Nghiên cứu giá trị Cộng hưởng từ tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm
Luận án tiến sĩ: Giá trị MRI tưới máu, phổ trong chẩn đoán u thần kinh đệm trên lều người lớn. Nghiên cứu cải thiện độ chính xác chẩn đoán.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giá trị MRI tưới máu chẩn đoán u thần kinh đệm não
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Nguyễn Duy Hùng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giá trị MRI tưới máu chẩn đoán u thần kinh đệm não
Kỹ thuật cộng hưởng từ tưới máu não (MRI tưới máu não) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và đánh giá u thần kinh đệm. Phương pháp này cung cấp thông tin động lực học về dòng chảy máu, thể tích máu và tính thấm thành mạch của khối u. Dữ liệu này giúp bác sĩ hình dung mức độ tân tạo mạch và mật độ mạch máu trong khối u, những yếu tố quan trọng để phân biệt giữa các loại u thần kinh đệm, đặc biệt là các u có độ mô học khác nhau. MRI tưới máu não không xâm lấn, mang lại cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của khối u mà các kỹ thuật MRI thường quy không thể cung cấp. Nó đặc biệt hữu ích trong việc xác định các vùng tăng tưới máu, gợi ý tính ác tính cao hơn. Việc hiểu rõ các chỉ số tưới máu giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân u thần kinh đệm.
1.1. Khái niệm và kỹ thuật MRI tưới máu não
MRI tưới máu não là phương pháp hình ảnh chức năng đánh giá sự lưu thông máu trong nhu mô não. Kỹ thuật này thường sử dụng chất đối quang Gadolinium tiêm tĩnh mạch, theo dõi sự đi qua đầu tiên của chất này qua mạch máu não. Các kỹ thuật chính gồm Dynamic Susceptibility Contrast (DSC-MRI) và Dynamic Contrast-Enhanced (DCE-MRI). DSC-MRI đo sự giảm tín hiệu tạm thời do chất đối quang đi qua mao mạch, cung cấp thông tin về thể tích máu não khu vực (CBV). DCE-MRI đánh giá sự tích tụ và rửa trôi của chất đối quang trong khoang kẽ, phản ánh tính thấm thành mạch của khối u. Cả hai kỹ thuật đều tạo ra các bản đồ tưới máu, hiển thị các chỉ số định lượng về tuần hoàn máu của khối u. MRI tưới máu não cung cấp các chỉ số quan trọng, hỗ trợ phân loại và đánh giá đặc điểm sinh học của u thần kinh đệm.
1.2. Vai trò MRI tưới máu trong chẩn đoán u thần kinh đệm
MRI tưới máu não có vai trò quan trọng trong chẩn đoán u thần kinh đệm. Phương pháp này giúp phân biệt u ác tính với các tổn thương lành tính hoặc vùng hoại tử sau xạ trị. Các u thần kinh đệm có độ ác tính cao thường biểu hiện mức độ tưới máu và tân tạo mạch cao hơn. Điều này được thể hiện qua các giá trị rCBV (relative Cerebral Blood Volume) tăng lên đáng kể. MRI tưới máu cũng hỗ trợ xác định vùng sinh thiết tối ưu, đảm bảo lấy được mẫu mô đại diện nhất cho mức độ ác tính cao nhất của khối u. Ngoài ra, nó còn giúp đánh giá đáp ứng điều trị, theo dõi tái phát và phân biệt giữa tái phát u thật sự và hoại tử do xạ trị, một thách thức lớn trong quản lý bệnh nhân u thần kinh đệm. MRI tưới máu cung cấp thông tin quý giá, bổ sung cho MRI thường quy, nâng cao độ chính xác của chẩn đoán glioma.
II. Ứng dụng MRI phổ não trong phân độ u thần kinh đệm
Cộng hưởng từ phổ não (MRI phổ não) là kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn, phân tích thành phần chuyển hóa của mô não. Phương pháp này cung cấp thông tin về các chất chuyển hóa quan trọng bên trong khối u thần kinh đệm, giúp phân biệt giữa các mức độ ác tính khác nhau. MRI phổ não đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá sự thay đổi sinh hóa của tế bào u, phản ánh mức độ tăng sinh và sự thay đổi trong quá trình trao đổi chất. Các tỷ lệ chuyển hóa, như Choline/NAA hoặc Choline/Creatine, là những chỉ dấu quan trọng giúp phân độ u thần kinh đệm. MRI phổ bổ sung thông tin cho các phương pháp hình ảnh khác, cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán glioma và đưa ra tiên lượng chính xác hơn cho bệnh nhân.
2.1. Nguyên lý MRI phổ và các chất chuyển hóa
MRI phổ hoạt động dựa trên nguyên lý phát hiện tín hiệu từ các proton của các phân tử chuyển hóa khác nhau trong mô. Mỗi chất chuyển hóa có một tần số cộng hưởng đặc trưng, cho phép tạo ra một 'phổ' các đỉnh tín hiệu. Các chất chuyển hóa chính được quan tâm trong u não bao gồm: N-Acetylaspartate (NAA), một dấu hiệu của neuron chức năng; Choline (Cho), liên quan đến sự tổng hợp và phân hủy màng tế bào, thường tăng trong u đang tăng sinh; Creatine (Cr), một chất chuyển hóa ổn định, dùng làm chuẩn; Lactate (Lac), xuất hiện trong điều kiện thiếu oxy; và Lipids (Lip), dấu hiệu của hoại tử. Phân tích các đỉnh phổ và tỷ lệ giữa chúng cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng chuyển hóa của u thần kinh đệm. MRI phổ là công cụ mạnh mẽ để khảo sát sinh hóa của mô não.
2.2. Chỉ số chuyển hóa quan trọng Tỷ lệ Choline NAA
Tỷ lệ Choline/NAA là một chỉ số chuyển hóa cực kỳ quan trọng trong phân độ u thần kinh đệm. NAA là một dấu hiệu của tế bào thần kinh khỏe mạnh, thường giảm trong các vùng có u do sự phá hủy hoặc giảm mật độ tế bào neuron. Ngược lại, Choline tăng lên trong các khối u đang tăng sinh mạnh mẽ do sự gia tăng tổng hợp màng tế bào. Do đó, tỷ lệ Choline/NAA tăng cao là một chỉ dấu mạnh mẽ của tính ác tính của u thần kinh đệm. Giá trị tỷ lệ Choline/NAA càng cao, u càng có khả năng là ác tính cao. Chỉ số này giúp phân biệt u cấp thấp với u cấp cao, cũng như phân biệt u với các tổn thương không phải u. MRI phổ, đặc biệt là tỷ lệ Choline/NAA, cung cấp thông tin sinh hóa cần thiết cho chẩn đoán glioma chính xác và phân loại độ mô học.
III. Đặc điểm hình ảnh u thần kinh đệm trên MRI thường quy
Cộng hưởng từ thường quy (Conventional MR imaging) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tiên và cơ bản nhất cho u thần kinh đệm. Nó cung cấp thông tin về vị trí, kích thước, hình thái và mối tương quan của khối u với các cấu trúc lân cận. MRI thường quy giúp phát hiện các dấu hiệu như phù não quanh u, hiệu ứng khối gây chèn ép, và sự bắt thuốc tương phản sau tiêm. Các chuỗi xung T1, T2 và FLAIR là những thành phần thiết yếu của MRI thường quy, mỗi chuỗi xung mang lại thông tin đặc trưng về mô u. Tuy nhiên, MRI thường quy có hạn chế trong việc phân biệt chính xác mức độ ác tính hoặc phân biệt u tái phát với các tổn thương sau điều trị. Cần bổ sung các kỹ thuật tiên tiến hơn để có cái nhìn toàn diện về đặc tính sinh học của u thần kinh đệm.
3.1. Dấu hiệu cơ bản trên MRI thường quy
U thần kinh đệm trên MRI thường quy thường biểu hiện các dấu hiệu đặc trưng. Trên chuỗi xung T1 có tiêm thuốc, u cấp cao thường có viền bắt thuốc tương phản mạnh, thể hiện sự phá vỡ hàng rào máu não. U cấp thấp có thể không bắt thuốc hoặc bắt thuốc ít. Trên chuỗi xung T2 và FLAIR, u thường có tín hiệu tăng, do chứa nhiều dịch và phù quanh u. Phù não quanh u là một dấu hiệu phổ biến, gây ra bởi sự thoát dịch từ các mạch máu tân tạo. Hiệu ứng khối cũng là một đặc điểm quan trọng, thể hiện sự chèn ép và di lệch các cấu trúc não lân cận. Tuy nhiên, các đặc điểm này có thể thay đổi tùy theo loại u và mức độ ác tính. Sự đa dạng về hình thái đòi hỏi phân tích cẩn thận, song song với các kỹ thuật MRI nâng cao để chẩn đoán chính xác glioma.
3.2. Hạn chế của MRI thường quy trong chẩn đoán
MRI thường quy, mặc dù quan trọng, vẫn có những hạn chế nhất định trong chẩn đoán u thần kinh đệm. Khó khăn chính nằm ở việc phân biệt giữa các u có độ mô học thấp và cao, đặc biệt khi hình ảnh tương đối giống nhau. Ví dụ, một số u cấp thấp có thể bắt thuốc hoặc có phù, trong khi một số u cấp cao lại không bắt thuốc rõ rệt. MRI thường quy cũng gặp khó khăn trong việc phân biệt u tái phát với các tổn thương hoại tử do xạ trị hoặc các thay đổi sau điều trị khác. Điều này dẫn đến sự không chắc chắn trong việc đưa ra quyết định điều trị và tiên lượng. Do đó, các kỹ thuật MRI nâng cao như MRI tưới máu não và MRI phổ não trở nên cần thiết để cung cấp thêm thông tin sinh học, khắc phục những hạn chế của MRI thường quy và nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và quản lý bệnh nhân u thần kinh đệm.
IV. Phân tích sâu MRI tưới máu não rCBV và DCE MRI
MRI tưới máu não cung cấp các thông số định lượng giúp phân tích sâu hơn về đặc điểm sinh học của u thần kinh đệm. Hai kỹ thuật chính, DSC-MRI và DCE-MRI, mang lại thông tin bổ sung, mỗi kỹ thuật tập trung vào các khía cạnh khác nhau của tưới máu u. rCBV (relative Cerebral Blood Volume) là chỉ số quan trọng từ DSC-MRI, phản ánh mật độ mạch máu trong u và là một chỉ dấu mạnh mẽ cho mức độ ác tính. DCE-MRI, với khả năng đánh giá tính thấm thành mạch, cung cấp thông tin về sự phá vỡ hàng rào máu não, một đặc điểm của u ác tính. Việc phân tích các chỉ số này giúp bác sĩ chẩn đoán glioma chính xác hơn, xác định các vùng tăng sinh mạch và đưa ra đánh giá toàn diện về u thần kinh đệm, hỗ trợ quyết định điều trị và theo dõi hiệu quả.
4.1. rCBV Thể tích máu não khu vực và ý nghĩa
rCBV, hay thể tích máu não khu vực tương đối, là một chỉ số định lượng thu được từ MRI tưới máu não (thường là DSC-MRI). rCBV phản ánh mật độ mạch máu vi mô và mức độ tân tạo mạch trong khối u. Các u thần kinh đệm có độ ác tính cao thường có rCBV tăng đáng kể so với mô não lành hoặc u cấp thấp. Sự tăng rCBV này là do quá trình tạo mạch bất thường, đặc trưng của các khối u ác tính, nơi các mạch máu mới hình thành để nuôi dưỡng sự phát triển nhanh chóng của tế bào u. rCBV cao không chỉ giúp chẩn đoán phân biệt u thần kinh đệm cấp cao mà còn có giá trị trong việc tiên lượng và xác định các vùng sinh thiết tối ưu. rCBV là một chỉ dấu sinh học quan trọng, cung cấp thông tin về mức độ tăng sinh mạch và độ ác tính của u thần kinh đệm.
4.2. Kỹ thuật DCE MRI trong đánh giá tưới máu u
DCE-MRI (Dynamic Contrast-Enhanced MRI) là một kỹ thuật tưới máu não khác, tập trung vào đánh giá tính thấm thành mạch và sự chuyển động của chất đối quang giữa khoang nội mạch và khoang kẽ ngoại mạch. Sau khi tiêm Gadolinium, DCE-MRI thu thập một loạt hình ảnh động theo thời gian. Từ dữ liệu này, các thông số động học như Ktrans (hệ số truyền qua), Kep (hệ số quay trở lại) và Vp (thể tích plasma) được tính toán. Ktrans là chỉ số quan trọng nhất, phản ánh tốc độ chất đối quang di chuyển từ mạch máu vào khoang kẽ, liên quan trực tiếp đến tính thấm thành mạch và diện tích bề mặt mạch máu. U thần kinh đệm cấp cao thường có Ktrans tăng cao do sự phá vỡ hàng rào máu não và tăng tính thấm của các mạch máu tân tạo. DCE-MRI cung cấp thông tin bổ sung quý giá, giúp đánh giá toàn diện hơn về đặc điểm vi môi trường và sinh học của u thần kinh đệm.
V. Chẩn đoán phân bậc u thần kinh đệm vai trò MRI phổ
MRI phổ não là công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán phân bậc u thần kinh đệm. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm chuyển hóa của khối u, giúp phân biệt các u có mức độ ác tính khác nhau theo phân loại của WHO. Các tỷ lệ chuyển hóa như Choline/NAA và Choline/Creatine là những chỉ dấu sinh học quan trọng, phản ánh mức độ tăng sinh tế bào và tổn thương thần kinh. Bằng cách phân tích các chỉ số này, MRI phổ có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra chẩn đoán glioma chính xác, đặc biệt trong các trường hợp mà MRI thường quy không đủ rõ ràng. Điều này không chỉ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra tiên lượng cho bệnh nhân, cải thiện chất lượng quản lý bệnh u thần kinh đệm.
5.1. Tỷ lệ Choline NAA và phân độ mô học WHO
Tỷ lệ Choline/NAA có mối tương quan chặt chẽ với phân độ mô học của u thần kinh đệm theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). U thần kinh đệm cấp thấp (WHO cấp I-II) thường có tỷ lệ Choline/NAA thấp hơn, gần với mô não lành. Ngược lại, u thần kinh đệm cấp cao (WHO cấp III-IV), như u nguyên bào thần kinh đệm, biểu hiện tỷ lệ Choline/NAA tăng đáng kể. Sự tăng cao của Choline phản ánh sự tăng sinh màng tế bào và mật độ tế bào u, trong khi sự giảm NAA cho thấy sự phá hủy hoặc giảm số lượng neuron chức năng. Chỉ số này cung cấp một dấu ấn sinh hóa định lượng cho mức độ ác tính. MRI phổ với chỉ số Choline/NAA giúp phân biệt u cấp thấp với cấp cao, hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác glioma và kế hoạch điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
5.2. Các chỉ dấu phổ khác trong tiên lượng u não
Ngoài tỷ lệ Choline/NAA, các chỉ dấu phổ khác từ MRI phổ não cũng có giá trị trong tiên lượng u não. Sự hiện diện của Lactate và Lipids trong phổ là những dấu hiệu của hoại tử và thiếu oxy, thường liên quan đến các u thần kinh đệm ác tính cao và tiên lượng xấu. Lactate tăng cao cho thấy quá trình chuyển hóa kỵ khí, điển hình trong các vùng u đang phát triển nhanh. Lipids xuất hiện khi có sự phá hủy màng tế bào và hoại tử, phổ biến ở u nguyên bào thần kinh đệm. Ngược lại, Myo-inositol (mI) thường tăng trong u cấp thấp, đặc biệt là u sao bào độ I và II. Sự phân tích toàn diện các đỉnh phổ và các tỷ lệ chuyển hóa cung cấp thông tin đa chiều về đặc điểm sinh học của u thần kinh đệm, hỗ trợ đánh giá tiên lượng và cá thể hóa chiến lược điều trị.
VI. Kết hợp MRI tưới máu và phổ Nâng cao tiên lượng u não
Việc kết hợp thông tin từ MRI tưới máu não và MRI phổ não mang lại cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về u thần kinh đệm. MRI tưới máu đánh giá đặc điểm vi mạch và tính thấm thành mạch, trong khi MRI phổ phân tích các thay đổi chuyển hóa bên trong khối u. Sự kết hợp này cho phép xác định chính xác hơn mức độ ác tính, vùng u hoạt động mạnh nhất và tiên lượng của bệnh nhân. Cả hai kỹ thuật đều bổ sung cho MRI thường quy, khắc phục những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ. Thông tin tổng hợp giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị tối ưu, bao gồm cả phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và tiên lượng u não có ý nghĩa quan trọng, giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân u thần kinh đệm.
6.1. Lợi ích của việc kết hợp các phương pháp MRI
Kết hợp MRI tưới máu não và MRI phổ não mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong chẩn đoán u thần kinh đệm. MRI tưới máu cung cấp thông tin về tân tạo mạch và mật độ mạch máu (qua rCBV và Ktrans), phản ánh sự tăng trưởng và độ ác tính của u. Trong khi đó, MRI phổ cung cấp thông tin về các chỉ dấu chuyển hóa như Choline/NAA, Lactate và Lipids, phản ánh sự thay đổi sinh hóa và mức độ tăng sinh tế bào. Khi được sử dụng cùng nhau, hai kỹ thuật này cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về đặc tính sinh học của khối u, giúp phân biệt giữa các mức độ ác tính, xác định ranh giới u hiệu quả hơn và phân biệt tái phát u với hoại tử sau xạ trị. Sự kết hợp này nâng cao đáng kể độ chính xác trong chẩn đoán glioma và đưa ra tiên lượng cho bệnh nhân, hỗ trợ tối ưu hóa quyết định lâm sàng.
6.2. Hướng phát triển mới trong chẩn đoán và tiên lượng
Kết hợp MRI tưới máu não và MRI phổ não mở ra hướng phát triển mới trong chẩn đoán và tiên lượng u não. Thông tin đa chiều từ hai kỹ thuật này có thể được tích hợp để tạo ra các mô hình dự đoán chính xác hơn về hành vi của u. Việc tích hợp dữ liệu này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị, định hướng sinh thiết u não không xâm lấn và đánh giá sớm đáp ứng điều trị. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc chuẩn hóa các chỉ số và phát triển thuật toán học máy để tự động phân tích dữ liệu phức tạp. Điều này hứa hẹn cải thiện đáng kể độ chính xác trong việc phân loại u thần kinh đệm và đưa ra tiên lượng. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một phương pháp chẩn đoán toàn diện, không xâm lấn, giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân u thần kinh đệm, hướng tới điều trị hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN DUY HÙNG Nghiªn cøu gi¸ trÞ cña céng hëng tõ tíi m¸u vµ céng hëng tõ phæ trong chÈn ®o¸n mét sè u thÇn kinh ®Öm trªn lÒu ë ngêi lín LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========== NGUYỄN DUY HÙNG Nghiªn cøu gi¸ trÞ cña céng hëng tõ tíi m¸u vµ céng hëng tõ phæ trong chÈn ®o¸n mét sè u thÇn kinh ®Öm trªn lÒu ë ngêi lín Chuyên ngành : Chẩn đoán hình ảnh Mã số : 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đồng Văn Hệ HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Duy Hùng, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Văn Giang và PGS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 15 tháng 03 năm 2018 NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Duy Hùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU VIỆT – ANH Phương pháp sinh thiết định vị u : Stereotactic brain biosy Phẫu thuật làm giảm tế bào u : Cytoreductive surgery Cộng hưởng từ thường quy : Conventional MR imaging U sao bào : Astrocytic tumors U thần kinh đệm ít nhánh : Oligodendroglioma tumors U hỗn hợp : Oligoastrocytoma tumors CHT khuyếch tán : Diffusion Kỹ thuật lần đi qua đầu tiên : First pass techinique Khảo sát động lực học sau tiêm thuốc: Dynamic contrast enhanced Thời gian đến : Time of arrival Thời gian đạt đỉnh : Time to peak Thời gian chuyển tiếp trung bình : Mean transit time Chỉ số thể tích máu não tương đối : Regional cerebral blood volumne (rCBV) Chỉ số dòng chảy máu não tương đối: Regional cerebral blood flow (rCBF) Bệnh u thần kinh đệm : Gliomatosis cerebri Chuỗi xung phổ đơn thể tích : Single voxel spectroscopy Chuỗi xung phổ đa thể tích : MR spectroscopy imaging Vùng khảo sát : Regions of interest (ROI) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Cho : Choline CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính Cr : Creatine Lac : Lactate Lip : Mỡ tự do mI : Myo-inositoll NAA : N-Acetylasparte UMNT : U màng não thất UTKĐ : U thần kinh đệm WHO : Tổ chức y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. U thần kinh đệm. Dịch tễ học. Dấu hiệu lâm sàng.
Đặc điểm giải phẫu bệnh và độ mô học. Chẩn đoán hình ảnh. Cắt lớp vi tính. Cộng hưởng từ thường quy.
Cộng hưởng từ tưới máu. Sự tạo mạch của u. Cộng hưởng từ tưới máu giai đoạn đi qua đầu tiên. Cộng hưởng từ tưới máu đánh dấu spin.
Ứng dụng lâm sàng của CHT tưới máu. Cộng hưởng từ phổ. Ứng dụng lâm sàng của CHT phổ. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước.
45 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. 49 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Quy trình chụp cộng hưởng từ. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm theo tuổi và giới.
Đặc điểm theo mô bệnh học. Đặc điểm UTKĐ trên cộng hưởng từ thường quy. Một số đặc điểm hình ảnh của UTKĐ. Giá trị của cộng hưởng từ thường quy trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ.
Đặc điểm UTKĐ trên cộng hưởng từ tưới máu. Đặc điểm tăng sinh mạch của u trên bản đồ thể tích tưới máu não 71 3. Giá trị trung bình rCBV. Giá trị của cộng hưởng từ tưới máu trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ.
Đặc điểm của UTKĐ trên cộng hưởng từ phổ. Đặc điểm của các chất chuyển hoá tại vùng u. Đặc điểm của tỷ lệ các chất chuyển hoá tại vùng u. Đặc điểm của cộng hưởng từ phổ tại vùng quanh u.
So sánh đặc điểm chuyển hoá giữa vùng u, vùng quanh u và vùng lành. Giá trị của cộng hưởng từ phổ trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ. So sánh giá trị của các phương pháp chẩn đoán. 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. 89 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân bố theo tuổi và giới. Phân bố theo mô bệnh học.
Đặc điểm UTKĐ trên cộng hưởng từ thường quy. Một số đặc điểm hình ảnh của UTKĐ. Giá trị của cộng hưởng từ thường quy trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ. Đặc điểm UTKĐ trên cộng hưởng từ tưới máu.
Đặc điểm tăng sinh mạch của u trên bản đồ thể tích tưới máu não 98 4. Giá trị trung bình rCBV. Giá trị của cộng hưởng từ tưới máu trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ. Đặc điểm của UTKĐ trên cộng hưởng từ phổ.
Đặc điểm của các chất chuyển hoá tại vùng u. Đặc điểm của tỷ lệ các chất chuyển hoá tại vùng u. Đặc điểm của cộng hưởng từ phổ tại vùng quanh u. So sánh đặc điểm chuyển hoá giữa vùng u, vùng quanh u và vùng lành.
Giá trị của cộng hưởng từ phổ trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ120 4. Giá trị chẩn đoán phân bậc khi kết hợp hai phương pháp CHT tưới máu và CHT phổ. So sánh giá trị của các phương pháp chẩn đoán. 130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loại u thần kinh đệm trên lều thường gặp. Bảng tính độ nhạy, độ đặc hiệu giá trị tiên đoán dương và giá trị tiên đoán âm của chẩn đoán. Phân bố theo tuổi và giới. Phân bố tuổi theo bậc của u trên mô bệnh học.
Phân bố UTKĐ theo mô bệnh học. Phân bố u theo vị trí. Phân bố vị trí u theo nhóm u. Một số đặc điểm của UTKĐ trên cộng hưởng từ thường quy và nhóm u theo mô bệnh học.
Giá trị của cộng hưởng từ thường quy trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ. Liên quan giữa mức độ tăng sinh mạch của u trên bản đồ thể tích tưới máu não (CBVmap) và phân bậc theo mô bệnh học. Mức độ tương xứng giữa vùng tăng sinh mạch của u trên bản đồ rCBV với vùng ngấm thuốc sau tiêm trên T1W và phân bậc theo mô bệnh học. Giá trị trung bình của rCBV theo bậc của u.
Giá trị trung bình của rCBV theo các loại u. Giá trị của cộng hưởng từ tưới máu trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ. Giá trị của CHT tưới máu trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ tại điểm cắt rCBV là 2,56. Nồng độ trung bình các chất chuyển hoá tại vùng u theo bậc của u trên mô bệnh học.
75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nồng độ trung bình của các chất chuyển hoá tại vùng u theo các nhóm u. Nồng độ trung bình các chất chuyển hoá tại vùng u theo các loại u. Tỷ lệ xuất hiện của Lactat tại vùng u theo bậc của u trên mô bệnh học.
Nồng độ trung bình của tỷ lệ các chất chuyển hoá tại vùng u theo bậc của u trên mô bệnh học. Nồng độ trung bình của tỷ lệ các chất chuyển hoá tại vùng u theo các nhóm u. Nồng độ trung bình của tỷ lệ các chất chuyển hoá tại vùng u theo các loại u. Nồng độ trung bình các chất chuyển hoá tại vùng quanh u theo bậc của u trên mô bệnh học.
Nồng độ trung bình của các chất chuyển hoá tại vùng quanh u theo các nhóm u. Nồng độ trung bình của các chất chuyển hoá tại vùng quanh u theo các loại u. Tỷ lệ trung bình của nồng độ các chất chuyển hoá tại vùng quanh u theo bậc của u trên mô bệnh học. Tỷ lệ trung bình của nồng độ các chất chuyển hoá tại vùng quanh u theo các nhóm u.
Tỷ lệ trung bình của nồng độ các chất chuyển hoá tại vùng quanh u theo các loại u. Tỷ lệ thâm nhiễm quanh u theo bậc của u trên mô bệnh học. Tỷ lệ thâm nhiễm quanh u theo các nhóm u. Nồng độ các chất chuyển hoá tại vùng u, vùng quanh u và vùng lành 84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tỷ lệ nồng độ các chất chuyển hoá tại vùng u, vùng quanh u và vùng lành. Giá trị của cộng hưởng từ phổ trong chẩn đoán UTKĐ. Giá trị của cộng hưởng từ phổ trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ tại điểm cắt Cho/NAA là 2,76. Giá trị chẩn đoán phân bậc khi kết hợp hai chỉ số rCBV và tỷ lệ Cho/NAA.
Chỉ số ngưỡng rCBV max phân biệt UTKĐ bậc thấp và bậc cao trong các nghiên cứu. Điểm cắt Cho/NAA trong các nghiên cứu. Điểm cắt Cho/Cr trong các nghiên cứu. Điểm cắt NAA/Cr trong các nghiên cứu.
124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố UTKĐ theo các nhóm u. Phân bố các nhóm u theo các thuỳ não. Đặc điểm vùng tăng tín hiệu quanh u trên FLAIR theo nhóm u.
Đặc điểm tín hiệu ngấm thuốc sau tiêm trên T1W theo nhóm u. Đường cong ROC dùng rCBV trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ. Tỷ lệ xuất hiện của Lactat tại vùng u theo các nhóm u. Đường cong ROC dùng nồng độ và tỷ lệ các chất chuyển hoá trong chẩn đoán phân bậc UTKĐ.
So sánh giá trị của các phương pháp CHT thường quy, CHT tưới máu, CHT phổ và sự kết hợp giữa hai chỉ số rCBV và tỷ lệ Cho/NAA. 88 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: UTKĐ ít nhánh mất biệt hóa.2: UTKĐ ít nhánh thuỳ thái dương – đảo trái.3: U nguyên bào thần kinh đệm thuỳ trán trái .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Duy Hùng (2018). Giá trị CHT tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-gia-tri-cht-tuoi-mau-pho-chan-doan-u-than-kinh-dem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị CHT tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Giá trị MRI tưới máu, phổ trong chẩn đoán u thần kinh đệm trên lều người lớn. Nghiên cứu cải thiện độ chính xác chẩn đoán.
Luận án "Giá trị CHT tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Giá trị CHT tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị CHT tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Giá trị CHT tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị CHT tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị CHT tưới máu và phổ chẩn đoán u thần kinh đệm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.