Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Genotype HPV trên Một số Ung thư Sinh dục Nữ - Nguyễn Thị Phương Mai

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về genotype HPV và mối liên quan với ung thư sinh dục nữ. Khám phá vai trò của HPV trong bệnh lý này.

Chuyên ngành
Hóa sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa sinh y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ

Tài liệu này tập trung vào mối liên hệ giữa các genotype của Human Papillomavirus (HPV) và các loại ung thư sinh dục nữ. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong y học hiện đại. Nghiên cứu xác định các type HPV cụ thể có mặt trong các mẫu bệnh phẩm ung thư. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về vai trò dịch tễ học của HPV trong sự phát triển ung thư sinh dục nữ. Phân tích genotype HPV giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và phòng ngừa. Thông tin này có giá trị lớn cho các chiến lược y tế công cộng. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện tầm soát và quản lý bệnh.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu HPV genotype

Nghiên cứu genotyp HPV là cốt lõi để hiểu dịch tễ học HPV. Mục tiêu là xác định chính xác các type HPV có mặt trong các khối u. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân gây bệnh. Tầm quan trọng nằm ở khả năng phát triển vắc-xin hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng hỗ trợ các chương trình tầm soát ung thư cổ tử cung. Việc định type HPV nguy cơ cao giúp nhận diện bệnh nhân cần theo dõi sát sao. Thông tin này là nền tảng cho các chiến lược phòng ngừa ung thư sinh dục nữ.

1.2. Phạm vi các loại ung thư sinh dục nữ được khảo sát

Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều loại ung thư sinh dục nữ. Trong đó, ung thư cổ tử cung là trọng tâm chính. Nghiên cứu cũng mở rộng sang ung thư âm hộ và ung thư âm đạo. Việc bao phủ nhiều loại ung thư giúp có cái nhìn toàn diện. Mối liên hệ giữa HPV genotype và từng loại ung thư được phân tích. Dữ liệu này quan trọng để hiểu sự đa dạng của bệnh lý HPV gây ra. Nghiên cứu góp phần làm rõ bức tranh lâm sàng của ung thư sinh dục nữ.

1.3. Cơ sở khoa học về HPV và ung thư Dẫn chứng từ nghiên cứu

Cơ sở khoa học về Human Papillomavirus (HPV) và ung thư được củng cố. Các chủng HPV nguy cơ cao là tác nhân chính gây ung thư cổ tử cung. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể. Phân tích genotype HPV giúp xác định các chủng phổ biến. Các type HPV 16 và HPV 18 thường gặp nhất. Dữ liệu này là cơ sở để phát triển các phương pháp can thiệp. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là cần thiết. Nghiên cứu khẳng định vai trò của HPV trong ung thư sinh dục nữ.

II. Dịch tễ học HPV nguy cơ cao và Ung thư cổ tử cung

Dịch tễ học HPV nguy cơ cao đóng vai trò then chốt trong bệnh sinh ung thư. Ung thư cổ tử cung là một trong những ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ. Virus HPV là nguyên nhân chính gây bệnh. Có hơn 200 type HPV, nhưng chỉ một số ít là nguy hiểm. Các type HPV nguy cơ cao gây ra hầu hết các trường hợp ung thư. Việc xác định các type này là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về phân bố các genotype HPV. Dữ liệu này hỗ trợ cho các chương trình y tế công cộng. Mục tiêu là giảm gánh nặng của ung thư cổ tử cung.

2.1. Phân bố và tần suất của các type HPV nguy cơ cao

Phân bố các type HPV nguy cơ cao rất đa dạng theo khu vực. Nghiên cứu này khảo sát tần suất của chúng trong các mẫu ung thư. HPV 16 và HPV 18 chiếm phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung. Ngoài ra, các type như 31, 33, 45, 52, 58 cũng phổ biến. Dữ liệu về phân bố là cần thiết cho vắc-xin. Vắc-xin HPV hiện tại nhắm vào các type phổ biến nhất. Việc hiểu rõ dịch tễ học HPV giúp tối ưu hóa chiến lược tiêm chủng. Các type HPV nguy cơ cao khác cũng được quan tâm đặc biệt.

