Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ghép tế bào gốc mô mỡ tự thân điều trị chấn thương cột sống ngực thắt lưng liệt tủy hoàn toàn

Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống, cải thiện phục hồi thần kinh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống
Số trang:
166 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống

Chấn thương cột sống ngực - thắt lưng gây tổn thương hệ thần kinh nghiêm trọng. Bệnh nhân thường đối mặt với nguy cơ tàn phế vĩnh viễn do liệt tủy hoàn toàn. Liệu pháp phẫu thuật cổ điển chủ yếu giải phóng chèn ép cơ học và cố định cột sống. Phương pháp này không thể khôi phục các tế bào thần kinh đã hoại tử. Y học tái tạo mở ra hướng điều trị mới đầy triển vọng. Liệu pháp tế bào gốc đem lại hy vọng phục hồi cho nhiều người bệnh. Tế bào gốc mô mỡ sở hữu khả năng tăng sinh và biệt hóa đa dạng. Nguồn tế bào này hỗ trợ đắc lực cho việc tái tạo mô thần kinh bị tổn thương. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tế bào gốc thúc đẩy phục hồi chức năng vận động. Ứng dụng lâm sàng mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị chấn thương tủy sống.

1.1. Khái niệm chấn thương tủy sống và thách thức điều trị

Chấn thương tủy sống (SCI) gây tổn thương nặng nề đến cấu trúc và chức năng thần kinh trung ương. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc ngã cao. Chấn thương gây mất dẫn truyền tín hiệu cảm giác và vận động dưới mức tổn thương. Bệnh nhân bị liệt hoàn toàn hai chi dưới kèm theo rối loạn chức năng bàng quang và trực tràng. Quá trình viêm cấp tính diễn ra nhanh chóng làm chết tế bào thần kinh thứ phát. Vùng tủy tổn thương dần hình thành mô sẹo xơ thần kinh đệm dày đặc. Mô sẹo xơ tạo hàng rào cơ học ngăn cản sự phát triển của sợi trục thần kinh. Các phương pháp nội khoa chỉ giảm phù nề tạm thời mà không đảo ngược được tổn thương thần kinh.

1.2. Tiềm năng của tế bào gốc mô mỡ trong y học tái tạo

Tế bào gốc mô mỡ, tên tiếng Anh là ADSC (Adipose-Derived Stem Cells), thuộc nhóm tế bào gốc trung mô (MSC). Mô mỡ có trữ lượng tế bào gốc phong phú gấp nhiều lần so với tủy xương. Quá trình thu nhận mô mỡ diễn ra nhẹ nhàng và ít gây đau đớn cho người bệnh. Tế bào ADSC có khả năng tiết ra hàng loạt yếu tố dinh dưỡng thần kinh như NGF, BDNF và GDNF. Các hoạt chất sinh học này giúp bảo vệ tế bào thần kinh còn sống sót và kích thích tăng sinh mạch máu mới. Tế bào gốc còn điều hòa phản ứng miễn dịch và ức chế hình thành mô sẹo xơ. Đây là cơ sở khoa học then chốt giúp tái tạo mô thần kinh và phục hồi chức năng vận động.

II. Quy trình chiết tách tế bào gốc mô mỡ tự thân chuẩn

Chiết tách tế bào gốc tự thân từ mô mỡ là bước kỹ thuật nền tảng của quy trình điều trị. Toàn bộ thao tác phân lập được thực hiện nghiêm ngặt trong phòng sạch đạt chuẩn vô trùng. Việc sử dụng tế bào gốc tự thân giúp loại trừ hoàn toàn nguy cơ thải ghép miễn dịch. Bác sĩ tiến hành lấy mỡ bụng dưới của bệnh nhân với thể tích vừa đủ. Mô mỡ thu nhận được xử lý ngay qua quy trình phân lập cơ học và enzym chuyên biệt. Các chỉ số về số lượng tế bào, độ tinh khiết và tỷ lệ sống sót được kiểm tra kỹ lưỡng. Mẫu tế bào đạt chuẩn bảo đảm độ an toàn sinh học cao nhất trước khi ghép trở lại cho bệnh nhân.

2.1. Quy trình chiết tách tế bào gốc tự thân từ mô mỡ bụng

Mô mỡ bụng được rửa sạch nhiều lần bằng dung dịch đệm muối phosphat để loại bỏ máu đọng. Kỹ thuật viên sử dụng enzyme collagenase nồng độ thích hợp để phân cắt mạng lưới liên kết ngoại bào. Hỗn hợp được ủ ấm ở nhiệt độ 37 độ C kết hợp lắc đều liên tục. Quá trình ly tâm phân đoạn giúp tách rời phần nổi chứa mỡ và phần cặn chứa tế bào đệm mạch. Khối cặn tế bào được ủ với dung dịch ly giải hồng cầu nhằm loại bỏ hoàn toàn các tế bào máu không cần thiết. Tế bào gốc thu được tiếp tục được rửa lọc qua màng kích thước nhỏ. Tỷ lệ tế bào sống sót luôn được kiểm soát chặt chẽ và đạt trên 90%.

2.2. Đặc điểm nuôi cấy tế bào gốc trung mô MSC đạt chuẩn

Tế bào gốc trung mô (MSC) sau khi chiết tách được đưa vào hệ thống nuôi cấy nhân rộng. Môi trường nuôi cấy chuyên dụng cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho tế bào bám dính và phát triển. Tế bào phát triển đồng nhất với hình dạng thoi dài đặc trưng của nguyên bào sợi. Kỹ thuật đếm dòng tế bào chảy (Flow Cytometry) đánh giá chính xác các dấu ấn bề mặt tế bào. Quần thể tế bào biểu hiện dương tính mạnh với CD73, CD90, CD105 và âm tính với CD34, CD45. Tế bào duy trì tiềm năng biệt hóa thành nhiều dòng mô khác nhau. Tế bào gốc đạt độ tinh khiết cao được chia liều chuẩn bị cho các đợt ghép lâm sàng.

III. Kỹ thuật tiêm tế bào gốc mô mỡ vào khoang dưới nhện

Kỹ thuật đưa tế bào vào vị trí đích đóng vai trò quyết định hiệu quả điều trị tổn thương tủy. Tiêm khoang dưới nhện là con đường dẫn truyền tế bào an toàn và hiệu quả nhất hiện nay. Tế bào gốc phân tán thuận lợi theo dòng dịch não tủy và di chuyển về phía ổ tổn thương tủy sống. Phương pháp này hạn chế tối đa việc can thiệp xâm lấn trực tiếp vào cấu trúc tủy đang bị tổn thương. Bác sĩ thực hiện kỹ thuật chọc dò thắt lưng một cách chuẩn xác và nhẹ nhàng. Liệu pháp tế bào gốc được phối hợp nhịp nhàng với phẫu thuật giải ép và nẹp vít cột sống. Phác đồ đa mô thức đem lại kết quả điều trị tối ưu.

3.1. Phương pháp tiêm khoang dưới nhện dẫn truyền tế bào

Thao tác tiêm khoang dưới nhện được tiến hành tại vùng cột sống thắt lưng L3-L4 hoặc L4-L5. Kim chọc dò đi qua dây chằng vàng và màng cứng để tiếp cận khoang dịch não tủy. Bác sĩ xác nhận vị trí kim khi thấy dịch não tủy chảy ra trong suốt từng giọt. Khối tế bào gốc mô mỡ được hòa tan trong lượng dịch sinh lý phù hợp. Dung dịch tế bào được bơm chậm rãi vào khoang dưới nhện nhằm duy trì áp lực nội sọ ổn định. Mỗi mũi tiêm cung cấp hàng chục triệu tế bào gốc sống có hoạt tính sinh học cao. Tế bào bám dính vào màng mềm và tiết các yếu tố dinh dưỡng nuôi dưỡng vùng tủy tổn thương.

3.2. Liệu trình ghép tế bào gốc và phẫu thuật cố định cột sống

Kế hoạch điều trị toàn diện kết hợp giữa phẫu thuật chấn thương chỉnh hình và ghép tế bào gốc. Phẫu thuật viên tiến hành mổ mở giải ép ống sống và nắn chỉnh đoạn cột sống gãy trượt. Hệ thống nẹp vít cuống sống giúp cố định vững chắc cột sống ngực - thắt lưng. Mũi ghép tế bào gốc đầu tiên được thực hiện ngay trong giai đoạn hậu phẫu ổn định. Các mũi tiêm nhắc lại tiếp tục được triển khai sau mỗi 4 đến 8 tuần nuôi cấy nhân dòng tế bào. Liệu trình ghép lặp lại từ 2 đến 3 lần nhằm duy trì nồng độ tế bào điều trị liên tục. Phác đồ này giúp tối đa hóa khả năng bảo vệ và phục hồi thần kinh.

IV. Phục hồi chức năng vận động và tái tạo mô thần kinh

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phục hồi chức năng vận động cho bệnh nhân liệt hoàn toàn. Liệu pháp tế bào gốc mô mỡ tác động tích cực đến quá trình liền sẹo và phục hồi synap thần kinh. Tế bào trung mô tiết các chất trung gian giúp hạn chế quá trình thoái hóa sợi trục. Đường dẫn truyền thần kinh vận động và cảm giác dần được tái lập qua vùng tổn thương. Các đánh giá lâm sàng cho thấy bệnh nhân bắt đầu có sự phục hồi cơ lực ở các nhóm cơ chủ động. Chức năng tiểu tiện tự chủ và cảm giác mót tiểu cũng có nhiều chuyển biến tích cực. Đây là bước đột phá lớn trong điều trị liệt tủy.

4.1. Đánh giá mức độ phục hồi chức năng vận động theo ASIA

Thang điểm ASIA của Hiệp hội Chấn thương Cột sống Hoa Kỳ là thước đo tiêu chuẩn để đánh giá lâm sàng. Bệnh nhân trước can thiệp đều ở mức độ liệt hoàn toàn ASIA A. Sau khi ghép tế bào gốc mô mỡ, nhiều bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt lên mức ASIA B hoặc ASIA C. Điểm vận động chi dưới và điểm cảm giác nông sâu tăng dần theo các mốc thời gian 6 tháng và 12 tháng. Người bệnh bắt đầu thực hiện được các động tác co gập khớp háng và gối chủ động. Đánh giá điện sinh lý thần kinh (EMG và SSEP) ghi nhận sự xuất hiện trở lại của các điện thế dẫn truyền vận động qua tủy sống.

4.2. Khả năng tái tạo mô thần kinh và phục hồi cơ tròn

Hình ảnh chụp cộng hưởng từ (MRI) định kỳ sau ghép cho thấy sự thay đổi tích cực tại ổ tổn thương. Khối sẹo xơ thần kinh đệm giảm dần kích thước và đường kính ống sống được giải phóng tốt. Chức năng cơ tròn bàng quang là mối quan tâm hàng đầu của bệnh nhân chấn thương tủy sống. Kết quả nghiên cứu ghi nhận nhiều bệnh nhân khôi phục được cảm giác buồn tiểu và phản xạ tống xuất nước tiểu. Dung tích bàng quang đạt mức an toàn và áp lực tống xuất cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân giảm bớt việc phải đặt ống thông tiểu ngắt quãng hàng ngày. Chất lượng cuộc sống và khả năng tự lập của người bệnh được nâng cao.

V. Đánh giá tính an toàn của liệu pháp tế bào gốc mô mỡ

Tính an toàn của liệu pháp tế bào gốc mô mỡ tự thân được chứng minh rõ ràng qua theo dõi lâm sàng. Việc sử dụng nguồn tế bào tự thân bảo đảm độ tương thích sinh học cao nhất. Bệnh nhân không gặp phản ứng thải ghép, sốc phản vệ hay dị ứng thuốc trong suốt quá trình điều trị. Quy trình lấy mỡ bụng, chiết tách và tiêm truyền tế bào đều tuân thủ các nguyên tắc vô khuẩn tuyệt đối. Nghiên cứu thực hiện theo đúng các chuẩn mực đạo đức y sinh học và hướng dẫn thực hành lâm sàng tốt (GCP). Toàn bộ bệnh nhân tham gia nghiên cứu đều được theo dõi chặt chẽ mọi chỉ số sinh tồn sau ghép.

5.1. Tỷ lệ biến chứng lâm sàng sau ghép tế bào gốc mô mỡ

Các tác dụng phụ ghi nhận sau thủ thuật tiêm khoang dưới nhện chỉ diễn ra ở mức độ nhẹ và thoáng qua. Một số bệnh nhân xuất hiện cảm giác đau đầu nhẹ hoặc sốt nhẹ trong vòng 24 giờ đầu sau tiêm. Các triệu chứng này nhanh chóng biến mất sau khi sử dụng thuốc giảm đau và hạ sốt thông thường. Nghiên cứu không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị nhiễm trùng thần kinh hay tụ máu ngoài màng cứng. Hình ảnh kiểm tra MRI sau 12 tháng không thấy bất kỳ dấu hiệu tăng sinh khối u hay biến đổi ác tính. Vết mổ lấy mỡ bụng liền sẹo tốt và không để lại biến chứng nhiễm trùng tại chỗ.

5.2. Triển vọng ứng dụng liệu pháp tế bào gốc trong tương lai

Liệu pháp tế bào gốc mô mỡ tự thân mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong y học tái tạo hiện đại. Phương pháp có thể mở rộng áp dụng cho nhiều dạng tổn thương thần kinh trung ương phức tạp khác. Việc kết hợp tế bào gốc với các khung giá thể sinh học công nghệ cao sẽ nâng cao hơn nữa hiệu quả dẫn truyền sợi trục. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu và thực hiện theo dõi đa trung tâm dài hạn. Quy trình tách lọc tế bào cần tiếp tục được tự động hóa nhằm hạ giá thành điều trị cho người bệnh. Liệu pháp tế bào gốc hứa hẹn trở thành phương pháp điều trị chuẩn trong tương lai gần.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình ảnh
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN TỚI CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG LIỆT TỦY
1.1.1. Sinh lý bệnh chấn thương cột sống liệt tủy
1.2. QUÁ TRÌNH HÀN GẮN TỔN THƯƠNG THẦN KINH TỰ NHIÊN
1.2.1. Quá trình viêm
1.2.2. Quá trình liền sẹo thần kinh
1.3. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
1.3.1. Triệu chứng lâm sàng
1.3.2. Cận lâm sàng (Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh)
1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG LIỆT TỦY
1.4.1. Phương pháp cổ điển
1.4.2. Liệu pháp TBG trong điều trị CTCS
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Các công cụ đánh giá
2.2.2. Mô tả nghiên cứu
2.2.3. Chỉ định ghép TBG
2.2.4. Chuẩn bị bệnh nhân trước khi tiến hành các phương pháp can thiệp
2.2.5. Chuẩn bị TBG mô mỡ
2.2.6. Phương pháp can thiệp và ghép tế bào mô mỡ tự thân
2.2.7. Theo dõi và điều trị sau ghép TBG mô mỡ tự thân
2.3. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ
2.3.1. Thời điểm và hình thức đánh giá
2.3.2. Phương pháp thu thập, phân tích số liệu
2.4. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH HỌC
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.2. BỆNH CẢNH LÂM SÀNG CHUNG
3.2.1. Nguyên nhân chấn thương
3.2.2. Hình thức sơ cứu
3.2.3. Cơ chế chấn thương
3.3. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH CẬN LÂM SÀNG
3.3.1. Triệu chứng lâm sàng
3.3.2. Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh
3.4. ĐẶC ĐIỂM VÀ NHỮNG ĐẶC TÍNH TBG MÔ MỠ TRÊN BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG NGỰC-THẮT LƯNG LIỆT TỦY HOÀN TOÀN
3.4.1. Đặc điểm về mô mỡ sau khi thu nhận
3.4.2. Đặc điểm TBG trung mô ở các mũi tiêm thông qua nuôi cấy
3.4.3. Đặc điểm về chất lượng tế bào ở các mũi tiêm
3.4.4. Mối tương quan giữa kết quả TBG với kết quả điều trị
3.5. NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT VÀ ỨNG DỤNG GHÉP TBG
3.5.1. Phẫu thuật lấy mỡ bụng tách TBG
3.5.2. Thời điểm phẫu thuật
3.5.3. Thời gian nằm viện
3.5.4. Tổn thương thần kinh
3.5.5. Phương thức giải ép
3.5.6. Phương thức cố định
3.6. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ
3.6.1. Đánh giá kết quả sau ghép
3.6.2. Các biến chứng và biến cố sau ghép
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU
4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH CẬN LÂM SÀNG
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng
4.2.2. Đặc điểm trên hình ảnh X-quang và CT
4.2.3. Đặc điểm trên hình ảnh cộng hưởng từ
4.2.4. Đặc điểm chức năng bàng quang
4.2.5. Đặc điểm trên đo điện chẩn thần kinh cơ
4.3. ĐẶC ĐIỂM VÀ NHỮNG ĐẶC TÍNH TBG MÔ MỠ TRÊN BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG NGỰC-THẮT LƯNG LIỆT TỦY HOÀN TOÀN
4.3.1. Đặc điểm về mô mỡ và lượng TBG trung mô thu được sau khi phân lập
4.3.2. Đặc điểm về số lượng TBG trung mô thu nhận từ mô mỡ ở các mũi tiêm thông qua nuôi cấy
4.3.3. Đặc điểm về chất lượng tế bào ở các mũi tiêm
4.3.4. Mối tương quan giữa kết quả TBG với kết quả điều trị
4.4. KỸ THUẬT GHÉP TBG MÔ MỠ
4.5. BÀN LUẬN VỀ TÍNH CẤP THIẾT, KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG GHÉP TBG MÔ MỠ TỰ THÂN VÀ TÍNH AN TOÀN CỦA PHƯƠNG THỨC GHÉP
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ghép tế bào gốc mô mỡ tự thân điều trị chấn thương cột sống ngực thắt lưng liệt tủy hoàn toàn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐÌNH HÒA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG GHÉP TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG NGỰC - THẮT LƯNG LIỆT TỦY HOÀN TOÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐÌNH HÒA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG GHÉP TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG NGỰC - THẮT LƯNG LIỆT TỦY HOÀN TOÀN Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Thạch PGS. Lê Văn Đông HÀ NỘI, 9 - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi là NGUYỄN ĐÌNH HÒA nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại chấn thương chỉnh hình và tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Thạch và PGS.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 5 năm 2015 NGUYỄN ĐÌNH HÒA MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN.

NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN TỚI CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG LIỆT TỦY. Sinh lý bệnh chấn thương cột sống liệt tủy. QUÁ TRÌNH HÀN GẮN TỔN THƯƠNG THẦN KINH TỰ NHIÊN. Quá trình viêm.

Quá trình liền sẹo thần kinh. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH. Triệu chứng lâm sàng. Cận lâm sàng (Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh).

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG LIỆT TỦY. Phương pháp cổ điển. Liệu pháp TBG trong điều trị CTCS .19 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các công cụ đánh giá. Mô tả nghiên cứu. Chỉ định ghép TBG.

Chuẩn bị bệnh nhân trước khi tiến hành các phương pháp can thiệp. Chuẩn bị TBG mô mỡ. Phương pháp can thiệp và ghép tế bào mô mỡ tự thân. Theo dõi và điều trị sau ghép TBG mô mỡ tự thân.

PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ. Thời điểm và hình thức đánh giá. Phương pháp thu thập, phân tích số liệu. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH HỌC.

64 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. BỆNH CẢNH LÂM SÀNG CHUNG. Nguyên nhân chấn thương.

Hình thức sơ cứu. Cơ chế chấn thương. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH CẬN LÂM SÀNG. Triệu chứng lâm sàng.

Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh. ĐẶC ĐIỂM VÀ NHỮNG ĐẶC TÍNH TBG MÔ MỠ TRÊN BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG NGỰC-THẮT LƯNG LIỆT TỦY HOÀN TOÀN .1 Đặc điểm về mô mỡ sau khi thu nhận. Đặc điểm TBG trung mô ở các mũi tiêm thông qua nuôi cấy. Đặc điểm về chất lượng tế bào ở các mũi tiêm.4 Mối tương quan giữa kết quả TBG với kết quả điều trị.

NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT VÀ ỨNG DỤNG GHÉP TBG. Phẫu thuật lấy mỡ bụng tách TBG. Thời điểm phẫu thuật. Thời gian nằm viện.

Tổn thương thần kinh. Phương thức giải ép. Phương thức cố định. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ.

Đánh giá kết quả sau ghép. Các biến chứng và biến cố sau ghép. 98 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm trên hình ảnh X-quang và CT. Đặc điểm trên hình ảnh cộng hưởng từ.

Đặc điểm chức năng bàng quang. Đặc điểm trên đo điện chẩn thần kinh cơ. ĐẶC ĐIỂM VÀ NHỮNG ĐẶC TÍNH TBG MÔ MỠ TRÊN BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG NGỰC-THẮT LƯNG LIỆT TỦY HOÀN TOÀN. Đặc điểm về mô mỡ và lượng TBG trung mô thu được sau khi phân lập.

Đặc điểm về số lượng TBG trung mô thu nhận từ mô mỡ ở các mũi tiêm thông qua nuôi cấy. Đặc điểm về chất lượng tế bào ở các mũi tiêm.4 Mối tương quan giữa kết quả TBG với kết quả điều trị. KỸ THUẬT GHÉP TBG MÔ MỠ. BÀN LUẬN VỀ TÍNH CẤP THIẾT, KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG GHÉP TBG MÔ MỠ TỰ THÂN VÀ TÍNH AN TOÀN CỦA PHƯƠNG THỨC GHÉP.

130 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADSC Adipose- derived stem cells TBG mỡ ASIA American spinal injury association Hiệp hội chấn thương cột sống Hoa Kỳ BMSC Bone marrow stem cells TBG tủy xương BMMNC Bone marrow mononuclear cells Tế bào đơn nhân tủy xương CT Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính CNS Central nevous system Hệ thống thần kinh trung ương EMG Electromyography Điện cơ FGF Fibroblast growth factor Nhân tố phát triển nguyên bào sợi GCP Good clinical practice Thực hành lâm sàng tốt GFAP Glial fibrillary acidic protein Protein Glial fibrillary axit HGF Hepatocyte growth factor Nhân tố phát triển MCC Maximal canal compromise Độ tổn thương ống sống tối đa MMP Matrix metalloproteinase MRI Magnetic resonance imaging Cộng hưởng từ MSCC Maximal spinal cord compression Độ chèn ép tủy sống tối đa NGF Nerve growth factor Nhân tố phát triển thần kinh SSEP Somatosensory Evoked Potential Điện thế gợi cảm giác DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Khám vận động phát hiện mức tổn thương. Thang điểm cơ lực chi theo Frankel. Sử dụng MSCs trong điều trị sau tổn thương tủy sống trên mô hình động vật.

Nghiên cứu ứng dụng TBG điều trị chấn thương cột sống của một số tác giả trên thế giới. Phác đồ điều trị bằng hỗn hợp TBG trung mô và tế bào CD34 của bệnh nhân nam 29 tuổi bị chấn thương cột sống cấp độ A. Tiêu chí cần thiết và các trường hợp loại trừ. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.

Mối liên quan giữa bệnh và nghề nghiệp. Mối liên quan giữa bệnh và vùng địa lý. Nguyên nhân chấn thương. Hình thức sơ cứu.

Cơ chế chấn thương. Triệu chứng lâm sàng. Phân loại bệnh nhân theo vị trí chấn thương. Phân loại theo Dennis.

Tỷ lệ các mức độ thương tổn. Tỷ lệ các loại thương tổn. Tỷ lệ thành công của quy trình lấy mỡ, phân lập, nuôi cấy, lưu trữ và rã đông sau lưu trữ TBG mô mỡ người. Thể tích mỡ thu được lần đầu tiên của 2 nhóm bệnh nhân lấy mỡ 1 lần và lấy mỡ 2 lần.

Số lượng tế bào thu được sau khi phân lập mô mỡ. Trung bình số lượng TBG trung mô ở các mũi tiêm giữa các nhóm tuổi. Tốc độ phát triển của tế bào ở các mũi tiêm. Mức độ sống và mức độ hao hụt tế bào sau khi rã đôngError! Bookmark no Bảng 3.

Mức độ biểu hiện marker bề mặt mẫu tế bào sau phân lập. Mức độ biểu hiện marker bề mặt trên tế bào nuôi cấy ở các mũi tiêm bằng kỹ thuật FACS. Lượng TBG mũi tiêm 2 còn lại trong dịch não tủy sau 15 ngày tiêm. Đánh giá tính an toàn của các phương thức cấy ghép TBG.

Tỉ lệ bệnh nhân theo mức độ tổn thương. Phân loại bệnh nhân theo phương thức giải ép. Phân bố bệnh nhân theo phương thức cố định. Mô tả tóm tắt kết quả theo dõi sau ghép.

Phục hồi thần kinh sau ghép 6 tháng. Phục hồi thần kinh sau ghép 12tháng. Tình trạng thần kinh sau ghép AIS. Kết quả đánh giá thang điểm vận động / cảm giác (AIS) sau 12 tháng.

Đánh giá kết quả MRI của nhóm can thiệp tại thời điểm 6 tháng. So sánh kết quả MRI ở 2 nhóm chứng và nhóm can thiệp tại thời điểm trước ghép. So sánh kết quả MRI ở nhóm chứng và nhóm can thiệp sau ghép 6 tháng. Đánh giá kết quả cải thiện số cơn co bóp không tự chủ theo thời gian.

Kết quả số cơn co bóp không tự chủ của nhóm can thiệp và nhóm chứng tại thời điểm 6 tháng. Đánh giá mức độ cải thiện chức năng bàng quang thông qua 3 chỉ số Pdetmax, VH2Omax, và D theo thời gian. Thăm dò chức năng niệu động học trong 2 nhóm chứng và nhóm điều trị. Bảng mô tả chi tiết kết quả điện chẩn thần kinh cơ trong 20 bệnh nhân can thiệp.

Đánh giá chất lượng cuộc sống trên các thang điểm SF36. Đánh giá chất lượng cuộc sống trên các thang điểm Oswestry. Đánh giá chất lượng cuộc sống trên các thang điểm Barthex ADL. Bảng thống kê các biến chứng về phẫu thuật.

Bảng thống kê các biến chứng sau ghép. 99 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Biểu đồ phân tích FACS biểu hiện CD73 bề mặt tế bào nuôi cấy trước khi tiêm mũi 2. Biểu đồ phân tích FACS biểu hiện CD14 bề mặt tế bào nuôi cấy trước khi tiêm mũi 2.

Tỷ lệ giới. Mối tương quan giữa tuổi bệnh nhân và lượng mỡ thu được. Mối tương quan giữa số lượng TBG mô mỡ thu được và độ tuổi bệnh nhân. Error! Bookmark not defined.

Mối tương quan giữa số lượng TBG mô mỡ thu được và thể tích mỡ thu nhận được. Error! Bookmark not defined. Mối tương quan giữa số lượng TB đơn nhân/ml mỡ và độ tuổi bệnh nhân. Error! Bookmark not defined.

Tổng số lần nhân đôi của tế bào ở các mũi tiêm. Thời gian tế bào nhân đôi ở các giai đoạn nuôi cấyError! Bookmark not def Biểu đồ 3. Mối tương quan giữa tổng số lượng TBG 4 mũi tiêm và mức độ chèn ép tủy. Error! Bookmark not defined.

Biểu đồ phân bố bệnh nhân theo mức Pdetmax khảo sát tại hai thời điểm 3 tháng và 6 tháng. Biểu đồ phân bố bệnh nhân theo Pdetmax khảo sát tại thời điểm 6 tháng trong 2 nhóm chứng và nhóm điều trị. 94 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ tái tạo sợi trục.

Phản xạ hành hang. Đường biểu diễn đo các áp lực. NST đại diện cho MSC người được nuôi cấy qua các giai đoạn P4, P7, P10, P12. Cơ chế sửa chữa tế bào tổn thương liệu pháp TBG.

Cơ chế sinh lý của tủy sống khi bị tổn thương và sự tái tạo lại của tủy sống. Phương thức đo lường trên kết quả CHT. Hệ thống máy niệu động học tại Trung tâm phục hồi chức năng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Hòa (2015). Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-ghep-te-bao-goc-mo-mo-tu-than-dieu-tri-chan-thuong-cot-song

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống, cải thiện phục hồi thần kinh.

Luận án "Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ghép tế bào gốc mô mỡ điều trị chấn thương cột sống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter