Luận án tiến sĩ: Đột biến gen globin và theo dõi điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia tại Viện Huyết học Truyền máu Trung ương

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm đột biến gen globin và theo dõi điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia tại viện huyết học."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia di truyền
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Huyết học - Truyền máu

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia di truyền

Bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia là bệnh lý thiếu máu di truyền phổ biến trên toàn cầu. Bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Bệnh gây suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng tổng hợp chuỗi globin trong phân tử hemoglobin. Hậu quả là hồng cầu bị phá hủy sớm tại tủy xương và lách. Người bệnh đối mặt với tình trạng thiếu máu tan máu mạn tính suốt đời. Bệnh phân chia thành hai nhóm chính gồm alpha-thalassemia và beta-thalassemia. Mỗi nhóm bắt nguồn từ các bất thường trên cụm gen globin tương ứng. Tình trạng thiếu hụt chuỗi globin tạo ra sự mất cân bằng giữa các chuỗi globin. Chuỗi globin dư thừa bị kết tủa và làm tổn thương màng hồng cầu. Điều này dẫn đến hiện tượng sinh hồng cầu không hiệu lực. Đồng thời, đời sống hồng cầu ngoại vi bị rút ngắn nghiêm trọng. Bệnh nhân cần truyền máu định kỳ để duy trì nồng độ hemoglobin tối thiểu. Việc điều trị kéo dài gây nhiều biến chứng nặng nề lên các cơ quan nội tạng. Nghiên cứu sâu về cơ chế phân tử giúp tối ưu hóa chẩn đoán và quản lý bệnh.

1.1. Cơ chế sinh học phân tử của bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia

Cơ chế bệnh sinh bắt nguồn từ sự khiếm khuyết trong quá trình tổng hợp chuỗi alpha hoặc beta globin. Phân tử hemoglobin bình thường ở người trưởng thành (HbA) gồm hai chuỗi alpha và hai chuỗi beta globin. Khi đột biến xảy ra, chuỗi tương ứng bị giảm sút số lượng nghiêm trọng. Chuỗi globin còn lại trở nên dư thừa tự do trong bào tương tiền hồng cầu. Các chuỗi tự do này không thể tạo thành tetramer hemoglobin ổn định. Chúng kết tụ thành các thể vùi không hòa tan. Thể vùi gắn vào màng hồng cầu và gây tổn thương oxy hóa màng tế bào. Hiện tượng này kích hoạt quá trình chết theo chương trình của các tế bào tiền hồng cầu trong tủy xương. Quá trình này được gọi là sinh hồng cầu không hiệu lực. Những hồng cầu thoát ra máu ngoại vi cũng bị biến dạng và nhanh chóng bị tiêu hủy ở hệ liên võng nội mô, đặc biệt là tại lách. Thiếu máu thúc đẩy tủy xương tăng sinh bù trừ, dẫn đến biến dạng xương mặt và loãng xương. Việc hiểu rõ bản chất sinh học phân tử của bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia là nền tảng cốt lõi cho các chiến lược chẩn đoán và can thiệp điều trị đích.

1.2. Dịch tễ học và gánh nặng của bệnh Thalassemia tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong vùng dịch tễ có tỷ lệ mang gen bệnh thalassemia rất cao. Tỷ lệ người mang gen bệnh trên toàn quốc ước tính chiếm từ 10% đến hơn 13% dân số. Tỷ lệ này có sự phân bố không đồng đều giữa các vùng miền và dân tộc. Nhiều đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên ghi nhận tỷ lệ mang gen trên 20%, thậm chí lên đến 40%. Mỗi năm, cả nước có thêm hàng nghìn trẻ sinh ra mắc bệnh ở các mức độ khác nhau. Bệnh nhân thalassemia thể nặng phải phụ thuộc vào việc truyền máu và thải sắt suốt cả cuộc đời. Chi phí điều trị định kỳ tạo ra áp lực tài chính khổng lồ cho gia đình và hệ thống bảo hiểm y tế. Bên cạnh gánh nặng kinh tế, bệnh nhân còn chịu nhiều tổn hại về thể chất, tâm lý và chất lượng sống. Các chương trình sàng lọc tiền hôn nhân và chẩn đoán trước sinh đang được đẩy mạnh nhằm kiểm soát tỷ lệ sinh con mắc bệnh. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là giải pháp then chốt để giảm thiểu gánh nặng dịch tễ.

II. Phương pháp phát hiện đột biến gen globin chẩn đoán

Chẩn đoán chính xác kiểu đột biến gen globin đóng vai trò quyết định trong phân loại bệnh lý. Phương pháp xét nghiệm di truyền giúp xác định nguyên nhân gốc rễ ở cấp độ phân tử. Trước đây, chẩn đoán chủ yếu dựa trên huyết đồ và điện di huyết sắc tố. Những phương pháp kinh điển này không thể chỉ rõ vị trí và loại đột biến gen cụ thể. Hiện nay, sự phát triển của sinh học phân tử đã mở ra nhiều kỹ thuật xét nghiệm tân tiến. Các kỹ thuật từ PCR đặc hiệu đoạn gen, lai phân tử đến giải trình tự gen đều có độ nhạy rất cao. Việc kết hợp linh hoạt nhiều phương pháp cho phép phát hiện cả đột biến điểm lẫn các mất đoạn gen lớn. Phân tích đột biến gen cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác tư vấn di truyền. Phương pháp này cũng phục vụ trực tiếp cho chẩn đoán trước sinh và chẩn đoán phôi trước chuyển phôi. Nhờ đó, các cặp vợ chồng mang gen có thể chủ động sinh con khỏe mạnh.

2.1. Đột biến gen alpha globin HBA1 HBA2 và xét nghiệm Gap PCR thalassemia

Hầu hết các trường hợp alpha-thalassemia xuất phát từ hiện tượng mất đoạn lớn trên cụm gen alpha globin bao gồm gen HBA1 và HBA2. Đột biến gen alpha globin (HBA1/HBA2) phổ biến tại Việt Nam gồm các dạng mất đoạn --SEA, -alpha3.7 và -alpha4.2. Ngoài ra, các đột biến điểm như Hb Constant Spring hay Hb Quong Sze cũng được ghi nhận với tần suất đáng kể. Để phát hiện các mất đoạn lớn này, xét nghiệm Gap-PCR thalassemia là kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi nhất. Gap-PCR sử dụng các cặp mồi chuyên biệt nằm ở hai đầu ngoài của vùng bị đứt gãy. Khi có hiện tượng mất đoạn, đoạn ADN đích được nhân bản thành công và hiển thị rõ trên gel điện di. Kỹ thuật này có ưu điểm là thời gian thực hiện nhanh, chi phí hợp lý và độ tin cậy vượt trội. Xét nghiệm Gap-PCR thalassemia là công cụ đầu tay không thể thiếu trong quy trình sàng lọc và chẩn đoán các dạng đột biến gen alpha globin (HBA1/HBA2) tại các cơ sở huyết học.

2.2. Đột biến gen HBB và kỹ thuật MLPA phát hiện mất đoạn gen globin

Trái ngược với alpha-thalassemia, bệnh beta-thalassemia chủ yếu do các đột biến điểm hoặc mất đoạn ngắn trên gen HBB gây ra. Đột biến gen HBB làm gián đoạn quá trình phiên mã, dịch mã hoặc ghép nối ARN của chuỗi beta globin. Một số đột biến điểm thường gặp ở quần thể người Việt gồm CD41/42 (-TTCT), CD17 (A>T), CD71/72 (+A), IVS-II-654 (C>T) và codon 26 (HbE). Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân mang các mất đoạn lớn hiếm gặp trên cụm gen beta globin. Kỹ thuật MLPA phát hiện mất đoạn gen globin là giải pháp tối ưu cho nhóm đột biến này. Kỹ thuật MLPA (Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification) cho phép định lượng số lượng bản sao của nhiều đoạn gen cùng một lúc. Phương pháp này phát hiện chính xác các mất đoạn dị hợp tử hoặc đồng hợp tử mà kỹ thuật PCR thông thường dễ bỏ sót. Ứng dụng kỹ thuật MLPA phát hiện mất đoạn gen globin giúp hoàn thiện phổ đột biến và nâng cao độ chính xác khi xác định đột biến gen HBB.

2.3. Ứng dụng giải trình tự gen globin thế hệ mới NGS trong chẩn đoán

Giải trình tự gen globin thế hệ mới (NGS) đại diện cho bước tiến đột phá trong chẩn đoán di truyền huyết học. Kỹ thuật NGS cho phép đọc đồng thời hàng triệu đoạn trình tự ADN trên toàn bộ các cụm gen HBA1, HBA2 và HBB. Phương pháp này có khả năng phát hiện đồng thời cả đột biến điểm, chèn đoạn nhỏ lẫn các biến thể cấu trúc lớn chưa từng được công bố. Độ bao phủ sâu và công suất cao của NGS giúp giảm thiểu nguy cơ bỏ sót các đột biến hiếm gặp. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp kiểu hình lâm sàng không tương xứng với kết quả xét nghiệm di truyền thông thường. Bên cạnh đó, giải trình tự gen globin thế hệ mới (NGS) cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về các gen điều hòa khác ảnh hưởng đến nồng độ hemoglobin F. Việc áp dụng NGS giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán các ca bệnh phức tạp. Dữ liệu từ NGS hỗ trợ đắc lực cho việc nghiên cứu dịch tễ di truyền quần thể và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa.

III. Tương quan kiểu gen và kiểu hình thalassemia tại viện

Mối quan hệ giữa cấu trúc di truyền và biểu hiện lâm sàng là trọng tâm nghiên cứu của bệnh thalassemia. Tương quan kiểu gen và kiểu hình thalassemia quyết định mức độ thiếu máu, nhu cầu truyền máu cũng như tốc độ tiến triển của các biến chứng. Cùng một đột biến gen nhưng khi kết hợp với các alen khác nhau sẽ tạo nên những biểu hiện lâm sàng hoàn toàn khác biệt. Bệnh nhân có thể hoàn toàn không có triệu chứng hoặc phải phụ thuộc truyền máu định kỳ từ giai đoạn sơ sinh. Nghiên cứu kiểu gen giúp bác sĩ tiên lượng chính xác diễn tiến bệnh ngay từ khi mới sinh. Điều này cho phép thiết lập kế hoạch theo dõi và can thiệp y tế sớm, ngăn ngừa suy dinh dưỡng và chậm phát triển thể chất. Việc phân tích tương quan kiểu gen và kiểu hình thalassemia còn là căn cứ khoa học để đưa ra lời khuyên di truyền cho các thế hệ tương lai trong gia đình.

3.1. Phân tích tương quan kiểu gen và kiểu hình thalassemia thể nặng

Kiểu hình thalassemia thể nặng biểu hiện tình trạng thiếu máu trầm trọng xuất hiện sớm trong những năm đầu đời. Bệnh nhân mang đột biến beta-thalassemia đồng hợp tử thể beta0/beta0 thường có kiểu hình nặng nhất với nồng độ HbA gần như bằng 0. Những trường hợp phối hợp dị hợp tử kép giữa đột biến gen HBB dạng beta0 và HbE (HbE/beta0-thalassemia) cũng thể hiện mức độ lâm sàng rất đa dạng, từ trung gian đến phụ thuộc truyền máu nặng. Đối với alpha-thalassemia, thể phù thai Bart's (--/--) gây tử vong chu sinh, trong khi thể bệnh HbH (--/-alpha) gây thiếu máu tán huyết từ nhẹ đến trung bình nặng. Mức độ nghiêm trọng của kiểu hình còn chịu sự chi phối bởi sự đồng thừa kế giữa đột biến alpha và beta globin. Việc phối hợp đột biến alpha có thể làm giảm lượng chuỗi alpha tự do dư thừa trong beta-thalassemia, từ đó làm giảm nhẹ mức độ tan máu. Do đó, phân tích tương quan kiểu gen và kiểu hình thalassemia thể nặng đòi hỏi đánh giá toàn diện cả hai cụm gen globin.

3.2. Đặc điểm huyết học theo các nhóm đột biến gen globin phổ biến

Các chỉ số huyết học như thể tích khối hồng cầu (MCV), lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCH) và nồng độ huyết sắc tố (Hb) phản ánh rõ nét đặc trưng của từng kiểu đột biến gen globin. Ở người mang gen alpha-thalassemia dị hợp tử (-alpha3.7/alphaalpha hoặc --SEA/alphaalpha), MCV và MCH giảm rõ rệt ngay cả khi không có biểu hiện thiếu máu trên lâm sàng. Ngược lại, người mang đột biến gen alpha globin (HBA1/HBA2) không mất đoạn như Hb Constant Spring thường có mức độ tan máu ngoại vi rõ ràng hơn kèm hồng cầu lưới tăng cao. Đối với nhóm mang đột biến gen HBB, điện di huyết sắc tố cho thấy sự gia tăng đặc trưng của phân đoạn HbA2 (> 3.5%) và tăng nhẹ HbF. Ở thể HbE dị hợp tử, phân đoạn HbE chiếm tỷ lệ ưu thế từ 25% đến 30% tổng lượng huyết sắc tố. Nhận diện chính xác các đặc điểm huyết học theo từng nhóm đột biến giúp định hướng xét nghiệm phân tử nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sàng lọc ban đầu.

IV. Quá tải sắt ở bệnh nhân truyền máu mạn tính kéo dài

Quá tải sắt ở bệnh nhân truyền máu mạn tính là biến chứng thứ phát không thể tránh khỏi khi điều trị thiếu máu tan máu. Mỗi đơn vị khối hồng cầu truyền vào cơ thể mang theo khoảng 200 đến 250 mg sắt nguyên tố. Cơ thể con người hoàn toàn không có cơ chế đào thải lượng sắt dư thừa một cách chủ động qua thận hay đường tiêu hóa. Lượng sắt tích lũy tăng dần theo số lượng đơn vị máu đã truyền trong nhiều năm. Bên cạnh đó, tình trạng sinh hồng cầu không hiệu lực còn ức chế sản xuất hepcidin tại gan, làm gia tăng sự hấp thu sắt tự do từ thức ăn qua đường ruột. Lượng sắt dư thừa vượt quá khả năng gắn kết của transferrin sẽ tồn tại dưới dạng sắt tự do độc hại (NTBI và LPI). Các dạng sắt tự do này xâm nhập vào tế bào và tạo ra các gốc oxy hóa tự do gây hoại tử mô. Biến chứng ứ sắt lâu dài dẫn đến xơ gan, suy tim, đái tháo đường và suy giảm chức năng tuyến nội tiết.

4.1. Cơ chế gây quá tải sắt ở bệnh nhân truyền máu mạn tính

Quá trình tích tụ sắt trong cơ thể bệnh nhân tan máu bẩm sinh diễn ra qua hai con đường chính: truyền máu mạn tính và tăng hấp thu sắt tại ruột. Con đường đầu tiên bắt nguồn trực tiếp từ việc bệnh nhân phải truyền máu định kỳ hàng tháng để bù đắp lượng hồng cầu bị phá hủy. Lượng sắt từ các hồng cầu già cỗi được đại thực bào giải phóng trở lại tuần hoàn mà không thể bài tiết ra ngoài. Con đường thứ hai liên quan đến trục tín hiệu erythroferrone - hepcidin. Tình trạng sinh hồng cầu không hiệu lực kích thích tủy xương sản xuất quá mức hormone erythroferrone. Hormone này gây ức chế mạnh mẽ quá trình tổng hợp hepcidin tại gan. Hepcidin suy giảm làm tăng biểu hiện của kênh vận chuyển sắt ferroportin ở tế bào niêm mạc ruột non. Kết quả là ruột non tăng cường hấp thu sắt từ khẩu phần ăn hàng ngày gấp nhiều lần so với người bình thường. Hai cơ chế này cộng hưởng làm trầm trọng thêm hội chứng quá tải sắt ở bệnh nhân truyền máu mạn tính.

4.2. Vai trò định lượng ferritin huyết thanh trong theo dõi ứ sắt

Xét nghiệm định lượng ferritin huyết thanh là phương pháp gián tiếp phổ biến nhất để ước tính tổng lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Nồng độ ferritin huyết thanh phản ánh mức độ sắt tích trữ bên trong các đại thực bào của hệ võng nội mô. Ở người bình thường, ferritin dao động trong khoảng 30 đến 300 ng/mL. Ở bệnh nhân thalassemia truyền máu thường xuyên, ferritin huyết thanh có thể tăng vọt lên mức hàng nghìn ng/mL. Giá trị ferritin lớn hơn 1000 ng/mL là ngưỡng chỉ định bắt buộc bắt đầu liệu pháp thải sắt. Nếu nồng độ ferritin vượt quá 2500 ng/mL, nguy cơ tổn thương gan và rối loạn chức năng tim tăng lên gấp nhiều lần. Tuy nhiên, định lượng ferritin huyết thanh cũng chịu ảnh hưởng bởi các phản ứng viêm cấp tính, tổn thương tế bào gan hoặc tình trạng nhiễm trùng. Do đó, chỉ số ferritin cần được theo dõi liên tục định kỳ mỗi 3 tháng kết hợp với các kỹ thuật hình ảnh để đánh giá chính xác mức độ ứ sắt.

4.3. Chụp MRI T2 tim và gan đánh giá ứ sắt chuẩn xác

Kỹ thuật chụp MRI T2* tim và gan đánh giá ứ sắt là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn trong chẩn đoán tải lượng sắt mô. Khi sắt lắng đọng trong nhu mô gan và cơ tim, nó làm biến dạng từ trường cục bộ và rút ngắn thời gian hồi phục từ T2*. Giá trị T2* cơ tim bình thường lớn hơn 20 ms. Giá trị T2* cơ tim dưới 20 ms cảnh báo tình trạng quá tải sắt tại tim, và dưới 10 ms là mức độ ứ sắt nặng có nguy cơ suy tim cấp hoặc loạn nhịp tim đe dọa tính mạng. Tại gan, nồng độ sắt mô gan (LIC) được tính toán chính xác thông qua giá trị T2* gan, với ngưỡng bình thường dưới 1.8 mg/g trọng lượng khô. Ưu điểm nổi bật của chụp MRI T2* tim và gan đánh giá ứ sắt là độ nhạy cao, khả năng định lượng trực tiếp và tính an toàn tuyệt đối. Kỹ thuật này giúp bác sĩ phát hiện tình trạng ứ sắt tại tim sớm trước khi các triệu chứng suy tim lâm sàng xuất hiện.

V. Điều trị thải sắt và theo dõi ứ sắt ở mô tim gan thận

Điều trị thải sắt là trụ cột song hành cùng liệu pháp truyền máu để bảo vệ tính mạng bệnh nhân thalassemia. Mục tiêu của thải sắt là duy trì lượng sắt trong cơ thể ở mức an toàn, ngăn ngừa biến chứng nội tạng và đảo ngược các tổn thương mô đã xảy ra. Thuốc thải sắt hoạt động bằng cách tạo phức chelate hòa tan với sắt tự do trong huyết tương và sắt trong mô để bài tiết qua nước tiểu hoặc phân. Việc lựa chọn loại thuốc, liều dùng và thời điểm bắt đầu phải được cá thể hóa dựa trên nồng độ ferritin, kết quả MRI T2* và chức năng thận của từng bệnh nhân. Tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố quyết định tuổi thọ và chất lượng sống của người bệnh. Việc giám sát định kỳ tác dụng phụ của thuốc cũng như theo dõi nồng độ sắt lắng đọng tại tim và gan giúp bác sĩ kịp thời điều chỉnh phác đồ, đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và an toàn lâu dài.

5.1. Các nhóm thuốc thải sắt chính và chỉ định dùng trên lâm sàng

Ba nhóm thuốc thải sắt chính được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm Deferoxamine (DFO), Deferiprone (DFP) và Deferasirox (DFX). Deferoxamine là thuốc dạng tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch chậm kéo dài 8 đến 12 giờ mỗi ngày, có hiệu quả thải sắt qua cả phân và nước tiểu. Deferiprone là thuốc uống có trọng lượng phân tử nhỏ, khả năng xâm nhập qua màng tế bào rất tốt, đặc biệt hiệu quả trong việc lấy sắt ra khỏi mô cơ tim. Deferasirox là thuốc uống tác dụng kéo dài dùng một lần mỗi ngày, mang lại sự tiện lợi và mức độ tuân thủ điều trị rất cao cho người bệnh. Chỉ định dùng thuốc đơn trị liệu hoặc phối hợp hai loại thuốc phụ thuộc vào mức độ quá tải sắt và khả năng dung nạp của từng cá thể. Đối với bệnh nhân có nồng độ sắt tim rất cao (T2* < 10 ms), phác đồ phối hợp DFO và DFP được ưu tiên để nhanh chóng giải phóng sắt khỏi cơ tim và ngăn ngừa suy tim cấp.

5.2. Đánh giá hiệu quả điều trị thải sắt và biến chứng ở cơ quan

Hiệu quả của phác đồ thải sắt được đánh giá toàn diện thông qua sự cải thiện của các chỉ số sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh. Nồng độ ferritin huyết thanh giảm dần về mức mục tiêu dưới 1000 ng/mL là dấu hiệu tích cực của đáp ứng điều trị. Kết quả chụp MRI T2* cho thấy sự gia tăng thời gian T2* tim và giảm nồng độ sắt mô gan chứng minh lượng sắt dự trữ đã được thanh thải hiệu quả. Đồng thời, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử trí sớm các biến chứng cơ quan do quá tải sắt kéo dài, bao gồm xơ gan, suy tim sung huyết, đái tháo đường, suy tuyến giáp và suy tuyến sinh dục. Các xét nghiệm đánh giá độc tính của thuốc như công thức máu kiểm tra giảm bạch cầu hạt (đối với DFP), xét nghiệm creatinin huyết thanh và men gan (đối với DFX và DFO) phải được thực hiện định kỳ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân đảm bảo duy trì liệu pháp an toàn và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm dịch tễ học bệnh thalassemia
1.2. Cơ chế bệnh sinh
1.3. Chẩn đoán, phân loại bệnh thalassemia
1.4. Điều trị bệnh thalassemia
1.5. Đột biến gen globin và các phương pháp phát hiện
1.5.1. Gen globin và các đột biến
1.5.2. Các phương pháp xác định đột biến gen globin thông dụng
1.5.3. Các nghiên cứu xác định đột biến gen globin
1.6. Quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia và phương pháp đánh giá
1.6.1. Phân bố sắt ở người bình thường
1.6.2. Quá trình chuyển hóa sắt
1.6.3. Quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia
1.6.4. Các phương pháp đánh giá quá tải sắt
1.6.5. Các nghiên cứu tình trạng quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các chỉ số nghiên cứu
2.2.3. Cách chọn mẫu, các bước tiến hành
2.2.4. Các tiêu chuẩn đánh giá, kỹ thuật và phương pháp
2.2.4.1. Các tiêu chuẩn chẩn đoán
2.2.4.2. Các phương pháp và kỹ thuật xét nghiệm
2.2.5. Xử lý số liệu
2.2.6. Đạo đức nghiên cứu
2.2.7. Thời gian nghiên cứu
2.2.8. Địa điểm nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Xét nghiệm phát hiện đột biến gen globin bằng Globin Strip Asssay
3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Kết quả chẩn đoán đột biến gen globin bằng StripAssay
3.2. Kết quả đánh giá quá tải sắt bằng MRI
3.2.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu
3.2.2. Kết quả đánh giá mức độ quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia
3.2.3. Mối liên quan giữa quá tải sắt với tổn thương các cơ quan
3.2.4. Sự thay đổi các chỉ số quá tải sắt sau 1 năm điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận về đặc điểm đột biến gen globin được xác định bằng Strip Assay tại Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
4.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm xác định đột biến gen globin ở người bệnh/ người nghi ngờ mang gen bệnh thalassemia
4.2. Bàn luận về kết quả nghiên cứu ứng dụng MRI trong chẩn đoán và đánh giá hiệu quả điều trị quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia
4.2.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu
4.2.2. Đặc điểm quá tải sắt tại các tổ chức
4.2.3. Đặc điểm tổn thương tổ chức do quá tải sắt
4.2.4. Sự thay đổi tình trạng quá tải sắt sau 1 năm điều trị thải sắt thường xuyên
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC DANH SÁCH ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm đột biến gen globin và theo dõi điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia tại viện huyết học truyền máu trung ương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Thu Hà, nghiên cứu sinh khóa 32 - Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học - Truyền máu, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Anh Trí - Viện trưởng Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Huyết học - Truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội và PGS. Lê Xuân Hải - Trưởng khoa Miễn dịch - Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn chân thành tới : - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Huyết học - Truyền máu - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án Tiến sĩ.

- Đảng ủy, Ban Lãnh đạo Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, Hội đồng khoa học, các khoa/phòng của Viện đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình công tác và thực hiện đề tài nghiên cứu. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn của mình tới: - GS. Nguyễn Anh Trí - Viện trưởng Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức, phương pháp nghiên cứu khoa học vô cùng quý giá; động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Phạm Quang Vinh - Chủ nhiệm Bộ môn Huyết học - Truyền máu, người Thầy dành nhiều tâm sức đào tạo, hướng dẫn và động viên giúp đỡ để tôi có được những kiến thức giá trị, những ý kiến rất quý báu trong suốt thời gian học tập và thực hiện nghiên cứu này.

Lê Xuân Hải - Trưởng khoa Miễn dịch Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, người thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức, phương pháp nghiên cứu khoa học vô cùng quý giá; giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Bạch Quốc Khánh - Phó Viện trưởng Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, người Thầy đã luôn truyền đạt cho tôi những kiến thức chuyên môn quý báu, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình công tác và thực hiện luận án này. Nguyễn Hà Thanh, PGS.TS Bùi Thị Mai An, TS. Dương Quốc Chính đã tận tình giúp đỡ, chia sẻ với tôi những kiến thức, kinh nghiệm, những tài liệu tham khảo rất quý giá trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

- Tập thể cán bộ Trung tâm thalassemia, khoa Di truyền sinh học phân tử, khoa Miễn dịch, khoa Tế bào tổ chức học, khoa Sinh hóa và những đồng nghiệp tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương đã dành cho tôi những tình cảm quý mến, sự động viên kịp thời, cũng như sự hỗ trợ, chia sẻ trong công việc và trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh Viện Bạch Mai, Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi suốt những năm tháng thực hiện nghiên cứu tại đây. Tôi xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân thalassemia và người nhà bệnh nhân đã luôn tin tưởng và ủng hộ, hợp tác với tôi trong suốt quá trình tôi làm việc và nghiên cứu tại trung tâm thalassemia để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cha Mẹ, Chồng, các Con và những người thân trong gia đình đã thường xuyên động viên, khích lệ, tạo cho tôi nguồn động lực, giúp tôi chuyên tâm học tập, nghiên cứu và không ngừng phấn đấu.

Xin cảm ơn bạn bè đã chia sẻ, giúp đỡ tôi mọi mặt trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp này. Hà Nội, ngày tháng năm Nguyễn Thị Thu Hà iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOANi LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iv DANH MỤC BẢNG vii DANH MỤC HÌNH ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT xi ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. Đặc điểm dịch tễ học bệnh thalassemia. Cơ chế bệnh sinh.

Chẩn đoán, phân loại bệnh thalassemia. Điều trị bệnh thalassemia. Đột biến gen globin và các phương pháp phát hiện. Gen globin và các đột biến.

Các phương pháp xác định đột biến gen globin thông dụng. Các nghiên cứu xác định đột biến gen globin. Quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia và phương pháp đánh giá. Phân bố sắt ở người bình thường:.

Quá trình chuyển hóa sắt. Quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia. Các phương pháp đánh giá quá tải sắt. Các nghiên cứu tình trạng quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Cách chọn mẫu, các bước tiến hành.

Các tiêu chuẩn đánh giá, kỹ thuật và phương pháp. Các tiêu chuẩn chẩn đoán. Các phương pháp và kỹ thuật xét nghiệm. Xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 62 3.

Xét nghiệm phát hiện đột biến gen globin bằng Globin Strip Asssay. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Kết quả chẩn đoán đột biến gen globin bằng StripAssay. Kết quả đánh giá quá tải sắt bằng MRI.

Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Kết quả đánh giá mức độ quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia. Mối liên quan giữa quá tải sắt với tổn thương các cơ quan. Sự thay đổi các chỉ số quá tải sắt sau 1 năm điều trị.

Bàn luận về đặc điểm đột biến gen globin được xác định bằng Strip Assay tại Viện Huyết học Truyền máu Trung ương. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm xác định đột biến gen globin ở người bệnh/ người nghi ngờ mang gen bệnh thalassemia. Bàn luận về kết quả nghiên cứu ứng dụng MRI trong chẩn đoán và đánh giá hiệu quả điều trị quá tải sắt ở bệnh nhân thalassemia.

Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm quá tải sắt tại các tổ chức. Đặc điểm tổn thương tổ chức do quá tải sắt. Sự thay đổi tình trạng quá tải sắt sau 1 năm điều trị thải sắt thường xuyên.135 KẾT LUẬN 143 KIẾN NGHỊ 145 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Các đột biến gây bệnh β-thalassemia thường gặp ở người Việt Nam 10 Bảng 1. Sự phân bố sắt trong cơ thể người 19 Bảng 1. Tốc độ tích lũy sắt do truyền máu ở bệnh nhân không dùng thuốc thải sắt 24 Bảng 2. Cách tính điểm và phân loại mức độ bệnh thalassemia 49 Bảng 2.

Tiêu chuẩn phân loại theo truyền máu50 Bảng 2. Chỉ số ferritin huyết thanh theo các mức độ quá tải sắt 51 Bảng 2. Chỉ số LIC theo các mức độ quá tải sắt tại gan 51 Bảng 2. Chỉ số T2* tim theo các mức độ quá tải sắt tại tim 51 Bảng 2.

Các mức độ quá sắt trong gan 59 Bảng 2. Các mức độ quá tải sắt trong tim 59 Bảng 3. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu 62 Bảng 3. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân thalassemia 62 Bảng 3.

Đặc điểm chung của người nghi mang gen bệnh thalassemia 63 Bảng 3. Đặc điểm về tiền sử sinh đẻ của sản phụ 64 Bảng 3. Các kiểu gen của bố mẹ thai nhi. Kết quả chẩn đoán trước sinh tế bào dịch ối thai nhi 65 Bảng 3.

Các kiểu đột biến gen-globin phát hiện được trên thai nhi 66 Bảng 3. Các kiểu đột biến gen -globin phát hiện được trên thai nhi 67 Bảng 3. Các đột biến α-globin phát hiện được ở người nghi ngờ mang gen bệnh α-thalassemia 68 Bảng 3. Các đột biến phát hiện được ở bệnh nhân -thalassemia 69 viii Bảng 3.

Các đột biến β-globin phát hiện được ở người nghi ngờ mang gen bệnh -thalassemia 69 Bảng 3. Các đột biến phát hiện được ở bệnh nhân β-thalassemia 70 Bảng 3. Nồng độ Hb trung bình theo các kiểu gen -globin71 Bảng 3. Tỷ lệ các alen đột biến α-globin được phát hiện 72 Bảng 3.

Tỷ lệ các alen đột biến β-globin được phát hiện 72 Bảng 3. Kết quả các đột biến gen -globin được xác định bằng - globin Strip Assay và giải trình tự gen -globin 73 Bảng 3. Đặc điểm chỉ số hồng cầu và thành phần huyết sắc tố của một số người có đột biến hiếm gặp 74 Bảng 3. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 74 Bảng 3.

Tỷ lệ các mức độ ferritin huyết thanh ở hai nhóm bệnh nhân phụ thuộc truyền máu và không phụ thuộc truyền máu (TDT và NTDT) 76 Bảng 3. Tỷ lệ các mức độ quá tải sắt tại gan (LIC) ở hai nhóm bệnh nhân TDT và NTDT 77 Bảng 3. Tỷ lệ các mức độ quá tải sắt tại tim (T2* tim) ở hai nhóm bệnh nhân TDT và NTDT 78 Bảng 3. Mối liên quan giữa quá tải sắt tại tim và ferritin huyết thanh ở bệnh nhân thalassemia 80 Bảng 3.

Mối liên quan giữa quá tải sắt tại tim và LIC ở bệnh nhân thalassemia 81 Bảng 3. Mối liên quan giữa LIC và chỉ số xơ gan (APRI*) ở bệnh nhân thalassemia 81 Bảng 3. Mối liên quan giữa quá tải sắt tại tim với sức bóp cơ tim ở bệnh nhân thalassemia 82 ix Bảng 3. Mối liên quan giữa quá tải sắt tại tim với rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân thalassemia 83 Bảng 3.

Mối liên quan giữa LIC và giảm sức bóp cơ tim 83 Bảng 3. Mối liên quan giữa ferritin huyết thanh với giảm sức bóp cơ tim 84 Bảng 3. Mối liên quan giữa T2* tim, LIC, ferritin với tỷ lệ giảm hormon sinh dục ở bệnh nhân nam trên 15 tuổi 86 Bảng 3. Mối liên quan giữa T2* tim, LIC, ferritin với tỷ lệ bệnh nhân giảm hormon tuyến cận giáp 87 Bảng 3.

Mối liên quan giữa T2* tim, LIC, ferritin với tỷ lệ bệnh nhân giảm hormon tuyến giáp 87 Bảng 3. Mối liên quan giữa T2* tim, LIC, ferritin với chỉ số HbA1C 88 Bảng 3. Đặc điểm chung của nhóm điều trị thải sắt thường xuyên 89 Bảng 3. Giá trị trung bình các chỉ số đánh giá quá tải sắt trước và sau điều trị thải sắt 1 năm 90 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hà (n.d.). Nghiên cứu đột biến gen globin và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dot-bien-gen-globin-va-dieu-tri-thai-sat-o-benh-nhan-thalassemia

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen globin và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm đột biến gen globin và theo dõi điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia tại viện huyết học."

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen globin và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen globin và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen globin và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" thuộc chuyên ngành Huyết học - Truyền máu. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen globin và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen globin và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen globin và điều trị thải sắt ở bệnh nhân thalassemia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter