Luận án: Xác định đột biến gen CYP11B1 ở bệnh nhân tăng sản thượng thận bẩm sinh

Đột biến gen CYP11B1 gây tăng sản thượng thận bẩm sinh: nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và chẩn đoán di truyền.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tìm hiểu đột biến gen CYP11B1 gây tăng sản thượng thận bẩm sinh
Số trang:
162 trang
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tìm hiểu đột biến gen CYP11B1 gây tăng sản thượng thận bẩm sinh

Tăng sản thượng thận bẩm sinh (TSTTBS) là một nhóm bệnh di truyền ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hormone của tuyến thượng thận. Thiếu hụt 11β-hydroxylase là một dạng hiếm gặp của TSTTBS. Bệnh này gây ra sự tích tụ các hormone tiền chất và androgen dư thừa. Đột biến gen CYP11B1 là nguyên nhân chính gây thiếu hụt 11β-hydroxylase. Gen CYP11B1 mã hóa enzyme 11β-hydroxylase, một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp cortisol. Khi enzyme này không hoạt động hiệu quả, quá trình sản xuất cortisol bị gián đoạn. Điều này dẫn đến tăng tiết ACTH từ tuyến yên, kích thích tuyến thượng thận. Tuyến thượng thận phản ứng bằng cách tăng sản xuất các tiền chất steroid và androgen. Sự tích tụ androgen gây ra các triệu chứng nam hóa ở trẻ em gái. Các tiền chất steroid khác, như deoxycorticosterone, có thể gây cao huyết áp. Nghiên cứu sâu về các đột biến gen CYP11B1 rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh, cải thiện chẩn đoán và điều trị TSTTBS. Đặc biệt, việc xác định các đột biến mới và mối liên hệ kiểu gen-kiểu hình mang lại giá trị lớn. Nó góp phần vào việc tư vấn di truyền và quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn.

1.1. Tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu hụt 11β hydroxylase

Tăng sản thượng thận bẩm sinh (TSTTBS) là một rối loạn di truyền bẩm sinh. Bệnh ảnh hưởng đến tuyến thượng thận, cơ quan sản xuất hormone quan trọng. Thiếu hụt 11β-hydroxylase là dạng TSTTBS đặc trưng bởi sự suy giảm hoạt động của enzyme 11β-hydroxylase. Enzyme này chịu trách nhiệm chuyển 11-deoxycortisol thành cortisol và deoxycorticosterone thành corticosterone. Khi enzyme thiếu hụt, quá trình tổng hợp cortisol bị đình trệ. Cơ thể phản ứng bằng cách tăng sản xuất ACTH. ACTH kích thích tuyến thượng thận sản xuất nhiều hơn các tiền chất hormone. Điều này dẫn đến sự tích tụ 11-deoxycortisol và deoxycorticosterone. Đặc biệt, có sự gia tăng đáng kể của androgen thượng thận. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh rất đa dạng. Bệnh có thể gây nam hóa cơ quan sinh dục ngoài ở trẻ em gái. Nó cũng gây dậy thì sớm, rậm lông ở cả hai giới. Một biến chứng nghiêm trọng khác là tăng huyết áp do tích tụ deoxycorticosterone. Việc chẩn đoán và điều trị sớm là cực kỳ quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng lâu dài, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu về bệnh này tập trung vào các đặc điểm di truyền, lâm sàng và sinh hóa.

1.2. Vai trò gen CYP11B1 trong tổng hợp steroid

Gen CYP11B1 nằm trên nhiễm sắc thể 8q24.3, mã hóa enzyme steroid 11β-hydroxylase. Enzyme này thuộc họ cytochrom P450. Nó đóng vai trò thiết yếu trong con đường tổng hợp hormone steroid tại vỏ thượng thận. Cụ thể, 11β-hydroxylase xúc tác bước cuối cùng của quá trình sinh tổng hợp cortisol và aldosterone. Enzyme này chuyển hóa 11-deoxycortisol thành cortisol. Nó cũng chuyển hóa deoxycorticosterone thành corticosterone. Cortisol là một glucocorticoid quan trọng, điều hòa nhiều chức năng cơ thể. Các chức năng bao gồm chuyển hóa đường, protein và chất béo. Cortisol cũng đóng vai trò trong phản ứng viêm và miễn dịch. Aldosterone là một mineralocorticoid, kiểm soát cân bằng muối và nước, ảnh hưởng đến huyết áp. Đột biến gen CYP11B1 làm giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng của enzyme 11β-hydroxylase. Hậu quả là sự thiếu hụt cortisol và aldosterone. Đồng thời, các tiền chất hormone tích tụ. Sự tích tụ này bao gồm các tiền chất androgen gây ra các triệu chứng nam hóa. Nghiên cứu chức năng của gen CYP11B1 rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các rối loạn nội tiết. Nó cũng góp phần vào việc phát triển phương pháp điều trị hiệu quả.

1.3. Lịch sử nghiên cứu và tình hình bệnh tại Việt Nam

Lịch sử nghiên cứu bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase bắt đầu từ những năm giữa thế kỷ 20. Các nhà khoa học đã xác định được cơ chế sinh hóa và di truyền của bệnh. Tình hình nghiên cứu trên thế giới đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Nhiều đột biến gen CYP11B1 đã được xác định. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị cũng được cải thiện liên tục. Nghiên cứu đã tập trung vào mối tương quan kiểu gen-kiểu hình. Nó giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng và diễn tiến của bệnh. Các quốc gia phát triển đã triển khai chương trình sàng lọc sơ sinh. Mục tiêu là phát hiện sớm TSTTBS, bao gồm cả dạng thiếu hụt 11β-hydroxylase. Tại Việt Nam, nghiên cứu về TSTTBS nói chung và thiếu hụt 11β-hydroxylase nói riêng còn hạn chế. Số lượng bệnh nhân được chẩn đoán và quản lý đúng cách chưa cao. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào đặc điểm lâm sàng. Việc phân tích di truyền phân tử vẫn còn là một thách thức. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định phổ đột biến gen CYP11B1. Việc này giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân Việt Nam. Nó cũng nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh hiếm này.

II. Cơ chế bệnh sinh và di truyền tăng sản thượng thận bẩm sinh

Tăng sản thượng thận bẩm sinh (TSTTBS) do thiếu hụt 11β-hydroxylase có cơ chế bệnh sinh phức tạp. Nó bắt nguồn từ sự rối loạn trong con đường tổng hợp hormone steroid. Thiếu enzyme 11β-hydroxylase dẫn đến một loạt các thay đổi sinh hóa. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến nhiều hệ thống trong cơ thể. Về mặt di truyền, đây là một bệnh lặn trên nhiễm sắc thể thường. Điều này có nghĩa là một người chỉ biểu hiện bệnh khi nhận được hai bản sao gen CYP11B1 đột biến, một từ cha và một từ mẹ. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và di truyền là nền tảng. Nó giúp cho việc chẩn đoán chính xác và tư vấn di truyền hiệu quả. Sự tích tụ các tiền chất hormone gây ra các triệu chứng đặc trưng. Bao gồm nam hóa cơ quan sinh dục và tăng huyết áp. Việc xác định các đột biến gen cụ thể giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nó cũng định hướng các phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Các nghiên cứu tiếp theo về cơ chế bệnh sinh có thể mở ra những liệu pháp mới.

2.1. Cơ sở hóa sinh của bệnh TSTTBS và rối loạn enzyme

TSTTBS do thiếu hụt 11β-hydroxylase bắt nguồn từ rối loạn hóa sinh. Enzyme 11β-hydroxylase đóng vai trò chủ chốt trong chuỗi tổng hợp cortisol. Enzyme này xúc tác bước chuyển đổi 11-deoxycortisol thành cortisol. Nó cũng chuyển đổi deoxycorticosterone thành corticosterone. Khi gen CYP11B1 bị đột biến, enzyme 11β-hydroxylase không thể hoạt động. Hoạt tính enzyme suy giảm hoặc mất hoàn toàn. Hậu quả là 11-deoxycortisol và deoxycorticosterone tích tụ trong máu. Các tiền chất này không thể chuyển hóa thành cortisol. Thiếu hụt cortisol kích thích tuyến yên sản xuất nhiều ACTH. ACTH tăng cao kích thích tuyến thượng thận phát triển và tăng tổng hợp. Tuyến thượng thận tăng sản xuất các tiền chất hormone và androgen. Sự tích tụ androgen dẫn đến các triệu chứng nam hóa. Tích tụ deoxycorticosterone, một mineralocorticoid có hoạt tính yếu, gây tăng huyết áp. Rối loạn hóa sinh này là cốt lõi của bệnh. Việc hiểu rõ các phản ứng enzyme bị ảnh hưởng rất quan trọng. Nó giúp giải thích các biểu hiện lâm sàng đa dạng của bệnh.

2.2. Sinh lý bệnh thiếu hụt 11β hydroxylase

Sinh lý bệnh của thiếu hụt 11β-hydroxylase bao gồm ba rối loạn chính. Thứ nhất, thiếu hụt cortisol gây mất cơ chế phản hồi âm tính lên tuyến yên. Điều này dẫn đến tăng tiết ACTH mãn tính. ACTH kích thích vỏ thượng thận phì đại (tăng sản). Nó cũng thúc đẩy sản xuất quá mức các tiền chất steroid trước bước 11β-hydroxylase. Thứ hai, sự tích tụ 11-deoxycortisol và đặc biệt là androgen. Androgen dư thừa gây nam hóa ở trẻ em gái (rối loạn phát triển giới tính). Các biểu hiện bao gồm phì đại âm vật, dính môi lớn. Ở trẻ em trai, nó gây dậy thì sớm, tăng tốc độ phát triển xương. Thứ ba, sự tích tụ deoxycorticosterone. Deoxycorticosterone có hoạt tính mineralocorticoid, dù yếu hơn aldosterone. Nồng độ cao của nó gây giữ natri và nước. Điều này dẫn đến tăng thể tích tuần hoàn và cao huyết áp. Cao huyết áp là một biến chứng nghiêm trọng, cần được theo dõi và điều trị. Sự kết hợp của ba yếu tố này tạo nên bức tranh lâm sàng phức tạp của bệnh.

2.3. Di truyền phân tử bệnh thiếu hụt 11β hydroxylase

Thiếu hụt 11β-hydroxylase là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Gen CYP11B1 chịu trách nhiệm mã hóa enzyme 11β-hydroxylase. Gen này nằm trên nhánh dài của nhiễm sắc thể số 8 (8q24.3). Một cá thể chỉ biểu hiện bệnh khi có hai bản sao gen đột biến. Các bản sao này được thừa hưởng từ cả cha và mẹ. Nếu cha và mẹ đều là người mang gen dị hợp tử, mỗi người mang một bản sao gen đột biến và một bản sao bình thường. Con của họ có 25% nguy cơ mắc bệnh. Có 50% nguy cơ là người mang gen và 25% nguy cơ nhận hai bản sao bình thường. Việc phân tích di truyền phân tử gen CYP11B1 rất quan trọng. Nó giúp xác định các đột biến gây bệnh. Các đột biến có thể là đột biến điểm, đột biến mất đoạn, hoặc đột biến chèn. Các đột biến này làm thay đổi trình tự DNA, ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của enzyme. Việc xác định kiểu gen giúp tư vấn di truyền chính xác. Nó cũng hỗ trợ sàng lọc gia đình và chẩn đoán trước sinh. Hiểu biết về di truyền phân tử là chìa khóa để quản lý bệnh hiệu quả.

III. Đặc điểm lâm sàng chẩn đoán thiếu hụt 11β hydroxylase

Thiếu hụt 11β-hydroxylase biểu hiện qua nhiều đặc điểm lâm sàng đa dạng. Các biểu hiện này phụ thuộc vào mức độ suy giảm chức năng enzyme. Bệnh được phân loại thành thể cổ điển và thể không cổ điển. Thể cổ điển thường biểu hiện nặng, rõ ràng ngay từ khi sinh hoặc trong giai đoạn sơ sinh. Thể không cổ điển có triệu chứng nhẹ hơn, thường xuất hiện muộn hơn. Chẩn đoán chính xác và sớm là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện kết quả điều trị. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm xét nghiệm hormone và phân tích di truyền. Xét nghiệm hormone định lượng các tiền chất steroid trong máu. Các tiền chất bao gồm 11-deoxycortisol và deoxycorticosterone. Phân tích di truyền xác định đột biến gen CYP11B1. Việc chẩn đoán trước sinh cũng có vai trò quan trọng. Nó giúp can thiệp sớm, đặc biệt đối với thai nhi nữ có nguy cơ nam hóa. Sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa và di truyền là cần thiết. Nó mang lại chẩn đoán toàn diện và chính xác nhất.

3.1. Các thể lâm sàng cổ điển và không cổ điển

Thiếu hụt 11β-hydroxylase được phân thành hai thể lâm sàng chính. Thể cổ điển là dạng nặng nhất. Nó thường biểu hiện ngay từ thời kỳ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Trẻ em gái mắc thể cổ điển thường có biểu hiện nam hóa rõ rệt ở cơ quan sinh dục ngoài. Điều này bao gồm phì đại âm vật, dính môi lớn. Trong một số trường hợp, khó xác định giới tính khi sinh. Cả trẻ em trai và gái đều có thể gặp các dấu hiệu dậy thì sớm. Bao gồm lông mu, lông nách sớm, tăng trưởng nhanh lúc đầu nhưng sau đó ngừng sớm. Cao huyết áp là một đặc điểm phổ biến ở thể cổ điển. Nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị. Thể không cổ điển là dạng nhẹ hơn. Triệu chứng thường xuất hiện muộn hơn, đôi khi chỉ ở tuổi thiếu niên hoặc trưởng thành. Các biểu hiện có thể ít đặc trưng hơn. Bao gồm dậy thì sớm không hoàn toàn, rậm lông nhẹ, mụn trứng cá nặng, rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới. Nam hóa cơ quan sinh dục ở thể không cổ điển thường không rõ ràng. Một số bệnh nhân thể không cổ điển có thể không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Việc phân biệt hai thể lâm sàng này quan trọng. Nó giúp định hướng chiến lược quản lý và điều trị phù hợp.

3.2. Triệu chứng đặc trưng và người mang gen

Các triệu chứng đặc trưng của thiếu hụt 11β-hydroxylase rất đa dạng. Nó bao gồm nam hóa, dậy thì sớm và cao huyết áp. Ở trẻ em gái, nam hóa có thể biểu hiện từ mức độ nhẹ đến nặng. Mức độ nhẹ có thể là phì đại âm vật. Mức độ nặng có thể là dính môi lớn, hình thành túi sinh dục. Cao huyết áp thường gặp do sự tích tụ deoxycorticosterone. Đây là một mineralocorticoid có khả tính giữ muối và nước. Dậy thì sớm, bao gồm lông mu và lông nách sớm, là phổ biến ở cả hai giới. Tốc độ tăng trưởng ban đầu nhanh nhưng chiều cao cuối cùng có thể thấp do cốt hóa sụn sớm. Người mang gen dị hợp tử thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Họ mang một bản sao gen CYP11B1 đột biến. Tuy nhiên, họ có thể truyền gen đột biến cho con cái. Điều này đặt ra tầm quan trọng của tư vấn di truyền và sàng lọc gia đình. Đặc biệt là khi có tiền sử bệnh trong gia đình. Việc nhận diện các triệu chứng đặc trưng là bước đầu tiên trong chẩn đoán. Sau đó, cần các xét nghiệm sinh hóa và di truyền để xác định chính xác bệnh.

3.3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị sớm

Chẩn đoán thiếu hụt 11β-hydroxylase yêu cầu kết hợp nhiều phương pháp. Xét nghiệm sinh hóa máu là bước đầu tiên. Nó đo nồng độ 11-deoxycortisol và deoxycorticosterone. Nồng độ các tiền chất này thường tăng cao. Nồng độ cortisol trong huyết thanh thường thấp. Việc định lượng ACTH và androgen cũng quan trọng. Nồng độ ACTH và androgen thường tăng cao. Phân tích di truyền gen CYP11B1 là phương pháp chẩn đoán xác định. Nó giúp tìm kiếm các đột biến gây bệnh. Kỹ thuật giải trình tự gen được sử dụng rộng rãi. Nó xác định các đột biến điểm, mất đoạn hoặc chèn. Điều trị sớm là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu điều trị là thay thế cortisol bị thiếu hụt. Điều này được thực hiện bằng liệu pháp glucocorticoid (ví dụ, hydrocortisone). Glucocorticoid ức chế ACTH, giảm sự kích thích tuyến thượng thận. Nó cũng giảm sản xuất androgen dư thừa. Đối với cao huyết áp, việc kiểm soát huyết áp bằng thuốc hạ huyết áp là cần thiết. Trong trường hợp nặng, có thể cần phẫu thuật tái tạo cơ quan sinh dục ở trẻ em gái. Chẩn đoán và điều trị sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng. Bao gồm nam hóa nặng, cao huyết áp nguy hiểm và ảnh hưởng đến chiều cao cuối cùng.

IV. Phương pháp nghiên cứu phát hiện đột biến gen CYP11B1

Nghiên cứu về đột biến gen CYP11B1 đòi hỏi quy trình khoa học nghiêm ngặt. Việc này bao gồm lựa chọn đối tượng nghiên cứu phù hợp. Đồng thời, cần áp dụng các phương pháp phân tích gen tiên tiến. Mục tiêu là xác định chính xác các đột biến. Việc tuân thủ đạo đức trong nghiên cứu là yếu tố tối quan trọng. Đối tượng nghiên cứu thường là các bệnh nhân đã được chẩn đoán TSTTBS. Đặc biệt là những người có nghi ngờ thiếu hụt 11β-hydroxylase. Các phương pháp thu thập mẫu và tách chiết DNA phải tuân thủ quy trình chuẩn. Kỹ thuật giải trình tự gen là công cụ chính. Nó cho phép đọc toàn bộ trình tự gen CYP11B1. Từ đó, xác định các thay đổi di truyền. Sau khi xác định đột biến, các công cụ tin sinh học được sử dụng. Chúng giúp dự đoán tác động của đột biến lên chức năng protein. Điều này có thể bao gồm thay đổi cấu trúc hoặc hoạt tính của enzyme. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu đột biến. Nó cũng cải thiện khả năng chẩn đoán và tư vấn di truyền. Việc này cũng định hướng các nghiên cứu sâu hơn về chức năng gen và enzyme.

4.1. Đối tượng mẫu bệnh nhân tăng sản thượng thận bẩm sinh

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán tăng sản thượng thận bẩm sinh. Đặc biệt, những bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng gợi ý thiếu hụt 11β-hydroxylase. Các tiêu chuẩn chọn bệnh nhân bao gồm: nồng độ 11-deoxycortisol và/hoặc deoxycorticosterone tăng cao. Nồng độ cortisol thấp, kèm theo các triệu chứng nam hóa hoặc cao huyết áp. Các bệnh nhân đã được chẩn đoán xác định bằng phương pháp xét nghiệm hormone. Việc này cũng bao gồm những trường hợp nghi ngờ cần phân tích gen để khẳng định. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh nhân TSTTBS do nguyên nhân khác. Ví dụ như thiếu hụt 21-hydroxylase hoặc 17α-hydroxylase. Đạo đức trong nghiên cứu là một khía cạnh không thể thiếu. Tất cả các bệnh nhân hoặc người giám hộ đều phải cung cấp sự đồng ý có thông tin. Quy trình nghiên cứu phải được phê duyệt bởi hội đồng đạo đức. Mẫu nghiên cứu thường là mẫu máu ngoại vi. Từ đó, DNA được tách chiết để phân tích gen. Đảm bảo chất lượng mẫu là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích di truyền.

4.2. Quy trình tách chiết và giải trình tự gen CYP11B1

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập mẫu máu toàn phần từ bệnh nhân. Sau đó, DNA bộ gen được tách chiết từ tế bào máu ngoại vi. Quy trình tách chiết DNA phải đảm bảo độ tinh sạch và nồng độ cần thiết. DNA chất lượng cao là điều kiện tiên quyết cho các phân tích tiếp theo. Gen CYP11B1 được khuếch đại bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Các cặp mồi đặc hiệu được thiết kế để khuếch đại các exon và vùng nối intron-exon của gen CYP11B1. Các sản phẩm PCR sau đó được tinh sạch để loại bỏ các chất cặn. Cuối cùng, các sản phẩm PCR được giải trình tự gen. Kỹ thuật giải trình tự Sanger hoặc các phương pháp giải trình tự thế hệ mới (NGS) có thể được sử dụng. Trình tự gen thu được sẽ được so sánh với trình tự gen tham chiếu. Mục đích là phát hiện các đột biến điểm, mất đoạn, chèn đoạn hoặc các thay đổi khác. Việc này bao gồm cả các đột biến đã biết và các đột biến mới chưa từng được báo cáo. Kết quả giải trình tự được kiểm tra kỹ lưỡng. Nó đảm bảo độ chính xác của việc xác định đột biến.

4.3. Phân tích tin sinh học đột biến mới

Sau khi xác định được các đột biến gen CYP11B1, đặc biệt là các đột biến mới, cần tiến hành phân tích tin sinh học. Các công cụ tin sinh học giúp dự đoán ảnh hưởng của đột biến đến cấu trúc và chức năng của enzyme CYP11B1. Các phần mềm như SIFT, PolyPhen-2, MutationTaster được sử dụng phổ biến. Chúng đánh giá mức độ gây hại của các đột biến missense (đột biến thay đổi axit amin). Phân tích cũng dự đoán liệu đột biến có làm thay đổi vị trí cắt nối intron-exon hay không. Các công cụ mô hình hóa protein có thể xây dựng mô hình 3D của enzyme. Sau đó, mô hình này so sánh cấu trúc enzyme bình thường và enzyme đột biến. Sự thay đổi trong cấu trúc protein có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết với cơ chất. Nó cũng ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác của enzyme. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phân tử của bệnh. Nó giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng của kiểu hình lâm sàng. Thông tin này rất hữu ích cho việc tư vấn di truyền và quản lý bệnh nhân. Đồng thời, nó định hướng các nghiên cứu chức năng in vitro hoặc in vivo tiếp theo.

V. Ảnh hưởng đột biến gen CYP11B1 tới hoạt tính enzyme

Nghiên cứu về ảnh hưởng của đột biến gen CYP11B1 lên hoạt tính enzyme là trọng tâm. Nó giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng. Việc xác định các đột biến cụ thể trong gen CYP11B1 là bước đầu tiên. Sau đó, cần đánh giá tác động của chúng lên chức năng của enzyme 11β-hydroxylase. Các đột biến khác nhau có thể gây ra các mức độ suy giảm hoạt tính enzyme khác nhau. Từ mất hoàn toàn chức năng đến suy giảm một phần. Sự suy giảm chức năng enzyme trực tiếp ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp cortisol. Đồng thời, nó tác động đến sự tích tụ các tiền chất hormone. Mối tương quan kiểu gen-kiểu hình là một lĩnh vực quan trọng. Nó giúp dự đoán các biểu hiện lâm sàng dựa trên các đột biến di truyền. Ví dụ, các đột biến gây mất chức năng hoàn toàn thường liên quan đến thể bệnh cổ điển, nặng. Trong khi đó, các đột biến gây giảm chức năng một phần có thể dẫn đến thể không cổ điển, nhẹ hơn. Các nghiên cứu này cũng tạo tiền đề cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới. Mục tiêu là khôi phục hoạt tính enzyme hoặc bù đắp sự thiếu hụt chức năng.

5.1. Kết quả xác định các đột biến gen CYP11B1

Nghiên cứu đã xác định nhiều loại đột biến trong gen CYP11B1. Các loại đột biến bao gồm đột biến điểm, đột biến mất đoạn nhỏ và đột biến chèn. Đột biến điểm là phổ biến nhất. Nó bao gồm các đột biến missense (thay đổi axit amin), nonsense (tạo mã kết thúc sớm), và đột biến vị trí cắt nối (splice site mutations). Mỗi đột biến có thể nằm ở các exon hoặc vùng intron khác nhau của gen. Các đột biến này đã được xác định qua kỹ thuật giải trình tự gen ở nhóm bệnh nhân. Một số đột biến đã được báo cáo trong các quần thể khác. Tuy nhiên, một số đột biến có thể là đột biến mới, đặc trưng cho quần thể nghiên cứu. Ví dụ, đột biến missense p.R453C hoặc p.T318M đã được ghi nhận ở nhiều bệnh nhân. Việc xác định chính xác các đột biến gen CYP11B1 là cơ sở quan trọng. Nó giúp phân loại bệnh, tư vấn di truyền. Nó cũng hỗ trợ việc nghiên cứu sâu hơn về chức năng của enzyme. Phân tích các đột biến giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về phổ đột biến. Nó cũng cung cấp thông tin quý giá cho các chương trình sàng lọc bệnh trong tương lai.

5.2. Mối tương quan kiểu gen kiểu hình

Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu. Các đột biến gen CYP11B1 khác nhau có thể dẫn đến các biểu hiện lâm sàng khác nhau. Bệnh nhân mang hai bản sao gen đột biến gây mất chức năng hoàn toàn. Thường sẽ biểu hiện kiểu hình thể cổ điển, nặng. Điều này bao gồm nam hóa rõ rệt, cao huyết áp sớm và nặng. Ngược lại, những bệnh nhân có đột biến gây giảm chức năng enzyme một phần. Hoặc các đột biến có tác động yếu hơn. Họ có thể biểu hiện kiểu hình thể không cổ điển. Các triệu chứng nhẹ hơn và xuất hiện muộn hơn. Nghiên cứu cũng có thể phát hiện các đột biến dị hợp tử kép. Đó là khi một người mang hai đột biến khác nhau trên hai allele của gen. Mối tương quan này cho phép dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nó cũng giúp định hướng chiến lược điều trị cá thể hóa. Ví dụ, bệnh nhân có đột biến nặng cần điều trị tích cực hơn. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp bác sĩ lâm sàng tư vấn bệnh nhân hiệu quả hơn. Nó cũng cung cấp cơ sở để dự đoán diễn tiến của bệnh trong tương lai.

5.3. Đánh giá hoạt tính enzyme CYP11B1 bị đột biến

Đánh giá hoạt tính enzyme CYP11B1 bị đột biến là bước quan trọng. Nó xác nhận tác động chức năng của các đột biến đã phát hiện. Phương pháp đánh giá có thể bao gồm các thử nghiệm in vitro sử dụng hệ thống biểu hiện tế bào. Gen CYP11B1 đột biến được đưa vào tế bào. Sau đó, hoạt tính enzyme của protein đột biến được đo. Hoạt tính này được so sánh với hoạt tính của enzyme CYP11B1 bình thường (wild-type). Kết quả sẽ cho thấy mức độ suy giảm chức năng do từng đột biến gây ra. Ví dụ, một số đột biến có thể làm giảm hoạt tính enzyme xuống dưới 10% so với enzyme bình thường. Trong khi các đột biến khác có thể chỉ giảm 20-30%. Sự suy giảm hoạt tính enzyme này tương ứng với các biểu hiện lâm sàng. Các đột biến gây mất chức năng nghiêm trọng thường liên quan đến thể cổ điển. Đánh giá hoạt tính enzyme không chỉ xác nhận tính gây bệnh của đột biến. Nó còn cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ rối loạn chức năng. Dữ liệu này rất có giá trị trong việc phát triển các liệu pháp can thiệp. Mục tiêu là khôi phục hoặc tăng cường hoạt tính enzyme. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu bệnh học phân tử.

VI. Ý nghĩa điều trị và triển vọng nghiên cứu đột biến gen CAH

Nghiên cứu về đột biến gen CYP11B1 và tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng. Các ý nghĩa này bao gồm cải thiện chiến lược điều trị hiện tại và mở ra các hướng nghiên cứu mới. Liệu pháp thay thế hormone là trụ cột trong điều trị CAH do thiếu hụt 11β-hydroxylase. Tuy nhiên, việc hiểu sâu hơn về cơ chế phân tử có thể giúp tối ưu hóa liệu pháp này. Nó cũng giúp phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa hơn. Chẩn đoán sớm, đặc biệt là chẩn đoán trước sinh, là cực kỳ quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là nam hóa ở thai nhi nữ. Việc tư vấn di truyền cho các gia đình có nguy cơ cao cũng được tăng cường. Triển vọng nghiên cứu bao gồm việc tìm kiếm các tác nhân dược lý. Các tác nhân này có thể điều chỉnh hoạt tính của enzyme đột biến. Hoặc nó có thể phát triển liệu pháp gen để sửa chữa các đột biến. Các nghiên cứu liên quan đến tái tạo enzyme hoặc protein chaperon cũng đang được xem xét. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân CAH. Nó cũng giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Những tiến bộ này phụ thuộc vào sự tiếp tục của các nghiên cứu khoa học cơ bản và ứng dụng.

6.1. Liệu pháp thay thế glucocorticoid và hạ huyết áp

Điều trị thiếu hụt 11β-hydroxylase chủ yếu dựa vào liệu pháp thay thế. Liệu pháp này bao gồm cung cấp glucocorticoid ngoại sinh. Hydrocortisone thường được sử dụng. Mục tiêu của liệu pháp glucocorticoid là bù đắp sự thiếu hụt cortisol. Đồng thời, nó ức chế sự tiết ACTH quá mức từ tuyến yên. Việc ức chế ACTH giúp giảm kích thích tuyến thượng thận. Từ đó giảm sản xuất androgen và các tiền chất steroid khác. Điều này giúp kiểm soát các triệu chứng nam hóa và ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh. Việc điều trị cần được điều chỉnh liều lượng cẩn thận. Mục tiêu là duy trì sự cân bằng hormone tối ưu. Tránh các tác dụng phụ của glucocorticoid như suy tuyến thượng thận hoặc hội chứng Cushing. Đối với bệnh nhân có cao huyết áp, cần áp dụng liệu pháp điều trị hạ huyết áp. Các thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển hoặc chẹn thụ thể angiotensin có thể được sử dụng. Việc quản lý huyết áp hiệu quả giúp ngăn ngừa biến chứng tim mạch. Sự kết hợp giữa liệu pháp thay thế hormone và điều trị hạ huyết áp là chiến lược tiêu chuẩn. Nó giúp kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.

6.2. Chẩn đoán và điều trị trước sinh

Chẩn đoán trước sinh là một tiến bộ quan trọng trong quản lý thiếu hụt 11β-hydroxylase. Phương pháp này cho phép phát hiện sớm bệnh ở thai nhi. Đặc biệt quan trọng đối với thai nhi nữ có nguy cơ cao. Chẩn đoán trước sinh thường được thực hiện thông qua phân tích DNA của thai nhi. Các mẫu DNA có thể thu được từ chọc ối hoặc sinh thiết gai rau. Sau đó, tiến hành giải trình tự gen CYP11B1 để xác định đột biến. Nếu xác định được thai nhi nữ mắc bệnh, có thể xem xét điều trị trước sinh. Liệu pháp dexamethasone cho mẹ có thể được bắt đầu sớm trong thai kỳ. Dexamethasone là một glucocorticoid tổng hợp. Nó có thể đi qua nhau thai và ức chế ACTH của thai nhi. Điều này giúp giảm sản xuất androgen và hạn chế mức độ nam hóa cơ quan sinh dục ngoài ở thai nhi nữ. Tuy nhiên, liệu pháp này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó có thể gây ra một số tác dụng phụ cho người mẹ. Việc tư vấn di truyền trước và sau chẩn đoán trước sinh là thiết yếu. Nó giúp gia đình hiểu rõ về bệnh và các lựa chọn điều trị. Nó cũng giúp đưa ra quyết định sáng suốt.

6.3. Hướng nghiên cứu về đột biến gen và tái tạo enzyme

Triển vọng nghiên cứu về đột biến gen CYP11B1 rất hứa hẹn. Các hướng nghiên cứu bao gồm việc tìm kiếm các liệu pháp tiên tiến hơn. Một hướng quan trọng là phát triển các tác nhân dược lý. Các tác nhân này có thể điều biến hoặc tăng cường hoạt tính của enzyme CYP11B1 đột biến. Mục tiêu là khôi phục một phần chức năng enzyme. Ví dụ, nghiên cứu các protein chaperon hoặc các phân tử nhỏ. Chúng có thể giúp enzyme gấp cuộn đúng cách và ổn định hơn. Liệu pháp gen là một hướng đi đầy tiềm năng khác. Nó nhằm mục đích sửa chữa các đột biến gen trực tiếp. Hoặc nó có thể đưa vào các bản sao gen CYP11B1 bình thường vào tế bào. Điều này giúp phục hồi sản xuất enzyme chức năng. Các công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9 đang mở ra những khả năng mới. Nghiên cứu sâu hơn về mối tương quan kiểu gen-kiểu hình cũng tiếp tục. Nó giúp cá nhân hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Việc này cũng bao gồm việc khám phá các chỉ dấu sinh học mới. Các chỉ dấu này giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Mục tiêu cuối cùng là mang lại các giải pháp điều trị triệt để và hiệu quả hơn. Nó giúp nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân CAH do đột biến gen CYP11B1.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Lịch sử nghiên cứu bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.2. Dịch tễ học bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase
1.3. Định nghĩa, cơ sở hóa sinh và sinh lý bệnh học của TSTTBS do thiếu hụt 11β-hydroxylase
1.3.1. Định nghĩa TSTTBS và các enzyme tham gia tổng hợp cortisol
1.3.2. Cơ sở hóa sinh của bệnh TSTTBS
1.3.3. Sinh lý bệnh TSTTBS do thiếu 11β-hydroxylase
1.4. Di truyền phân tử của bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase
1.5. Đặc điểm lâm sàng bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase
1.5.1. Thể cổ điển
1.5.2. Thể không cổ điển
1.5.3. Người mang gen/dị hợp tử
1.5.4. Một số các đặc điểm lâm sàng khác
1.6. Điều trị bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase
1.6.1. Liệu pháp thay thế glucocorticoid
1.6.2. Điều trị hạ huyết áp
1.6.3. Chẩn đoán và điều trị trước sinh
1.7. Các phương pháp phân tích đột biến gen CYP11B1
1.7.1. Phương pháp giải trình tự gen CYP11B1
1.7.2. Phương pháp phân tích sự ảnh hưởng của đột biến mới tới cấu trúc và chức năng của enzyme CYP11B1
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Đạo đức trong nghiên cứu
2.3. Hóa chất và thiết bị nghiên cứu
2.3.1. Hóa chất nghiên cứu
2.3.2. Thiết bị nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Quy trình thu thập và tách chiết mẫu nghiên cứu
2.4.2. Phương pháp giải trình tự gen CYP11B1
2.4.3. Phương pháp phân tích đột biến mới
2.4.4. Các phương pháp tin sinh học
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả xác định đột biến gen CYP11B1
3.1.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.2. Kết quả khuếch đại gen CYP11B1
3.1.3. Kết quả xác định đột biến gen CYP11B1
3.1.4. Mối tương quan kiểu gen- kiểu hình các đột biến mới
3.1.4.1. Mối tương quan kiểu gen p.
3.2. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các đột biến mới trên gen CYP11B1 tới hoạt tính enzyme CYP11B1
3.3. Phân tích sự ảnh hưởng của đột biến mới trên gen CYP11B1 tới cấu trúc enzyme CYP11B1
3.3.1. Kết quả mô hình cấu trúc 3 chiều của enzyme CYP11B1
3.3.2. Ảnh hưởng của đột biến mới tới cấu trúc của enzyme CYP11B1
3.3.3. Đột biến vùng trượt gen IVS6+5G>T
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ
4.1. Các đột biến phát hiện trên gen CYP11B1 ở các bệnh nhân nghiên cứu
4.2. Sự ảnh hưởng của các đột biến mới tới hoạt tính enzyme CYP11B1
4.3. Sự ảnh hưởng của các đột biến mới tới cấu trúc enzyme CYP11B1
4.3.1. Đột biến thay thế axit amin
4.3.2. Đột biến vùng trượt gen
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1. Danh sách các bệnh nhân nghiên cứu
Mẫu bệnh án nghiên cứu
Kết quả đo nồng độ và độ tinh sạch các mẫu DNA tách từ máu ngoại vi của các bệnh nhân
Kiểu gen và kiểu hình bệnh nhân nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu xác định đột biến gen cyb11b1 ở bệnh nhân tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu hụt 11 beta hydroxylase

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành và chia sẻ tới các bệnh nhân và gia đình họ. Đó là những người đang ngày đêm phải chống chọi với bệnh tật. Họ là động lực giúp tôi luôn có khát khao được giúp đỡ, được sẻ chia và phấn đấu trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Huy Hoàng và PGS. Nông Văn Hải, là những người thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tình truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm vô cùng quý báu để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Công nghệ sinh học; ThS. Bùi Thị Hải Hà - phụ trách đào tạo Viện Công nghệ sinh học; Viện Nghiên cứu hệ gen, Phòng nghiên cứu hệ gen học chức năng- Viện Nghiên cứu hệ gen, đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu thí nghiệm.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới GS. Rita Bernhardt, bộ môn Hóa sinh, trường ĐHTH Saarlandes, CHLB Đức đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho chúng tôi tiến hành thí nghiệm. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám đốc, các phòng ban chức năng Bệnh viện Nhi trung ương, Khoa Nội tiết-Chuyển hoá-Di truyền và Khoa Di truyền và Sinh học phân tử, Bệnh viện Nhi trung ương, cùng toàn thể các đồng nghiệp trong khoa, là nơi tôi công tác, đã đồng hành và chia sẻ, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS.

Vũ Chí Dũng, trưởng khoa Nội tiết-Chuyển hóa-Di truyền và TS. Ngô Diễm Ngọc, trưởng khoa Di truyền và Sinh học phân tử đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện và chia sẻ những kinh nghiệm quý báu để tôi hoàn thành luận án. i Tôi xin được bày tỏ sự kính trọng, tình yêu thương vô bờ bến đối với bố mẹ, gia đình, Minh Anh và bạn bè tôi, đã ủng hộ và cổ vũ cho tôi trong suốt thời gian học tập và làm việc. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu thương sâu sắc tới chồng tôi, BS.

Đào Trung Dũng và hai con gái, Phương Linh-Minh Châu. Tình yêu, sự chia sẻ, ủng hộ và những hy sinh thầm lặng của họ là chỗ dựa vững chắc, giúp tôi thêm nghị lực để hoàn thành luận án này. Lời cuối cùng, tôi xin dành tặng tới Người. Người đã cho tôi thấy tôi là ai, con đường tôi đang đi và sẽ đi, để tôi thấy trong tôi luôn có một tình yêu thương vô điều kiện và nhiệt huyết trong cuộc sống và công việc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nguyễn Thị Phương Mai ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả. Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Phương Mai iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU…………………………………………………………….

TỔNG QUAN TÀI LIỆU…………………………. Lịch sử nghiên cứu bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase………. Tình hình nghiên cứu trên thế giới………………………. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam…………………….

Dịch tễ học bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase…………… 7 1. Định nghĩa, cơ sở hóa sinh và sinh lý bệnh học của TSTTBS do thiếu hụt 11β-hydroxylase…………………………………. Định nghĩa TSTTBS và các enzyme tham gia tổng hợp cortisol…………………………………………………… 12 1. Cơ sở hóa sinh của bệnh TSTTBS……………………….

Sinh lý bệnh TSTTBS do thiếu 11β-hydroxylase………. Di truyền phân tử của bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase……. Đặc điểm lâm sàng bệnh thiếu hụt 11β-hydroxylase………. Thể cổ điển……………………………………………… 22 1.

Thể không cổ điển………………………………………. Người mang gen/dị hợp tử………………………………. Một số các đặc điểm lâm sàng khác……………………. Điều trị bệnh thiếu hụt 11 β hydroxylase…………………….

Liệu pháp thay thế glucocorticoid………………………. Điều trị hạ huyết áp……………………………………… 35 1. Chẩn đoán và điều trị trước sinh………………………… 35 1. Các phương pháp phân tích đột biến gen CYP11B1………… 36 1.

Phương pháp giải trình tự gen CYP11B1………………. Phương pháp phân tích sự ảnh hưởng của đột biến mới iv tới cấu trúc và chức năng của enzyme CYP11B1………. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2. Đối tượng nghiên cứu………………………………………….

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân……………………………… 39 2. Tiêu chuẩn loại trừ………………………………………. Đạo đức trong nghiên cứu……………………………………. Hóa chất và thiết bị nghiên cứu……………………………….

Hóa chất nghiên cứu……………………………………. Thiết bị nghiên cứu………………………………………. Phương pháp nghiên cứu……………………………………… 43 2. Quy trình thu thập và tách chiết mẫu nghiên cứu……….

Phương pháp giải trình tự gen CYP11B1…………………. Phương pháp phân tích đột biến mới……………………. Các phương pháp tin sinh học……………………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU………………………….

Kết quả xác định đột biến gen CYP11B1……………………. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu…………………. Kết quả khuếch đại gen CYP11B1………………………. Kết quả xác định đột biến gen CYP11B1………………… 56 3.

Mối tương quan kiểu gen- kiểu hình các đột biến mới…. Mối tương quan kiểu gen p. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các đột biến mới trên gen CYP11B1 tới hoạt tính enzyme CYP11B1…………………… 73 3. Phân tích sự ảnh hưởng của đột biến mới trên gen CYP11B1 tới cấu trúc enzyme CYP11B1……………………………….

Kết quả mô hình cấu trúc 3 chiều của enzyme CYP11B1. Ảnh hưởng của đột biến mới tới cấu trúc của enzyme CYP11B1…………………………………………………. Đột biến vùng trượt gen IVS6+5G>T……………………. BÀN LUẬN KẾT QUẢ……………………………… 84 4.

Các đột biến phát hiện trên gen CYP11B1 ở các bệnh nhân nghiên cứu……………………………………………………… 84 4. Sự ảnh hưởng của các đột biến mới tới hoạt tính enzyme CYP11B1………………………………………………………. Sự ảnh hưởng của các đột biến mới tới cấu trúc enzyme CYP11B1………………………………………………………. Đột biến thay thế axit amin……………………………….

Đột biến vùng trượt gen…………………………………. 98 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ………………………………………. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN…………………………. 106 TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH……………………… 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………… 115 PHỤ LỤC Phụ lục 1.

Danh sách các bệnh nhân nghiên cứu……………………. Mẫu bệnh án nghiên cứu…………………………………. Kết quả đo nồng độ và độ tinh sạch các mẫu DNA tách từ máu ngoại vi của các bệnh nhân…………………………. Kiểu gen và kiểu hình bệnh nhân nghiên cứu…………….

7 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 11βOH 11β-hydroxylase, enzyme CYP11B1, 11-beta-hydroxylase 11βOHD 11β-hydroxylase deficiency Thiếu hụt 11β-hydroxylase 17-CS 17-cetosteroid 17-OH 17-hydroxyl 17-OHCS 17-hydroxycorticosteroid 17-OHP 17-hydroxyprogesterone 21OH 21-hydroxylase 21OHD 21-hydroxylase deficiency Thiếu hụt 21-hydroxylase 3D 3 Dimension Ba chiều ACTH Adrenocorticotrophin hormone Hormone kích thích vỏ thượng thận AD Andreostenedione Cl Cloride CMO corticosterone methyloxidase CMO I Corticosterone CMO II 18-hydroxycorticosterone CRH corticotropin releasing hormone Hormone giải phóng corticotropin CVS chorionic villus sampling Gai rau CYP Cytochrome P450 DHEA Dehydroepiandrosterone DHEAS DHEA sulfate DMEM Dulbecco’s modified Eagle’s medium vii DMSO Dimethysulfoxide DNA Deoxyribonucleic acid dNTPs Deoxy-NTPs DOC 11-Deoxycorticosterone E.Coli Escherichia coli EDTA Ethylenedinitrilotetraacetic acid F Cortisol FBS Fetal Bonvine serum ffDNA Fetal free-DNA DNA thai nhi lưu hành tự do trong máu mẹ FSH Follicle stimulating hormone Hormone kích thích nang trứng GC-MS Gas chromatography-mass spectrometry HGMD Human gene mutations database Dữ liệu đột biến gene người Hc11B1 Human CYP11B1 Trình tự CYP11B1 ở người Hc11B2 Human CYP11B2 Trình tự CYP11B2 ở người HPTLC High performance thin layer Sắc ký lớp mỏng cao áp chromatography K Kali LDL Low-density lipoprotein Lipoprotein phân tử thấp LH Luteinizing hormone MaxENT Maximum entropy model MDD Maximum dependence decomposition model MM Salt wasting Mất muối Na Natri NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide viii phosphate NC Non-classic Thể không cổ điển NHĐT Simple virilization Nam hoá đơn thuần Pc11B1 Pig CYP11B1 Trình tự CYP11B1 ở lợn POR P450 oxidoreductase PWM Position weight matrix Rc11B1 Rat CYP11B1 Trình tự CYP11B1 ở chuột Rc11B2 Rat CYP11B2 Trình tự CYP11B2 ở chuột RNA Ribonucleic acid S 11-deoxycortisol SCRs Structurally conserved regions Vùng bảo thủ SDS Sodium dodecylsulfate SRS Subtrate recognition site Vùng nhận biết cơ chất StAR Steroidogenic acute regulatory Protein điều hòa sản xuất protein steroid cấp tính T Testosterone TART Testicular adrenal rest tumors U tinh hoàn xuất phát từ tế bào có nguồn gốc thượng thận Taq Thermus aquaticus TEMED N,N,N’,N’- tetramethylethylenediaminel THS Tetrahydro-11-decortisol TSTTBS Congenital adrenal hyperplasia Tăng sản thượng thận bẩm (CAH) sinh WT Wild type ix DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Các thể bệnh TSTTBS và thiếu hụt tổng hợp cortisol do thiếu enzyme vỏ thượng thận………………………………………. Phân loại các đột biến trên gen CYP11B1 dựa trên các nghiên cứu in-vitro…………………………………………………… 19 Bảng 1. Các triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm hoá sinh và đặc điểm di truyền của các bệnh liên quan tới thiếu hụt isozyme 11β- hydroxylase…………………………………………………… 33 Bảng 2.

Trình tự đoạn Oligonucleotides……………………………… 42 Bảng 2. Thành phần dung dịch đệm RF1, RF2………………………. Thành phần gel tách/gel cô polyacrilamide…………………. Kiểu đột biến gen CYP11B1 phát hiện trên các bệnh nhân nghiên cứu…………………………………………………….

Kiểu gen- kiểu hình của các bệnh nhân có đột biến mới……. Xét nghiệm hóa sinh bệnh nhân MS. Xét nghiệm hóa sinh bệnh nhân MS. Xét nghiệm hóa sinh bệnh nhân MS.

CYP11B1-006 và MS. Xét nghiệm hóa sinh bệnh nhân MS. Xét nghiệm hóa sinh bệnh nhân MS. Xét nghiệm hóa sinh bệnh nhân MS.

Xét nghiệm hóa sinh bệnh nhân MS. Một số đột biến thay thế amino acid trên gen CYP11B1 dẫn đến sự ảnh hưởng hoạt tính 11β-hydroxylase trong tế bào động vật…………………………………………. Đột biến trượt gen đã được phát hiện trên gen CYP11B1…. Chỉ số đánh giá trượt gen của các đột biến vùng splicing đã được phát hiện trên gen CYP11B1………………………….

101 x DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1. Con đường tổng hợp hormone steroid từ cholesterol của vỏ thượng thận……………………………………………. Các phản ứng xúc tác bởi enzyme CYP11B1……………… 15 Hình 1. Vị trí gen CYP11B1 và gen CYP11B2 trên NST số 8……… 17 Hình 2.

Sơ đồ nhân đoạn gen CYP11B1……………………………. Cấu trúc của vector pSVL…………………………………. Phân loại kiểu hình các bệnh nhân nghiên cứu……………. Sản phẩm PCR khuếch đại gen CYP11B1….

Phân bố các đột biến trên gen CYP11B1 trong nghiên cứu.R51K ở bệnh nhân MS. Bệnh nhân MS.N152K ở bệnh nhân MS. Bệnh nhân MS. Đột biến IVS6+5G>T bệnh nhân MS.

Bệnh nhân MS. Đột biến IVS6+5G>T ở bệnh nhân MS.Y395X bệnh nhân MS. Bệnh nhân MS. Kiểu hình các bệnh nhân có đột biến dị hợp tử p.14 Bệnh nhân MS.

Bệnh nhân MS. Bệnh nhân MS.R51K biểu hiện trong tế bào động vật COS-1…. Phân tích hoạt tính của 11-hydroxylase có đột biến p.R51K ở tế bào động vật COS-1…………………………………… 74 Hình 3.N125K biểu hiện trong tế bào động vật COS-1…………………………………………………. Phân tích hoạt tính của 11β-hydroxylase có đột biến p.N152K ở tế bào động vật COS-1…………… 76 Hình 3.

So sánh trình tự axit amin CYP11B1 và CYP11B2 của người, bò, chuột, lợn và bằng chương trình CLUSTALW1. So sánh trình tự axit amin CYP11B1 và CYP11B2 của người, bò, chuột, lợn và bằng chương trình CLUSTALW1. So sánh trình tự axit amin CYP11B1 và CYP11B2 của người, bò, chuột, lợn và bằng chương trình CLUSTALW1. So sánh trình tự axit amin CYP11B1 và CYP11B2 của người, bò, chuột, lợn và bằng chương trình CLUSTALW1.

Mô hình cấu trúc 3D của đột biến p. Mô hình cấu trúc 3D của đột biến p. Mô hình cấu trúc 3D của đột biến p. Vị trí đột biến p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Mai (2018). Đột biến gen CYP11B1 ở bệnh nhân tăng sản thượng thận bẩm sinh [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-xac-dinh-dot-bien-gen-cyb11b1-benh-nhan-tang-san-thuong-than-bam-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đột biến gen CYP11B1 ở bệnh nhân tăng sản thượng thận bẩm sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đột biến gen CYP11B1 gây tăng sản thượng thận bẩm sinh: nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và chẩn đoán di truyền.

Luận án "Đột biến gen CYP11B1 ở bệnh nhân tăng sản thượng thận bẩm sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đột biến gen CYP11B1 ở bệnh nhân tăng sản thượng thận bẩm sinh" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đột biến gen CYP11B1 ở bệnh nhân tăng sản thượng thận bẩm sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter