Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu áp dụng chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc. Đề xuất phương pháp mới để cải thiện hiệu quả và an toàn."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu chung về chỉnh hình giác mạc bằng kính Ortho-K
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Nhung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu chung về chỉnh hình giác mạc bằng kính Ortho K
Nghiên cứu này khám phá sâu về chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc, một phương pháp điều trị không phẫu thuật cho tật cận thị. Kính Ortho-K, hay kính tiếp xúc đêm, đã trở thành giải pháp hiệu quả. Chúng được đeo vào ban đêm để tái tạo hình giác mạc. Giúp cải thiện thị lực suốt cả ngày mà không cần kính gọng hay kính áp tròng ban ngày. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều đối tượng. Đặc biệt là những người trẻ tuổi hoặc người hoạt động thể thao. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá toàn diện hiệu quả. Bao gồm điều chỉnh khúc xạ và khả năng làm chậm tiến triển cận thị. Phương pháp Orthokeratology đã được chấp thuận bởi FDA. Ngày càng được áp dụng rộng rãi. Việc hiểu rõ cơ chế và hiệu quả của kính Ortho-K là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân cận thị. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu lâm sàng giá trị. Góp phần vào sự phát triển của nhãn khoa hiện đại.
1.1. Định nghĩa và lịch sử phương pháp Orthokeratology
Orthokeratology (Ortho-K) là phương pháp điều trị khúc xạ không phẫu thuật. Kính tiếp xúc cứng thấm khí (RGP) được đeo vào ban đêm. Giúp tái tạo hình giác mạc tạm thời. Đảm bảo thị lực rõ ràng suốt cả ngày mà không cần kính gọng hay kính tiếp xúc ban ngày. Phương pháp Orthokeratology đã phát triển qua nhiều thập kỷ. Bắt đầu từ những năm 1960. Mục tiêu ban đầu là giảm cận thị. Hiện nay, kính Ortho-K được FDA chấp thuận. Ứng dụng rộng rãi trong điều chỉnh cận thị. Đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát cận thị ở trẻ em. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả và an toàn tiếp tục được thực hiện. Việc này giúp cải thiện liên tục chất lượng điều trị.
1.2. Cấu tạo và cơ chế hoạt động của kính tiếp xúc đêm
Kính Ortho-K có thiết kế đặc biệt. Là loại kính tiếp xúc cứng thấm khí (RGP). Gồm nhiều vùng cong khác nhau. Tạo áp lực nhẹ nhàng lên bề mặt giác mạc. Áp lực này làm thay đổi tạm thời hình dạng biểu mô giác mạc. Biểu mô được tái phân bố. Giúp thay đổi tiêu điểm ánh sáng. Từ đó điều chỉnh tật cận thị. Kính Ortho-K được đeo vào ban đêm khi ngủ. Tháo ra vào buổi sáng. Giác mạc giữ nguyên hình dạng được tái tạo trong suốt cả ngày. Cơ chế tác động này hoàn toàn thuận nghịch. Dừng đeo kính, giác mạc sẽ trở về hình dạng ban đầu. Việc thiết kế kính cần dựa trên bản đồ giác mạc (topografi giác mạc) của từng bệnh nhân.
1.3. Mục tiêu của nghiên cứu chỉnh hình giác mạc này
Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc đêm. Tập trung vào việc điều chỉnh cận thị. Đồng thời khảo sát khả năng làm chậm tiến triển cận thị. Đặc biệt ở đối tượng trẻ em. Nghiên cứu cũng đánh giá những biến đổi giác mạc sau khi sử dụng Ortho-K. Khảo sát mức độ hài lòng của người dùng. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Hỗ trợ việc áp dụng kính Ortho-K trong lâm sàng. Góp phần nâng cao chất lượng điều trị nhãn khoa tại Việt Nam. Dữ liệu từ nghiên cứu này sẽ là cơ sở quan trọng. Giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.
II.Cơ chế tác động ứng dụng tái tạo hình giác mạc Ortho K
Phương pháp chỉnh hình giác mạc bằng kính Ortho-K hoạt động dựa trên cơ chế tái tạo hình giác mạc tinh vi. Kính tiếp xúc đêm được thiết kế riêng cho từng cá nhân. Giúp thay đổi tạm thời độ cong bề mặt giác mạc. Việc này đòi hỏi sự chính xác cao. Dựa trên dữ liệu từ bản đồ giác mạc (topografi giác mạc). Cơ chế tác động không xâm lấn. Đảm bảo an toàn cho mắt khi tuân thủ đúng quy trình. Kính Ortho-K sử dụng vật liệu thấm khí cao. Bảo vệ sức khỏe giác mạc trong suốt thời gian đeo. Ứng dụng của phương pháp này ngày càng mở rộng. Không chỉ điều chỉnh thị lực. Mà còn là công cụ quan trọng trong kiểm soát cận thị. Đặc biệt ở trẻ em đang phát triển. Hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
2.1. Quá trình tái tạo hình giác mạc bằng kính Ortho K
Quá trình tái tạo hình giác mạc diễn ra trong khi ngủ. Kính Ortho-K được thiết kế để tạo một hồ nước mắt đặc biệt. Giữa kính và bề mặt giác mạc. Hồ nước mắt này tạo lực hút và lực đẩy. Phân bố lại các tế bào biểu mô giác mạc. Khu vực trung tâm giác mạc trở nên phẳng hơn. Thay đổi công suất khúc xạ của giác mạc. Lực này nhẹ nhàng và không gây tổn thương mô. Việc tái tạo hình giác mạc là tạm thời. Hiệu quả duy trì trong khoảng 16-24 giờ. Đeo kính chỉnh hình giác mạc ban đêm đều đặn giúp duy trì kết quả. Mang lại thị lực rõ nét liên tục.
2.2. Vai trò của bản đồ giác mạc và topografi giác mạc
Bản đồ giác mạc, hay topografi giác mạc, là công cụ thiết yếu. Giúp đo lường chi tiết hình dạng bề mặt giác mạc. Cung cấp dữ liệu về độ cong, độ cao của giác mạc. Dữ liệu này rất quan trọng trong việc thiết kế kính Ortho-K. Đảm bảo kính ôm sát và tạo hiệu ứng tái tạo hình giác mạc tối ưu. Topografi giác mạc giúp bác sĩ nhãn khoa xác định chính xác. Vùng quang học cần điều chỉnh. Đánh giá sự thay đổi của giác mạc sau điều trị. Phát hiện sớm các biến chứng nếu có. Giúp tối ưu hóa hiệu quả chỉnh hình giác mạc ban đêm.
2.3. Các loại kính tiếp xúc cứng và chỉ số thấm khí Dk
Kính tiếp xúc cứng (RGP) được sử dụng trong Orthokeratology. Kính được làm từ vật liệu polyme đặc biệt. Có khả năng thấm khí cao. Chỉ số thấm khí Dk là thước đo quan trọng. Chỉ số này thể hiện khả năng oxy đi qua vật liệu kính. Kính Ortho-K yêu cầu Dk cao. Đảm bảo đủ oxy cho giác mạc trong suốt đêm. Giúp duy trì sức khỏe của giác mạc. Ngăn ngừa các biến chứng do thiếu oxy. Các loại kính tiếp xúc cứng thấm khí hiện đại có Dk rất cao. Đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu. Cho người sử dụng kính chỉnh hình giác mạc.
III.Hiệu quả kiểm soát cận thị với kính chỉnh hình giác mạc
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của kính chỉnh hình giác mạc trong việc kiểm soát cận thị. Đặc biệt là khả năng làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em. Kính Ortho-K không chỉ giúp điều chỉnh thị lực. Mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe đôi mắt. Bệnh nhân trải nghiệm thị lực rõ ràng mà không cần phụ thuộc vào kính gọng. Hoặc kính áp tròng ban ngày. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Mức độ hài lòng của người dùng rất cao. Từ đó khẳng định vai trò của chỉnh hình giác mạc ban đêm. Như một phương pháp điều trị tiên tiến và hiệu quả. Việc theo dõi kết quả lâm sàng. Củng cố thêm những bằng chứng về hiệu quả của Ortho-K. Mở ra hướng đi mới trong điều trị cận thị.
3.1. Kết quả điều chỉnh khúc xạ và thị lực sau điều trị
Nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc điều chỉnh khúc xạ. Thị lực không kính của bệnh nhân cải thiện đáng kể. Đạt mức độ an toàn và ổn định. Nhiều trường hợp đạt thị lực 10/10 hoặc tốt hơn. Ngay sau vài đêm sử dụng kính Ortho-K. Hiệu quả điều trị được duy trì. Nếu tuân thủ lịch đeo kính tiếp xúc đêm đều đặn. Kết quả này chứng minh khả năng của chỉnh hình giác mạc. Giúp bệnh nhân cận thị có cuộc sống thoải mái hơn. Không phụ thuộc vào kính gọng hay kính áp tròng ban ngày. Đây là giải pháp hữu hiệu. Cải thiện thị lực mà không cần phẫu thuật.
3.2. Khả năng làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em
Một trong những lợi ích quan trọng của Ortho-K. Là khả năng làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em. Các nghiên cứu đã chỉ ra. Trẻ em đeo kính Ortho-K có tốc độ tăng độ cận thấp hơn. So với nhóm đeo kính gọng thông thường. Cơ chế làm chậm tiến triển cận thị được cho là liên quan đến. Việc tạo ra quang sai cầu dương ngoại vi. Giúp giảm kích thích phát triển trục nhãn cầu. Đây là một phát hiện quan trọng. Kính chỉnh hình giác mạc ban đêm không chỉ điều chỉnh thị lực. Mà còn là công cụ kiểm soát cận thị hiệu quả. Giúp bảo vệ đôi mắt trẻ khỏi cận thị nặng hơn.
3.3. Mức độ hài lòng của bệnh nhân và chất lượng cuộc sống
Mức độ hài lòng của bệnh nhân với kính Ortho-K rất cao. Đặc biệt là những người trẻ và những người hoạt động thể thao. Kính tiếp xúc đêm mang lại sự tự do. Không cần đeo kính trong các hoạt động hàng ngày. Cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Giảm bớt gánh nặng tâm lý cho trẻ em bị cận thị. Bệnh nhân báo cáo cảm thấy tự tin hơn. Thoải mái hơn khi tham gia các hoạt động xã hội. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố liên quan. Đến sự hài lòng như thị lực đạt được. Sự thuận tiện khi sử dụng. Và ít biến chứng. Điều này củng cố vai trò của Ortho-K. Như một lựa chọn điều trị cận thị ưu việt.
IV.Yếu tố ảnh hưởng kết quả chỉnh hình giác mạc bằng Ortho K
Thành công của chỉnh hình giác mạc bằng kính Ortho-K phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Độ cận ban đầu và đặc điểm khúc xạ giác mạc của bệnh nhân là những yếu tố then chốt. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Và tuân thủ các tiêu chuẩn lâm sàng là cần thiết. Để đạt được kết quả tối ưu. Nghiên cứu cũng xem xét các biến chứng tiềm ẩn. Và tầm quan trọng của việc theo dõi định kỳ. Nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra lời khuyên chính xác. Đồng thời giúp bệnh nhân chuẩn bị tốt hơn cho quá trình điều trị. Tối ưu hóa hiệu quả của kính tiếp xúc đêm. Đặc biệt trong việc làm chậm tiến triển cận thị.
4.1. Độ cận ban đầu và khúc xạ giác mạc liên quan
Độ cận ban đầu của bệnh nhân là yếu tố quan trọng. Ảnh hưởng đến kết quả điều trị Ortho-K. Kính Ortho-K thường hiệu quả nhất. Với độ cận từ thấp đến trung bình. Khúc xạ giác mạc cũng đóng vai trò quyết định. Những thay đổi về công suất giác mạc đỉnh. Bán kính độ cong giác mạc. Và hình dạng giác mạc trước điều trị. Có thể ảnh hưởng đến khả năng tái tạo hình giác mạc. Bệnh nhân có độ loạn thị cao hoặc giác mạc không đều. Có thể cần thiết kế kính Ortho-K đặc biệt. Hoặc không phù hợp với phương pháp này. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước điều trị là cần thiết. Bao gồm bản đồ giác mạc và các thông số giải phẫu khác.
4.2. Các biến chứng có thể xảy ra khi đeo kính tiếp xúc đêm
Dù Ortho-K an toàn, vẫn có thể xảy ra biến chứng. Biến chứng phổ biến nhất là khô mắt nhẹ. Hoặc cảm giác khó chịu ban đầu. Nhiễm trùng giác mạc là biến chứng nghiêm trọng. Nhưng hiếm gặp. Có thể phòng ngừa bằng cách tuân thủ vệ sinh kính nghiêm ngặt. Và lịch tái khám định kỳ. Các biến chứng khác bao gồm viêm giác mạc vô trùng. Hoặc phản ứng dị ứng với dung dịch ngâm kính. Việc theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ nhãn khoa là bắt buộc. Nhằm phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vấn đề. Đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng kính chỉnh hình giác mạc ban đêm.
4.3. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng và theo dõi lâm sàng
Lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt. Đảm bảo thành công của điều trị chỉnh hình giác mạc. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ cận phù hợp. Giác mạc khỏe mạnh. Không có bệnh lý mắt cấp tính hoặc mạn tính. Bệnh nhân phải có khả năng tuân thủ vệ sinh và lịch đeo kính. Quá trình theo dõi lâm sàng bao gồm các buổi tái khám định kỳ. Để đánh giá thị lực. Khúc xạ. Tình trạng giác mạc bằng topografi giác mạc. Và sức khỏe tổng thể của mắt. Việc theo dõi liên tục giúp điều chỉnh kính Ortho-K khi cần. Và quản lý mọi biến chứng tiềm ẩn. Tối ưu hóa hiệu quả làm chậm tiến triển cận thị.
V.Quy trình nghiên cứu đánh giá chỉnh hình giác mạc đêm
Nghiên cứu này tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đảm bảo tính khoa học và đạo đức. Từ thiết kế nghiên cứu đến thu thập và xử lý số liệu. Mỗi bước đều được thực hiện cẩn thận. Nhằm mang lại kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiệu quả của kính tiếp xúc đêm. Trong điều trị và kiểm soát cận thị. Đặc biệt là những thay đổi trên bản đồ giác mạc. Và các thông số chức năng của mắt. Việc này giúp củng cố bằng chứng. Về lợi ích của phương pháp chỉnh hình giác mạc ban đêm. Đồng thời cung cấp dữ liệu quan trọng. Hỗ trợ việc phát triển các phác đồ điều trị tốt hơn. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu tham gia
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp dọc. Hoặc can thiệp. Nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của Ortho-K. Đối tượng là bệnh nhân cận thị. Đặc biệt là trẻ em trong độ tuổi phát triển. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo độ tin cậy thống kê của kết quả. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ nghiêm ngặt. Đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Việc này giúp giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Và tăng tính khách quan của dữ liệu. Cỡ mẫu đủ lớn cho phép đưa ra kết luận tổng quát. Về chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc đêm.
5.2. Phương tiện và cách thức thu thập số liệu
Số liệu được thu thập bằng nhiều phương tiện chuyên biệt. Bao gồm máy đo khúc xạ tự động. Máy đo bản đồ giác mạc (topografi giác mạc). Kính hiển vi sinh học. Và các bảng đo thị lực tiêu chuẩn. Cách thức thu thập số liệu tuân thủ quy trình chặt chẽ. Đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Các thông số như thị lực. Khúc xạ. Độ cong giác mạc. Độ dày giác mạc. Và chiều dài trục nhãn cầu. Được ghi nhận định kỳ. Thông tin về mức độ hài lòng. Và các biến chứng cũng được thu thập. Thông qua phỏng vấn và thăm khám lâm sàng.
5.3. Đạo đức nghiên cứu và xử lý số liệu thống kê
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học. Đã được hội đồng đạo đức thông qua. Tất cả bệnh nhân hoặc người giám hộ. Đã ký cam kết đồng ý tham gia nghiên cứu. Thông tin cá nhân được bảo mật tuyệt đối. Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Bao gồm kiểm định T-test. ANOVA. Hoặc các mô hình hồi quy. Giúp phân tích mối liên hệ giữa các biến. Và rút ra kết luận có ý nghĩa khoa học. Việc xử lý số liệu chính xác. Củng cố tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu. Về chỉnh hình giác mạc ban đêm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ HỒNG NHUNG nghiªn cøu ¸p dông chØnh h×nh gi¸c m¹c b»ng kÝnh tiÕp xóc LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ HỒNG NHUNG nghiªn cøu ¸p dông chØnh h×nh gi¸c m¹c b»ng kÝnh tiÕp xóc Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn: PGS. Nguyễn Đức Anh PGS. Phạm Trọng Văn HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thị Hồng Nhung, nghiên cứu sinh khóa 33 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy PGS-TS Nguyễn Đức Anh và PGS- TS Phạm Trọng Văn 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 12 tháng 11 năm 2020 Lê Thị Hồng Nhung CÁC TỪ VIẾT TẮT ACP Công suất giác mạc đỉnh (Apical Corneal Power) BOZD Đƣờng kính vùng quang học mặt sau (Back Optic Zone Diameter) BOZR Bán kính vùng quang học mặt sau (Back Optic Zone Radius) FOZR án k nh cong quang học mặt trƣớc ront Peripheral Radius) BUT Thời gian vỡ phim nƣớc mắt KTX Kính tiếp xúc KTXC Kính tiếp xúc cứng Ortho-k Phƣơng pháp chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc cứng đeo đêm (Orthokeratology) RGP Kính tiếp xúc cứng thấm khí (Rigid Gas Permeable) Dk Chỉ số thấm khí FDA Cục quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration) HVID Đƣờng kính ngang của giác mạc (Horizontal Visable Iris Diameter) BCVA Thị lực chỉnh kính tốt nhất (Best Corrected Visual Acuity) UCVA Thị lực không kính (Under Corrected Visual Acuity) D Diop ĐNT Đếm ngón tay LogMAR Lô-ga-rít của góc phân ly tối thiểu (Logarithm of Minimum Angle of Resolution) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SE Độ cầu tƣơng đƣơng Spherical Equivalent) BN Bệnh nhân TL Thị lực TB Trung bình MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.1 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIÁC MẠC LIÊN QUAN ĐẾN ĐIỀU TRỊ KHÚC XẠ VÀ KÍNH TIẾP XÚC.1 Hình dạng giác mạc.2 Độ dày giác mạc.3 Cấu trúc mô học của giác mạc.4 Bán kính độ cong giác mạc.5 Vai trò của giác mạc trong điều chỉnh cận thị.6 Một số đặc điểm sinh lý giác mạc liên quan đến kính tiếp xúc.2 CÁC LOẠI KÍNH TIẾP XÚC ĐIỀU CHỈNH CẬN THỊ.1 Kính tiếp xúc mềm.2 Kính tiếp xúc cứng.3 PHƢƠNG PHÁP CHỈNH HÌNH GIÁC MẠC BẰNG KÍNH TIẾP XÚC CỨNG ĐEO ĐÊM TRONG ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ.1 Lịch sử phát triển của phƣơng pháp chỉnh hình giác mạc.2 Cấu trúc cơ bản của kính ortho-k.3 Cơ chế tác động của kính ortho-k.4 Những thay đổi giác mạc trên lâm sàng.5 Cơ chế kiểm soát tiến triển cận thị.6 Hiệu quả của phƣơng pháp ortho-k điều chỉnh cận thị qua các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc.4 CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ORTHO-K35 1.
Độ cận thị ban đầu. Khúc xạ giác mạc. Tuổi ban đầu. 39 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập số liệu. PHƢƠNG TIỆN VÀ CÁCH THỨC NGHIÊN CỨU.1 Phƣơng tiện nghiên cứu. Thuốc phục vụ nghiên cứu.3 Cách thức nghiên cứu.4 Cách thức tiến hành.5 Kết quả sau đặt kính tiếp xúc cứng.6 Chăm sóc và theo dõi sau đặt kính tiếp xúc cứng và kính gọng.7 Đánh giá kết quả lâu dài điều trị chỉnh hình giác mạc bằng kính ortho-k.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 56 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN.1 Đặc điểm chung của các đối tƣợng nghiên cứu.Thông số chức năng trƣớc điều trị. Thông số giải phẫu trƣớc điều trị.
KẾT QUẢ SAU ĐIỀU TRỊ. Kết quả về khúc xạ. Mức độ tiến triển cận thị. Những biến đổi giác mạc.
Mức độ hài lòng. Các biến chứng sau điều trị. YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ORTHO-K.1 Độ cận ban đầu. Khúc xạ giác mạc.
Tăng trục nhãn cầu với tiến triển cận thị. Lý do ngừng tham gia nghiên cứu. 88 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm các thông số chức năng và giải phẫu trƣớc điều trị. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.1 Kết quả thị lực. Kết quả về khúc xạ.
Tiến triển cận thị.4 Những biến đổi giác mạc. Mức độ hài lòng. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ORTHO-K .1 Độ cận ban đầu. Khúc xạ giác mạc.
Tăng trục nhãn cầu với tiến triển cận thị. Lý do ngừng tham gia nghiên cứu. 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các chỉ số thấm khí của kính silicon acrylates.2 Các chỉ số thấm khí của kính fluorosilicon acrylates.3 Hiệu quả chỉnh hình giác mạc ở các nghiên cứu.4 Tiến triển cận thị tăng nhanh ở 2 nhóm điều trị theo lứa tuổi.1: Các biến số nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi.
Phân bố nhóm theo lứa tuổi. Đặc điểm bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo địa dƣ. Các thông số về chức năng.
Các thông số giải phẫu trƣớc điều trị.7 Thị lực không kính nhóm ortho-k sau điều trị.8 Sự thay đổi khúc xạ cầu tƣơng đƣơng so với trƣớc điều trị. Mức độ cầu tƣơng đƣơng tăng theo thời gian (SE). So sánh mức độ tiến triển cận thị của 2 nhóm.11 Chiều dài trục nhãn cầu ở các thời điểm của 2 nhóm.12 Mức tăng chiều dài trục nhãn cầu của 2 nhóm theo thời gian. Mức thay đổi khúc xạ giác mạc nhóm ortho-k.
Kết quả về hiệu ứng điều trị ortho-k trên giác mạc.15 Các biến chứng của nhóm ortho-k và nhóm chứng. Tăng chiều dài trục nhãn cầu (mm) với mức cận thị ban đầu. Mối liên quan giữa tiến triển cận thị t nh bằng. ) và lứa tuổi 83 Bảng 3.
Mối liên quan giữa lứa tuổi và mức độ tiến triển cận thị. Thay đổi chiều dài trục nhãn cầu (mm) ở các lứa tuổi. Mối liên quan giữa tiến triển cận thị t nh bằng ) và giới tính. Mối liên quan giữa thay đổi chiều dài trục nhãn cầu (mm) và giới tính .22 Tuân thủ điều trị, lý do cho việc ngừng điều trị.
Kết quả thị lực sau điều trị ortho-k ở các nghiên cứu. Kết quả khúc xạ cầu tƣơng đƣơng sau điều trị so sánh với một số nghiên cứu.3 Khúc xạ trụ sau điều trị ortho-k của một số nghiên cứu. Các nghiên cứu ortho-k về tiến triển tăng độ cận thị. So sánh hạn chế tăng độ cận của các phƣơng pháp khác.
Tăng chiều dài trục nhãn cầu ở các nghiên cứu ortho-k so với nhóm kính gọng. Tăng chiều dài trục nhãn cầu ortho-k so với phƣơng pháp khác. Tăng chiều dài trục nhãn cầu trong các phƣơng pháp khác.9 Tỷ lệ bỏ cuộc ở một số nghiên cứu. 124 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Thị lực không kính ortho-k trƣớc và sau điều trị.2 Các mức độ thị lực không k nh sau điều trị ortho-k.3 Thị lực không k nh sau điều trị và khúc xạ trụ ban đầu.
Thị lực không k nh sau điều trị ortho-k theo mức độ khúc xạ cầu tƣơng đƣơng trƣớc điều trị 64 Biểu đồ 3.5 Thị lực k nh cũ của 2 nhóm theo thời gian.6 Khúc xạ cầu tƣơng đƣơng của 2 nhóm theo thời gian.7 Khúc xạ cầu tồn dƣ sau điều trị nhóm ortho-k.8 Khúc xạ trụ của 2 nhóm theo thời gian.9 Khúc xạ cầu tƣơng đƣơng theo mức độ khúc xạ trƣớc điều trị 68 Biểu đồ 3.10 Mức độ tăng cầu tƣơng đƣơng theo thời gian.11 Mức độ tăng chiều dài trục nhãn cầu ở 2 nhóm.12 Thay đổi khúc xạ giác mạc ở 2 nhóm theo thời gian.13 Thay đổi chỉ số e sau điều trị ortho-k.14 Mối liên quan độ cận cầu ban đầu và thị lực không kính sau điều trị 77 Biểu đồ 3.15 Mối liên quan độ cận ban đầu và độ cận tồn dƣ sau điều trị .16 Tiến triển cận thị theo mức cận thị ban đầu (24 tháng).17 Mối tƣơng quan khúc xạ giác mạc ban đầu với thị lực không k nh sau điều trị 80 Biểu đồ 3. Mối tƣơng quan khúc xạ giác mạc ban đầu và khúc xạ tồn dƣ sau điều trị 80 Biểu đồ 3. Mức thay đổi khúc xạ giác mạc và độ cận điều trị đƣợc. Khúc xạ giác mạc ban đầu và tăng chiều dài trục nhãn cầu.
Mối tƣơng quan giữa tiến triển cận thị và tăng chiều dài trục nhãn cầu 82 Biểu đồ 3. Tăng chiều dài trục nhãn cầu mm) sau 2 năm theo nhóm tuổi. Tăng chiều dài trục nhãn cầu (mm) ở nhóm ortho-k sau 2 năm theo tuổi ban đầu 86 Biểu đồ 3.24 Tăng chiều dài trục nhãn cầu sau 2 năm ở nhóm chứng theo độ tuổi bắt đầu điều trị DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Phân vùng giác mạc.2 Độ dày giác mạc. Các lớp tế bào biểu mô giác mạc.
Chuyển hóa giác mạc.5 Cấu tạo kính tiếp xúc mềm với 3 độ cong.6 Đƣờng k nh và độ dày cạnh rìa.7 Mối tƣơng quan độ cao vòm.8 Cấu trúc phân tử của chất liệu silicon hydrogen.9 Cấu trúc cạnh rìa kính.10 Hình nhuộm fluorescein khi đặt kính tiếp xúc cứng.11 Cấu trúc kính tiếp xúc cứng.12 Độ cao vòm giác mạc và kính tiếp xúc cứng.13 Hình dạng giác mạc khác nhau giữa hình cầu, hình elip thuôn, hình elip dẹt 22 Hình 1.14: Biến đổi các tế bào biểu mô giác mạc sau ortho-k.15 Phân bố tế bào biểu mô trung tâm ra chu vi.16: Lực tác dụng khi mắt nhắm, kính ortho-k trên bề mặt giác mạc, với màng nƣớc mắt ở giữa 24 Hình 1.17 Các lực tác dụng của mi mắt lên kính.18: Các thay đổi của giác mạc trong quá trình sử dụng kính ortho-k 27 Hình 1.19 Hình các vòng đồng tâm trên bản đồ giác mạc.20 Hình mặt cƣời trên bản đồ giác mạc.21 Hình đảo trung tâm trên bản đồ giác mạc. Hình kính lệch dƣới trên bản đồ giác mạc. Hình kính lệch sang ngang trên bản đồ giác mạc.24 Cơ chế kiểm soát tiến triển cận thị ortho-k bằng điều chỉnh viễn thị vùng chu vi 30 Hình 1.25 So sánh tiến triển cận thị ortho-k với các phƣơng pháp.1 Kính tiếp xúc cứng ortho-k.2 Hình tƣ thế chụp và kết quả ảnh bản đồ giác mạc.3: Giác mạc khi mang kính ortho-k có nhuộm màu fluorescein.4: Hình ảnh đánh giá khi thử kính ortho-k có nhuộm fluorescein.5: Hình ảnh thử kính ortho-k xu hƣớng đi lên có nhuộm fluorescein 49 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Nhung (2021). Nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-chinh-hinh-giac-mac-bang-kinh-tiep-xuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc. Đề xuất phương pháp mới để cải thiện hiệu quả và an toàn."
Luận án "Nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.