Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp – Luận án Tiến sĩ Y học

Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh giúp phát hiện sớm các bất thường ở tim thai nhi, tăng cơ hội điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp

Dị tật tim bẩm sinh là bất thường cấu trúc tim xuất hiện từ giai đoạn phôi thai. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh. Việc chẩn đoán trước sinh giúp phát hiện sớm các tổn thương giải phẫu phức tạp. Quá trình này tạo cơ sở định hướng quản lý thai kỳ an toàn. Các cơ sở y tế chuyên khoa cần phối hợp chặt chẽ giữa sản khoa và tim mạch nhi. Can thiệp kịp thời giúp giảm tỷ lệ biến chứng chu sinh. Sàng lọc trước sinh giảm thiểu gánh nặng y tế cho gia đình và xã hội. Đánh giá tim thai bao gồm kiểm tra cấu trúc bốn buồng tim và đường thoát đại động mạch. Tầm soát diện rộng đóng vai trò then chốt trong chăm sóc tiền sản hiện đại. Độ chính xác của chẩn đoán phụ thuộc vào trang thiết bị và trình độ bác sĩ.

1.1. Vai trò của việc phát hiện sớm dị tật tim

Phát hiện sớm bất thường tim thai mang lại nhiều lợi ích lâm sàng quan trọng. Bác sĩ có thể tiên lượng chính xác mức độ tổn thương của hệ tuần hoàn. Gia đình tiếp nhận tư vấn di truyền đầy đủ và chuẩn bị tâm lý. Kế hoạch sinh nở được thiết lập tại bệnh viện có trung tâm phẫu thuật tim nhi. Đội ngũ hồi sức sơ sinh sẵn sàng hỗ trợ ngay sau khi trẻ chào đời. Nhiều trường hợp dị tật tim nặng cần can thiệp ngoại khoa cấp cứu trong 24 giờ đầu. Chẩn đoán muộn làm tăng nguy cơ suy hô hấp, toan chuyển hóa và tử vong. Sàng lọc trước sinh nâng cao tỷ lệ sống sót sau mổ tim mở. Do đó, việc theo dõi sát sao hình thái tim thai là tiêu chuẩn bắt buộc trong quản lý thai kỳ nguy cơ cao.

1.2. Mối liên quan giữa dị tật tim và bất thường nhiễm sắc thể

Dị tật tim bẩm sinh thường đi kèm các bất thường di truyền nghiêm trọng. Khoảng 20% đến 30% thai nhi mắc bệnh tim có sai lệch nhiễm sắc thể. Các hội chứng phổ biến gồm trisomy 21, trisomy 18, trisomy 13 và hội chứng Turner. Đột biến vi mất đoạn 22q11.2 cũng xuất hiện thường xuyên ở các ca bất thường nón thân chung. Khi phát hiện tổn thương tim thai, bác sĩ cần chỉ định chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau. Các kỹ thuật hiện đại như QF-PCR, Karyotype và microarray Array-CGH giúp phân tích chi tiết bộ gen. Xét nghiệm di truyền cung cấp thông tin toàn diện về tiên lượng phát triển của thai nhi. Việc kết hợp hình ảnh học và di truyền học tạo nên quy trình chẩn đoán hoàn chỉnh.

II. Thời điểm siêu âm tim thai sàng lọc dị tật tim chuẩn

Sàng lọc dị tật tim trước sinh đòi hỏi quy trình thực hiện nghiêm ngặt và đúng giai đoạn. Siêu âm tim thai là công cụ hình ảnh không xâm lấn hàng đầu hiện nay. Phương pháp này cho phép khảo sát cấu trúc giải phẫu và huyết động học của buồng tim. Đánh giá dòng máu qua van tim sử dụng siêu âm Doppler màu và Doppler xung. Bác sĩ kiểm tra nhịp đập, sự co bóp cơ tim và kích thước các buồng tim. Kỹ thuật viên cần tuân thủ các mặt cắt tiêu chuẩn theo hướng dẫn quốc tế. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp phân loại mức độ nguy cơ thai kỳ. Quy trình tầm soát tim thai cần áp dụng đồng bộ cho tất cả thai phụ, không chỉ nhóm có nguy cơ cao.

2.1. Thời điểm siêu âm tim thai lý tưởng trong thai kỳ

Thời điểm siêu âm tim thai tối ưu là từ tuần thứ 18 đến tuần thứ 22 của thai kỳ. Ở giai đoạn này, kích thước tim thai đủ lớn để quan sát rõ các chi tiết giải phẫu. Lượng nước ối dồi dào tạo môi trường dẫn âm lý tưởng cho đầu dò siêu âm. Xương lồng ngực của thai nhi chưa bị cốt hóa hoàn toàn nên không cản trở sóng siêu âm. Các mặt cắt ngang và dọc qua lồng ngực cho hình ảnh sắc nét. Trong một số trường hợp nguy cơ cao, siêu âm tim sớm có thể thực hiện từ tuần 12 đến 14. Tuy nhiên, khảo sát ở tuần 18 đến 22 vẫn là mốc quan trọng nhất để đưa ra kết luận chẩn đoán. Việc tái khám ở tam cá nguyệt thứ ba giúp theo dõi sự tiến triển của dòng chảy mạch máu.

2.2. Các mặt cắt cơ bản trong sàng lọc dị tật tim trước sinh

Quy trình siêu âm tim chuẩn bao gồm nhiều mặt cắt ngang liên tiếp qua lồng ngực thai nhi. Mặt cắt ngang bụng cao xác định vị trí phủ tạng và trục dạ dày. Mặt cắt bốn buồng tim kiểm tra sự cân đối của tâm thất, tâm nhĩ và vách liên thất. Mặt cắt đường thoát thất trái đánh giá gốc động mạch chủ và sự liên tục vách - động mạch. Mặt cắt đường thoát thất phải khảo sát thân động mạch phổi và chỗ chia đôi nhánh. Mặt cắt ba mạch máu và khí quản giúp xác định kích thước, hướng đi của cung động mạch chủ và ống động mạch. Phối hợp các mặt cắt này giúp phát hiện hơn 85% các dị tật tim bẩm sinh phức tạp trước sinh.

III. Nhận diện thông liên thất thai nhi và kênh nhĩ thất

Dị tật vách ngăn tim chiếm tỷ lệ cao nhất trong các bệnh lý tim bẩm sinh trước sinh. Nhóm bệnh này gây rối loạn lưu lượng máu giữa các buồng tim. Việc chẩn đoán dựa trên sự gián đoạn của vách ngăn trên các mặt cắt siêu âm 2D và Doppler màu. Khảo sát tỉ mỉ cấu trúc vách liên nhĩ, vách liên thất và bộ máy van nhĩ thất là bắt buộc. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào kích thước lỗ thông và tổn thương van tim kèm theo. Một số trường hợp có thể tự đóng sau sinh, nhưng nhiều ca cần phẫu thuật chỉnh hình. Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ kích thước buồng tim và áp lực mạch phổi trong suốt thai kỳ. Đánh giá toàn diện giúp đưa ra kế hoạch điều trị sau sinh chính xác.

3.1. Đặc điểm chẩn đoán thông liên thất thai nhi

Thông liên thất thai nhi là dạng dị tật tim bẩm sinh thường gặp nhất trên lâm sàng. Tổn thương thể hiện bằng sự mất liên tục của vách ngăn giữa hai tâm thất. Siêu âm 2D cho thấy khuyết hổng tại vách phần màng, phần cơ hoặc phần phễu. Doppler màu ghi nhận dòng máu phụt ngược qua lỗ thông giữa thất trái và thất phải. Lỗ thông liên thất nhỏ có thể khó quan sát ở góc quét thẳng đứng. Do đó, bác sĩ cần đặt chùm tia siêu âm vuông góc với vách liên thất để tránh âm tính giả. Dị tật này có thể xuất hiện đơn độc hoặc nằm trong các bệnh cảnh phức tạp hơn. Tiên lượng thai nhi phụ thuộc vào kích thước lỗ khuyết và các bất thường ngoài tim phối hợp.

3.2. Đánh giá tổn thương kênh nhĩ thất thai nhi

Kênh nhĩ thất thai nhi là dị tật do khiếm khuyết gối nội mạc trong thời kỳ phôi thai. Bệnh lý đặc trưng bởi sự hiện diện của một van nhĩ thất chung duy nhất. Cấu trúc tim mất đi hình ảnh chữ thập bình thường tại trung tâm bốn buồng tim. Dị tật bao gồm khuyết hổng vách liên nhĩ lỗ tiên phát và vách liên thất buồng nhận. Kênh nhĩ thất được chia thành hai thể: toàn phần và bán phần. Thể toàn phần có dòng hở van nhĩ thất lớn và nguy cơ suy tim sớm sau sinh. Bệnh lý này có mối liên hệ rất chặt chẽ với hội chứng Down (trisomy 21). Xét nghiệm nhiễm sắc thể là chỉ định bắt buộc khi ghi nhận hình ảnh kênh nhĩ thất trên siêu âm thai.

3.3. Dấu hiệu nghi ngờ thông liên nhĩ ở thai nhi

Chẩn đoán thông liên nhĩ ở thai nhi là một thách thức lớn trong siêu âm sản khoa. Trong thai kỳ, lỗ bầu dục sinh lý luôn mở để duy trì tuần hoàn máu từ mẹ sang con. Thông liên nhĩ lỗ thứ hai thực sự chỉ được xác định khi kích thước lỗ thông quá lớn hoặc thiếu hoàn toàn van lỗ bầu dục. Siêu âm cần đánh giá sự chuyển động bất thường của van lỗ bầu dục và kích thước tâm nhĩ phải. Trường hợp thông liên nhĩ kiểu xoang tĩnh mạch hoặc lỗ tiên phát thường dễ phát hiện hơn. Đánh giá tĩnh mạch phổi đổ về tâm nhĩ trái giúp loại trừ hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường. Bác sĩ siêu âm cần ghi nhận chi tiết để theo dõi kiểm tra lại sau sinh.

IV. Dị tật tứ chứng Fallot trước sinh và chuyển vị mạch

Bất thường đường thoát thất và thân nón đại động mạch là nhóm bệnh tim bẩm sinh phức tạp. Nhóm này bao gồm các tổn thương đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời sau sinh. Mặt cắt bốn buồng tim thường không phát hiện được các dị tật này. Do đó, việc mở rộng khảo sát các mặt cắt đường thoát đại động mạch là bắt buộc. Siêu âm giúp xác định vị trí xuất phát, kích thước và hướng đi của động mạch chủ cùng động mạch phổi. Đánh giá phổ Doppler qua các van đại động mạch cung cấp thông tin về vận tốc dòng máu. Chẩn đoán chính xác trước sinh giúp chủ động chuẩn bị can thiệp phẫu thuật và hồi sức cấp cứu sơ sinh ngay tại phòng sinh.

4.1. Chẩn đoán dị tật tứ chứng Fallot trước sinh

Tứ chứng Fallot trước sinh là bệnh tim bẩm sinh tím sớm phổ biến nhất ở trẻ nhỏ. Bệnh bao gồm bốn tổn thương: thông liên thất lớn, động mạch chủ cưỡi ngựa, hẹp phễu động mạch phổi và phì đại thất phải. Trên siêu âm, mặt cắt bốn buồng tim thường bình thường. Dấu hiệu điển hình xuất hiện ở mặt cắt đường thoát thất trái với gốc động mạch chủ giãn to cưỡi ngựa lên vách liên thất. Mặt cắt ba mạch máu cho thấy thân động mạch phổi nhỏ hơn đáng kể so với động mạch chủ. Tỉ lệ mắc hội chứng DiGeorge (vi mất đoạn 22q11.2) ở nhóm thai này rất cao. Thai phụ cần được chỉ định phân tích di truyền chuyên sâu để có kế hoạch quản lý toàn diện.

4.2. Nhận biết chuyển vị đại động mạch thai nhi

Chuyển vị đại động mạch thai nhi là một cấp cứu tim mạch sơ sinh nguy hiểm. Dị tật xảy ra khi động mạch chủ xuất phát từ thất phải và động mạch phổi xuất phát từ thất trái. Trên siêu âm, mặt cắt bốn buồng tim có hình thái hoàn toàn bình thường. Dấu hiệu then chốt là hai đại động mạch chạy song song thay vì bắt chéo nhau như bình thường. Mặt cắt đường thoát thất trái ghi nhận động mạch phân nhánh lên phổi. Mặt cắt đường thoát thất phải cho thấy thân mạch lớn uốn cong lên quai động mạch chủ. Trẻ sơ sinh cần được truyền Prostaglandin E1 ngay sau mổ đẻ để duy trì mở ống động mạch. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (phẫu thuật Jatene) thường được thực hiện trong tuần đầu đời.

V. Hẹp eo động mạch chủ và hội chứng thiểu sản tim trái

Bệnh lý tim tắc nghẽn tầng thất trái gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến huyết động học thai kỳ. Nhóm dị tật này làm giảm dòng máu cung cấp cho hệ tuần hoàn hệ thống sau sinh. Mức độ tổn thương thay đổi từ hẹp khu trú cung động mạch đến bất sản hoàn toàn thất trái. Siêu âm đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá mức độ thiểu sản các cấu trúc tim trái. Bác sĩ cần đo đạc chính xác kích thước vòng van hai lá, van động mạch chủ và đường kính quai động mạch. Sự mất cân đối buồng tim trên mặt cắt bốn buồng là dấu hiệu gợi ý hàng đầu. Việc lập kế hoạch hồi sức và can thiệp ngoại khoa tầng sinh môn quyết định tỷ lệ sống sót của trẻ sơ sinh.

5.1. Dấu hiệu siêu âm hẹp eo động mạch chủ

Hẹp eo động mạch chủ là sự thu hẹp lòng mạch tại vị trí nối giữa quai động mạch chủ và ống động mạch. Trên siêu âm thai, mặt cắt bốn buồng thường biểu hiện sự mất cân xứng kích thước hai buồng thất với thất phải giãn lớn hơn thất trái. Mặt cắt ba mạch máu và khí quản cho thấy cung động mạch chủ nhỏ hơn rõ rệt so với ống động mạch. Dòng chảy qua eo động mạch chủ có thể xuất hiện dòng rối hoặc đảo chiều trên Doppler màu. Tuy nhiên, hẹp eo động mạch chủ trước sinh dễ bị bỏ sót do ống động mạch còn mở rộng. Bác sĩ cần thực hiện nhiều mặt cắt dọc cung động mạch chủ để đo chỉ số Z-score. Trẻ cần được theo dõi sát huyết áp và mạch bẹn ngay sau khi sinh.

5.2. Chẩn đoán hội chứng thiểu sản tim trái

Hội chứng thiểu sản tim trái là một trong những dị tật tim nặng nề và phức tạp nhất. Bệnh đặc trưng bởi sự kém phát triển nghiêm trọng của toàn bộ các cấu trúc tim bên trái. Tâm thất trái teo nhỏ, thành cơ tim dày xơ hóa và hầu như không co bóp. Van hai lá và van động mạch chủ bị teo hẹp hoặc tịt hoàn toàn. Mặt cắt bốn buồng tim cho thấy tâm thất phải chiếm phần lớn mỏm tim. Dòng máu qua lỗ bầu dục bị đảo chiều từ trái sang phải hoặc dòng chảy hạn chế. Cung động mạch chủ thiểu sản nặng với dòng chảy ngược từ ống động mạch lên não. Đây là tình trạng nguy kịch đòi hỏi phẫu thuật nhiều giai đoạn (phẫu thuật Norwood) hoặc ghép tim sau sinh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu học tim thai và quá trình hình thành tim thai
1.1.1. Giải phẫu học tim thai
1.1.2. Phôi thai học tim thai
1.2. Dị tật tim bẩm sinh
1.2.1. Phân loại dị tật tim bẩm sinh
1.3. Siêu âm chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh của thai nhi
1.3.1. Các phương pháp chẩn đoán siêu âm
1.3.2. Giá trị của siêu âm trong chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh
1.3.3. Siêu âm tim thai – các mặt cắt cơ bản
1.3.4. Đặc điểm siêu âm một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp ở thai nhi
1.4. Chẩn đoán nhiễm sắc thể thai
1.4.1. Bộ nhiễm sắc thể bình thường
1.4.2. Bất thường nhiễm sắc thể
1.4.3. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm sắc thể trước sinh
1.5. Tình hình nghiên cứu về chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể thai nhi
1.5.1. Nghiên cứu chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh
1.5.2. Nghiên cứu về bất thường nhiễm sắc thể trên thai dị tật tim bẩm sinh
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chẩn loại trừ
2.2. Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Các biến số và chỉ số nghiên cứu
2.2.5. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
2.2.6. Đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh
2.2.7. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể
2.3. Định nghĩa các biến số
2.4. Các tiêu chuẩn, kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu
2.4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh theo siêu âm
2.4.2. Đánh giá các bất thường ngoài tim trên siêu âm
2.4.3. Đánh giá nhiễm sắc thể thai nhi
2.5. Phương pháp xử lý số liệu
2.6. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương
3.1.1. Đặc điểm chung của thai phụ
3.1.2. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh
3.1.3. Đặc điểm phối hợp bất thường cơ quan ở thai dị tật tim bẩm sinh
3.1.4. Đặc điểm siêu âm ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp
3.1.5. Kết quả diễn biến thai kỳ chẩn đoán trước sinh tim bẩm sinh
3.2. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể
3.2.1. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh
3.2.2. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh và đặc điểm nhiễm sắc thể
3.2.3. Kết quả nhiễm sắc thể ở một số loại dị tật tim bẩm sinh thường gặp
3.2.4. Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở một số bất thường nhiễm sắc thể thường gặp
3.2.5. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương
4.1.1. Đặc điểm chung của thai phụ
4.1.2. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh
4.1.3. Đánh giá kết quả sau sinh dị tật tim bẩm sinh
4.1.4. Đình chỉ thai nghén ở thai dị tật tim bẩm sinh
4.2. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể
4.2.1. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh
4.2.2. Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể với các nhóm dị tật tim bẩm sinh
4.2.3. Đặc điểm nhiễm sắc thể ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp
4.2.4. Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở các trường hợp bất thường nhiễm sắc thể thường gặp
4.2.5. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh
4.3. Ưu điểm và hạn chế của đề tài
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật tim bẩm sinh thường gặp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI HẢI NAM NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN TRƯỚC SINH TRONG DỊ TẬT TIM BẨM SINH THƯỜNG GẶP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= BÙI HẢI NAM NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN TRƯỚC SINH TRONG DỊ TẬT TIM BẨM SINH THƯỜNG GẶP Chuyên ngành : Sản Phụ Khoa Mã số 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người dẫn khoa học: PGS. TRẦN DANH CƯỜNG HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước hết em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến. Ban Giám hiệu và phòng đào tạo Sau Đại học của trường Đại học Y Hà Nội. Ban Giám đốc, phòng kế hoạch tổng hợp, Trung tâm Chẩn đoán trước sinh Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương Ban lãnh đạo Bộ môn Phụ Sản, trường Đại học Y Hà Nội.

Với tấm lòng của một người trò, em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Danh Cường thầy đã trực tiếp hướng dẫn tận tình, giúp đỡ và chia sẻ những khó khăn cùng em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Em xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các Thầy/Cô trong các hội đồng đã giành thời gian đọc và có nhiều góp ý sâu sắc, khoa học và thiết thực giúp em hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Bộ môn Phụ Sản trường Đại học Y Dược Thái Nguyên nơi tôi công tác đã tạo mọi điều kiện để tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời tri ân đến tất cả các thai phụ đã tham gia nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên em trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Đặc biệt gửi lời cảm ơn đến vợ và hai con cùng chia sẻ những vất vả niềm vui trong quá trình nghiên cứu để đạt được kết quả học tập này. Hà Nội, ngày 5 tháng 4 năm 2023 Học viên Bùi Hải Nam LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Hải Nam, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Trần Danh Cường. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 5 tháng 4 năm 2023 Người viết cam đoan Bùi Hải Nam DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BOBS BACs-on-Beads CNV Copy Number Variations - Biến thể số lượng bản sao CGH Array Comparative Genomic Hybridization microarray – array CGH - Kỹ thuật lai so sánh bộ gen trên microarray DNA Deoxyribonucleic acid ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi FISH Fluorescence in situ hybridization - Lai tại chỗ phát huỳnh quang KSSG Khoảng sáng sau gáy NST Nhiễm sắc thể QF- PCR Quantitative fluorescence – Polymerase chain reaction - Huỳnh quang định lượng PCR TBS Tim bẩm sinh TMP Tĩnh mạch phổi TMC Tĩnh mạch chủ MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu học tim thai và quá trình hình thành tim thai. Giải phẫu học tim thai.

Phôi thai học tim thai. Dị tật tim bẩm sinh. Phân loại dị tật tim bẩm sinh. Siêu âm chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh của thai nhi.

Các phương pháp chẩn đoán siêu âm. Giá trị của siêu âm trong chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Siêu âm tim thai – các mặt cắt cơ bản. Đặc điểm siêu âm một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp ở thai nhi.

Chẩn đoán nhiễm sắc thể thai. Bộ nhiễm sắc thể bình thường. Bất thường nhiễm sắc thể. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm sắc thể trước sinh.

Tình hình nghiên cứu về chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể thai nhi. Nghiên cứu chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Nghiên cứu về bất thường nhiễm sắc thể trên thai dị tật tim bẩm sinh…… 41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chẩn loại trừ. Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể. Định nghĩa các biến số. Các tiêu chuẩn, kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh theo siêu âm. Đánh giá các bất thường ngoài tim trên siêu âm. Đánh giá nhiễm sắc thể thai nhi. Phương pháp xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 65 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương. Đặc điểm chung của thai phụ.

Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm phối hợp bất thường cơ quan ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm siêu âm ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp. Kết quả diễn biến thai kỳ chẩn đoán trước sinh tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh và đặc điểm nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở một số loại dị tật tim bẩm sinh thường gặp.

Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở một số bất thường nhiễm sắc thể thường gặp. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. 90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương.

Đặc điểm chung của thai phụ. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh. Đánh giá kết quả sau sinh dị tật tim bẩm sinh. Đình chỉ thai nghén ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể với các nhóm dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm nhiễm sắc thể ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp.

Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở các trường hợp bất thường nhiễm sắc thể thường gặp. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Ưu điểm và hạn chế của đề tài. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Các dạng và tỷ lệ dị tật TBS sau sinh. Phân loại theo mức độ phức tạp của bệnh tim bẩm sinh. Đặc điểm tuổi của thai phụ. Đặc điểm số lần sinh đẻ của thai phụ.

Tuổi thai tại thời điểm siêu âm phát hiện dị tật tim bẩm sinh. Tỷ lệ xuất hiện các dị tật tim bẩm sinh. Tỷ lệ các bất thường hệ cơ quan ở thai có tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường vùng mặt cổ ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Đặc điểm bất thường hệ thần kinh ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ cơ xương ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ tiêu hóa ở thai nhi có dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ tiết niệu sinh dục ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa nhóm dị tật tim bẩm sinh đơn thuần/phối hợp và bất thường cơ quan khác ngoài tim. Mối liên quan giữa nhóm dị tật tim bẩm sinh đơn giản/phức tạp và bất thường cơ quan khác ngoài tim. Diễn biến thai kỳ những trường hợp thai dị tật tim bẩm sinh. Dị tật tim trong những trường hợp đình chỉ thai nghén có nhiễm sắc thể bình thường.

Đối chiếu các trường hợp chẩn đoán khác sau sinh. Phân bố số lượng các trường hợp thực hiện kỹ thuật Karyotype và BoBs 80 Bảng 3. Kết quả nhiễm sắc thể ở kỹ thuật Karyotype và BoBs. Tỷ lệ các loại bất thường NST ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh đơn giản/phức tạp và bất thường nhiễm sắc thể. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh đơn thuần/phối hợp và bất thường nhiễm sắc thể. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh phối hợp cơ quan khác và bất thường nhiễm sắc thể. Đặc điểm loại bất thường NST ở các nhóm dị tật tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể trong các nhóm dị tật tim bẩm sinh phối hợp bất thường cơ quan khác. Tỷ lệ bất thường NST ở thai có dị tật thông liên thất. Tỷ lệ bất thường NST ở thai dị tật tứ chứng Fallot. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai ở thai Trisomy 18.

Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai Trisomy 21. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai Trisomy 13. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai hội chứng Digeorge. Đánh giá sự đồng nhất của kỹ thuật Karyotype và BoBs.

Chi tiết đặc điểm NST những trường hợp bất thường NST khi cùng được phát hiện ở kỹ thuật BoBs và kỹ thuật Karyotype. Chi tiết đặc điểm NST những trường hợp bất thường NST khi không được phát hiện ở kỹ thuật BoBs /kỹ thuật Karyotype. 92 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh được chẩn đoán trước sinh.

Tỷ lệ loại dị tật tim bẩm sinh đơn thuần và phối hợp. Tỷ lệ nhóm dị tật tim bẩm sinh theo mức độ bất thường. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thông liên thất. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật tứ chứng Fallot.

Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thông sàn nhĩ thất. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật chuyển gốc động mạch. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thiểu sản tâm thất. Số lượng các trường hợp chẩn đoán trước sinh và sau sinh dị tật tim bẩm sinh.

Tỷ lệ bất thường NST ở thai dị tật bẩm sinh. Đặc điểm loại bất thường nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Hải Nam (2023). Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-chan-doan-truoc-sinh-di-tat-tim-bam-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh giúp phát hiện sớm các bất thường ở tim thai nhi, tăng cơ hội điều trị hiệu quả.

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" thuộc chuyên ngành Sản Phụ Khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter