Luận án: Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh trong điều trị phẫu thuật ung thư biểu mô trực tràng
Luận án nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh trong điều trị phẫu thuật ung thư biểu mô trực tràng
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Trọng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng
Diện cắt chu vi trực tràng đóng vai trò quyết định trong tiên lượng ung thư biểu mô trực tràng. Vùng giải phẫu này xác định giới hạn phẫu thuật triệt căn. Y học hiện đại coi đây là yếu tố then chốt để đánh giá nguy cơ tái phát tại chỗ. Trước đây, tỷ lệ tái phát sau mổ trực tràng rất cao. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc để sót tế bào ung thư ở chu vi. Sự ra đời của khái niệm circumferential resection margin mri mang lại bước ngoặt lớn. Phương pháp này giúp bác sĩ phẫu thuật định hình vùng can thiệp chính xác. Việc đánh giá đúng diện cắt giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tái phát sau điều trị. Mục tiêu điều trị là đạt được diện cắt âm tính. Bệnh nhân có diện cắt sạch luôn đạt thời gian sống thêm vượt trội.
1.1. Định nghĩa và lịch sử nghiên cứu diện cắt chu vi trực tràng
Diện cắt chu vi trực tràng là khoảng cách từ bờ ngoài cùng của khối u đến ranh giới mổ. Giáo sư Philip Quirke đưa ra khái niệm này vào thập niên 1980. Nghiên cứu của ông chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa diện cắt và tỷ lệ tái phát tại chỗ. Nếu tế bào ác tính nằm cách diện cắt dưới 1 mm, diện cắt được xem là dương tính. Diện cắt dương tính làm tăng nguy cơ tái phát lên gấp nhiều lần. Tiêu chuẩn này trở thành thước đo bắt buộc trong giải phẫu bệnh hiện đại. Các hiệp hội ung thư quốc tế áp dụng rộng rãi quy chuẩn này. Đánh giá đúng diện cắt mở ra kỷ nguyên mới cho phẫu thuật ung thư trực tràng. Bác sĩ phẫu thuật có thể lập kế hoạch mổ chuẩn xác hơn.
1.2. Cấu trúc mạc mạc treo trực tràng và ranh giới phẫu thuật
Mạc mạc treo trực tràng là lớp màng bao bọc toàn bộ mô mỡ và mạch máu quanh trực tràng. Lớp mạc này đóng vai trò như một hàng rào tự nhiên ngăn chặn ung thư lan rộng. Ranh giới này được giới hạn bởi lá tạng của cân chậu. Khi khối u phát triển qua thành trực tràng, tế bào ác tính sẽ xâm nhập vào khoang này. Phẫu thuật viên cần bảo tồn nguyên vẹn mạc mạc treo trực tràng để loại bỏ toàn bộ khối u. Bất kỳ sự rách vỡ nào của mạc cũng có thể làm rơi vãi tế bào ung thư vào tiểu khung. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tái phát khu vực. Đánh giá cấu trúc mạc giúp phẫu thuật viên lựa chọn đường rạch an toàn.
1.3. Tầm quan trọng của circumferential resection margin mri
Đánh giá circumferential resection margin mri trước mổ là bước không thể thiếu. Chụp cộng hưởng từ cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc giải phẫu vùng chậu. Phương pháp này cho phép đo lường chính xác khoảng cách từ u đến ranh giới cắt. Các nghiên cứu quốc tế lớn chứng minh độ chính xác cao của MRI. Bác sĩ dựa vào kết quả này để phân loại nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, hội đồng đa chuyên khoa đưa ra chỉ định xạ trị hoặc hóa xạ trị tiền phẫu phù hợp. Việc thu nhỏ khối u trước mổ làm tăng khả năng diện cắt âm tính. Bệnh nhân được hưởng lợi tối đa từ chiến lược điều trị cá thể hóa.
II. Chụp MRI trực tràng độ phân giải cao đánh giá diện cắt
Chụp mri trực tràng độ phân giải cao hiện là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán giai đoạn trước mổ. Kỹ thuật này sử dụng cuộn thu tín hiệu bề mặt chuyên dụng. Hình ảnh thu được có độ phân giải không gian vượt trội. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có thể phân biệt rõ từng lớp giải phẫu của thành trực tràng. Lớp niêm mạc, lớp cơ và tổ chức mỡ quanh trực tràng hiện lên sắc nét. Nhờ đó, việc đánh giá mức độ xâm lấn khối u đạt độ tin cậy tối ưu. MRI độ phân giải cao hỗ trợ phân loại giai đoạn T và giai đoạn N chính xác. Đây là công cụ đắc lực giúp phẫu thuật viên tối ưu hóa kế hoạch can thiệp.
2.1. Ưu thế của high resolution mri rectal cancer hiện nay
Phương pháp high resolution mri rectal cancer vượt trội hơn chụp cắt lớp vi tính và siêu âm nội soi. Chụp cắt lớp vi tính khó phân biệt rõ ranh giới các lớp mô mềm ở vùng chậu hẹp. Siêu âm nội trực tràng phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của người thực hiện và bị giới hạn ở u hẹp lòng. Ngược lại, MRI trực tràng cung cấp cái nhìn toàn diện về tiểu khung. Hình ảnh chuỗi xung T2 trọng số cho độ tương phản mô mềm tối ưu. Bác sĩ phát hiện sớm tình trạng xâm lấn mạch máu ngoài thành và hạch di căn nhỏ. Kỹ thuật này cung cấp bản đồ giải phẫu ba chiều chi tiết phục vụ cuộc phẫu thuật.
2.2. Kỹ thuật chụp mri trực tràng độ phân giải cao tiêu chuẩn
Kỹ thuật chụp mri trực tràng độ phân giải cao đòi hỏi protocol nghiêm ngặt. Người bệnh cần được chuẩn bị trực tràng tốt để làm sạch phân và giảm co bóp. Kỹ thuật viên sử dụng máy chụp cộng hưởng từ có từ lực từ 1.5 Tesla trở lên. Các chuỗi xung T2 không xóa mỡ mặt cắt ngang vuông góc với trục khối u là quan trọng nhất. Độ dày lát cắt mỏng từ 3 mm giúp tối ưu hóa việc đo khoảng cách u. Bác sĩ kết hợp chuỗi xung khuếch tán DWI để phát hiện các tổn thương ác tính tồn dư. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo chất lượng hình ảnh đồng đều và đáng tin cậy.
2.3. Nhận diện mạc mạc treo trực tràng và mesorectal fascia mrf
Trên phim cộng hưởng từ, mesorectal fascia mrf xuất hiện dưới dạng một đường viền giảm tín hiệu thanh mảnh. Đường viền này bao quanh tổ chức mỡ mạc treo trực tràng tăng tín hiệu trên T2. Việc nhận diện chính xác mạc mạc treo trực tràng là điều kiện tiên quyết để đánh giá diện cắt. Bác sĩ đo khoảng cách ngắn nhất từ bờ ngoài khối u hoặc hạch nghi ngờ tới đường viền này. Nếu mạc bị xóa mờ hoặc gián đoạn, nguy cơ u đã xâm lấn trực tiếp là rất lớn. Xác định rõ vị trí mạc giúp phẫu thuật viên định vị chính xác mặt phẳng bóc tách trong quá trình phẫu thuật.
III. Ý nghĩa khoảng cách u đến mạc mạc treo trực tràng
Khoảng cách u đến mạc mạc treo trực tràng là thước đo quyết định tình trạng diện cắt chu vi. Thông số này được đo bằng milimet trên các lát cắt cộng hưởng từ vuông góc. Khi khối u nằm xa mạc treo, khả năng phẫu thuật lấy sạch hoàn toàn rất cao. Ngược lại, khoảng cách ngắn cảnh báo nguy cơ cao để lại tế bào ác tính ở diện cắt. Bác sĩ phẫu thuật căn cứ vào thông số này để quyết định chiến lược can thiệp. Phân tích khoảng cách giúp phân loại chính xác giữa nhóm nguy cơ thấp và nhóm nguy cơ cao. Đây là yếu tố cốt lõi trong việc lập kế hoạch điều trị đa mô thức hiện đại.
3.1. Tiêu chuẩn khoảng cách u đến mạc mạc treo trực tràng
Khoảng cách u đến mạc mạc treo trực tràng lớn hơn 1 mm trên MRI được coi là diện cắt an toàn. Nếu khoảng cách này nhỏ hơn hoặc bằng 1 mm, diện cắt được xem là có nguy cơ dương tính. Nhiều trung tâm ung thư lớn trên thế giới thậm chí chọn ngưỡng an toàn là 2 mm. Ngưỡng này giúp dự phòng sai số đo đạc và sự co rút mô sau mổ. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải ghi nhận chi tiết vị trí có khoảng cách hẹp nhất theo hướng kim đồng hồ. Báo cáo rõ hướng tổn thương giúp phẫu thuật viên chú ý cẩn thận khi bóc tách tại vị trí nhạy cảm đó.
3.2. Nguy cơ xâm lấn diện cắt chu vi khi ranh giới hẹp
Hiện tượng xâm lấn diện cắt chu vi xảy ra khi tế bào ung thư tiếp cận sát hoặc vượt qua ranh giới mạc. Tình trạng này có thể do khối u chính phát triển trực tiếp ra ngoài thanh mạc. Ngoài ra, các nốt di căn hạch hoặc nốt lắng đọng ung thư nằm sát mạc cũng gây ra xâm lấn. Bệnh nhân có diện cắt chu vi bị đe dọa thường đối mặt với tỷ lệ tái phát tại chỗ lên tới 20-30%. Nguy cơ di căn xa cũng tăng cao rõ rệt ở nhóm bệnh nhân này. Vì vậy, phát hiện sớm nguy cơ xâm lấn qua MRI mở ra cơ hội chỉ định điều trị tân bổ trợ trước khi phẫu thuật.
3.3. Đối chiếu kết quả cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh lý
Nghiên cứu khoa học cho thấy sự tương đồng rất cao giữa chẩn đoán MRI và kết quả mô bệnh học sau mổ. Sau khi bệnh phẩm được cắt bỏ, bác sĩ giải phẫu bệnh nhuộm mực diện cắt chu vi trực tràng. Bệnh phẩm được cắt lát toàn bộ theo chiều ngang để đo khoảng cách thực tế dưới kính hiển vi. Độ chính xác của MRI trong việc dự đoán diện cắt chu vi thường đạt trên 85-90%. Giá trị dự báo âm tính của phương pháp này rất cao, đạt gần 95%. Điều này khẳng định MRI là công cụ đáng tin cậy để lập kế hoạch điều trị ung thư trực tràng.
IV. Đánh giá xâm lấn diện cắt chu vi trên cộng hưởng từ
Đánh giá xâm lấn diện cắt chu vi đòi hỏi sự tỉ mỉ từ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Tổn thương ác tính có thể lan tỏa theo nhiều con đường giải phẫu khác nhau. Khối u xâm lấn trực tiếp qua lớp cơ vào lớp mỡ quanh trực tràng. Ngoài khối u nguyên phát, các nhánh mạch máu bị xâm lấn cũng có thể chạm tới ranh giới mạc. MRI cung cấp khả năng khảo sát toàn diện các yếu tố nguy cơ này trên từng bình diện. Việc tổng hợp chính xác các dấu hiệu giúp xác định nguy cơ tái phát tổng thể của người bệnh. Kết quả đánh giá là cơ sở quyết định phương án mổ nội soi hay mổ mở.
4.1. Dấu hiệu hình ảnh nghi ngờ xâm lấn diện cắt chu vi
Dấu hiệu nghi ngờ xâm lấn diện cắt chu vi gồm sự xuất hiện của mô u tín hiệu trung gian kéo dài tới sát mạc. Lá mạc mạc treo trực tràng tại vị trí tương ứng bị dày lên, nham nhở hoặc mất liên tục. Các dải xơ co kéo mạc treo cũng cần được phân tích cẩn trọng để tránh chẩn đoán dương tính giả. Khi nốt hạch nghi ngờ ác tính nằm cách mạc dưới 1 mm, trường hợp này cũng tính là diện cắt bị đe dọa. Khối u thể nhầy thường có tín hiệu tăng mạnh trên T2 và có xu hướng xâm lấn lan tỏa. Bác sĩ cần đối chiếu nhiều chuỗi xung để đưa ra kết luận chuẩn xác nhất.
4.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của MRI trong chẩn đoán CRM
Chụp MRI sở hữu độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội trong việc đánh giá diện cắt chu vi. Độ nhạy của phương pháp dao động từ 75% đến 90%, trong khi độ đặc hiệu đạt từ 85% đến 95%. Độ chính xác cao giúp tránh các can thiệp phẫu thuật không hoàn toàn. Bác sĩ có thể tự tin chọn phương án mổ ngay cho các trường hợp diện cắt rộng an toàn. Đối với các ca có nguy cơ dương tính giả do phản ứng viêm quanh u, việc hội chẩn đa chuyên khoa giúp giảm thiểu sai sót. Chụp mri trực tràng độ phân giải cao thực sự là tiêu chuẩn chất lượng trong quản lý ung thư.
4.3. Đánh giá di căn hạch và xâm lấn mạch máu ngoài thành
Hiện tượng xâm lấn mạch máu ngoài thành là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng trong ung thư trực tràng. Trên MRI, mạch máu bị xâm lấn biểu hiện bằng sự giãn rộng và chứa tín hiệu u bên trong. Nếu mạch máu tổn thương nằm sát mesorectal fascia mrf, nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa tăng vọt. Bên cạnh đó, di căn hạch mạc treo trực tràng được nhận diện qua bờ hạch không đều và tín hiệu không đồng nhất. Đánh giá kết hợp cả tình trạng hạch và mạch máu giúp hoàn thiện bức tranh toàn diện về giai đoạn bệnh. Đây là căn cứ sống còn để định hướng điều trị toàn thân.
V. Giá trị phẫu thuật TME cắt toàn bộ mạc treo trực tràng
Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ngoại khoa ung thư trực tràng. Kỹ thuật này do Giáo sư Bill Heald phát triển từ năm 1982. Phẫu thuật viên tiến hành bóc tách chính xác trong khoang vô mạch giữa hai lá cân chậu. Mục tiêu là lấy trọn vẹn khối trực tràng cùng lớp mỡ bọc ngoài mà không làm rách bao mạc. Khi kết hợp với chụp MRI độ phân giải cao trước mổ, phẫu thuật viên chủ động kiểm soát diện cắt an toàn. Phẫu thuật tme giúp hạ tỷ lệ tái phát tại chỗ từ hơn 30% xuống dưới 5-8%. Đồng thời, kỹ thuật này bảo tồn tốt chức năng thần kinh tự chủ tiểu khung.
5.1. Kỹ thuật phẫu thuật TME và diện cắt chu vi an toàn
Kỹ thuật phẫu thuật tme đòi hỏi phẫu thuật viên tuân thủ nghiêm ngặt mặt phẳng phẫu thuật. Quá trình bóc tách sắc bằng dao điện hoặc dao siêu âm bảo đảm mạc mạc treo trực tràng nguyên vẹn. Bề mặt bệnh phẩm sau mổ phải nhẵn bóng, trơn láng và không có vết khuyết sâu. Đường rạch đi đúng bình diện giúp đạt được diện cắt chu vi an toàn với bờ mô lành rộng rãi. Phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật robot cung cấp hình ảnh phóng đại sắc nét, hỗ trợ phẫu tích chính xác trong không gian hẹp. Kỹ thuật mổ chuẩn xác là chìa khóa then chốt ngăn ngừa tái phát tế bào ung thư vi thể.
5.2. Lợi ích của cắt toàn bộ mạc treo trực tràng triệt căn
Thực hiện cắt toàn bộ mạc treo trực tràng mang lại lợi ích kép cho người bệnh. Về mặt ung thư học, phương pháp này loại bỏ triệt để toàn bộ hệ thống hạch bạch huyết vùng. Tế bào u vi thể di căn trong mô mỡ được giải phóng hoàn toàn khỏi cơ thể. Về mặt chức năng, bóc tách đúng lớp cân giúp bảo tồn đám rối thần kinh hạ vị và thần kinh tạng chậu. Nhờ đó, bệnh nhân hạn chế được các biến chứng rối loạn tiểu tiện và rối loạn chức năng sinh dục sau mổ. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật của người bệnh được nâng cao rõ rệt.
5.3. Định hướng điều trị bổ trợ và tiên lượng sống thêm
Đánh giá tình trạng diện cắt sau phẫu thuật tme giúp cá thể hóa phác đồ điều trị bổ trợ. Bệnh nhân có diện cắt âm tính và chất lượng mạc treo hoàn hảo có tiên lượng sống thêm rất tốt. Ngược lại, nếu diện cắt chu vi dương tính, bệnh nhân cần được hóa trị hoặc xạ trị bổ trợ tăng cường. Việc theo dõi định kỳ bằng chụp mri trực tràng độ phân giải cao giúp phát hiện sớm tái phát tại chỗ. Ứng dụng phối hợp MRI và phẫu thuật chuẩn mực giúp nâng cao tỷ lệ sống thêm 5 năm toàn bộ. Đây là thành tựu quan trọng của y học hiện đại trong điều trị ung thư trực tràng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= NGUYỄN MINH TRỌNG NGHIÊN CỨU DIỆN CẮT CHU VI BẰNG CỘNG HƯỞNG TỪ VÀ GIẢI PHẪU BỆNH TRONG ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƯ BIỂU MÔ TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= NGUYỄN MINH TRỌNG NGHIÊN CỨU DIỆN CẮT CHU VI BẰNG CỘNG HƯỞNG TỪ VÀ GIẢI PHẪU BỆNH TRONG ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƯ BIỂU MÔ TRỰC TRÀNG Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Xuân Hùng 2. Phạm Hoàng Hà HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các bộ môn, khoa, các cơ quan đơn vị. Tôi xin trân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám hiệu trường đại học Y Hà Nội, các cơ quan có liên quan, Phòng sau Đại học - trường Đại học Y Hà Nội, đã tạo điều kiện, cho phép tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi cũng trân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc và các cơ quan liên quan thuộc Bệnh viện K, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu, hồ sơ bệnh án nghiên cứu. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Xuân Hùng và PGS.TS Phạm Hoàng Hà là hai người thầy hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin trân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tác giả luận án Nguyễn Minh Trọng LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Minh Trọng nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại khoa xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Xuân Hùng và PGS. Phạm Hoàng Hà. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Minh Trọng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu trực tràng và diện cắt chu vi trực tràng.
Giải phẫu trực tràng. Giải phẫu mạc treo trực tràng và diện cắt chu vi trực tràng. Chẩn đoán ung thư biểu mô trực tràng. Lâm sàng, cận lâm sàng.
Mô bệnh học. Phân loại giai đoạn bệnh. Giải phẫu bệnh mạc treo trực tràng và diện cắt chu vi. Nghiên cứu về diện cắt chu vi trực tràng.
Lịch sử và các khái niệm về diện cắt chu vi. Các phương pháp đánh giá diện cắt chu vi. Vai trò của diện cắt chu vi trong điều trị ung thư biểu mô trực tràng. Phẫu thuật điều trị triệt căn ung thư trực tràng.
Nguyên tắc phẫu thuật triệt căn. Các phương pháp phẫu thuật triệt căn. Kết quả điều trị phẫu thuật triệt căn. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Biến số nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.
Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm nội soi trực tràng. Giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán xâm lấn thành, di căn hạch, xâm lấn diện cắt chu vi và giai đoạn bệnh của ung thư biểu mô trực tràng.
Kết quả điều trị phẫu thuật ung thư trực tràng. Đặc điểm phẫu thuật. Kết quả sau phẫu thuật điều trị ung thư biểu mô trực tràng.82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung.
Đặc điểm tuổi, giới. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán xâm lấn thành, di căn hạch, xâm lấn diện cắt chu vi và giai đoạn bệnh của ung thư biểu mô trực tràng. Đánh giá đặc điểm khối u.
Đánh giá đặc điểm hạch di căn. Đánh giá giai đoạn bệnh. Đánh giá đặc điểm xâm lấn diện cắt chu vi. Kết quả điều trị phẫu thuật ung thư trực tràng.
126 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐỀ ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Tên viết tắt Tên đầy đủ 1 Acc Accuracy - Độ chính xác 2 AG Âm tính giả American Joint Committee on Cancer - Ủy ban liên 3 AJCC hợp về ung thư Hoa Kỳ 4 AR Anterior Resection - Cắt trực tràng đường trước 5 AT Âm tính thật 6 BN Bệnh nhân Carcino Embryonic Antigen - Kháng nguyên ung thư 7 CEA bào thai 8 CHT Magnetic Resonance Imaging - Cộng hưởng từ 9 CLVT Cắt lớp vi tính 10 CRM Circumferential Resection Margin - Diện cắt chu vi 11 DG Dương tính giả 12 ĐM Động mạch 13 DT Dương tính thật Extramural Vascular Invasion - Xâm lấn mạch ngoài 14 EMVI thành 15 HMNT Hậu môn nhân tạo International Index of Erectile Function - Chỉ số quốc 16 IIEF tế đánh giá chức năng cương International Prostate Symptom Score - Thang điểm 17 IPSS đánh giá chức năng bàng quang 18 ISR Intersphincteric Resection - Cắt liên cơ thắt 19 LAR Low Anterior Resection - Phẫu thuật cắt trước thấp STT Tên viết tắt Tên đầy đủ 20 M Metastasis - Di căn xa 21 MRF Mesorectal fascia - Cân mạc treo trực tràng 22 MTTT Mạc treo trực tràng 23 N Node - Di căn hạch vùng 24 NPV Negative predictive value - Giá trị tiên đoán âm tính Positive predictive value - Giá trị tiên đoán dương 25 PPV tính 26 Se Sensitivity - Độ nhạy 27 Sp Specificity - Độ đặc hiệu 28 T Tumour - U xâm lấn thành Total Mesorectal Excision - Cắt toàn bộ mạc treo trực 29 TME tràng 30 UTBM Ung thư biểu mô 31 UTBMTT Ung thư biểu mô trực tràng 32 WHO World Health Organisation - Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại TNM theo AJCC 7th. Phân loại giai đoạn TNM theo AJCC 8th. Thang điểm Wexner đánh giá chức năng cơ thắt hậu môn.
Phân chia mức độ rối loạn chức năng bàng quang. Thang điểm đánh giá chức năng tình dục. Phân loại TNM AJCC 7th. Phân bố tuổi, giới tính.
Lý do vào viện. Thời gian mắc bệnh. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm thăm trực tràng.
Đặc điểm nội soi trực tràng. Giá trị của CHT trong chẩn đoán kích thước u trực tràng. Giá trị của CHT trong chẩn đoán mức độ chiếm lòng trực tràng của UTBMTT. Giá trị của CHT trong chẩn đoán mức độ xâm lấn thành của UTBMTT.
Liên quan giữa cộng hưởng từ với giải phẫu bệnh trong chẩn đoán mức độ xâm lấn thành trực tràng của khối u. Giá trị của CHT trong chẩn đoán mức độ di căn hạch vùng của UTBMTT. Giá trị của CHT trong chẩn đoán giai đoạn bệnh của UTBMTT. Giá trị của CHT trong chẩn đoán xâm lấn diện cắt chu vi.
Liên quan chẩn đoán xâm lấn diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh theo vị trí u. Liên quan chẩn đoán diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh theo mức độ xâm lấn thành. Liên quan chẩn đoán diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ. Liên quan chẩn đoán diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh theo xâm lấn mạch ngoài thành.
Liên quan chẩn đoán xâm lấn diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh theo giai đoạn bệnh. Đặc điểm phẫu thuật. Khoảng cách cắt trên, cắt dưới khối UTBMTT. Liên quan giữa toàn vẹn mạc treo trực tràng với vị trí khối u.
Liên quan giữa toàn vẹn mạc treo trực tràng và đường mổ. Liên quan giữa toàn vẹn mạc treo trực tràng và phương pháp phẫu thuật. Tai biến trong mổ. Biến chứng gần sau mổ.
Tái phát, di căn sau mổ. Một số yếu tố liên quan đến tái phát, di căn. Liên quan giữa tái phát, di căn sau mổ và diện cắt chu vi. Liên quan giữa tái phát, di căn sau mổ.
Chất lượng cuộc sống sau mổ. Thời gian sống thêm kỳ vọng (tính theo Kaplan – Meier). Thời gian sống thêm tích luỹ theo xâm lấn thành trực tràng. Thời gian sống thêm tích luỹ theo mức độ di căn hạch.
Thời gian sống thêm tích luỹ theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm tích luỹ theo diện cắt chu vi. Thời gian sống thêm tích luỹ theo đại thể UTBMTT. Thời gian sống thêm tích luỹ theo vi thể UTBMTT.93 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Tin tức bệnh nhân sau điều trị. Thời gian sống thêm chung. Thời gian sống thêm tích luỹ. Thời gian sống thêm theo mức độ xâm lấn thành trực tràng.
Thời gian sống thêm theo mức độ di căn hạch. Thời gian sống thêm tích luỹ theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm theo diện cắt chu vi. Thời gian sống thêm theo dạng đại thể UTBMTT.
Thời gian sống thêm theo dạng vi thể UTBMTT. 93 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải phẫu ống hậu môn – trực tràng. Giải phẫu các lớp mạc trực tràng.
Hình ảnh diện cắt chu vi. Phẫu tích khoang sau trực tràng. Phẫu tích đám rối thần kinh chậu hông. Vị trí khối u trên hình ảnh cộng hưởng từ.
(a): khối u tiết nhầy; (b): khối u không tiết nhầy trên cộng hưởng từ 13 Hình 1. Hình ảnh cộng hưởng từ ung thư trực tràng, xâm lấn thành. Phân bố di căn hạch vùng ung thư trực tràng. Mạc treo trực tràng và cân mạc treo trực tràng.
Diện cắt chu (+) trên CHT (A) và giải phẫu bệnh (B). Diện cắt chu vi (-) trên cộng hưởng từ (A), siêu âm nội soi (B) và giải phẫu bệnh (C). Mô bệnh học diện cắt chu vi. Phẫu thuật cắt cụt trực tràng đường bụng – tầng sinh môn.
Phẫu thuật cắt liên cơ thắt. Hình ảnh máy chụp cộng hưởng từ. Đánh giá diện cắt chu vi trực tràng trên mặt phẳng Axial. EMVI (+) trên T2W mặt phẳng sagital, coronal và axial.
Bôi mực tàu bệnh phẩm và cắt lát bệnh phẩm dày 3-5mm. Đánh giá vi thể ung thư biểu mô trực tràng với thước đo gắn trên kính hiển vi. Hình ảnh khoảng cách bờ dưới u đến rìa hậu môn. Hình ảnh khoảng cánh u đến cân mạc treo trực tràng và u chiếm ½ chu vi lòng trực tràng.
Hình ảnh ung thư trực tràng xâm lấn thành T4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Trọng (2022). Nghiên cứu diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng bằng MRI [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dien-cat-chuvi-trong-ung-thu-truc-trang-bang-mri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng bằng MRI" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh trong điều trị phẫu thuật ung thư biểu mô trực tràng
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng bằng MRI" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng bằng MRI" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng bằng MRI" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng bằng MRI" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng bằng MRI" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng bằng MRI" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.