Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằn
Nghiên cứu chuyên sâu về các phương pháp điều trị nội nha hiệu quả cho răng vĩnh viễn. Phát hiện mới về kỹ thuật, vật liệu và tiên lượng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu rõ điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Đào Thị Hằng Nga
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu rõ điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống
Luận án tập trung vào việc đánh giá phương pháp điều trị nội nha hiện đại cho răng vĩnh viễn chưa đóng cuống. Đây là tình trạng bệnh lý phổ biến, gây nhiều thách thức trong nha khoa. Răng có cuống chưa đóng hoàn chỉnh dễ bị tổn thương tủy, dẫn đến viêm tủy răng hoặc hoại tử tủy. Giải phẫu ống tủy ở những răng này thường rộng, thành ngà mỏng manh. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp hiệu quả, an toàn. Cần thúc đẩy quá trình đóng cuống răng hoặc tạo hàng rào cản cứng vững. Điều này giúp bảo tồn răng, tránh nhổ bỏ sớm. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về các lựa chọn điều trị tiên tiến. Nó đóng góp vào cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
1.1. Thực trạng bệnh lý tủy răng ở răng chưa đóng cuống
Bệnh lý tủy răng thường gặp ở răng vĩnh viễn chưa đóng cuống. Viêm tủy răng và hoại tử tủy gây thách thức lớn. Ống tủy răng rộng, thành ngà mỏng manh. Việc tạo hàng rào cản sinh học tự nhiên rất khó khăn. Điều trị tủy răng trong trường hợp này đòi hỏi kỹ thuật cao. Ngăn ngừa nhiễm trùng ống tủy là ưu tiên hàng đầu. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ. Nó cũng tác động tiêu cực đến sự phát triển của xương hàm.
1.2. Các phương pháp điều trị tủy răng truyền thống
Trước đây, điều trị tủy răng cho răng chưa đóng cuống thường dùng Calcium Hydroxide (Ca(OH)2). Phương pháp này giúp tạo hàng rào cứng sinh học. Tuy nhiên, thời gian điều trị kéo dài. Bệnh nhân cần nhiều lần tái khám. Răng sau điều trị vẫn yếu, dễ gãy. Nguy cơ tái nhiễm trùng cao. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị nội nha lâm sàng. Cần có vật liệu nội nha mới khắc phục nhược điểm này. Việc tìm kiếm giải pháp hiệu quả hơn là cấp thiết.
1.3. Vai trò của MTA trong điều trị nội nha lâm sàng
Mineral Trioxide Aggregate (MTA) nổi lên như một vật liệu nội nha cách mạng. MTA có khả năng tương thích sinh học cao. Nó thúc đẩy hình thành mô cứng. Vật liệu này giúp tạo hàng rào cản sinh học quanh cuống răng hiệu quả. Thời gian điều trị được rút ngắn đáng kể. MTA cải thiện tiên lượng điều trị tủy răng ở răng chưa đóng cuống. Việc trám bít ống tủy bằng MTA đảm bảo độ kín khít. Nó giảm thiểu nguy cơ vi kẽ và tái nhiễm trùng. Đây là tiến bộ lớn trong nội nha lâm sàng.
II. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu nội nha răng
Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể, rõ ràng. Luận án không chỉ dừng lại ở việc đánh giá hiệu quả. Nó còn góp phần chuẩn hóa quy trình điều trị nội nha bằng MTA. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình rất lớn. Dữ liệu thu thập được cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng điều trị tủy răng. Đặc biệt cho đối tượng bệnh nhân trẻ em, thanh thiếu niên. Việc ứng dụng MTA được tối ưu hóa. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe răng miệng cộng đồng.
2.1. Xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận án
Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả lâm sàng và X-quang. Luận án nghiên cứu việc điều trị nội nha bằng MTA. Đối tượng là răng vĩnh viễn chưa đóng cuống. Xác định tỷ lệ thành công của phương pháp. Nghiên cứu theo dõi sự hình thành hàng rào cản cứng quanh cuống. Đánh giá sự lành thương của các tổn thương quanh cuống. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể. Từ đó, khuyến nghị ứng dụng rộng rãi MTA trong điều trị tủy răng.
2.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong điều trị tủy
Công trình này bổ sung dữ liệu quan trọng vào y văn nha khoa Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về MTA. Điều trị tủy răng ở răng chưa đóng cuống được cải thiện. Luận án góp phần xây dựng phác đồ điều trị chuẩn. Điều này giúp nha sĩ có hướng dẫn rõ ràng. Nó nâng cao trình độ chuyên môn nội nha lâm sàng. Giảm thiểu biến chứng, tăng cường bảo tồn răng tự nhiên. Ý nghĩa thực tiễn rất lớn, tác động trực tiếp đến bệnh nhân.
2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Nghiên cứu tập trung vào các răng vĩnh viễn chưa đóng cuống. Đây là những răng có tủy hoại tử hoặc viêm tủy răng không hồi phục. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc ứng dụng MTA. Việc theo dõi kết quả được thực hiện trong khoảng thời gian nhất định. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được xác định nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy của dữ liệu. Phân tích kết quả dựa trên các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng.
III. Phương pháp luận và vật liệu MTA trong nội nha
Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Từ thiết kế nghiên cứu đến tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Mọi bước đều tuân thủ quy định đạo đức. Quy trình điều trị nội nha được chuẩn hóa. Việc sử dụng Mineral Trioxide Aggregate (MTA) được thực hiện cẩn trọng. Các dụng cụ nội nha chuyên biệt được sử dụng. Đánh giá kết quả thông qua nhiều tiêu chí khách quan. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của luận án. Nghiên cứu thể hiện sự chuyên nghiệp trong từng khâu thực hiện. Nó phản ánh sự tiến bộ trong nội nha lâm sàng.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
Luận án được thiết kế dưới dạng nghiên cứu lâm sàng tiền cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân rất cụ thể. Bệnh nhân có răng vĩnh viễn chưa đóng cuống. Răng phải có chẩn đoán hoại tử tủy hoặc viêm tủy không hồi phục. Không có bệnh hệ thống ảnh hưởng đến quá trình lành thương. Bệnh nhân được thông báo đầy đủ về quy trình. Việc đồng ý tham gia nghiên cứu là bắt buộc. Các tiêu chí loại trừ cũng được đưa ra rõ ràng. Điều này giúp chọn lọc đối tượng phù hợp nhất.
3.2. Quy trình điều trị tủy răng sử dụng Mineral Trioxide Aggregate
Quy trình điều trị bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là mở tủy, làm sạch ống tủy răng. Việc bơm rửa ống tủy bằng dung dịch sát khuẩn là quan trọng. Sau đó, đặt MTA ở vùng cuống răng. Đảm bảo lớp MTA có độ dày phù hợp. Tiếp theo, trám bít ống tủy phần còn lại. Sử dụng vật liệu trám bít truyền thống (Gutta Percha). Cuối cùng là phục hồi thân răng. Các dụng cụ nội nha hiện đại được sử dụng. Quy trình được thực hiện bởi nha sĩ có kinh nghiệm.
3.3. Đánh giá kết quả lâm sàng và cận lâm sàng
Kết quả được đánh giá định kỳ sau 3, 6, 12 và 24 tháng. Đánh giá lâm sàng bao gồm: giảm đau, hết sưng, không có lỗ dò. Đánh giá cận lâm sàng dựa trên phim X-quang. Kiểm tra sự hình thành hàng rào cản cứng quanh cuống. Theo dõi sự lành thương của tổn thương quanh cuống. Đo chiều dài chân răng. Các chỉ số được ghi nhận cẩn thận. So sánh với kết quả trước điều trị. Đây là cách đánh giá hiệu quả thực sự của nội nha lâm sàng.
IV. Kết quả lâm sàng điều trị nội nha bằng MTA
Các kết quả thu được từ nghiên cứu rất khả quan. Tỷ lệ thành công của MTA trong điều trị nội nha cao. Điều này khẳng định ưu việt của vật liệu. Sự hình thành hàng rào cản sinh học quanh cuống diễn ra hiệu quả. Phản ứng mô quanh răng tích cực. Tiên lượng lâu dài cho các răng được điều trị rất tốt. Bệnh nhân duy trì được chức năng ăn nhai. Kết quả này củng cố vị thế của MTA. Nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho răng vĩnh viễn chưa đóng cuống. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu minh chứng mạnh mẽ cho hiệu quả của MTA.
4.1. Tỷ lệ thành công và các biến chứng sau điều trị
Tỷ lệ thành công lâm sàng đạt mức cao, trên 90%. Phần lớn răng được bảo tồn hiệu quả. Các biến chứng sau điều trị rất hiếm gặp. Thường là biến chứng nhẹ, có thể kiểm soát. Ví dụ: đổi màu nhẹ thân răng, ê buốt thoáng qua. Không ghi nhận trường hợp hoại tử tủy tái phát. Trám bít ống tủy bằng MTA cho thấy sự ổn định. Kết quả này vượt trội so với các phương pháp cũ. Nó khẳng định độ an toàn và hiệu quả của MTA.
4.2. Đánh giá hình thành hàng rào cản sinh học quanh cuống
Phim X-quang cho thấy sự hình thành hàng rào cản cứng rõ ràng. Hàng rào này được tạo ra ở vùng cuống răng. Nó giúp đóng kín cuống răng. Cấu trúc này có độ dày và mật độ xương tương đối. Điều này ngăn chặn sự tái nhiễm trùng từ vùng quanh chóp. Nó cũng hỗ trợ quá trình lành thương. Việc hình thành hàng rào cản sinh học là dấu hiệu của thành công. Nó thể hiện khả năng tái tạo mô của MTA. Giải phẫu ống tủy được phục hồi hiệu quả.
4.3. Phản ứng mô quanh răng và tiên lượng lâu dài
Mô quanh răng phản ứng rất tốt với MTA. Không có dấu hiệu viêm nhiễm kéo dài. Các tổn thương quanh cuống lành lại hoàn toàn. Mật độ xương quanh chóp được cải thiện. Tiên lượng lâu dài cho các răng điều trị là tích cực. Răng duy trì được sự ổn định trong cung hàm. Chức năng ăn nhai được phục hồi. Ống tủy răng được bảo vệ tốt. Bệnh nhân có thể sử dụng răng tự nhiên trong nhiều năm.
V. Ý nghĩa lâm sàng và ứng dụng MTA trong nội nha
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. MTA chứng minh ưu điểm vượt trội so với các vật liệu cũ. Nó mở ra hướng điều trị mới cho răng vĩnh viễn chưa đóng cuống. Các nha sĩ có thêm một lựa chọn hiệu quả, an toàn. Ứng dụng MTA trong nội nha lâm sàng cần được phổ biến rộng rãi. Nghiên cứu cũng gợi mở nhiều hướng phát triển vật liệu nội nha trong tương lai. Nâng cao chất lượng chăm sóc răng miệng là mục tiêu cuối cùng. Sự hiểu biết về MTA sẽ tiếp tục được mở rộng.
5.1. Ưu điểm nổi bật của MTA so với phương pháp truyền thống
MTA nổi bật với nhiều ưu điểm. Khả năng tương thích sinh học cao là điểm cộng lớn. Nó thúc đẩy hình thành mô cứng. MTA có khả năng hàn kín tốt, ngăn ngừa vi kẽ. Thời gian điều trị rút ngắn đáng kể, chỉ cần một đến hai buổi hẹn. Điều này tiết kiệm thời gian cho bệnh nhân và nha sĩ. Khác với Ca(OH)2, MTA tạo ra hàng rào ổn định hơn. Nó tăng cường sức bền cho chân răng. Giải quyết triệt để tình trạng hoại tử tủy. Đây là bước tiến vượt bậc trong điều trị nội nha.
5.2. Hướng dẫn ứng dụng MTA trong nội nha lâm sàng
Dựa trên kết quả, MTA được khuyến nghị mạnh mẽ. Nó là vật liệu ưu tiên cho apexification. Hướng dẫn ứng dụng cần chi tiết quy trình. Bao gồm cách pha trộn, cách đưa vật liệu vào ống tủy răng. Lưu ý về kỹ thuật trám bít ống tủy. Đào tạo liên tục cho nha sĩ về MTA là cần thiết. Việc sử dụng dụng cụ nội nha phù hợp cũng rất quan trọng. Tuân thủ phác đồ điều trị giúp đạt hiệu quả tối ưu. Nó cải thiện đáng kể nội nha lâm sàng.
5.3. Tiềm năng nghiên cứu và phát triển vật liệu nội nha
MTA đã chứng minh hiệu quả. Tuy nhiên, nghiên cứu về các cải tiến vẫn tiếp tục. Phát triển các loại MTA thế hệ mới. Cải thiện tính chất vật lý, hóa học. Tìm kiếm vật liệu nội nha sinh học tương tự. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của MTA. Khám phá các ứng dụng mới cho MTA. Điều này giúp mở rộng phạm vi điều trị. Nâng cao hiệu quả xử lý các bệnh lý tủy răng phức tạp. Khoa học nha khoa luôn hướng tới sự đổi mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO THỊ HẰNG NGA NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ NỘI NHA Ở RĂNG VĨNH VIỄN CHƯA ĐÓNG CUỐNG BẰNG MINERAL TRIOXIDE AGGREGATE (MTA) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO THỊ HẰNG NGA NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ NỘI NHA Ở RĂNG VĨNH VIỄN CHƯA ĐÓNG CUỐNG BẰNG MINERAL TRIOXIDE AGGREGATE (MTA) Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Mạnh Hà 2. Trần Ngọc Thành HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng quản lý đào tạo sau Đại học - Trường Đại học Y Hà Nội, Ban lãnh đạo, Phòng đào tạo, Bộ môn Răng Trẻ Em - Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, Ban Giám Đốc và Khoa Chữa Răng và Nội Nha - Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung Ương Hà Nội, Bộ môn Mô - Phôi Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám Đốc và Khoa Hình Thái Học Viện 69 - Bộ Tư Lệnh Lăng đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.
Nguyễn Mạnh Hà – Nguyên Phó Viện Trưởng – Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, nguyên Trưởng Bộ Môn – Phẫu thuật trong miệng Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, người thầy đã dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, công tác và đã tận tình giúp đỡ hướng dẫn tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Trần Ngọc Thành – Nguyên trưởng Bộ môn Nha Cơ Sở – Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, Nguyên phó trưởng khoa Răng Hàm Mặt Bệnh viện Bạch Mai, người thầy đã dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, công tác và đã tận tình giúp đỡ hướng dẫn tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.
Trương Mạnh Dũng – Viện trưởng Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, PGS. Lê Văn Sơn đã cho tôi những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Mai Đình Hưng – Nguyên phó trưởng bộ môn Răng Hàm Mặt đã cho tôi những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành luận án này.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.TS Trịnh Đình Hải – Viện trưởng Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung Ương Hà Nội, PGS.TS Ngô Văn Thắng, PGS. Trương Uyên Thái, TS. Phạm Như Hải, PGS. Nguyễn Thị Thu Phương đã cho tôi những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Phạm Thị Thu Hiền, TS. Trịnh Thị Thái Hà, TS. Tống Minh Sơn, PGS.
Võ Trương Như Ngọc, BSCK II Phùng Thị Thanh Lý cùng tập thể cán bộ khoa Chữa Răng và Nội Nha, tập thể cán bộ khoa Răng Trẻ Em, tập thể giảng viên Bộ Môn Răng Trẻ Em đã quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và công tác để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn BS. Nguyễn Ngọc Long – Phó phòng Đào tạo sau đại học và các anh chị phòng Đào tạo sau đại học – Trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả các bệnh nhân tham gia nghiên cứu đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin được dành tình thương yêu và lòng biết ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, những người đã luôn động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Đào Thị Hằng Nga LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đào Thị Hằng Nga, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Mạnh Hà và Thầy Trần Ngọc Thành.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án Đào Thị Hằng Nga LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Thứ tự Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1.
Ca(OH)2 Calcium hydroxide 2. CS Cộng sự 3. DCQR Dây chằng quanh răng 4. GIC Xi măng thủy tinh (Glass Ionomer Cement) 6.
GP Gutta Percha 7. HA Hydroxy apatit 8. HRTCC Hàng rào tổ chức cứng 9. IRM Chất trám tạm (Intermediate Restoration Materials) 11.
LS Lâm sàng 12. MTA Mineral trioxide aggregate 13. RC, RN Răng cửa, răng nanh 14. RHL Răng hàm lớn 15.
RHN Răng hàm nhỏ 16. SD Độ lệch chuẩn (Standard deviation) 17. TB Trung bình 18. THT Tủy hoại tử 19.
TTQC Tổn thương quanh cuống 20. VQCC Viêm quanh cuống cấp 21. VQCM Viêm quanh cuống mạn 22. ZOE Kẽm ô-xít eugenol (zinc oxide eugenol) 23.
WMTA MTA trắng (White Mineral trioxide aggregate) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Mô phôi, giải phẫu răng liên quan chẩn đoán, điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống .1 Phôi thai học răng và vùng quanh răng .2 Giải phẫu răng và vùng quanh răng trưởng thành .3 Phân chia các giai đoạn hình thành răng vĩnh viễn và sự chuyển từ răng sữa sang răng vĩnh viễn .4 Một số lưu ý trong chẩn đoán và điều trị đóng cuống .2 Nguyên nhân, đặc điểm bệnh lý răng vĩnh viễn chưa đóng cuống tổn thương tủy .1 Nguyên nhân, cơ chế tổn thương tủy răng .2 Đặc điểm bệnh lý .3 Thuốc, vật liệu và các phương pháp điều trị đóng cuống .1 Phương pháp kích thích đóng cuống (Apexification) .2 Phương pháp tạo nút chặn cuống (Apical barier) .3 Phương pháp tái sinh mạch máu tủy răng (Revasculalizations).4 Hiệu quả đóng cuống sử dụng MTA trên thế giới và Việt Nam .1 Trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu trên thực nghiệm. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình tiến hành nghiên cứu. 38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Đánh giá kết quả. Biến số nghiên cứu. Nghiên cứu trên lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình tiến hành nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị.
Biến số nghiên cứu. Theo dõi, quản lý bệnh nhân và thu thập số liệu nghiên cứu. Biện pháp khắc phục sai số. Xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha bằng MTA trên động vật thực nghiệm. Về mặt đại thể. Về mặt vi thể.
Nhận xét đặc điểm lâm sàng và X – quang ở các răng vĩnh viễn chưa đóng cuống trước điều trị. Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha nhóm răng trên bằng MTA .1 Triệu chứng lâm sàng và chức năng ăn nhai sau điều trị .2 Sự thay đổi kích thước tổn thương sau điều trị .3 Sự hình thành hàng rào tổ chức cứng sau điều trị và hình thái .4 Kết quả điều trị chung .1 Hiệu quả điều trị nội nha bằng MTA trên động vật thực nghiệm. 98 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Về đại thể.
Về vi thể .2 Đặc điểm lâm sàng và X – quang ở những răng vĩnh viễn chưa đóng cuống trước điều trị nội nha .3 Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha nhóm răng trên bằng MTA .1 Triệu chứng lâm sàng và chức năng ăn nhai sau điều trị .2 Sự thay đổi kích thước tổn thương sau điều trị .3 Sự hình thành hàng rào tổ chức cứng sau điều trị và hình thái .4 Kết quả điều trị chung .4 Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng điều trị đóng cuống bằng MTA của luận án. 136 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ hình thành răng. Sơ đồ hình thành chân răng của răng một chân và nhiều chân.
Sơ đồ vùng quanh răng của răng đang phát triển. Giải phẫu răng và vùng quanh răng. Năm giai đoạn hình thành chân răng theo Cvek. Xác định chiều dài làm việc bằng X quang thường quy.
Hai răng cửa giữa hàm trên bị chấn thương gây hoại tử tủy. Hình ảnh núm phụ ở mặt nhai răng hàm nhỏ hàm dưới. Một trường hợp răng trong răng. Răng số 6 hàm dưới bị sâu răng gây viêm tủy không hồi phục.
RHN thứ hai hàm dưới trái viêm quanh cuống, có lỗ rò mặt ngoài do núm phụ. Răng cửa giữa hàm trên bên phải bị đổi màu do tủy hoại tử. Mô phỏng tổn thương. Hình ảnh tổn thương tổ chức quanh cuống và chân răng chưa trưởng thành ở răng cửa giữa hàm trên phải.
Tạo hàng rào tổ chức cứng quanh cuống. Điều trị đóng cuống bằng Ca(OH)2. Điều trị đóng cuống bằng Ca(OH)2. Điều trị răng chưa đóng cuống bằng nút chặn cuống MTA.
Tái sinh mạch máu tủy răng với huyết tương giàu tiểu cầu. (b) Có hình thành HRTCC ở nhóm MTA sau 9 tuần. Một ca lâm sàng (a) Trước điều trị. (b) Sau điều trị 1 năm: chưa lành thương hoàn toàn.
(c) Sau 2 năm: lành thương hoàn toàn. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cuống răng tiếp tục phát triển. Vật liệu và dụng cụ điều trị.
Bộ dụng cụ mang MTA và lèn nhiệt dọc (Dentsply). Gây tê tại chỗ. Cắt ngắn thân răng. Xác định tổn thương quanh cuống.
Đo chiều dài làm việc và tạo hình ống tủy. Hàn ống tủy bằng GP nóng chảy. Tấm cản quang chia vạch sẵn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Hằng Nga (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/mta
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về các phương pháp điều trị nội nha hiệu quả cho răng vĩnh viễn. Phát hiện mới về kỹ thuật, vật liệu và tiên lượng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị nội nha ở răng vĩnh viễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.