Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và thay đổi miễn dịch trong bệnh Viêm đa cơ, Viêm da cơ
Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch viêm đa cơ và viêm da cơ. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và chẩn đoán bệnh viêm cơ tự miễn này.
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Viêm đa cơ và Viêm da cơ (IIM)
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Thủy
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Viêm đa cơ và Viêm da cơ IIM
Viêm đa cơ (Polymyositis - PM) và viêm da cơ (Dermatomyositis - DM) thuộc nhóm bệnh tự miễn. Chúng được phân loại là các bệnh viêm cơ tự miễn vô căn (Idiopathic Inflammatory Myopathies - IIM). Đặc điểm chung là tình trạng viêm mạn tính. Bệnh gây tổn thương nghiêm trọng tại các bó cơ. Viêm đa cơ chủ yếu ảnh hưởng đến cơ. Viêm da cơ có thêm tổn thương da đặc trưng. Đây là những bệnh phức tạp, đòi hỏi chẩn đoán và quản lý toàn diện. Hiểu rõ bản chất tự miễn là quan trọng.
1.1. Khái niệm chung về bệnh viêm cơ tự miễn
Viêm đa cơ (Polymyositis) và viêm da cơ (Dermatomyositis) là hai thể chính của bệnh viêm cơ tự miễn (Idiopathic Inflammatory Myopathies - IIM). Đây là những bệnh tự miễn hệ thống. Đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính. Viêm đa cơ gây tổn thương chủ yếu ở các cơ vân. Trong khi đó, viêm da cơ kết hợp viêm cơ với các tổn thương da đặc trưng. Cả hai bệnh đều có nguồn gốc tự miễn. Hệ thống miễn dịch tấn công nhầm các mô của cơ thể.
1.2. Biểu hiện cơ bản của Viêm đa cơ và Viêm da cơ
Triệu chứng điển hình của cả viêm đa cơ và viêm da cơ là yếu cơ gốc chi đối xứng hai bên. Yếu cơ gốc chi gây khó khăn trong các hoạt động hàng ngày. Người bệnh gặp vấn đề khi đứng dậy, leo cầu thang, hoặc nâng tay qua đầu. Trong viêm da cơ, tổn thương da viêm da cơ xuất hiện cùng với yếu cơ. Các biểu hiện da bao gồm ban đỏ heliotrope quanh mắt, sẩn Gottron trên các khớp ngón tay. Tổn thương da có thể xuất hiện trước hoặc sau triệu chứng cơ.
1.3. Tổng quan về các tổn thương ngoài cơ
Ngoài tổn thương cơ và da, viêm đa cơ và viêm da cơ có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác. Bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng ở khớp, gây đau và viêm khớp. Phổi cũng là một cơ quan mục tiêu, với các biểu hiện như viêm phổi kẽ. Các vấn đề tim mạch như viêm cơ tim cũng có thể xảy ra. Hệ tiêu hóa cũng không ngoại lệ, có thể có rối loạn nuốt. Ở người cao tuổi, viêm đa cơ và viêm da cơ có mối liên hệ với ung thư. Mức độ tổn thương cơ quan quyết định tiên lượng bệnh.
II.Đặc điểm lâm sàng Viêm đa cơ Viêm da cơ
Viêm đa cơ (Polymyositis - PM) và viêm da cơ (Dermatomyositis - DM) có những đặc điểm lâm sàng riêng biệt. Việc nhận diện các triệu chứng này là chìa khóa để chẩn đoán. Các triệu chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Chúng cũng định hướng cho quá trình điều trị. Các biểu hiện da và cơ là hai điểm cốt lõi. Ngoài ra, cần lưu ý các yếu tố liên quan như ung thư.
2.1. Triệu chứng lâm sàng Viêm đa cơ điển hình
Triệu chứng lâm sàng viêm đa cơ nổi bật là yếu cơ gốc chi. Yếu cơ thường đối xứng hai bên. Cơ lực giảm dần ở các cơ vùng vai, hông, đùi. Điều này gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Bệnh nhân gặp khó khăn khi chải tóc, mặc quần áo. Đứng dậy từ ghế hoặc đi bộ cũng trở nên thách thức. Đau cơ và cứng cơ có thể đi kèm. Khám lâm sàng cho thấy teo cơ ở giai đoạn muộn. Đây là một đặc điểm quan trọng của viêm đa cơ.
2.2. Biểu hiện lâm sàng Viêm da cơ đặc trưng
Biểu hiện lâm sàng viêm da cơ bao gồm tổn thương da viêm da cơ. Các tổn thương da là đặc trưng giúp phân biệt với viêm đa cơ. Ban Gottron là các sẩn màu tím đỏ trên các khớp ngón tay, khuỷu tay, đầu gối. Ban heliotrope là ban đỏ quanh mi mắt, thường có màu tím. Dấu hiệu khăn choàng là ban đỏ trên vai, cổ và lưng trên. Các tổn thương da khác như giãn mạch quanh móng cũng phổ biến. Những biểu hiện này giúp chẩn đoán viêm da cơ.
2.3. Các yếu tố liên quan
Viêm đa cơ và viêm da cơ có thể liên quan đến các bệnh lý khác. Đặc biệt, ở người già, bệnh có thể kết hợp với ung thư. Các loại ung thư thường gặp bao gồm ung thư vú, phổi, buồng trứng, dạ dày. Tỷ lệ mắc ung thư cao hơn ở bệnh nhân viêm da cơ. Do đó, tầm soát ung thư định kỳ là cần thiết. Sự xuất hiện của các triệu chứng mới hoặc nặng lên cần được đánh giá kỹ. Điều này nhằm phát hiện sớm các bệnh lý ác tính tiềm ẩn.
III.Tự kháng thể trong Viêm đa cơ và Viêm da cơ
Tự kháng thể đóng vai trò trung tâm trong bệnh viêm đa cơ (Polymyositis) và viêm da cơ (Dermatomyositis). Chúng không chỉ là dấu ấn chẩn đoán. Các tự kháng thể còn cung cấp thông tin quý giá về tiên lượng bệnh và phản ứng với điều trị. Hơn 80% bệnh nhân IIM có các kháng thể này. Việc xác định chúng giúp cá thể hóa phác đồ. Nó cũng làm rõ hơn cơ chế bệnh sinh phức tạp của nhóm bệnh viêm cơ tự miễn này.
3.1. Tầm quan trọng của tự kháng thể IIM
Trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ, tự kháng thể đóng vai trò then chốt. Hơn 80% bệnh nhân IIM có các kháng thể kháng lại thành phần bào tương hoặc nhân tế bào. Những kháng thể này không chỉ là dấu ấn miễn dịch. Chúng còn liên quan đến quá trình chuyển đoạn, phiên mã gen. Kháng thể tham gia tổng hợp protein và phản ứng chống virus của tế bào. Việc xác định các tự kháng thể IIM giúp chẩn đoán chính xác. Chúng cũng cung cấp thông tin quan trọng về diễn biến bệnh.
3.2. Vai trò tiên lượng của kháng thể đặc hiệu
Các kháng thể đặc hiệu có ý nghĩa tiên lượng bệnh. Kháng thể kháng SRP (Signal Recognition Particle) có tiên lượng xấu nhất. Tiếp theo là nhóm kháng thể kháng synthetase (ví dụ: Jo-1). Những kháng thể này liên quan đến các biến chứng nghiêm trọng. Ví dụ, kháng thể kháng synthetase thường liên quan đến bệnh phổi kẽ. Việc biết loại kháng thể giúp dự đoán mức độ nặng của bệnh. Nó cũng hỗ trợ trong việc lựa chọn phác đồ điều trị.
3.3. Xác định kháng thể đặc hiệu trong chẩn đoán
Xác định kháng thể đặc hiệu là rất quan trọng. Bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ có biểu hiện lâm sàng không đồng nhất. Kháng thể giúp phân loại bệnh nhân. Bác sĩ lâm sàng có thể nhận biết biểu hiện đặc trưng. Việc này giúp cá thể hóa điều trị. Nó cũng làm rõ hơn cơ chế bệnh sinh của bệnh. Các kháng thể này là công cụ chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả.
IV.Vai trò gen trong Bệnh viêm cơ tự miễn IIM
Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh viêm cơ tự miễn (IIM). Nhiều gen và biến thể gen ảnh hưởng đến sự khởi phát và tiến triển của viêm đa cơ và viêm da cơ. Sự liên quan của phức hợp hòa hợp mô chủ yếu (HLA) là đặc biệt rõ ràng. Nghiên cứu về gen giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh. Nó cũng cung cấp thông tin để cá thể hóa điều trị và dự phòng bệnh.
4.1. Cơ chế di truyền và khởi phát bệnh
Nhiều gen và biến thể gen ảnh hưởng đến bệnh viêm cơ tự miễn (IIM). Chúng tác động thông qua các cơ chế sinh học khác nhau. Điều này dẫn đến sự khởi phát và tiến triển của bệnh. Các yếu tố di truyền tạo nền tảng cho sự phát triển của phản ứng tự miễn. Nghiên cứu gen giúp hiểu sâu hơn về bệnh sinh. Nó mở ra hướng mới cho các phương pháp điều trị đích.
4.2. Liên quan HLA với Viêm đa cơ và Viêm da cơ
Các gen thuộc phức hợp hòa hợp mô chủ yếu của người (HLA) có liên quan chặt chẽ. Đặc biệt là các gen HLA lớp I và HLA lớp II. Những gen này mã hóa các phân tử nhận diện và trình diện kháng nguyên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa miễn dịch. Phân tích bản đồ gen từ nhiều chủng tộc cho thấy. Hai locus HLA-DRB1 và HLA-DQA1 liên quan mật thiết nhất. Sự hiện diện của các gen này tăng nguy cơ mắc bệnh.
4.3. Đặc điểm lâm sàng tương ứng với gen
Các gen này có mối liên quan chặt chẽ với các kháng thể đặc hiệu. Bệnh nhân mang các gen nhất định có biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Ví dụ, một số gen HLA có thể liên quan đến bệnh phổi kẽ. Một số khác có thể liên quan đến tổn thương da nặng hơn. Việc xác định mối liên hệ này giúp cá thể hóa tiên lượng và điều trị. Nó cũng cung cấp thông tin quý giá về sự đa dạng lâm sàng của bệnh.
V.Mục tiêu nghiên cứu về Viêm đa cơ Viêm da cơ
Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc làm sáng tỏ các khía cạnh quan trọng của viêm đa cơ (Polymyositis) và viêm da cơ (Dermatomyositis). Các mục tiêu cụ thể bao gồm mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Nghiên cứu cũng khảo sát các thay đổi miễn dịch. Đồng thời, tìm kiếm các gen nguy cơ ở người Việt Nam. Kết quả sẽ góp phần nâng cao hiểu biết và cải thiện quản lý bệnh tại Việt Nam.
5.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của viêm đa cơ và viêm da cơ. Các đặc điểm cận lâm sàng cũng được khảo sát. Mục tiêu là cung cấp bức tranh toàn diện về bệnh. Thông tin này đặc biệt quan trọng cho người Việt Nam. Dữ liệu này giúp cải thiện việc chẩn đoán. Nó cũng hỗ trợ quản lý bệnh hiệu quả hơn trong thực hành lâm sàng.
5.2. Khảo sát các thay đổi miễn dịch
Một mục tiêu khác là khảo sát mối liên quan giữa tự kháng thể. Nghiên cứu sẽ tìm hiểu sự thay đổi miễn dịch trong bệnh. Việc này bao gồm xác định các kháng thể đặc hiệu. Nó cũng đánh giá vai trò của chúng trong bệnh sinh. Hiểu biết về miễn dịch giúp phát triển các chiến lược điều trị mới. Nó cũng tăng cường khả năng tiên lượng bệnh.
5.3. Xác định các gen nguy cơ ở người Việt Nam
Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định gen nguy cơ. Các gen này có liên quan đến viêm đa cơ và viêm da cơ ở người Việt Nam. Việc này nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức hiện có. Dữ liệu từ các chủng tộc khác nhau không hoàn toàn áp dụng được. Kết quả này góp phần vào việc xây dựng hồ sơ di truyền bệnh. Nó hỗ trợ tư vấn di truyền và phòng ngừa bệnh trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƢƠNG THỦY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ THAY ĐỔI MIỄN DỊCH TRONG BỆNH VIÊM ĐA CƠ VÀ VIÊM DA CƠ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN C : Complement (bổ thể) CADM : Clinically amyopathic dermatomyositis (viêm da cơ thể không điển hình) CK : Creatin kinase (men creatin kinase) CRP : C- reactive protein (protein C phản ứng) DNA : Deoxyribo nucleic acid (axit deoxyribo nucleic) EJ : Glycyl Ha : Tyrosyl HLA : Human leukocyte antigen (kháng nguyên bạch cầu người) Jo-1 : Histidyl KS : Asparaginyl MDA5 : Melanoma differentiation- induced gene- 5 antibodies MDAAT : Myositis disease activity assessment tool (thanh công cụ đánh giá sự tiến triển của bệnh viêm cơ tự miễn) MDI : Myositis damage index (chỉ số đánh giá các tổn thương mạn tính của viêm cơ tự miễn) MHC : Major histocompatibility complex (phức hợp hòa hợp mô chủ yế MITAX : Myositis intention to treat activity index (chỉ số đánh giá mức độ tiến triển của bệnh viêm cơ tự miễn để định hướng điều trị) MMT8 : Manual muscle testing (test đánh giá cơ lực và trương lực cơ) MYOACT : Myositis disease activity assessment visual analogue scales (đánh giá mức độ hoạt động của bệnh viêm cơ tự miễn qua thang điểm VAS) OJ : Isoleucyl PL-12 : Ananyl PL-7 : Threonyl SAE : Small ubiquitin- like modifier activating enzyme (enzym được hoạt hóa đã biến đổi như một ubiquitin nhỏ) SRP : Signal recognition particle - Phần nhận biết tín hiệu VAS : Visual analogue scale (thang điểm đánh giá mức độ tiến triển thông qua nhìn) Zo : Phenylalanyl LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm đa cơ và viêm da cơ được xếp vào nhóm bệnh tự miễn với tổn thương cơ bản là tình trạng viêm mạn tính của các bó cơ (viêm đa cơ) và có thể có tổn thương da kèm theo (viêm da cơ). Trên lâm sàng, bệnh nhân thường có triệu chứng yếu cơ vùng gốc chi đối xứng hai bên. Ngoài tổn thương cơ, bệnh nhân có thể có các triệu chứng ở khớp, phổi, tim mạch và tiêu hóa [1], [2]. Ở người già, viêm đa cơ và viêm da cơ có thể kết hợp với ung thư [3], [4].
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tiến triển của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ phụ thuộc vào mức độ tổn thương của các cơ quan trong cơ thể và sự xuất hiện của các tự kháng thể có trong huyết thanh. Trong viêm đa cơ và viêm da cơ, hơn 80% bệnh nhân có những kháng thể kháng lại các thành phần của bào tương hoặc nhân tế bào. Những thành phần này có một vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đoạn và phiên mã gen, tổng hợp protein và phản ứng chống lại virut của tế bào. Trong các kháng thể của bệnh, kháng thể kháng SRP có tiên lượng xấu nhất, sau đó đến nhóm kháng thể kháng synthetase.
Viêm đa cơ và viêm da cơ gồm một nhóm bệnh có biểu hiện những triệu chứng lâm sàng không đồng nhất nên việc xác định các kháng thể đặc hiệu với bệnh rất quan trọng, giúp bác sỹ lâm sàng nhận biết được những biểu hiện lâm sàng đặc trưng với từng kháng thể, tiên lượng bệnh nhân và chọn được một phác đồ điều trị thích hợp cũng như để làm rõ hơn cơ chế bệnh sinh của bệnh. Theo kết quả của các nghiên cứu về viêm đa cơ và viêm da cơ trên thế giới, có nhiều gen và biến thể của gen đã tác động theo những cơ chế sinh học khác nhau, dẫn đến sự khởi phát và tiến triển của bệnh. Trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ, một số gen thuộc phức hợp hòa hợp mô chủ yếu của người (HLA- human leukocyte antigen) có liên quan chặt chẽ và rõ ràng nhất với sự tiến triển của bệnh. Đó là những gen thuộc HLA lớp I và HLA lớp II, những gen này tham gia mã hóa các phân tử nhận biết và trình diện kháng nguyên nên có một vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa miễn dịch của cơ thể.
Những gen này cũng có một mối liên quan chặt chẽ với các kháng thể đặc hiệu của bệnh và bệnh nhân sẽ có những biểu hiện đặc điểm lâm sàng đặc trưng riêng tương ứng với từng gen. Khi phân tích bản đồ gen từ các nghiên cứu được tiến hành ở nhiều chủng tộc người khác nhau cho thấy, bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ có liên quan chặt chẽ nhất với hai locus HLA-DRB1 và HLA-DQA1. Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu tìm hiểu về các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và những thay đổi miễn dịch cũng như vai trò của gen trong cơ chế bệnh sinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ. Tại Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về tổn thương phổi trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ nhưng hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu tìm hiểu về đặc điểm lâm sàng– cận lâm sàng, các thay đổi miễn dịch và những gen nguy cơ của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ ở người Việt Nam.
Do đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số thay đổi miễn dịch trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ” nhằm 3 mục tiêu sau: Mô tả đặc điểm lâm sàng- cận lâm sàng của bệnh viêm đa cơ và bệnh viêm da cơ. Khảo sát mối liên quan giữa một số tự kháng thể của bệnh viêm đa cơ và bệnh viêm da cơ với một số đặc điểm của bệnh. Khảo sát đặc điểm một số allele thuộc locus HLA-DRB1 của bệnh viêm đa cơ và bệnh viêm da cơ ở ngƣời Việt Nam. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BỆNH VIÊM ĐA CƠ VÀ VIÊM DA CƠ Lịch sử nghiên cứu và dịch tễ học của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ Năm 1863, Wagner là người đầu tiên đưa ra thuật ngữ viêm cơ tự miễn khi miêu tả một bệnh nhân có các tổn thương da điển hình của bệnh viêm da cơ.
Sau đó, đến năm 1891, Unverricht lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ viêm da cơ khi miêu tả những bệnh nhân có viêm cơ và các tổn thương da kèm theo, trích dẫn từ nguồn [5]. Đến năm 1975, Bohan và Peter đã đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh viêm cơ tự miễn gồm viêm đa cơ và viêm da cơ [6], [7]. Viêm đa cơ và viêm da cơ là bệnh tự miễn ít gặp với tỷ lệ mới mắc bệnh từ 2- 10 người/1 triệu người/năm [3]. Tỷ lệ mắc bệnh nói chung của nữ/nam là 2,5/1.
Ở trẻ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com em và khi bệnh kết hợp với ung thư, tỷ lệ này sẽ thấp hơn là 1/1 nhưng khi bệnh kết hợp với các bệnh tự miễn khác, tỷ lệ mắc bệnh của nữ/nam là 10/1. Tuổi mắc bệnh hay gặp nhất là ở lứa tuổi trung niên từ 40- 45 tuổi và tuổi mắc bệnh sẽ tăng lên khi bệnh kết hợp với ung thư [8]. Những yếu tố nguy cơ của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ Cho đến nay, nguyên nhân chính xác của bệnh chưa rõ ràng. Kết quả của một số nghiên cứu cho thấy, các tác nhân gây nhiễm trùng, thuốc và một số yếu tố của môi trường có thể là nguyên nhân gây khởi phát bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ.
Yếu tố gen cũng có một vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh. Các tác nhân gây nhiễm trùng Vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ và gây nên abcess cơ với biểu hiện tình trạng nhiễm trùng cấp tính. Vi khuẩn hay gặp nhất là tụ cầu vàng. Ở một số bệnh nhân viêm đa cơ và viêm da cơ, có tiền sử bị nhiễm trùng cấp tính do Toxoplasmosis gondii và Borrelia burgdorferi gây ra.
Viêm cơ do virut như cúm, coxsackie virut và echo virut. Viêm cơ cấp tính kết hợp với influenza virut và coxsackie virut thường xảy ra ở trẻ em và tự khỏi. Nhóm picorna virut (virut gây viêm não- viêm cơ tim và mengo virut) có thể gây viêm cơ cấp tính và nhóm virut này tác động lên những enzym aminoacyl-tRNA synthetase, sẽ sinh ra các tự kháng thể đặc hiệu với bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ. Thuốc: một số thuốc có thể gây nên các triệu chứng giống viêm cơ như Chloroquin, Colchicin, Corticoid, Cimetidine, Ethanol, Lovastatin và Penicillamine.
Các yếu tố về gen: kết quả của nhiều nghiên cứu cho thấy, có sự kết hợp chặt chẽ giữa gen HLA và bệnh viêm đa cơ cũng như bệnh viêm da cơ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các yếu tố tác động từ môi trường: các tác nhân môi trường có thể là yếu tố khởi phát dẫn đến sự tiến triển của bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ. Một số nghiên cứu cho thấy, bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ thường tiến triển vào một số mùa trong năm.
Trong nghiên cứu của Leff, các bệnh nhân có kháng thể kháng Jo-1 thường tiến triển vào mùa xuân, còn những bệnh nhân có kháng thể kháng SRP thường tiến triển vào mùa thu. Ở những bệnh nhân viêm da cơ có kháng thể kháng Mi-2, sự tiếp xúc của da với tia tử ngoại trong ánh nắng mặt trời có liên quan chặt chẽ với mức độ tiến triển của bệnh. Do đó, những bệnh nhân viêm đa cơ và viêm da cơ có mang các gen nguy cơ của bệnh khác nhau, sẽ có những thay đổi về đáp ứng miễn dịch và biểu hiện lâm sàng khác nhau khi tiếp xúc với các tác nhân gây khởi phát bệnh từ môi trường. Các thay đổi về miễn dịch trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ 1.
Thay đổi miễn dịch đặc hiệu trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ Bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ đặc trưng bởi sự thâm nhiễm của các tế bào viêm đơn nhân vào trong tổ chức cơ, dẫn đến tình trạng yếu cơ và mỏi cơ [9]. Những tế bào viêm xâm nhập vào trong cơ chủ yếu là các tế bào lympho T và đại thực bào, ở một số bệnh nhân có thêm các tế bào lympho B [10]. Khi sinh thiết cơ của những bệnh nhân viêm đa cơ và viêm da cơ, thấy có hai vị trí thâm nhiễm của các tế bào viêm ở trong tổ chức cơ. - Thứ nhất là tình trạng thâm nhiễm của các tế bào viêm trong bó cơ, gồm những tế bào bạch cầu đơn nhân, chủ yếu là tế bào lympho T, tập trung ở xung quanh các tế bào cơ nhưng không có hình ảnh hoại tử hay thoái hóa các sợi cơ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Thủy (2015). Viêm đa cơ và viêm da cơ: Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-mien-dich-viem-da-co-viem-da-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viêm đa cơ và viêm da cơ: Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch viêm đa cơ và viêm da cơ. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và chẩn đoán bệnh viêm cơ tự miễn này.
Luận án "Viêm đa cơ và viêm da cơ: Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Viêm đa cơ và viêm da cơ: Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Viêm đa cơ và viêm da cơ: Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Viêm đa cơ và viêm da cơ: Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viêm đa cơ và viêm da cơ: Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viêm đa cơ và viêm da cơ: Đặc điểm lâm sàng, miễn dịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.