Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phaco điều trị cận thị cao
Luận án: Luận án tiến sĩ y học full nhãn khoa nghiên cứu đặc điểm ls cls của cận thị cao ở người trưởng thành và kq điều trị bằng pp tán nhuyễn thể thủy tinh. X
Luan An
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cận thị cao: Thực trạng, mức độ nguy hiểm & gánh nặng
- Số trang:
- 137 trang
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cận thị cao Thực trạng mức độ nguy hiểm gánh nặng
Cận thị là tật khúc xạ phổ biến toàn cầu. Tỷ lệ cận thị cao chiếm đáng kể. Ví dụ, tại Mỹ, nhóm này chiếm khoảng 2.1% tổng dân số. Ở Châu Âu, con số dao động từ 1.6% đến 2.1%. Cận thị cao khác biệt với cận thị sinh lý. Đây là tình trạng bệnh lý nặng. Trục nhãn cầu kéo dài quá mức là nguyên nhân chính. Cận thị bệnh lý thường kèm theo nhiều biến chứng nghiêm trọng. Nó là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa. Cận thị cao đứng thứ 7 trong các nguyên nhân gây mù lòa tại Mỹ. Căn bệnh này tạo ra gánh nặng lớn về kinh tế và xã hội. Tổ chức Y tế Thế giới đặt mục tiêu loại bỏ mù lòa do các bệnh có thể tránh được. Cận thị cao là ưu tiên hàng đầu trong mục tiêu này. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quan trọng. Điều trị kịp thời giúp giảm thiểu rủi ro mù lòa, phục hồi thị lực cho người bệnh.
1.1. Tỷ lệ cận thị cao và thực trạng toàn cầu
Cận thị là một tật khúc xạ rất phổ biến. Nó ảnh hưởng đến khoảng 25% dân số thế giới. Cận thị bao gồm cận thị sinh lý và cận thị cao. Nhóm cận thị cao, hay cận thị nặng, chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng đáng lo ngại. Thống kê chỉ ra 2.1% dân số Mỹ mắc cận thị cao. Con số này dao động 1.6% - 2.1% ở Châu Âu. Tình trạng này phản ánh một thực tế y tế cấp bách. Cần có chiến lược toàn diện để quản lý và điều trị. Cận thị bệnh lý là một thách thức lớn trong nhãn khoa hiện đại.
1.2. Biến chứng nghiêm trọng của cận thị bệnh lý
Cận thị cao là bệnh lý nặng. Trục nhãn cầu dài ra bất thường. Điều này gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Biến chứng ảnh hưởng đến hầu hết các thành phần của nhãn cầu. Cận thị thoái hóa có thể dẫn đến các vấn đề về võng mạc, màng bồ đào. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực. Căn bệnh này có thể dẫn đến mù lòa. Sự kéo dài trục nhãn cầu gây áp lực lên cấu trúc mắt. Từ đó phát sinh nhiều rủi ro cho sức khỏe thị giác. Việc theo dõi và can thiệp kịp thời rất quan trọng.
1.3. Cận thị nặng Gánh nặng y tế kinh tế xã hội
Cận thị cao là một vấn đề sức khỏe cộng đồng. Nó gây ra gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể. Chi phí cho khám, chẩn đoán, điều trị cận thị nặng rất lớn. Người bệnh có thể mất khả năng lao động, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống. Cận thị bệnh lý xếp thứ 7 trong các nguyên nhân gây mù lòa ở Mỹ. Đây là một thực trạng đáng báo động. Các chương trình y tế toàn cầu ưu tiên giải quyết vấn đề này. Mục tiêu là thanh toán mù lòa do cận thị cao. Phục hồi thị lực giúp người bệnh tái hòa nhập xã hội, giảm gánh nặng.
II. Đặc điểm lâm sàng cận thị cao Triệu chứng dấu hiệu
Cận thị cao gây ra những biểu hiện lâm sàng đa dạng. Triệu chứng thường phức tạp. Chúng xuất hiện ở hầu hết các thành phần của nhãn cầu. Việc thăm khám lâm sàng có hệ thống rất quan trọng. Thăm khám toàn bộ nhãn cầu giúp chẩn đoán chính xác. Các dấu hiệu lâm sàng cần được ghi nhận cẩn thận. Thông tin này hỗ trợ tiên lượng bệnh. Nó cũng giúp xác định phương pháp điều trị thích hợp. Các đặc điểm lâm sàng có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Tuy nhiên, thị lực giảm sút là triệu chứng chung. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này rất cần thiết. Bệnh nhân cận thị nặng cần được kiểm tra mắt định kỳ.
2.1. Nhận diện dấu hiệu lâm sàng chính
Dấu hiệu lâm sàng của cận thị cao rất phong phú. Chúng có thể bao gồm giảm thị lực rõ rệt. Khúc xạ cao, độ cận tăng nhanh là đặc điểm. Bệnh nhân có thể thấy nhòe, mờ, khó nhìn xa. Có thể xuất hiện ruồi bay hoặc chớp sáng. Đây là những triệu chứng cận thị cao điển hình. Mắt có thể xuất hiện thoái hóa võng mạc chu biên. Bong võng mạc cũng là một biến chứng. Phát hiện sớm các dấu hiệu này giúp can thiệp kịp thời. Việc nhận diện đúng các biểu hiện lâm sàng là bước đầu tiên quan trọng trong quản lý cận thị nặng.
2.2. Biểu hiện đa dạng ở các cấu trúc nhãn cầu
Cận thị cao ảnh hưởng đến nhiều cấu trúc mắt. Các biểu hiện có thể thấy ở giác mạc, thể thủy tinh. Võng mạc, dịch kính và thần kinh thị cũng bị ảnh hưởng. Sự kéo dài của trục nhãn cầu làm mỏng các lớp. Điều này gây ra các tổn thương thoái hóa. Thể thủy tinh có thể đục sớm hơn bình thường. Dịch kính có thể bị thoái hóa, gây bong dịch kính sau. Võng mạc bị kéo căng, mỏng dần. Điều này làm tăng nguy cơ rách hoặc bong võng mạc. Thăm khám toàn diện giúp phát hiện tất cả các tổn thương. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.
III. Cận lâm sàng chẩn đoán cận thị nặng Các phương pháp
Chẩn đoán cận thị cao đòi hỏi sự kết hợp. Kết hợp thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Các phương pháp cận lâm sàng hiện đại cung cấp thông tin chi tiết. Siêu âm, điện võng mạc (ĐVM) là công cụ quan trọng. Chụp cắt lớp võng mạc (OCT) cũng rất hữu ích. Những kỹ thuật này giúp đánh giá cấu trúc mắt. Chúng phát hiện các tổn thương tiềm ẩn. Từ đó, xác định chính xác tình trạng bệnh lý. Tiên lượng bệnh và hướng điều trị được đưa ra phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng với độ cận cao. Chẩn đoán cận thị bệnh lý cần sự chính xác cao. Mục tiêu là để tránh những biến chứng nghiêm trọng. Các kỹ thuật này liên tục được cải tiến.
3.1. Siêu âm mắt Đánh giá trục nhãn cầu
Siêu âm mắt là phương pháp cận lâm sàng cơ bản. Nó giúp đo chiều dài trục nhãn cầu. Chiều dài trục nhãn cầu là yếu tố quyết định độ cận cao. Siêu âm cũng phát hiện các bất thường khác trong nhãn cầu. Ví dụ như xuất huyết dịch kính hoặc bong võng mạc. Hình ảnh siêu âm cung cấp thông tin cấu trúc. Thông tin này rất cần thiết cho chẩn đoán cận thị nặng. Nó hỗ trợ đánh giá mức độ thoái hóa. Siêu âm còn giúp theo dõi diễn biến bệnh. Từ đó đưa ra quyết định điều trị chính xác.
3.2. Điện võng mạc ĐVM và OCT Phát hiện tổn thương
Điện võng mạc (ĐVM) và chụp cắt lớp võng mạc (OCT) là kỹ thuật cao. ĐVM đánh giá chức năng của võng mạc. Nó phát hiện những bất thường điện sinh lý. OCT cung cấp hình ảnh cắt lớp chi tiết. Hình ảnh các lớp võng mạc, màng bồ đào, dịch kính. Điều này giúp phát hiện sớm tổn thương thoái hóa. Ví dụ như giãn lồi củng mạc sau, tân mạch hắc mạc. Việc phát hiện sớm các tổn thương này rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa mất thị lực vĩnh viễn. Các kỹ thuật này đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán cận thị bệnh lý.
IV. Phaco điều trị cận thị cao Lợi ích Quy trình phẫu thuật
Phacoemulsification, hay tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm, là phương pháp hiện đại. Phương pháp này có nhiều ưu thế vượt trội. Nó trở thành lựa chọn phổ biến trong điều trị cận thị cao. Phaco cho phép phẫu thuật sớm hơn. Ngay cả khi thể thủy tinh còn trong hoặc chỉ đục ít. Mục tiêu là điều trị cận thị, phục hồi thị lực. Từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Phương pháp này góp phần giải phóng mù lòa. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh. Phaco kết hợp đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) là an toàn, hiệu quả. Đặc biệt khi sử dụng IOL công suất phù hợp. Phẫu thuật lấy thể thủy tinh còn trong và đặt IOL rất phổ biến. Nó đặc biệt hữu ích cho những mắt cận thị nặng không đủ điều kiện Lasik. Tại Việt Nam, cần nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả Phaco.
4.1. Phaco Phương pháp điều trị cận thị cao hiện đại
Phacoemulsification là kỹ thuật tiên tiến. Nó thay thế các phương pháp phẫu thuật cũ. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm. Sóng siêu âm tán nhuyễn thể thủy tinh bị cận thị. Sau đó, hút ra ngoài qua vết mổ nhỏ. Kế đến, đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) có công suất thấp. Điều này giúp điều chỉnh khúc xạ. Phaco có ưu điểm là ít xâm lấn. Thời gian phục hồi nhanh chóng. Phẫu thuật này đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả cao. Nó mang lại kết quả tốt cho người bệnh độ cận cao. Phaco được áp dụng rộng rãi trên thế giới.
4.2. Lợi ích phục hồi thị lực cải thiện chất lượng sống
Phẫu thuật Phaco mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là phục hồi thị lực đáng kể. Bệnh nhân cận thị cao có thể nhìn rõ hơn. Chất lượng cuộc sống được cải thiện rõ rệt. Phương pháp này giúp điều trị cận thị. Nó giảm nguy cơ mù lòa do biến chứng. Việc đặt IOL công suất thấp giúp điều chỉnh khúc xạ. Bệnh nhân có thể giảm phụ thuộc vào kính gọng hoặc kính áp tròng. Phaco giúp người bệnh có tầm nhìn tốt hơn. Từ đó họ có thể tham gia các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. Quyết định phẫu thuật sớm mang lại hiệu quả tối ưu.
V. Tiến triển điều trị cận thị bệnh lý Giải pháp phục hồi thị lực
Việc điều trị cận thị nặng đã có nhiều tiến triển. Từ các phương pháp truyền thống đến kỹ thuật hiện đại. Ban đầu, kính gọng và kính tiếp xúc là giải pháp chính. Sau đó, xuất hiện các can thiệp phẫu thuật phức tạp hơn. Ví dụ như đắp củng mạc (Epikeratomileusis) hoặc Laser Excimer. Ngày nay, phẫu thuật nội nhãn được ưu tiên. Đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) trong tiền phòng hoặc hậu phòng là một lựa chọn. Lấy thể thủy tinh còn trong và đặt IOL thay thế là phổ biến nhất. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn giải pháp tối ưu đòi hỏi cân nhắc cẩn thận. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp bệnh. Mục tiêu cuối cùng là phục hồi thị lực tối đa. Đồng thời đảm bảo an toàn cho người bệnh.
5.1. Các phương pháp điều trị cận thị nặng truyền thống
Trong quá khứ, điều trị cận thị cao có nhiều hạn chế. Kính gọng và kính tiếp xúc là giải pháp cơ bản. Chúng giúp điều chỉnh khúc xạ tạm thời. Tuy nhiên, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ. Các phương pháp phẫu thuật như đắp củng mạc từng được áp dụng. Laser Excimer cũng là một lựa chọn. Tuy nhiên, không phải tất cả mắt cận thị nặng đều phù hợp Lasik. Trước đây, phẫu thuật lấy thể thủy tinh chỉ định rất muộn. Thường là khi thể thủy tinh đã đục nhiều. Những phương pháp này có nhiều nhược điểm. Chúng có thể gây biến chứng hoặc hiệu quả không cao.
5.2. Lựa chọn phương pháp tối ưu cho từng trường hợp
Việc lựa chọn phương pháp điều trị cận thị cao rất quan trọng. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Độ cận, tình trạng thể thủy tinh, cấu trúc mắt là các yếu tố chính. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng được xem xét. Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh (Phaco) là lựa chọn hàng đầu hiện nay. Đặc biệt với việc đặt IOL công suất thấp. Nó mang lại hiệu quả cao và an toàn. Phaco giúp phục hồi thị lực sớm, cải thiện cuộc sống. Bác sĩ cần phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá toàn diện các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa. Từ đó đạt được kết quả tốt nhất cho mỗi bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Cận thị là một tật khúc xạ hay gặp nhất, chiếm khoảng 25% tổng dân số trên thế giới. Cận thị gồm cận thị sinh lý (cận thị đơn thuần) và cận thị cao (cận thị bệnh lý). Theo thống kê, nhóm cận thị cao chiếm 2,1% ở Mỹ, 1,6% - 2,1% tổng dân số ở Châu Âu [8]. Đây là tình trạng bệnh lý nặng, do sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu, thường kèm theo nhiều biến chứng nghiêm trọng.
Cận thị cao là nguyên nhân đứng thứ 7 gây mù loà ở Mỹ, là gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể [9]. Tổ chức Y tế Thế giới cũng đã đưa ra mục tiêu toàn cầu thanh toán mù loà gây ra do các bệnh có thể tránh được vào năm 2020, trong đó có tật khúc xạ, đặc biệt cận thị cao được ưu tiên hàng đầu. Cận thị cao gây ra những biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và phức tạp ở hầu như tất cả các thành phần trong nhãn cầu. Việc thăm khám lâm sàng một cách có hệ thống toàn bộ nhãn cầu kết hợp với siêu âm, điện võng mạc (ĐVM)…là rất quan trọng trong việc chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh, tiên lượng bệnh cũng như xác định phương hướng điều trị thích hợp.
Từ trước đến nay, có nhiều phương pháp điều trị cận thị nặng như: mang kính gọng, mang kính tiếp xúc, đắp củng mạc (Epikeratomileusis), Laser Excimer, đặt thể thủy tinh nhân tạo trong tiền phòng, hậu phòng, lấy thể thủy tinh còn trong và đặt thể thủy tinh nhân tạo thay thế … Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Vì vậy, đứng trước mỗi trường hợp, người thầy thuốc cần phải xem xét thận trọng để lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Vì những đặc điểm bệnh lý nặng và những nguy cơ biến chứng có thể xảy ra trong và sau mổ lấy thể thủy tinh trên mắt bị cận thị cao nên trước đây, các nhà nhãn khoa thường chỉ định mổ lấy thể thủy tinh ở giai đoạn rất muộn khi thể thủy tinh đã đục nhiều. Ngày nay, nhờ những ưu thế lớn của phương pháp mổ tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phacoemulsification), với những ưu việt 2 của dịch nhầy.
các tác giả đã chỉ định mổ lấy thể thủy tinh rất sớm, ngay cả khi thể thủy tinh còn trong hoặc chỉ đục rất ít để điều trị cận thị, phục hồi thị lực, mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người bệnh, góp phần giải phóng mù loà. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh rằng tán nhuyễn thể thủy tinh và đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) công suất phù hợp là một phương pháp điều trị cận thị cao an toàn và hiệu quả [32], [46], [47], [52]. Theo Pucci [102], phẫu thuật lấy TTT còn trong và đặt IOL là một phương pháp phổ biến điều trị mắt cận thị cao. Phương pháp này cũng được áp dụng khá rộng rãi ở Hồng Kông nơi có tỷ lệ lớn mắt cận thị cao không đủ điều kiện để phẫu thuật Lasik [109].
Cho đến nay, tại Việt nam, chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về các biểu hiện trên lâm sàng, trên siêu âm, điện võng mạc, chụp cắt lớp võng mạc (Optical coherence tomography- OCT) cũng như việc đánh giá kết quả điều trị cận thị cao bằng phương pháp mổ tán nhuyễn thể thủy tinh. Chính vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm các mục tiêu: 1. Mô tả những biểu hiện của mắt cận thị cao trên lâm sàng, cận lâm sàng: siêu âm, điện võng mạc và chụp cắt lớp võng mạc. Đánh giá kết quả điều trị cận thị cao bằng phương pháp tán nhuyễn thể thủy tinh và đặt thể thủy tinh nhân tạo công suất thấp.
3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. QUANG HÌNH HỌC CỦA MẮT Theo cấu tạo của mắt, về phương diện quang hình học thì mắt được cấu tạo bởi các môi trường chiết quang ngăn cách nhau bằng mặt cầu khúc xạ tạo nên ba lưỡng chất cầu: - Lưỡng chất cầu giác mạc: là quang hệ tạo nên do giác Hình 1.1: Con mắt ước mạc ngăn cách môi trường không lược khí với thủy dịch. Giác mạc có độ dày khoảng 1mm, bán kính cong 8mm, chiết suất thủy dịch 1,336 và độ tụ của quang hệ là 45D. - Lưỡng chất cầu thủy tinh thể trước: là quang hệ tạo nên do mặt cong trước thủy tinh thể ngăn cách thủy dịch với thủy tinh thể.
Bán kính cong mặt trước thủy tinh thể khoảng 10 mm, chiết suất trung bình 1,388 và độ hội tụ của quang hệ là 7D. - Lưỡng chất cầu thủy tinh thể sau: là quang hệ tạo nên do mặt cong phía sau thủy tinh thể ngăn cách thủy tinh thể với dịch thủy tinh. Bán kính cong mặt sau thủy tinh thể khoảng 8mm, chiết suất dịch thủy tinh là 1,36 và độ hội tụ của quang hệ khoảng 12D. Ba lưỡng chất cầu trên có cùng trục chính và hợp lại thành một hệ quang học.
Hệ này coi như được ghép bởi ba hệ quang học có chiết suất khác nhau. Ánh sáng xuyên vào mắt sẽ bị khúc xạ khi truyền qua ba lưỡng chất cầu và cuối 4 cùng sẽ tác dụng lên các tế bào thần kinh ở võng mạc. Như vậy hệ quang học của mắt sẽ có một tâm điểm duy nhất. Nhờ đặc điểm này mà chúng ta có thể thay thế ba hệ quang học gồm ba lưỡng chất cầu bằng một lưỡng chất cầu tổng hợp còn gọi là con mắt ước lược (Hình1.
Lưỡng chất cầu tổng hợp: có mặt cầu ngăn cách môi trường không khí với môi trường bên trong mắt. Mặt cầu khúc xạ có mặt lồi quay ra phía trước, bán kính cong 5mm, đỉnh cách giác mạc 2mm, quang tâm cách giác mạc 7mm và cách võng mạc 15mm, chiết suất của quang hệ là 1,333. Vì hệ quang học này có môi trường thứ nhất là không khí, môi trường thứ hai là môi trường bên trong mắt có chiết suất xác định là n nên tiêu cự của lưỡng chất cầu tổng hợp được tính theo công thức sau: nR 1 ,333×5 f= = =20 mm n−1 1 ,333−1 Trong đó f là tiêu cự, R là bán kính cong của mặt cầu tổng hợp, n là chiết suất môi trường, 1 là chiết suất của không khí. Từ các thông số quang hình của lưỡng chất cầu tổng hợp và độ lớn tiêu cự ta thấy võng mạc của mắt nằm trên mặt phẳng tiêu của lưỡng chất cầu tổng hợp.
Đường thẳng đi qua đỉnh mặt cầu và quang tâm gọi là trục chính, đường thẳng đi qua quang tâm và điểm vàng gọi là đường nhìn thẳng. Khi nhìn một vật thì mắt hướng đường nhìn thẳng đi qua vật ấy. Nếu đường nhìn thẳng hướng vào điểm cố định ở phía trước thì khoảng không gian mà một mắt nhìn thấy là một hình nón có góc mở ngang 160 độ, góc mở đứng 130 độ. Khoảng không gian này gọi là thị trường.
Thực tế thị trường rộng hơn nhiều do mắt có thể xoay trong hốc mắt, làm động tác quay đầu nên thị trường được mở rộng hơn. Mắt có thể được so sánh với máy ảnh: buồng tối do củng mạc và hắc mạc tạo thành, phim ảnh là võng mạc, vật kính là một hệ thống điốp gồm có: giác 5 mạc, thủy dịch, thủy tinh thể, dịch kính, diaphram là mống mắt với đồng tử, co giãn được. Nhưng nhãn cầu khác với máy ảnh vì trong buồng tối, không phải là không khí mà là dịch kính với một lực khúc xạ rất lớn. Trên mắt chính thị, tiêu điểm sau trùng với võng mạc.
Các tia sáng song song lúc xuyên qua mắt sẽ hội tụ trên võng mạc. Viễn điểm xa ở vô cực.2: Mắt chính thị Cận thị là mắt có công suất quang học quá cao so với độ dài trục nhãn cầu. Ở mắt cận thị khi không điều tiết các tia sáng từ một vật vô cực quy tụ ở trước võng mạc. Tương tự, viễn điểm của mắt sẽ tạo ảnh ở trước võng mạc, giữa giác mạc và vô cực quang học [5], [14].3: Mắt cận thị 1.
CẬN THỊ CAO : 1.1 Định nghĩa cận thị cao: Cận thị cao (cận thị bệnh lý) là một tình trạng bệnh lý của mắt do có sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu và thường kèm theo những biến chứng nghiêm trọng [2], [51]. Theo phân loại của Curtin B.J (1985), cận thị được phân ra làm 3 mức độ [51]: Cận thị thấp <-3 D Cận thị vừa -3 D <- 6 D Cận thị cao ≥ - 6 D Trong nghiên cứu năm 1998, G.Mackensen lại cho rằng phải cận thị trên -10D mới được coi là cận thị cao. Tuy nhiên, phần lớn các bác sỹ nhãn khoa trên thế giới đều thống nhất mắt cận thị trên -6D và trục nhãn cầu trên 26 mm là mắt cận thị cao [45], [47], [51]. Cận thị cao ở Việt Nam hiện nay chưa có thống kê chính thức nào [15], [17].
So với tật khúc xạ nói chung, nó chiếm một tỉ lệ không lớn nhưng thường gây ra các biến đổi trong nhãn cầu, đặc biệt ở hắc võng mạc. Theo thống kê ở Mỹ, tỷ lệ mắc cận thị cao chiếm khoảng 2,1% [9]. Ở các nước Tây Âu, tỷ lệ này cũng thay đổi từ 1,6 đến 2,1% [9]. Mắt bị cận thị cao, do giãn lồi của vùng hậu cực ra phía sau, nên dễ gây ra biến chứng ở hắc võng mạc.
Chính các biến đổi bất thường này của đáy mắt có thể gây mù loà. Ở Mỹ, cận thị cao là nguyên nhân thứ 7 gây mù , ở Anh và xứ 7 Gall là nguyên nhân thứ 2, ở một số nước khác là nguyên nhân thứ 9 gây mù loà [9]. Mù do cận thị thường xảy ra sớm, trung bình sớm hơn 10 năm so với mù do các bệnh khác như bệnh võng mạc do đái đường, glôcôm và các bệnh lý mạch máu [50].Bệnh sinh: Có hai cơ chế chính gây ra sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu trong cận thị cao. Giảm sức kháng cự của củng mạc: * Các bất thường của tổ chức trung bì: ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng của củng mạc dẫn đến sự kéo dài trục nhãn cầu.
Điều này cũng đã được chứng minh trong thực nghiệm của Coulombre. Tác giả lấy một phần trung bì của củng mạc mắt gà đang phát triển và kết quả gây ra giãn lồi củng mạc do giảm sức chống đỡ của thành nhãn cầu. Những nghiên cứu về tổ chức học củng mạc cho thấy: Củng mạc bình thường gồm những dải rộng do các bó sợi Collagen nén chặt, lồng và đan xen vào nhau một cách tự do. Cách bố trí của các bó sợi này thay đổi theo từng vùng của củng mạc.
Các bó sợi nhỏ nhất thường nằm ở phía sau và vùng ora serata.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cận thị cao: Đặc điểm LS, CLS & Phaco điều trị (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-ket-qua-phaco-dieu-tri-can-thi-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cận thị cao: Đặc điểm LS, CLS & Phaco điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học full nhãn khoa nghiên cứu đặc điểm ls cls của cận thị cao ở người trưởng thành và kq điều trị bằng pp tán nhuyễn thể thủy tinh. X
Luận án "Cận thị cao: Đặc điểm LS, CLS & Phaco điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cận thị cao: Đặc điểm LS, CLS & Phaco điều trị" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Cận thị cao: Đặc điểm LS, CLS & Phaco điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cận thị cao: Đặc điểm LS, CLS & Phaco điều trị" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cận thị cao: Đặc điểm LS, CLS & Phaco điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.