Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản

Luận án nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản, cung cấp cơ sở khoa học cho chẩn đoán và điều trị.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản
Số trang:
140 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản

Hen phế quản ở trẻ em là bệnh lý viêm mạn tính đường thở. Bệnh có cơ chế bệnh sinh phức tạp với sự tương tác của nhiều loại tế bào. Quá trình viêm diễn ra liên tục ngay cả khi trẻ không có triệu chứng khó thở. Các tế bào miễn dịch thâm nhiễm sâu vào niêm mạc phế quản. Chúng giải phóng hàng loạt chất trung gian hóa học gây co thắt cơ trơn phế quản. Hiện tượng tăng tiết dịch nhầy và phù nề niêm mạc làm hẹp lòng thở. Trẻ xuất hiện triệu chứng thở khò khè, ho dai dẳng và khó thở từng cơn. Xác định rõ hoạt động tế bào viêm giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Việc này cũng định hướng can thiệp sớm và hạn chế tối đa các đợt kịch phát nguy hiểm.

1.1. Kháng thể IgE huyết thanh và Tế bào Mast Dưỡng bào

Dị nguyên xâm nhập kích thích cơ thể sản sinh Kháng thể IgE huyết thanh. Kháng thể IgE tự do gắn nhanh lên thụ thể đặc hiệu trên bề mặt Tế bào Mast (Dưỡng bào). Khi tiếp xúc lại với dị nguyên, phức hợp kháng nguyên - kháng thể làm vỡ tế bào Mast. Hiện tượng này giải phóng ồ ạt histamine, leukotriene và prostaglandin. Cơ trơn phế quản co thắt tức thì sau vài phút. Niêm mạc phế quản nhanh chóng phù nề và tăng tính thấm thành mạch. Lưu lượng thông khí của trẻ giảm sút nghiêm trọng. Phản ứng dị ứng giai đoạn sớm này dẫn đến cơn hen cấp tính đột ngột. Kiểm soát nồng độ IgE là chìa khóa then chốt nhằm dập tắt phản ứng viêm bùng phát.

1.2. TSLP và cơ chế khởi động viêm đường thở bẩm sinh

Biểu mô phế quản đóng vai trò như hàng rào bảo vệ đầu tiên trước tác nhân gây hại. Khi bị tổn thương bởi khói bụi, dị nguyên hoặc virus, biểu mô tiết ra TSLP (Thymic stromal lymphopoietin). Đây là một cytokine khởi phát có vai trò báo động miễn dịch quan trọng. TSLP hoạt hóa mạnh mẽ các tế bào trình diện kháng nguyên đuôi gai. Tế bào đuôi gai sau đó kích thích chuyển hóa tế bào lympho T ngây thơ thành các tế bào hiệu ứng. TSLP cũng trực tiếp duy trì phản ứng viêm mạn tính kéo dài tại đường dẫn khí. Ức chế thụ thể TSLP đang trở thành mục tiêu điều trị sinh học giàu tiềm năng cho trẻ hen phế quản nặng.

1.3. Tế bào lympho bẩm sinh ILC2 trong kích phát cơn hen

Tế bào lympho bẩm sinh ILC2 cư trú trực tiếp tại mô niêm mạc phổi của trẻ nhỏ. Nhóm tế bào này không mang thụ thể kháng nguyên đặc hiệu của dòng lympho T thông thường. Khi nhận tín hiệu từ các alarmin như TSLP, ILC2 lập tức được kích hoạt. Tế bào ILC2 sản sinh lượng lớn các cytokine viêm tương tự phản ứng dị ứng. Cơ chế này diễn ra độc lập, không phụ thuộc vào sự hiện diện của kháng thể hay dị nguyên ngoài môi trường. Do đó, ILC2 giải thích hiện tượng cơn hen bùng phát do lạnh, ô nhiễm hoặc căng thẳng thể lực. Hoạt động bất thường của ILC2 gây ra các cơn hen dai dẳng và kháng thuốc thông thường.

II. Biến đổi tế bào lympho Th2 và cytokine ở trẻ hen cấp

Đáp ứng miễn dịch thu được giữ vai trò cốt lõi trong diễn biến lâm sàng của hen phế quản. Sự mất cân bằng giữa các phân nhóm lympho T hỗ trợ quyết định mức độ nặng của bệnh. Ở trẻ hen phế quản, ưu thế nghiêng hẳn về con đường viêm loại 2. Các cytokine tuần hoàn trong máu ngoại vi phản ánh trung thực mức độ viêm tại mô đích. Trong cơn hen cấp, nồng độ các chất trung gian này thay đổi rất nhanh chóng. Theo dõi biến đổi nồng độ cytokine giúp tiên lượng nguy cơ tiến triển nặng ở trẻ nhỏ. Phân tích cytokine là cơ sở để xác định chính xác kiểu hình miễn dịch của từng bệnh nhi.

2.1. Tế bào lympho Th2 và nồng độ Interleukin 4 IL 4

Tế bào lympho Th2 là nguồn sản xuất chủ yếu các chất trung gian gây viêm đường thở. Cytokine Interleukin-4 (IL-4) đóng vai trò then chốt trong việc biệt hóa dòng tế bào Th2. IL-4 tác động trực tiếp lên tế bào lympho B để kích hoạt quá trình chuyển lớp globulin miễn dịch. Nhờ đó, tế bào B tăng cường tổng hợp và bài tiết kháng thể IgE dị ứng. Nồng độ IL-4 trong huyết tương tăng cao rõ rệt ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. Nồng độ này có xu hướng giảm dần sau khi trẻ được điều trị ổn định cơn co thắt. Định lượng IL-4 là chỉ số nhạy để đánh giá mức độ hoạt động của tế bào Th2.

2.2. Vai trò Interleukin 5 IL 5 và Interleukin 13 IL 13

Interleukin-5 (IL-5) và Interleukin-13 (IL-13) là hai cytokine Th2 giữ chức năng sinh học đặc biệt quan trọng. IL-5 chi phối toàn bộ quá trình biệt hóa, tăng sinh và ức chế chết rụng tế bào ái toan. Cytokine này kéo dài tuổi thọ tế bào ái toan tại mô niêm mạc đường thở. Trong khi đó, IL-13 kích thích tế bào biểu mô phì đại và tăng tiết chất nhầy đặc quánh. IL-13 cũng tác động trực tiếp lên tế bào cơ trơn, gây hiện tượng tăng phản ứng phế quản nghiêm trọng. Sự phối hợp của IL-5 và IL-13 tạo nên vòng xoắn bệnh lý gây tắc nghẽn thông khí phổi nặng nề ở trẻ nhỏ.

2.3. Cân bằng cytokine Th1 và Th2 trong kiểm soát cơn hen

Sự tương tác giữa nhóm cytokine Th1 và Th2 duy trì cân bằng miễn dịch của cơ thể trẻ. Nhóm Th1 tiết ra IFN-gamma nhằm ức chế sự phát triển quá mức của dòng tế bào dị ứng Th2. Ở trẻ hen phế quản cấp, nồng độ IFN-gamma suy giảm, tạo điều kiện cho phản ứng Th2 lấn át. Ngoài ra, các cytokine điều hòa như IL-10 thể hiện vai trò kháng viêm và hạn chế tổn thương mô phổi. Trong khi đó, các cytokine tiền viêm như IL-6 và IL-8 tăng cao khi có phản ứng viêm toàn thân. Đánh giá toàn diện tỷ lệ cytokine Th1/Th2 hỗ trợ xây dựng chiến lược kiểm soát bệnh hen toàn diện và bền vững.

III. Đặc điểm các tế bào viêm trong máu ở trẻ hen phế quản

Xét nghiệm tế bào máu ngoại vi là phương pháp cận lâm sàng đơn giản nhưng cung cấp nhiều thông tin giá trị. Công thức bạch cầu biến đổi đáng kể theo từng giai đoạn của cơn hen phế quản trẻ em. Số lượng và tỷ lệ các dòng bạch cầu phản ánh tình trạng viêm đường hô hấp đang diễn ra. Sự thâm nhiễm tế bào tại niêm mạc phế quản luôn tương quan với biến đổi trong tuần hoàn máu. Phân tích công thức tế bào máu hỗ trợ bác sĩ phân biệt các thể hen khác nhau. Đây là căn cứ quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị cắt cơn và dự phòng phù hợp cho trẻ.

3.1. Bạch cầu ái toan Eosinophil phản ánh mức độ nặng

Bạch cầu ái toan (Eosinophil) là tế bào viêm đặc trưng nhất của thể hen phế quản dị ứng. Số lượng Eosinophil trong máu ngoại vi thường tăng cao rõ rệt trong các cơn hen cấp tính. Khi di chuyển vào lòng đường thở, Eosinophil phóng thích các protein độc tính như MBP và ECP. Các chất độc này phá hủy lớp biểu mô niêm mạc và làm trơ các đầu mút dây thần kinh cảm giác. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng co thắt cơ trơn phế quản dữ dội và kéo dài. Mức tăng Eosinophil máu tỷ lệ thuận với độ nặng của cơn hen và nguy cơ tái phát. Hạ thấp số lượng Eosinophil là mục tiêu điều trị hàng đầu.

3.2. Bạch cầu đa nhân trung tính Neutrophil trong cơn hen

Bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil) đóng vai trò chủ đạo trong kiểu hình hen không dị ứng. Số lượng Neutrophil trong máu ngoại vi tăng vọt khi trẻ bị hen khởi phát bởi nhiễm khuẩn hoặc nhiễm virus. Tế bào Neutrophil giải phóng men elastase, myeloperoxidase và các gốc oxy hóa tự do gây tổn thương mô phổi. Thâm nhiễm Neutrophil thường liên quan đến những cơn hen cấp nặng, kém đáp ứng với thuốc corticosteroid dạng hít. Tình trạng tăng Neutrophil cảnh báo đợt kịch phát có nguy cơ suy hô hấp cao. Nhận diện sớm tỷ lệ Neutrophil giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ dùng thuốc kịp thời và chính xác.

3.3. Biến động tế bào lympho T CD3 CD4 CD8 ngoại vi

Hệ thống tế bào lympho T trong máu ngoại vi phản ánh trạng thái miễn dịch tế bào của trẻ hen. Số lượng tế bào T CD3+ và T CD4+ thường có sự thay đổi rõ rệt trong giai đoạn cấp tính. Tế bào CD4+ giữ vai trò hỗ trợ điều phối toàn bộ phản ứng viêm phế quản mạn tính. Trong khi đó, quần thể tế bào T CD8+ thực hiện chức năng kiểm soát miễn dịch và tiêu diệt tế bào nhiễm virus. Tỷ lệ CD4+/CD8+ tăng cao chứng tỏ hệ miễn dịch đang bị kích hoạt quá mức theo hướng dị ứng. Sau khi cắt cơn hen thành công, số lượng các phân nhóm lympho T dần trở về trạng thái ổn định.

IV. Ảnh hưởng của virus và tế bào viêm ở trẻ hen phế quản

Nhiễm trùng đường hô hấp do virus là nguyên nhân phổ biến nhất gây bùng phát cơn hen cấp ở trẻ nhỏ. Trong đó, Rhinovirus là tác nhân hàng đầu được ghi nhận tại các cơ sở điều trị nhi khoa. Virus xâm nhập trực tiếp vào tế bào biểu mô phế quản và nhân lên nhanh chóng. Quá trình này phá vỡ cấu trúc bảo vệ tự nhiên và kích hoạt phản ứng viêm dữ dội. Sự kết hợp giữa dị ứng và nhiễm virus làm trầm trọng thêm mức độ tắc nghẽn thông khí. Nhận biết tác động của virus giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu biến chứng suy hô hấp.

4.1. Tác động của Rhinovirus lên đáp ứng viêm phế quản

Rhinovirus làm tổn thương nghiêm trọng lớp tế bào biểu mô đường hô hấp của trẻ hen phế quản. Quá trình hoại tử tế bào biểu mô giải phóng ồ ạt các alarmin nội bào ra môi trường xung quanh. Các tín hiệu cảnh báo này thúc đẩy quá trình hoạt hóa TSLP và dòng tế bào ILC2 tại chỗ. Rhinovirus kích thích sự di chuyển ồ ạt của bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan vào phế quản. Hậu quả là đường thở bị viêm nhiễm cấp tính, tăng tiết đờm đặc và co thắt dữ dội. Cơn hen cấp do Rhinovirus thường diễn biến nhanh, nặng nề và khó kiểm soát bằng các thuốc giãn phế quản đơn thuần.

4.2. Mối liên quan giữa nồng độ cytokine và độ nặng lâm sàng

Trẻ hen phế quản nhiễm Rhinovirus có nồng độ cytokine trong máu tăng cao vượt trội so với trẻ không nhiễm. Các chỉ số IL-6, IL-8 và TNF-alpha tăng mạnh, phản ánh phản ứng viêm toàn thân lan rộng. Nồng độ các cytokine này tương quan thuận với điểm số độ nặng của cơn hen trên lâm sàng. Bệnh nhi thường có biểu hiện suy hô hấp nặng, thở nhanh rút lõm lồng ngực và giảm độ bão hòa oxy máu. Thời gian nằm viện điều trị ở nhóm trẻ nhiễm virus kéo dài hơn đáng kể. Theo dõi động thái cytokine giúp bác sĩ tiên lượng sát diễn biến bệnh để có biện pháp can thiệp hô hấp kịp thời.

V. Ứng dụng theo dõi cytokine điều trị trẻ hen phế quản

Nghiên cứu sinh học phân tử mở ra bước tiến đột phá trong quản lý bệnh hen phế quản trẻ em. Việc định lượng cytokine và tế bào viêm cho phép phân loại bệnh theo cơ chế bệnh sinh chính xác. Điều trị hen ngày nay không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát triệu chứng khó thở bên ngoài. Y học hiện đại hướng tới việc ngăn chặn tận gốc các chuỗi phản ứng viêm miễn dịch tiềm ẩn. Bằng cách can thiệp trúng đích vào các thụ thể cytokine, hiệu quả điều trị được nâng cao rõ rệt. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu liều dùng thuốc toàn thân và hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn.

5.1. Dấu ấn sinh học định hướng điều trị trúng đích

Các cytokine như Interleukin-4 (IL-4), Interleukin-5 (IL-5) và Interleukin-13 (IL-13) là những dấu ấn sinh học đắc lực. Cùng với Kháng thể IgE huyết thanh, các chỉ số này giúp xác định chính xác kiểu hình hen dị ứng nặng. Dựa vào kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể chỉ định các liệu pháp kháng thể đơn dòng đặc hiệu. Ví dụ, thuốc kháng IgE giúp ngăn ngừa gắn kết lên tế bào Mast. Thuốc ức chế IL-5 giúp loại bỏ sự tích tụ bạch cầu ái toan tại mô phổi. Điều trị sinh học nhắm trúng đích giúp giảm tần suất nhập viện và cải thiện chức năng hô hấp của trẻ một cách vượt trội.

5.2. Đánh giá đáp ứng phục hồi sau cơn hen phế quản cấp

Theo dõi nồng độ cytokine và tế bào viêm sau cơn hen cấp cung cấp dữ liệu khách quan về mức độ lui bệnh. Khi đáp ứng tốt với phác đồ điều trị, nồng độ IL-4, IL-5 và số lượng Eosinophil máu giảm rõ rệt. Ngược lại, nếu các chỉ số này vẫn duy trì ở mức cao, niêm mạc đường thở vẫn đang bị viêm âm ỉ. Bệnh nhi có nguy cơ cao tái phát cơn khó thở trong thời gian ngắn sau khi xuất viện. Do đó, xét nghiệm tế bào viêm và cytokine hỗ trợ bác sĩ quyết định thời điểm điều chỉnh giảm liều thuốc dự phòng an toàn và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu biến đổi một số tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ THU HƢƠNG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỘT SỐ TẾ BÀO VIÊM VÀ CYTOKINE TRONG MÁU NGOẠI VI Ở TRẺ HEN PHẾ QUẢN Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ DIỆU THUÝ HÀ NỘI - 2017 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Định nghĩa hen phế quản.

Định nghĩa các triệu chứng khác. Tăng đáp ứng đƣờng thở. Dịch tễ học hen phế quản. Tần suất hen phế quản ở trẻ hen.

Tỷ lệ tử vong. Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản. Quá mẫn và hen phế quản. Nhiễm virus và hen phế quản.

Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản. Quá trình biệt hóa tế bào miễn dịch. Quá trình biệt hóa tế bào lympho T. Quá trình biệt hóa tế bào lympho B.

Vai trò cytokine trong hen phế quản. Điều trị hen phế quản. Nguyên tắc điều trị. Vai trò các cytokine trong chẩn đoán và điều trị hen theo sinh bệnh học.

Ứng dụng cytokine trong điều trị hen phế quản. 24 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản. Chẩn hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi. Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ dƣới 5 tuổi.

Chẩn đoán cơn hen cấp. Chẩn đoán mức độ nặng của cơn hen phế quảncấp. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phân tích và xử lý số liệu. 46 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung trẻ hen phế quản điều trị tại khoa Miễn dịch- dị ứng, bệnh viện Nhi Trung ƣơng. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới.

Tỷ lệ trẻ HPQ nhiễm Rhinovirus trong cơn hen cấp. Độ nặng của cơn hen cấp. Mối tƣơng quan giữa độ nặng cơn hen với tình trạng nhiễm Rhinovirus. Biến đổi tế bào viêm trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản.

Công thức bạch cầu ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. Số lƣợng tế bào TCD3+, TCD4+, TCD8+ trong cơn hen cấp. Mối tƣơng quan giữa số lƣợng tế bào LYMPHO T với độ nặng cơn hen. Mối tƣơng quan giữa số lƣợng bạch cầu với độ nặng cơn hen cấp.

Mối tƣơng quan giữa số lƣợng bạch cầu đa nhân trung tính với độ nặng cơn hen cấp. Mối tƣơng quan giữa số lƣợng bạch cầu ƣa acid với độ nặng cơn hen. Mối tƣơng quan giữa số lƣợng bạch cầu với tình trạng nhiễm Rhinovirus trong cơn hen cấp. Biến đổi cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp.

Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th2 trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen cấp. Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th1 trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản. Nồng độ các cytokine khác trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản. So sánh nồng độ các cytokine thuộc nhóm tế bào Th2 ở trẻ hen phế quản trong cơn, sau cơn và trẻ khoẻ mạnh.

So sánh nồng độ các cytokine thuộc nhóm tế bào Th1 ở trẻ hen phế quản trong cơn, sau cơn hen và trẻ khoẻ mạnh. So sánh nồng độ các cytokine IL-10, IL-6, IL-8 ở trẻ trong cơn, sau cơn hen phế quản và trẻ khoẻ mạnh. Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th2 ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus. Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th1 ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus.

Nồng độ các cytokine (IL-10, IL-6, IL-8) khác ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus. So sánh nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th2 ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus và không nhiễm Rhinovirus. So sánh nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th1 ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus và không nhiễm Rhinovirus. So sánh các cytokine IL-10, IL-6, IL-8 trong nhóm nhiễm Rhinovirus và nhóm không nhiễm Rhinovirus.

So sánh các cytokine thuộc nhóm tế bào Th2 với mức độ nặng của cơn hen cấp. So sánh các cytokine thuộc nhóm tế bào Th1 với mức độ nặng của cơn hen cấp. So sánh các cytokine thuộc nhóm IL-10, IL-6, IL-8 với độ nặng cơn hen cấp. Mối liên quan giữa các cytokine thuộc tế bào Th2 với mức độ nặng cơn hen cấp ở trẻ nhiễm Rhinovirus.

Mối liên quan giữa các cytokine thuộc tế bào Th1 với mức độ nặng cơn hen phế quản ở trẻ nhiễm Rhinovirus. Mối liên quan giữa các cytokine IL-10, IL-6, IL-8 với mức độ nặng cơn hen phế quản ở trẻ nhiễm Rhinovirus. Thời gian nằm viện theo mức độ nặng cơn hen cấp. So sánh các cytokine thuộc tế bào Th2 với thời gian nằm viện.

So sánh các cytokine thuộc nhóm Th1 với thời gian nằm viện. So sánh sự biến đổi cytokine trong máu ngoại vi trong và sau cơn hen cấp. Biến đổi nồng độ các cytokine trong và sau cơn hen cấp. Biến đổi nồng độ các cytokine trong và sau cơn hen ở bệnh nhân nhiễm Rhinovirus.

75 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản điều trị tại Khoa Miễn dịch - Dị ứng - Khớp Bệnh Viện nhi trung ƣơng. Tiền sử dị ứng. Nhiễm virus trong cơn hen cấp.

Đặc điểm tế bào viêm của bệnh nhân trong cơn hen phế quản cấp. Biến đổi bạch cầu trong máu ngoại vi trong cơn hen cấp. Giá trị tế bào T CD3+, T CD4+, T CD8+. Biến đổi số lƣợng bạch cầu trong máu ở trẻ hen phế quản nhiễm Rhinovirus.

Biến đổi cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen cấp. Sự biến đổi các cytokine liên quan đến tế bào Th2. Sự biến đổi các cytokine liên quan đến tế bào Th1. Sự biến đổi các cytokine khác.

Sự biến đổi các cytokine ở trẻ hen phế quản nhiễm Rhinovirus. Mối liên quan giữa nồng độ các cytokine với độ nặng cơn hen cấp. So sánh giá trị cytokine trong máu ngoại vi trong và sau cơn hen cấp. 107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hen phế quản (HPQ) là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến nhất ở trẻ.

Tỷ lệ HPQ ở trẻ em có xu hƣớng ngày một gia tăng. Các khái niệm về sinh bệnh học hen đã và đang tiếp tục nghiên cứu vì đặc tính bệnh học khác nhau giữa các cá thể, cũng nhƣ mối liên quan giữa kiểu hình lâm sàng với kiểu gen. Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đƣờng thở, bệnh gặp ở mọi lứa tuổi. Viêm đƣờng hô hấp trong hen phế quản đƣợc điều hòa bởi mạng lƣới tƣơng tác giữa các cytokine.

Cytokine là trung tâm của hầu hết các giai đoạn trong đáp ứng miễn dịch với các dị nguyên và duy trì tình trạng viêm tại đƣờng thở [1]. Trong giai đoạn mẫn cảm của bệnh lý dị ứng, các tế bào T helper 0 (Th0) có xu hƣớng chuyển dạng thành tế bào T helper 2 (Th2), với Interleukin 4 (IL-4) đóng vai trò chủ yếu trong quá trình biệt hóa này [2]. IL-4 và IL-13 cũng tác động đến tế bào lymphoB sản xuất các kháng thể đặc hiệu. Giải phóng cytokine đóng vai trò quan trọng trong cả hai giai đoạn sớm và muộn của phản ứng dị ứng.

Đáp ứng trong giai đoạn sớm, ngay sau tiếp xúc với dị nguyên kích thích giải phóng các cytokine gây phản ứng nhanh (IL-3, IL-4, IL-9, IL-13). Trong giai đoạn muộn, các cytokine đƣợc sản xuất từ tế bào Th2 và tế bào mast (IL-3, IL-5, GM-CSF) kích thích hoạt hóa bạch cầu ƣa acid và hƣớng bạch cầu tới vị trí tiếp xúc với dị nguyên. Các cytokine (IL-5, IL-9, IL-13, TNF) còn có vai trò quan trọng làm tăng phản ứng viêm và tái cấu trúc đƣờng thở, là đặc trƣng của giai đoạn muộn của phản ứng viêm trong hen. Cytokine đƣợc bài tiết bởi tế bào Th2 nhƣ IL-4 và IL-13 tƣơng tác với các tế bào tại phổi, bao gồm tế bào biểu mô, myofibroblast và các tế bào cơ 2 trơn, gây ra hiện tƣợng viêm trong HPQ [3-4].

Các cytokine này là nguyên nhân gây ra đặc điểm sinh bệnh học của HPQ bao gồm: viêm đƣờng thở, tăng tiết nhầy, và tăng đáp ứng đƣờng thở [4]. Các sản phẩm cytokine của tế bào Th2 chủ yếu có nguồn gốc từ tế bào TCD4+, nhƣng một số nghiên cứu gần đây đã chứng minh tế bào TCD8+ cũng có thể bài tiết các cytokine của tế bào Th2 và do vậy cũng có vai trò viêm dị ứng và mẫn cảm đƣờng thở. Mặc dù hầu hết các nghiên cứu về hoạt động của mạng lƣới cytokine và của tế bào lympho T ở bệnh hen đều cho thấy tăng điều hòa sản xuất các cytokine của tế bào Th2, các nghiên cứu gần đây giả định rằng tế bào Th1 bài tiết IFN-γ, nhất là sau nhiễm virus hoặc vi khuẩn có thể gây viêm đƣờng thở nặng [5-6]. Mặt khác, tế bào T điều hòa (Treg) có thể đóng vai trò chính trong kiểm soát tiến triển hen, vì chúng có thể ức chế hoạt động của tế bào Th2.

Các nghiên cứu chỉ ra số lƣợng và chức năng các dƣới nhóm IL-10 của tế bào Treg bị suy giảm hoặc thay đổi ở bệnh nhân HPQ so với ngƣời khỏe mạnh [7]. Ở Việt Nam cho đến nay vẫn chƣa có nhiều nghiên cứu về biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở bệnh nhân HPQ. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản” với các mục tiêu sau: 1. Khảo sát sự biến đổi tế bào viêm trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp.

Khảo sát sự biến đổi một số cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. So sánh sự biến đổi cytokine trong máu ngoại vi trong và sau cơn hen cấp. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa hen phế quản Thuật ngữ hen “asthma” bắt nguồn từ tiếng Hy lạp nghĩa là “gió - wind” hoặc “thổi - blow”, mô tả triệu chứng bao gồm khò khè, ho, nặng ngực, và khó thở liên quan đến thay đổi và phục hồi cấu trúc đƣờng thở [8].

Tuy nhiên không có triệu chứng lâm sàng hoặc xét nghiệm đơn thuần nào giúp chẩn đoán xác định hen phế quản. Các nhà khoa học trên thế giới cố gắng đƣa ra đồng thuận về định nghĩa hen mà có thể bao phủ đƣợc cả lâm sàng, dịch tễ học và sinh bệnh học của bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thu Hương (2017). Tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-bien-doi-te-bao-viem-cytokine-tre-hen-phe-quan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản, cung cấp cơ sở khoa học cho chẩn đoán và điều trị.

Luận án "Tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter