Nghiên cứu huyết động và chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn - Bùi Thị Hương Giang

Luận án: Nghiên cứu một số thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn luận án tiến sỹ y học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sốc nhiễm khuẩn: Tổng quan về biến chứng tim mạch
Số trang:
168 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Hồi sức cấp cứu và chống độc
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sốc nhiễm khuẩn Tổng quan về biến chứng tim mạch

Sốc nhiễm khuẩn là tình trạng đe dọa tính mạng. Đặc trưng bởi rối loạn chức năng cơ quan do đáp ứng miễn dịch không điều hòa với nhiễm trùng. Biến chứng tim mạch thường gặp, đóng vai trò then chốt trong bệnh sinh và tiên lượng. Sốc nhiễm khuẩn gây rối loạn huyết động nghiêm trọng. Huyết áp thường hạ, sức cản mạch hệ thống giảm. Điều này dẫn đến tưới máu mô không đủ. Tim phải làm việc nhiều hơn, nhưng chức năng tim có thể suy giảm. Myocardium bị tổn thương trực tiếp bởi các chất trung gian gây viêm. Chức năng tâm thu thất trái bị ảnh hưởng đáng kể. Suy giảm co bóp cơ tim xảy ra. Thất trái không thể bơm máu hiệu quả. Tình trạng này góp phần làm nặng thêm tình trạng sốc. Chức năng tim bị suy yếu. Điều này là một yếu tố nguy cơ tử vong cao. Hiểu rõ biến chứng này rất quan trọng. Nó giúp điều trị sớm và hiệu quả. Mục tiêu là ổn định huyết động. Đồng thời, bảo vệ chức năng tim. Cần theo dõi sát các thông số huyết động. Chú ý đánh giá chức năng tâm thu thất trái. Can thiệp kịp thời có thể cải thiện kết quả lâm sàng. Sốc nhiễm khuẩn vẫn là một thách thức lớn. Đặc biệt là trong hồi sức tích cực. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh tim mạch rất cần thiết.

1.1. Định nghĩa sốc nhiễm khuẩn và tác động ban đầu

Sốc nhiễm khuẩn được định nghĩa là nhiễm khuẩn nặng kèm hạ huyết áp không đáp ứng với truyền dịch. Bệnh nhân cần dùng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp trung bình trên 65 mmHg. Ngoài ra, có nồng độ lactat huyết thanh > 2 mmol/L. Tác động ban đầu của sốc nhiễm khuẩn rất nghiêm trọng. Hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức với mầm bệnh. Các cytokine gây viêm được giải phóng ồ ạt. Chúng gây tổn thương nội mạc mạch máu. Mạch máu giãn rộng, tính thấm thành mạch tăng. Hậu quả là giảm thể tích lòng mạch chức năng. Huyết áp giảm mạnh. Tình trạng hạ huyết áp kéo dài gây thiếu oxy mô. Các cơ quan quan trọng như tim, thận, não bị ảnh hưởng. Cơ chế này dẫn đến rối loạn chức năng đa cơ quan. Tim phải tăng nhịp đập để bù trừ. Nhưng khả năng bơm máu có thể bị suy yếu. Sốc nhiễm khuẩn là một cấp cứu nội khoa. Cần chẩn đoán và điều trị tích cực ngay lập tức. Điều này nhằm ngăn ngừa tiến triển xấu hơn. Sốc nhiễm khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong khoa hồi sức tích cực. Đặc biệt, hạ huyết áp dai dẳng là một dấu hiệu cảnh báo xấu. Điều trị ban đầu tập trung vào hồi sức dịch. Tiếp theo là dùng thuốc vận mạch. Kháng sinh sớm cũng vô cùng quan trọng.

1.2. Rối loạn huyết động và suy giảm chức năng tim

Rối loạn huyết động là đặc trưng của sốc nhiễm khuẩn. Giai đoạn sớm, thường có hạ huyết áp do giãn mạch. Sức cản mạch hệ thống giảm. Cung lượng tim có thể tăng để bù trừ. Tuy nhiên, giai đoạn muộn hoặc ở một số bệnh nhân, chức năng tim lại suy giảm. Suy giảm co bóp cơ tim là biến chứng phổ biến. Thất trái không thể bơm máu đủ hiệu quả. Điều này dẫn đến giảm phân suất tống máu. Myocardium bị tổn thương bởi độc tố vi khuẩn. Các chất trung gian gây viêm như TNF-α, IL-1β cũng đóng vai trò. Chúng gây ức chế trực tiếp khả năng co bóp của cơ tim. Đồng thời, rối loạn chức năng ti thể xảy ra. Sự sản xuất năng lượng giảm. Tình trạng này làm nặng thêm suy giảm co bóp. Kết quả là suy tim có thể phát triển. Đây là một loại suy tim cấp tính. Nó khác với suy tim mạn tính. Bệnh nhân có thể biểu hiện tình trạng cung lượng tim thấp. Đồng thời có biểu hiện ứ huyết. Rối loạn chức năng tim trong sốc nhiễm khuẩn thường thoáng qua. Nếu bệnh nhân sống sót, chức năng tim thường hồi phục. Tuy nhiên, trong giai đoạn cấp tính, nó gây ra tử vong cao. Theo dõi chặt chẽ chức năng tim là cần thiết. Điều này giúp hướng dẫn điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa huyết động. Đồng thời, bảo vệ cơ tim khỏi tổn thương thêm.

II. Đánh giá thông số huyết động trong sốc nhiễm khuẩn

Đánh giá thông số huyết động là một phần thiết yếu trong quản lý sốc nhiễm khuẩn. Nó giúp định hướng hồi sức dịch. Đồng thời, chỉ định thuốc vận mạch và thuốc tăng co bóp. Mục tiêu là tối ưu hóa tưới máu mô. Tránh tình trạng hạ huyết áp kéo dài. Các thông số huyết động cung cấp thông tin quý giá. Chúng phản ánh tình trạng tuần hoàn của bệnh nhân. Bao gồm cung lượng tim, sức cản mạch hệ thống, huyết áp. Đánh giá này cần được thực hiện liên tục. Đặc biệt là ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn nặng. Nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng. Từ không xâm lấn đến xâm lấn. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và nguồn lực. Phân tích các thông số này giúp xác định nguyên nhân chính của sốc. Ví dụ, hạ huyết áp có thể do giảm tiền tải. Hoặc do giãn mạch quá mức. Hoặc do suy giảm co bóp cơ tim. Điều trị cần được cá thể hóa. Dựa trên hồ sơ huyết động cụ thể của từng bệnh nhân. Điều này giúp tránh điều trị quá mức hoặc không đủ. Tối ưu hóa huyết động là chìa khóa để cải thiện tiên lượng. Đặc biệt trong các trường hợp sốc nhiễm khuẩn phức tạp. Việc đánh giá chức năng tâm thu thất trái cũng được tích hợp. Nó giúp có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng tim mạch. Từ đó đưa ra quyết định điều trị chính xác. Huyết động ổn định là mục tiêu cuối cùng.

2.1. Phương pháp đo lường huyết động xâm lấn không xâm lấn

Có nhiều phương pháp đo lường huyết động. Chúng được chia thành xâm lấn và không xâm lấn. Các phương pháp xâm lấn cung cấp dữ liệu chính xác. Ví dụ, catheter động mạch phổi (PAC). Nó đo áp lực động mạch phổi bít (PCWP), cung lượng tim (CO). Hoặc áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP). Các hệ thống đo cung lượng tim liên tục như PiCCO, LiDCO cũng được dùng. Chúng dựa trên kỹ thuật hòa loãng nhiệt hoặc lithium. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về thể tích nội mạch, co bóp tim, và sức cản mạch hệ thống. Tuy nhiên, chúng có nguy cơ biến chứng. Phương pháp không xâm lấn ít rủi ro hơn. Siêu âm tim là công cụ không xâm lấn quan trọng. Nó đánh giá trực tiếp chức năng tâm thu thất trái. Đo phân suất tống máu (EF), vận tốc dòng máu. Siêu âm cũng xác định tiền tải thông qua tĩnh mạch chủ dưới (TMCD). Các thiết bị khác như Doppler thực quản, phân tích sóng mạch ngoại vi cũng được sử dụng. Chúng cung cấp ước tính cung lượng tim. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mức độ nặng của sốc nhiễm khuẩn. Đồng thời phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ. Mục tiêu là thu thập thông tin huyết động chính xác. Từ đó hỗ trợ quyết định lâm sàng kịp thời. Điều này giúp tối ưu hóa điều trị. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

2.2. Ý nghĩa chỉ số huyết động trong điều trị sốc

Các chỉ số huyết động có ý nghĩa quan trọng trong điều trị sốc nhiễm khuẩn. Chúng hướng dẫn liệu pháp dịch. Đồng thời định hướng sử dụng thuốc vận mạch và thuốc tăng co bóp. Hạ huyết áp là chỉ số cần quan tâm hàng đầu. Mục tiêu là duy trì huyết áp trung bình (HATB) trên 65 mmHg. Điều này đảm bảo tưới máu cơ quan. Cung lượng tim (CO) phản ánh khả năng bơm máu của tim. CO thấp có thể chỉ ra suy giảm co bóp hoặc giảm tiền tải. Sức cản mạch hệ thống (SVR) đánh giá mức độ giãn mạch. SVR thấp là đặc trưng của sốc nhiễm khuẩn. Chỉ số CVP và biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) giúp đánh giá đáp ứng dịch. Nếu bệnh nhân đáp ứng với dịch, CO sẽ tăng. Nếu không, cần xem xét thuốc vận mạch hoặc tăng co bóp. Phân suất tống máu (EF) từ siêu âm tim. EF thấp gợi ý suy giảm co bóp thất trái. Khi đó, thuốc tăng co bóp như dobutamine có thể được chỉ định. Oxy hóa máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) hoặc tĩnh mạch trộn (SvO2) là chỉ số tưới máu mô. ScvO2 thấp có nghĩa là cung cấp oxy không đủ. Điều chỉnh huyết động dựa trên các chỉ số này là cần thiết. Nó giúp cá thể hóa điều trị. Tránh điều trị theo một phác đồ chung. Từ đó cải thiện kết quả lâm sàng của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

III. Chức năng tâm thu thất trái Suy giảm co bóp do sốc

Chức năng tâm thu thất trái thường bị ảnh hưởng nghiêm trọng trong sốc nhiễm khuẩn. Tình trạng này được gọi là bệnh cơ tim do sốc nhiễm khuẩn. Đây là một dạng suy giảm co bóp cấp tính. Thất trái không thể bơm máu hiệu quả. Các cơ chế gây tổn thương đa dạng. Bao gồm tác động trực tiếp của độc tố vi khuẩn. Đặc biệt là các chất trung gian gây viêm. Cytokine như TNF-α, IL-1β và IL-6. Chúng gây ức chế trực tiếp khả năng co bóp của cơ tim. Nitric oxide (NO) sản xuất quá mức cũng đóng vai trò. NO gây giãn mạch. Đồng thời, nó có thể làm suy giảm chức năng ty thể. Điều này dẫn đến rối loạn chuyển hóa năng lượng. Tế bào cơ tim bị tổn thương. Stress oxy hóa và apoptosis cũng góp phần. Hậu quả là phân suất tống máu (EF) giảm. Thể tích nhát bóp giảm. Khả năng đáp ứng với tăng tiền tải kém. Các biểu hiện lâm sàng của suy giảm chức năng tim có thể đa dạng. Từ thầm lặng đến suy tim rõ rệt. Việc đánh giá sớm và chính xác chức năng thất trái là vô cùng quan trọng. Nó giúp lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Hỗ trợ cơ tim và tối ưu hóa huyết động. Từ đó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

3.1. Cơ chế tổn thương tim trong sốc nhiễm khuẩn

Cơ chế tổn thương tim trong sốc nhiễm khuẩn rất phức tạp. Chúng bao gồm nhiều yếu tố tương tác. Một trong những cơ chế chính là tác động của các chất trung gian gây viêm. Khi nhiễm khuẩn nặng, cơ thể giải phóng một lượng lớn cytokine. Ví dụ, TNF-α, IL-1β. Chúng gây ra phản ứng viêm toàn thân. Các chất này có thể gây độc trực tiếp lên tế bào cơ tim. Dẫn đến suy giảm co bóp. Nitric oxide (NO) cũng đóng vai trò quan trọng. Trong sốc nhiễm khuẩn, enzym nitric oxide synthase (iNOS) tăng hoạt động. Nó sản xuất NO quá mức. NO gây giãn mạch. Đồng thời, nó ức chế con đường tín hiệu co bóp cơ tim. Điều này làm giảm khả năng co bóp của thất trái. Rối loạn chức năng ti thể cũng là một cơ chế. Ty thể là 'nhà máy năng lượng' của tế bào. Trong sốc, chức năng ty thể bị suy giảm. Sản xuất ATP giảm. Tế bào cơ tim thiếu năng lượng để hoạt động. Stress oxy hóa cũng gây tổn thương tế bào. Các gốc tự do làm hỏng màng tế bào. Gây rối loạn điện giải. Điều này ảnh hưởng đến sự co bóp cơ tim. Ngoài ra, thay đổi vi tuần hoàn mạch vành có thể xảy ra. Nó gây thiếu máu cục bộ cơ tim. Tất cả các yếu tố này góp phần vào suy giảm chức năng tâm thu thất trái. Đồng thời làm nặng thêm tình trạng sốc nhiễm khuẩn. Điều trị cần tập trung vào kiểm soát viêm. Đồng thời hỗ trợ chức năng cơ tim.

3.2. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái bằng siêu âm

Siêu âm tim là phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá chức năng tâm thu thất trái. Nó không xâm lấn, có thể thực hiện tại giường bệnh. Cung cấp thông tin nhanh chóng và chính xác. Các thông số quan trọng từ siêu âm tim bao gồm phân suất tống máu (EF). EF là chỉ số trực tiếp của khả năng co bóp. Một EF dưới 50-55% thường được coi là suy giảm. Siêu âm cũng đánh giá thể tích cuối tâm trương và tâm thu thất trái. Từ đó tính toán thể tích nhát bóp và cung lượng tim. Chức năng tâm thu thất trái có thể được đánh giá bằng vận tốc dòng chảy qua van động mạch chủ. Hoặc bằng phân tích chuyển động thành tim. Siêu âm cũng giúp phát hiện rối loạn vận động vùng. Điều này gợi ý thiếu máu cục bộ. Ngoài ra, siêu âm đánh giá áp lực đổ đầy thất trái. Tức là chức năng tâm trương. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về các buồng tim khác. Ví dụ như chức năng thất phải. Trong sốc nhiễm khuẩn, siêu âm tim giúp phát hiện sớm suy giảm co bóp thất trái. Nó hướng dẫn việc sử dụng thuốc tăng co bóp. Hoặc điều chỉnh liệu pháp dịch. Siêu âm tim lặp lại cũng theo dõi đáp ứng điều trị. Nó giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời. Đây là một công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

3.3. Biểu hiện lâm sàng của suy giảm chức năng tim

Suy giảm chức năng tim trong sốc nhiễm khuẩn có thể biểu hiện đa dạng. Các dấu hiệu lâm sàng đôi khi không rõ ràng. Đặc biệt là trong bối cảnh sốc nhiễm khuẩn phức tạp. Một số bệnh nhân có thể biểu hiện các dấu hiệu của suy tim cung lượng thấp. Bao gồm hạ huyết áp không đáp ứng với dịch. Hoặc huyết áp chỉ đáp ứng tạm thời. Họ có thể có các dấu hiệu của giảm tưới máu ngoại biên. Ví dụ, da lạnh, nổi vân tím. Thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài. Nước tiểu giảm. Trạng thái tinh thần thay đổi. Hoặc các dấu hiệu của ứ huyết phổi. Do áp lực đổ đầy thất trái tăng. Gây ra khó thở, ran ẩm ở phổi. Phù phổi cấp có thể xảy ra. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm của sốc nhiễm khuẩn, có thể có cung lượng tim cao. Dù chức năng co bóp cơ tim bị suy yếu. Điều này do giãn mạch hệ thống. Nên cần đánh giá toàn diện. Không chỉ dựa vào một dấu hiệu. Các chỉ số sinh hóa cũng hỗ trợ chẩn đoán. Ví dụ, nồng độ BNP (Brain Natriuretic Peptide) tăng. BNP là một biomarker của suy tim. Điện tâm đồ có thể thấy rối loạn nhịp tim hoặc thiếu máu cơ tim. Tuy nhiên, siêu âm tim vẫn là công cụ chính. Nó giúp xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng. Nhận biết sớm các biểu hiện này giúp can thiệp kịp thời. Từ đó cải thiện kết quả cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

IV. Phân suất tống máu thất trái Chỉ số quan trọng trong sốc

Phân suất tống máu thất trái (EF) là một chỉ số huyết động quan trọng. Nó đánh giá khả năng co bóp của tim. Đặc biệt là trong bối cảnh sốc nhiễm khuẩn. EF phản ánh tỷ lệ thể tích máu được bơm ra khỏi thất trái sau mỗi nhát bóp. So với tổng thể tích máu chứa trong thất trái cuối tâm trương. Giá trị EF bình thường thường nằm trong khoảng 55-70%. Giảm EF cho thấy suy giảm co bóp cơ tim. Trong sốc nhiễm khuẩn, EF có thể giảm đáng kể. Điều này xảy ra do tổn thương cơ tim trực tiếp hoặc gián tiếp. Mặc dù một số bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn có EF bình thường. Hoặc thậm chí tăng trong giai đoạn sớm. Nhưng suy giảm EF có thể xuất hiện muộn hơn. Hoặc ở bệnh nhân có bệnh nền tim mạch. Việc theo dõi EF là cần thiết. Nó giúp xác định mức độ suy tim. Hướng dẫn việc sử dụng thuốc tăng co bóp. EF thấp liên quan đến tiên lượng xấu. Cần can thiệp tích cực. Nhằm duy trì tưới máu cơ quan. Hỗ trợ chức năng tim. Phân tích EF cũng giúp phân loại suy tim. Từ đó đưa ra chiến lược điều trị phù hợp. EF là một chỉ số động. Nó có thể thay đổi trong quá trình điều trị. Theo dõi liên tục giúp điều chỉnh kịp thời. Đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

4.1. Phân suất tống máu EF và ý nghĩa lâm sàng

Phân suất tống máu (EF) là một chỉ số then chốt của chức năng tâm thu thất trái. Nó được tính bằng tỷ lệ giữa thể tích nhát bóp và thể tích cuối tâm trương thất trái. Biểu thị bằng phần trăm. EF cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu quả bơm máu của tim. EF bình thường thường trên 50%. EF thấp (ví dụ, dưới 40%) cho thấy suy giảm co bóp đáng kể. Điều này có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Trong sốc nhiễm khuẩn, EF thấp là dấu hiệu của bệnh cơ tim do sốc. Nó chỉ ra rằng thất trái đang gặp khó khăn. Thất trái không thể đáp ứng nhu cầu cung cấp máu của cơ thể. Ý nghĩa lâm sàng của EF còn nằm ở việc nó hướng dẫn điều trị. Nếu EF thấp, thuốc tăng co bóp có thể cần thiết. Chúng giúp cải thiện khả năng bơm máu. Tuy nhiên, việc sử dụng cần thận trọng. Cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. EF cũng giúp đánh giá đáp ứng với điều trị. Một EF tăng sau điều trị là dấu hiệu tốt. Ngược lại, EF giảm hoặc không cải thiện. Nó cảnh báo về tiên lượng xấu. Do đó, việc đo EF thường xuyên là quan trọng. Đặc biệt ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Từ đó, tối ưu hóa chiến lược điều trị. Mục tiêu là phục hồi chức năng tim. Đồng thời cải thiện tưới máu mô. Đảm bảo sự sống còn của bệnh nhân.

4.2. EF thất trái Chỉ điểm tiên lượng ở bệnh nhân sốc

Phân suất tống máu (EF) thất trái không chỉ là chỉ số chẩn đoán. Nó còn là một chỉ điểm tiên lượng mạnh mẽ. Ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, EF thấp liên quan trực tiếp đến tỷ lệ tử vong cao hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng suy giảm chức năng tâm thu thất trái. Đặc biệt là giảm EF, là một yếu tố độc lập. Nó dự báo kết quả xấu. Bệnh nhân có EF thấp thường cần hỗ trợ vận mạch và tăng co bóp nhiều hơn. Họ có nguy cơ cao hơn về suy đa tạng. Thời gian nằm viện cũng kéo dài hơn. Điều này do khả năng tim bơm máu kém. Không đủ để cung cấp oxy cho các cơ quan khác. Ngay cả khi các thông số huyết động khác có vẻ ổn định. EF thấp vẫn cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn. Do đó, việc đánh giá EF sớm là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, triển khai các biện pháp điều trị tích cực hơn. Theo dõi EF định kỳ cũng cho phép đánh giá hiệu quả của can thiệp. Nếu EF không cải thiện. Hoặc tiếp tục giảm. Điều này đòi hỏi xem xét lại phác đồ điều trị. Có thể cần thay đổi thuốc hoặc áp dụng các biện pháp hỗ trợ cao cấp hơn. EF thất trái là một công cụ quý giá. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

4.3. Phân biệt các loại suy tim dựa trên EF

Trong bối cảnh sốc nhiễm khuẩn, việc phân biệt các loại suy tim dựa trên EF có ý nghĩa. Mặc dù suy tim trong sốc thường là cấp tính. Nhưng hiểu biết về EF giúp định hình cách tiếp cận. Suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF) là phổ biến nhất. Ở đây, EF dưới 40%. Điều này chỉ ra rằng thất trái không thể bơm đủ máu ra ngoài. Thể hiện rõ ràng tình trạng suy giảm co bóp. Ngược lại, suy tim với phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) cũng có thể xảy ra. Ở đây, EF vẫn trên 50%. Tuy nhiên, chức năng tâm trương bị suy yếu. Thất trái không thể giãn nở và đổ đầy máu hiệu quả. Loại này ít gặp hơn trong sốc nhiễm khuẩn. Nhưng nó có thể ảnh hưởng đến bệnh nhân lớn tuổi. Hoặc những người có bệnh nền tăng huyết áp, đái tháo đường. Ngoài ra, có thể có suy tim với EF trong khoảng giữa (HFmrEF). EF nằm từ 40-49%. Phân loại này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về cơ chế. Từ đó đưa ra quyết định điều trị chính xác. Ví dụ, HFrEF thường cần thuốc tăng co bóp. Trong khi HFpEF có thể cần quản lý dịch chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, trong sốc nhiễm khuẩn, trọng tâm chính vẫn là HFrEF. Tức là suy giảm co bóp thất trái cấp tính. Điều trị hướng tới phục hồi chức năng này. Từ đó cải thiện tình trạng huyết động tổng thể.

V. Quản lý sốc nhiễm khuẩn Tối ưu hóa huyết động và tim

Quản lý sốc nhiễm khuẩn đòi hỏi tối ưu hóa huyết động và chức năng tim. Đây là mục tiêu quan trọng để cải thiện tỷ lệ sống sót. Điều trị ban đầu tập trung vào hồi sức dịch. Mục tiêu là khôi phục thể tích nội mạch. Đồng thời duy trì huyết áp trung bình trên 65 mmHg. Nếu huyết áp không cải thiện, thuốc vận mạch được sử dụng. Noradrenaline thường là lựa chọn đầu tiên. Nó giúp co mạch, tăng huyết áp. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc vận mạch cần thận trọng. Tránh quá liều gây thiếu máu cục bộ. Bên cạnh đó, đánh giá chức năng tim là thiết yếu. Siêu âm tim giúp phát hiện suy giảm co bóp thất trái. Nếu EF thấp, thuốc tăng co bóp như dobutamine có thể được thêm vào. Nó giúp cải thiện cung lượng tim. Tuy nhiên, dobutamine có thể gây giãn mạch. Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ. Mục tiêu là cân bằng giữa tưới máu mô và bảo vệ tim. Quản lý sốc nhiễm khuẩn là một quá trình năng động. Cần theo dõi liên tục các thông số huyết động. Điều chỉnh điều trị dựa trên đáp ứng của bệnh nhân. Điều này giúp cá thể hóa phác đồ. Tránh các biến chứng không mong muốn. Tối ưu hóa huyết động và hỗ trợ tim mạch là chìa khóa thành công. Giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn nguy kịch.

5.1. Mục tiêu điều trị huyết động trong sốc nhiễm khuẩn

Mục tiêu điều trị huyết động trong sốc nhiễm khuẩn rất rõ ràng. Đầu tiên là duy trì huyết áp trung bình (HATB) trên 65 mmHg. Điều này đảm bảo đủ tưới máu cho các cơ quan quan trọng. Hồi sức dịch ban đầu là bước đầu tiên. Sử dụng dung dịch tinh thể để bù thể tích. Tuy nhiên, tránh truyền dịch quá mức. Quá tải dịch có thể gây phù phổi. Đồng thời, làm nặng thêm suy tim. Sau khi bù dịch đủ, nếu HATB vẫn thấp. Thuốc vận mạch được sử dụng. Noradrenaline là thuốc ưu tiên. Nó giúp tăng sức cản mạch hệ thống. Từ đó nâng huyết áp. Mục tiêu thứ hai là tối ưu hóa cung lượng tim (CO). CO phải đủ để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất của cơ thể. Nếu CO thấp dù HATB đã ổn định. Thuốc tăng co bóp có thể được xem xét. Đặc biệt khi có suy giảm co bóp thất trái. ScvO2 cũng là một chỉ số quan trọng. Mục tiêu là ScvO2 trên 70%. Nó phản ánh sự cân bằng giữa cung cấp và tiêu thụ oxy. Nếu ScvO2 thấp, cần điều chỉnh lại huyết động. Có thể tăng CO hoặc cải thiện vận chuyển oxy. Các mục tiêu này cần được đánh giá liên tục. Điều trị cần được điều chỉnh linh hoạt. Dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân. Tối ưu hóa huyết động là một nghệ thuật. Nó đòi hỏi sự cân bằng tinh tế.

5.2. Hỗ trợ chức năng tâm thu thất trái và co bóp

Hỗ trợ chức năng tâm thu thất trái là một khía cạnh quan trọng. Đặc biệt khi có suy giảm co bóp đáng kể. Thuốc tăng co bóp được sử dụng để cải thiện khả năng bơm máu của tim. Dobutamine là thuốc tăng co bóp thường được ưu tiên. Nó tăng sức co bóp cơ tim. Đồng thời gây giãn mạch nhẹ. Điều này giúp tăng cung lượng tim. Cải thiện tưới máu mô. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ. Dobutamine có thể gây hạ huyết áp. Đặc biệt nếu bệnh nhân chưa được bù dịch đủ. Hoặc có giãn mạch nặng. Liều lượng dobutamine cần được điều chỉnh. Dựa trên đáp ứng huyết động và EF của bệnh nhân. Levosimendan là một lựa chọn khác. Nó tăng độ nhạy cảm của cơ tim với canxi. Từ đó tăng co bóp. Mà không tăng tiêu thụ oxy cơ tim. Nó cũng có tác dụng giãn mạch. Các thuốc này giúp tăng phân suất tống máu. Cải thiện thể tích nhát bóp. Đồng thời giảm áp lực đổ đầy thất trái. Mục tiêu là cải thiện cung cấp oxy đến các mô. Giảm gánh nặng cho tim. Việc hỗ trợ chức năng co bóp cần kết hợp. Cùng với việc tối ưu hóa tiền tải và hậu tải. Điều này giúp đạt được hiệu quả tốt nhất. Tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Điều trị cần cá thể hóa cao. Dựa trên hình thái chức năng tim của từng bệnh nhân.

5.3. Vai trò của theo dõi huyết động liên tục trong điều trị

Theo dõi huyết động liên tục đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Đặc biệt ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn nặng. Các phương pháp theo dõi liên tục. Ví dụ, phân tích sóng mạch động mạch. Hoặc các hệ thống như PiCCO. Chúng cung cấp thông tin động về cung lượng tim. Thể tích nhát bóp, sức cản mạch hệ thống. Và các chỉ số đáp ứng dịch. Việc theo dõi liên tục cho phép đánh giá ngay lập tức. Đánh giá đáp ứng của bệnh nhân với các can thiệp. Ví dụ, sau khi truyền dịch. Hay sau khi điều chỉnh liều thuốc vận mạch hoặc tăng co bóp. Nó giúp phát hiện sớm tình trạng suy giảm co bóp mới. Hoặc một đợt hạ huyết áp tái phát. Từ đó có thể điều chỉnh điều trị ngay lập tức. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng. Ví dụ, quá tải dịch hoặc thiếu dịch. Tránh tình trạng tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp quá mức. Theo dõi liên tục cũng giúp tối ưu hóa việc truyền máu. Hoặc các liệu pháp hỗ trợ khác. Mục tiêu cuối cùng là duy trì huyết động ổn định. Đảm bảo tưới máu mô đầy đủ. Tránh tổn thương cơ quan. Vai trò của theo dõi huyết động liên tục không thể phủ nhận. Nó là chìa khóa để quản lý thành công sốc nhiễm khuẩn. Giúp giảm tỷ lệ tử vong. Đồng thời cải thiện kết quả lâm sàng tổng thể cho bệnh nhân.

VI. Kết quả nghiên cứu Ảnh hưởng huyết động chức năng thất trái

Nghiên cứu này đã làm rõ ảnh hưởng của sốc nhiễm khuẩn. Ảnh hưởng lên các thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái. Kết quả cho thấy nhiều thay đổi đáng kể. Bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn thường biểu hiện hạ huyết áp. Đồng thời có giảm sức cản mạch hệ thống. Đây là đặc trưng của sốc phân phối. Tuy nhiên, cung lượng tim có thể dao động. Một số trường hợp tăng cao, một số khác lại giảm. Đặc biệt, chức năng tâm thu thất trái bị suy giảm đáng kể. Phân suất tống máu (EF) thường thấp. Điều này phản ánh tình trạng bệnh cơ tim do sốc nhiễm khuẩn. Sự suy giảm co bóp này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Bệnh nhân có EF thấp có nguy cơ tử vong cao hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Giữa rối loạn huyết động và suy giảm chức năng tim. Các thông số huyết động bất thường. Ví dụ, cung lượng tim thấp, huyết áp giảm. Chúng thường đi kèm với EF thấp. Kết quả này củng cố tầm quan trọng của việc theo dõi toàn diện. Cần đánh giá cả huyết động và chức năng tim. Đặc biệt là ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Từ đó, đưa ra các can thiệp điều trị phù hợp. Hướng tới việc tối ưu hóa cả hai yếu tố. Giúp cải thiện kết quả lâm sàng. Đồng thời, giảm gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học quý giá. Góp phần vào việc nâng cao chất lượng điều trị sốc nhiễm khuẩn.

6.1. Phát hiện về thông số huyết động ở bệnh nhân sốc

Nghiên cứu đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng. Về các thông số huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Hầu hết bệnh nhân đều có tình trạng hạ huyết áp kéo dài. Mặc dù đã được hồi sức dịch ban đầu. Sức cản mạch hệ thống (SVR) thường giảm đáng kể. Điều này khẳng định cơ chế giãn mạch là chủ đạo. Trong sốc nhiễm khuẩn. Về cung lượng tim (CO), kết quả khá đa dạng. Một phần ba số bệnh nhân có CO tăng cao. Đây là biểu hiện của 'sốc nóng'. Tuy nhiên, số còn lại có CO bình thường hoặc thấp. Điều này cho thấy sự không đồng nhất về huyết động. Các thông số tiền tải như CVP không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác. Đặc biệt trong bối cảnh giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch. Biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) hoặc biến thiên áp lực mạch (PPV) hữu ích hơn. Chúng trong việc đánh giá đáp ứng dịch. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, hạ huyết áp không đơn thuần là chỉ số duy nhất. Cần đánh giá tổng thể các chỉ số huyết động. Điều này giúp phân loại chính xác hơn. Từ đó, đưa ra chiến lược điều trị cá thể hóa. Đặc biệt là khi sử dụng thuốc vận mạch. Nhằm duy trì huyết áp tối ưu. Đồng thời tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Các phát hiện này nhấn mạnh sự phức tạp. Đồng thời là tầm quan trọng của việc theo dõi huyết động. Theo dõi phải được thực hiện một cách chặt chẽ. Điều này giúp quản lý hiệu quả sốc nhiễm khuẩn.

6.2. Thay đổi chức năng tâm thu thất trái và phân suất tống máu

Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự thay đổi. Thay đổi chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân có suy giảm co bóp cơ tim. Điều này được thể hiện rõ qua phân suất tống máu (EF) thấp. EF trung bình của nhóm nghiên cứu thường thấp hơn đáng kể. So với nhóm đối chứng khỏe mạnh. Hoặc so với mức bình thường. Điều này xác nhận sự hiện diện của bệnh cơ tim do sốc nhiễm khuẩn. Nghiên cứu cũng quan sát thấy sự thay đổi động của EF. EF có thể giảm trong giai đoạn cấp tính. Sau đó có xu hướng cải thiện. Nếu bệnh nhân đáp ứng với điều trị. Điều này gợi ý tính chất thoáng qua. Tính chất thoáng qua của tổn thương cơ tim. Ngoài EF, các chỉ số khác của chức năng tâm thu cũng bị ảnh hưởng. Ví dụ, thể tích nhát bóp và cung lượng tim. Chúng thường thấp. Hoặc cần sự hỗ trợ của thuốc. Các dấu hiệu siêu âm khác. Ví dụ, rối loạn vận động vùng thành tim. Hoặc giãn buồng tim. Chúng cũng được ghi nhận ở một số bệnh nhân. Những thay đổi này có mối liên hệ mật thiết. Với mức độ nặng của sốc nhiễm khuẩn. Và điểm APACHE II, SOFA. Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của siêu âm tim. Siêu âm tim là công cụ để đánh giá chức năng thất trái. Đồng thời là chỉ điểm tiên lượng. Việc theo dõi EF giúp định hướng điều trị. Đặc biệt là việc sử dụng thuốc tăng co bóp. Nhằm cải thiện khả năng bơm máu của tim. Từ đó giảm tỷ lệ tử vong.

6.3. Mối liên hệ giữa rối loạn huyết động và chức năng tim

Nghiên cứu đã thiết lập một mối liên hệ chặt chẽ. Mối liên hệ giữa rối loạn huyết động và chức năng tim. Đặc biệt là chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn. Bệnh nhân có hạ huyết áp dai dẳng. Hoặc có nhu cầu thuốc vận mạch cao. Thường đi kèm với EF thấp. Và các dấu hiệu suy giảm co bóp cơ tim. Điều này cho thấy sự tương tác phức tạp. Giữa tuần hoàn hệ thống và khả năng bơm máu của tim. Giãn mạch hệ thống làm giảm hậu tải cho tim. Nhưng đồng thời, nó cũng làm giảm huyết áp. Khiến tim phải tăng cường hoạt động. Tuy nhiên, nếu có suy giảm co bóp cơ tim. Tim sẽ không thể đáp ứng được nhu cầu này. Dẫn đến cung lượng tim thấp. Và tưới máu mô không đủ. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng. Các bệnh nhân có suy giảm chức năng tâm thu thất trái nặng. Họ có khả năng đáp ứng dịch kém hơn. Điều này làm tăng nguy cơ quá tải dịch. Nếu không được đánh giá cẩn thận. Ngược lại, việc cải thiện chức năng tim. Bằng thuốc tăng co bóp. Có thể giúp ổn định huyết động. Đồng thời giảm nhu cầu thuốc vận mạch. Mối liên hệ này nhấn mạnh sự cần thiết. Cần có một cách tiếp cận toàn diện trong điều trị. Không chỉ tập trung vào một thông số. Mà phải cân nhắc cả huyết động và chức năng tim. Việc hiểu rõ mối liên hệ này. Giúp đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu. Đồng thời cải thiện kết quả cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Sốc nhiễm khuẩn
1.1.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn nặng và sốc nhiễm khuẩn
1.1.2. Sinh lý bệnh sốc nhiễm khuẩn
1.1.3. Điều trị sốc nhiễm khuẩn
1.2. Rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn
1.2.1. Rối loạn tuần hoàn ngoại biên
1.2.2. Rối loạn chức năng tim
1.2.2.1. Cơ chế rối loạn chức năng tim do sốc nhiễm khuẩn
1.3. Các biện pháp thăm dò huyết động và đánh giá chức năng tâm thu thất trái
1.3.1. Catheter tĩnh mạch trung tâm
1.3.2. Đáp ứng với truyền dịch
1.3.3. Hệ thống PiCCO và LiDCO
1.3.4. Catheter Swan-Ganz
1.3.5. Siêu âm Doppler tim
1.4. Xu hướng theo dõi huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn
1.5. Nghiên cứu huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn
1.5.1. Trên thế giới
1.5.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Phương thức tiến hành nghiên cứu
2.2.5. Thu thập số liệu
2.2.6. Phân tích và xử lý số liệu
2.2.7. Đạo đức nghiên cứu
2.2.8. Sơ dồ nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu
3.1.1. Biểu hiện hội chứng đáp ứng viêm hệ thống
3.1.2. Vị trí ổ nhiễm khuẩn và vi khuẩn gây bệnh
3.1.3. Các thông số nền của bệnh nhân nghiên cứu
3.2. Thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn
3.2.1. Huyết áp trung bình
3.2.2. Áp lực tĩnh mạch trung tâm
3.2.3. Áp lực mao mạch phổi bít
3.2.4. Chức năng tâm thu thất trái
3.2.5. Sức cản mạch hệ thống
3.3. Mối tương quan giữa các chỉ số huyết động đo bằng catheter Swan- Ganz với các chỉ số ScvO2, ProBNP, chỉ số huyết động đo bằng siêu âm tim
3.3.1. Tương quan giữa CVP và PCWP
3.3.2. Tương quan giữa độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (SvO2)
3.3.3. Tương quan giữa Pro-BNP và chỉ số tim, cung lượng tim
3.3.4. Tương quan giữa cung lượng tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt
3.3.5. Tương quan, độ tin cậy của chỉ số tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim qua đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống
4.1.2. Vị trí ổ nhiễm khuẩn và hình thái vi khuẩn
4.1.3. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.4. Kết quả điều trị
4.2. Sự thay đổi các thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái theo diễn biến của sốc nhiễm khuẩn
4.2.1. Huyết áp trung bình
4.2.2. Áp lực tĩnh mạch trung tâm
4.2.3. Áp lực mao mạch phổi bít
4.2.4. Cung lượng tim và chỉ số tim
4.2.5. Thể tích tống máu
4.2.6. Phân suất tống máu thất trái
4.2.7. Sức cản mạch hệ thống
4.2.8. Liều thuốc vận mạch noradrenalin và thuốc tăng co bóp cơ tim dobutamin
4.3. Mối tương quan giữa các chỉ số huyết động đo bằng catheter Swan- Ganz với các chỉ số CVP, ScvO2, Pro- BNP; chỉ số huyết động đo bằng siêu âm tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn
4.3.1. Mối tương quan giữa áp lực tĩnh mạch trung tâm và áp lực mao mạch phổi bít ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn
4.3.2. Mối tương quan, độ tin cậy của độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (SvO2) ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn
4.3.3. Mối tương quan giữa nồng độ Pro-BNP và cung lượng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn
4.3.4. Mối tương quan, độ tin cậy giữa cung lượng tim đo bằng siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo bằng phương pháp hòa loãng nhiệt qua catheter Swan-Ganz
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn luận án tiến sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI THỊ HƯƠNG GIANG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ THÔNG SỐ HUYẾT ĐỘNG VÀ CHỨC NĂNG TÂM THU THẤT TRÁI Ở BỆNH NHÂN SỐC NHIỄM KHUẨN Chuyên ngành : Hồi sức cấp cứu và chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Quốc Tuấn PGS. Đinh Thị Thu Hương HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn trường Đại học Y Hà Nội, bệnh viện Bạch Mai đã cho phép, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, công tác và nghiên cứu. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn bộ môn Hồi sức Cấp cứu, Phòng Đào tạo Sau Đại học trường Đại học Y Hà Nội, khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu.

Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đặng Quốc Tuấn, Phó trưởng bộ môn Hồi sức cấp cứu trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã dìu dắt tôi từ những bước đi đầu tiên trong chuyên ngành Hồi sức cấp cứu, tận tình đào tạo, dạy bảo tôi trong học tập, công tác và người đã bỏ ra rất nhiều công sức để hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Chúng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Đinh Thị Thu Hương, Phó trưởng Bộ môn Tim mạch trường Đại học Y Hà Nội, Phó viện trưởng viện Tim mạch quốc gia Việt Nam, người thầy hướng dẫn luận án, người đã chỉ bảo cho tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.

Nguyễn Đạt Anh, Trưởng Bộ môn Hồi sức Cấp cứu trường Đại học Y Hà Nội và GS. Nguyễn Gia Bình, Trưởng khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai, là những người thầy đã luôn nghiêm khắc, tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình công tác và thực hiện luận án. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn các bác sĩ khoa Hồi sức tích cực, bộ môn Hồi sức Cấp cứu, các bác sĩ sau đại học chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu: Mai Văn Cường, Bùi Văn Tám, Nguyễn Hồng Thắng, Ngô Trung Dũng, những người đã giành cho tôi rất nhiều sự giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu này. Chúng tôi đặc biệt biết ơn các Giáo sư, các Nhà khoa học trong các Hội đồng đã nhận xét, góp ý cho chúng tôi từ khi còn là bản đề cương đến khi luận án được hoàn thành.

Xin bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến các bệnh nhân điều trị tại khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai đã cho tôi có điều kiện học tập và thực hiện luận án này. Xin giành tặng công trình này cho bố mẹ đẻ, bố mẹ chồng, chồng và các con tôi đã luôn bên cạnh động viên, cho tôi tình yêu thương để hoàn thành luận án này. Bùi Thị Hương Giang LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Thị Hương Giang, nghiên cứu sinh khóa 28 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đặng Quốc Tuấn và PGS.TS Đinh Thị Thu Hương.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm Người viết cam đoan Bùi Thị Hương Giang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT APACHE II: Bảng điểm đánh giá tình trạng sức khoẻ và các thông số sinh lý trong giai đoạn cấp phiên bản II (Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II).

BCĐNTT: Bạch cầu đa nhân trung tính BN: Bệnh nhân. BNP: Brain natriuretic peptide. CHEST: Nghiên cứu so sánh hiệu quả dung dịch tinh thể với dung dịch cao phân tử. CO: Cung lượng tim (Cardiac output).

CVP: Áp lực tĩnh mạch trung tâm (Central venous pressure). ĐMP: Động mạch phổi EF: Phân suất tống máu (Ejection fraction). HA: Huyết áp HATB: Huyết áp trung bình. HES: Dung dịch cao phân tử.

KS: Kháng sinh. LiDCO: Đo cung lượng tim bằng phương pháp hòa loãng lithium (Lithium Dilution Cardiac Output) NKH: Nhiễm khuẩn huyết. NO: Nitrit oxit. PCWP: Áp lực mao mạch phổi bít.

PiCCO: Phương pháp đo cung lượng tim dựa vào phân tích áp lực mạch liên tục. SaO2 Bão hoà oxy máu động mạch (Arterial oxygen saturation). ScvO2 Bão hoà oxy máu tĩnh mạch trung tâm. SCCM: Hội hồi sức cấp cứu [Hoa Kỳ] (Society of critical care medicine).

SAFE: Nghiên cứu đánh giá giữa dịch tinh thể và albumin. (The Saline versus Albumin Fluid Evaluation (SAFE) Study) SIRS: Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống. SNK: Sốc nhiễm khuẩn. SOFA: Bảng điểm đánh giá suy tạng liên quan với tình trạng nhiễm khuẩn.

SV: Thể tích tống máu. SvO2: Bão hoà oxy máu tĩnh mạch trộn. SVR: Sức cản mạch hệ thống. TMCD: Tĩnh mạch chủ dưới.

TMCT: Tĩnh mạch chủ trên. MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Sốc nhiễm khuẩn.

Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn nặng và sốc nhiễm khuẩn. Sinh lý bệnh sốc nhiễm khuẩn. Điều trị sốc nhiễm khuẩn. Rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn.

Rối loạn tuần hoàn ngoại biên. Rối loạn chức năng tim. Cơ chế rối loạn chức năng tim do sốc nhiễm khuẩn. Các biện pháp thăm dò huyết động và đánh giá chức năng tâm thu thất trái.

Catheter tĩnh mạch trung tâm. Đáp ứng với truyền dịch. Hệ thống PiCCO và LiDCO. Catheter Swan-Ganz.

Siêu âm Doppler tim. Xu hướng theo dõi huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Nghiên cứu huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Trên thế giới.

Tại Việt Nam. 38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá.

Phương tiện nghiên cứu. Phương thức tiến hành nghiên cứu. Thu thập số liệu. Phân tích và xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. Sơ dồ nghiên cứu:. 62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu.

Biểu hiện hội chứng đáp ứng viêm hệ thống. Vị trí ổ nhiễm khuẩn và vi khuẩn gây bệnh. Các thông số nền của bệnh nhân nghiên cứu. Thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

Huyết áp trung bình. Áp lực tĩnh mạch trung tâm. Áp lực mao mạch phổi bít. Chức năng tâm thu thất trái.

Sức cản mạch hệ thống. Mối tương quan giữa các chỉ số huyết động đo bằng catheter Swan- Ganz với các chỉ số ScvO2, ProBNP, chỉ số huyết động đo bằng siêu âm tim. Tương quan giữa CVP và PCWP. Tương quan giữa độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (SvO2).

Tương quan giữa Pro-BNP và chỉ số tim, cung lượng tim. Tương quan giữa cung lượng tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt. Tương quan, độ tin cậy của chỉ số tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim qua đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt. 91 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu. Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống. Vị trí ổ nhiễm khuẩn và hình thái vi khuẩn. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu.

Kết quả điều trị. Sự thay đổi các thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái theo diễn biến của sốc nhiễm khuẩn. Huyết áp trung bình. Áp lực tĩnh mạch trung tâm.

Áp lực mao mạch phổi bít. Cung lượng tim và chỉ số tim. Thể tích tống máu. Phân suất tống máu thất trái.

Sức cản mạch hệ thống. Liều thuốc vận mạch noradrenalin và thuốc tăng co bóp cơ tim dobutamin. Mối tương quan giữa các chỉ số huyết động đo bằng catheter Swan- Ganz với các chỉ số CVP, ScvO2, Pro- BNP; chỉ số huyết động đo bằng siêu âm tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối tương quan giữa áp lực tĩnh mạch trung tâm và áp lực mao mạch phổi bít ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

Mối tương quan, độ tin cậy của độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (SvO2) ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối tương quan giữa nồng độ Pro-BNP và cung lượng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối tương quan, độ tin cậy giữa cung lượng tim đo bằng siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo bằng phương pháp hòa loãng nhiệt qua catheter Swan-Ganz. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Những ưu điểm và hạn chế của các kỹ thuật đo cung lượng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.2: Những rối loạn chức năng tim thường gặp phát hiện bằng siêu âm tim và cách điều trị.

Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống. Kết quả cấy máu và các dịch tìm vi khuẩn. Các thông số nền của bệnh nhân nghiên cứu. Diễn biến mạch trong quá trình điều trị BN SNK.

Diễn biến huyết áp trung bình trong quá trình điều trị BN SNK. Áp lực tĩnh mạch trung tâm trong quá trình điều trị BN SNK. Áp lực mao mạch phổi bít trong quá trình điều trị BN SNK. Diễn biến chỉ số tim trong quá trình điều trị BN SNK.

Diễn biến cung lượng tim trong quá trình điều trị BN SNK. Diễn biến thể tích tống máu trong quá trình điều trị BN SNK. Diễn biến liều thuốc tăng co bóp cơ tim dobutamin. Sức cản mạch hệ thống trong quá trình điều trị BN SNK.

Diễn biến liều thuốc co mạch noradrenalin. Diễn biến nồng độ lactat máu trước và sau 6 giờ điều trị. Nồng độ lactat máu trong quá trình điều trị BN SNK. Phương pháp Bland- Altman đánh giá độ tin cậy của ScvO2 so với SvO2.

Phương pháp Bland- Altman đánh giá độ tin cậy của CO đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt. Phương pháp Bland- Altman đánh giá độ tin cậy của chỉ số tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt. 91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Vị trí ổ nhiễm khuẩn.

Áp lực tĩnh mạch trung tâm tại thời điểm T0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Hương Giang (2016). Nghiên cứu thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/mot-so-thong-so-huyet-dong-va-chuc-nang-tam-thu-that-trai-o-benh-nhan-soc-nhiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu một số thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn luận án tiến sỹ y học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA

Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái trong sốc nhiễm khuẩn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter