Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch và kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K
Bệnh viện K: Phẫu thuật ung thư trực tràng và di căn hạch. Chuyên môn, kinh nghiệm, điều trị hiệu quả. Liên hệ tư vấn.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ung thư trực tràng và di căn hạch tại K
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Trần Anh Cường
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ung thư trực tràng và di căn hạch tại K
Nghiên cứu này tập trung vào ung thư trực tràng, đặc biệt là đặc điểm di căn hạch bạch huyết và kết quả phẫu thuật tại Bệnh viện K. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về giải phẫu, giải phẫu bệnh, và các yếu tố liên quan đến bệnh. Việc hiểu rõ cơ chế và đặc điểm di căn hạch có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định giai đoạn ung thư trực tràng và lập kế hoạch điều trị tối ưu. Bệnh viện K đóng góp dữ liệu quý giá, giúp nâng cao kiến thức về tiên lượng ung thư trực tràng và cải thiện hiệu quả điều trị. Mục tiêu là phát triển các chiến lược can thiệp chính xác hơn, mang lại lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.
1.1. Tổng quan ung thư trực tràng và giải phẫu bệnh
Ung thư trực tràng là một bệnh lý ác tính đang có xu hướng gia tăng. Phần tổng quan bao gồm giải phẫu chi tiết của trực tràng: hình thể, liên quan định khu, hệ thống mạch máu và bạch huyết. Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng được trình bày rõ ràng, bao gồm phân loại mô bệnh học, các type mô bệnh học và độ biệt hóa tế bào. Một yếu tố then chốt được nhấn mạnh là di căn hạch vùng, một chỉ dấu tiên lượng quan trọng. Tài liệu cũng giới thiệu các hệ thống phân giai đoạn ung thư trực tràng quốc tế. Nắm vững những thông tin này là nền tảng vững chắc cho việc chẩn đoán chính xác và thiết kế phác đồ điều trị ung thư trực tràng hiệu quả.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu di căn hạch bạch huyết
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu phân tích sâu sắc đặc điểm di căn hạch bạch huyết trong ung thư trực tràng. Di căn hạch trực tiếp ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư trực tràng và quyết định phương pháp điều trị. Mục tiêu chính là xác định tần suất, vị trí và các yếu tố liên quan đến di căn hạch. Nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa đặc điểm hạch di căn với các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng, và giải phẫu bệnh. Hiểu biết về cơ chế di căn hạch giúp cải thiện khả năng dự đoán bệnh, từ đó đưa ra quyết định tối ưu về phẫu thuật cắt trực tràng và nạo vét hạch. Dữ liệu thu được góp phần chuẩn hóa quy trình chẩn đoán và điều trị tại Bệnh viện K.
1.3. Đối tượng và phương pháp tại Bệnh viện K
Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện K, một trung tâm chuyên sâu về ung bướu. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân ung thư trực tràng được chẩn đoán và điều trị tại bệnh viện. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập thông tin lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả giải phẫu bệnh từ hồ sơ. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như cộng hưởng từ (CHT), cắt lớp vi tính (CLVT) và hóa mô miễn dịch (HMMD) được sử dụng để đánh giá di căn hạch bạch huyết. Phương pháp thống kê được áp dụng để phân tích các yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị. Đạo đức nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt.
II.Đặc điểm di căn hạch bạch huyết ung thư trực tràng
Di căn hạch bạch huyết là một chỉ dấu tiên lượng mạnh mẽ trong ung thư trực tràng. Đánh giá chính xác tình trạng hạch giúp xác định giai đoạn ung thư trực tràng và định hướng chiến lược điều trị. Nghiên cứu này làm rõ các đặc điểm di căn hạch, bao gồm số lượng hạch di căn, vị trí hạch bị ảnh hưởng, và mối liên hệ với khối u nguyên phát. Hiểu biết sâu sắc về di căn hạch hỗ trợ các bác sĩ trong việc lập kế hoạch phẫu thuật cắt trực tràng, đảm bảo nạo vét hạch triệt để. Phát hiện sớm và xử lý di căn hạch đúng cách có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị và tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân ung thư trực tràng.
2.1. Yếu tố nguy cơ di căn hạch vùng
Nhiều yếu tố lâm sàng và giải phẫu bệnh có liên quan đến nguy cơ di căn hạch vùng trong ung thư trực tràng. Độ sâu xâm lấn của khối u, kích thước khối u, độ biệt hóa tế bào và sự xâm nhập mạch máu hoặc thần kinh là những yếu tố chính. Tình trạng đột biến gen như KRAS, NRAS, BRAF cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng di căn. Bệnh nhân trẻ tuổi hoặc có các đặc điểm mô học cụ thể có nguy cơ di căn cao hơn. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp phân tầng bệnh nhân để lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh và quyết định phạm vi nạo vét hạch trong phẫu thuật cắt trực tràng. Nắm vững những yếu tố này là chìa khóa để quản lý bệnh hiệu quả.
2.2. Chẩn đoán di căn hạch lâm sàng cận lâm sàng
Chẩn đoán di căn hạch bạch huyết trong ung thư trực tràng kết hợp thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng. Thăm khám trực tràng có thể cung cấp thông tin ban đầu về khối u và sự xâm lấn. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như cộng hưởng từ (CHT) vùng chậu và cắt lớp vi tính (CLVT) đóng vai trò then chốt. CHT đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá mạc treo trực tràng và các hạch lân cận. Chẩn đoán xác định di căn hạch thường dựa trên kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật cắt trực tràng và nạo vét hạch. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch tăng cường độ chính xác trong phát hiện vi di căn. Phát hiện sớm di căn hạch ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị và tiên lượng ung thư trực tràng.
2.3. Tầm quan trọng của nạo vét hạch
Nạo vét hạch triệt để là một thành phần không thể thiếu của phẫu thuật cắt trực tràng trong điều trị ung thư trực tràng. Mục tiêu là loại bỏ tất cả các hạch bạch huyết tiềm tàng chứa tế bào ung thư. Việc này giúp loại bỏ bệnh lý, xác định chính xác giai đoạn ung thư trực tràng, và cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng. Phạm vi nạo vét hạch được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên vị trí khối u và nguy cơ di căn hạch. Nạo vét hạch không chỉ là thủ thuật điều trị mà còn là công cụ chẩn đoán. Một nạo vét hạch không đầy đủ có thể dẫn đến đánh giá sai giai đoạn bệnh và tăng nguy cơ tái phát. Do đó, kỹ thuật nạo vét hạch chuẩn xác là yếu tố quyết định sự thành công của phẫu thuật.
III.Phẫu thuật cắt trực tràng và điều trị hiệu quả
Phẫu thuật cắt trực tràng là phương pháp điều trị chính cho ung thư trực tràng giai đoạn khu trú. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát và các hạch bạch huyết di căn tiềm tàng. Nghiên cứu này đánh giá kết quả của các phương pháp phẫu thuật tại Bệnh viện K. Bên cạnh phẫu thuật, các phương thức điều trị bổ trợ như hóa trị bổ trợ và xạ trị tiền phẫu đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả. Một kế hoạch điều trị đa mô thức, kết hợp các phương pháp này, thường mang lại hiệu quả tốt nhất, đặc biệt đối với các trường hợp ung thư trực tràng có nguy cơ cao hoặc đã có di căn hạch bạch huyết. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật và điều trị bổ trợ phải dựa trên giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và đặc điểm sinh học của khối u.
3.1. Kỹ thuật phẫu thuật cắt trực tràng hiện đại
Phẫu thuật cắt trực tràng đã có nhiều cải tiến đáng kể. Các kỹ thuật hiện đại như cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) đã trở thành tiêu chuẩn vàng. TME giúp giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ và cải thiện tỷ lệ sống thêm. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác để đảm bảo bờ cắt sạch và nạo vét hạch triệt để. Phẫu thuật cắt trực tràng thấp và rất thấp cho phép bảo tồn cơ thắt, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí khối u, giai đoạn ung thư trực tràng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Sự tiến bộ trong phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng cũng góp phần giảm biến chứng và thời gian hồi phục.
3.2. Vai trò của phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng
Phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng (PTNS) đã trở thành một lựa chọn ưu tiên tại nhiều trung tâm y tế, bao gồm Bệnh viện K. PTNS mang lại nhiều lợi ích như đường mổ nhỏ, ít đau, giảm mất máu, thời gian nằm viện ngắn và hồi phục nhanh chóng. Các nghiên cứu đã chứng minh PTNS có kết quả oncologic tương đương với phẫu thuật mở truyền thống về tỷ lệ tái phát và tỷ lệ sống thêm. Tuy nhiên, PTNS đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng và phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho các khối u trực tràng ở giai đoạn sớm hoặc trung bình. PTNS tiếp tục được phát triển, mở rộng chỉ định cho nhiều trường hợp phức tạp hơn, cải thiện kết quả điều trị ung thư trực tràng.
3.3. Các phương pháp điều trị bổ trợ hóa trị xạ trị tiền phẫu
Hóa trị bổ trợ và xạ trị tiền phẫu là những trụ cột quan trọng trong điều trị ung thư trực tràng. Xạ trị tiền phẫu giúp thu nhỏ khối u, giảm nguy cơ tái phát tại chỗ và tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật cắt trực tràng. Hóa trị bổ trợ được chỉ định sau phẫu thuật, đặc biệt đối với bệnh nhân có di căn hạch bạch huyết hoặc các yếu tố nguy cơ cao khác. Mục đích của hóa trị bổ trợ là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, giảm nguy cơ di căn xa. Điều trị đa mô thức, kết hợp các phương pháp này, đã cải thiện đáng kể tiên lượng ung thư trực tràng. Lựa chọn phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, đặc điểm khối u và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
IV.Giai đoạn ung thư trực tràng tiên lượng bệnh
Xác định chính xác giai đoạn ung thư trực tràng là yếu tố then chốt để lập kế hoạch điều trị và đánh giá tiên lượng. Giai đoạn bệnh phản ánh mức độ lan rộng của khối u, bao gồm kích thước, mức độ xâm lấn, tình trạng di căn hạch bạch huyết và di căn xa. Các hệ thống phân loại chuẩn như TNM (Tumor, Node, Metastasis) được sử dụng rộng rãi. Nghiên cứu này phân tích mối liên hệ giữa giai đoạn bệnh và kết quả điều trị. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng giúp các bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa phác đồ điều trị để cải thiện tỷ lệ sống thêm và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư trực tràng.
4.1. Phân loại và xếp giai đoạn ung thư trực tràng
Ung thư trực tràng được phân loại và xếp giai đoạn dựa trên nhiều tiêu chí. Hệ thống TNM của AJCC/UICC là phổ biến nhất. T (Tumor) mô tả kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát. N (Node) đánh giá tình trạng di căn hạch bạch huyết vùng. M (Metastasis) chỉ ra có hay không có di căn xa. Việc phân loại chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh sau phẫu thuật cắt trực tràng. Xếp giai đoạn ung thư trực tràng không chỉ hướng dẫn điều trị mà còn cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng. Mỗi giai đoạn có chiến lược điều trị và dự báo kết quả khác nhau.
4.2. Tiên lượng ung thư trực tràng sau điều trị
Tiên lượng ung thư trực tràng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán, đặc điểm mô học của khối u, mức độ di căn hạch bạch huyết và hiệu quả điều trị. Bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn sớm có tiên lượng tốt hơn đáng kể. Các yếu tố như bờ cắt sạch trong phẫu thuật cắt trực tràng và đáp ứng tốt với hóa trị bổ trợ, xạ trị tiền phẫu cũng cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ sống thêm không bệnh và tỷ lệ sống toàn bộ sau phẫu thuật tại Bệnh viện K. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết để phát hiện tái phát sớm và quản lý biến chứng, góp phần cải thiện tiên lượng ung thư trực tràng lâu dài.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị
Kết quả điều trị ung thư trực tràng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Các đặc điểm của khối u như độ biệt hóa tế bào, sự xâm nhập mạch máu hoặc thần kinh, và tình trạng di căn hạch bạch huyết cũng đóng vai trò quan trọng. Chất lượng phẫu thuật, đặc biệt là kỹ thuật nạo vét hạch và bờ cắt sạch, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tái phát tại chỗ. Việc tuân thủ và đáp ứng với hóa trị bổ trợ và xạ trị tiền phẫu cũng quyết định hiệu quả điều trị. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, các bệnh lý nền và dinh dưỡng cũng ảnh hưởng đến khả năng dung nạp điều trị và kết quả cuối cùng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị và cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN ANH CƢỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DI CĂN HẠCH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƢ TRỰC TRÀNG TẠI BỆNH VIỆN K LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN ANH CƢỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DI CĂN HẠCH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƢ TRỰC TRÀNG TẠI BỆNH VIỆN K Chuyên ngành: Ung thư M số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Kim Văn Vụ HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Hiếu - nguyên Phó Giám đốc Bệnh viên K, nguyên Trưởng Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội; PGS. Kim Văn Vụ - Trưởng Bộ môn Phẫu thuật tạo hình Trường Đại học Y Hà Nội, Trưởng khoa Ngoại Tổng hợp Bệnh viện K đã dìu dắt, chỉ bảo tận tình, cung cấp cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý trong suốt quá trình thực hiện luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Trần Văn Thuấn - Giám đốc Bệnh viện K đã đóng góp những ý kiến vô cùng quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài này. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Lê Văn Quảng - Trưởng Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và cho tôi những ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban giám hiệu, Khoa Sau đại học, Bộ môn Ung thư, Bộ môn Giải phẫu bệnh Trường Đại học Y Hà Nội; Ban Giám đốc, Khoa Ngoại Tổng hợp, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Phòng Lưu trữ hồ sơ Bệnh viện K; Ban Giám đốc, Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp. Đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng tôi dành tất cả tình cảm yêu quý tới những người thân trong gia đình đã hết lòng vì tôi trong cuộc sống và học tập.
Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Trần Anh Cường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Anh Cường, nghiên cứu sinh khóa 30, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Nguyễn Văn Hiếu và Thầy PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đ được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đ được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 NGƢỜI VIẾT CAM ĐOAN Trần Anh Cƣờng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AJCC American Joint Committe on Cancer (Liên hiệp uỷ ban ung thư Hoa Kỳ) 2 BN Bệnh nhân 3 CHT Cộng hưởng từ 4 CK Cytokeratin 5 CLVT Cắt lớp vi tính 6 CS Cộng sự 7 HMMD Hóa mô miễn dịch 8 HT Hóa trị 11 M Metastase (Di căn) 12 MTTT Mạc treo trực tràng 13 N Node (Hạch) 14 T Tumor (Khối u) 15 PT Phẫu thuật 16 PTNS Phẫu thuật nội soi 17 UICC Union Internationnal Control Cancer (Hiệp hội chống ung thư quốc tế) 18 UT Ung thư 19 UTĐTT Ung thư đại trực tràng 20 UTTT Ung thư trực tràng 21 XT Xạ trị LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Giải phẫu trực tràng. Hình thể ngoài. Hình thể trong. Liên quan định khu.
Mạc treo trực tràng. Mạch máu của trực tràng. Bạch huyết của trực tràng. Thần kinh trực tràng.
Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng. Phân loại mô bệnh học. Các type mô bệnh học. Độ biệt hóa tế bào.
Di căn hạch vùng của ung thư biểu mô trực tràng. Phân giai đoạn bệnh ung thư trực tràng. Tình trạng đột biến KRAS, NRAS và BRAF. Triệu chứng lâm sàng.
Triệu chứng cận lâm sàng. 36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. 39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp.
Phương pháp tiến hành. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 55 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm di căn hạch và một số yếu tố nguy cơ. Đặc điểm di căn hạch qua lâm sang, cận lâm sàng. Một số yếu tố nguy cơ di căn hạch.
Kết quả điều trị của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả sớm. Kết quả xa. 76 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm di căn hạch và một số yếu tố nguy cơ. Đặc điểm di căn hạch qua lâm sàng, cận lâm sàng. Một số yếu tố nguy cơ di căn hạch.
Kết quả điều trị và một số yếu tố tiên lượng. Kết quả sớm. Kết quả xa. 131 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Xếp giai đoạn bệnh theo Dukes và Astler - Coller. So sánh xếp giai đoạn giữa hệ thống TNM-Dukes và MAC. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới.
Phân bố thời gian mắc bệnh. Triệu chứng cơ năng. Số lượng hồng cầu. Số lượng hemoglobin.
Xét nghiệm CEA trước mổ. Tính chất di động của u. Kích thước u. Loại mô học.
Xét nghiệm hóa mô miễn dịch. Đối chiếu giữa di căn hạch với thời gian mắc bệnh. Đối chiếu giữa di căn hạch với vị trí u. Đối chiếu giữa di giữa căn hạch với hình thái u.
Đối chiếu di giữa căn hạch với kích thước u. Đối chiếu giữa di căn hạch với xâm lấn u. Đối chiếu giữa di căn hạch với số lượng hạch vét được. Đối chiếu giữa di căn hạch với với kích thước hạch.
Đối chiếu giữa di căn hạch với độ mô học. Đối chiếu giữa di căn hạch với nồng độ CEA trước mổ. 70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân tích hồi quy đa biến giữa di căn hạch với một số yếu tố nguy cơ.
Các phương pháp điều trị. Thời gian phẫu thuật. Các tai biến, biến chứng. Kết quả hạch nạo vét được.
Việc thực hiện vét tối thiểu 12 hạch/1 bệnh nhân. Kết quả hạch di căn nạo vét được. Sống thêm 3 năm toàn bộ. Sống thêm theo hình dạng u.
Sống thêm theo kích thước u. Sống thêm theo mức độ xâm lấn u. Sống thêm theo kích thước hạch. Sống thêm theo tình trạng hạch vùng.
Sống thêm theo phân loại hạch vùng (N) của AJCC 2010. Sống thêm theo loại mô học. Sống thêm theo CEA trước mổ. Sống thêm theo giai đoạn bệnh.
Phân tích hồi quy đa biến giữa sống thêm với một số yếu tố liên quan. 86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Các phương pháp phẫu thuật cắt trực tràng. Sống thêm 3 năm toàn bộ.
Sống thêm theo hình dạng u. Sống thêm theo kích thước u. Sống thêm theo mức độ xâm lấn u. Sống thêm theo kích thước hạch.
Sống thêm theo tình trạng hạch vùng. Sống thêm theo phân loại hạch vùng. Sống thêm theo loại mô học. Sống thêm theo CEA trước mổ.
Sống thêm theo giai đoạn bệnh. 85 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Trực tràng và ống hậu môn. Diện cắt ngang mạc treo trực tràng.
Mạch máu của trực tràng. Hệ bạch huyết trực tràng. Thần kinh các tạng chậu hông. Ung thư trực tràng giữa T3 trên lát cắt dọc T2W.
Sơ đồ phẫu thuật ung thư trực tràng. Hình ảnh vi di căn hạch của UTTT qua nhuộm HMMD. Phẫu tích bó mạch mạc treo tràng dưới. Phẫu tích cắt trực tràng và mạc treo trực tràng.
Hình ảnh khối u trực tràng và hạch vùng. 51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng (trong đó gần một phần ba là ung thư trực tràng) là bệnh phổ biến trên thế giới và có xu hướng gia tăng, đứng thứ ba về tỷ lệ mắc và đứng thứ tư về tỷ lệ tử vong do ung thư [1],[2]. Theo thống kê của tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu IARC (Globocan 2012), mỗi năm, trên thế giới ước tính có 1361000 bệnh nhân mới mắc và có 694000 bệnh nhân chết do căn bệnh ung thư đại trực tràng (UTĐTT) [3]. Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng cũng thay đổi theo vị trí địa lý.
Trong đó, tỷ lệ mắc cao nhất ở Australia, New Zealand, các nước Châu âu, Bắc Mỹ; tỷ lệ mắc trung bình ở Châu mỹ La Tinh, Đông Á, Đông Nam Á, Tây Á, Nam Phi; tỷ lệ thấp nhất ở Tây Phi. Tuy nhiên, bệnh có xu hướng gia tăng ở các nước này [3]. Tại Việt Nam, theo ghi nhận Ung thư Hà Nội giai đoạn 2008-2010, ung thư đại trực tràng có tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi với nữ là 13,7 và nam là 17,1/100000 dân [4]. Nguy cơ tử vong của ung thư trực tràng (UTTT) có liên quan trực tiếp tới các yếu tố: ung thư lan tràn tại chỗ, di căn theo đường bạch huyết và theo đường máu.
Trong đó, bạch huyết là con đường di căn chủ yếu với 30-50% ung thư trực tràng có di căn hạch vùng [5],[6],[7],[8],[9],[10],[11],[12]. Trong ung thư trực tràng, hạch vùng giúp cung cấp thông tin quan trọng đối với việc điều trị hóa xạ trị bổ trợ. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, hạch bạch huyết là một biến độc lập trong tiên lượng ung thư trực tràng [13]. Số lượng hạch vùng vét được phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật vét hạch, phương pháp đánh giá và xử lý hạch bạch huyết [14],[15],[16],[17],[18].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Anh Cường (2017). Di căn hạch và phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-di-can-hach-phau-thuat-ung-thu-truc-trang-benh-vien-k
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di căn hạch và phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bệnh viện K: Phẫu thuật ung thư trực tràng và di căn hạch. Chuyên môn, kinh nghiệm, điều trị hiệu quả. Liên hệ tư vấn.
Luận án "Di căn hạch và phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Di căn hạch và phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di căn hạch và phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.
Luận án "Di căn hạch và phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di căn hạch và phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di căn hạch và phẫu thuật ung thư trực tràng tại Bệnh viện K" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.