Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan virus
Luận án TS Y khoa: Nghiên cứu sâu về đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh. Khám phá cơ chế, đánh giá tác động và đề xuất hướng điều trị mới hiệu quả.
Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ chế xơ hóa gan: Hiểu biết sâu sắc về bệnh gan mạn tính
- Số trang:
- 251 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Trần Nguyễn Ái Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ chế xơ hóa gan Hiểu biết sâu sắc về bệnh gan mạn tính
Xơ hóa gan là một quá trình bệnh lý phức tạp, đặc trưng bởi sự tích tụ quá mức matrix ngoại bào (ECM) trong gan. Tình trạng này xảy ra do tổn thương gan kéo dài và mạn tính. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm viêm gan virus C mạn, viêm gan B, bệnh gan do rượu, và gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH). Xơ hóa gan là giai đoạn tiền đề của xơ gan, một tình trạng không thể đảo ngược với nhiều biến chứng nghiêm trọng như suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Hiểu rõ cơ chế xơ hóa là yếu tố then chốt để phát triển các phương pháp điều trị và can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu gần đây chứng minh xơ hóa gan có khả năng thoái triển nếu nguyên nhân gây tổn thương được loại bỏ kịp thời. Điều này mở ra hy vọng mới trong quản lý bệnh nhân. Các yếu tố như đáp ứng viêm và sự kích hoạt của các loại tế bào chuyên biệt đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để ngăn chặn sự tiến triển và thúc đẩy sự thoái triển của xơ hóa gan.
1.1. Vai trò của tế bào sao gan trong xơ hóa
Tế bào sao gan (HSCs) là yếu tố then chốt trong cơ chế xơ hóa gan. Ở gan khỏe mạnh, HSCs nằm ở khoang Disse, lưu trữ vitamin A và duy trì trạng thái tĩnh. Tuy nhiên, khi gan phải đối mặt với tổn thương mạn tính, HSCs sẽ được kích hoạt. Các tín hiệu kích hoạt đến từ nhiều nguồn, bao gồm tế bào gan bị hoại tử, tế bào Kupffer (đại thực bào gan), và tế bào nội mô xoang gan. Quá trình kích hoạt biến đổi HSCs thành nguyên bào sợi cơ. Các nguyên bào sợi cơ này tăng sinh mạnh mẽ, di chuyển đến vùng tổn thương và bắt đầu sản xuất một lượng lớn matrix ngoại bào. Các thành phần chính của matrix ngoại bào bao gồm collagen loại I, III, IV, fibronectin và laminin. Sự tích lũy bất thường của các thành phần này làm thay đổi cấu trúc bình thường của gan. Đây là đặc điểm bệnh lý cốt lõi của xơ hóa gan. Việc nhắm mục tiêu vào sự kích hoạt và hoạt động của HSCs là một chiến lược tiềm năng trong điều trị chống xơ hóa.
1.2. Phản ứng viêm và cytokine gây xơ hóa
Đáp ứng viêm mạn tính là một động lực chính thúc đẩy và duy trì quá trình xơ hóa gan. Khi gan bị tổn thương liên tục, các tế bào miễn dịch sẽ tập trung tại vùng tổn thương. Các tế bào này, bao gồm đại thực bào, tế bào lympho, và tế bào Kupffer, giải phóng nhiều loại cytokine gây xơ hóa. Trong số đó, yếu tố tăng trưởng biến đổi beta (TGF-beta) được coi là cytokine mạnh nhất và quan trọng nhất. TGF-beta không chỉ kích thích trực tiếp HSCs sản xuất matrix ngoại bào mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dạng biểu mô-trung mô. Các cytokine gây xơ hóa khác như IL-1β, TNF-α, và PDGF cũng đóng góp vào quá trình này. Chúng thu hút thêm các tế bào viêm đến gan và duy trì một vòng luẩn quẩn của tổn thương, viêm, và xơ hóa. Đặc biệt, viêm gan mạn tính do virus C kéo dài sẽ gây ra một phản ứng viêm liên tục. Điều này dẫn đến sự giải phóng không ngừng các yếu tố tiền xơ hóa. Kiểm soát hiệu quả phản ứng viêm là một chiến lược then chốt để ngăn chặn sự tiến triển và thậm chí đảo ngược xơ hóa gan.
II.Đánh giá xơ hóa gan Dấu ấn sinh học phương pháp tiên tiến
Đánh giá mức độ xơ hóa gan là một bước thiết yếu trong quản lý bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính. Việc xác định chính xác giai đoạn xơ hóa giúp tiên lượng bệnh và định hướng điều trị. Sinh thiết gan từng được coi là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm về tính xâm lấn, nguy cơ biến chứng, và sai số lấy mẫu. Do đó, các phương pháp không xâm lấn đã được phát triển rộng rãi. Các phương pháp này bao gồm dấu ấn sinh học huyết thanh và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Chúng cung cấp thông tin đáng tin cậy về mức độ xơ hóa gan mà không cần thủ thuật xâm lấn. Ưu điểm của các phương pháp không xâm lấn là tính an toàn, khả năng lặp lại và dễ thực hiện. Chúng góp phần cải thiện đáng kể việc theo dõi và quản lý bệnh nhân xơ hóa gan, đặc biệt trong bối cảnh viêm gan virus C mạn.
2.1. Dấu ấn sinh học huyết thanh và chẩn đoán không xâm lấn
Dấu ấn sinh học huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán không xâm lấn xơ hóa gan. Các chỉ số như APRI (AST-to-Platelet Ratio Index) và FIB-4 (Fibrosis Index on 4 factors) được tính toán từ các xét nghiệm huyết học và sinh hóa thông thường. APRI sử dụng chỉ số AST và tiểu cầu. FIB-4 kết hợp tuổi, AST, ALT và tiểu cầu. Các chỉ số này cung cấp một ước tính về mức độ xơ hóa gan. Chúng có giá trị sàng lọc cao, giúp loại trừ hoặc gợi ý xơ hóa gan nặng. Ngoài ra, các xét nghiệm dựa trên peptide procollagen loại III (PIIINP) hoặc axit hyaluronic cũng được sử dụng. Các dấu ấn này phản ánh quá trình tổng hợp và phân hủy matrix ngoại bào. Việc sử dụng kết hợp các dấu ấn sinh học này giúp tăng cường độ chính xác. Chúng giúp tránh sinh thiết gan không cần thiết, đặc biệt ở những bệnh nhân viêm gan mạn tính có nguy cơ thấp.
2.2. Vai trò của đo độ đàn hồi gan trong quản lý xơ hóa
Đo độ đàn hồi gan là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn tiên tiến. Nó dựa trên nguyên lý đánh giá độ cứng của gan, vốn tăng lên khi gan bị xơ hóa. Fibroscan (Transient Elastography) là một trong những kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất. Thiết bị này phát ra sóng siêu âm để đo tốc độ truyền sóng qua gan. Tốc độ sóng càng nhanh, gan càng cứng, và mức độ xơ hóa càng nặng. Ngoài Fibroscan, các kỹ thuật khác bao gồm đo độ đàn hồi bằng cộng hưởng từ (MRE) và tạo hình xung lực bức xạ âm (ARFI). MRE cung cấp hình ảnh toàn diện hơn về độ cứng gan, trong khi ARFI có thể được tích hợp vào máy siêu âm thông thường. Các phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện xơ hóa gan đáng kể và xơ gan. Chúng giúp theo dõi tiến triển hoặc thoái triển của xơ hóa sau điều trị. Đây là công cụ hữu ích trong quản lý dài hạn bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, đặc biệt là viêm gan virus C mạn.
III.Điều trị viêm gan C mạn Phác đồ DAA và cải thiện xơ hóa
Viêm gan virus C mạn là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Bệnh gây ra tổn thương gan tiến triển, dẫn đến xơ hóa gan, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Trong nhiều thập kỷ, điều trị dựa trên Interferon có hiệu quả hạn chế và nhiều tác dụng phụ. Sự ra đời của thuốc kháng virus trực tiếp (DAA) đã cách mạng hóa điều trị. Các phác đồ DAA đạt tỷ lệ đáp ứng virus bền vững (SVR) rất cao, thường trên 95%. Điều này mang lại cơ hội chữa khỏi cho phần lớn bệnh nhân. Đặc biệt, Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir là một trong những phác đồ DAA tiên tiến. Phác đồ này nhắm vào các protein cụ thể của virus HCV, ức chế sự nhân lên của virus. Loại bỏ virus không chỉ chữa khỏi nhiễm trùng mà còn có tác động sâu sắc đến quá trình xơ hóa gan.
3.1. Hiệu quả của Sofosbuvir Ledipasvir với virus C mạn
Sofosbuvir/Ledipasvir (SOF/LDV) là một phác đồ DAA đường uống hiệu quả cao. Sofosbuvir là một chất ức chế polymerase NS5B của HCV. Ledipasvir là một chất ức chế protein NS5A. Sự kết hợp của hai loại thuốc này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Phác đồ SOF/LDV đã được chứng minh là an toàn và dung nạp tốt. Nó đạt tỷ lệ đáp ứng virus bền vững (SVR) rất cao ở nhiều kiểu gen HCV. Đặc biệt, phác đồ này cực kỳ hiệu quả đối với kiểu gen 1 và 6, vốn là những kiểu gen phổ biến. SVR định nghĩa là sự không phát hiện được HCV RNA trong huyết thanh 12 hoặc 24 tuần sau khi kết thúc điều trị. Đạt được SVR có nghĩa là nhiễm virus đã được chữa khỏi. Thành công này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mà còn ngăn chặn sự tiến triển của bệnh gan. Nó giảm thiểu nguy cơ mắc các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến viêm gan virus C mạn.
3.2. Cải thiện xơ hóa gan sau điều trị kháng virus
Việc loại bỏ virus HCV bằng phác đồ DAA dẫn đến cải thiện đáng kể xơ hóa gan. Sau khi virus được thanh thải, quá trình viêm gan mạn tính chấm dứt. Điều này làm giảm kích hoạt các tế bào gây xơ hóa như tế bào sao gan. Phản ứng viêm cũng suy giảm đáng kể. Điều này giúp cân bằng lại quá trình tổng hợp và phân hủy matrix ngoại bào. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự thoái triển của xơ hóa gan, được đánh giá bằng Fibroscan hoặc các chỉ số huyết thanh không xâm lấn khác. Thậm chí bệnh nhân xơ gan cũng có thể thấy sự cải thiện. Các nghiên cứu cho thấy sự giảm độ cứng gan và cải thiện điểm số FIB-4 hoặc APRI. Mức độ cải thiện xơ hóa có thể phụ thuộc vào mức độ xơ hóa ban đầu và thời gian điều trị. Thoái triển xơ hóa làm giảm nguy cơ suy gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa và ung thư biểu mô tế bào gan. Đây là một lợi ích lâm sàng quan trọng của điều trị DAA.
IV.Đáp ứng xơ hóa gan Mục tiêu điều trị và tiên lượng bệnh
Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị là một mục tiêu lâm sàng quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả lâu dài của các can thiệp. Việc đánh giá đáp ứng xơ hóa không chỉ xác nhận sự thành công của điều trị kháng virus. Nó còn cung cấp thông tin quan trọng về tiên lượng bệnh. Bệnh nhân có thể đạt được sự thoái triển xơ hóa đáng kể. Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc các biến chứng gan. Các biến chứng này bao gồm xơ gan mất bù, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, và ung thư biểu mô tế bào gan. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng xơ hóa rất cần thiết. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ quản lý và theo dõi bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính.
4.1. Đánh giá đáp ứng xơ hóa sau điều trị ở bệnh nhân HCV
Đánh giá đáp ứng xơ hóa sau điều trị ở bệnh nhân viêm gan virus C mạn là một phần không thể thiếu. Các phương pháp không xâm lấn như Fibroscan và các chỉ số huyết thanh (FIB-4, APRI) được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp theo dõi sự thay đổi độ cứng gan và các dấu ấn sinh học xơ hóa gan. Sự giảm đáng kể độ cứng gan hoặc cải thiện các chỉ số FIB-4/APRI cho thấy thoái triển xơ hóa. Việc theo dõi định kỳ sau khi đạt SVR là cần thiết. Điều này nhằm xác định mức độ thoái triển và nguy cơ còn lại. Một số bệnh nhân, đặc biệt những người có xơ hóa nặng ban đầu, có thể cần thời gian dài hơn để thấy sự cải thiện. Ngay cả khi xơ hóa không thoái triển hoàn toàn, việc loại bỏ virus vẫn làm giảm tốc độ tiến triển của bệnh. Điều này giúp ổn định tình trạng gan và cải thiện chất lượng cuộc sống.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thoái triển xơ hóa gan
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thoái triển của xơ hóa gan sau điều trị. Mức độ xơ hóa ban đầu là yếu tố dự đoán quan trọng nhất. Bệnh nhân có xơ hóa nhẹ đến trung bình có khả năng thoái triển cao hơn. Bệnh nhân có xơ gan rõ ràng cũng có thể cải thiện, nhưng khả năng thoái triển hoàn toàn thấp hơn. Thời gian nhiễm virus cũng đóng vai trò. Nhiễm trùng kéo dài có thể gây ra tổn thương gan khó hồi phục hơn. Các bệnh đồng mắc như gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH), béo phì, đái tháo đường, và lạm dụng rượu có thể cản trở quá trình thoái triển. Chúng duy trì một môi trường tiền xơ hóa. Tuổi tác cũng có thể ảnh hưởng, với người trẻ tuổi thường có khả năng phục hồi tốt hơn. Quản lý toàn diện các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng. Điều này tối ưu hóa cơ hội thoái triển xơ hóa gan cho bệnh nhân.
V.Nghiên cứu xơ hóa gan Hướng đi mới và triển vọng lâm sàng
Nghiên cứu về xơ hóa gan tiếp tục là một lĩnh vực ưu tiên trong y học. Việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh, các dấu ấn sinh học mới và chiến lược điều trị là rất quan trọng. Mặc dù các phác đồ DAA đã thay đổi đáng kể cục diện của viêm gan C mạn, vẫn còn những thách thức. Một số bệnh nhân vẫn tiến triển xơ hóa hoặc không thoái triển hoàn toàn sau điều trị. Cần có thêm các liệu pháp chống xơ hóa trực tiếp. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc xác định các mục tiêu phân tử mới. Đồng thời, họ phát triển các thuốc có khả năng đảo ngược xơ hóa hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng mở rộng sang các nguyên nhân khác của xơ hóa gan, như gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH). Điều này hứa hẹn mang lại những đột phá mới trong tương lai.
5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan
Nghiên cứu về đáp ứng xơ hóa gan có tầm quan trọng sống còn. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của các phác đồ điều trị. Đặc biệt, việc đánh giá thoái triển xơ hóa sau điều trị kháng virus cho viêm gan C mạn là rất cần thiết. Những nghiên cứu này giúp xác định những yếu tố dự đoán đáp ứng tốt. Chúng cũng giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao cần theo dõi tích cực hơn. Hiểu biết sâu sắc về quá trình thoái triển xơ hóa giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Nó cũng góp phần phát triển các hướng dẫn lâm sàng dựa trên bằng chứng. Các dữ liệu từ nghiên cứu này còn là nền tảng cho việc phát triển các liệu pháp chống xơ hóa thế hệ mới. Mục tiêu là để phục hồi chức năng gan và cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân.
5.2. Hướng phát triển trong điều trị và theo dõi xơ hóa gan
Lĩnh vực điều trị và theo dõi xơ hóa gan đang có nhiều hướng phát triển đầy hứa hẹn. Một mặt, các nhà khoa học đang tìm kiếm các dấu ấn sinh học xơ hóa gan mới. Các dấu ấn này cần có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Chúng giúp chẩn đoán sớm và theo dõi chính xác hơn. Mặt khác, việc phát triển các thuốc chống xơ hóa trực tiếp là trọng tâm chính. Các loại thuốc này nhắm vào các cơ chế cụ thể của xơ hóa, chẳng hạn như ức chế TGF-beta hoặc hoạt động của tế bào sao gan. Bên cạnh đó, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn cũng đang được nghiên cứu. Chúng bao gồm các kỹ thuật đo độ đàn hồi gan cải tiến. Mục tiêu là cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu trúc và chức năng gan. Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau sẽ cho phép quản lý bệnh nhân xơ hóa gan cá thể hóa. Điều này mang lại hy vọng về khả năng đảo ngược xơ hóa và ngăn ngừa xơ gan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ TRẦN NGUYỄN ÁI THANH NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN VIRUS C MẠN KIỂU GEN 1, 6 ĐIỀU TRỊ BẰNG SOFOSBUVIR PHỐI HỢP LEDIPASVIR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ - 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ TRẦN NGUYỄN ÁI THANH NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN VIRUS C MẠN KIỂU GEN 1, 6 ĐIỀU TRỊ BẰNG SOFOSBUVIR PHỐI HỢP LEDIPASVIR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 Người dẫn khoa học: GS.BS TRẦN VĂN HUY HUẾ - 2022 Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi đã được sự giúp đỡ tận tâm của quý thæy cô và bän bè đồng nghiệp. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn såu sắc nhçt đến GS. Træn Văn Huy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình hoàn thiện công trình này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn såu sắc tới các cơ quan: Phòng Đào täo sau Đäi học, Trường đäi học Y Dược – Đäi học Huế và Bộ môn Nội đã hết sức quan tâm, täo điều kiện tốt nhçt cho tôi hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin được câm ơn đến quý thæy cô - Bộ môn Nội, Trường đäi học Y Dược – Đäi học Huế đã nhiệt tình chỉ bâo, truyền đät kiến thức và phương pháp nghiên cứu khoa học, luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc bệnh viện, các bác sĩ, điều dưỡng, cán bộ nhân viên Khoa Nội tổng hợp, khoa Sinh hóa, Vi sinh Bệnh viện Thành phố Thủ Đức đã luôn giúp đỡ, chia sẻ, động viên, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành nghiên cứu. Tôi cũng xin được gởi lời cảm ơn sâu sắc đến quý bệnh nhân đã đồng ý hợp tác, đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn đến quý đồng nghiệp, bạn học và gia đình đã bên cạnh tôi những thời điểm khó khăn nhçt.
Học viên Trần Nguyễn Ái Thanh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Học viên Trần Nguyễn Ái Thanh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BV : Bệnh viện cs : Cộng sự GHTBT : Giới hạn trên bình thường TC : Tiểu cầu TMC : Tĩnh mạch cửa VGCM : Viêm gan virus C mạn XHG : Xơ hóa gan TIẾNG ANH AASLD : American Association for the Study of Liver Disease (Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ) ALT : Alanine aminotransferase APRI : AST-to-Platelet Ratio Index (Tỷ số AST/tiểu cầu) ARFI : Acoustic Radiation Force Impulse Imaging (Tạo hình xung lực bức xạ âm) AST : Aspartate aminotransferase BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) DAA : Direct – acting antiviral agent (Thuốc kháng virus trực tiếp) EOT : End of treatment (Thời điểm kết thúc điều trị) FDA : Food and Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa kỳ) FIB-4 : Fibrosis Index on 4 factors (Chỉ số fibrosis-4) Hb: Hemoglobin HCV : Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) IFN : Interferon INR : International Normalized Ratio (Tỷ số chuẩn hóa quốc tế) LDV : Ledipasvir MMP : Matrix metalloproteinase MRE : Magnetic Resonance Elastography (Đo độ đàn hồi bằng cộng hưởng từ). NPV : Negative Predictive Value (Giá trị dự đoán âm tính) PPV : Positive Predictive Value (Giá trị dự đoán dương tính) Se, Sp : Sensitivity (Độ nhạy), Specificity (Độ đặc hiệu) SOF/LDV : Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir SOF : Sofosbuvir SSI : Supersonic Shear Wave Imaging (Ghi hình sóng biến dạng siêu thanh) SVR : Sustained virological response (Đáp ứng virus bền vững) SWV : Shear Wave Velocity (Sóng biến dạng) UTBMTBG : Ung thư biểu mô tế bào gan WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm dịch tễ, Virus và chẩn đoán viêm gan Virus C mạn. Điều trị viêm gan virus C mạn. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn trong nghiên cứu 29 1.
Phác đồ điều trị dùng trong nghiên cứu. Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị kháng virus. Nghiên cứu liên quan đề tài.37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.58 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus ở bệnh nhân nghiên cứu sau điều trị 65 3.
Đánh giá cải thiện xơ hóa gan sau điều trị và các yếu tố liên quan.68 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và Virus. Đánh giá mức độ cải thiện xơ hóa sau điều trị đo bằng Fibroscan và Fib-4 và các yếu tố liên quan 101 KẾT LUẬN.
118 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại độ nặng xơ gan dựa theo thang điểm Child-Pugh. Mức độ XHG theo các thang điểm. Các phương pháp đánh giá XHG không xâm lấn.
Độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong ROC của các phương pháp đánh giá XHG không xâm lấn. Phác đồ điều trị lần đầu, kiểu gen 1. Phác đồ điều trị lần đầu, kiểu gen 6. Các biến thể đề kháng quan trọng theo chế độ điều trị và kiểu gen 27 Bảng 1.
Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan của Fibroscan ở bệnh nhân VGCM32 Bảng 2. Biến số nghiên cứu. Tóm tắt phương pháp/nguyên lý xét nghiệm và giới hạn bình thường. Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị.
Các bệnh lý phối hợp. Một số đặc điểm huyết học, sinh hóa trước điều trị. Hoạt độ AST và ALT tại thời điểm trước điều trị. Đặc điểm virus trước điều trị.
Một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. Đáp ứng các chỉ số huyết học, sinh hóa. Đáp ứng tải lượng HCV RNA sau điều trị. Đáp ứng tải lượng HCV RNA sau điều trị theo các giai đoạn XHG ban đầu.
So sánh giá trị Fibroscan tại các thời điểm. Thay đổi phân độ XHG đo bằng Fibroscan theo từng phân nhóm. Đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. So sánh chỉ số FIB-4 tại các thời điểm.
Đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Tỷ lệ đáp ứng XHG sau điều trị. Mối liên quan giữa đặc điểm giới tính và nhóm tuổi với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa đặc điểm giới tính và nhóm tuổi với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4.
Mối liên quan giữa một số bệnh lý phối hợp với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa một số bệnh lý phối hợp với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa một số chỉ số huyết học, sinh hóa và virus với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa một số chỉ số huyết học, sinh hóa và virus với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4.
Mối liên quan giữa hoạt độ AST, ALT với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa hoạt độ AST, ALT với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa độ xơ hóa ban đầu với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố có liên quan với đáp ứng XHG đo bằng Fibroscan.
Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố có liên quan với đáp ứng XHG theo chỉ số FIB-4. Đáp ứng theo ALT và AST sau điều trị trong các nghiên cứu. Tỷ lệ SVR trong các nghiên cứu. Sự thay đổi giá trị độ đàn hồi gan theo thời gian điều trị trong các nghiên cứu.
Một số yếu tố liên quan đến đáp ứng xơ hóa gan.112 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố giới tính của bệnh nhân. Phân bố nhóm tuổi của bệnh nhân. Giá trị Fibroscan trước điều trị.
Giai đoạn XHG đo bằng Fibroscan trước điều trị. Chỉ số FIB-4 trước điều trị. Phân nhóm XHG theo chỉ số FIB-4 trước điều trị. Đáp ứng các triệu chứng lâm sàng sau điều trị.
Sự cải thiện XHG theo phân nhóm Fibroscan trước và sau điều trị 69 Biểu đồ 3. Phân nhóm FIB-4 trước và sau điều trị. Sự thay đổi điểm kPa và chỉ số FIB-4 theo AST và ALT. Tương quan giữa Fibroscan và hoạt độ AST.
Tương quan giữa Fibroscan với hoạt độ ALT. Tương quan giữa chỉ số FIB-4 và hoạt độ AST. Tương quan giữa chỉ số FIB-4 với hoạt độ ALT.84 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Phân bố kiểu gen virus HCV tại Đông Nam Á.
Diễn tiến tự nhiên của HCV. Mô hình cấu trúc hạt virus HCV. Phân tích bộ gen, polyprotein và bước đầu xâm lấn tế bào của HCV. Các tế bào tham gia quá trình XHG.
Các giai đoạn XHG theo thang điểm Metavir. Cơ chế cải thiện XHG. Vị trí tác động của các DAA lên virus viêm gan C. Vị trí đặt đầu dò và các vận tốc sóng đàn hồi tương ứng mức độ XHG.
Máy đo độ đàn hồi gan Fibroscan 502. Vị trí đặt đầu dò trong đo đàn hồi gan. Hình ảnh kết quả độ đàn hồi gan thu được đạt tiêu chuẩn.54 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Viêm gan C mạn (VGCM) là một vấn đề sức khoẻ quan trọng trên toàn cầu, theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO: World Health Organization) năm 2019 ước tính có khoảng 71 triệu người nhiễm viêm gan virus C (HCV: hepatitis C virus) trên toàn thế giới [204]. Viêm gan C mạn nếu không được điều trị có nguy cơ diễn tiến đến xơ gan sau 20-25 năm, từ 15 - 35%, sau đó là các biến chứng như mất bù gan, ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) và tử vong. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm viêm gan virus C khá cao, khoảng 1% – 4% [1],[13], [42],[60]. Virus viêm gan C rất đa dạng về mặt di truyền, hiện nay trên thế giới có 8 kiểu gen đã được xác định [88].
Kiểu gen 1 và 6 là hai kiểu gen phổ biến nhất tại nước ta, trong đó kiểu gen 6 chiếm ưu thế, khoảng 52,7% - 87,6% và kiểu gen 1 là 6,7% - 30,4% [10],[11],[18],[28],[156]. Kiểu gen 6 có tỷ lệ đột biến kháng thuốc cao, là dòng đa dạng nhất về mặt di truyền [88].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nguyễn Ái Thanh (2022). Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-sy-y-khoa-nghien-cuu-dap-ung-xo-hoa-gan-o-benh-nhan-viem-gan-virus
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Y khoa: Nghiên cứu sâu về đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh. Khám phá cơ chế, đánh giá tác động và đề xuất hướng điều trị mới hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ y khoa nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.