Luận án tiến sĩ: Giá trị phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai bằng DNA thai tự do
Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ chẩn đoán trước sinh hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phương pháp giải trình tự gen phát hiện lệch bội thai
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh
- Tác giả:
- Hoàng Hải Yến
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phương pháp giải trình tự gen phát hiện lệch bội thai
Một phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) mang lại bước tiến đột phá. Phương pháp này tập trung vào việc phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai nhi. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán và sàng lọc trước sinh. Công nghệ NGS cho phép phân tích hàng triệu đoạn ADN cùng lúc. Điều này nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Việc ứng dụng giải trình tự gen mới giúp xác định sớm các bất thường. Điều này hỗ trợ các quyết định y tế kịp thời. Nghiên cứu này đánh giá giá trị thực tiễn của công nghệ. Mục tiêu là tối ưu hóa việc phát hiện các tình trạng di truyền bất thường. Phương pháp này sử dụng ADN tự do thai nhi (cfDNA) từ máu mẹ. Đây là một kỹ thuật không xâm lấn, an toàn cho thai phụ. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới đang thay đổi cảnh quan sàng lọc trước sinh. Nó cung cấp thông tin di truyền chi tiết, chính xác hơn.
1.1. Khái niệm giải trình tự gen thế hệ mới NGS
Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là một công nghệ giải trình tự ADN tiên tiến. Nó cho phép giải mã nhanh chóng và đồng thời hàng tỷ đoạn ADN. Công nghệ này vượt trội so với các phương pháp truyền thống. NGS giúp phát hiện các thay đổi nhỏ nhất trong hệ gen. Ứng dụng NGS trong y học mở ra nhiều khả năng mới. Đặc biệt là trong chẩn đoán và sàng lọc bệnh di truyền. Kỹ thuật này giảm thiểu thời gian và chi phí phân tích. Đồng thời, nó tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu. Sự phát triển của NGS đã cách mạng hóa lĩnh vực sinh học phân tử. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc vào cấu trúc và chức năng gen. NGS là nền tảng cho nhiều xét nghiệm chẩn đoán hiện đại.
1.2. Phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai nhi
Lệch bội nhiễm sắc thể thai nhi là tình trạng thai có số lượng nhiễm sắc thể bất thường. Các lệch bội phổ biến bao gồm thêm hoặc thiếu nhiễm sắc thể. Những bất thường này thường dẫn đến các hội chứng di truyền nghiêm trọng. Ví dụ điển hình là hội chứng Down, Edwards và Patau. Việc phát hiện sớm các lệch bội là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cha mẹ và bác sĩ có kế hoạch quản lý thai kỳ phù hợp. Phương pháp giải trình tự gen sử dụng ADN tự do thai nhi (cfDNA). cfDNA được thu thập từ máu mẹ. Kỹ thuật này không xâm lấn. Nó mang lại kết quả sàng lọc độ tin cậy cao. Khả năng phát hiện sớm giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nó giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và bé.
II. Sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT phát hiện lệch bội
Sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) là một phương pháp đột phá. NIPT sử dụng ADN tự do thai nhi (cfDNA) trong máu mẹ. Mục tiêu là phát hiện các lệch bội nhiễm sắc thể thai nhi. Phương pháp này không cần chọc ối hay sinh thiết gai rau. Do đó, NIPT giảm thiểu đáng kể rủi ro cho thai phụ và thai nhi. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là nền tảng của NIPT. NGS phân tích chính xác các đoạn cfDNA. Nó xác định tỷ lệ nhiễm sắc thể thai. NIPT có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều thai phụ. Đặc biệt là những người có nguy cơ cao hoặc muốn tránh thủ thuật xâm lấn. Kết quả NIPT cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định tiếp theo về chẩn đoán xác định. Điều này cải thiện hiệu quả của sàng lọc trước sinh tổng thể.
2.1. NIPT Sàng lọc trước sinh không xâm lấn
Sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) là một xét nghiệm quan trọng. NIPT được thực hiện bằng cách lấy mẫu máu của người mẹ. Sau đó, ADN tự do thai nhi (cfDNA) trong mẫu máu được phân tích. Phương pháp này không gây rủi ro sảy thai. Nó khác biệt với các kỹ thuật xâm lấn như chọc ối. NIPT có khả năng sàng lọc các lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến. Ví dụ như hội chứng Down (Trisomy 21), hội chứng Edwards (Trisomy 18) và hội chứng Patau (Trisomy 13). Xét nghiệm này cũng có thể phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể giới tính. NIPT phù hợp cho thai phụ từ tuần thứ 10 của thai kỳ. Độ chính xác cao giúp NIPT trở thành một công cụ sàng lọc đáng tin cậy. Nó cung cấp sự an tâm cho các bậc cha mẹ.
2.2. Vai trò ADN tự do thai nhi cfDNA
ADN tự do thai nhi (cfDNA) đóng vai trò trung tâm trong NIPT. Đây là các đoạn ADN nhỏ từ nhau thai. Chúng lưu thông tự do trong máu mẹ. Kể từ tuần thứ 7-10 của thai kỳ, cfDNA xuất hiện với số lượng đủ. Các đoạn cfDNA này mang thông tin di truyền của thai nhi. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) phân tích cfDNA. Nó giúp ước tính tỷ lệ các nhiễm sắc thể. Nồng độ cfDNA, hay còn gọi là tỷ lệ phân đoạn ADN thai (fetal fraction), là yếu tố quan trọng. Fetal fraction thấp có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả NIPT. Việc tối ưu hóa thu thập và phân tích cfDNA là chìa khóa. Nó đảm bảo hiệu quả của sàng lọc lệch bội nhiễm sắc thể.
III. Lệch bội nhiễm sắc thể thai nhi chính được sàng lọc
Phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) thông qua NIPT cho phép sàng lọc nhiều loại lệch bội nhiễm sắc thể thai nhi. Các bất thường phổ biến nhất bao gồm các trisomy trên nhiễm sắc thể thường và các bất thường nhiễm sắc thể giới tính. Việc phát hiện sớm các hội chứng này rất quan trọng. Nó cung cấp thông tin để tư vấn và quản lý thai kỳ. Công nghệ này có độ chính xác cao trong việc xác định các tình trạng này. Nó giúp thai phụ đưa ra các quyết định y tế phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của NGS trong việc sàng lọc các lệch bội chính. Điều này bao gồm việc so sánh với các phương pháp sàng lọc truyền thống. Mục tiêu là nâng cao chất lượng sàng lọc trước sinh. Nó giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Việc hiểu rõ các lệch bội được sàng lọc giúp tối ưu hóa ứng dụng lâm sàng.
3.1. Phát hiện hội chứng Down Trisomy 21
Hội chứng Down, hay Trisomy 21, là lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến nhất. Nó do có thêm một nhiễm sắc thể số 21. Hội chứng này gây ra các vấn đề về phát triển thể chất và trí tuệ. NIPT sử dụng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) có khả năng cao. Nó phát hiện chính xác Trisomy 21 từ ADN tự do thai nhi (cfDNA). Tỷ lệ phát hiện của NIPT cho hội chứng Down rất cao. Nó đạt trên 99%. Điều này vượt trội so với các phương pháp sàng lọc truyền thống. Việc phát hiện sớm Trisomy 21 giúp gia đình chuẩn bị tốt hơn. Nó cũng cho phép các can thiệp sớm nếu cần. NIPT cung cấp sự yên tâm cho thai phụ. Nó là một bước tiến lớn trong sàng lọc hội chứng Down.
3.2. Sàng lọc hội chứng Edwards và Patau
Bên cạnh hội chứng Down, NIPT còn sàng lọc hiệu quả hội chứng Edwards (Trisomy 18) và hội chứng Patau (Trisomy 13). Trisomy 18 và Trisomy 13 là các lệch bội nghiêm trọng hơn. Chúng thường gây ra dị tật bẩm sinh nặng nề và tiên lượng kém. Trẻ sơ sinh mắc các hội chứng này thường không sống được lâu. Việc phát hiện sớm qua giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là rất quan trọng. Nó giúp thai phụ và gia đình có thông tin đầy đủ. Từ đó, họ có thể thảo luận với bác sĩ về các lựa chọn quản lý thai kỳ. Độ chính xác của NIPT cho Trisomy 18 và Trisomy 13 cũng rất cao. Nó góp phần đáng kể vào việc chẩn đoán sớm và toàn diện.
3.3. Các bất thường nhiễm sắc thể giới tính
Ngoài các trisomy trên nhiễm sắc thể thường, NIPT cũng có thể sàng lọc các bất thường nhiễm sắc thể giới tính. Các bất thường này bao gồm hội chứng Turner (XO), hội chứng Klinefelter (XXY), hội chứng Triple X (XXX) và hội chứng Jacobs (XYY). Những tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển giới tính và sinh sản. NIPT sử dụng ADN tự do thai nhi (cfDNA) để phân tích nhiễm sắc thể X và Y. Nó cung cấp thông tin về các bất thường này. Mặc dù các bất thường nhiễm sắc thể giới tính thường ít nghiêm trọng hơn. Nhưng việc phát hiện sớm giúp tư vấn di truyền và quản lý phù hợp. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới cung cấp khả năng sàng lọc toàn diện. Nó bao gồm cả các lệch bội phổ biến và các bất thường nhiễm sắc thể giới tính.
IV. Tối ưu hóa giải trình tự gen Lợi ích và giới hạn
Phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với một số giới hạn và thách thức. Việc hiểu rõ cả ưu điểm và nhược điểm là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật này. Lợi ích chính bao gồm độ chính xác cao và tính không xâm lấn. Tuy nhiên, tỷ lệ phân đoạn ADN thai (fetal fraction) thấp có thể ảnh hưởng đến kết quả. Ngoài ra, chi phí xét nghiệm và yêu cầu về năng lực phân tích cũng là những yếu tố cần xem xét. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của NGS. Mục tiêu là tìm ra các giải pháp để cải thiện độ tin cậy. Đồng thời, nó mở rộng khả năng tiếp cận của phương pháp này. Việc cân bằng giữa lợi ích và giới hạn là chìa khóa. Nó đảm bảo NIPT trở thành công cụ sàng lọc bền vững.
4.1. Lợi ích vượt trội từ giải trình tự gen
Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đầu tiên, nó có độ chính xác rất cao trong phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai nhi. Đặc biệt đối với các trisomy phổ biến như hội chứng Down (Trisomy 21). Thứ hai, NIPT là phương pháp không xâm lấn. Nó chỉ cần mẫu máu mẹ, loại bỏ rủi ro sảy thai. Thứ ba, kết quả có thể có sớm, thường từ tuần thứ 10 của thai kỳ. Điều này cho phép thai phụ và gia đình có thêm thời gian ra quyết định. Thứ tư, NGS có khả năng sàng lọc nhiều bất thường cùng lúc. Nó bao gồm hội chứng Edwards, Patau và các bất thường nhiễm sắc thể giới tính. Những lợi ích này đã biến NIPT thành một công cụ sàng lọc trước sinh mạnh mẽ và an toàn.
4.2. Thách thức trong phân tích tỷ lệ phân đoạn ADN thai
Mặc dù có nhiều ưu điểm, NIPT vẫn đối mặt với thách thức. Một trong số đó là tỷ lệ phân đoạn ADN thai (fetal fraction). Fetal fraction là tỷ lệ ADN của thai nhi trong tổng số ADN tự do trong máu mẹ. Nếu fetal fraction quá thấp, kết quả NIPT có thể không chính xác hoặc không khả thi. Điều này thường xảy ra ở thai phụ béo phì hoặc thai còn quá nhỏ. Khi fetal fraction thấp, có thể cần lấy mẫu lại hoặc cân nhắc các xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn. Việc tối ưu hóa quy trình thu thập và phân tích mẫu là cần thiết. Nó giúp đảm bảo đủ fetal fraction. Nghiên cứu tìm kiếm các phương pháp để khắc phục hạn chế này. Mục tiêu là nâng cao độ tin cậy của NIPT trong mọi trường hợp lâm sàng.
V. Tầm nhìn Giải trình tự toàn bộ gen và sàng lọc thai
Tương lai của phương pháp giải trình tự gen trong sàng lọc trước sinh rất hứa hẹn. Công nghệ đang phát triển không ngừng. Nó mở ra cánh cửa cho những ứng dụng tiên tiến hơn. Giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) là một trong số đó. WGS có tiềm năng cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hệ gen thai nhi. Điều này vượt xa việc chỉ phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể. WGS có thể phát hiện các biến thể số lượng bản sao (CNV) nhỏ hơn. Nó cũng có thể xác định các đột biến gen đơn điểm. Điều này giúp chẩn đoán nhiều bệnh di truyền khác. Việc tích hợp các tiến bộ công nghệ sẽ tiếp tục nâng cao hiệu quả. Nó mở rộng phạm vi của sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT). Tầm nhìn là cung cấp thông tin di truyền tối đa. Nó giúp hỗ trợ sức khỏe và sự phát triển của thai nhi một cách toàn diện. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc hiện thực hóa tiềm năng này.
5.1. Tiềm năng giải trình tự toàn bộ hệ gen WGS
Giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) là công nghệ tiếp theo. WGS có thể phân tích toàn bộ 3 tỷ cặp base của hệ gen người. Trong bối cảnh sàng lọc trước sinh, WGS từ ADN tự do thai nhi (cfDNA) có tiềm năng lớn. Nó không chỉ phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể. WGS còn có thể tìm ra các biến thể cấu trúc nhỏ (CNV) và đột biến gen đơn điểm. Điều này cho phép phát hiện nhiều bệnh di truyền đơn gen. Ví dụ như bệnh xơ nang hoặc loạn dưỡng cơ. Tuy nhiên, WGS vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển. Chi phí cao và khả năng giải thích dữ liệu phức tạp là thách thức. Dù vậy, tiềm năng của WGS trong việc cung cấp thông tin di truyền toàn diện là rất lớn.
5.2. Hướng phát triển sàng lọc trước sinh
Hướng phát triển tương lai của sàng lọc trước sinh tập trung vào việc nâng cao độ chính xác. Đồng thời, nó mở rộng phạm vi sàng lọc. Sự kết hợp giữa giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) và các công nghệ mới khác sẽ là chìa khóa. Nghiên cứu đang tìm cách phát hiện các bệnh lý khác. Ví dụ như các vi mất đoạn/vi lặp đoạn nhiễm sắc thể. Nó cũng hướng tới việc giảm chi phí và thời gian xét nghiệm. Mục tiêu là đưa NIPT trở nên dễ tiếp cận hơn cho mọi thai phụ. Việc chuẩn hóa quy trình và tăng cường tư vấn di truyền cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng thông tin di truyền phức tạp được hiểu rõ. Sàng lọc trước sinh sẽ tiếp tục phát triển. Nó trở thành một phần không thể thiếu trong chăm sóc thai kỳ hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ‘ HOÀNG HẢI YẾN NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA PHƯƠNG PHÁP GIẢI TRÌNH TỰ GEN THẾ HỆ MỚI PHÁT HIỆN LỆCH BỘI NHIỄM SẮC THỂ THAI BẰNG DNA THAI TỰ DO TRONG MÁU MẸ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG HẢI YẾN NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA PHƯƠNG PHÁP GIẢI TRÌNH TỰ GEN THẾ HỆ MỚI PHÁT HIỆN LỆCH BỘI NHIỄM SẮC THỂ THAI BẰNG DNA THAI TỰ DO TRONG MÁU MẸ Chuyên ngành : Hóa sinh Mã số 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Tạ Thành Văn PGS. Nguyễn Duy Ánh HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy: GS. Tạ Thành Văn - Hiệu trưởng, Trưởng Bộ môn Hóa sinh Trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy đã luôn tận tình chỉ bảo, truyền đạt những kiến thức và ý kiến quý báu, hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án.
Nguyễn Duy Ánh - Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, Phó trưởng Bộ môn Phụ Sản Trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy đã hết lòng hướng dẫn, chỉ dạy, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: Thầy, Cô Chủ tịch Hội đồng, các Thầy, các Cô trong Hội đồng chấm luận án đã có nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện Luận án. Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Hóa sinh Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi hoàn thành luận án. Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Trung tâm Đào tạo, Trung tâm Sàng lọc, Chẩn đoán trước sinh và sơ sinh Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: Các Thầy, các Cô, các anh, các chị tại Bộ môn Hóa sinh, Trường Đại học Y Hà Nội đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Các anh, các chị, các bạn đồng nghiệp tại Trung tâm Sàng lọc, Chẩn đoán trước sinh và sơ sinh, Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Ban Giám đốc, các anh, các chị, các bạn Công ty CP Thiết bị SISC Việt Nam đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện và hỗ trợ một phần kinh phí trong quá trình thực hiện nghiên cứu.
Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới tất cả các thai phụ đã tham gia trong nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án và tiếp thêm động lực cho tôi để tiếp tục phấn đấu trong chuyên môn cũng như trong nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ tôi, người đã sinh thành, nuôi dưỡng, yêu thương và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập; chồng và hai con gái và những người thân trong gia đình đã luôn động viên, giúp đỡ và ở bên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành được luận án. Hà Nội, ngày 10 tháng 4 năm 2020 Hoàng Hải Yến LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Hải Yến, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh Y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: GS.
Tạ Thành Văn và PGS. Nguyễn Duy Ánh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 04 năm 2020 Người viết cam đoan Hoàng Hải Yến DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACMG The American College of Medical Genetics Hiệp hội gen và di truyền y học and Genomics của Hoa Kỳ ACOG American College of Obstetricians and Hội Thai phụ khoa Hoa Kỳ Gynecologists AF Amniotic fluid Dịch ối AMA Advanced Maternal Age Tuổi thai phụ cao (≥ 35 tuổi) AQ Aligment Quality Chất lượng khớp bp Base Pair Cặp base cffDNA Cell Free Fetal DNA DNA thai tự do CFTS Combined First Trimester Screening Sàng lọc kết hợp thai kỳ 1 CNV Copy Number Variation Biến thể số lượng bản sao CSS Chromosome Selective Sequencing Giải trình tự nhiễm sắc thể chọn lọc (mục tiêu) CPM Confined Placental Mosaicism Khảm giới hạn rau thai CV Coefficient of Variation Điểm biến thiên CVS Chorionic Villus Sampling Lấy mẫu gai rau DANSR Digital Analysis of Selected Regions Phân tích số các vùng chọn lọ DN Data Noise Dữ liệu nhiễu DNA Deoxyribo Nucleic Acid Acid nucleic DTBS Dị tật bẩm sinh GC Guanine Cytosine GRCh37 Genome Reference Consortium human HG Human Genome Hệ gen người ISP Ion Sphere Particle ISPD International Society for Prenatal Hiệp hội Chẩn đoán trước sinh Diagnosis quốc tế ISUOG The International Society of Ultrasound in Hội Siêu âm thai phụ khoa Thế Obstetrics & Gynecology giới MPSS Massively Parallel Shotgun Sequencing Giải trình tự đồng thời số lượng lớn ngẫu nhiên NGS Next Generation Sequencing Giải trình tự gen thế hệ mới NIPS Noninvasive Prenatal Screening Sàng lọc trước sinh không xâm lấn NSGC National Society of Genetic Counselors Hội quốc gia về tư vấn di truyền NST Chromosome Nhiễm sắc thể NT Nuchal Translucency Độ mờ da gáy PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp PPR Posteriori Risk Nguy cơ sau xét nghiệm SCA Sex Chromosome Aneuploidy Lệch bội NST giới tính SMFM Society for Maternal-Fetal Medicine Hội Y học thai phụ và thai SNPs Single Nucleotide Polymorphisms Đa hình đơn nucleotide TFM True Fetal Mosaicism Khảm thai thực sự TMAP Torrent Mapping Alignment Program Thuật toán TMAP URs Unique Reads Trình tự duy nhất MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Bất thường nhiễm sắc thể thai. Tần suất xuất hiện.
Hậu quả của bất thường nhiễm sắc thể. Các bất thường NST thai thường gặp trong sàng lọc và chẩn đoán trước sinh. Tổng quan về một số xét nghiệm sàng lọc, chẩn đoán trước sinh phát hiện bất thường NST. Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh truyền thống.
Các phương pháp chẩn đoán trước sinh. Tổng quan về DNA thai tự do trong máu thai phụ. Lịch sử phát hiện DNA tự do trong máu thai phụ. Nguồn gốc DNA tự do trong huyết tương.
Nguồn gốc và đặc điểm DNA thai tự do trong huyết tương. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ cffDNA. Các phương pháp tiếp cận tin sinh học xác định nồng độ cffDNA. Ứng dụng lâm sàng của cffDNA trong huyết tương thai phụ.
Giải trình tự gen thế hệ mới ứng dụng trong xét nghiệm NIPS. Nguyên lý giải trình tự thế hệ mới. Ứng dụng phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới trong xét nghiệm NIPS. Nghiên cứu về DNA thai tự do tại Việt Nam.38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tuổi thai phụ trong nghiên cứu. Phân bố theo nghề nghiệp và địa dư. Đặc điểm cân nặng nhóm thai phụ làm xét nghiệm NIPS.
Ứng dụng phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới phát hiện lệch bội NST 21, 18, 13, X, Y bằng DNA tự do trong máu thai phụ. Chỉ định thai phụ làm xét nghiệm NIPS. Kết quả giải trình tự. Xác định tỷ lệ lệch bội NST 21, 18, 13, X, Y và đánh giá giá trị của phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới sử dụng DNA thai tự do trong huyết tương thai phụ.
Kết quả xét nghiệm NIPS. Phân tích giá trị của nồng độ cffDNA trong xét nghiệm NIPS.Kết quả xét nghiệm karyotype từ dịch ối trên mẫu có kết quả xét nghiệm NIPS dương tính. Các trường hợp kết quả xét nghiệm NIPS không phù hợp với kết quả xét nghiệm karyotype. Giá trị của xét nghiệm NIPS trong sàng lọc lệch bội NST thai.
Kết quả nghiên cứu. Đánh giá kết quả xét nghiệm NIPS dựa trên yếu tố nguy cơ.85 Chương 4: BÀN LUẬN. 131 NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tỷ lệ phát hiện và tỷ lệ dương tính giả xét nghiệm sàng lọc huyết thanh thai phụ phát hiện trisomy 21.
Kết quả phát hiện trisomy 21 theo tuổi thai phụ và nguy cơ*. Kết quả phát hiện trisomy 18, 13*. So sánh các phương pháp sàng lọc. Kết quả sàng lọc trisomy 21, 18, 13.
Đánh giá kết quả xét nghiệm NIPS. Đặc điểm tuổi thai phụ trong nghiên cứu. Đặc điểm cân nặng nhóm thai phụ làm xét nghiệm NIPS. Tuổi thai tại thời điểm làm xét nghiệm NIPS.
Yếu tố nguy cơ của thai phụ làm xét nghiệm NIPS. Nồng độ DNA tự do và nồng độ DNA thư viện. Kết quả chất lượng ISP trên chíp giải trình tự. Chất lượng khớp của đoạn đọc với trình tự hg19.
Tỷ lệ thành công của xét nghiệm NIPS. Tỷ lệ thất bại của của xét nghiệm NIPS. Kết quả giải trình tự. Kết quả điểm z-score NST 21, 18, 13, X.
Tỷ lệ lệch bội NST trong xét nghiệm NIPS. Phân loại lệch bội NST với xét nghiệm NIPS dương tính. Nồng độ cffDNA và tuổi thai. Nồng độ cffDNA và cân nặng thai phụ.
Kết quả xét nghiệm karyotype từ dịch ối. Các trường hợp kết quả xét nghiệm NIPS không phù hợp với kết quả xét nghiệm karyotype. Xét nghiệm NIPS dương tính với trisomy 21, 18, 13. Xét nghiệm NIPS dương tính với lệch bội NST giới tính.
Giá trị xét nghiệm NIPS. Giá trị tiên đoán dương dựa vào yếu tố nguy cơ. Kết quả xét nghiệm NIPS liên quan đến tuổi thai phụ. Kết quả xét nghiệm NIPS liên quan đến sàng lọc huyết thanh thai phụ nguy cơ cao trisomy 21.
Kết quả xét nghiệm NIPS liên quan đến siêu âm bất thường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Hải Yến (2020). Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/me
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ chẩn đoán trước sinh hiệu quả.
Luận án "Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai" thuộc chuyên ngành Hóa sinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp giải trình tự gen mới phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể thai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.