Luận án: TRAb và thông số sinh học trong điều trị Basedow bằng Methimazole ở trẻ em
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa tự kháng thể trab và một số thông số sinh học đến kết quả điều trị bệnh basedow bằng methimazole ở
Luan An
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò Kháng thể TRAb trong bệnh Basedow trẻ em
- Số trang:
- 114 trang
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò Kháng thể TRAb trong bệnh Basedow trẻ em
Cường giáp ở trẻ em thường là bệnh Basedow. Đây là bệnh tự miễn. Nhiều yếu tố tác động, bao gồm miễn dịch, môi trường và yếu tố gen. Những yếu tố này làm thay đổi tính kháng nguyên. Chúng trình diện tự kháng nguyên lên bề mặt tế bào tuyến giáp. Hệ miễn dịch được kích thích. Tự kháng thể TRAb được sản xuất. TRAb gắn vào thụ thể TSH tại màng tế bào tuyến giáp. Điều này kích thích tăng sinh tế bào tuyến giáp. Hoạt động chức năng được tăng cường. Nhiều hormone tuyến giáp được tổng hợp và giải phóng vào máu. Các biểu hiện nhiễm độc giáp xuất hiện trên lâm sàng. TRAb là thuật ngữ chung. Nó chỉ ba loại tự kháng thể trong bệnh Basedow. Đó là TRSAb (kích thích), TRBAb (phong bế) và TRNAb (không ảnh hưởng). Tác dụng sinh học khác nhau do cấu trúc phân tử khác nhau. Cách gắn vào thụ thể TSH cũng khác nhau. Kỹ thuật xét nghiệm hiện nay chỉ phát hiện TRAb nói chung. Không phân tách được từng loại tự kháng thể. Trong bệnh Basedow, TRSAb được sản xuất nhiều. Hoạt động cường chức năng tuyến giáp xảy ra. Mức độ nặng của bệnh phụ thuộc tỷ lệ TRSAb/TRBAb. Tỷ lệ này càng tăng, biểu hiện nhiễm độc giáp càng nặng. Tự kháng thể TRAb quyết định quá trình tổng hợp và giải phóng hormone tuyến giáp. Chúng gây ra các biểu hiện tự miễn đặc trưng. Ví dụ: lồi mắt, phù niêm. Xét nghiệm siêu nhạy phát hiện TRAb tăng ở 95-100% bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán.
1.1. Kháng thể TRAb và cơ chế gây bệnh Basedow
Bệnh Basedow là bệnh tự miễn. Các yếu tố miễn dịch, môi trường, gen góp phần. Chúng thay đổi tính kháng nguyên. Tự kháng nguyên được trình diện trên tế bào tuyến giáp. Hệ miễn dịch phản ứng. Tự kháng thể TRAb được tạo ra. TRAb gắn vào thụ thể TSH. Tuyến giáp bị kích thích quá mức. Sản xuất hormone tăng cao. Điều này dẫn đến nhiễm độc giáp.
1.2. Các loại tự kháng thể TRAb và tác dụng sinh học
TRAb bao gồm TRSAb, TRBAb và TRNAb. TRSAb kích thích tế bào tuyến giáp. TRBAb phong bế hoạt động. TRNAb không ảnh hưởng chức năng. Cấu trúc phân tử khác biệt tạo nên tác dụng sinh học riêng. Kỹ thuật hiện tại phát hiện tổng TRAb. TRSAb chiếm ưu thế trong Basedow. Tỷ lệ TRSAb/TRBAb quyết định mức độ nặng.
1.3. TRAb trong chẩn đoán và mức độ nặng bệnh Basedow
TRAb là dấu ấn quan trọng. Nó hiện diện ở đa số bệnh nhân Basedow. Nồng độ TRAb liên quan đến mức độ nặng của bệnh. TRAb gây các biểu hiện tự miễn. Lồi mắt và phù niêm là ví dụ. Phát hiện TRAb giúp chẩn đoán bệnh Basedow trẻ em. Nó hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh.
II.Đặc điểm Bệnh Basedow và điều trị cường giáp nhi
Bệnh Basedow là bệnh tự miễn. Cường chức năng tuyến giáp là đặc trưng. Tự kháng thể lưu hành trong máu kích thích tế bào nang giáp. Hormone tuyến giáp tăng tổng hợp và giải phóng. Các biểu hiện nhiễm độc giáp xuất hiện trên lâm sàng. Basedow là bệnh thường gặp. Nó chiếm khoảng 2.6% bệnh lý nội tiết ở trẻ em. Bệnh chiếm 10-30% các bệnh lý tuyến giáp. Basedow hiếm gặp ở trẻ dưới 5 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi. Tỷ lệ mắc cao nhất ở tuổi vị thành niên. Nữ mắc nhiều hơn nam. Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển. Cả thể chất và tâm thần đều phát triển. Trẻ mắc bệnh Basedow bị rối loạn tăng trưởng. Rối loạn tâm thần cũng xảy ra. Điều trị nội khoa cho thấy đáp ứng tốt. Ưu tiên sử dụng biện pháp điều trị nội khoa bằng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp (KGTTH). Điều trị khác ít được lựa chọn hơn. Điều trị nội khoa ít gây suy giáp trường diễn. Điều này ít ảnh hưởng đến phát triển thể chất và tâm thần của trẻ. Mục tiêu điều trị là đưa trẻ về trạng thái bình giáp. Hạn chế tối đa biến chứng. Đảm bảo sự phát triển bình thường.
2.1. Định nghĩa và dịch tễ học Basedow ở trẻ em
Basedow là bệnh tự miễn. Cường giáp là do tự kháng thể kích thích tuyến giáp. Bệnh thường gặp ở trẻ em. Tỷ lệ mắc tăng theo tuổi. Thanh thiếu niên có tỷ lệ mắc cao nhất. Nữ giới mắc nhiều hơn nam. Dưới 5 tuổi, bệnh hiếm gặp. Bệnh chiếm một phần đáng kể trong các bệnh lý nội tiết và tuyến giáp nhi.
2.2. Ảnh hưởng Basedow đến sự phát triển của trẻ
Trẻ em mắc Basedow đối mặt với nhiều vấn đề. Rối loạn tăng trưởng là một trong số đó. Rối loạn tâm thần cũng thường xảy ra. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển toàn diện. Điều trị sớm và hiệu quả rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực. Đảm bảo trẻ phát triển bình thường.
2.3. Ưu tiên điều trị nội khoa cho Basedow trẻ em
Trẻ em thường được ưu tiên điều trị nội khoa. Thuốc kháng giáp là lựa chọn hàng đầu. Điều này giúp tránh suy giáp vĩnh viễn. Suy giáp có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển. Điều trị nội khoa ít gây biến chứng hơn. Nó giúp duy trì chất lượng cuộc sống cho trẻ. Phương pháp điều trị Basedow trẻ em cần cân nhắc kỹ.
III.Điều trị nội khoa Basedow Thuốc kháng giáp trẻ em
FDA khuyến cáo sử dụng Methimazole. Đây là thuốc kháng giáp trạng tổng hợp (KGTTH). Methimazole được chỉ định cho trẻ em cần điều trị nội khoa. PTU không được khuyến cáo là điều trị ban đầu. Methimazole có nhiều ưu điểm. Tác dụng dược lý mạnh hơn PTU ít nhất 10 lần. Thời gian bán hủy của Methimazole dài hơn PTU. Chỉ cần sử dụng một lần mỗi ngày. Điều này cải thiện sự tuân thủ điều trị. Methimazole ít gây tác dụng không mong muốn hơn PTU. Đặc biệt, nó ít độc với tế bào gan và tế bào máu. Methimazole giúp trẻ trở về tình trạng bình giáp nhanh hơn PTU. Ngoài ra, thuốc KGTTH có cơ chế tác dụng kép. Chúng ức chế quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp. Chúng cũng làm giảm số lượng và chức năng các tế bào lympho. Việc này ức chế sản xuất tự kháng thể TRAb. Tuy nhiên, thuốc KGTTH không ức chế hoàn toàn quá trình sản xuất TRAb. Tỷ lệ tái phát sau khi ngừng điều trị vẫn khá cao. Khoảng 50-60% bệnh nhân có thể tái phát. Dừng thuốc kháng giáp cần theo dõi chặt chẽ. Phác đồ điều trị Basedow cần được cá nhân hóa. Điều trị cường giáp nhi cần sự kiên trì.
3.1. Phác đồ điều trị Basedow bằng Methimazole
Methimazole là lựa chọn ưu tiên cho trẻ em. Liều dùng được điều chỉnh theo cân nặng. Thuốc dùng một lần mỗi ngày. Điều này giúp trẻ tuân thủ tốt hơn. Mục tiêu là đạt bình giáp. Giảm nồng độ hormone tuyến giáp. Phác đồ điều trị Basedow cần theo dõi sát sao.
3.2. Ưu điểm của Methimazole so với PTU
Methimazole mạnh hơn PTU nhiều lần. Thời gian tác dụng kéo dài. Chỉ cần dùng thuốc một lần/ngày. Điều này tiện lợi hơn cho trẻ. Tác dụng phụ của Methimazole ít hơn. Đặc biệt ít độc tính với gan và máu. Nó giúp trẻ đạt bình giáp nhanh hơn. Đây là lý do Methimazole được FDA khuyến cáo.
3.3. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng giáp
Thuốc kháng giáp ức chế tổng hợp hormone tuyến giáp. Chúng cũng giảm số lượng tế bào lympho. Sản xuất tự kháng thể TRAb bị ức chế. Tuy nhiên, TRAb không bị loại bỏ hoàn toàn. Điều này giải thích tỷ lệ tái phát. Tỷ lệ tái phát Basedow vẫn cao sau khi ngừng thuốc.
IV.TRAb và yếu tố tiên lượng tái phát Basedow trẻ em
Tỷ lệ tái phát sau khi ngừng điều trị bằng thuốc KGTTH khá cao. Khoảng 50-60% bệnh nhân Basedow trẻ em có thể tái phát. Ngoài vai trò của TRAb, nhiều thông số sinh học khác cũng ảnh hưởng. Chúng ảnh hưởng đến tỷ lệ ổn định bệnh và tái phát. Tuổi mắc bệnh là một yếu tố quan trọng. Thể tích tuyến giáp cũng liên quan. Các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng cần được chú ý. Các biểu hiện tự miễn khác cũng có vai trò. Sự tuân thủ điều trị của người bệnh rất cần thiết. Tất cả những yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng tái phát bệnh Basedow sau điều trị nội khoa ở trẻ em. Trên thế giới, nhiều công trình nghiên cứu về vai trò của TRAb. Chúng nghiên cứu TRAb trong cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng. Các nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị bệnh Basedow. Ở Việt Nam, lĩnh vực Nhi khoa đã có một số nghiên cứu. Các nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Chúng đánh giá tỷ lệ mắc Basedow. Nhận xét kết quả điều trị bệnh Basedow và các yếu tố liên quan cũng được thực hiện. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đề cập mối liên quan. Mối liên quan giữa tự kháng thể TRAb và một số thông số sinh học đến kết quả điều trị. Đặc biệt, tái phát bệnh Basedow ở trẻ em điều trị nội khoa cần được khảo sát. Mục tiêu nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đánh giá kết quả điều trị Basedow bằng Methimazole. Khảo sát và đánh giá sự thay đổi nồng độ TRAb. Các thông số liên quan đến kết quả điều trị và tái phát Basedow ở trẻ em cũng được nghiên cứu.
4.1. Tỷ lệ tái phát Basedow sau dừng thuốc kháng giáp
Tái phát Basedow là vấn đề lớn. Khoảng 50-60% trẻ em tái phát bệnh. Điều này xảy ra sau khi dừng thuốc kháng giáp. TRAb không bị ức chế hoàn toàn. Đây là một nguyên nhân chính. Việc theo dõi sau điều trị rất quan trọng. Cần có chiến lược cụ thể cho dừng thuốc kháng giáp.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng tái phát Basedow ở trẻ em
Nhiều yếu tố tiên lượng Basedow tồn tại. Tuổi mắc bệnh có vai trò. Thể tích tuyến giáp cũng ảnh hưởng. Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng là chỉ số. Sự tuân thủ điều trị của trẻ và gia đình rất quan trọng. Những yếu tố này cần được xem xét. Chúng giúp dự đoán nguy cơ tái phát.
4.3. Nghiên cứu về TRAb và kết quả điều trị tại Việt Nam
Trên thế giới có nhiều nghiên cứu về TRAb. Việt Nam có các nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và tỷ lệ mắc. Tuy nhiên, thiếu nghiên cứu chuyên sâu. Nghiên cứu về mối liên quan giữa TRAb và kết quả điều trị còn hạn chế. Đặc biệt là tái phát Basedow ở trẻ em. Nghiên cứu này hướng tới lấp đầy khoảng trống đó.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Cường giáp ở trẻ em hầu hết là bệnh Basedow, đây là bệnh tự miễn, có nhiều yếu tố tác động như: miễn dịch, môi trường, yếu tố gen. làm thay đổi tính kháng nguyên, trình diện tự kháng nguyên lên bề mặt tế bào tuyến giáp kích thích hệ miễn dịch sản xuất ra tự kháng thể TRAb. TRAb gắn vào thụ thể của TSH tại màng tế bào tuyến giáp kích thích gây tăng sinh tế bào tuyến giáp, tăng cường hoạt động chức năng, tổng hợp và giải phóng nhiều hormone tuyến giáp vào máu, gây nên các biểu hiện nhiễm độc giáp trên lâm sàng [1],[2]. TRAb là thuật ngữ chung chỉ 3 loại tự kháng thể xuất hiện trong bệnh Basedow là: TRSAb có tác dụng kích thích tế bào tuyến giáp, TRBAb có tác dụng phong bế hoạt động của tế bào tuyến giáp và TRNAb không ảnh hưởng đến hoạt động chức năng của tế bào tuyến giáp.
Tác dụng sinh học khác nhau của 3 loại tự kháng thể này là do cấu trúc phân tử của chúng có điểm khác nhau nên cách gắn vào thụ thể của TSH tại màng tế bào tuyến giáp khác nhau gây nên các tác dụng sinh học khác nhau [2]. Với kỹ thuật xét nghiệm hiện nay chỉ phát hiện được TRAb nói chung (gồm TRSAb, TRBAb và TRNAb), không phân tách được từng loại tự kháng thể. Trong bệnh Basedow tự kháng thể TRSAb được sản xuất nhiều dẫn đến hoạt động cường chức năng tuyến giáp. Mức độ nặng hay nhẹ của bệnh phụ thuộc vào tỷ lệ giữa TRSAb/TRBAb, tỷ lệ này càng tăng thì biểu hiện nhiễm độc giáp càng nặng và ngược lại.
Thông qua tác dụng của tự kháng thể TRAb lên tế bào tuyến giáp và một số tổ chức khác, tự kháng thể TRAb quyết định quá trình tổng hợp và giải phóng hormone tuyến giáp vào máu, gây nên các biểu hiện tự miễn 2 đặc trưng trên lâm sàng như lồi mắt, phù niêm. với các xét nghiệm siêu nhạy, có thể phát hiện TRAb tăng ở 95100% bệnh nhân mắc bệnh Basedow tại thời điểm chẩn đoán. Basedow là bệnh thường gặp trong các bệnh nội tiết ở trẻ em, chiếm khoảng 2,6% bệnh lý nội tiết và 1030% các bệnh lý tuyến giáp. Bệnh hiếm gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi, tỷ lệ mắc cao nhất ở tuổi vị thành niên, nữ mắc nhiều hơn nam [2], [3].
Trẻ em cơ thể đang phát triển cả về thể chất và tâm thần, trẻ mắc bệnh Basedow bị rối loạn tăng trưởng và rối loạn tâm thần, đáp ứng tốt với điều trị nội khoa, vì thế người ta ưu tiên sử dụng biện pháp điều trị nội khoa bằng thuốc KGTTH hơn là lựa chọn biện pháp điều trị khác. Điều trị nội khoa ít gây suy giáp trường diễn nên ít ảnh hưởng đến phát triển thể chất và tâm thần của trẻ [4]. FDA khuyến cáo sử dụng thuốc KGTTH nhóm Methimazole điều trị cho trẻ em có chỉ định điều trị nội khoa, không sử dụng PTU điều trị ban đầu cho trẻ em vì: Methimazole có tác dụng dược lý mạnh hơn ít nhất 10 lần so với PTU, thời gian bán hủy của Methimazole kéo dài hơn PTU, chỉ cần sử dụng 1 lần/ngày nên cải thiện được sự tuân thủ của người bệnh. Methimazole ít gây tác dụng không mong muốn hơn so với PTU, đặc biệt ít độc với tế bào gan và tế bào máu, nhanh đưa trẻ trở về tình trạng bình giáp hơn so với PTU.
Ngoài tác dụng ức chế quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp, thuốc KGTTH còn làm giảm số lượng và chức năng các tế bào lympho, ức chế sản xuất tự kháng thể TRAb từ các tế bào lympho. Tuy nhiên thuốc KGTTH không ức chế được hoàn toàn quá trình sản xuất tự kháng thể 3 TRAb nên tỷ lệ tái phát sau khi ngừng điều trị khá cao tới 5060% [5], [6], [7]. Ngoài vai trò của TRAb, một số thông số sinh học khác cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ ổn định bệnh và tái phát như: tuổi mắc bệnh, thể tích tuyến giáp, biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng, các biểu hiện tự miễn, sự tuân thủ điều trị của người bệnh. cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị và tái phát bệnh Basedow sau điều trị nội khoa ở trẻ em [8].
Trên thế giới có nhiều công trình nghiên cứu về vai trò của tự kháng thể TRAb trong cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng cũng như kết quả điều trị bệnh Basedow [9]. Ở Việt Nam, trong lĩnh vực Nhi khoa mới có một số nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh Basedow, tỷ lệ mắc bệnh Basedow, nhận xét kết quả điều trị bệnh Basedow và một số yếu tố liên quan. Như vậy ở nước ta trong lĩnh vực Nhi khoa chưa có nghiên cứu nào đề cập đến mối liên quan giữa tự kháng thể TRAb và một số thông số sinh học đến kết quả điều trị và tái phát bệnh Basedow ở trẻ em điều trị nội khoa. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài với mục tiêu: 1.
Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhi mắc bệnh Basedow. Đánh giá kết quả điều trị bệnh Basedow ở trẻ em bằng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp nhóm Methimazole. Khảo sát và đánh giá sự thay đổi nồng độ TRAb và một số thông số lâm sàng, cận lâm sàng liên quan đến kết quả điều trị và tái phát bệnh Basedow ở trẻ em. 4 Chương 1 TỔNG QUAN 1.
Định nghĩa, danh pháp, dịch tễ học Định nghĩa: Basedow là bệnh tự miễn, đặc trưng bởi cường chức năng tuyến giáp do xuất hiện các tự kháng thể lưu hành trong máu kích thích tế bào nang giáp làm tăng cường tổng hợp và giải phóng hormone tuyến giáp vào máu gây nên các biểu hiện nhiễm độc giáp trên lâm sàng [10]. Danh pháp: bệnh Basedow được mô tả đầu tiên bởi Caleb Parry. Năm 1835 Robert Graves, thầy thuốc người Ailen đã công bố chính thức những đặc điểm chính của bệnh đó là cường chức năng tuyến giáp kết hợp với bướu giáp phì đại lan toả, có thể kèm với lồi mắt và phù niêm trước xương chày. Cũng vào thời gian này, bác sỹ người Đức Von Basedow (17991854) cũng mô tả căn bệnh này.
Vì thế ở các quốc gia nói tiếng Anh thường gọi là bệnh Graves, còn ở các quốc gia khác ở châu Âu thường gọi là bệnh Basedow. Ở Việt Nam thường sử dụng thuật ngữ “bệnh Basedow” [11], [12], [13]. Dịch tễ: bệnh Basedow là nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp. Ở Việt Nam hiện vẫn chưa rõ tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng, theo Lê Huy Liệu bệnh Basedow chiếm 2,6% số bệnh nhân mắc bệnh nội khoa điều trị tại bệnh viện Bạch Mai.
Theo Mai Thế Trạch bệnh Basedow chiếm 1030% các bệnh nhân có bệnh lý tuyến giáp đến khám tại bệnh viện. Tỷ lệ trẻ sơ sinh bị nhiễm độc giáp chiếm khoảng 1% các trường hợp nhiễm độc giáp ở trẻ em. Bệnh hiếm gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, tỷ lệ mắc 5 bệnh tăng dần theo tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ em dưới 15 tuổi chi ếm khoảng 0,02%, nữ mắc bệnh nhiều hơn nam.
Theo Nguyễn Thu Nhạn (1996), tỷ lệ nam/nữ là 1/6. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bánh năm 2001 tại bệnh viện Nhi Trung ương, tỷ lệ trẻ mắc bệnh Basedow chiếm 6,67% số trẻ bị bệnh lý tuyến giáp, trong đó nam chiếm 22,94% và nữ chiếm 77,06% [14]. Cơ chế bệnh sinh 1. Thuyết miễn dịch Basedow là bệnh tự miễn, do sự xuất hiện tự kháng nguyên HLADR nhóm 2 tại màng tế bào tuyến giáp, kích thích hệ miễn dịch sản xuất ra tự kháng thể TRAb, TRAb gắn cạnh tranh với TSH tại th ụ th ể c ủa TSH ở màng tế bào tuyến giáp kích thích tế bào tuyến giáp tương tự như TSH, làm tế bào tuyến giáp phát triển về mặt số lượng gây bướu cổ, tăng cường hoạt động chức năng, tổng hợp và giải phóng nhiều hormone tuyến giáp vào máu gây nên các biểu hiện nhiễm độc giáp và các biểu hiện tự miễn.
Cơ chế bệnh sinh bệnh Basedow Nguồn Ginsberg Jody (2003) [15] Trong quá trình hình thành bào thai, hệ miễn dịch bào thai nhận diện và kiểm soát toàn bộ các kháng nguyên của cơ thể. Trong quá trình tương tác giữa cơ thể với môi trường (stress, nhiễm trùng, chấn thương.), một hoặc nhiều kháng nguyên của cơ thể có thể bị thay đổi tính kháng nguyên và trở thành tự kháng nguyên. Trong bệnh Basedow người ta thấy xuất hiện tự kháng nguyên HLADR nhóm 2 tại bề mặt màng tế bào tuyến giáp, kết hợp với giảm số lượng tế bào T ức chế đặc hiệu tại tuyến giáp (Ts T suppresor) làm giảm khả năng ức chế các tế bào T hỗ trợ đặc hiệu (Th T helper). Các tế bào Th đặc hiệu được giải phóng kích thích đặc hiệu lên các bạch cầu đơn nhân làm tăng sản xuất interferon γ (IFN γ), IFN γ kích thích tế bào tuyến 7 giáp làm bộc lộ tự kháng nguyên HLADR nhóm 2 lên bề mặt tế bào tuyến giáp.
Các tế bào Th đặc hiệu được giải phóng cũng kích thích các tế bào lympho B làm tăng sản xuất tự kháng thể kích thích tuyến giáp (TRSAb). TRSAb gắn cạnh tranh với TSH vào thụ thể của TSH ở màng tế bào tuyến giáp kích thích làm tăng trình diện tự kháng nguyên HLADR nhóm 2 lên bề mặt tế bào tuyến giáp, làm cho tế bào tuyến giáp trở thành tế bào trình diện kháng nguyên và kích thích các tế bào Th đặc hiệu để duy trì quá trình bệnh lý. Nồng độ T3, T4 tăng trong máu có tác dụng làm giảm số lượng và chức năng tế bào Ts, vì thế tế bào Th lại tiếp tục được giải phóng và quá trình bệnh lý được duy trì. Dưới tác dụng kích thích của TRSAb, tế bào tuyến giáp tăng sinh về số lượng, tăng cường hoạt động chức năng, cần nhiều oxy và chất dinh dưỡng dẫn tới phản ứng tăng sinh mạch máu, mở các shunt động động mạch, động mạch tĩnh mạch để đáp ứng với nhu cầu gia tăng hoạt động của tế bào tuyến.
T3, T4 tăng trong máu làm cho trẻ ở trạng thái cường giao cảm, nhịp tim nhanh, cung lượng tim tăng, tốc độ dòng máu chảy qua tuyến giáp tăng cao, máu từ chỗ rộng đi qua chỗ hẹp, tốc độ dòng chảy tăng, gây nên biểu hiện bướu mạch (rung mưu, tiếng thổi tâm thu, tiếng thổi liên tục). Miễn dịch qua trung gian tế bào ở bệnh nhân Basedow Đặc trưng chủ yếu trong bệnh Basedow là sự thay đổi số lượng và chức năng các tế bào có thẩm quyền miễn dịch Ts tại tuyến giáp. Ở người bình thường, các tế bào Ts đặc hiệu có tác dụng ức chế các tế bào Th đặc hiệu tại tuyến giáp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
TRAb và yếu tố ảnh hưởng điều trị Basedow ở trẻ em (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luuan-traba-thongso-sinh-hoc-dieu-tri-basedow-methimazole-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "TRAb và yếu tố ảnh hưởng điều trị Basedow ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa tự kháng thể trab và một số thông số sinh học đến kết quả điều trị bệnh basedow bằng methimazole ở
Luận án "TRAb và yếu tố ảnh hưởng điều trị Basedow ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "TRAb và yếu tố ảnh hưởng điều trị Basedow ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "TRAb và yếu tố ảnh hưởng điều trị Basedow ở trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "TRAb và yếu tố ảnh hưởng điều trị Basedow ở trẻ em" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "TRAb và yếu tố ảnh hưởng điều trị Basedow ở trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.