Luận án nghiên cứu đa hình gen TNF-α308 và TGF-β1509ct ở bệnh nhân UTBMTBG có HBSAg dương tính

Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể biệt hóa giúp chẩn đoán và điều trị cá thể hóa hiệu quả hơn.

Chuyên ngành

Y học / Sinh học phân tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dịch tễ và gánh nặng ung thư biểu mô tế bào gan toàn cầu
Số trang:
129 trang
Chuyên ngành:
Y học / Sinh học phân tử
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dịch tễ và gánh nặng ung thư biểu mô tế bào gan toàn cầu

Ung thư biểu mô tế bào gan là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu thế giới. Căn bệnh này chiếm hơn 90% tổng số các ca ung thư gan nguyên phát. Tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ tử vong do ung thư biểu mô tế bào gan luôn ở mức báo động. Số liệu thống kê năm 2018 ghi nhận hơn 841.000 trường hợp mắc mới trên toàn cầu. Đồng thời, số ca tử vong cùng năm lên tới 782.000 người. Căn bệnh này có tiên lượng rất xấu và thời gian sống thêm ngắn. Đa số bệnh nhân được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Các khu vực có tỷ lệ mắc cao tập trung tại Đông Á, Đông Nam Á và châu Phi cận Sahara. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2 đến 4 lần so với nữ giới. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo độ tuổi.

1.1. Tình hình dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong vùng dịch tễ lưu hành virus viêm gan B rất cao. Tỷ lệ người dân mang virus HBV mạn tính chiếm tỷ trọng lớn trong cộng đồng. Đây chính là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến xơ gan và ung thư gan ác tính. Gánh nặng bệnh tật tại Việt Nam hiện nay vô cùng nặng nề. Mỗi năm ghi nhận hàng chục nghìn trường hợp mắc mới ung thư biểu mô tế bào gan. Phần lớn người bệnh chỉ đến bệnh viện khi khối u gan đã phát triển lớn. Khi đó, các biện pháp can thiệp phẫu thuật triệt căn không còn khả thi. Công tác sàng lọc và tầm soát định kỳ đóng vai trò sống còn trong việc phát hiện tổn thương sớm. Nhận diện các yếu tố nguy cơ di truyền giúp cải thiện hiệu quả dự phòng và điều trị bệnh.

1.2. Mối liên quan giữa virus viêm gan B và nguy cơ ung thư gan

Nhiễm virus viêm gan B mạn tính là nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy quá trình sinh ung thư. Bộ gen của HBV có khả năng tích hợp trực tiếp vào hệ gen tế bào gan vật chủ. Hiện tượng này gây mất ổn định cấu trúc nhiễm sắc thể và đột biến tế bào. Phản ứng viêm mạn tính kéo dài liên tục kích thích quá trình xơ hóa mô gan. Các dải xơ và nốt tái tạo bất thường tạo môi trường thuận lợi cho tế bào ác tính hình thành. Tuy nhiên, mức độ tổn thương gan có sự khác biệt rõ rệt giữa các cá thể. Hệ thống gen di truyền của vật chủ chi phối mạnh mẽ đáp ứng miễn dịch chống virus. Hiểu rõ tương tác giữa virus và cơ thể giúp xây dựng chiến lược kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

II. Ý nghĩa đa hình đơn nucleotide trong bệnh cảnh UTBMTBG

Nghiên cứu đa hình gen mở ra bước tiến quan trọng trong y học chính xác hiện đại. Đa hình đơn nucleotide là dạng biến thể di truyền phổ biến nhất trong hệ gen con người. Mỗi biến thể có thể làm thay đổi mức độ biểu hiện gen hoặc cấu trúc của protein chức năng. Trong bệnh cảnh nhiễm HBV, các biến thể này ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng miễn dịch của cơ thể. Một số biến thể di truyền làm tăng nguy cơ tổn thương gan mạn tính và xơ gan. Hậu quả là làm tăng tốc độ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan. Nghiên cứu xác định các biến thể SNP giúp phân tầng chính xác nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Từ đó, bác sĩ có thể tối ưu hóa quy trình theo dõi và cá thể hóa phác đồ điều trị.

2.1. Đa hình đơn nucleotide và đáp ứng miễn dịch vật chủ

Hệ thống miễn dịch đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát sự nhân lên của virus HBV. Các đa hình đơn nucleotide có thể làm thay đổi nồng độ sản xuất của các cytokine quan trọng. Cytokine là chất truyền tin điều hòa phản ứng viêm và kích hoạt tế bào miễn dịch tiêu diệt virus. Khi cytokine bị rối loạn biểu hiện, hệ miễn dịch không thể dọn sạch virus ra khỏi cơ thể. Quá trình viêm gan mạn tính bùng phát liên tục qua nhiều năm. Tế bào gan liên tục bị phá hủy, hoại tử và tái sinh không kiểm soát. Môi trường viêm mạn tính kéo dài này tích lũy nhiều đột biến gen ác tính. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho khối u gan hình thành và phát triển.

2.2. Giá trị của SNP trong phân tầng nguy cơ và chẩn đoán sớm

Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm quyết định trực tiếp đến thời gian sống thêm của bệnh nhân. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh thông thường rất khó phát hiện tổn thương vi thể giai đoạn đầu. Phân tích đa hình đơn nucleotide cho phép đánh giá nguy cơ ung thư ngay từ khi chưa xuất hiện triệu chứng. Những người mang alen có nguy cơ cao cần được lập kế hoạch theo dõi y tế định kỳ chặt chẽ hơn. Việc kết hợp phân tầng di truyền cùng các xét nghiệm chức năng gan mang lại hiệu quả chẩn đoán vượt trội. Phương pháp tiếp cận này giúp phát hiện sớm khối u khi còn kích thước nhỏ. Nhờ đó, người bệnh có cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị triệt căn kịp thời.

III. Các biến thể di truyền ung thư gan TNF alpha và TGF beta1

Gen TNF-α và gen TGF-β1 là hai đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong sinh bệnh học ung thư gan. Gen TNF-α nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 6 tại vị trí 6p21. Điểm biến thể tại vị trí -308 G>A của gen TNF-α kiểm soát trực tiếp mức độ phiên mã cytokine tiền viêm. Gen TGF-β1 nằm trên nhánh dài của nhiễm sắc thể số 19 tại vị trí 19q13.3. Điểm biến thể tại vị trí -509 C>T của gen này điều hòa nồng độ TGF-β1 trong huyết tương. Các biến thể di truyền ung thư gan này tác động sâu sắc đến phản ứng viêm và quá trình tạo xơ. Sự tương tác giữa hai cytokine này thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh mạch và xâm lấn mô lành.

3.1. Đa hình gen TNF alpha vị trí 308 và nguy cơ bệnh gan ác tính

Đa hình gen TNF-α tại vị trí -308 có hai dạng alen chính là alen G và alen A. Alen A được chứng minh làm tăng cường sản xuất cytokine tiền viêm TNF-α cả in vitro và in vivo. Nồng độ TNF-α tăng cao quá mức kích hoạt phản ứng viêm và gây hoại tử tế bào gan diện rộng. Nhiều nghiên cứu lâm sàng ghi nhận cá thể mang alen A có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn rõ rệt. So với người mang kiểu gen GG, người mang alen A có tốc độ xơ hóa gan nhanh hơn khi nhiễm HBV. Biến thể di truyền này làm suy yếu khả năng kiểm soát miễn dịch tại chỗ. Do đó, việc xác định alen TNF-α -308 A có giá trị cao trong việc tiên lượng tiến triển bệnh.

3.2. Đa hình gen TGF beta1 vị trí 509 và tiến triển u tế bào gan

Cytokine TGF-β1 đóng vai trò ức chế miễn dịch và kích thích sinh mạng lưới sợi gian bào. Điểm đa hình tại vị trí -509 C>T trên vùng khởi động gen TGF-β1 làm thay đổi nồng độ cytokine trong máu. Các nghiên cứu phân tích di truyền chỉ ra rằng cá thể mang alen T có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn. Nồng độ TGF-β1 tăng cao giúp tế bào u trốn thoát khỏi sự tấn công của hệ thống miễn dịch. Ngoài ra, cytokine này kích thích quá trình chuyển dạng biểu mô - trung mô của tế bào gan. Quá trình này làm gia tăng khả năng xâm lấn mạch máu và di căn xa của khối u. Alen T được xem là biến thể di truyền ung thư gan mang tính cảnh báo tiên lượng xấu.

IV. Các dấu ấn sinh học phân tử UTBMTBG và gen liên quan khác

Nhiều biến thể di truyền khác cũng tham gia vào mạng lưới sinh ung thư biểu mô tế bào gan phức tạp. Khảo sát đồng thời các dấu ấn sinh học phân tử UTBMTBG giúp đánh giá toàn diện nguy cơ mắc bệnh của bệnh nhân. Các gen liên quan đến quá trình chuyển hóa mỡ, kiểm soát chu kỳ tế bào và nhận diện miễn dịch đều có vai trò quan trọng. Đột biến trên các gen này có thể tương tác cộng gộp với tổn thương do virus viêm gan B gây ra. Việc giải mã các biến thể này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho chẩn đoán phân tử. Đây là tiền đề để xây dựng các liệu pháp điều trị nhắm đích chính xác trong tương lai.

4.1. Đa hình gen PNPLA3 rs738409 và đột biến gen TP53 codon 249

Đa hình gen PNPLA3 rs738409 là một trong những biến thể quan trọng nhất liên quan đến tổn thương gan nhiễm mỡ. Biến thể này làm suy giảm hoạt tính phân giải lipid, dẫn đến tích tụ mỡ quá mức trong tế bào gan. Tình trạng gan nhiễm mỡ kéo dài thúc đẩy phản ứng viêm và đẩy nhanh tiến trình xơ gan hóa. Đồng thời, đột biến gen TP53 codon 249 là biến thể đặc hiệu do tương tác giữa độc tố Aflatoxin B1 và virus HBV. Gen TP53 vốn là gen ức chế khối u quan trọng bậc nhất của tế bào. Khi xảy ra đột biến gen TP53 codon 249, chu kỳ tế bào mất kiểm soát và tế bào ung thư phát triển ồ ạt. Sự kết hợp giữa hai biến thể này làm tăng vọt nguy cơ ung thư gan ác tính.

4.2. Ý nghĩa của đa hình gen MICA ung thư gan trong miễn dịch

Gen MICA mã hóa cho một glycoprotein bề mặt có nhiệm vụ kích hoạt tế bào diệt tự nhiên NK. Đa hình gen MICA ung thư gan ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ protein MICA dạng hòa tan trong huyết tương. Khi phân tử MICA bị cắt và phóng thích vào tuần hoàn, chúng sẽ gắn vào thụ thể NKG2D của tế bào miễn dịch. Hiện tượng này làm tê liệt khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào u của tế bào NK và lympho T CD8+. Tế bào ung thư gan nhờ đó dễ dàng lẩn tránh được sự giám sát của hệ miễn dịch. Đánh giá đa hình gen MICA ung thư gan giúp tiên lượng nguy cơ tiến triển khối u. Đồng thời, xét nghiệm này hỗ trợ định hướng các phương pháp điều trị miễn dịch trúng đích.

V. Kỹ thuật xét nghiệm và giá trị đa hình gen trong lâm sàng

Sự phát triển của công nghệ sinh học phân tử tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng xét nghiệm gen vào lâm sàng. Việc phát hiện chính xác biến thể di truyền ung thư gan đòi hỏi các phương pháp có độ nhạy và độ tin cậy rất cao. Hiện nay có nhiều kỹ thuật xét nghiệm gen được triển khai từ cấp độ cơ bản đến chuyên sâu. Mỗi kỹ thuật đều có những ưu điểm riêng biệt phù hợp với từng mục tiêu nghiên cứu và chẩn đoán. Việc tích hợp các dấu ấn sinh học phân tử UTBMTBG vào quy trình khám chữa bệnh giúp tối ưu hóa chăm sóc y tế. Bác sĩ có thể đưa ra quyết định can thiệp sớm và chính xác hơn cho từng người bệnh.

5.1. Ứng dụng kỹ thuật Real time PCR xác định SNP và PCR RFLP

Kỹ thuật Real-time PCR xác định SNP là phương pháp hiện đại, đạt độ nhạy và độ chính xác vượt trội. Kỹ thuật này sử dụng các đoạn mồi và mẫu dò huỳnh quang đặc hiệu để nhận diện từng alen biến thể. Toàn bộ quy trình diễn ra trong hệ thống kín giúp ngăn ngừa nguy cơ ngoại nhiễm mẫu xét nghiệm. Bên cạnh đó, phương pháp PCR-RFLP đa hình gen vẫn được ứng dụng rộng rãi nhờ tính hiệu quả và chi phí thấp. Quy trình PCR-RFLP đa hình gen kết hợp khuếch đại gen đích và cắt bằng enzyme giới hạn đặc hiệu. Cả hai phương pháp đều cung cấp kết quả định danh kiểu gen rõ ràng. Đây là những công cụ thiết yếu để phát hiện nhanh các đa hình đơn nucleotide trong thực hành lâm sàng.

5.2. Đột phá từ giải trình tự gen thế hệ mới NGS trong điều trị

Giải trình tự gen thế hệ mới NGS đã tạo nên cuộc cách mạng trong lĩnh vực nghiên cứu di truyền học ung thư. Công nghệ NGS cho phép giải mã đồng thời hàng triệu đoạn trình tự DNA trong một lần chạy xét nghiệm. Phương pháp này có khả năng phát hiện toàn diện các đột biến điểm, biến thể số lượng bản sao và tái sắp xếp gen. Dữ liệu từ giải trình tự gen thế hệ mới NGS cung cấp bức tranh chi tiết về hệ gen của từng khối u gan. Nhờ đó, các bác sĩ có thể lựa chọn các loại thuốc nhắm trúng đích và thuốc miễn dịch phù hợp nhất. Ứng dụng NGS đánh dấu bước tiến vượt bậc trong việc hiện thực hóa y học cá thể hóa điều trị ung thư gan.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.1.1. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan trên thế giới
1.1.2. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan Việt Nam
1.2. Các yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô tế bào gan
1.3. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan
1.3.1. Chẩn đoán xác định
1.3.2. Chẩn đoán giai đoạn
1.4. Mối liên quan giữa nhiễm HBV và ung thư biểu mô tế bào gan
1.5. GEN TNFα, TGFβ VÀ ĐIỂM ĐA HÌNH GEN TNFα-308 G>A, TGFβ1-509 C>T
1.5.1. Khái niệm đa hình nucleotide đơn (SNP)
1.5.2. Cơ chế tác dụng của các SNP
1.5.3. Cytokine
1.5.4. Gen TNFα và điểm đa hình TNF-α–308 G>A
1.5.4.1. Gen TNF-α và một số điểm đa hình
1.5.4.2. Điểm đa hình gen TNF-α – 308 G>A
1.5.4.3. Tỷ lệ alen và gen TNF- a – 308 G>A
1.5.5. Gen TGF-β1 và điểm đa hình TGF-β1 – 509 C>T
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa hình gen tnfα308 ga và tgfβ1509ct ở bệnh nhân utbmtbg có hbsag dương tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma - HCC, UTBMTBG) là một trong những bệnh lý ác tính hay gặp hàng đầu thế giới. Bệnh đứng hàng thứ 6 trong 10 loại ung thư hay gặp, là nguyên nhân thứ ba gây tử vong do ung thư. Theo GLOBOCAN ước tính riêng năm 2018 đã có 841.00 trường hợp mắc mới và 782.000 bệnh nhân tử vong do UTBMTBG [1]. Các nghiên cứu đã ghi nhận nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn là nguyên nhân chính gây UTBMTBG.

Việt Nam có tỷ lệ nhiễm HBV cao tương ứng có số người mắc UTBMTBG tương đối lớn. Đây là loại ung thư có tiên lượng xấu với thời gian sống thêm ngắn, liên quan đến khả năng chẩn đoán sớm còn nhiều hạn chế. Do vậy, hiện nay trên thế giới những nghiên cứu về sinh bệnh học của UTBMTBG nhằm mục tiêu nhận diện những dấu ấn sinh học có giá trị trong chẩn đoán, điều trị đã được tiến hành rộng rãi. Với sự phát triển mạnh mẽ của sinh học phân tử, nhiều nghiên cứu đã ghi nhận vai trò kiểu gen, đặc biệt các đa hình gen (SNP: Single nucleotide polymorphism) của vật chủ đóng vai trò quan trọng trong đáp ứng miễn dịch của cơ thể khi nhiễm HBV, ảnh hưởng đến quá trình hình thành viêm gan mạn, xơ gan, phát triển UTBMTBG.

Như vậy, nghiên cứu đa hình gen giúp phân tầng đối tượng nguy cơ, cải thiện phát hiện sớm và kết quả điều trị bệnh [2], [3]. Gen TNF - α nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 6 (NST 6p21). Đây là một gen có nhiều điểm đa hình đơn, điểm đa hình tại vị trí -308 được đánh giá có liên quan đến nguy cơ UTBMTBG. Các nghiên cứu cho thấy alen A của điểm đa hình trên liên quan đến tăng cường sản xuất TNF – α trên cả in vitro và in vivo.

Ngoài ra, người mang alen A có tăng nguy cơ UTBMTBG cao hơn khi so sánh với người mang alen G [4], [5]. Gen TGF – β1 nằm trên nhánh dài nhiễm sắc thể số 19 (19q13.3), có nhiều điểm đa hình, trong đó điểm đa hình tại vị trí -509 C>T đã được luan an 2 đánh giá có liên quan đến nồng độ TGFβ huyết tương. Hơn nữa, phân tích điểm đa hình TGF – β1-509 C>T thấy những cá thể có alen T tăng nguy cơ UTBMTBG so với những cá thể mang alen C [6]. Nhiều nghiên cứu cho thấy các điểm đa hình TNF - α -308 và TGF - β1- 509 ảnh hưởng đến tiến triển của viêm gan mạn, xơ gan, hình thành, phát triển và di căn của UTBMTBG thông qua việc kiểm soát nồng độ các cytokine tương ứng [3], [7], [8].

TNFα và TGFβ là những cytokine đa chức năng, đóng vai trò kiểm soát nhiều quá trình của tế bào như tăng trưởng, biệt hóa, hình thành mạng lưới gian bào, đáp ứng miễn dịch, sinh mạch máu, chết theo chương trình. Bên cạnh đó, trong vi môi trường sinh u các cytokine này tương tác, hỗ trợ lẫn nhau làm tăng cường quá trình hình thành và tiến triển UTBMTBG [5],[3], [9]. Việt Nam là quốc gia có tỷ lệ nhiễm HBV và mắc UTBMTBG cao với những hậu quả vô cùng nặng nề. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có một nghiên cứu nào đánh giá ảnh hưởng của đa hình hai gen trên với nguy cơ bị UTBMTBG.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đa hình gen TNF-α-308 và TGF-β1-509 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg dương tính” với 2 mục tiêu: 1. Xác định tỷ lệ kiểu gen và alen của 2 điểm đa hình gen TNF - α - 308, TGF - β1 - 509 ở bệnh nhân UTBMTBG có HBsAg (+). Phân tích mối liên quan của đa hình gen TNF- α - 308, TGF- β1- 509 với nguy cơ UTBMTBG và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân UTBMTBG có HBsAg (+). luan an 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là một bệnh ác tính khởi phát từ tế bào gan (HCC: hepatocellular carcinoma), chiếm đa số các bệnh ác tính của gan (> 90%) [10]. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan trên thế giới Ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư đứng hàng thứ 6 trong 10 loại ung thư phổ biến trên toàn cầu (thứ 5 với nam, thứ 9 đối với nữ). Đặc điểm dịch tễ của UTBMTBG khác nhau ở các vùng trên thế giới, những vùng có tỷ lệ mắc cao bao gồm Sahara châu Phi, Đông Á, Đông Nam Á, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, do đây là nơi lưu hành dịch tễ của HBV, loại virus có mối liên quan chặt chẽ với UTBMTBG [11]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ước tính riêng năm 2018 đã có tới 841.000 trường hợp mắc mới UTBMTBG trên toàn cầu, chịu trách nhiệm cho 782.000 trường hợp tử vong cùng năm.

Số trường hợp tử vong gần bằng số mới mắc, phản ánh UTBMTBG là một bệnh có tiên lượng nặng, thời gian sống thêm ngắn [12]. Nam giới có mắc bệnh cao hơn nữ, gấp từ 2-4 lần. Tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi, cao nhất khoảng 65-70 tuổi, trong đó ở những vùng lưu hành dịch tễ HBV, đỉnh mắc bệnh thấp hơn chỉ từ 55-60 tuổi [10], [13], [14]. Vài thập kỷ gần đây, xu hướng mắc UTBMTBG thay đổi khá nhiều.

Trong khi các vùng có tỷ lệ mắc thấp (Mỹ, trung tâm châu Âu) bệnh có xu hướng gia tăng do liên quan đến béo phì và nhiễm HCV, các vùng trước đây có tỷ lệ mắc cao lại có xu hướng giảm vì áp dụng chương trình tiêm phòng HBV [2]. luan an 4 Hình 1. Tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào gan chuẩn theo tuổi và giới trên thế giới * Nguồn: Singal, A. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan Việt Nam Nằm trong khu vực Đông Nam Á, điểm nóng của thế giới về UTBMTBG, Việt Nam có tỷ lệ mắc bệnh cao.

Tổng kết một số nghiên cứu được tiến hành tại nhiều địa phương trên toàn quốc, ở các thời điểm khác nhau cho thấy UTBMTBG thực sự là một gánh nặng với nền y tế. Báo cáo của Nguyễn Văn Vy và cs về công tác phòng chống ung thư kéo dài 10 năm tại Hải Phòng (2003) đã cho thấy UTBMTBG có mức độ phổ biến đứng hàng thứ 3 trong các loại ung thư [16]. Một nghiên cứu được khác tiến hành bởi Nguyễn Đình Tùng (2010) tại Thừa Thiên Huế trong thời gian từ 2001 – 2009 với 7234 trường hợp mắc ung thư mới, cũng ghi nhận trong 10 loại ung thư hay gặp, UTBMTBG đứng hàng đầu ở nam với ASRI (Age Standardised Incidence Rate – tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi)/ 100.000 người là 34,8 và đứng thứ 4 đối với nữ [17]. Năm 2018, GLOBOCAN đã công bố tỷ lệ mắc UTBMTBG chuẩn theo tuổi (ASIR) tính chung cho hai giới tại Việt Nam là 23,2 xếp thứ 4 trên toàn cầu sau Mông Cổ (93,7), Ai Cập (32,2) và Giambia (23,9) [1].

luan an 5 Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), UTBMTBG là loại ung thư phổ biến nhất, có xu hướng phát triển nhanh là nguyên nhân chủ yếu gây tử vong do ung thư ở cả hai giới tại Việt Nam. Dựa vào những số liệu thống kê đã được công bố từ 2010 - 2018 cho thấy UTBMTBG có tốc độ phát triển nhanh thứ 2 đối với nam và thứ 5 đối với nữ. Tính riêng năm 2018 tại Việt Nam, đã có tới 25.335 trường hợp mắc UTBMTBG mới và có tới 20.710 trường hợp tử vong cùng năm [18]. Tương ứng với tình trạng UTBMTBG có tỷ lệ mắc và tử vong cao, thực trạng nhiễm HBV cũng rất đáng lo ngại, theo Robert G.

và cs (2011) tiến hành nghiên cứu tại 12 bệnh viện trên toàn quốc từ 2005 – 2008 cho thấy Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nhiễm HBV cao nhất thế giới với gần 12% người có HBsAg (+), khoảng 10 triệu người chung sống với HBV mạn. Tình hình nhiễm HBV khác nhau giữa các vùng: như tại thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội khoảng 10-14%, Thái Bình, Thanh Hóa chiếm 18,8-19%. Tỷ lệ nhiễm HBV thậm chí còn cao hơn ở những bệnh nhân có biểu hiện bệnh lý gan, ước tính lên tới 31,2 - 47%. Nhóm nghiên cứu đã tính toán và đưa ra ước lượng với tình hình nhiễm HBV như trên vào năm 2025, HBV sẽ là nguyên nhân gây nên 56.650 bệnh nhân xơ gan, 25.000 người bị UTBMTBG và 40.000 người tử vong [19].

Rõ ràng tại Việt Nam, gánh nặng UTBMTBG do nhiễm HBV là rất lớn, do vậy thực sự cần có biện pháp hỗ trợ sàng lọc giúp chẩn đoán, điều trị sớm cho bệnh nhân, nhằm cải thiện tiên lượng bệnh. Các yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô tế bào gan Các yếu tố nguy cơ chủ yếu của UTBMTBG bao gồm nhiễm HBV, HCV, bệnh gan do rượu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, xơ gan. Các yếu tố nguy cơ khác ít gặp hơn như ứ sắt huyết thanh di truyền, thiếu hụt alpha 1- antitrypsin, bệnh gan tự miễn, nhiễm aflatoxin B (AFB1), đái tháo đường typ 2, béo phì.Trong các yếu tố nguy cơ gây UTBMTBG, HBV và HCV là luan an 6 nguyên nhân hàng đầu chiếm tới 80% các trường hợp, trong đó nguyên nhân do HBV chiếm 75-80%, HCV chiếm 10-20%. Yếu tố nguy cơ chính ở những vùng có tỷ lệ bị UTBMTBG cao như các quốc gia châu Á, châu Phi là nhiễm HBV và tiếp xúc với aflatoxin, ngược lại các vùng có tỷ lệ bị UTBMTBG thấp gồm Mỹ, châu Âu lại là nhiễm HCV, nghiện rượu, đái tháo đường và béo phì.

Nhiễm HBV chiếm khoảng 60% các nguyên nhân gây UTBMTBG ở các nước đang phát triển, trong khi đối với các nước phát triển tỷ lệ này chỉ khoảng 23% [20]. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan Chẩn đoán xác định Trên thế giới các khuyến cáo chẩn đoán UTBMTBG chủ yếu dựa vào kích thước khối u và tính chất ngấm thuốc, thải thuốc của khối u trên các phương pháp chẩn đoán hình ảnh [21] - Khuyến cáo của AASLD, EASL khối u có kích thước khối u (>1cm), cần tiến hành chụp CT hoặc MRI có tiêm thuốc. Nếu khối có hình ảnh điển hình của UTBMTBG là ngấm thuốc nhanh, hiện rõ thì động mạch và thải thuốc nhanh ở thì tĩnh mạch và thì muộn thì có thể khẳng định chẩn đoán. Sinh thiết chẩn đoán mô bệnh học được đặt ra nếu phương pháp chẩn đoán hình ảnh không thấy hình ảnh điển hình.

- Khuyến cáo APASL và JSH khối tăng sinh mạch ở pha động mạch sau đó thải thuốc nhanh ở pha tĩnh mạch được chẩn đoán UTBMTBG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân UTBMTBG (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-da-hinh-gen-tai-benh-nhan-utbmtbg-co-hbsag-dong-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân UTBMTBG" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể biệt hóa giúp chẩn đoán và điều trị cá thể hóa hiệu quả hơn.

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân UTBMTBG" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân UTBMTBG" thuộc chuyên ngành Y học / Sinh học phân tử. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân UTBMTBG" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân UTBMTBG" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đa hình gen ở bệnh nhân UTBMTBG" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter