Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não bằng hoá xạ trị

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả hóa xạ trị điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não.

Chuyên ngành

Y học / Ung bướu

Tác giả

Luan An

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ung thư phổi di căn não: Tình hình và thách thức
Số trang:
146 trang
Chuyên ngành:
Y học / Ung bướu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ung thư phổi di căn não Tình hình và thách thức

Ung thư phổi (UTP) là bệnh ác tính phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu. Đặc biệt, ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm đa số các trường hợp, khoảng 80-85%. Sự tiến triển của NSCLC thường dẫn đến di căn, trong đó di căn não là một biến chứng nghiêm trọng và phổ biến. Khoảng 30-50% các trường hợp di căn não có nguồn gốc từ phổi. Trước đây, việc điều trị di căn não ung thư phổi gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng của bệnh nhân. Hầu hết các loại hóa chất không vượt qua hàng rào máu não hiệu quả, khiến lựa chọn điều trị hạn chế. Nhiều bệnh nhân chỉ nhận được chăm sóc triệu chứng đơn thuần, với thời gian sống thêm trung bình rất ngắn. Sự hiểu biết sâu hơn về bệnh lý và phát triển các phương pháp điều trị mới là rất cần thiết để cải thiện kết quả cho nhóm bệnh nhân này.

1.1. Tỷ lệ mắc và tử vong của ung thư phổi

Ung thư phổi là một gánh nặng y tế toàn cầu. Theo IARC, năm 2012, thế giới ghi nhận 1,82 triệu ca mắc mới UTP. Khoảng 1,59 triệu trường hợp tử vong. Tại Việt Nam, con số tương ứng là 21,87 nghìn ca mắc mới và 19,56 nghìn ca tử vong. UTP chiếm 12,5% tổng số ca mắc ung thư năm 2002. Đến năm 2012, tỷ lệ này tăng lên 13,9%. UTP đứng vị trí thứ nhất về tỷ lệ mắc mới toàn cầu. Đây cũng là nguyên nhân tử vong số một do ung thư. Tỷ lệ tử vong năm 2012 là trên 1,5 triệu ca. Con số này chiếm 19,4% tổng số ca tử vong ung thư.

1.2. Đặc điểm ung thư phổi không tế bào nhỏ

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm phần lớn các ca UTP. Khoảng 80-85% tổng số ca UTP là NSCLC. Đây là thể bệnh thường gặp nhất. NSCLC giai đoạn tiến triển có đặc điểm di căn cao. Di căn não là biến chứng phổ biến. Khoảng 30-50% trường hợp di căn não xuất phát từ phổi. Sự di căn này làm phức tạp quá trình điều trị. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiên lượng ung thư phổi di căn não. Việc kiểm soát di căn não là yếu tố then chốt trong điều trị NSCLC.

1.3. Thách thức điều trị di căn não ung thư phổi

Điều trị di căn não ung thư phổi gặp nhiều khó khăn. Hầu hết thuốc hóa chất không hoặc ít qua hàng rào máu não. Điều này giới hạn hiệu quả điều trị. Nhiều bệnh nhân chỉ được điều trị triệu chứng. Ví dụ, chống phù não hoặc chống co giật. Kết quả điều trị trước đây thường hạn chế. Thời gian sống thêm trung bình chỉ 1-2 tháng. Phẫu thuật giúp cải thiện tiên lượng. Tuy nhiên, chỉ định phẫu thuật rất hạn chế. Phương pháp này thường chỉ áp dụng cho di căn đơn ổ. Phẫu thuật cũng có thể gây biến chứng nặng nề. Xạ trị toàn não (WBRT) gây tổn thương mô não lành. Thời gian điều trị kéo dài. Thời gian sống thêm trung bình chỉ đạt 3-6 tháng. Cần các phương pháp hiệu quả hơn.

II.Phương pháp điều trị di căn não ung thư phổi

Sự phát triển của y học đã mở ra nhiều lựa chọn mới cho việc điều trị di căn não ung thư phổi. Các phương pháp truyền thống như hóa trị đơn thuần, phẫu thuật hay xạ trị toàn não (WBRT) đã cho thấy những hạn chế nhất định. Tuy nhiên, các kỹ thuật tiên tiến hơn như xạ trị sọ lập thể (SRS) đã mang lại những kết quả khả quan, kiểm soát khối u tốt hơn và cải thiện chất lượng sống. Bên cạnh đó, việc kết hợp các liệu pháp, đặc biệt là hóa trị với xạ phẫu, đang được nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu quả điều trị, đặc biệt trong bối cảnh các liệu pháp đơn lẻ chưa đủ sức giải quyết triệt để thách thức mà ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não gây ra.

2.1. Hạn chế của điều trị truyền thống

Các phương pháp điều trị di căn não ung thư phổi truyền thống còn nhiều hạn chế. Hóa trị gặp khó khăn lớn do hàng rào máu não. Nhiều hoạt chất không thể tiếp cận khối u não hiệu quả. Điều này dẫn đến sự không kiểm soát được bệnh. Phẫu thuật di căn não ung thư phổi chỉ phù hợp một số trường hợp. Thường là bệnh nhân có một khối u di căn. Rủi ro biến chứng sau phẫu thuật là đáng kể. Xạ trị toàn não (WBRT) là một lựa chọn. Tuy nhiên, WBRT gây tổn thương rộng đến mô não khỏe mạnh. Điều này có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức. Thời gian sống thêm sau WBRT thường ngắn, chỉ từ 3 đến 6 tháng.

2.2. Xạ trị sọ lập thể Tiến bộ trong điều trị

Xạ trị sọ lập thể (SRS) ung thư phổi mang lại nhiều ưu điểm. SRS còn được gọi là xạ phẫu. Kỹ thuật này tập trung liều xạ cao vào khối u. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh. SRS giúp kiểm soát khối u tại chỗ rất cao, đạt 90-97%. Phương pháp này cải thiện triệu chứng bệnh nhân. Nó cũng nâng cao chất lượng sống đáng kể. Thời gian sống thêm được kéo dài hơn nhiều so với WBRT. Mức sống trung bình có thể đạt 8-18 tháng. SRS có hiệu quả tương đương phẫu thuật đối với di căn não đơn ổ. Ít gây biến chứng nặng nề. Tỷ lệ tái phát cục bộ thấp. SRS có thể áp dụng cho các vị trí khó phẫu thuật. Nó cũng là lựa chọn khi có chống chỉ định phẫu thuật.

2.3. Phối hợp hóa trị và xạ phẫu

Hóa trị được sử dụng để điều trị các tổn thương ngoài sọ. Bao gồm u nguyên phát và các vị trí di căn khác. Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của phác đồ chứa platin. Đặc biệt, phác đồ PC (Paclitaxel + Carboplatin) cho tỷ lệ đáp ứng cao. Nó vượt trội so với các phác đồ thông thường khác. Điều này áp dụng cho NSCLC giai đoạn IIIB-IV. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường loại trừ bệnh nhân di căn não. Hoặc số lượng bệnh nhân di căn não rất ít. Việc đánh giá hiệu quả phối hợp hóa chất và xạ phẫu cho di căn não chưa rõ ràng. Sự kết hợp giữa hóa trị và xạ phẫu có tiềm năng lớn. Nó hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị tổng thể.

III.Nghiên cứu điều trị NSCLC di căn não tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não đang được đẩy mạnh nhằm tìm kiếm giải pháp điều trị hiệu quả hơn. Đặc biệt, Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai đã tiên phong trong việc ứng dụng kỹ thuật xạ phẫu dao gamma quay. Tuy nhiên, một lỗ hổng lớn là chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu cụ thể về sự kết hợp giữa hóa trị phác đồ PC (Paclitaxel + Carboplatin) với xạ phẫu dao gamma quay cho nhóm bệnh nhân này. Mục tiêu của nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị của sự kết hợp này, mở ra hy vọng cải thiện thời gian sống thêm và chất lượng sống cho bệnh nhân.

3.1. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp

Mục tiêu chính của nghiên cứu là cải thiện thời gian sống thêm. Đồng thời, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Đối tượng là bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não. Nghiên cứu thực hiện tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể bao gồm mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Ngoài ra, đánh giá kết quả điều trị. Phương pháp điều trị kết hợp hóa chất phác đồ PC. Đồng thời sử dụng xạ phẫu dao gamma quay. Đây là một thử nghiệm lâm sàng quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của phác đồ kết hợp này.

3.2. Vai trò của hóa trị phác đồ PC

Hóa trị phác đồ PC (Paclitaxel + Carboplatin) có vai trò quan trọng. Phác đồ này đã chứng minh tỷ lệ đáp ứng cao. Nó hiệu quả trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đặc biệt là ở giai đoạn tiến triển. Carboplatin và Paclitaxel hoạt động hiệp đồng. Các nghiên cứu trước đây đã loại trừ bệnh nhân di căn não. Hoặc chỉ có một tỷ lệ nhỏ tham gia. Do đó, hiệu quả của PC trên bệnh nhân di căn não chưa được đánh giá đầy đủ. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào việc xác định lợi ích của PC. Đặc biệt khi kết hợp với xạ phẫu cho bệnh nhân di căn não.

3.3. Ứng dụng xạ phẫu dao gamma quay

Kỹ thuật xạ phẫu bằng dao gamma quay (Rotating Gamma Knife) đang được ứng dụng. Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai là nơi tiên phong. Kỹ thuật này điều trị các khối u nội sọ. Trong đó có các trường hợp di căn não từ ung thư phổi không tế bào nhỏ. Dao gamma quay mang lại khả năng định vị chính xác cao. Nó giảm thiểu liều xạ tới mô não lành. Điều này giúp kiểm soát u cục bộ tốt hơn. Đồng thời, hạn chế tác dụng phụ. Nghiên cứu này đánh giá sự kết hợp giữa hóa trị PC. Kết hợp với xạ phẫu dao gamma quay. Đây là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam. Nó nghiên cứu sự kết hợp đặc biệt này.

IV.Cải thiện tiên lượng ung thư phổi di căn não

Sự kết hợp giữa hóa trị phác đồ PC và xạ phẫu dao gamma quay mở ra triển vọng mới trong việc cải thiện tiên lượng ung thư phổi di căn não. Mục tiêu chính là đạt được kiểm soát khối u hiệu quả, không chỉ tại não mà còn trên toàn cơ thể, từ đó nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Liệu pháp kết hợp này được kỳ vọng sẽ vượt qua những hạn chế của các phương pháp điều trị đơn lẻ, mang lại lợi ích tổng thể. Đây cũng là bước đệm để các nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào các liệu pháp cá thể hóa, bao gồm điều trị đích và liệu pháp miễn dịch, nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và mở ra một tương lai tốt đẹp hơn cho bệnh nhân NSCLC di căn não.

4.1. Kiểm soát khối u và chất lượng sống

Kiểm soát khối u tại chỗ là yếu tố then chốt. Đặc biệt đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não. Xạ phẫu dao gamma quay đạt tỷ lệ kiểm soát cao. Điều này giúp giảm các triệu chứng thần kinh do khối u. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân là mục tiêu hàng đầu. Bệnh nhân có thể duy trì các hoạt động hàng ngày tốt hơn. Hóa trị phác đồ PC kiểm soát bệnh toàn thân. Nó ngăn chặn sự phát triển của u nguyên phát và di căn ngoài não. Sự kết hợp này mang lại kiểm soát đa chiều. Nó hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị tổng thể.

4.2. Tiềm năng của liệu pháp kết hợp

Liệu pháp kết hợp hóa chất phác đồ PC và xạ phẫu dao gamma quay có tiềm năng lớn. Nó hứa hẹn cải thiện đáng kể thời gian sống thêm. Kết quả điều trị trước đây thường rất hạn chế. Phương pháp kết hợp này là bước tiến mới. Nó giúp vượt qua các rào cản truyền thống. Ví dụ, hàng rào máu não đối với hóa chất. Hoặc tổn thương mô lành do xạ trị toàn não. Mục tiêu là đạt được thời gian sống thêm kéo dài hơn. Đồng thời, giảm thiểu tác dụng phụ. Tăng cường khả năng kiểm soát bệnh cả trong sọ và ngoài sọ. Điều này cải thiện tiên lượng ung thư phổi di căn não.

4.3. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Nghiên cứu này là nền tảng cho các hướng phát triển tiếp theo. Cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn hơn. Việc đánh giá sâu hơn về các yếu tố tiên lượng là cần thiết. Khả năng tích hợp các liệu pháp mới cũng đang được xem xét. Ví dụ, điều trị đích ung thư phổi di căn não. Hoặc liệu pháp miễn dịch ung thư phổi di căn. Xét nghiệm đột biến gen ung thư phổi ngày càng quan trọng. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Tối ưu hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là mang lại hiệu quả cao nhất. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân UTP di căn não.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đặc điểm dịch tễ ung thư phổi
1.2. Các phương pháp chẩn đoán UTP không tế bào nhỏ di căn não
1.2.1. Chẩn đoán lâm sàng
1.2.2. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng
1.2.2.1. Chụp X quang lồng ngực thẳng, nghiêng
1.2.2.2. Chụp cắt lớp vi tính
1.2.2.3. Chụp cộng hưởng từ
1.2.2.4. Chụp PET/CT
1.2.2.5. Nội soi phế quản ống mềm
1.2.2.6. Nội soi trung thất
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não bằng hoá xạ trị

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi (UTP) là một trong những loại bệnh ác tính phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu trên phạm vi toàn cầu. Theo thống kê của cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế (IARC), năm 2012, thế giới có khoảng 1,82 triệu người mới mắc và 1,59 triệu trường hợp chết vì căn bệnh này và ở Việt Nam, số liệu theo thứ tự tương ứng là 21,87 nghìn và 19,56 nghìn người. Trong đó 80-85% các trường hợp là UTPkhông tế bào nhỏ [1]. Đặc điểm của UTP giai đoạn tiến triển là thường di căn não (30 - 50% các trường hợp di căn não, có nguồn gốc từ phổi) [2],[3],[4].

Trước đây, việc điều trị các tổn thương di căn não trong UTP gặp nhiều khó khăn do phần lớn các thuốc hoá chất không hoặc ít qua hàng rào máu não. Nhiều bệnh nhân (BN) chỉ được điều trị triệu chứng đơn thuần như chống phù não, chống co giật…nên kết quả điều trị hạn chế, thời gian sống thêm trung bình chỉ từ 1-2 tháng. Phẫu thuật giúp cải thiện thời gian sống thêm nhưng chỉ định hạn chế, thường chỉ áp dụng cho các trường hợp di căn não 1 u và có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề. Xạ trị toàn não làm tổn thương nhiều mô não lành, thời gian điều trị kéo dài, trong khi thời gian sống thêm trung bình chỉ từ 3-6 tháng [5].

Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy, điều trị tổn thương di căn não nói chung bằng xạ phẫu có nhiều ưu điểm, có thể giúp kiểm soát khối u tại chỗ (90-97%), cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống thêm cao hơn xạ trị toàn não (8-18tháng) và tương đương với phẫu thuật (với di căn não 1 u), hầu như không để lại các biến chứng nặng, tỷ lệ tái phát thấp, có thể tiến hành ở các vị trí không phẫu thuật được hoặc có các chống chỉ định với phẫu thuật [5],[6],[7]. Các phương pháp xạ phẫu gồm: Dao gamma cổ điển, Cyber Knife, LINAC và gần đây là dao gamma quay. Bên 2 cạnh đó, hoá chất được lựa chọn để điều trị các tổn thương ngoại sọ bao gồm u nguyên phát và các tổn thương di căn ngoài não.Kết quả nghiên cứu của nhiều thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra các phác đồ chứa platin (Cisplatin, Carboplatin) trong đó có PC (Paclitaxel + Carboplatin) có tỷ lệ đáp ứng cao hơn so với nhiều phác đồ thông thường khác trong điều trị UTP không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV nói chung [8],[9],[10]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này đều loại trừ hoặc có số BN di căn não chiếm tỷ lệ thấp.

Cho tới nay, việc đánh giá hiệu quả của hoá chất kết hợp xạ phẫu trong điều trị UTP không tế bào nhỏ di căn não chưa có nhiều nghiên cứu đề cập tới. Tại Việt Nam, Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai đã và đang ứng dụng kỹ thuật xạ phẫu bằng dao gamma quay (Rotating Gamma Knife) trong điều trị các khối u và bệnh lý nội sọ, trong đó có BN di căn não từ UTP không tế bào nhỏ. Mặc dù vậy, hiện nay chưa có công trình khoa học nào ở trong nước nghiên cứu về sự kết hợp giữa hoá chất phác đồ PC với xạ phẫu dao gamma quay trong điều trị nhóm bệnh này. Với mong muốn cải thiện thời gian sống thêm, nâng cao chất lượng sống cho BN UTP không tế bào nhỏ di căn não, chúng tôi tiến hành đề tài này nhằm mục tiêu: 1.

Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não 2. Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não bằng hoá chất phác đồ PC kết hợp xạ phẫu dao gamma quay. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm dịch tễ ung thư phổi Theo IARC, năm 2002, trên toàn thế giới có khoảng 1,4 triệu ca mới mắc UTP, chiếm 12,5% tổng số ca mới mắc ung thư.

Đến 2012, con số này là trên 1,8 triệu và 13,9% tương ứng, xếp thứ 1 về tỷ lệ mới mắc trong số các bệnh ung thư. Tại Việt Nam, số liệu này là trên 21 nghìn, 17,5%, đứng thứ 2 sau ung thư gan ở cả hai giới. Tỷ lệ mới mắc chuẩn theo tuổi ở nam là 41,1/100.000 và ở nữ là 12,2/100. Năm 2002, trên toàn thế giới có khoảng 1,2 triệu ca tử vong do UTP.

Tỷ lệ tử vong chuẩn theo tuổi ở nam là 31,2/100.000 dân, ở nữ là 10,3/100. Đến năm 2012, số ca tử vong do UTP là trên 1,5 triệu, chiếm 19,4% tổng số ca tử vong do ung thư và đứng vị trí thứ 1 về nguyên nhân tử vong. Tỷ lệ tử vong do UTP ởcả 2 giới là 19,7/100.000 dân, nam giới là 30,3/100.00 dân (đứng thứ 1), nữ giới là 11,1/100.Ở Việt Nam, năm 2002, tỷ lệ tử vong chuẩn theo tuổi ở nam là 27,4/100. Đến năm 2012, có trên 19 nghìn ca tử vong do UTP, chiếm 20,6% tổng số ca tử vong do ung thư (đứng thứ 2 sau ung thư gan).

Tỷ lệ tử vong chuẩn theo tuổi ở nam là 37,2/100.000 dân, ở nữ là 10,8/100.UTP gồm nhiều thể bệnh khác nhau, trong đó loại không tế bào nhỏ hay gặp nhất (80-85%) [2],[3]. Các phương pháp chẩn đoán UTP không tế bào nhỏ di căn não 1. Chẩn đoán lâm sàng Các biểu hiện lâm sàng của UTP nói chung, trong đó có UTP không tế bào nhỏ thường rất khác nhau. Ở giai đoạn sớm, bệnh thường không có triệu chứng.

Tuy nhiên, trong UTP không tế bào nhỏdi căn não, bệnh đã ở giai 4 đoạn tiến triển nên hầu hết BN có triệu chứng. Bao gồm nhiều triệu chứng [2],[3],[8],[9],[11]. 5 * Các triệu chứng đường hô hấp  Ho khan kéo dài, đôi khi có đờm trắng hoặc đờm lẫn máu. Ho trong UTP liên quan đến nhiều yếu tố: Khối u ở phế quản trung tâm, di căn trong nhu mô phổi, viêm phổi tắc nghẽn, tràn dịch màng phổi  Khó thở khi u to, chèn ép, bít tắc đường hô hấp.

* Các triệu chứng do chèn ép, xâm lấn trong lồng ngực, thành ngực  Đau tức ngực cùng bên với tổn thương  Khàn tiếng, giọng đôi do u chèn ép thần kinh quặt ngược  Nuốt nghẹn do u chèn ép thực quản  Nấc do tổn thương thần kinh hoành  Phù cổ mặt do chèn ép tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch cánh tay đầu  Đau vai lan dọc cánh tay (hội chứng Pancoat-Tobiat) kết hợp hội chứng Claude- Bernard-Horner (sụp mi mắt, thụt nhãn cầu, co đồng tử và giảm tiết mồ hôi nửa mặt cùng bên) do khối u ở đỉnh phổi xâm lấn vùng thượng đòn gây tổn thương hạch giao cảm cổ và đám rối thần kinh cánh tay.  Đau và gãy xương sườn bệnh lý  Hội chứng 3 giảm do tràn dịch màng phổi * Các triệu chứng di căn não - Đôi khi người bệnh chỉ biểu hiện triệu chứng thần kinh, không có triệu chứng hô hấp. - Tùy theo vị trí, kích thước, số lượng u di căn mà mức độ triệu chứng khác nhau: Hội chứng tăng áp lực nội sọ (đau đầu, buồn nôn, nhịp tim chậm, phù gai thị, rối loạn ý thức,.); hội chứng tiểu não; liệt nửa người; liệt các dây thần kinh sọ não; co giật,. * Các triệu chứng do di căn ở vị trí khác  Di căn hạch: Hạch thượng đòn, hạch cảnh thấp, hạch nách, hạch ổ bụng  Di căn phổi đối bên, xương, gan, tuyến thượng thận, phần mền,.

Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng 1.Chụp X quang lồng ngực thẳng, nghiêng Là xét nghiệm thường quy, được sử dụng trong chẩn đoán UTP với các giá trị phát hiện các đám mờ ở phổi, các tổn thương kèm theo: Tràn dịch màng phổi, phá huỷ xương. Chụp X quang lồng ngực thông thường, đủ tiêu chuẩn, có thể phát hiện các tổn thương dạng khối trong nhu mô phổi có kích thước ≥ 1 cm. Nếu tổn thương ác tính, một khối thì thường là ung thư nguyên phát tại phổi. Trường hợp tổn thương nhiều khối, kích thước tương đối bằng nhau thì thường là thứ phát do ung thư từ cơ quan khác di căn đến phổi.

Ngoài ra, chụp X quang lồng ngực được sử dụng trong sàng lọc UTP ở cộng đồng. Chụp X quang phổi kèm theo xét nghiệm đờm cho những người có nguy cơ cao (trên 45 tuổi, hút 1-2 bao thuốc lá/ ngày) giúp phát hiện được khoảng 50% UTP giai đoạn I. Tuy nhiên, hiệu quả làm giảm tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian sống thêm còn hạn chế do bệnh tiến triển nhanh, di căn xa sớm. Tỷ lệ dương tính giả của phương pháp này khoảng 5% [2],[11].

Chụp cắt lớp vi tính Trong chẩn đoán UTP, chụp cắt lớp vi tính (CT) có nhiều giá trị trong đánh giá u nguyên phát, hạch trung thất, phát hiện các tổn thương di căn như phổi đối bên, não, xương, gan, tuyến thượng thận,. Ngày nay, với sự ra đời của kỹ thuật chụp CT đa dãy (MSCT): 32, 64, 128,.dãy cho phép tái tạo hình ảnh theo không gian ba chiều, giúp đánh giá chính xác hình ảnh khối u, mức độ xâm lấn của tổn thương vào tổ chức xung quanh. CT sọ não là phương pháp có nhiều giá trị trong việc đánh giá giai đoạn đối với UTP. Trong phát hiện di căn não, CT có thể đạtđộ nhạy 92%, độ đặc hiệu 99%, độ chính xác 98% so với chụp MRI [12],[13].

Chụp CT không tiêm thuốc cản quang sọ não thường được lựa chọn đầu tiên đối với các BN UTP có biểu hiện triệu chứng thần kinh vì ưu điểm đơn giản, nhanh chóng, dễ dàng thực hiện. Theo nhiều tác giả, di căn não thường ở vùng ranh giới giữa chất xám và chất trắng ở bán cầu đại não, một 7 hay nhiều khối u. Trên hình ảnh CT, tổn thương thường có phù não xung quanh. Một số các trường hợp có hiệu ứng khối với dấu hiệu chèn ép đường giữa và tổ chức lân cận [12],[13],[14].

Trước tiêm thuốc: Tổn thương thường là khối đồng hay giảm tỷ trọng. Đôi khi có tỷ trọng cao hơn vùng nhu mô não liền kề do chảy máu trong u di căn hoặc lắng đọng canxi [13],[14]. Sau tiêm thuốc: Tổn thương ngấm thuốc dạng lốm đốm, dạng nốt hay hình vòng (dạng nhẫn), thường có phù não rộng xung quanh (hình1. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra chụp CT có tiêm thuốc cản quang có độ nhạy thấp hơn MRI có tiêm thuốc đối quang từ nhưng cao hơn chụp MRI không tiêm thuốc.

Do vậy, kỹ thuật này có thể được áp dụng trong các trường hợp không thể chụp MRI được do có chống chỉ định hoặc không có trang thiết bị [12],[13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dieu-tri-ung-thu-phoi-khong-te-bao-nho-dien-can-non

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả hóa xạ trị điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não.

Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não" thuộc chuyên ngành Y học / Ung bướu. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter