Nghiên cứu giá trị của alpha-fetoprotein trong chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô tế bào gan - Tôn Thất Ngọc - Trường Đại học Y Hà Nội
Nghiên cứu vai trò của AFP trong chẩn đoán ung thư gan, giúp phát hiện sớm, theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giá trị AFP trong chẩn đoán ung thư gan
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Tôn Thất Ngọc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giá trị AFP trong chẩn đoán ung thư gan
Nghiên cứu về giá trị Alpha-fetoprotein (AFP) trong chẩn đoán ung thư gan là một lĩnh vực quan trọng. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là loại ung thư gan nguyên phát phổ biến. Chẩn đoán sớm HCC đóng vai trò quyết định trong tiên lượng bệnh nhân. AFP, một chỉ dấu khối u huyết thanh, được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, giá trị của AFP có thể biến thiên. Tài liệu này đi sâu phân tích hiệu quả của AFP cùng các chỉ dấu khác. Mục tiêu là tối ưu hóa chẩn đoán và theo dõi điều trị HCC. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của AFP. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ AFP. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá khả năng chẩn đoán của AFP trong nhiều nhóm bệnh nhân. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho việc ứng dụng lâm sàng.
1.1. Tổng quan về ung thư biểu mô tế bào gan HCC
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một thách thức y tế toàn cầu. HCC là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm viêm gan B mạn tính, viêm gan C mạn tính và xơ gan. Viêm gan virus là căn nguyên phổ biến ở nhiều khu vực. Xơ gan, dù do bất kỳ nguyên nhân nào, cũng làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển HCC. Chẩn đoán sớm HCC gặp nhiều khó khăn. Giai đoạn đầu, bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng. Phát hiện muộn làm giảm cơ hội điều trị hiệu quả. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán đáng tin cậy. Các chỉ dấu khối u đóng vai trò thiết yếu. Chúng hỗ trợ sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi bệnh. Việc hiểu rõ dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ là nền tảng. Từ đó, xây dựng chiến lược phòng ngừa và phát hiện sớm hiệu quả.
1.2. AFP Chỉ dấu khối u quan trọng cho HCC
Alpha-fetoprotein (AFP) được công nhận là chỉ dấu khối u huyết thanh quan trọng. AFP giúp sàng lọc và chẩn đoán ung thư gan, đặc biệt là HCC. AFP là một glycoprotein được sản xuất bởi túi noãn hoàng và gan thai nhi. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nồng độ AFP rất thấp. Nồng độ AFP tăng cao ở bệnh nhân HCC. Nó có thể tăng trong các bệnh gan mạn tính khác như viêm gan và xơ gan. Điều này làm phức tạp việc phân biệt HCC với các bệnh lành tính. Nghiên cứu cần xác định ngưỡng chẩn đoán tối ưu của AFP. Ngưỡng này giúp phân biệt các nhóm bệnh. Giá trị AFP đơn lẻ đôi khi hạn chế trong chẩn đoán sớm HCC. Kết hợp AFP với các phương pháp khác cải thiện độ chính xác. Vai trò của AFP tiếp tục được đánh giá trong các quần thể bệnh nhân khác nhau. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả chẩn đoán của chỉ dấu này.
1.3. Các chỉ điểm ung thư gan khác và ứng dụng
Ngoài AFP, nhiều chỉ dấu khối u khác đã được nghiên cứu. AFP-L3 (Alpha-fetoprotein Lens 3) là một dạng glycoform của AFP. DCP (Des-gamma-carboxy prothrombin) hay còn gọi là PIVKA-II, cũng là một chỉ dấu tiềm năng. AFP-L3 và DCP thường tăng đặc hiệu hơn trong HCC. Chúng giúp phân biệt HCC với các bệnh gan lành tính. Đặc biệt, AFP-L3 được cho là có khả năng dự đoán xâm lấn mạch máu. DCP liên quan đến khả năng di căn. Việc kết hợp nhiều chỉ dấu khối u giúp cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó hỗ trợ chẩn đoán sớm và chính xác HCC. Ví dụ, chỉ số GALAD (Gender, Age, AFP-L3, AFP, DCP) là một thuật toán tiên tiến. GALAD tăng cường khả năng chẩn đoán HCC. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá giá trị của các chỉ dấu mới. Mục tiêu là phát triển công cụ chẩn đoán ung thư gan tối ưu.
II.Chẩn đoán sớm HCC Vai trò của AFP và chỉ dấu khối u
Chẩn đoán sớm ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là yếu tố then chốt. Chẩn đoán kịp thời giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng. Alpha-fetoprotein (AFP) đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này. AFP được sử dụng trong sàng lọc và theo dõi bệnh nhân có nguy cơ cao. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác giá trị của AFP đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu tập trung vào độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP. Nó so sánh AFP với các chỉ dấu khối u khác. Mục tiêu là xác định khả năng của AFP trong phát hiện HCC ở giai đoạn sớm. Việc thiết lập ngưỡng chẩn đoán phù hợp rất quan trọng. Ngưỡng này cần cân bằng giữa việc không bỏ sót bệnh và tránh dương tính giả. Vai trò của AFP không chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Nó còn hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát. Hiểu rõ giới hạn và tiềm năng của AFP là điều cần thiết.
2.1. Đánh giá độ nhạy độ đặc hiệu của AFP
Độ nhạy và độ đặc hiệu là hai chỉ số quan trọng. Chúng đánh giá khả năng chẩn đoán của bất kỳ xét nghiệm nào. Độ nhạy của AFP là khả năng phát hiện HCC khi bệnh thực sự có. Độ đặc hiệu là khả năng loại trừ HCC khi bệnh không hiện diện. Các nghiên cứu đã chỉ ra độ nhạy của AFP dao động. Điều này phụ thuộc vào ngưỡng cắt, kích thước khối u và giai đoạn bệnh. AFP có thể không đủ nhạy để phát hiện HCC rất nhỏ. Một số bệnh nhân HCC có nồng độ AFP bình thường. Hiện tượng này gọi là HCC âm tính với AFP. Mặt khác, AFP có thể tăng trong viêm gan mạn tính hoặc xơ gan. Điều này làm giảm độ đặc hiệu của AFP. Việc cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP là mục tiêu chính. Kết hợp AFP với các chỉ dấu khối u khác hoặc phương pháp hình ảnh giúp tăng cường độ chính xác.
2.2. Ngưỡng chẩn đoán AFP trong thực hành lâm sàng
Xác định ngưỡng chẩn đoán tối ưu cho AFP là một thách thức. Ngưỡng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy và độ đặc hiệu. Các hướng dẫn lâm sàng thường đề xuất ngưỡng AFP khoảng 20 ng/mL hoặc 200 ng/mL. Ngưỡng 20 ng/mL thường được sử dụng để sàng lọc. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến nhiều trường hợp dương tính giả. Ngưỡng 200 ng/mL có độ đặc hiệu cao hơn. Nhưng nó có thể bỏ sót các trường hợp HCC ở giai đoạn sớm. Nghiên cứu này đánh giá các ngưỡng cắt khác nhau của AFP. Mục đích là tìm ra ngưỡng tối ưu cho quần thể bệnh nhân Việt Nam. Phân tích đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) giúp xác định điểm cắt tốt nhất. Ngưỡng tối ưu hóa phải cân bằng được giữa phát hiện sớm và giảm thiểu xét nghiệm không cần thiết. Việc áp dụng ngưỡng chẩn đoán phù hợp là cơ sở để đưa ra quyết định lâm sàng.
2.3. Kết hợp chỉ dấu AFP L3 DCP nâng cao chẩn đoán
Việc kết hợp nhiều chỉ dấu khối u cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán HCC. AFP-L3 và Des-gamma-carboxy prothrombin (DCP/PIVKA-II) là hai chỉ dấu bổ sung hiệu quả. AFP-L3 có độ đặc hiệu cao hơn AFP đơn thuần. Nó giúp phân biệt HCC với viêm gan và xơ gan. DCP/PIVKA-II cũng là một chỉ dấu độc lập. Nồng độ DCP tăng cao liên quan đến khối u lớn và xâm lấn. Khi kết hợp AFP, AFP-L3 và DCP, độ nhạy và độ đặc hiệu tổng thể tăng lên. Các chỉ số tổng hợp như GALAD đã được phát triển. GALAD sử dụng tuổi, giới tính, AFP, AFP-L3 và DCP. Chỉ số này cung cấp một mô hình dự đoán HCC với độ chính xác cao. Kết hợp các chỉ dấu không chỉ giúp chẩn đoán sớm. Nó còn hỗ trợ đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh nhân. Chiến lược đa chỉ dấu là hướng tiếp cận hiệu quả trong quản lý ung thư gan.
III.Độ nhạy độ đặc hiệu AFP và các chỉ điểm khác trong HCC
Nghiên cứu này đánh giá sâu rộng độ nhạy và độ đặc hiệu của Alpha-fetoprotein (AFP). Nó cũng xem xét AFP-L3 và Des-gamma-carboxy prothrombin (DCP/PIVKA-II) trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Việc xác định chính xác hiệu quả của các chỉ dấu này rất quan trọng. Các bệnh lý gan mạn tính như viêm gan B, viêm gan C và xơ gan là yếu tố nền. Chúng có thể ảnh hưởng đến nồng độ chỉ dấu. Nghiên cứu phân tích các nhóm bệnh nhân khác nhau. So sánh nồng độ chỉ dấu giữa nhóm HCC, nhóm viêm gan/xơ gan và nhóm khỏe mạnh. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính đặc hiệu của từng chỉ dấu. Mục tiêu là đưa ra khuyến nghị về việc sử dụng chỉ dấu khối u. Từ đó, tối ưu hóa quy trình chẩn đoán sớm và chính xác HCC. Phân tích kết hợp các chỉ điểm cũng được thực hiện. Nó nhằm nâng cao khả năng phát hiện bệnh.
3.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP trong chẩn đoán HCC
Đánh giá chi tiết độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP được thực hiện. Nghiên cứu xem xét các ngưỡng cắt khác nhau. Kết quả cho thấy AFP có độ nhạy vừa phải trong chẩn đoán HCC. Độ nhạy của AFP có xu hướng tăng khi kích thước khối u lớn hơn. Tuy nhiên, độ nhạy giảm ở các trường hợp HCC giai đoạn sớm. Điều này nhấn mạnh hạn chế của AFP đơn thuần. Độ đặc hiệu của AFP cũng được phân tích cẩn thận. AFP có thể tăng trong các bệnh lành tính. Điều này làm giảm độ đặc hiệu khi phân biệt HCC với viêm gan hoặc xơ gan. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng viêm gan cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu cụ thể về hiệu quả của AFP. Dữ liệu này giúp định hình việc sử dụng AFP trong thực hành lâm sàng. Cần có sự kết hợp với các phương pháp khác để nâng cao độ chính xác tổng thể.
3.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP L3 DCP trong HCC
AFP-L3 và Des-gamma-carboxy prothrombin (DCP/PIVKA-II) cho thấy tiềm năng lớn. Chúng được dùng như các chỉ dấu bổ sung cho AFP. Nghiên cứu đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của từng chỉ dấu này. AFP-L3 thường có độ đặc hiệu cao hơn AFP. Nó giúp phân biệt HCC với xơ gan hoặc viêm gan. DCP/PIVKA-II cũng thể hiện độ nhạy và độ đặc hiệu tốt. Đặc biệt trong các trường hợp HCC âm tính với AFP. Nồng độ DCP có xu hướng tăng liên quan đến độ ác tính của khối u. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng về hiệu quả của AFP-L3 và DCP. Các chỉ dấu này có thể bổ trợ cho AFP. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán HCC ở giai đoạn sớm. Việc sử dụng kết hợp các chỉ dấu này giúp tối ưu hóa chiến lược sàng lọc và chẩn đoán. Chúng giảm thiểu bỏ sót bệnh và dương tính giả.
3.3. Độ nhạy độ đặc hiệu khi kết hợp các chỉ điểm
Kết hợp nhiều chỉ dấu khối u là phương pháp hiệu quả. Nó giúp tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán HCC. Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của việc kết hợp AFP, AFP-L3 và DCP. Kết quả cho thấy sự kết hợp này mang lại khả năng chẩn đoán vượt trội. Nó cao hơn so với việc sử dụng từng chỉ dấu riêng lẻ. Đặc biệt, chỉ số GALAD (Gender, Age, AFP, AFP-L3, DCP) thể hiện độ chính xác rất cao. GALAD đã được chứng minh là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ. Nó hữu ích trong việc phân biệt HCC với các bệnh gan lành tính. Việc tích hợp các chỉ dấu này vào một thuật toán. Nó giúp cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán sớm HCC. Các phương pháp kết hợp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Công cụ này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chính xác hơn. Nó tối ưu hóa quản lý bệnh nhân ung thư gan.
IV.Ứng dụng AFP ở bệnh nhân viêm gan B C mạn tính xơ gan
Giá trị của Alpha-fetoprotein (AFP) không chỉ giới hạn trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Nó còn được sử dụng rộng rãi ở các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Các bệnh nhân viêm gan B mạn tính, viêm gan C mạn tính và xơ gan là những đối tượng trọng tâm. Những tình trạng này là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến HCC. Do đó, việc theo dõi nồng độ AFP ở nhóm bệnh nhân này là cần thiết. Nghiên cứu đã phân tích nồng độ AFP trong các nhóm này. Mục tiêu là xác định sự biến đổi của AFP trước khi xuất hiện HCC. Điều này giúp đánh giá khả năng sàng lọc và dự báo của AFP. So sánh nồng độ AFP giữa nhóm HCC và nhóm nguy cơ cao cũng rất quan trọng. Nó giúp phân biệt các trường hợp HCC sớm với các bệnh lý gan lành tính. Việc hiểu rõ ứng dụng của AFP ở các nhóm này là nền tảng cho chiến lược sàng lọc hiệu quả.
4.1. Nồng độ AFP ở bệnh nhân viêm gan B C mạn tính
Viêm gan B mạn tính và viêm gan C mạn tính là nguyên nhân hàng đầu gây HCC. Nồng độ AFP có thể tăng nhẹ hoặc vừa phải ở bệnh nhân viêm gan mạn tính. Điều này xảy ra ngay cả khi không có HCC. Sự tăng AFP này có thể do quá trình tái tạo tế bào gan. Nó gây nhầm lẫn trong chẩn đoán. Nghiên cứu đã khảo sát nồng độ AFP ở nhóm bệnh nhân viêm gan B, C mạn tính. Mục đích là để thiết lập phạm vi giá trị bình thường. Đồng thời, nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến AFP ở nhóm này. Việc phân biệt sự tăng AFP do viêm gan và do HCC là rất quan trọng. Nó giúp tránh chẩn đoán sai và điều trị không cần thiết. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ việc diễn giải nồng độ AFP ở bệnh nhân viêm gan. Từ đó, đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn.
4.2. Ảnh hưởng của xơ gan đến giá trị chẩn đoán AFP
Xơ gan là giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính. Xơ gan là yếu tố nguy cơ mạnh nhất đối với sự phát triển của HCC. Bệnh nhân xơ gan thường có nồng độ AFP nền cao hơn. Điều này là do quá trình tái tạo gan không điển hình. Sự tăng AFP ở bệnh nhân xơ gan không nhất thiết đồng nghĩa với HCC. Điều này gây khó khăn cho việc sử dụng AFP đơn thuần để chẩn đoán. Nghiên cứu đã phân tích nồng độ AFP ở nhóm bệnh nhân xơ gan. Nó tìm kiếm các mẫu hình đặc trưng. Mục đích là để phân biệt giữa xơ gan không có HCC và xơ gan có HCC. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của xơ gan đến AFP là thiết yếu. Nó giúp điều chỉnh ngưỡng chẩn đoán. Đồng thời, nó giúp diễn giải kết quả AFP một cách chính xác hơn. Kết hợp AFP với các phương pháp hình ảnh và các chỉ dấu khác là cần thiết. Điều này giúp tăng cường độ chính xác trong chẩn đoán HCC trên nền xơ gan.
4.3. So sánh AFP giữa nhóm HCC và nhóm nguy cơ cao
Việc so sánh nồng độ AFP giữa nhóm bệnh nhân HCC và nhóm nguy cơ cao rất quan trọng. Nhóm nguy cơ cao bao gồm những người mắc viêm gan mạn tính hoặc xơ gan. Phân tích này giúp xác định khả năng phân biệt của AFP. Nghiên cứu đã chỉ ra nồng độ AFP trung bình ở nhóm HCC cao hơn đáng kể. Nó cao hơn so với nhóm viêm gan mạn tính hoặc xơ gan. Tuy nhiên, có sự chồng lấn đáng kể về giá trị AFP giữa các nhóm. Điều này khẳng định hạn chế của AFP đơn lẻ. Đặc biệt, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân HCC giai đoạn sớm có nồng độ AFP bình thường. Ngược lại, một số bệnh nhân xơ gan có AFP tăng cao. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc kết hợp AFP với các chỉ dấu khác. Việc kết hợp giúp phân biệt chính xác hơn. Nó cải thiện hiệu quả chẩn đoán sớm HCC trong quần thể nguy cơ cao.
V.Mối liên quan AFP với kích thước u và hiệu quả điều trị
Mối liên quan giữa nồng độ Alpha-fetoprotein (AFP) và đặc điểm khối u rất quan trọng. Đặc biệt là kích thước khối u, số lượng u và mức độ xâm lấn. Nồng độ AFP thường phản ánh gánh nặng khối u. Nó có thể là một chỉ báo về sự tiến triển của ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Ngoài ra, sự biến đổi của AFP sau điều trị cũng cung cấp thông tin quý giá. Nó cho thấy đáp ứng của khối u với các liệu pháp can thiệp. Việc theo dõi AFP trước và sau điều trị là một phần không thể thiếu. Nó nằm trong quy trình quản lý bệnh nhân HCC. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các mối liên hệ này. Mục tiêu là xác định giá trị tiên lượng và theo dõi của AFP. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị và theo dõi bệnh nhân. Kết quả cung cấp bằng chứng cho việc sử dụng AFP như một công cụ giám sát hiệu quả.
5.1. Tương quan nồng độ AFP với kích thước số lượng u
Nghiên cứu đã khảo sát mối liên quan giữa nồng độ AFP huyết thanh. Nó bao gồm kích thước khối u và số lượng khối u ở bệnh nhân HCC. Kết quả thường cho thấy mối tương quan dương giữa AFP và kích thước khối u. Khối u càng lớn, nồng độ AFP có xu hướng càng cao. Điều này gợi ý rằng AFP có thể phản ánh sinh khối khối u. Tuy nhiên, mối tương quan này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Một số khối u nhỏ cũng có thể có AFP cao. Ngược lại, khối u lớn có thể có AFP bình thường (HCC âm tính với AFP). Tương tự, số lượng khối u cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ AFP. Bệnh nhân có nhiều khối u có thể có AFP cao hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự đa dạng sinh học của HCC. Các khối u khác nhau có thể biểu hiện AFP khác nhau. Việc hiểu rõ mối liên hệ này hỗ trợ đánh giá giai đoạn bệnh. Nó cũng giúp dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị.
5.2. Biến đổi AFP sau điều trị ung thư gan
Theo dõi nồng độ AFP sau điều trị HCC là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị. Sau khi loại bỏ thành công khối u hoặc điều trị hiệu quả, nồng độ AFP thường giảm. AFP trở về mức bình thường hoặc gần bình thường. Sự giảm nhanh chóng của AFP thường cho thấy đáp ứng tốt với điều trị. Ngược lại, nồng độ AFP không giảm hoặc tăng trở lại có thể báo hiệu. Nó có thể là khối u còn sót, tái phát hoặc tiến triển bệnh. Nghiên cứu đã phân tích sự biến đổi của AFP trước và sau điều trị. Nó bao gồm các phương pháp như phẫu thuật, đốt sóng cao tần (RFA) hoặc hóa trị tắc mạch (TACE). Kết quả cung cấp bằng chứng về giá trị của AFP trong theo dõi điều trị. Nó giúp phát hiện sớm tái phát hoặc đánh giá hiệu quả của can thiệp. Từ đó, đưa ra quyết định điều chỉnh liệu pháp kịp thời.
5.3. Giá trị tiên lượng của AFP trong HCC
Nồng độ AFP không chỉ là một chỉ dấu chẩn đoán. Nó còn có giá trị tiên lượng quan trọng đối với bệnh nhân HCC. Bệnh nhân có nồng độ AFP trước điều trị cao thường có tiên lượng xấu hơn. Điều này liên quan đến kích thước khối u lớn hơn. Hoặc nó liên quan đến mức độ xâm lấn cao hơn và khả năng di căn. Sau điều trị, nếu AFP không giảm về mức bình thường, tiên lượng cũng không tốt. Sự tăng AFP trở lại sau khi đạt được mức bình thường là dấu hiệu tái phát. Nó thường báo trước một tiên lượng bất lợi. Nghiên cứu đã đánh giá mối liên hệ giữa nồng độ AFP và kết quả sống còn của bệnh nhân. Kết quả cho thấy AFP là một yếu tố tiên lượng độc lập. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị. Nó cũng giúp đưa ra quyết định về theo dõi tích cực hơn. Việc kết hợp AFP với các yếu tố lâm sàng khác tăng cường khả năng tiên lượng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TÔN THẤT NGỌC NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA ALPHA-FETOPROTEIN, ALPHA-FETOPROTEIN-LEN 3 VÀ DES-GAMMA-CARBOXY PROTHROMBIN TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các vấn đề về ung thư gan. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan.
Những yếu tố nguy cơ ung thư gan. Biểu hiện lâm sàng, mô học ung thư biểu mô tế bào gan. Các phương pháp chẩn đoán ung thư gan. Các phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan.
Các chỉ điểm ung thư gan. Định nghĩa, phân loại, ứng dụng lâm sàng. Các chỉ điểm ung thư gan. Một số nghiên cứu trong nước và nước ngoài .1 Một số nghiên cứu ở nước ngoài.
Một số nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Nhóm bệnh nhân viêm gan virus B, C mạn tính hoặc xơ gan (chứng 1).
Nhóm người bình thường, khỏe mạnh (chứng 2). Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương tiện xét nghiệm. Phương pháp xử lý, phân tích số liệu. Các thuật toán đánh giá.
Giá trị chẩn đoán lâm sàng của một xét nghiệm. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu.
Tuổi và giới. Lý do vào viện của nhóm HCC. Đặc điểm khối u gan. Đặc điểm chẩn đoán, phân bố bệnh nhân điều trị và tình trạng nhiễm HBV, HCV ở nhóm HCC.
Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và một số chỉ số khác ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm người bình thường. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh, huyết học ở nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh, huyết học ở nhóm HCC trước điều trị.
So sánh nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh ở nhóm HCC trước điều trị với các nhóm khác. Độ nhạy, độ đặc hiệu của AFP, AFPL3, DCP(PIVKA-II) trong chẩn đoán HCC. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP trong chẩn đoán HCC. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP-L3 trong chẩn đoán HCC.
Độ nhạy và độ đặc hiệu của DCP(PIVKA-II) trong chẩn đoán HCC. Điểm GALAD và chỉ số dự đoán PROBILITY. Mối liên quan của AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với các đặc điểm cận lâm sàng khác. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, PIVKA-II huyết thanh ở nhóm HCC.
Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với kích thước, số lượng u. Liên quan giữa nồng độ AFP-L3, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với AST, ALT ở nhóm HCC trước và sau điều trị. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với các chỉ số hóa sinh trước và sau điều trị HCC. Nồng độ các chỉ số hóa sinh ở nhóm HCC trước và sau điều trị.
Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh ở nhóm HCC sau điều trị. Nồng độ các chỉ số về chức năng đông máu và tế bào máu ở nhóm HCC trước và sau điều trị. Sự biến đổi nồng độ các chỉ điểm AFP, AFPL-3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh trước và sau điều trị. Nồng độ các chỉ điểm trước và sau điều trị của ba phương pháp.
So sánh biên độ giảm AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh trước và sau ở các phương pháp điều trị. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Phân bố theo tuổi, giới và lý do vào viện. Đặc điểm khối u gan và phân bố bệnh nhân ở các phương pháp điều trị.
Tỷ lệ nhiễm HBV, HCV ở nhóm HCC và nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKAII) huyết thanh và một số chỉ số khác ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm người bình thường. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan.
Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh ở nhóm HCC trước điều trị với các nhóm khác. Độ nhạy, độ đặc hiệu của AFP, AFPL3, DCP(PIVKA-II), GALAD trong chẩn đoán ung thư gan. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) trong chẩn đoán HCC. Điểm GALAD, độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán HCC.
Độ nhạy, độ đặc hiệu khi kết hợp các chỉ điểm. Khảo sát mối liên quan của AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với các đặc điểm cận lâm sàng khác. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với kích thước khối u. Liên quan giữa các chỉ điểm AFP, DCP(PIVKA-II) và AFP-L3 với nhau ở nhóm bệnh nhân HCC trước điều trị.
Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với số lượng khối u. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) với AST ở nhóm HCC trước và sau điều trị. Sự biến đổi nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh trước và sau điều trị HCC. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt American Association for the Study AASLD Hội Gan mật Hoa Kỳ of Liver Diseases AFP Alpha feto protein AFP-L3 Alpha feto protein Lens 3 AFU Alpha L fucosidase ALT Alanin Amino Transferase Asian Pacific Association for the Hội Gan mật châu Á - APASL Study of Liver Thái Bình Dương Aspartate aminotransferase/platelet Chỉ số tỷ lệ aspartate APRI ratio index transaminase-tiểu cầu AST Aspartate Amino Transferase AUC Area Under The Curve Diện tích dưới đường cong Phân loại giai đoạn ung BCLC Barcelona Clinic Liver Cancer thư gan Barcelona CĐHA Chẩn đoán hình ảnh CE Chemoembolization Hóa tắc mạch CT Scan Computerised tomography scaning Chụp cắt lớp vi tính DCP Des-gamma-Carboxy Prothrombin European Association for the Study EASL Hội Gan mật châu Âu of the Liver Electro Chemi Luminescence Xét nghiệm miễn dịch ECLIA Immuno Assay điện hóa phát quang Xét nghiệm miễn dịch ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay gắn enzyme HBV Hepatitis B Virus Virus viêm gan B HCV Hepatitis C Virus Virus viêm gan C Các yếu tố sinh trưởng IGF Insulin-like growth factors tương tự insulin INR International normalised ratio JSH Japan Society of Hepatology Hội Gan mật Nhật Bản LBA Liquid-phase Binding Assay LCA Lens Culinaris Agglutinin LT Liver transplantation Ghép gan Phức hợp hòa hợp mô MHC Major Histocompability complex chủ yếu MRI Magnetic resonance imaging Chụp cộng hưởng từ RIA Radio immuno assay Miễn dịch phóng xạ RFA Radio-frequency ablation Đốt sóng cao tần qua da SA Siêu âm Se Sentitivity Độ nhạy Sp Specificity Độ đặc hiệu Positron Emission Tomography/ PET/CT Computed Tomography PST Performance status Thể trạng bệnh nhân TACE Transarterial Chemoembolization Nút mạch hóa chất TAC Transarterial Chemotherapy Hóa trị qua động mạch TAE Transarterial Embolization Tắc động mạch Transarterial Oily TOCE Hóa tắc mạch Chemoembolization Ung thư biểu mô tế bào HCC Hepatocellular carcinoma gan WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.
Phân loại giai đoạn HCC theo Bacelona. Hệ thống điểm Child Pugh đánh giá chức năng gan. Phân loại Okuda. Phân loại CLIP.
Phương pháp can thiệp nội mạch trong điều trị HCC. Độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong. Độ nhạy, độ đặc hiệu đơn thuần của AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) ở một số tác giả và khi phối hợp các chỉ điểm. Phân bố theo tuổi của nhóm bệnh và các nhóm chứng.
Phân bố theo giới của nhóm bệnh và các nhóm chứng. Đặc điểm về số lượng, vị trí và kích thước u. Đánh giá chức năng gan theo Child-Pugh, OKUDA nhóm HCC. Đặc điểm chẩn đoán ung thư gan theo tiêu chuẩn chẩn đoán Bộ Y tế.
Đặc điểm phân bố bệnh nhân ở các phương pháp điều trị. Tỷ lệ nhiễm HBV và HCV ở các nhóm. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm người bình thường. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan.
Tỉ lệ thay đổi các chỉ điểm AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA II) ở nhóm viêm gạn mạn, xơ gan. Nồng độ các chỉ số huyết học và đông máu ở nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm HCC trước điều trị. Nồng độ các chỉ điểm AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) ở nhóm HCC trước điều trị theo giới tính.
Phối hợp các chỉ điểm ung thư tăng trước điều trị. Nồng độ các chỉ số huyết học ở nhóm HCC trước điều trị. So sánh nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh ở nhóm HCC trước điều trị với các nhóm khác. Trung bình điểm GALAD và chỉ số dự đoán PROBILITY.
Sự thay đổi giá trị của mô hình GALAD trước và sau điều trị HCC. Sự thay đổi giá trị GALAD theo các phương pháp điều trị. Sự thay đổi giá trị chỉ số PROBILITY theo các phương pháp điều trị. Độ nhạy, độ đặc hiệu trong chẩn đoán HCC khi kết hợp các chỉ điểm.
Liên quan giữa nồng độ AFP với AFP-L3 ở nhóm HCC trước điều trị. Liên quan giữa nồng độ AFP với DCP(PIVKA-II) ở nhóm HCC trước điều trị. Liên quan giữa phần trăm AFP-L3 với DCP(PIVKA-II) ở nhóm HCC trước điều trị. Mối tương quan giữa nồng độ của Albumin, AST, ALT, AFP, AFP-L3 với DCP(PIVKA-II) trước điều trị.
Mối tương quan giữa nồng độ của Albumin, AST, ALT, AFP, AFP-L3 với DCP(PIVKA-II) sau điều trị. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với kích thước u. Liên quan giữa nồng độ trung bình AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) trước điều trị với số lượng khối u. Liên quan giữa AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với AST ở nhóm HCC trước điều trị.
Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) với AST ở nhóm HCC sau điều trị. Nồng độ trung bình các chỉ số hóa sinh ở nhóm HCC trước và sau sau điều trị một tháng. Nồng độ trung bình các chỉ điểm AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) ở nhóm HCC sau điều trị một tháng. Nồng độ trung bình các chỉ số chức năng đông máu và tế bào máu ở nhóm HCC trước và sau điều trị một tháng.
Sự biến đổi nồng độ các chỉ điểm AFP, AFPL-3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh trước và sau điều trị một tháng. Sự thay đổi nồng độ trước và sau điều trị có tăng nồng độ các chỉ điểm AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II). Số lượng các trường hợp bệnh nhân tăng, giảm nồng độ sau điều trị HCC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tôn Thất Ngọc (2021). Nghiên cứu giá trị alpha fetoprotein trong chẩn đoán ung thư gan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-gia-tri-alpha-fetoprotein-trong-chan-doan-ung-thu-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giá trị alpha fetoprotein trong chẩn đoán ung thư gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vai trò của AFP trong chẩn đoán ung thư gan, giúp phát hiện sớm, theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.
Luận án "Nghiên cứu giá trị alpha fetoprotein trong chẩn đoán ung thư gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu giá trị alpha fetoprotein trong chẩn đoán ung thư gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giá trị alpha fetoprotein trong chẩn đoán ung thư gan" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu giá trị alpha fetoprotein trong chẩn đoán ung thư gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giá trị alpha fetoprotein trong chẩn đoán ung thư gan" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị alpha fetoprotein trong chẩn đoán ung thư gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.