thuật gây khạc đờm" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán Lao phổi AFB âm tính: Giá trị kỹ thuật gây khạc đờm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.