2.2. Vai trò của HPV 16 và HPV 18 trong ung thư sinh dục

HPV 16 và HPV 18 là hai type HPV nguy cơ cao nhất. Chúng gây ra khoảng 70% các trường hợp ung thư cổ tử cung. Nghiên cứu này tập trung phân tích sự hiện diện của chúng. Mức độ liên quan của HPV 16, HPV 18 với ung thư âm hộ và âm đạo cũng được đánh giá. Hai type này có khả năng biến đổi tế bào mạnh mẽ. Sự hiện diện của chúng là yếu tố tiên lượng xấu. Việc phát hiện sớm HPV 16 và HPV 18 rất quan trọng. Điều này giúp định hướng chiến lược điều trị và theo dõi bệnh nhân. Đây là các type chủ đạo trong phòng ngừa ung thư sinh dục nữ.

2.3. Tác động của dịch tễ học HPV đến các chương trình tầm soát

Dịch tễ học HPV có tác động lớn đến chương trình tầm soát. Việc hiểu rõ các type HPV phổ biến giúp cải thiện hiệu quả tầm soát. Các xét nghiệm định type HPV được tích hợp vào quy trình sàng lọc. Điều này giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư. Dữ liệu dịch tễ học hỗ trợ việc lập kế hoạch cho các chiến dịch tiêm chủng HPV. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung. Dịch tễ học HPV cung cấp thông tin quý giá cho y tế công cộng. Chiến lược tầm soát cần được điều chỉnh phù hợp với từng khu vực.

III. Định type HPV Công cụ phòng ngừa và tầm soát hiệu quả

Định type HPV là một công cụ mạnh mẽ trong y học dự phòng. Nó cung cấp thông tin chi tiết về chủng virus gây nhiễm. Việc này vượt trội hơn các xét nghiệm HPV đơn thuần. Định type giúp phân biệt các type HPV nguy cơ cao và thấp. Điều này cực kỳ quan trọng trong quản lý bệnh nhân. Thông tin về genotype HPV ảnh hưởng đến quyết định lâm sàng. Nó hỗ trợ việc xác định nguy cơ tiến triển thành ung thư. Các chương trình tầm soát ung thư cổ tử cung ngày càng sử dụng định type HPV. Mục tiêu là tăng hiệu quả phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Định type HPV là bước tiến lớn trong cuộc chiến chống ung thư sinh dục nữ.

3.1. Vai trò của định type HPV trong phát hiện sớm ung thư

Định type HPV đóng vai trò thiết yếu trong phát hiện sớm ung thư. Nó cho phép nhận diện các genotype HPV nguy cơ cao trước khi có biểu hiện lâm sàng. Việc này giúp can thiệp kịp thời các tổn thương tiền ung thư. Xét nghiệm Pap smear có thể bỏ sót một số trường hợp. Kết hợp định type HPV tăng độ nhạy và độ đặc hiệu của sàng lọc. Các phụ nữ nhiễm HPV 16 hoặc HPV 18 cần được theo dõi chặt chẽ. Điều này giúp giảm tỷ lệ mắc ung thư xâm lấn. Định type HPV là một bước quan trọng trong chuỗi tầm soát hiệu quả.

3.2. Định hướng quản lý lâm sàng dựa trên kết quả HPV genotype

Kết quả định type HPV định hướng quản lý lâm sàng. Bệnh nhân dương tính với HPV nguy cơ cao cần tư vấn và theo dõi sát. Các type HPV 16, HPV 18 yêu cầu giám sát chặt chẽ hơn. Ngược lại, nhiễm các type HPV nguy cơ thấp thường không cần can thiệp đặc biệt. Phác đồ điều trị, tần suất tái khám được điều chỉnh. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế. Nó cũng giảm gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Định type HPV là cơ sở cho các quyết định y tế cá nhân hóa.

3.3. Tích hợp định type HPV vào các chương trình sàng lọc quốc gia

Việc tích hợp định type HPV vào chương trình sàng lọc quốc gia là xu hướng. Nhiều quốc gia đã bắt đầu hoặc đang lên kế hoạch triển khai. Việc này giúp cải thiện hiệu quả tổng thể của sàng lọc ung thư cổ tử cung. Nó cung cấp dữ liệu dịch tễ học HPV quý giá. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá hiệu quả của vắc-xin HPV. Các chương trình này có tiềm năng cứu sống hàng triệu người. Định type HPV là một thành phần không thể thiếu trong y tế công cộng hiện đại. Mục tiêu là loại bỏ ung thư cổ tử cung như một vấn đề sức khỏe cộng đồng.

IV. Tổn thương Tiền Ung thư và Mối liên hệ với HPV

Tổn thương tiền ung thư là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển ung thư. Đây là những thay đổi bất thường của tế bào, chưa phải ung thư xâm lấn. Human Papillomavirus (HPV) là nguyên nhân chính gây ra các tổn thương này. Việc phát hiện và điều trị kịp thời tổn thương tiền ung thư có ý nghĩa sống còn. Nghiên cứu này làm rõ mối liên hệ giữa các genotype HPV với các mức độ tổn thương. Phân tích này giúp dự đoán nguy cơ tiến triển. Hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ này là chìa khóa. Nó hỗ trợ phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Tầm soát định kỳ và định type HPV rất cần thiết để giảm thiểu rủi ro.

4.1. Các giai đoạn tổn thương tiền ung thư cổ tử cung

Tổn thương tiền ung thư cổ tử cung được phân loại thành nhiều giai đoạn. Chúng bao gồm LSIL (tổn thương biểu mô vảy mức độ thấp) và HSIL (mức độ cao). CIN (Tân sản nội biểu mô cổ tử cung) 1, 2, 3 cũng là các thuật ngữ liên quan. LSIL thường tự khỏi nhưng cần theo dõi. HSIL và CIN 2/3 có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư xâm lấn. Các tổn thương này có liên quan chặt chẽ đến nhiễm HPV nguy cơ cao. Việc định type HPV giúp đánh giá nguy cơ. Theo dõi và điều trị phù hợp cho từng giai đoạn là cần thiết.

4.2. Tương tác của HPV với tế bào chủ trong tiến trình bệnh

Tương tác của Human Papillomavirus (HPV) với tế bào chủ rất phức tạp. Protein E6 và E7 của HPV nguy cơ cao đóng vai trò chính. Chúng ức chế các gen ức chế khối u như p53 và Rb. Điều này dẫn đến sự phân chia tế bào không kiểm soát. Quá trình này gây ra tổn thương tiền ung thư và ung thư. Sự tích hợp DNA của HPV vào bộ gen tế bào chủ cũng quan trọng. Nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin về tương tác này. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là nền tảng cho điều trị đích. Phân tích này là chìa khóa để phát triển phương pháp mới.

4.3. Tiên lượng tổn thương dựa trên genotype HPV và nguy cơ

Tiên lượng tổn thương tiền ung thư có thể dựa trên genotype HPV. Nhiễm HPV 16 và HPV 18 mang lại nguy cơ tiến triển cao nhất. Các genotype HPV nguy cơ cao khác cũng có liên quan. Việc biết genotype giúp cá nhân hóa tiên lượng. Nó định hướng tần suất theo dõi và can thiệp. Bệnh nhân nhiễm các type nguy hiểm cần được quản lý tích cực hơn. Dữ liệu từ nghiên cứu này sẽ làm rõ mối liên hệ này. Đây là thông tin quan trọng cho các bác sĩ lâm sàng. Việc tiên lượng chính xác giúp đưa ra quyết định tốt nhất cho bệnh nhân.

V. Phương pháp Xác định Genotype HPV và Ý nghĩa Khoa học

Phương pháp xác định genotype HPV rất đa dạng và phức tạp. Mỗi kỹ thuật đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo độ chính xác của nghiên cứu. Kỹ thuật PCR là nền tảng cho nhiều phương pháp định type. Sau PCR, các bước giải trình tự hoặc lai hóa được thực hiện. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về từng genotype HPV. Dữ liệu thu được có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào sự hiểu biết về Human Papillomavirus (HPV) và bệnh học ung thư. Các kết quả này hỗ trợ việc phát triển chẩn đoán và điều trị tốt hơn. Độ tin cậy của phương pháp là yếu tố then chốt để đảm bảo giá trị của nghiên cứu.

5.1. Kỹ thuật PCR và các phương pháp lai ngược trong định type HPV

Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là kỹ thuật cốt lõi. PCR khuếch đại DNA của Human Papillomavirus (HPV) từ mẫu bệnh phẩm. Các cặp mồi đặc hiệu được sử dụng cho từng genotype HPV. Sau PCR, các phương pháp lai ngược (reverse dot blot hybridization) được áp dụng. Kỹ thuật này giúp xác định nhiều genotype HPV cùng lúc. Nó dựa trên sự bắt cặp của các đoạn dò đặc hiệu với DNA HPV đã khuếch đại. Các kỹ thuật tiên tiến hơn như giải trình tự cũng được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin chính xác về genotype và biến thể của HPV. Các phương pháp này là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu dịch tễ học HPV.

5.2. Ứng dụng của định type HPV trong nghiên cứu và y tế cộng đồng

Định type HPV có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp xác định mối liên hệ giữa các genotype HPV và ung thư. Dữ liệu này hỗ trợ thiết kế vắc-xin thế hệ mới. Trong y tế công cộng, định type HPV cải thiện chương trình sàng lọc. Nó cho phép theo dõi dịch tễ học HPV trong cộng đồng. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Định type HPV là công cụ để hiểu rõ sự thay đổi của các type HPV theo thời gian. Đây là thông tin quan trọng để duy trì hiệu quả phòng ngừa ung thư sinh dục nữ.

5.3. Ý nghĩa của việc xác định chính xác genotype HPV

Việc xác định chính xác genotype HPV mang ý nghĩa lớn. Nó cung cấp cơ sở cho các quyết định lâm sàng. Bác sĩ có thể cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng với các type HPV 16 và HPV 18. Dữ liệu genotype HPV cũng quan trọng cho công tác phòng ngừa. Nó giúp đánh giá nguy cơ của từng bệnh nhân. Ý nghĩa khoa học nằm ở việc đóng góp vào kiến thức về Human Papillomavirus (HPV). Đây là nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai. Việc xác định chính xác genotype HPV là cần thiết để nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Cấu tạo của HPV
1.2. Lịch sử phát hiện và phân loại HPV
1.3. Cơ chế gây bệnh của HPV
1.4. Sự lây nhiễm HPV và loại bỏ HPV
1.5. Ung thư sinh dục nữ
1.5.1. Ung thư cổ tử cung
1.5.2. Ung thư âm đạo
1.5.3. Ung thư âm hộ
1.5.4. Cơ chế ung thư sinh dục nữ
1.6. Nghiên cứu trong và ngoài nước về HPV và bệnh lý liên quan
1.6.1. HPV và bệnh lý sinh dục nữ
1.6.2. Liên quan giữa genotype của HPV và loại tế bào ung thư
1.7. Các kỹ thuật phát hiện HPV và xét nghiệm mô bệnh học
1.7.1. Kỹ thuật phát hiện HPV
1.7.2. Xét nghiệm mô bệnh học
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các chỉ số nghiên cứu
2.2.3. Trang thiết bị, hóa chất
2.2.4. Quy trình nghiên cứu
2.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3.1. Địa điểm nghiên cứu
2.3.2. Thời gian nghiên cứu
2.4. Xử lý số liệu
2.5. Đạo đức trong nghiên cứu
2.6. Kinh phí thực hiện đề tài
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu
3.2. Phân bố genotype của HPV
3.2.1. Độ tinh sạch của DNA sau tách chiết
3.2.2. Tỉ lệ nhiễm HPV
3.2.3. Phân bố genotype của HPV
3.2.4. Phân nhóm dưới nhóm và sublineage của HPV16
3.3. Liên quan giữa genotype của HPV và loại tế bào ung thư
3.3.1. Loại tế bào tại mô ung thư
3.3.2. Liên quan giữa genotype của HPV và loại tế bào ung thư
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu
4.2. Phân bố genotype của HPV
4.2.1. Độ tinh sạch DNA của HPV sau tách chiết
4.2.2. Tỉ lệ nhiễm HPV
4.2.3. Phân bố genotype của HPV
4.3. Liên quan giữa genotype và loại tế bào ung thư
4.3.1. Loại tế bào ung thư
4.3.2. Liên quan giữa genotype của HPV với loại tế bào ung thư
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu genotype của human papillomavirus trên một số ung thư sinh dục nữ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI NGHIÊN CỨU GENOTYPE CỦA HUMAN PAPILLOMAVIRUS TRÊN MỘT SỐ UNG THƯ SINH DỤC NỮ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI NGHIÊN CỨU GENOTYPE CỦA HUMAN PAPILLOMAVIRUS TRÊN MỘT SỐ UNG THƯ SINH DỤC NỮ Chuyên ngành: Hóa sinh y học Mã số: 62710112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Tạ Thành Văn HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được đề tài này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và động viên tận tình của các Thầy Cô, Lãnh đạo cơ quan, đồng nghiệp, các bệnh nhân, bạn bè và đặc biệt gia đình thân yêu của tôi. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự kính trọng tới GS. Tạ Thành Văn - người Thầy trực tiếp hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ và truyền đạt những kinh nghiệm và kiến thức quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án, người đã cho tôi niềm tin, ánh sáng mỗi khi bế tắc trong tư duy và sự vững vàng trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Trần Vân Khánh, Phó Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Gen và Protein người đã trực tiếp giúp đỡ và luôn đồng hành bên tôi trong suốt thời gian hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô của Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình giúp tôi hoàn thành luận văn: - Ban Giám Hiệu, Phòng đào tạo Sau Đại học. Nguyễn Thị Hà - Nguyên Phó Hiệu trưởng.

Phạm Thiện Ngọc, Nguyên Trưởng Bộ môn Hóa sinh. Trần Huy Thịnh, Phó Trưởng Bộ môn Hóa sinh. Đặng Thị Ngọc Dung, Giáo vụ phụ trách Sau đại học, Bộ môn Hóa sinh. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới Lãnh đạo các Bệnh viện và Bác sĩ đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thu thập số liệu: - BSCK2 Chu Hoàng Hạnh - Phó Khoa Khám bệnh, PGS.

Tạ Văn Tờ - Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh, PGS. Nguyễn Phi Hùng - Phó Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện K Trung ương - PGS. Lê Quang Vinh, Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Phụ sản Trung ương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nguyễn Văn Tiến, Trưởng khoa Ngoại 1; BSCK1.

Nguyễn Văn Thành, Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin cảm ơn tới GS. Hiroshi Ichimura, Trưởng Khoa Virus và Bệnh truyền nhiễm Quốc tế, Đại học Kanazawa, Nhật Bản đã tài trợ hóa chất và hỗ trợ kỹ thuật cho tôi hoàn thành quá trình phân tích số liệu. Tôi xin cảm ơn Ban Giám Hiệu, Đảng bộ Trường Đại học Y Dược Hải Phòng đã luôn tạo điều kiện cho tôi hoàn thành nhiệm vụ.

Cảm ơn những đồng nghiệp đã luôn động viên giúp đỡ tôi. Lời cảm ơn cuối cùng nhưng cũng là lòng biết ơn tới công sinh thành nuôi dưỡng của bà, của mẹ, sự ủng hộ của chị và em trong gia đình; sức mạnh tinh thần cũng như sự hy sinh của chồng và hai con tôi cho tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 6 tháng 02 năm 2020 Người cam kết Nguyễn Thị Phương Mai LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Phương Mai, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh Y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Tạ Thành Văn.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 6 tháng 02 năm 2020 Người cam kết Nguyễn Thị Phương Mai LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIÊT TẮT Akt: Protein kinase B CIN: Cervical Intrepithelial Neoplasia U biểu mô cổ tử cung DNA: Deoxyribose Nucleic Acid Acid Nucleic E: Early Sớm EGFR: Epidermal Growth Factor Receptor Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô FIGO: International Federation of Gynecology and Obstetrics Hội Sản Phụ khoa Quốc tế HPV: Human Papillomavirus HPSG: Heparan Sulfat Proteoglycans HSIL: Highgrade Squamous Intrepithelial Lession Tổn thương biểu mô vảy cổ tử cung nặng ICC: Invassive Cervical Cancer Ung thư xâm nhập cổ tử cung L: Late Muộn LSIL: Lowgrade Squamous Intrepithelial Lession Tổn thương biểu mô vảy cổ tử cung nặng ORF: Open Reading Frame Khung dịch mã PCR: Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PI3k: Phosphiinositide 3 – kinase RDBH Reverse dot blot hybridization Lai thấm điểm ngược trên màng TNF: Tumor Necrosis Factor Yếu tố hoại tử u OCC: Ung thư biểu mô khác UTSD: Ung thư sinh dục UTCTC: Ung thư cổ tử cung UTAH: Ung thư âm hộ UTAD: Ung thư âm đạo VIN: Vulvar Intrepithelial Neoplasia U biểu mô âm hộ VAIN: Vaginal Intrepithelial Neoplasia U biểu mô âm đạo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cấu tạo của HPV. Lịch sử phát hiện và phân loại HPV. Cơ chế gây bệnh của HPV.

Sự lây nhiễm HPV và loại bỏ HPV. Ung thư sinh dục nữ. Ung thư cổ tử cung. Ung thư âm đạo.

Ung thư âm hộ. Cơ chế ung thư sinh dục nữ. Nghiên cứu trong và ngoài nước về HPV và bệnh lý liên quan. HPV và bệnh lý sinh dục nữ.

Liên quan giữa genotype của HPV và loại tế bào ung thư. Các kỹ thuật phát hiện HPV và xét nghiệm mô bệnh học. Kỹ thuật phát hiện HPV.2 Xét nghiệm mô bệnh học. 38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. 39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các chỉ số nghiên cứu. Trang thiết bị, hóa chất.

Quy trình nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Kinh phí thực hiện đề tài. 52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố genotype của HPV. Độ tinh sạch của DNA sau tách chiết. Tỉ lệ nhiễm HPV.

Phân bố genotype của HPV. Phân nhóm dưới nhóm và sublineage của HPV16. Liên quan giữa genotype của HPV và loại tế bào ung thư. Loại tế bào tại mô ung thư.

Liên quan giữa genotype của HPV và loại tế bào ung thư. 82 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố genotype của HPV.

Độ tinh sạch DNA của HPV sau tách chiết. Tỉ lệ nhiễm HPV. Phân bố genotype của HPV. 98 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Liên quan giữa genotype và loại tế bào ung thư. Loại tế bào ung thư. Liên quan giữa genotype của HPV với loại tế bào ung thư. 111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Trình tự nucleotid của các cặp mồi GP5+/GP6+.2: Thành phần phản ứng khuếch đại gen L1 của HPV bằng cặp mồi GP5+/6+ original và GP5+/6+ modified.3: Chu trình nhiệt cho phản ứng khuếch đại gen L1 của HPV với cặp mồi GP5+/6+ original.4: Thành phần và thể tích phản ứng khuếch đại gen L1 Bigdye.5: Chu trình nhiệt cho phản ứng khuếch đại gen L1 với Bigdye .6: Thành phần và thể tích phản ứng PCR biotin hóa gen L1 .7: Chu trình nhiệt cho phản ứng PCR biotin hóa gen L1 .8: Trình tự mồi E6, E7 của HPV16.9: Thành phần và thể tích phản ứng khuếch đại gen E6, E7 của HPV1650 Bảng 2.10: Chu trình nhiệt cho phản ứng khuếch đại gen E6, E7 của HPV16.1: Tuổi trung bình của nhóm đối tượng nghiên cứu .2: Phân độ tuổi theo từng nhóm ung thư 20-29 tuổi .3: Tỉ lệ nhiễm HPV tại mô ung thư sinh dục.4: Phân bố tỉ lệ nhiễm HPV theo độ tuổi sinh sản .5: Phân bố genotype của HPV tại mô UTSD.6: Phân bố đột biến nucleotide và acid amin thay thế trên gen E6, E7 của HPV16 .7: Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với loại tế bào ung thư .8: Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với loại tế bào ung thư biểu mô83 Bảng 3.9: Liên quan giữa genotype của HPV với loại tế bào ung thư biểu mô 84 Bảng 3.10: Liên quan giữa lineage của HPV16 với loại tế bào ung thư biểu mô.11: Liên quan giữa sublineage của HPV16 với loại tế bào ung thư biểu mô.

86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Sơ đồ cấu tạo các gen của HPV và chức năng các protein .3: Cây phả hệ căn cứ vào trình tự gen L1 của 198 HPV .4: Chu kỳ sống của HPV .5: Tác động của protein E5 lên con đường tín hiệu tế bào.6: Tác động của protein E6 .8: Sơ đồ protein E7 và các vị trí can thiệp vào pRb .9: Hình ảnh tế bào ung thư cổ tử cung .10: Chu kỳ phát triển và lây nhiễm của HPV .11: Hình ảnh ung thư tế bào vảy sừng hóa âm đạo.12: Hình ảnh ung thư âm hộ .13: Sơ đồ về cơ chế gây ung thư sinh dục nữ .14: Tình trạng nhiễm HPV trên thế giới .1: Màng lai HPV với các DNA probe HPV loại tương ứng. Kết quả điện di sản phẩm sau khuếch đại gen L1 của HPV tại mô UTCTC.2: Kết quả điện di sản phẩm sau khuếch đại gen L1 của HPV tại mô UTAH.3: Kết quả điện di sản phẩm sau khuếch đại gen L1 của HPV tại mô UTAD.4: Kết quả giải trình tự sản phẩm PCR của đoạn gen L1.5: Hình ảnh phát hiện các loại HPV bằng phương pháp màng lai.6: Phân bố genotype của HPV theo chủng. 65 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7: Phân bố tỉ lệ nhiễm HPV16-, HPV18- và HPV16, 18- theo nhóm tuổi .8: Điện di sản phẩm sau khuếch đại bằng cặp mồi HPV16 E6, E7 67 Hình 3.9: Hình ảnh phân nhóm dưới nhóm của HPV16 .10: Hình ảnh phân nhóm dưới nhóm của HPV16.11: Hình ảnh đột biến 178T>G; 183T>G; 293G>A trên gen E6 của HPV16 Asian .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Mai (2019). Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-genotype-hpv-ung-thu-sinh-duc-nu-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về genotype HPV và mối liên quan với ung thư sinh dục nữ. Khám phá vai trò của HPV trong bệnh lý này.

Luận án "Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ" thuộc chuyên ngành Hóa sinh y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu Genotype HPV trên Ung thư Sinh dục Nữ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter