Luận án nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh 12-14 tuổi tại Quế Phong, Nghệ An

Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh: tỷ lệ mắc, nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng bệnh quanh răng ở học sinh và biến chứng
Số trang:
165 trang
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng bệnh quanh răng ở học sinh và biến chứng

Bệnh quanh răng là bệnh lý răng miệng phổ biến toàn cầu hiện nay. Bệnh xuất hiện ở mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp trong xã hội. Tại các nước có nền y học phát triển, tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 50% đến 90%. Tại Việt Nam và các nước đang phát triển, tỷ lệ này đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Điều kiện kinh tế khó khăn cùng nhận thức y tế hạn chế làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Phần lớn học sinh chưa nắm vững phương pháp chăm sóc răng miệng khoa học. Các khu vực vùng sâu vùng xa chịu ảnh hưởng nặng nề do thiếu thốn cơ sở vật chất và nhân lực y tế. Việc phát hiện sớm và đánh giá đúng mức độ bệnh đóng vai trò vô cùng cấp thiết nhằm bảo vệ sức khỏe học đường toàn diện.

1.1. Tỷ lệ mắc bệnh nha chu lứa tuổi học đường gia tăng

Tỷ lệ mắc bệnh nha chu lứa tuổi học đường tại các vùng nông thôn và miền núi đang ở mức báo động. Nhóm học sinh từ 12 đến 14 tuổi bước vào giai đoạn dậy thì với nhiều biến đổi sinh lý mạnh mẽ. Ý thức tự giác chăm sóc vệ sinh răng miệng ở lứa tuổi này vẫn còn rất hạn chế. Mạng lưới y tế cơ sở tại địa phương chưa thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu khám chữa bệnh thực tế. Tình trạng thiếu cán bộ chuyên khoa răng hàm mặt khiến việc thăm khám định kỳ bị gián đoạn kéo dài. Bệnh lý diễn tiến âm thầm, không gây đau đớn dữ dội ở giai đoạn đầu nên dễ bị bỏ qua. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, toàn bộ cấu trúc nâng đỡ răng sẽ bị phá hủy nghiêm trọng và khó phục hồi.

1.2. Biến chứng nguy hiểm khi bệnh quanh răng không điều trị

Bệnh quanh răng không được kiểm soát sẽ dẫn đến hàng loạt tổn thương nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống nhai. Quá trình viêm nhiễm mạn tính kéo dài gây tiêu xương ổ răng và làm tụt nướu rõ rệt. Bệnh gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm tủy răng ngược dòng và viêm tủy xương hàm. Nhiều trường hợp ổ viêm lan rộng có nguy cơ dẫn đến nhiễm trùng huyết đe dọa sức khỏe toàn thân. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây lung lay răng và mất răng sớm ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Mất răng làm suy giảm lực nhai, gây rối loạn tiêu hóa và làm biến dạng khuôn mặt. Học sinh mất đi sự tự tin khi giao tiếp và ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt học tập.

II. Nguyên nhân gây bệnh quanh răng ở học sinh hiện nay

Bệnh quanh răng hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố tại chỗ và toàn thân. Cấu trúc tổ chức quanh răng bao gồm nướu, dây chằng quanh răng, xương răng và xương ổ răng. Khi vi khuẩn gây bệnh tấn công, hệ thống liên kết mô nâng đỡ sẽ nhanh chóng suy yếu. Hệ thống mạch máu và thần kinh phong phú khiến phản ứng viêm lan tỏa rất nhanh. Môi trường khoang miệng không sạch sẽ là nơi thuận lợi cho vi sinh vật yếm khí phát triển mạnh. Sự thiếu hụt kiến thức chăm sóc răng miệng của học sinh và phụ huynh càng làm tình trạng viêm nhiễm thêm trầm trọng.

2.1. Mảng bám vi khuẩn và vôi răng tích tụ quanh cổ răng

Mảng bám vi khuẩn và vôi răng là tác nhân trực tiếp hàng đầu gây viêm nhiễm tổ chức quanh răng. Cặn bã thức ăn thừa đọng lại sau ăn kết hợp với glycoprotein trong dịch miệng tạo thành lớp mảng bám dính chặt. Theo thời gian, các muối khoáng canxi photphat trong nước bọt ngấm vào mảng bám và vôi hóa thành vôi răng cứng chắc. Vi khuẩn bám trên bề mặt vôi răng liên tục tiết ra độc tố phá hủy lớp biểu mô bám dính. Lợi phản ứng lại bằng cách sung huyết, tăng tiết dịch lợi và sưng đỏ quanh cổ răng. Ổ viêm sau đó nhanh chóng lan sâu xuống dây chằng và tiêu hủy xương ổ răng xung quanh.

2.2. Thói quen chải răng của học sinh còn nhiều sai sót

Thói quen chải răng của học sinh hiện nay tồn tại rất nhiều sai lầm về kỹ thuật lẫn thời gian thực hiện. Đa số học sinh chỉ chải răng qua loa trong thời gian quá ngắn, chưa đủ làm sạch các mặt răng. Thao tác chải răng kéo ngang phổ biến gây mòn men cổ răng và làm tổn thương bờ viền nướu. Nhiều em không duy trì thói quen làm sạch răng sau các bữa ăn chính trong ngày. Việc thay đổi bàn chải định kỳ ba tháng một lần chưa được chú trọng đúng mức. Thói quen sử dụng chỉ nha khoa hay nước súc miệng hầu như chưa được học sinh vùng nông thôn tiếp cận.

III. Tiêu chí đánh giá bệnh quanh răng ở học sinh chuẩn

Khám và chẩn đoán bệnh quanh răng đòi hỏi việc áp dụng các thang đo lâm sàng đạt chuẩn quốc tế. Các chỉ số dịch tễ học giúp lượng hóa chính xác mức độ tổn thương và tình trạng vệ sinh khoang miệng. Y học hiện đại còn kết hợp sinh học phân tử và miễn dịch học nhằm định danh chính xác các chủng vi khuẩn kỵ khí. Việc kết hợp đồng bộ các chỉ số giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị chuẩn xác cho từng học sinh. Đánh giá định kỳ là bước không thể thiếu để theo dõi sự tiến triển của bệnh lý nha chu học đường.

3.1. Đánh giá qua chỉ số vệ sinh răng miệng OHI S và PI

Chỉ số vệ sinh răng miệng OHI-S cho phép đánh giá mức độ tích tụ cặn bẩn và vôi răng trên bề mặt sáu răng đại diện. Thang đo này phân loại tình trạng khoang miệng theo các mức độ từ sạch tốt, trung bình đến kém. Kết hợp song song với chỉ số mảng bám răng PI giúp định vị chính xác độ dày của vi khuẩn bám tại viền nướu. Hai công cụ này phản ánh trung thực mức độ tự chăm sóc và làm sạch răng của từng học sinh. Điểm số ghi nhận càng cao phản ánh nguy cơ bùng phát viêm nướu và phá hủy tổ chức nâng đỡ càng lớn.

3.2. Đo lường chỉ số viêm nướu GI và tình trạng chảy máu

Chỉ số viêm nướu GI giúp đánh giá mức độ thay đổi màu sắc, độ sưng nề và tình trạng loét của mô nướu. Tình trạng chảy máu chân răng ở trẻ em là dấu hiệu lâm sàng sớm nhất cảnh báo phản ứng viêm đang diễn ra. Khi sử dụng cây đo túi thăm dò nhẹ nhàng, vùng nướu bị bệnh sẽ xuất hiện hiện tượng rỉ máu ngay lập tức. Màu sắc nướu chuyển dần từ màu hồng săn chắc sang đỏ sẫm hoặc tím phù nề. Cấu trúc mô liên kết lỏng lẻo dần và tạo điều kiện hình thành túi bệnh lý quanh chân răng.

3.3. Khảo sát chỉ số nha chu cộng đồng CPITN chuẩn xác

Chỉ số nha chu cộng đồng CPITN là công cụ tiêu chuẩn do Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo trong điều tra dịch tễ. Phương pháp này chia hàm răng thành sáu vùng lục phân vị để đánh giá tình trạng chảy máu, vôi răng và túi nha chu. Kết quả từ chỉ số CPITN giúp xác định chính xác nhu cầu can thiệp điều trị cho từng cá nhân và tập thể học sinh. Đây là cơ sở khoa học quan trọng giúp nhà quản lý y tế phân bổ nguồn lực trang thiết bị và nhân lực phù hợp. Thang đo này mang lại hiệu quả cao trong công tác dự phòng bệnh nha chu.

IV. Giải pháp phòng ngừa bệnh quanh răng ở học sinh tốt

Công tác phòng ngừa bệnh quanh răng ở học sinh đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và y tế cơ sở. Giáo dục vệ sinh răng miệng từ sớm giúp trẻ hình thành thói quen tự chăm sóc khoa học suốt đời. Chi phí đầu tư cho hoạt động phòng bệnh luôn thấp hơn rất nhiều so với chi phí điều trị các biến chứng nha khoa phức tạp. Can thiệp kịp thời giúp bảo tồn nguyên vẹn hàm răng tự nhiên cho học sinh lứa tuổi phát triển. Trường học chính là môi trường thuận lợi nhất để triển khai các mô hình chăm sóc nha khoa toàn diện.

4.1. Kiểm soát tình trạng viêm lợi ở học sinh từ sớm

Kiểm soát tình trạng viêm lợi ở học sinh từ sớm là chìa khóa ngăn chặn bệnh tiến triển thành viêm nha chu phá hủy. Hướng dẫn học sinh chải răng đúng phương pháp xoay tròn hoặc rung nhẹ là bước can thiệp tiên quyết. Mỗi học sinh cần duy trì việc làm sạch răng ít nhất hai lần mỗi ngày cùng kem đánh răng chứa fluor phù hợp. Sử dụng dung dịch súc miệng kháng khuẩn nhẹ nhàng hỗ trợ ức chế sự sinh sôi của mảng bám vi khuẩn. Hoạt động thăm khám răng miệng định kỳ sáu tháng một lần giúp phát hiện tổn thương sớm và lấy sạch vôi răng bám chắc.

4.2. Nâng cao vai trò của chương trình nha học đường

Chương trình nha học đường giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe răng miệng ban đầu cho trẻ em. Mỗi cơ sở giáo dục cần củng cố phòng y tế học đường với đầy đủ dụng cụ khám nha khoa cơ bản. Cán bộ y tế trường học cần được bồi dưỡng định kỳ về kỹ năng phát hiện sớm các bệnh răng miệng phổ biến. Nhà trường cần tổ chức các buổi tuyên truyền trực quan sinh động về cách chăm sóc nụ cười khỏe mạnh. Tăng cường kết nối để chuyển giao kiến thức chăm sóc răng miệng khoa học đến từng gia đình học sinh.

V. Tác động của việc can thiệp bệnh quanh răng học sinh

Việc triển khai đồng bộ các hoạt động can thiệp truyền thông và điều trị sớm mang lại sự chuyển biến tích cực cho học sinh. Sự hiểu biết đúng đắn thúc đẩy các em tự giác duy trì thói quen vệ sinh răng miệng hàng ngày. Tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của bệnh quanh răng giảm rõ rệt sau thời gian can thiệp tích cực. Sức khỏe thể chất, khả năng ăn nhai và chất lượng học tập của học sinh được cải thiện rõ nét. Đây là cơ sở thực tiễn để nhân rộng mô hình can thiệp y tế nha học đường tại nhiều địa phương.

5.1. Hiệu quả giáo dục truyền thông vệ sinh răng miệng

Giáo dục truyền thông trực quan mang lại hiệu quả vượt trội trong việc thay đổi nhận thức của học sinh lứa tuổi thiếu niên. Những hình ảnh và mô hình thực hành giúp các em dễ dàng tiếp thu kỹ thuật chăm sóc răng miệng chuẩn xác. Tỷ lệ học sinh thực hiện đúng thao tác chải răng và dùng chỉ nha khoa tăng lên đáng kể sau các buổi hướng dẫn. Sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn trên bề mặt răng giảm rõ rệt qua các đợt tái khám định kỳ. Nhận thức của các bậc phụ huynh về việc chăm sóc răng miệng cho con em cũng có sự chuyển biến tích cực.

5.2. Cải thiện sức khỏe răng miệng học sinh vùng khó khăn

Học sinh tại các huyện miền núi và vùng khó khăn nhận được nhiều lợi ích thiết thực từ các hoạt động can thiệp nha khoa. Công tác khám sàng lọc và làm sạch vôi răng miễn phí giúp loại bỏ triệt để các ổ vi khuẩn gây hại. Tình trạng sưng nề nướu và chảy máu chân răng thuyên giảm rõ rệt sau khi hoàn thành các đợt điều trị tại chỗ. Hàm răng khỏe mạnh và nụ cười rạng rỡ giúp học sinh tự tin hơn trong các hoạt động giao tiếp và học tập. Mô hình can thiệp góp phần thu hẹp khoảng cách y tế giữa các vùng miền.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương về bệnh quanh răng
1.1.1. Đặc điểm giải phẫu và tổ chức học vùng quanh răng
1.1.2. Khái niệm bệnh quanh răng
1.1.3. Phân loại bệnh quanh răng
1.2. Sơ lược lịch sử nghiên cứu bệnh quanh răng
1.2.1. Trên thế giới
1.2.2. Tại Việt Nam
1.3. Dịch tễ học bệnh quanh răng
1.3.1. Tình hình bệnh quanh răng trên thế giới
1.3.2. Tình hình bệnh quanh răng tại Việt Nam
1.4. Một số đặc điểm sinh bệnh học quanh răng
1.4.1. Mảng bám răng
1.4.2. Cao răng
1.4.3. Vi khuẩn trong mảng bám răng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng và một số yếu tố liên quan đến bệnh quanh răng ở học sinh 12 14 tuổi tại huyện quế phong tỉnh nghệ an hiệu quả can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh quanh răng (BQR) nói riêng, các bệnh răng miệng nói chung đã được nghiên cứu từ thời Hyppocrate (460 -372 trước công nguyên). Nhưng những hiểu biết về bệnh còn rất hạn chế trong một thời gian dài, đến cuối thế kỷ 19 một số nhà y học như: Pere đã mô tả BQR nhưng chưa đầy đủ, Fones đã mô tả bệnh BQR một cách đầy đủ cả về lâm sàng và sinh bệnh học. Sau nghiên cứu của Pere và Fones đến nay các nghiên cứu về BQR phát triển rộng khắp thế giới [33]. Ngày nay, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, đã tìm ra cơ chế bệnh sinh của BQR, kết hợp với việc vệ sinh răng miệng một cách khoa học, đã làm giảm đáng kể BQR nói riêng và bệnh răng miệng nói chung [14], [54].

Bệnh quanh răng, là bệnh phổ biến trên thế giới, ở mọi lứa tuổi, mọi thành phần của xã hội [36]. Ngay tại Hoa Kỳ, là nước có nền y học rất phát triển, dân trí cao thì tỷ lệ mắc BQR cũng trên 50%, thậm chí tới 90% [52], [66]. Việt Nam và các nước chậm phát triển, do điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn, điều kiện vệ sinh răng miệng chưa tốt, nhận thức của người dân về BQR còn nhiều hạn chế đã làm cho BQR không những không giảm mà có xu hướng tăng cao trong những năm gần đây, do ảnh hưởng của cách sinh hoạt của người dân có nhiều thay đổi. Đặc biệt ở những vùng sâu, vùng xa, công tác nha học đường chưa được quan tâm thỏa đáng vì vậy tỷ lệ bệnh về răng miệng, nhất là BQR còn cao[23], [33], [53].

BQR có thể dẫn đến viêm tủy răng, viêm tủy xương hàm, nhiễm trùng huyết và là nguyên nhân chính gây mất răng. Việc chẩn đoán các căn nguyên gây BQR đã có nhiều kỹ thuật chuyên sâu, hiện đại như: Sinh học phân tử, miễn dịch học, kỹ thuật RAPID ID 32A định danh vi khuẩn [10], [15], [59]. 2 Tại Nghệ An nói chung và Quế Phong nói riêng, là một huyện miền núi điều kiện kinh tế còn hết sức khó khăn, đa số người dân là đồng bào dân tộc thiểu số như: Người Thái, người Tày và người Kinh đi xây dựng kinh tế mới. Công tác vệ sinh răng miệng học đường chưa được quan tâm, thiếu thốn mọi nguồn lực cho công tác chăm sóc y tế, cả huyện chỉ có 1 y sỹ chuyên khoa răng hàm mặt.

Kết hợp với nhận thức của người dân về bệnh răng miệng còn kém. Vì vậy, các yếu tố nguy cơ cho bệnh răng miệng phát triển. Nhưng cho đến nay chưa có công trình nghiên cứu nào có tính chất quy mô và đầy đủ về tình trạng BQR trên địa bàn, mức độ ảnh hưởng của bệnh đến cộng đồng ra sao? nhất là ở đối tượng học sinh 12-14 tuổi. Để giải quyết các vấn đề trên, chúng tôi thực hiện đề tài: Nghiên cứu thực trạng và một số yếu tố liên quan đến bệnh quanh răng ở học sinh 12 -14 tuổi tại huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An, hiệu quả can thiệp (2016 -2017), nhằm các mục tiêu nghiên cứu sau: 1.

Mô tả thực trạng và một số yếu tố liên quan đến bệnh quanh răng ở học sinh 12 - 14 tuổi tại 3 trường trung học cơ sở huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An năm 2016. Đánh giá hiệu quả can thiệp giáo dục truyền thông và điều trị các bệnh quanh răng. 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. Đại cƣơng về bệnh quanh răng 1.

Đặc điểm giải phẫu và tổ chức học vùng quanh răng Cấu trúc giải phẫu quanh răng gồm: Lợi, dây chằng quanh răng. - Lợi: Là niêm mạc được biệt hóa, bám vào cổ răng và chân răng và xương ổ răng. Lợi có 2 loại biểu mô sừng hóa và biểu mô không sừng hóa, có các tổ chức liên kết, rất giàu mạch máu và thần kinh. Bên trong lợi là dịch lợi, bình thường rất ít, khi viêm số lượng dịch tăng, dịch lợi giúp tăng cường miễn dịch tế bào qua hình thức thực bào [33].

- Dây chằng quanh răng: Là những bó sợi liên kết, dày 0,17 - 0,25 mm. Một đầu bám vào xương răng, một đầu bám vào xương ổ răng. Giữa răng trong ổ răng và giữa cho vùng quanh răng đảm bảo sự vững trắc liên kết giữa xương răng và xương ổ răng [33]. Dây chằng quanh răng có thành phần gồm: Các tế bào của dây chằng quanh răng; Sợi liên kết của dây chằng quanh răng.

Chất cơ bản của dây chằng quanh răng (chất nền) có bản chất hóa học là Proteoglycans và glycoprotein giống tổ chức liên kết riêng. Trong vùng kẽ là các tế bào tạo xương răng, tạo cốt bào, hủy cốt bào, đây là các tế bào biểu mô còn sót lại (mallassez) của bao Hertwing. Vùng kẽ còn có hệ thống thần kinh và mạch máu [33]. - Mạch máu: Rất phong phú, được cung cấp từ ba nguồn là: Từ động mạch răng; Các nhánh của động mạch liên xương ổ răng và trên chân răng vào dây chằng quanh răng; Các nhánh của động mạch màng xương đi về phía thân 4 răng qua niêm mạc mặt ngoài và mặt trong của xương ổ răng…tạo hệ thống mạch máu quanh răng [33].

- Mạch bạch huyết: Mạch bạch huyết tạo một mạng lưới dày đặc, nối tiếp với bạch huyết của lợi và các vách xương ổ răng. - Thần kinh: Dây chằng quanh răng chịu sự chi phối của nhóm thần kinh cảm giác và giao cảm. Chức năng đảm bảo liên kết sinh lý bình thường giữa xương ổ răng và răng, truyền lực nhai vào xương hàm, cảm thụ các kích thích thần kinh…[33]. - Xương răng: Là dạng đặc biệt của xương, có nguồn gốc trung mô, nó không có hệ thống Havers và mạch máu.

Xương răng bao phủ ngà chân răng, trong đa số các trường hợp (65%) đi quá phần men răng và phủ trên bề mặt men ở cổ răng. Ở người trưởng thành, các chất ơ bản hữu cơ của xương răng. Phần trên của chân răng, lớp xương răng không có tế bào tạo xương. Phần dưới có chứa tế bào tạo xương, làm cho lớp xương răng dày lên theo tuổi.

Quá trình hoạt động tạo xương răng được điều tiết do các tế bào tạo xương do các gen di truyền trong nhân của tế bào tạo xương [33]. Xương răng có tầm quan trọng đặc biệt về chức năng: Là chỗ bám cho các dây chằng quanh răng, nối răng vào xương ổ răng. Xương răng không có khả năng tiêu sinh lý và thay đổi cấu trúc như xương khác trong cơ thể nhưng nó có thể tiêu hoặc quá sản trong một số trường hợp bất thường hay bệnh lý [33]. - Xương ổ răng: Là phần hình thành huyệt của xương hàm bao bọc quanh chân răng và là mô chống đỡ quan trọng nhất của tổ chức quanh răng.

Xương ổ răng 5 gồm lá xương thành trong ổ răng bao quanh chân răng và bản xương phía ngoài, ở giữa là lá xương xốp chống đỡ [33] bao gồm: + Thành trong xương ổ răng là một lá xương đặc ở bề mặt trong thành xương ổ răng tiếp xúc với vùng dây chằng quanh răng, chụp X- quang là 1 đường cản quang liên tục gọi là Lamina dura hay màng cứng. Màng cứng Lamina dura có nhiều lỗ sàng qua đó mạch máu từ trong xương đi vào vùng quanh răng và ngược lại [33]. Cấu trúc răng và vùng quanh răng [33] + Thành ngoài xương ổ răng là lớp xương vỏ được màng xương che phủ. Cấu trúc lớp xương vỏ giống các xương đặc khác, gồm các hệ thống Havers, độ dày của lớp vỏ thay đổi theo vị trí của răng [33].

6 + Xương xốp nằm giữa các thành xương ổ răng và giữa các lá sàng, bao gồm một mạng lưới bè xương mỏng xen kẽ giữa các khoang tủy mỡ. Vùng lồi củ xương hàm trên và góc xương hàm dưới có tủy tạo máu. Các tế bào chịu trách nhiệm tái cấu trúc: Tạo cốt bào; Tạo tế bào xương non, tế bào xương trưởng thành và hủy cốt bào [33]. + Bình thường thì mào ổ răng nằm dưới cổ răng giải phẫu 0,5 -1 mm, xương ổ răng chịu lực nén thích hợp khi nó được củng cố vững chắc, nếu chịu lực nén quá mức sẽ có hiện tượng tiêu vôi.

Quá trình tiêu và phục hồi luôn cân bằng thì răng luôn chắc và đảm bảo chức năng, nếu mất cân bằng sẽ dẫn đến bệnh lý quanh răng [33]. Khái niệm bệnh quanh răng Bệnh quanh răng là loại bệnh phức tạp, về bệnh lý nó bao gồm 2 hai quá trình viêm và thoái hóa, có tổn thương khu trú ở lợi và tổn thương tổ chức quanh răng (lợi, dây chằng quanh răng, xương ổ răng và xương răng…), các tổn thương này nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến các biến chứng như: Áp xe quanh răng, viêm tủy ngược dòng, răng lung lay có thể dẫn tới rụng răng, một số trường hợp có thể dẫn đến viêm mô tế bào hay viêm xương hàm biến chứng xa như viêm khớp, viêm nội tâm mạc, có thể ung thư hóa [14], [15], [33]. Nguyên nhân do vệ sinh răng miệng không tốt, không đúng cách. Căn nguyên gây bệnh quanh răng có thể do vi khuẩn ưa khí, vi khuẩn kỵ khí, hoặc vi khuẩn bán kỵ khí, vi nấm phổ biến nhất là Candida nhất là Candida albicans và các căn nguyên vi sinh khác [14], [15], [33].

Hình ảnh bệnh quanh răng [33] 1. Phân loại bệnh quanh răng Việc phân loại BQR có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán , tiên lượng và làm kế hoạch điều trị. Có rất nhiều cách phân loại BQR, nhưng theo các xu hướng chung và các quan điểm hiện đại, người ta chia các BQR ra làm 2 loại chính là các bệnh của lợi và các bệnh của cấu trúc chống đỡ răng: - Các bệnh lợi bao gồm các bệnh chỉ có ở lợi như: Viêm lợi, túi lợi sâu, tụt lợi. - Các bệnh của cấu trúc chống đỡ răng bao gồm các bệnh liên quan tới các cấu trúc chống đỡ răng như giây chằng quanh răng, xương ổ răng và xương răng.

Phân loại theo hội nghị quốc tế về các BQR năm 1999. Hội nghị này đưa ra bảng phân loại bao gồm 8 nhóm bệnh dưới đây: Các bệnh lợi như viêm lợi, túi lợi sâu, lợi mất bám; Viêm quanh răng mạn; Viêm quanh răng phá hủy; Viêm quanh răng là biểu lộ của các bệnh toàn thân; Các bệnh viêm quanh răng hoại tử; Các áp xe vùng quanh răng; Viêm quanh răng do các tổn thương nội nha; Các biến dạng và tình trạng mắc phải hay trong quá trình phát triển. Sơ lƣợc lịch sử nghiên cứu bệnh quanh răng 1. Trên Thế giới Năm 1850, Pere đã mô tả BQR.

Năm 1920, Fones đã mô tả bệnh BQR một cách đầy đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh (2017) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-benh-quanh-rang-o-hoc-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh: tỷ lệ mắc, nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh quanh răng ở học sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter