Nghiên cứu Stent FRED trong điều trị phình động mạch cảnh trong phức tạp - ĐH Y Hà Nội

Đánh giá an toàn, hiệu quả stent đổi hướng dòng chảy FRED điều trị phình động mạch cảnh trong phức tạp. Cập nhật mới nhất 2024.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Stent FRED: Điều trị Phình ĐM Cảnh Phức Tạp An Toàn
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Chẩn đoán hình ảnh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Stent FRED Điều trị Phình ĐM Cảnh Phức Tạp An Toàn

Phình động mạch cảnh nội sọ phức tạp là tình trạng bệnh lý nguy hiểm, tiềm ẩn rủi ro cao về xuất huyết dưới nhện. Các phương pháp điều trị truyền thống thường gặp hạn chế, đặc biệt với những túi phình có cổ rộng hoặc hình thái bất thường. Trong bối cảnh đó, stent chuyển hướng dòng chảy đã trở thành một giải pháp mang tính cách mạng. Thiết bị chuyển hướng dòng chảy FRED được thiết kế đặc biệt để xử lý các phình mạch khó tiếp cận hoặc không thể điều trị hiệu quả bằng kỹ thuật kẹp hoặc cuộn xoắn. Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu, nhằm đánh giá toàn diện tính an toàn và hiệu quả của stent FRED. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, hỗ trợ việc ứng dụng rộng rãi thiết bị FRED trong điều trị phình động mạch cảnh, đồng thời tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. An toàn stent FRED và hiệu quả stent FRED là trọng tâm chính của toàn bộ nghiên cứu.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu phình ĐM cảnh nội sọ

Phình động mạch cảnh nội sọ phức tạp đặt ra nhiều thách thức trong y học. Nguy cơ vỡ phình mạch gây xuất huyết dưới nhện là rất cao. Điều trị truyền thống thường khó khăn với phình mạch cổ rộng hoặc hình thái phức tạp. Stent chuyển hướng dòng chảy ra đời để khắc phục hạn chế này. Thiết bị chuyển hướng dòng chảy FRED là một trong những giải pháp tiên tiến. FRED được phát triển để điều trị phình mạch không thể kẹp hoặc cuộn xoắn hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá sâu rộng thiết bị FRED.

1.2. Mục tiêu đánh giá an toàn và hiệu quả FRED

Luận án tiến sĩ này nhằm đánh giá tính an toàn của stent FRED. Nghiên cứu cũng xác định hiệu quả điều trị phình động mạch cảnh nội sọ. Các phình mạch được xem xét là những trường hợp phức tạp. Dữ liệu lâm sàng và hình ảnh được thu thập. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc sử dụng stent FRED rộng rãi hơn. An toàn stent FRED và hiệu quả stent FRED là trọng tâm chính. Việc điều trị phình động mạch cảnh bằng FRED cần được chứng minh.

II.Thiết bị FRED Cơ chế Chuyển hướng Dòng chảy Đột phá

Stent FRED là một trong những thiết bị chuyển hướng dòng chảy tiên tiến nhất hiện nay, được cấu tạo từ lưới kim loại siêu nhỏ với mật độ bao phủ được tối ưu hóa. Thường sử dụng vật liệu nitinol có khả năng tương thích sinh học cao, FRED được thiết kế để đặt nội mạch một cách chính xác, linh hoạt trong nhiều cấu trúc mạch máu khác nhau. Nguyên lý hoạt động của FRED dựa trên việc định vị stent ngang qua miệng túi phình, làm giảm đáng kể lưu lượng máu chảy vào túi. Điều này kích thích quá trình huyết khối hóa tự nhiên bên trong túi phình, dẫn đến tắc hoàn toàn theo thời gian, đồng thời bảo toàn dòng chảy chính trong động mạch. Cơ chế này không chỉ giảm áp lực lên thành túi phình mà còn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp điều trị truyền thống. Stent chuyển hướng dòng chảy FRED đặc biệt hiệu quả với các phình mạch cổ rộng và phức tạp, giảm thiểu nguy cơ vỡ phình trong quá trình can thiệp và tái thông sau điều trị. Đây là một giải pháp hữu hiệu cho các trường hợp aneurysm động mạch cảnh khó, hứa hẹn mang lại kết quả lâu dài và ổn định.

2.1. Cấu tạo và đặc tính kỹ thuật stent FRED

Stent FRED là một thiết bị chuyển hướng dòng chảy tiên tiến. Cấu tạo gồm một lưới kim loại siêu nhỏ. Lưới này có mật độ bao phủ tối ưu. Vật liệu thường là nitinol, tương thích sinh học cao. Thiết bị chuyển hướng dòng chảy FRED được thiết kế để đặt nội mạch. Kích thước và độ linh hoạt phù hợp cho nhiều hình thái mạch. Điều này giúp tối ưu hóa việc định vị stent trong động mạch. Stent có khả năng tự bung, dễ dàng đưa qua các đường mạch phức tạp.

2.2. Nguyên lý hoạt động chuyển hướng dòng chảy

FRED hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển hướng dòng chảy. Stent FRED được đặt ngang qua miệng túi phình. Lưới stent giảm đáng kể lưu lượng máu vào túi phình. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình huyết khối hóa. Huyết khối dần hình thành bên trong túi phình. Túi phình sau đó được tắc hoàn toàn. Đồng thời, dòng máu chính trong động mạch được bảo toàn. Thiết bị chuyển hướng dòng chảy FRED giảm áp lực lên thành túi phình.

2.3. Ưu điểm của stent FRED trong điều trị aneurysm

Stent chuyển hướng dòng chảy như FRED có nhiều ưu điểm. Thiết bị này hiệu quả với phình mạch cổ rộng và phức tạp. Nó không yêu cầu can thiệp trực tiếp vào túi phình. Nguy cơ vỡ phình trong quá trình điều trị giảm. Khả năng tái thông phình mạch cũng được hạn chế. Điều trị phình động mạch cảnh bằng FRED mang lại kết quả lâu dài. Đây là giải pháp hữu hiệu cho các trường hợp khó. Aneurysm động mạch cảnh được xử lý hiệu quả.

III.Đánh giá An toàn Stent FRED trong Phình Mạch Cảnh

An toàn stent FRED là một khía cạnh trọng tâm trong mọi nghiên cứu lâm sàng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các chỉ số an toàn giúp xác định mức độ rủi ro và lợi ích của phương pháp này. Các chỉ số quan trọng bao gồm tỷ lệ tai biến mạch máu não mới, bao gồm cả đột quỵ thiếu máu cục bộ và xuất huyết. Ngoài ra, mọi biến cố bất lợi liên quan đến thiết bị hoặc thủ thuật cũng được ghi nhận. Tỷ lệ tử vong trong và sau thủ thuật là một tiêu chí không thể bỏ qua. Luận án này đã phân tích tỉ mỉ các dữ liệu thu thập được, đồng thời đánh giá an toàn của kỹ thuật đặt stent nội mạch nói chung. Khi so sánh với các phương pháp điều trị khác, stent FRED thể hiện một hồ sơ an toàn cạnh tranh. Phương pháp này giảm thiểu sự xâm lấn so với phẫu thuật mở và có tỷ lệ tái thông thấp hơn so với cuộn xoắn truyền thống. Việc phân tích chi tiết biến chứng stent FRED giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tối ưu, đảm bảo điều trị phình động mạch cảnh bằng FRED đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Các chỉ số an toàn chính của stent FRED

An toàn stent FRED được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các chỉ số bao gồm tỷ lệ tai biến mạch máu não mới. Tỷ lệ đột quỵ thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết được ghi nhận. Các biến cố liên quan đến thiết bị cũng được theo dõi. Tỷ lệ tử vong trong và sau thủ thuật là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu này phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu này. An toàn của kỹ thuật đặt stent nội mạch cũng được xem xét.

3.2. So sánh nguy cơ biến chứng với phương pháp khác

Stent FRED có hồ sơ an toàn cạnh tranh. So với phẫu thuật mở, nguy cơ xâm lấn giảm đáng kể. So với can thiệp cuộn xoắn truyền thống, FRED ít gây tái thông. Biến chứng stent FRED được phân tích chi tiết. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt nhất. Điều trị phình động mạch cảnh bằng FRED có thể an toàn hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp cần cá nhân hóa.

IV.Hiệu quả Stent FRED Kết quả Điều trị Phình Nội Sọ

Hiệu quả stent FRED được minh chứng rõ ràng thông qua tỷ lệ tắc hoàn toàn túi phình, một mục tiêu tối quan trọng nhằm loại bỏ nguy cơ vỡ mạch. Các nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ tắc hoàn toàn cao, được xác nhận bằng chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) và cộng hưởng từ (CHT) trong các giai đoạn theo dõi. Điều trị phình động mạch cảnh bằng FRED không chỉ tập trung vào việc loại bỏ phình mạch mà còn hướng đến cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bệnh nhân thường trải qua sự giảm đáng kể các triệu chứng thần kinh, với thang điểm Rankin cải biên (mRS) thể hiện sự cải thiện rõ rệt. Việc loại bỏ lo lắng về nguy cơ vỡ aneurysm động mạch cảnh đóng góp đáng kể vào tinh thần và chất lượng cuộc sống. Theo dõi dài hạn là yếu tố thiết yếu để đánh giá độ bền vững của stent FRED. Dữ liệu từ các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam cho thấy stent chuyển hướng dòng chảy duy trì hiệu quả qua nhiều năm, với tỷ lệ tái phát hoặc biến chứng muộn được kiểm soát. Điều này củng cố niềm tin vào hiệu quả lâu dài của FRED.

4.1. Tỷ lệ tắc hoàn toàn túi phình sau điều trị

Hiệu quả stent FRED được chứng minh qua tỷ lệ tắc hoàn toàn túi phình. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn nguy cơ vỡ phình. Các nghiên cứu đã cho thấy tỷ lệ tắc hoàn toàn cao. Tỷ lệ này được đánh giá qua chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) và CHT. Thời gian theo dõi là quan trọng để xác nhận kết quả. Điều trị phình động mạch cảnh bằng FRED mang lại kết quả tích cực.

4.2. Cải thiện lâm sàng và chất lượng cuộc sống

Ngoài việc tắc phình mạch, cải thiện lâm sàng cũng là tiêu chí. Bệnh nhân có ít triệu chứng thần kinh hơn. Thang điểm Rankin cải biên (mRS) được sử dụng để đánh giá. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao. Việc loại bỏ lo lắng về vỡ aneurysm động mạch cảnh là rất quan trọng. Hiệu quả stent FRED góp phần cải thiện cuộc sống người bệnh.

4.3. Kết quả theo dõi dài hạn với stent FRED

Theo dõi dài hạn là cần thiết để đánh giá bền vững. Stent chuyển hướng dòng chảy cần duy trì hiệu quả qua nhiều năm. Tỷ lệ tái phát phình mạch hoặc biến chứng muộn được ghi nhận. Dữ liệu từ các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam được tổng hợp. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả lâu dài của FRED.

V.Kỹ thuật Đặt Phác đồ Điều trị Stent FRED Hiện đại

Kỹ thuật đặt stent nội mạch FRED đòi hỏi quy trình chuẩn bị và thực hiện tỉ mỉ. Bắt đầu với chẩn đoán hình ảnh chi tiết như CLVT mạch máu và DSA để xác định chính xác vị trí và đặc điểm của phình mạch. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân và các xét nghiệm chức năng đông máu là bắt buộc. Phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu được khởi động trước thủ thuật nhằm giảm thiểu nguy cơ huyết khối, đây là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn stent FRED. Thủ thuật đặt thiết bị chuyển hướng dòng chảy FRED được tiến hành dưới sự hướng dẫn của DSA, thường thông qua đường tiếp cận động mạch đùi. Các microcatheter và dây dẫn siêu nhỏ được sử dụng để đưa stent FRED nhẹ nhàng đến vị trí phình mạch. Vị trí và độ che phủ của stent được kiểm tra liên tục để đảm bảo tối ưu. Điều trị phình động mạch cảnh bằng FRED yêu cầu kinh nghiệm chuyên môn cao. Phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu kép (ví dụ: aspirin và clopidogrel) được duy trì trong nhiều tháng sau thủ thuật. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ này, cùng với việc theo dõi chức năng tiểu cầu, là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa biến chứng huyết khối và đảm bảo hiệu quả stent FRED lâu dài.

5.1. Quy trình chuẩn bị trước đặt stent nội mạch

Kỹ thuật đặt stent nội mạch đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Chẩn đoán hình ảnh chi tiết là bước đầu tiên. CLVT mạch máu và DSA được thực hiện. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Xét nghiệm chức năng đông máu là bắt buộc. Phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu được khởi đầu trước thủ thuật. Điều này giảm thiểu nguy cơ huyết khối.

5.2. Các bước kỹ thuật đặt thiết bị chuyển hướng dòng chảy

Thủ thuật đặt thiết bị chuyển hướng dòng chảy FRED được thực hiện dưới DSA. Đường tiếp cận thường qua động mạch đùi. Một catheter dẫn được đưa đến gần vị trí phình mạch. Microcatheter và dây dẫn siêu nhỏ được sử dụng. Stent FRED được triển khai nhẹ nhàng ngang qua miệng túi phình. Vị trí và độ che phủ của stent được kiểm tra liên tục. Điều trị phình động mạch cảnh bằng FRED yêu cầu kinh nghiệm.

5.3. Phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu tối ưu

Phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu là cực kỳ quan trọng. Thường dùng thuốc kháng tiểu cầu kép (ví dụ: aspirin và clopidogrel). Phác đồ này kéo dài trong vài tháng đến một năm. Việc tuân thủ phác đồ giảm nguy cơ biến chứng huyết khối. Theo dõi chức năng tiểu cầu có thể cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả stent FRED.

VI.Biến chứng Giải pháp khi Dùng Stent Chuyển hướng FRED

Mặc dù stent FRED mang lại hiệu quả cao và được đánh giá là an toàn, biến chứng vẫn có thể xảy ra trong quá trình điều trị phình động mạch cảnh. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm huyết khối trong stent, tai biến mạch máu não (như nhồi máu hoặc xuất huyết), và trong những trường hợp hiếm gặp hơn là vỡ mạch do quá trình đặt hoặc di chuyển stent. Phản ứng dị ứng với vật liệu hoặc thuốc cản quang cũng cần được lưu ý. Việc theo dõi sát sao bệnh nhân là cần thiết để phát hiện và quản lý kịp thời các biến chứng stent FRED. Chiến lược xử trí biến chứng đòi hỏi kinh nghiệm và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Đối với huyết khối, các biện pháp như thuốc tiêu sợi huyết hoặc hút huyết khối có thể được áp dụng, kèm theo điều chỉnh phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu kép. Giám sát chặt chẽ sau thủ thuật và can thiệp kịp thời có thể giảm thiểu hậu quả. Triển vọng tương lai của thiết bị chuyển hướng dòng chảy FRED rất hứa hẹn. Các thế hệ stent mới đang được nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa tính năng. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả stent FRED dài hạn và phát triển phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu cá thể hóa sẽ tiếp tục cải thiện kết quả điều trị, đưa stent FRED trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị phình mạch nội sọ.

6.1. Các biến chứng tiềm ẩn trong và sau đặt stent

Mặc dù an toàn, biến chứng stent FRED vẫn có thể xảy ra. Các biến chứng có thể bao gồm huyết khối trong stent. Tai biến mạch máu não (nhồi máu hoặc xuất huyết) cũng là nguy cơ. Vỡ mạch do quá trình đặt hoặc di chuyển stent hiếm gặp hơn. Phản ứng dị ứng với vật liệu hoặc thuốc cản quang. Các biến chứng này cần được theo dõi sát sao.

6.2. Chiến lược quản lý và xử trí biến chứng

Quản lý biến chứng stent FRED đòi hỏi kinh nghiệm. Xử trí huyết khối có thể bao gồm thuốc tiêu sợi huyết hoặc hút huyết khối. Chống ngưng tập tiểu cầu kép được điều chỉnh. Giám sát chặt chẽ bệnh nhân sau thủ thuật là rất cần thiết. Can thiệp kịp thời có thể giảm thiểu hậu quả. Đội ngũ y tế cần sẵn sàng ứng phó.

6.3. Triển vọng tương lai của stent FRED

Thiết bị chuyển hướng dòng chảy FRED tiếp tục được cải tiến. Các thế hệ stent mới có thể có tính năng tốt hơn. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả stent FRED dài hạn. Phát triển phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu cá thể hóa. Stent FRED có tiềm năng trở thành tiêu chuẩn vàng. Điều trị phình động mạch cảnh sẽ ngày càng an toàn và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đánh giá tính an toàn và hiệu quả của stent đổi hướng dòng chảy fred trong điều trị phình động mạch cảnh trong phức tạp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THÁI BÌNH NGHI£N CøU §¸NH GI¸ TÝNH AN TOµN Vµ HIÖU QU¶ CñA STENT §æI H¦íNG DßNG CH¶Y FRED TRONG §IÒU TRÞ PH×NH §éNG M¹CH C¶NH TRONG PHøC T¹P LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== NGUYỄN THÁI BÌNH NGHI£N CøU §¸NH GI¸ TÝNH AN TOµN Vµ HIÖU QU¶ CñA STENT §æI H¦íNG DßNG CH¶Y FRED TRONG §IÒU TRÞ PH×NH §éNG M¹CH C¶NH TRONG PHøC T¹P Chuyên ngành : Chẩn đoán hình ảnh Mã số : 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Phạm Minh Thông HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.NGND Phạm Minh Thông, người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Thầy là người truyền cảm hứng không chỉ cho tôi mà cho nhiều thế hệ bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và can thiệp. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Bùi Văn Lệnh, nguyên Phó giám đốc, Trưởng khoa CĐHA – BV Đại học Y Hà Nội và PGS.TS Nguyễn Duy Huề, nguyên Trưởng Bộ môn CĐHA, Trưởng khoa CĐHA - BV Việt Đức, những người thầy đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập cũng như cho tôi những lời chỉ dạy từ giai đoạn là sinh viên, bác sỹ nội trú cho tới nay. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy trong Hội đồng cơ sở và Hội đồng cấp trường cũng như các thầy phản biện đã cho tôi những lời nhận xét, lời khuyên giá trị để hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. TS Vũ Đăng Lưu, Trưởng BM CĐHA, GĐ Trung tâm Điện quang – BV Bạch Mai và TS. Lê Tuấn Linh – GĐ Trung tâm CĐHA&ĐQCT – BV Đại học Y Hà Nội, là những người thầy, người anh đã chỉ dạy, hướng dẫn và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, công tác và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS Trần Anh Tuấn, TS Lê Thanh Dũng, những người thầy, người anh đã chỉ dạy, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập chuyên môn và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Hiệu, phòng Sau Đại học, Bộ môn CĐHA -Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, tập thể bác sĩ, kỹ thuật viên, điều dưỡng viên và các cán bộ nhân viên, học viên - Trung tâm CĐHA&CTĐQ - BV Đại học Y và Trung tâm Điện quang – BV Bạch Mai đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè và các bệnh nhân đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, từ tận đáy lòng tôi xin dành tình cảm sâu sắc nhất tới bố mẹ hai bên, vợ con và những người thân trong gia đình đã luôn sát cánh, sẻ chia khó khăn và là nguồn động lực lớn nhất để tôi vững bước trên con đường sự nghiệp.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nguyễn Thái Bình LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thái Bình, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. TS Phạm Minh Thông. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Người viết cam đoan Nguyễn Thái Bình DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DSA : Chụp mạch số hóa xóa nền ĐHDC : Đổi hướng dòng chảy ĐM : Động mạch ĐTNC : Đối tượng nghiên cứu FRED : Flow Re-Direction Endoluminal Device mRS : Thang điểm Rankin cải biên NC : Nghiên cứu PĐMN : Phình động mạch não PED : Pipeline Embolization Device PICA : Động mạch tiểu não sau dưới TH : Trường hợp TM : Tĩnh mạch VXKL : Vòng xoắn kim loại XHDN : Xuất huyết dưới nhện MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu động mạch não ứng dụng.

Giải phẫu động mạch não ứng dụng trong bệnh l phình mạch. Nguyên nhân và phân bố phình động mạch não nói chung. Các hình thái phình động mạch cảnh trong phức tạp:. Túi phình khổng lồ.

Túi phình cổ rộng. Túi phình dạng bọng nước ―blister like aneurysm‖. Phình tái thông sau điều trị. Phình hình thoi.

Chẩn đoán phình động mạch cảnh trong phức tạp. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh phình động mạch cảnh trong phức tạp. Các phương pháp điều trị phình động mạch não phức tạp không sử dụng stent đổi hướng dòng chảy.

Điều trị phẫu thuật. Can thiệp nội mạch không sử dụng stent đổi hướng dòng chảy. Điều trị phình động mạch não phức tạp bằng stent đổi hướng dòng chảy. Nguyên l điều trị phình động mạch não phức tạp bằng stent đổi hướng dòng chảy.

Cấu tạo và đặc tính kỹ thuật của các loại stent đổi hướng dòng chảy. Phác đồ điều trị chống ngưng tập tiểu cầu trước và sau đặt stent đổi hướng dòng chảy. Đánh giá kết quả điều trị. Kết quả các nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam về stent đổi hướng dòng chảy và stent đổi hướng dòng chảy FRED.

Các biến chứng trong, sau đặt stent đổi hướng dòng chảy và xử trí. 42 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.

Lựa chọn và đánh giá BN trước điều trị. Quy trình kỹ thuật can thiệp đặt stent ĐHDC FRED. Phương pháp tiến hành thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu:. Biến số mục tiêu 1: Đặc điểm hình ảnh của phình ĐMCT phức tạp. Biến số mục tiêu 2: tính an toàn và kết quả can thiệp đặt stent FRED. Phương pháp phân tích số liệu.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 62 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Số lượng bệnh nhân, túi phình, stent.

Đặc điểm về tuổi, giới của đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng trước can thiệp. Tiền sử bệnh lý liên quan. Đặc điểm hình ảnh phình phức tạp.

Tỷ lệ các phương pháp chẩn đoán phình trước can thiệp:. Đặc điểm về các kích thước phình. Số lượng phình động mạch não trên bệnh nhân. Phân bố vị trí phình theo phân đoạn của đại học New York.

Đặc điểm về hình thái phình phức tạp. Đặc điểm về cổ phình hình túi. Một số đặc điểm khác của phình phức tạp. Đánh giá tính an toàn kỹ thuật đặt stent đổi hướng dòng chảy FRED.

Đặc điểm mạch mang túi phình. Tỷ lệ các loại vật liệu can thiệp. Đường kính stent được sử dụng. Chiều dài stent được sử dụng.

Tỷ lệ thành công về mặt kỹ thuật. Đặc điểm tình trạng stent ngay sau đặt. Tỷ lệ các phương pháp xử trí biến cố stent không nở hoàn toàn và tắc stent. Biến chứng trong can thiệp.

Đánh giá kết quả kỹ thuật đặt stent đổi hướng dòng chảy FRED. Kết quả thay đổi triệu chứng lâm sàng trước và sau can thiệp. Đặc điểm đọng thuốc của túi phình trước và ngay sau đặt stent .3 Thay đổi đường kính ngang trung bình của phình tại các thời điểm. Tỷ lệ phình tắc hoàn toàn tại các thời điểm theo dõi.

Hình ảnh túi phình trên cộng hưởng từ tại thời điểm 12 tháng. Liên quan đường kính ngang và thời điểm tắc túi phình hoàn toàn. Liên quan đường kính cổ và thời điểm tắc túi phình hoàn toàn. Liên quan tỷ lệ cao/cổ và thời điểm tắc túi phình hoàn toàn .9 Một số tổn thương não xuất hiện sau đặt stent đổi hướng dòng chảy.

Thời gian nằm viện. 90 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới của đối tượng nghiên cứu.

Triệu chứng lâm sàng trước can thiệp. Tiền sử bệnh lý liên quan. Đặc điểm hình ảnh phình động mạch cảnh trong phức tạp. Phương pháp chẩn đoán phình động mạch cảnh trong.

Đặc điểm các kích thước phình động mạch cảnh trong phức tạp. Đặc điểm phân bố phình trên động mạch cảnh trong. Đặc điểm hình thái phình và chỉ định đặt stent FRED. Một số đặc điểm khác phình phức tạp.

Đánh giá tính an toàn kỹ thuật đặt stent đổi hướng dòng chảy FRED. Đặc điểm mạch mang và lựa chọn kích cỡ stent. Thả thêm vòng xoắn kim loại vào túi phình. Tỷ lệ thành công về mặt kỹ thuật.

Biến cố kỹ thuật và phương pháp xử trí biến cố:. Biến chứng trong can thiệp và xử trí. Tỷ lệ tử vong. Đánh giá kết quả của kỹ thuật đặt stent đổi hướng dòng chảy FRED.

Kết quả thay đổi triệu chứng lâm sàng trước và sau can thiệp. Đặc điểm đọng thuốc của túi phình ngay sau đặt stent. Thay đổi kích thước trung bình phình tại các thời điểm theo dõi. Tỷ lệ phình tắc hoàn toàn tại các thời điểm theo dõi .5 Hình ảnh túi phình trên CHT tại thời điểm 12 tháng.

Tổn thương nhu mô não xuất hiện mới sau đặt stent FRED. Sử dụng thuốc chống ngưng tập tiểu cầu và các yếu tố liên quan. Thời gian nằm viện. 134 MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.

135 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Định nghĩa các dạng phình ĐMCT phức tạp. Thang điểm Fisher. Phác đồ điều trị chống kết tập tiểu cầu trước can thiệp.

Phác đồ điều trị chống kết tập tiểu cầu sau thiệp của các tác giả. Phân độ Rankin cải biên (mRS). ết quả một số nghiên cứu về hiệu quả gây tắc túi phình của stent đổi hướng dòng chảy trên thế giới và Việt Nam. Các biến số lâm sàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thái Bình (2021). Stent FRED: An toàn & hiệu quả điều trị phình ĐM cảnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-danh-gia-stent-fred-phinh-dong-mach-canh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Stent FRED: An toàn & hiệu quả điều trị phình ĐM cảnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá an toàn, hiệu quả stent đổi hướng dòng chảy FRED điều trị phình động mạch cảnh trong phức tạp. Cập nhật mới nhất 2024.

Luận án "Stent FRED: An toàn & hiệu quả điều trị phình ĐM cảnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Stent FRED: An toàn & hiệu quả điều trị phình ĐM cảnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Stent FRED: An toàn & hiệu quả điều trị phình ĐM cảnh" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Stent FRED: An toàn & hiệu quả điều trị phình ĐM cảnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Stent FRED: An toàn & hiệu quả điều trị phình ĐM cảnh" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Stent FRED: An toàn & hiệu quả điều trị phình ĐM cảnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter