Nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ 25(OH)D với kháng insulin và hiệu quả bổ sung vitamin D trong ĐTĐ thai kỳ - Lê Quang Toàn
Nghiên cứu mối liên quan 25(OH)D huyết tương, kháng insulin và hiệu quả bổ sung vitamin D ở ĐTĐ thai kỳ.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng thiếu hụt 25(OH)D trong đái tháo đường thai kỳ
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội tiết
- Tác giả:
- Lê Quang Toàn
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng thiếu hụt 25 OH D trong đái tháo đường thai kỳ
Đái tháo đường thai kỳ (GDM) là tình trạng rối loạn dung nạp glucose khởi phát trong thời gian mang thai. Tình trạng này gây nhiều biến chứng cho cả mẹ và thai nhi. Hiện nay, nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong máu trở thành một chỉ số quan trọng. Nhiều thai phụ ghi nhận mức vitamin D huyết thanh suy giảm đáng kể. Tỷ lệ thiếu hụt dưỡng chất này có xu hướng gia tăng ở các nước đang phát triển. Phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường thường có nguy cơ thiếu vi chất cao hơn nhóm bình thường. Thiếu hụt vitamin D thai kỳ ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi. Vấn đề này làm tăng nguy cơ tiền sản giật và sinh non. Ngoài ra, việc thiếu hụt dinh dưỡng tác động trực tiếp lên hệ thống nội tiết. Quá trình chuyển hóa năng lượng bị xáo trộn. Thai phụ cần được theo dõi định kỳ nồng độ vi chất này để phòng ngừa rủi ro.
1.1. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin D thai kỳ ở phụ nữ mắc bệnh
Số liệu lâm sàng cho thấy tỷ lệ thiếu hụt vitamin D thai kỳ ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường thai kỳ (GDM) rất cao. Phần lớn thai phụ có mức 25-hydroxyvitamin D dưới ngưỡng 20 ng/ml. Một bộ phận lớn rơi vào tình trạng thiếu hụt mức độ nặng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chế độ dinh dưỡng thiếu hụt vi chất. Thói quen ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời cũng làm giảm tổng hợp vitamin D tự nhiên dưới da. Nhu cầu vi chất của cơ thể tăng vọt trong thai kỳ nhằm hỗ trợ phát triển khung xương thai nhi. Khi cơ thể không được bù đắp kịp thời, nồng độ vitamin D huyết thanh sẽ giảm nhanh. Sự sụt giảm này xuất hiện phổ biến từ quý hai của thai kỳ. Các cơ sở y tế cần chú trọng đo lường nồng độ 25(OH)D trong các xét nghiệm thường quy.
1.2. Mối liên quan giữa vitamin D huyết thanh và đường huyết
Nồng độ vitamin D huyết thanh có mối tương quan nghịch rõ rệt với nồng độ glucose máu lúc đói. Khi lượng 25(OH)D giảm, chỉ số đường huyết có xu hướng tăng cao. Tình trạng này làm trầm trọng thêm mức độ rối loạn dung nạp glucose. Phụ nữ mang thai có mức vitamin D thấp thường khó kiểm soát đường huyết sau ăn. Nồng độ HbA1c ở các đối tượng này cũng duy trì ở mức cao hơn so với thai phụ bình thường. Vitamin D tham gia trực tiếp vào việc điều hòa thụ thể tiếp nhận năng lượng. Thiếu hụt dưỡng chất này cản trở quá trình sử dụng glucose tại mô ngoại vi. Tình trạng đường huyết cao kéo dài làm tăng áp lực chuyển hóa cho thai phụ. Do đó, việc duy trì nồng độ vi chất tối ưu đóng vai trò then chốt trong việc ổn định đường huyết thai kỳ.
II. Tác động của 25 hydroxyvitamin D đến chuyển hóa glucose
25-hydroxyvitamin D giữ vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa chuyển hóa glucose ở phụ nữ mang thai. Dạng chuyển hóa này tác động lên nhiều cơ quan đích trong cơ thể. Mô mỡ, cơ vân và gan đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nồng độ vi chất này. Khi đủ vi chất, quá trình thu nạp và sử dụng đường tại các mô diễn ra thuận lợi. Tế bào nhạy cảm hơn với tín hiệu kích thích từ hormone nội tiết. Quá trình tân tạo đường tại gan được kiểm soát chặt chẽ. Cơ thể hạn chế hiện tượng tăng đường huyết đột ngột. Bổ sung đầy đủ dưỡng chất giúp duy trì sự cân bằng năng lượng cho cả mẹ và thai nhi. Ngược lại, nồng độ vi chất suy giảm sẽ làm gián đoạn chuỗi phản ứng sinh hóa, dẫn đến các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.
2.1. Cơ chế kích thích thụ thể insulin và tổng hợp PPARδ
Vitamin D kích thích sự biểu lộ của các thụ thể tiếp nhận trên màng tế bào đích. Dạng hoạt tính của vitamin D gắn kết với thụ thể VDR trong nhân tế bào. Quá trình này thúc đẩy sự phiên mã gen mã hóa thụ thể vận chuyển đường. Nhờ đó, độ nhạy insulin tại mô cơ và mô mỡ được cải thiện rõ rệt. Đồng thời, 25-hydroxyvitamin D kích thích sự tổng hợp yếu tố phiên mã PPARδ. Yếu tố này tham gia điều hòa quá trình oxy hóa acid béo và chuyển hóa lipid. Việc hoạt hóa PPARδ giúp giảm nồng độ acid béo tự do trong tuần hoàn. Acid béo tự do giảm sẽ hạn chế hiện tượng ngộ độc mỡ tại tế bào. Các phản ứng sinh học này giúp tế bào đáp ứng nhanh hơn với kích thích nội tiết, đưa đường huyết vào tế bào an toàn.
2.2. Vai trò điều hòa cân bằng nội môi calci và cytokin viêm
Nồng độ 25(OH)D điều hòa dòng calci ngoại bào đi vào bên trong tế bào beta tụy. Calci là chất truyền tin thứ hai bắt buộc cho quá trình giải phóng các túi chứa hormone. Sự thiếu hụt vi chất làm rối loạn cân bằng nội môi calci nội bào. Hậu quả là quá trình bài tiết bị suy giảm rõ rệt. Ngoài ra, vitamin D còn đóng vai trò như một chất ức chế miễn dịch tự nhiên. Vi chất này ngăn chặn sự sản sinh các cytokin tiền viêm như TNF-alpha và IL-6. Các chất trung gian gây viêm này là thủ phạm chính gây tổn thương thụ thể chuyển hóa. Bằng cách giảm phản ứng viêm toàn thân, vitamin D bảo vệ chức năng tế bào tụy khỏi sự thoái hóa. Mô ngoại vi cũng duy trì được trạng thái tiếp nhận dinh dưỡng ổn định.
III. Đánh giá chỉ số HOMA IR và độ nhạy insulin ở thai phụ
Kháng insulin là cơ chế bệnh sinh cốt lõi của tình trạng đái tháo đường thai kỳ (GDM). Trong thai kỳ, nhau thai tiết ra nhiều hormone đối kháng mạnh mẽ với chuyển hóa. Cơ thể người mẹ phải sản xuất nhiều hormone hơn để duy trì mức đường huyết bình thường. Khi tế bào beta không đáp ứng đủ, bệnh lý chuyển hóa sẽ xuất hiện. Việc đánh giá độ nhạy insulin và mức độ kháng trở nên rất cần thiết. Các phương pháp gián tiếp giúp định lượng chính xác tình trạng này trên lâm sàng. Chỉ số HOMA-IR là công cụ phổ biến và đáng tin cậy nhất hiện nay. Mức HOMA-IR cao phản ánh tình trạng giảm độ nhạy cảm của mô ngoại vi. Thai phụ cần được theo dõi định kỳ để can thiệp kịp thời.
3.1. Ý nghĩa chỉ số HOMA IR và chức năng tế bào beta tụy HOMA B
Chỉ số HOMA-IR được tính toán dựa trên nồng độ glucose máu và insulin lúc đói. Chỉ số này phản ánh trực tiếp mức độ đề kháng tại các mô đích như gan và cơ. Giá trị HOMA-IR càng cao thì khả năng sử dụng đường của cơ thể càng kém. Song song với đó, chức năng tế bào beta tụy (HOMA-B) đo lường khả năng bài tiết hormone bù trừ của tuyến tụy. Ở giai đoạn đầu, chỉ số HOMA-B có thể tăng nhằm bù đắp cho sự suy giảm độ nhạy. Tuy nhiên, tình trạng quá tải kéo dài sẽ dẫn đến suy kiệt tế bào beta. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ 25(OH)D thấp với mức tăng vọt của chỉ số HOMA-IR. Thai phụ thiếu vi chất thường có mức đề kháng cao hơn rõ rệt so với nhóm đủ dưỡng chất.
3.2. Đánh giá độ nhạy insulin qua nghiệm pháp dung nạp glucose OGTT
Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) 75g là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ. Test này thường được thực hiện ở tuần thai thứ 24 đến 28. Nghiệm pháp đánh giá khả năng xử lý đường của cơ thể sau khi uống một lượng đường chuẩn. Kết quả đo đường huyết tại các thời điểm 0 giờ, 1 giờ và 2 giờ phản ánh mức độ đáp ứng nội tiết. Thông qua test OGTT, các nhà lâm sàng xác định được mức độ suy giảm dung nạp đường. Thai phụ có mức 25-hydroxyvitamin D thấp thường có đường huyết sau test OGTT tăng cao. Sự suy giảm độ nhạy này phản ánh tình trạng thiếu hụt điều hòa vi chất tại mô cơ. Phát hiện sớm qua OGTT giúp đưa ra phác đồ điều chỉnh dinh dưỡng kịp thời cho thai phụ.
IV. Hiệu quả bổ sung vitamin D với đái tháo đường thai kỳ
Bổ sung vitamin D đường uống là biện pháp can thiệp an toàn và hiệu quả cho thai phụ. Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh tác động tích cực của liệu pháp này. Khi nồng độ vi chất trong máu đạt mức tối ưu, nhiều chỉ số sinh hóa chuyển biến rõ rệt. Việc bổ sung giúp nâng cao nồng độ vitamin D huyết thanh một cách bền vững. Các thông số về chuyển hóa đường và mỡ đều ghi nhận sự cải thiện đáng kể. Thai phụ giảm thiểu được nguy cơ phải sử dụng thuốc hạ đường huyết dạng tiêm. Sức khỏe toàn diện của mẹ và thai nhi được bảo vệ tốt hơn trong suốt thai kỳ. Liệu pháp bổ sung cũng hỗ trợ kiểm soát huyết áp và cân nặng thai phụ hiệu quả.
4.1. Cải thiện chuyển hóa glucose ở phụ nữ mang thai sau can thiệp
Can thiệp bổ sung vitamin D giúp tối ưu hóa chuyển hóa glucose ở phụ nữ mang thai bị đái tháo đường. Sau thời gian can thiệp, nồng độ glucose máu lúc đói giảm rõ rệt. Mức đường huyết sau các bữa ăn chính cũng được kiểm soát ổn định hơn. Nồng độ HbA1c của thai phụ giảm dần về mức an toàn mục tiêu. Sự phục hồi chuyển hóa đường giúp hạn chế hiện tượng thai to và đa ối. Tế bào ngoại vi gia tăng khả năng bắt giữ các phân tử đường trong máu. Quá trình trao đổi chất qua hàng rào nhau thai diễn ra thuận lợi hơn. Nhờ đó, thai nhi phát triển cân đối và giảm nguy cơ hạ đường huyết sơ sinh sau đẻ. Chế độ bổ sung đúng liều mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe thai kỳ.
4.2. Mức độ giảm kháng insulin và cải thiện nồng độ 25 OH D
Nâng cao nồng độ 25-hydroxyvitamin D mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện độ nhạy insulin. Sau khi được bổ sung vi chất, chỉ số HOMA-IR của thai phụ giảm đi đáng kể. Nồng độ C-peptid và insulin huyết thanh lúc đói dần trở về mức sinh lý bình thường. Sự sụt giảm của chỉ số HOMA-IR chứng minh các mô cơ quan đã phục hồi khả năng tiếp nhận tín hiệu. Đồng thời, chức năng tế bào beta tụy (HOMA-B) cũng ghi nhận sự phục hồi ổn định. Tuyến tụy không còn phải hoạt động quá tải để bù trừ cho sự đề kháng. Việc cải thiện nồng độ 25(OH)D giúp phá vỡ vòng xoắn bệnh lý giữa thiếu vi chất và rối loạn chuyển hóa. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình điều trị đái tháo đường thai kỳ.
V. Khuyến cáo kiểm soát glucose máu và thiếu hụt vitamin D
Quản lý đái tháo đường thai kỳ đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa nhiều phương pháp y khoa. Thai phụ cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn uống khoa học và chế độ vận động phù hợp. Việc theo dõi nồng độ đường huyết tại nhà giúp đánh giá chính xác hiệu quả điều trị. Bên cạnh kiểm soát dinh dưỡng cơ bản, việc tầm soát vi chất cần được đưa vào quy trình chuẩn. Khắc phục sớm tình trạng thiếu hụt vitamin D thai kỳ mang lại lợi ích lâu dài cho cả mẹ và con. Phụ nữ sau sinh cũng cần tiếp tục được đánh giá chuyển hóa để phòng ngừa đái tháo đường típ 2. Kế hoạch chăm sóc cá thể hóa giúp tối ưu hóa kết quả thai kỳ và giảm thiểu biến chứng.
5.1. Sàng lọc sớm rối loạn dung nạp glucose và nồng độ 25 OH D
Quy trình khám thai định kỳ cần kết hợp đo nồng độ 25-hydroxyvitamin D cùng các xét nghiệm đường huyết. Nhận diện sớm các trường hợp rối loạn dung nạp glucose giúp hạn chế tối đa các biến chứng sản khoa nguy hiểm. Những thai phụ có yếu tố nguy cơ cao như thừa cân, béo phì hoặc tiền sử gia đình cần được làm nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) ngay từ tam cá nguyệt đầu tiên. Việc xác định tình trạng thiếu hụt vi chất song hành cùng chẩn đoán chuyển hóa giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp sớm. Đánh giá chỉ số HOMA-IR cũng hỗ trợ phân loại mức độ đề kháng để điều chỉnh liều lượng vi chất kịp thời. Thực hiện sàng lọc đồng bộ mang lại cơ hội điều trị dự phòng hiệu quả cao nhất.
5.2. Hướng dẫn bổ sung vitamin D an toàn cho thai phụ
Bổ sung vitamin D cho phụ nữ mang thai cần tuân thủ đúng hướng dẫn chuyên môn của bác sĩ. Liều lượng bổ sung phải căn cứ vào mức độ thiếu hụt vitamin D huyết thanh thực tế của từng người. Thai phụ nên sử dụng vitamin D3 dạng uống với liều sinh lý an toàn hàng ngày hoặc liều điều trị định kỳ. Trong suốt quá trình sử dụng, việc theo dõi nồng độ calci huyết tương và calci niệu là bắt buộc nhằm tránh nguy cơ ngộ độc. Bên cạnh việc uống bổ sung, thai phụ nên tăng cường tắm nắng đúng cách vào sáng sớm. Khẩu phần ăn hàng ngày cần bổ sung thêm các thực phẩm giàu dưỡng chất như cá béo, trứng và sữa tăng cường vi chất. Chế độ can thiệp toàn diện sẽ bảo đảm an toàn tuyệt đối cho mẹ và bé.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ QUANG TOÀN NGHI£N CøU MèI LI£N QUAN gi÷a NåNG §é 25-HYDROXYVITAMIN D HUYÕT T¦¥NG Víi KHÁNg iNsuliN vµ HIfiU QU¶ Bæ SUNg VITAMIN D ®èi víi KHÁNG INSULIN TRONG §ÁI THÁO §¦êNG THAI Kú LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ QUANG TOÀN NGHI£N CøU MèI LI£N QUAN gi÷a NåNG §é 25-HYDROXYVITAMIN D HUYÕT T¦¥NG Víi KHÁNg iNsuliN vµ HIfiU QU¶ Bæ SUNG VITAMIN D ®èi víi KHÁNG INSULIN TRONG §ÁI THÁO §¦êNG THAI Kú Chuyên ngành: Nội tiết Mã số: 62720145 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Tiến HÀ NỘI – 2016 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về vitamin D.
Bản chất hóa học và chuyển hóa của vitamin D. Bản chất hóa học và nguồn cung cấp vitamin D. Cơ chế hoạt động và vai trò sinh lý của vitamin D. Cơ chế hoạt động của vitamin D.
Vai trò sinh lý của vitamin D. Đánh giá tình trạng vitamin D. Nguyên nhân của thiếu vitamin D. Liên quan của thiếu vitamin D với các bệnh lý.
Tình hình thiếu vitamin D trên thế giới và Việt Nam. Khuyến cáo về bổ sung vitamin D, điều trị và dự phòng thiếu vitamin D. Đái tháo đường thai kỳ và kháng insulin. Định nghĩa và chẩn đoán ĐTĐ đường thai kỳ.
Định nghĩa ĐTĐ thai kỳ 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ thai kỳ. Sàng lọc ĐTĐ trong thai kỳ và sau đẻ. Các nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ thai kỳ.
Kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ. Vai trò và cơ chế hoạt động của insulin trong chuyển hóa. Khái niệm kháng insulin. Các nguyên nhân kháng kháng insulin.
Kháng insulin tại các mô nhạy cảm với insulin. Các nguyên nhân mắc phải gây kháng insulin. Kháng insulin trong thai nghén và ĐTĐ thai kỳ. Các yếu tố gây kháng insulin trong thai nghén bình thường và ĐTĐ thai kỳ.
Các cơ chế phân tử của kháng insulin trong thai nghén và ĐTĐ thai kỳ. Các phương pháp đánh giá độ nhạy/kháng insulin. Đánh giá trực tiếp độ nhạy/kháng insulin. Đánh giá gián tiếp độ nhạy/kháng insulin.
Các chỉ số thay thế được xây dựng ở trạng thái ổn định lúc đói. Các chỉ số thay thế được xây dựng trên các test động. Điều trị ĐTĐ thai kỳ. Mục tiêu điều trị.
Điều trị bằng chế độ ăn và luyện tập. Điều trị bằng thuốc. Cơ chế tác động của vitamin D lên kháng insulin. Tác động của vitamin D làm tăng biểu lộ thụ thể insulin.
Tác động của vitamin D kích thích tổng hợp PPARδ. Tác động của vitamin D điều hòa cân bằng nội môi calci và PTH. Tác động của vitamin D ức chế tổng hợp các cytokin viêm. Tác động của vitamin D ức chế hệ renin-angiotensin.
Các nghiên cứu về vitamin D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ. Nghiên cứu về liên quan giữa kháng insulin và vitamin D ở phụ nữ mang thai. Nghiên cứu về hiệu quả của bổ sung vitamin D lên tình trạng vitamin D ở phụ nữ mang thai. Nghiên cứu về hiệu quả bổ sung vitamin lên kháng insulin ở người không mang thai.
Nghiên cứu về hiệu quả bổ sung vitamin lên kháng insulin ở phụ nữ mang thai. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu .Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.
Chọn mẫu và đánh giá ban đầu. Can thiệp bổ sung vitamin D. Các số liệu thu thập tại các lần khám. Điều trị ĐTĐTK và thiếu vitamin D.
Phương pháp thu thập số liệu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán và đánh giá. Các biến số nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Các đặc điểm chung.
Đặc điểm về hóa sinh. Tình trạng vitamin D và một số yếu tố liên quan. Kháng insulin và một số yếu tố liên quan. Mối liên quan giữa nồng độ 25(OH)D huyết tương với kháng insulin.
Tương quan tuyến tính giữa nồng độ 25(OH)D HT với kháng insulin. Liên quan giữa tình trạng vitamin D với kháng insulin. Hiệu quả bổ sung vitamin D đối với kháng insulin. Các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu trước bổ sung vitamin D.
Tuần thai, thời gian dùng vitamin D, cân nặng và BMI của thai phụ tại các lần khám. Thay đổi về vitamin D sau bổ sung vitamin D. Điều trị ĐTĐ thai kỳ. Thay đổi về glucose máu và HbA1c sau bổ sung vitamin D.
Thay đổi về insulin, C-peptid HT lúc đói và các chỉ số HOMA2-IR sau bổ sung vitamin D. Thay đổi nồng độ calci huyết tương sau bổ sung vitamin D. Đối tượng nghiên cứu và một số đặc điểm. Lựa chọn đối tượng nghiên cứu.
Tăng cân và thể trạng từ khi mang thai. Tình trạng vitamin D và một số yếu tố liên quan. Tỷ lệ thiếu vitamin D. Nồng độ 25(OH)D huyết tương và một số yếu tố liên quan.
Kháng insulin và một số yếu tố liên quan. Tình trạng kháng insulin. Liên quan giữa kháng insulin và một số yếu tố .Mối liên quan giữa nồng độ 25(OH)D huyết tương với kháng insulin, glucose máu và ĐTĐTK. Phân tích số liệu mối liên quan giữa nồng độ 25(OH)D HT với kháng insulin.
Tương quan tuyến tính giữa nồng độ 25(OH)D huyết tương với kháng insulin. Liên quan giữa tình trạng vitamin D với kháng insulin. Liên quan giữa nồng độ 25(OH)D huyết tương với glucose máu. Liên quan giữa tình trạng vitamin D với ĐTĐTK.
Hiệu quả bổ sung vitamin D lên kháng insulin. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu. Đặc điểm của các đối tượng nghiên cứu trước can thiệp. Tuần thai, thời gian dùng vitamin D, cân nặng và BMI của thai phụ tại các lần khám.
Thay đổi về vitamin D sau bổ sung vitamin D. Điều trị ĐTĐ thai kỳ. Thay đổi về glucose máu và HbA1c, insulin và C-peptid HT lúc đói, các chỉ số HOMA2-IR sau bổ sung vitamin D. Nồng độ calci toàn phần và calci ion HT sau bổ sung vitamin D .117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự ủng hộ, giúp đỡ, hướng dẫn và kiến thức vô cùng quý báu từ Nhà trường, cơ quan, các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình mà tôi hết sức trân trọng và xin bày tỏ lòng biết ơn tới: Ban Giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội, Phòng quản lý Đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Nội tổng hợp Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Trung ương đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.
Đỗ Trung Quân, cán bộ giảng dạy Bộ môn Nội tổng hợp Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy hướng dẫn đã dẫn dắt, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Ban điều hành Dự án Phòng chống đái tháo đường quốc gia đã cung cấp kinh phí vô cùng quý báu để thực hiện đề tài. Nguyễn Văn Tiến, Nguyên giám đốc Bệnh viện Nội tiết Trung ương, người thầy hướng dẫn đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Ngô Quý Châu, Chủ nhiệm Bộ môn Nội tổng hợp, PGS.
Nguyễn Khoa Diệu Vân, Bộ môn Nội tổng hợp đã tận tình giảng dạy, cung cấp những kiến thức quý báu, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu vừa qua. Trần Ngọc Lương, Giám đốc Bệnh viện Nội tiết TW, đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Đỗ Trung Thành, TS. Nguyễn Vinh Quang, TS.
Trần Thị Thanh Hóa, ThS. Phan Hướng Dương - Phó Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Trung ương đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập, thu thập số liệu để hoàn thành luận văn này. Tập thể Khoa Đái tháo đường, PGS. Phạm Thị Hồng Vân, Nguyên Trưởng khoa Hóa sinh và tập thể Khoa Hóa sinh, tập thể Khoa Dinh dưỡng lâm sàng và tiết chế, Phòng NCKH và Đào tạo, Trung tâm Đào tạo và Chỉ đạo tuyến 5 của Bệnh viện Nội tiết Trung ương đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp tôi trong quá trình nghiên cứu, thu thập số liệu để hoàn thành luận án này.
Ban giám đốc, Phòng quản lý NCKH và Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Ban giám đốc và Khoa Hóa sinh, Viện Dinh dưỡng đã nhiệt tình hợp tác và giúp đỡ tôi thu thập đối tượng nghiên cứu và thực hiện xét nghiệm phục vụ đề tài. Các bạn bè, đồng nghiệp đã cho tôi những kiến thức, những tài liệu khoa học và luôn chân thành giúp đỡ, động viên, cổ vũ, giúp tôi vượt qua mọi trở ngại trong công việc và cuộc sống để hoàn thành nhiệm vụ học tập. Tôi vô cùng biết ơn Cha, Mẹ, đã sinh thành, nuôi dưỡng, dạy dỗ tôi lên người. Tôi xin cảm ơn vợ và các con tôi đã luôn ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi, là nguồn động viên to lớn để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày 20 tháng 5 năm 2015 Tác giả Lê Quang Toàn LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Quang Toàn, nghiên cứu sinh khóa 28, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội tiết, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Trung Quân và TS. Công trình này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào khác đã từng công bố tại Việt Nam từ trước tới nay.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan này. Hà Nội, ngày 20 tháng 5 năm 2016 Tác giả Lê Quang Toàn DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các tiêu chuẩn phân loại tình trạng vitamin D .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Quang Toàn (2016). Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/moi-lien-quan-giua-nong-do-25-hydroxyvitamin-d-huyet-tuong-voi-khang-insulin-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối liên quan 25(OH)D huyết tương, kháng insulin và hiệu quả bổ sung vitamin D ở ĐTĐ thai kỳ.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D và kháng insulin trong ĐTĐ thai kỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.