Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị u tuyến lệ
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị u tuyến lệ. Cập nhật kiến thức mới về bệnh.
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ trong nhãn khoa
- Số trang:
- 210 trang
- Chuyên ngành:
- Y khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ trong nhãn khoa
Tuyến lệ là cơ quan ngoại tiết nằm ở góc trên ngoài của hốc mắt. Tuyến có nhiệm vụ tiết nước mắt để nuôi dưỡng và bảo vệ bề mặt nhãn cầu. U tuyến lệ chiếm khoảng 10% tổng số các tổn thương u hốc mắt. Bệnh lý này bao gồm nhiều nhóm bệnh học đa dạng và phức tạp. Việc nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ đóng vai trò thiết yếu trong phân loại và tối ưu hóa phác đồ điều trị. Quá trình phát triển của khối u gây biến dạng cấu trúc hốc mắt và chèn ép nhãn cầu. Chẩn đoán sớm giúp bảo tồn thị lực và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Khối u tuyến lệ được phân loại thành u biểu mô và u không biểu mô. Trong đó, u biểu mô chiếm gần một nửa tổng số ca bệnh. Nhóm u còn lại bao gồm các bệnh lý viêm giả u, tổn thương quá sản mô lympho và u mạch máu. Mỗi dạng tổn thương mang tiến triển sinh học và tiên lượng rất khác nhau. Do đó, nghiên cứu toàn diện từ dịch tễ đến lâm sàng là yêu cầu cấp thiết.
1.1. Vị trí giải phẫu và phân loại u tuyến lệ
Tuyến lệ gồm hai phần chính: thùy hốc mắt và thùy mi mắt. Cấu trúc tuyến nằm trọn trong hố tuyến lệ của xương trán. Khi khối u xuất hiện, vị trí giải phẫu này quyết định trực tiếp hướng phát triển của tổn thương. Hệ thống phân loại hiện đại chia u tuyến lệ thành hai nhóm lớn: nhóm có nguồn gốc biểu mô và nhóm không có nguồn gốc biểu mô. Các khối u biểu mô tiếp tục phân chia thành u tuyến lệ lành tính và u tuyến lệ ác tính. Nhóm không biểu mô thường gặp nhất là tổn thương quá sản lympho và u lympho tuyến lệ. Khối u xuất phát tại thùy hốc mắt thường phát hiện muộn hơn do nằm sâu bên trong. Ngược lại, khối u tại thùy mi mắt dễ nhận biết sớm khi mi mắt sưng phồng. Hiểu biết chính xác về giải phẫu học giúp định hướng phẫu thuật an toàn và bảo tồn tối đa các cấu trúc thị giác quan trọng.
1.2. Xu hướng dịch tễ và mục tiêu nghiên cứu u tuyến lệ
U tuyến lệ có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi từ trẻ em đến người cao tuổi. Độ tuổi trung bình mắc bệnh thường dao động từ 30 đến 60 tuổi. Tỷ lệ phân bố giữa nam và nữ có sự tương đồng tùy thuộc từng nhóm mô bệnh học. U biểu mô lành tính thường khởi phát ở người trẻ và trung niên. Ngược lại, các tổn thương ác tính và u lympho thường ghi nhận ở bệnh nhân lớn tuổi. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định mối tương quan giữa triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và đặc điểm giải phẫu bệnh u tuyến lệ. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về tỷ lệ mắc các phân nhóm bệnh. Đồng thời, các yếu tố tiên lượng như kích thước khối u, mức độ xâm lấn xương và giai đoạn bệnh được làm sáng tỏ để chuẩn hóa quy trình điều trị.
II. Nhận biết các đặc điểm lâm sàng u tuyến lệ thường gặp
Đặc điểm lâm sàng u tuyến lệ biểu hiện rất phong phú tùy thuộc vào tốc độ phát triển và bản chất khối u. Bệnh nhân thường đến khám vì khối sưng phồng vùng góc trên ngoài hốc mắt. Các triệu chứng thường diễn tiến âm thầm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm đối với u lành tính. Trái lại, khối u ác tính thường tiến triển nhanh chóng chỉ trong vài tuần đến vài tháng. Khối u phát triển to sẽ đẩy nhãn cầu di lệch và làm thay đổi trục thị giác. Khám lâm sàng toàn diện vùng mắt bao gồm đo độ lồi, đánh giá vận nhãn, thị lực và đáy mắt. Khám thực thể giúp ghi nhận mật độ u cứng chắc hay mềm, di động hay dính chặt vào màng xương. Bác sĩ chuyên khoa cần khai thác kỹ tiền sử bệnh lý và thời gian xuất hiện triệu chứng. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu lâm sàng gợi ý bản chất tổn thương là bước đầu tiên để lập kế hoạch chẩn đoán chính xác.
2.1. Dấu hiệu lồi mắt và di lệch nhãn cầu ở bệnh nhân
Lồi mắt là dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất ở bệnh nhân u tuyến lệ. Vị trí giải phẫu đặc thù ở góc trên ngoài khiến khối u khi lớn sẽ đẩy nhãn cầu di lệch xuống dưới và vào trong. Mức độ lồi mắt đo bằng thước Hertel có mối liên quan trực tiếp với kích thước khối u. Độ lồi mắt trung bình thường tăng từ vài milimet đến mức độ nặng gây hở mi. Khối u chèn ép các cơ vận nhãn trực ngoài và trực trên làm hạn chế vận nhãn. Bệnh nhân gặp khó khăn khi nhìn lên trên hoặc nhìn ra ngoài. Tình trạng di lệch nhãn cầu kéo dài có thể gây biến dạng giác mạc và tăng nhãn áp cục bộ. Khi nhãn cầu bị đẩy lệch nhiều, nguy cơ viêm loét giác mạc do hở mi tăng cao. Do đó, việc đo đạc chính xác độ lồi và hướng di lệch nhãn cầu hỗ trợ đánh giá mức độ phát triển của u trong hốc mắt.
2.2. Triệu chứng đau hốc mắt giảm thị lực và song thị
Đau hốc mắt là triệu chứng cảnh báo quan trọng giúp phân biệt tính chất khối u. U lành tính thường không gây đau và phát triển chậm không kèm viêm. Ngược lại, cảm giác đau nhức âm ỉ hoặc dữ dội vùng hốc mắt thường gợi ý u tuyến lệ ác tính. Khối u ác tính có xu hướng xâm lấn màng xương và thâm nhiễm các nhánh thần kinh cảm giác lân cận. Song thị xuất hiện khi trục nhãn cầu hai mắt mất cân bằng hoặc cơ vận nhãn bị liệt do chèn ép. Thị lực của bệnh nhân có thể suy giảm do khối u đè ép trực tiếp lên cực sau nhãn cầu hoặc dây thần kinh thị giác. Soi đáy mắt có thể thấy nếp gấp hắc võng mạc, phù gai thị hoặc teo gai thị trong trường hợp muộn. Nhận biết sớm các triệu chứng đau và song thị giúp bác sĩ chỉ định can thiệp kịp thời trước khi tổn thương thị giác vĩnh viễn.
III. Đánh giá hình ảnh CT scanner u tuyến lệ và MRI hốc mắt
Chẩn đoán hình ảnh là phương tiện không thể thiếu trong thăm khám bệnh lý hốc mắt. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ mang lại thông tin chi tiết về giải phẫu không gian. Hình ảnh giúp xác định chính xác kích thước, vị trí, ranh giới và mật độ của khối u. Đồng thời, các phương pháp này đánh giá tình trạng thâm nhiễm vào mô mỡ hốc mắt, cơ vận nhãn và cấu trúc xương lân cận. Mối liên quan giữa hình ảnh học và giải phẫu bệnh có độ tin cậy cao. Dựa vào phim chụp, phẫu thuật viên có thể lập bản đồ chi tiết trước mổ. Việc này giúp dự đoán khả năng cắt trọn khối u và giảm thiểu biến chứng tổn thương dây thần kinh. Đánh giá hình ảnh học kết hợp khám lâm sàng tạo nền tảng vững chắc cho quyết định điều trị nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật.
3.1. Đặc điểm hình ảnh CT scanner u tuyến lệ vùng hốc mắt
Hình ảnh CT scanner u tuyến lệ là tiêu chuẩn vàng để khảo sát tổn thương xương hốc mắt. Trên phim chụp cắt lớp vi tính, u lành tính thường có hình dạng tròn hoặc bầu dục với bờ nét rõ ràng. Khối u lành tính lớn có thể làm mỏng và nông hố tuyến lệ mà không phá hủy vỏ xương. Ngược lại, u ác tính thường có bờ không đều, thâm nhiễm mô xung quanh và kèm tiêu xương, tiêu hủy vỏ xương trán. Hình ảnh calci hóa bên trong khối u trên CT scanner cũng là dấu hiệu gợi ý mạnh đến tổn thương ác tính. Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang giúp đánh giá mức độ ngấm thuốc của tổ chức u. Nhờ độ phân giải cao đối với cấu trúc xương, CT scanner giúp phân loại nguy cơ ác tính và định hướng đường mở nắp sọ hoặc mở hốc mắt bên phù hợp.
3.2. Giá trị của cộng hưởng từ MRI hốc mắt tuyến lệ
Phương pháp cộng hưởng từ MRI hốc mắt tuyến lệ cung cấp độ phân giải mô mềm vượt trội so với CT scanner. MRI thể hiện rõ rệt ranh giới giữa khối u với nhãn cầu, thị thần kinh và bao Tenon. Trên chuỗi xung T1W, u thường có tín hiệu đồng hoặc giảm tín hiệu so với cơ vận nhãn. Trên chuỗi xung T2W, u tuyến đa hình tuyến lệ thường tăng tín hiệu đồng nhất, trong khi u ác tính có tín hiệu không đồng nhất. MRI có ưu thế tuyệt đối trong việc phát hiện sự lan tràn theo bao dây thần kinh và thâm nhiễm vào đỉnh hốc mắt hoặc khoang nội sọ. Chuỗi xung khuếch tán DWI hỗ trợ phân biệt u lympho tuyến lệ mật độ tế bào cao với các u biểu mô khác. Hình ảnh MRI giúp đánh giá chính xác thể tích khối u và lập kế hoạch xạ trị định vị mục tiêu.
IV. Phân tích đặc điểm mô bệnh học u tuyến lệ chính xác
Đặc điểm mô bệnh học u tuyến lệ là cơ sở quyết định cho chẩn đoán xác định và lựa chọn chiến lược điều trị. Mẫu bệnh phẩm sau sinh thiết hoặc phẫu thuật được nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E) để quan sát cấu trúc vi thể. Phân tích mô học phân định rõ các type tế bào, mức độ biệt hóa, chỉ số nhân chia và tình trạng xâm lấn mạch máu, thần kinh. Các xét nghiệm hóa mô miễn dịch bổ sung giúp nhận diện chính xác các dấu ấn đặc hiệu cho từng dòng tế bào. Đặc điểm giải phẫu bệnh u tuyến lệ phản ánh bản chất sinh học và độ ác tính của khối u. Dữ liệu mô bệnh học còn là căn cứ để phân chia giai đoạn theo bảng phân loại AJCC quốc tế. Đánh giá diện cắt phẫu thuật trên tiêu bản mô bệnh học đóng vai trò then chốt trong việc dự báo nguy cơ tái phát sau mổ.
4.1. U tuyến đa hình tuyến lệ và nhóm tổn thương lành tính
U tuyến đa hình tuyến lệ là dạng u biểu mô lành tính thường gặp nhất trong các khối u tuyến lệ lành tính. Khối u này còn được gọi là u hỗn hợp lành tính do cấu trúc bao gồm cả thành phần biểu mô và chất đệm trung mô. Dưới kính hiển vi quang học, tế bào biểu mô sắp xếp thành các ống tuyến, dải hoặc đám tế bào nằm xen kẽ trong chất nền nhầy, sụn hoặc hyalin. Khối u được bao bọc bởi một lớp vỏ xơ mỏng giả mạc. Điểm mấu chốt trong bệnh học là vỏ xơ có thể có những chồi tế bào u xâm lấn vi thể ra ngoài. Nếu khối u bị vỡ hoặc bóc tách không trọn vẹn vỏ bao trong mổ, nguy cơ tái phát cục bộ và chuyển dạng ác tính rất cao. Nhóm lành tính không biểu mô bao gồm viêm tuyến lệ hạt, bệnh u hạt và quá sản nang lympho phản ứng với cấu trúc nang lympho trưởng thành.
4.2. Ung thư biểu mô tuyến nang tuyến lệ và u lympho tuyến lệ
Trong nhóm u tuyến lệ ác tính, ung thư biểu mô tuyến nang tuyến lệ là thể ác tính nguyên phát thường gặp nhất. Về mặt mô bệnh học, khối u có ba dạng cấu trúc chính: dạng rây (cribriform), dạng ống (tubular) và dạng đặc (solid). Dạng đặc có độ ác tính cao nhất với tiên lượng sống thấp. Tế bào u có xu hướng đặc trưng là thâm nhiễm bao quanh và xâm lấn dọc theo các sợi thần kinh hốc mắt. U lympho tuyến lệ là khối u ác tính nguồn gốc lympho bào, chiếm tỷ lệ đáng kể ở người lớn tuổi. Thể thường gặp nhất là u lympho tế bào B vùng rìa ngoài hạch (MALT lymphoma). Nhuộm hóa mô miễn dịch với các chỉ điểm CD20, CD3, Ki-67 giúp chẩn đoán phân biệt chính xác thể mô học và hướng dẫn điều trị toàn thân.
V. Phác đồ điều trị u tuyến lệ lành tính và u ác tính
Chiến lược điều trị u tuyến lệ đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa giữa mắt, thần kinh, ung bướu và giải phẫu bệnh. Lựa chọn can thiệp phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất lành tính hay ác tính, vị trí và giai đoạn tiến triển của u. Mục tiêu điều trị hàng đầu là loại bỏ triệt để khối u, bảo vệ chức năng thị giác và ngăn ngừa tái phát. Đối với từng phân nhóm bệnh lý, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật đơn thuần, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp miễn dịch. Các yếu tố tiên lượng quan trọng gồm diện cắt sạch tế bào u, tình trạng xâm lấn màng xương và sự thâm nhiễm dây thần kinh. Theo dõi định kỳ sau điều trị bằng thăm khám lâm sàng và chụp MRI hốc mắt giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc di căn xa để xử trí kịp thời.
5.1. Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến lệ bảo tồn và triệt căn
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ đạo cho các khối u biểu mô tuyến lệ. Đối với u hỗn hợp lành tính, nguyên tắc bắt buộc là cắt bỏ toàn bộ khối u nguyên khối kèm nguyên vẹn bao xơ. Bác sĩ tuyệt đối không được sinh thiết bấm trước mổ hoặc bóc tách từng phần để tránh làm rơi vãi tế bào u gây tái phát. Đường mổ mở hốc mắt bên hoặc đường mổ qua nếp mi trên thường được áp dụng nhằm bộc lộ rộng rãi phẫu trường. Đối với ung thư biểu mô tuyến lệ ác tính, chỉ định cắt bỏ rộng rãi triệt căn kết hợp khoét hốc mắt và nạo vét màng xương xung quanh. Trong phẫu thuật, việc đánh giá sinh thiết tức thì diện cắt giúp bảo đảm bờ phẫu thuật âm tính. Phẫu thuật thành công giúp cải thiện đáng kể tình trạng lồi mắt, khôi phục vận nhãn và hạn chế biến chứng mù lòa.
5.2. Hóa xạ trị kết hợp và theo dõi nguy cơ tái phát u
Đối với các trường hợp u ác tính tiến triển hoặc u lympho, điều trị bổ trợ đóng vai trò then chốt. Xạ trị chiếu ngoài chùm tia photon hoặc proton được chỉ định sau phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến nang tuyến lệ nhằm tiêu diệt tế bào u còn sót lại tại đáy hốc mắt và đường đi thần kinh. U lympho tuyến lệ đáp ứng rất nhạy với xạ trị liều thấp đơn thuần hoặc kết hợp hóa trị miễn dịch toàn thân với Rituximab. Tình trạng di căn xa của ung thư tuyến lệ thường xuất hiện ở phổi, xương và gan, đòi hỏi chụp PET-CT để tầm soát. Phân tích đường cong sinh tồn Kaplan-Meier và mô hình đa biến Cox chỉ ra rằng giai đoạn AJCC cao và thâm nhiễm vi thể làm tăng nguy cơ tử vong. Bệnh nhân cần được tái khám định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng để theo dõi sát nguy cơ tái phát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng u tuyến lệ. Đại cương tuyến lệ. Phân loại u tuyến lệ dựa vào mô bệnh học.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng một số u tuyến lệ thường gặp. Điều trị u tuyến lệ. Điều trị u hỗn hợp tuyến lệ lành tính. Điều trị ung thư biểu mô tuyến lệ.
Điều trị quá sản lympho. Điều trị u lympho ác tính. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Các nghiên cứu ở Việt Nam. Những nghiên cứu mới trên thế giới. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CÚU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Biến số và cách đánh giá biến số theo mục tiêu nghiên cứu. Công cụ và phương tiện nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
Quy trình nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng u tuyến lệ. Đặc điểm bệnh nhân u tuyến lệ. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân u tuyến lệ. Đặc điểm cận lâm sàng u tuyến lệ.
Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, đặc điểm cắt lớp vi tính và giải phẫu bệnh của u tuyến lệ. Kết quả điều trị u tuyến lệ. Các phương pháp điều trị u tuyến lệ. Kết quả điều trị u biểu mô tuyến lệ.
Kết quả điều trị u lympho tuyến lệ. Kết quả điều trị của nhóm u tuyến lệ ác tính. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị u tuyến lệ. Liên quan giữa vị trí u với kết quả điều trị.
Liên quan giữa tình trạng thâm nhiễm xung quanh với kết quả điều trị. Liên quan giữa đặc điểm giải phẫu bệnh của u với kết quả điều trị. Liên quan giữa phương pháp điều trị với kết quả điều trị. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng u tuyến lệ.
Đặc điểm bệnh nhân u tuyến lệ. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân u tuyến lệ. Đặc điểm cận lâm sàng. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cắt lớp vi tính và giải phẫu bệnh u tuyến lệ.
Vấn đề chẩn đoán bệnh. Kết quả điều trị u tuyến lệ. Các phương pháp điều trị u tuyến lệ. Kết quả điều trị u biểu mô tuyến lệ.
Kết quả điều trị u lympho tuyến lệ. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị u tuyến lệ. Liên quan giữa tình trạng thâm nhiễm xung quanh với kết quả điều trị. Liên quan giữa giải phẫu bệnh của u với kết quả điều trị.
Liên quan giữa phương pháp điều trị với kết quả điều trị. 151 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 154 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP CỦA LUẬN ÁN. 156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loại u tuyến lệ. Tiền sử bệnh liên quan. Nhãn áp trung bình ở bệnh nhân u tuyến lệ. Độ lồi mắt trung bình u tuyến lệ.
Đặc điểm diện cắt của các loại u tuyến lệ. Đặc điểm phân bố các loại u tuyến lệ dựa trên kết quả nhuộm H&E. Phân bố các dạng tổn thương lympho. Phân bố các dạng thâm nhiễm vi thể ở nhóm u tuyến lệ ác tính.
Đặc điểm giải phẫu bệnh theo phân giai đoạn AJCC của ung thư tuyến lệ. Mối liên quan giữa đau và thâm nhiễm, biến đổi xương trên cắt lớp vi tính. Mối liên quan giữa kích thước u và lồi mắt. Mối liên quan giữa lồi mắt và di lệch nhãn cầu.
Mối liên quan giữa tuổi, giới và đặc điểm giải phẫu bệnh. Mối liên quan giữa độ lồi và đặc điểm giải phẫu bệnh. Mối liên quan giữa dấu hiệu đau, vận nhãn, song thị, di lệch nhãn cầu, ảnh hưởng nhãn cầu và đặc điểm giải phẫu bệnh. Mối liên quan giữa đặc điểm khối u và tình trạng thâm nhiễm với giải phẫu bệnh.
Mức độ phù hợp chẩn đoán theo cắt lớp vi tính và chẩn đoán theo giải phẫu bệnh. Chụp PET-CT. Xét nghiệm lympho toàn thân. Các phương pháp điều trị u tuyến lệ.
Chỉ định phẫu thuật cho u biểu mô tuyến lệ. Các phương pháp phối hợp điều trị ung thư biểu mô tuyến lệ. Đánh giá trong phẫu thuật. Dấu hiệu hạn chế vận nhãn, song thị, tình trạng khám u trước và sau điều trị u biểu mô tuyến lệ.
Dấu hiệu lệch nhãn cầu xuống dưới và vào trong, độ lồi mắt trước và sau điều trị u biểu mô tuyến lệ. Chỉ định điều trị nội khoa cho u lympho tuyến lệ. Dấu hiệu hạn chế vận nhãn, song thị, tình trạng khối u trước và sau điều trị u lympho. Dấu hiệu lệch nhãn cầu xuống dưới và vào trong, độ lồi mắt trước và sau điều trị u lympho.
Tình hình tái phát u ở các thời điểm theo dõi. Tình trạng di căn của u tuyến lệ ác tính. Vị trí và tần số di căn xa. Bảng Kaplan-Meier tử vong u tuyến lệ ác tính.
Kiểm định log rank tử vong u tuyến lệ ác tính. Mô hình Cox (Cox’s proportional hazards model) – Mô hình đa biến tử vong. Liên quan giữa vị trí u với kết quả phẫu thuật cắt bỏ u biểu mô. Liên quan giữa tình trạng thâm nhiễm với điều trị phẫu thuật, điều trị nội khoa, tái phát u và tử vong.
Liên quan giữa tính chất lành tính, ác tính của u với lựa chọn phẫu thuật. Liên quan giữa tính chất lành tính, ác tính của u với phương pháp cắt u biểu mô. Liên quan giữa tính chất lành tính, ác tính của u với biến chứng sau điều trị. Liên quan giữa tính chất lành tính, ác tính của u với tái phát u.
Liên quan giữa phân độ AJCC của u với phương pháp điều trị. Liên quan giữa phân độ AJCC của u với phương pháp cắt bỏ u, tái phát u và tử vong. Liên quan giữa phương pháp điều trị với biến chứng sau điều trị. Liên quan giữa phương pháp điều trị với tái phát u.
Liên quan giữa phương pháp điều trị với tử vong. Tuổi trung bình u tuyến lệ ở các nghiên cứu. Tỉ lệ phân bố (nam / nữ) của u tuyến lệ theo các nghiên cứu. Tỉ lệ phân bố u tuyến lệ theo các nghiên cứu.
Tỉ lệ phân bố u biểu mô tuyến lệ ở các nghiên cứu. 120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố nhóm tuổi u tuyến lệ. Đặc điểm bệnh nhân theo giới.
Phân bố lý do khám bệnh. Nhóm thời gian từ xuất hiện triệu chứng bệnh đến khi khám bệnh. Tỷ lệ thị lực chỉnh kính tối đa trong các nhóm. Triệu chứng thực thể.
Vị trí u trên cắt lớp vi tính. Đặc điểm khối u trên cắt lớp vi tính. Ảnh hưởng của u lên cấu trúc xung quanh. Biến đổi cấu trúc xương.
Phân bố tỷ lệ bệnh nhân được làm hóa mô miễn dịch. Phân bố các dạng ung thư biểu mô dạng tuyến nang. Các phương pháp phẫu thuật u biểu mô tuyến lệ. Biến chứng sau điều trị u biểu mô tuyến lệ.
Phân bố các phương pháp điều trị nội khoa u lympho. Biến chứng sau điều trị u lympho tuyến lệ. Các cơ sở y tế phối hợp điều trị u tuyến lệ ác tính. Kaplan-Meier tử vong u tuyến lệ ác tính.
Mô hình đa biến tử vong u tuyến lệ ác tính .98 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải phẫu tuyến lệ. Mô học tuyến lệ. U hỗn hợp tuyến lệ lành tính.
Cắt lớp vi tính u hỗn hợp tuyến lệ. Mô bệnh học u hỗn hợp tuyến lệ. Lâm sàng ung thư biểu mô dạng tuyến nang. Cắt lớp vi tính ung thư biểu mô dạng tuyến nang.
Đặc điểm mô bệnh học ung thư biểu mô dạng tuyến nang. Đặc điểm lâm sàng và cắt lớp vi tính quá sản lympho lành tính. U lympho ác tính tuyến lệ. Cắt lớp vi tính u lympho ác tính tuyến lệ.
Đặc điểm mô bệnh học u lympho ác tính vùng rìa ngoài hạch. Phẫu thuật cắt bỏ u hỗn hợp tuyến lệ. Phẫu thuật cắt bỏ ung thư biểu mô dạng tuyến nang. Tia xạ điều trị u lympho.
Thước đo độ lồi mắt Hertel. Phẫu thuật cắt bỏ u qua đường nếp mí. Phẫu thuật cắt bỏ u qua đường mở xương. Nạo vét tổ chức hốc mắt .51 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U tuyến lệ là tổn thương đa hình thái có đặc điểm lâm sàng tương tự nhau nhưng kết quả giải phẫu bệnh và điều trị khác nhau.
Phân loại u tuyến lệ dựa vào phân loại u tuyến nước bọt của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1991.1,2 U tuyến lệ chiếm 3% đến 18% các khối u hốc mắt.3-5 U chia thành hai nhóm là u biểu mô (20 – 45%) và không biểu mô (55 – 80%).5,6 U biểu mô tuyến lệ bao gồm 55% lành tính (u hỗn hợp tuyến lệ hay gặp nhất) và 45% ác tính (ung thư biểu mô dạng tuyến nang hay gặp nhất và ác tính nhất, chiếm 66% u biểu mô ác tính)7-9 Ung thư tuyến lệ là một trong những loại ung thư có độ ác tính cao, đặc biệt ung thư biểu mô dạng tuyến nang có thể tái phát tại chỗ và di căn xa cao, mặc dù được điều trị tích cực nhưng kết quả cuối cùng thường kém, tỉ lệ tử vong khoảng 50%.10-12 U không biểu mô tuyến lệ chủ yếu là tổn thương lympho bao gồm quá sản lympho lành tính, quá sản lympho không điển hình và u lympho ác tính.13 U lympho ác tính tuyến lệ chiếm 7 – 26% khối u phần phụ nhãn cầu và 37% u ác tính của tuyến lệ.14-16 Ở Việt Nam, không có các số liệu về tỉ lệ các loại u tuyến lệ trong các báo cáo. Phát hiện sớm và chẩn đoán u tuyến lệ ác tính có liên quan đến việc theo dõi, xử trí, tiên lượng và quyết định sống còn của bệnh nhân.17 Chẩn đoán dựa vào các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cắt lớp vi tính và kết quả giải phẫu bệnh. Trong đó, đặc điểm lâm sàng và cắt lớp vi tính có giá trị định hướng chẩn đoán. Giải phẫu bệnh có vai trò chẩn đoán xác định và là tiêu chuẩn vàng trong phân loại u tuyến lệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dac-diem-u-tuyen-le
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị u tuyến lệ. Cập nhật kiến thức mới về bệnh.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ" thuộc chuyên ngành Y khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm u tuyến lệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.