Luận án tiến sĩ y học: So sánh dung dịch muối ưu trương và mannitol trong kiểm soát tăng áp lực nội sọ cấp tính do tai biến mạch não

Luận án: Luận án tiến sĩ y học so sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và dung dịch mannitol ở những bệnh nhân tai biến mạch

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đột quỵ, tăng áp lực nội sọ: Nhu cầu kiểm soát hiệu quả
Số trang:
156 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đột quỵ tăng áp lực nội sọ Nhu cầu kiểm soát hiệu quả

Đột quỵ não là một bệnh lý có thể phòng ngừa và điều trị. Những tiến bộ khoa học đã thay đổi quan điểm cũ về đột quỵ. Trước đây, đột quỵ thường được coi là hậu quả của tuổi tác. Các chiến lược điều trị dự phòng tiên phát và thứ phát đã chứng minh hiệu quả. Việc nhận biết bệnh nhân có nguy cơ cao và can thiệp kịp thời rất quan trọng. Khi triệu chứng đột quỵ xuất hiện, cần có hành động hiệu quả. Hiểu biết về điều trị đột quỵ đã được nâng cao đáng kể. Vai trò của phục hồi chức năng trong giảm di chứng tàn tật cũng ngày càng cải thiện. Tăng áp lực nội sọ (ICP) là một biến chứng nặng thường gặp ở bệnh nhân đột quỵ não. ICP bình thường dưới 15 mmHg ở người lớn. Khi áp lực nội sọ trên 20 mmHg, đây là tình trạng bệnh lý cần được điều trị ngay lập tức. Cơ chế bệnh sinh của tình trạng tăng áp lực nội sọ là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu. Những tiến bộ trong kỹ thuật đo áp lực nội sọ đã hỗ trợ rất nhiều. Các tiến bộ về chẩn đoán hình ảnh cũng góp phần lớn. Sự thành lập các trung tâm hồi sức thần kinh đã giúp giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế. Các biến chứng này thường liên quan đến tăng áp lực nội sọ. Điều trị tăng áp lực nội sọ cần sự phối hợp chặt chẽ. Cần bắt đầu từ việc nhận biết sớm các dấu hiệu. Tiếp theo là theo dõi bằng các kỹ thuật xâm nhập. Sau đó, tiến hành điều trị tăng áp lực nội sọ theo các phác đồ chuẩn. Đồng thời, cần xử trí nguyên nhân gốc có thể giải quyết được. Ví dụ, phẫu thuật lấy khối máu tụ hoặc dùng thuốc tiêu sợi huyết. Xử trí giãn não thất cấp cũng là một biện pháp quan trọng.

1.1. Bệnh lý Đột quỵ và tiến bộ điều trị

Đột quỵ não là bệnh lý có thể phòng ngừa và điều trị. Những tiến bộ khoa học đã thay đổi quan điểm cũ về đột quỵ. Trước đây, đột quỵ được coi là hậu quả của tuổi tác. Hiện nay, chiến lược dự phòng và can thiệp hiệu quả đã phát triển. Việc nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao rất quan trọng. Hiểu biết về điều trị Đột quỵ đã nâng cao. Phục hồi chức năng giảm di chứng tàn tật cũng được cải thiện.

1.2. Biến chứng tăng áp lực nội sọ cấp tính

Tăng áp lực nội sọ (ICP) là biến chứng nặng ở bệnh nhân Đột quỵ não. ICP bình thường dưới 15 mmHg. ICP trên 20 mmHg là bệnh lý, cần điều trị. Cơ chế tăng ICP là chủ đề nghiên cứu. Tiến bộ kỹ thuật đo ICP và chẩn đoán hình ảnh giúp giảm tử vong. Trung tâm hồi sức thần kinh cải thiện kết cục bệnh nhân.

1.3. Phối hợp xử trí tăng ICP trong Tai biến mạch não

Điều trị tăng ICP cần phối hợp chặt chẽ. Cần nhận biết sớm và theo dõi xâm nhập. Xử trí nguyên nhân gốc là trọng tâm. Các biện pháp bao gồm phẫu thuật, dùng thuốc tiêu sợi huyết. Xử lý giãn não thất cấp cũng rất quan trọng. Điều này giúp kiểm soát ICP hiệu quả.

II.Mannitol Điều trị tăng áp lực nội sọ và hạn chế thực tiễn

Điều trị tăng áp lực nội sọ bằng các dung dịch thẩm thấu đã được áp dụng từ những năm 1960. Tuy nhiên, chỉ định và hiệu quả của phương pháp này vẫn còn nhiều tranh luận. Cơ chế tác dụng của các dung dịch thẩm thấu chưa được hiểu biết đầy đủ. Mannitol là một trong những dung dịch thẩm thấu phổ biến. Có nhiều ý kiến trái chiều về tác động và hạn chế của Mannitol. Việc sử dụng Mannitol trên lâm sàng vẫn đang phổ biến. Một quan điểm cho rằng Mannitol có khả năng đi qua hàng rào máu não bị tổn thương. Mannitol có thể tích lũy lại ở khoảng kẽ trong não bị tổn thương. Điều này dẫn đến việc hút nước trở lại nhu mô. Vì vậy, nếu có tổn thương một bên não, Mannitol có thể làm tăng đẩy lệch đường giữa. Đây là một hạn chế đáng kể trong điều trị phù não. Do một số hạn chế của Mannitol đã được báo cáo, việc nghiên cứu một dung dịch thay thế là cần thiết. Dung dịch thay thế phải có tác dụng tương đương và ít tác dụng phụ hơn. Nhu cầu này đặc biệt cấp thiết tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở. Ở đây, Mannitol vẫn là lựa chọn chính. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm các giải pháp Hạ áp lực nội sọ tối ưu.

2.1. Lịch sử sử dụng và cơ chế tác dụng

Dung dịch thẩm thấu điều trị tăng áp lực nội sọ được dùng từ năm 1960. Chỉ định và hiệu quả của chúng còn nhiều tranh cãi. Cơ chế tác dụng chưa được hiểu đầy đủ. Mannitol là một dung dịch thẩm thấu được dùng rộng rãi. Tranh luận về tác động và hạn chế vẫn tiếp diễn.

2.2. Hạn chế của Mannitol trong điều trị phù não

Mannitol có thể đi qua hàng rào máu não bị tổn thương. Mannitol tích lũy trong khoảng kẽ não tổn thương. Điều này có thể hút nước trở lại nhu mô. Với tổn thương não một bên, Mannitol có thể tăng đẩy lệch đường giữa. Đây là một hạn chế cần cân nhắc khi điều trị phù não.

2.3. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp Hạ áp lực nội sọ thay thế

Hạn chế của Mannitol đã được báo cáo. Điều này tạo nhu cầu nghiên cứu dung dịch có tác dụng tương đương. Dung dịch mới cần ít tác dụng phụ hơn. Nhu cầu này quan trọng, đặc biệt cho các cơ sở y tế tuyến cơ sở. Đây là nơi Mannitol vẫn được dùng phổ biến.

III.Dung dịch muối ưu trương Giải pháp tiềm năng kiểm soát ICP

Dung dịch muối ưu trương (Hypertonic saline) đã được nghiên cứu. Mục đích là thay thế Mannitol trong một số trường hợp còn tranh luận. Dung dịch muối ưu trương ban đầu được sử dụng để hồi sức tuần hoàn. Nó có hiệu quả cho các bệnh nhân sốc mất máu. Dung dịch này có tác dụng làm tăng nhanh thể tích tuần hoàn. Nó cũng tăng cung lượng tim và huyết áp hệ thống. Điều này giúp cải thiện tỷ lệ tử vong. Trong vài năm gần đây, dung dịch muối ưu trương được chứng minh là có hiệu quả. Dung dịch này có tác dụng trong điều trị tăng áp lực nội sọ. Trên thế giới, việc sử dụng thể tích và nồng độ muối ưu trương thay đổi. Nồng độ từ 3% tới 23,4% được áp dụng tùy theo từng cơ sở điều trị. Hiện tại, chưa có sự thống nhất về phác đồ chuẩn toàn cầu. Trên thế giới, chưa có nhiều nghiên cứu so sánh lâm sàng trực tiếp. Nghiên cứu so sánh dung dịch muối ưu trương với Mannitol còn hạn chế. Tuy nhiên, trên thực nghiệm, cả hai dung dịch đều được chứng minh có hiệu quả. Cả hai đều kiểm soát tốt tình trạng tăng áp lực nội sọ.

3.1. Cơ chế và ứng dụng ban đầu của Dung dịch muối ưu trương

Dung dịch muối ưu trương được nghiên cứu như một thay thế Mannitol. Ban đầu, nó dùng hồi sức tuần hoàn cho sốc mất máu. Dung dịch này làm tăng thể tích tuần hoàn, cung lượng tim và huyết áp. Điều này cải thiện tỷ lệ tử vong. Cơ chế tác dụng thẩm thấu giúp đưa dịch từ mô vào lòng mạch.

3.2. Hiệu quả Hạ áp lực nội sọ của dung dịch muối ưu trương

Trong vài năm gần đây, dung dịch muối ưu trương chứng minh hiệu quả. Nó hiệu quả trong điều trị tăng áp lực nội sọ. Nồng độ và thể tích sử dụng đa dạng trên thế giới. Phạm vi nồng độ từ 3% tới 23,4% được áp dụng. Tuy nhiên, chưa có sự thống nhất về phác đồ chuẩn.

3.3. So sánh hiệu quả với Mannitol Nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh cả hai dung dịch đều hiệu quả. Cả dung dịch muối ưu trương và Mannitol đều kiểm soát tăng áp lực nội sọ. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng so sánh trực tiếp còn hạn chế. Đặc biệt, dữ liệu về hiệu quả trên bệnh nhân Tai biến mạch não còn thiếu.

IV.Khoảng trống nghiên cứu mục tiêu kiểm soát ICP Đột quỵ

Trên thế giới hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu so sánh trực tiếp. Nghiên cứu so sánh việc sử dụng dung dịch muối ưu trương với dung dịch Mannitol trên lâm sàng còn hạn chế. Mặc dù trên thực nghiệm đã chứng minh cả hai đều có hiệu quả kiểm soát tăng áp lực nội sọ. Ở Việt Nam, việc sử dụng dung dịch ưu trương (chủ yếu là Mannitol) rất phổ biến. Đặc biệt tại các cơ sở y tế, nhất là những tuyến cơ sở. Do một số hạn chế của Mannitol đã được báo cáo, việc nghiên cứu một dung dịch thay thế là cần thiết. Dung dịch này cần có tác dụng tương đương và ít tác dụng phụ hơn. Hiện tại, một số nghiên cứu so sánh Mannitol và dung dịch Na ưu trương đang được tiến hành. Các nghiên cứu này diễn ra ở các cơ sở hồi sức ngoại khoa. Đối tượng nghiên cứu chủ yếu là những bệnh nhân có chấn thương sọ não. Kết quả bước đầu cho thấy dung dịch Na ưu trương khả quan. Tuy nhiên, trên thực tế, có một số khó khăn về khả năng theo dõi áp lực nội sọ xâm nhập. Cho đến nay, chưa có một đơn vị hồi sức thần kinh - sọ não nội khoa nào nghiên cứu hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào sử dụng dung dịch ưu trương trong điều trị tăng áp lực nội sọ. Đối tượng là những bệnh nhân mắc Tai biến mạch não. Vì vậy, nghiên cứu này được tiến hành với hai mục tiêu cụ thể. Mục tiêu thứ nhất là so sánh hiệu quả giảm áp lực nội sọ. So sánh giữa dung dịch NaCl 3% và dung dịch Mannitol 20% truyền tĩnh mạch. Đối tượng là bệnh nhân Tai biến mạch não có tăng áp lực nội sọ cấp tính. Mục tiêu thứ hai là đánh giá các thay đổi một số chỉ số huyết động và xét nghiệm. Đối tượng là những bệnh nhân được sử dụng dung dịch ưu trương. Việc này nhằm điều trị tăng áp lực nội sọ cấp tính. Nghiên cứu này hướng tới việc nâng cao Chăm sóc thần kinh cho bệnh nhân Đột quỵ.

4.1. Thiếu nghiên cứu lâm sàng so sánh ở Tai biến mạch não

Thế giới hiện thiếu nghiên cứu so sánh lâm sàng trực tiếp. Nghiên cứu dung dịch muối ưu trương và Mannitol còn hạn chế. Đa số nghiên cứu tập trung vào chấn thương sọ não. Kết quả dung dịch muối ưu trương cho chấn thương sọ não khả quan. Dữ liệu cho Tai biến mạch não vẫn chưa đầy đủ.

4.2. Thách thức nghiên cứu và thực trạng tại Việt Nam

Việt Nam phổ biến dùng dung dịch ưu trương (chủ yếu Mannitol). Đặc biệt ở tuyến cơ sở. Hạn chế của Mannitol thúc đẩy nhu cầu tìm giải pháp thay thế. Khó khăn theo dõi áp lực nội sọ xâm nhập tồn tại. Chưa có nghiên cứu nội khoa về hiệu quả dung dịch ưu trương cho Tai biến mạch não.

4.3. Mục tiêu nghiên cứu về Kiểm soát áp lực nội sọ cấp tính

Nghiên cứu có hai mục tiêu chính. Mục tiêu 1: So sánh hiệu quả giảm ICP giữa NaCl 3% và Mannitol 20%. Đối tượng là bệnh nhân Tai biến mạch não có tăng ICP cấp tính. Mục tiêu 2: Đánh giá thay đổi huyết động và xét nghiệm ở bệnh nhân dùng dung dịch ưu trương. Mục tiêu này nhằm cung cấp bằng chứng cho Chăm sóc thần kinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học so sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và dung dịch mannitol ở những bệnh nhân tai biến mạch não có tăng áp lực nội sọ cấp tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não được coi là một bệnh lý có thể phòng ngừa và điều trị được. Trong vòng hai mươi năm qua, những tiến bộ về khoa khọc đã thay đổi quan điểm cho đột quỵ não là hậu quả của tuổi tác và không thể phòng ngừa dẫn đến kết cục là tử vong hoặc tàn tật. Các bằng chứng gần đây cho thấy hiệu quả của các chiến lược điều trị dự phòng tiên phát và thứ phát, nhận biết các bệnh nhân có nguy cơ cao và can thiệp có hiệu quả khi triệu chứng đột quỵ não xuất hiện. Những hiểu biết về điều trị đột quỵ não được nâng cao, kèm theo đó vai trò của phục hồi chức năng giảm di chứng tàn tật cho bệnh nhân cũng ngày càng được cải thiện [1],[2].

Tăng áp lực nội sọ là một biến chứng nặng gặp ở các bệnh nhân đột quỵ não. Bình thường áp lực nội sọ dưới 15 mmHg ở người lớn, khi áp lực nội sọ trên 20 mmHg là bệnh lý, cần phải được điều trị [3]. Cơ chế bệnh sinh của tình trạng tăng áp lực nội sọ là chủ đề của rất nhiều các nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu lâm sàng. Những tiến bộ về kỹ thuật đo áp lực nội sọ, các tiến bộ về chẩn đoán hình ảnh và sự thành lập các trung tâm hồi sức thần kinh đã góp phần làm giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế có liên quan đến tăng áp lực nội sọ [4].

Một vài biện pháp điều trị tăng áp lực nội sọ trong tai biến mạch não là đề tài của các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, tuy vậy, hầu hết các khuyến cáo đều dựa trên các kinh nghiệm lâm sàng. Để điều trị thành công tăng áp lực nội sọ cần phải có sự phối hợp chặt chẽ, từ bước nhận biết sớm, theo dõi bằng các kỹ thuật xâm nhập, điều trị tăng áp lực nội sọ theo các phác đồ chuẩn đi kèm với xử trí nguyên nhân có thể giải quyết được như: phẫu thuật lấy khối máu tụ, dùng thuốc tiêu sợi huyết, xử trí giãn não thất cấp. 2 Điều trị tăng áp lực nội sọ bằng các dung dịch thẩm thấu đã được áp dụng từ những năm 1960, tuy nhiên, chỉ định cũng như hiệu quả của phương pháp này vẫn còn nhiều tranh luận. Bản thân cơ chế tác dụng của các dung dịch thẩm thấu cũng chưa được hiểu biết đầy đủ.

Thêm vào đó, còn tồn tại rất nhiều các ý kiến trái chiều về tác động và hạn chế của các dung dịch thẩm thấu, mặc dù việc sử dụng các dung dịch này trên lâm sàng đã và đang phổ biến. Có quan điểm cho rằng dung dịch mannitol có khả năng đi qua hàng rào máu não bị tổn thương và tích luỹ lại ở khoảng kẽ trong não bị tổn thương dẫn đến hút nước trở lại nhu mô, vì vậy nếu có tổn thương một bên não thì dung dịch mannitol sẽ làm tăng đẩy lệch đường giữa [5]. Dung dịch Na ưu trương đã được nghiên cứu để thay thế dung dịch mannitol trong một số trường hợp còn tranh luận như trên. Tuy nhiên dung dịch Na ưu trương có thể thiếu một số đặc điểm mà dung dịch mannitol có để đảm bảo hiệu quả điều trị.

Dung dịch Na ưu trương ban đầu được sử dụng để hồi sức tuần hoàn cho các bệnh nhân choáng mất máu do có tác dụng làm tăng nhanh thể tích tuần hoàn, tăng cung lượng tim, tăng huyết áp hệ thống, tăng cung lượng tim và cải thiện tỷ lệ tử vong. Trong vài năm gần đây, dung dịch muối ưu trương được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị tăng áp lực nội sọ. Trên thế giới, việc sử dụng thể tích và dung dịch nồng độ muối ưu trương (3% tới 23,4%) thay đổi tùy theo từng cơ sở điều trị và chưa có sự thống nhất [6], [7], [8], [9], [10], [11]. Trên thế giới hiện nay chưa có nhiều các nghiên cứu so sánh việc sử dụng dung dịch muối ưu trương với dung dịch mannitol trên lâm sàng mặc dù trên thực nghiệm đã được chứng minh cả hai đều có hiệu quả kiểm soát tăng áp lực nội sọ [1],[6],[12].

Ở Việt Nam việc sử dụng dung dịch ưu trương (chủ yếu là mannitol) tại các cơ sở y tế, nhất là những tuyến cơ sở rất phổ biến. Do một số hạn chế của dung dịch mannitol đã được báo cáo nên việc nghiên cứu 3 một dung dịch có tác dụng tương đương và ít tác dụng phụ hơn cần được tiến hành. Hiện tại có một số nghiên cứu so sánh dung dịch mannitol và dung dịch na ưu trương đang được tiến hành ở các cơ sở hồi sức ngoại khoa, đối tượng nghiên cứu chủ yếu là những bệnh nhân có chấn thương sọ não cho kết quả khả quan với dung dịch na ưu trương. Trên thực tế, do có một số khó khăn về khả năng theo dõi áp lực nội sọ xâm nhập nên cho đến nay, chưa có một đơn vị hồi sức thần kinh - sọ não nội khoa nào nghiên cứu về hiệu quả sử dụng dung dịch ưu trương trong điều trị tăng áp lực nội sọ ở những bệnh nhân mắc tai biến mạch não.

Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và dung dịch mannitol ở những bệnh nhân tai biến mạch não có tăng áp lực nội sọ cấp tính” với hai mục tiêu sau: 1- So sánh hiệu quả giảm áp lực nội sọ bằng dung dịch NaCl 3% với dung dịch mannitol 20% truyền tĩnh mạch trên những bệnh nhân mắc tai biến mạch não có tăng áp lực nội sọ cấp tính. 2- Đánh giá các thay đổi một số chỉ số huyết động và xét nghiệm của những bệnh nhân được sử dụng dung dịch ưu trương trong điều trị tăng áp lực nội sọ cấp tính. 4 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Điều trị bệnh nhân tai biến mạch não, nguyên tắc chung Các thể tai biến mạch não thường gặp bao gồm: chảy máu não - não thất, thiếu máu não cục bộ, chảy máu dưới nhện.

Các điều trị cấp cứu Bệnh nhân cần được điều trị tại đơn vị điều trị tích cực hoặc Đơn vị đột quỵ não để có thể xử trí các vấn đề bao gồm: tăng áp lực nội sọ, thở máy và các biến chứng. - Kiểm soát thân nhiệt. - Tăng đường huyết trong vòng 24 giờ đầu ảnh hưởng xấu đến tiên lượng, cần kiểm soát đường máu trong khoảng 140 - 180 mg/dl (7,8 - 10 mmol/l), cũng cần tránh hạ đường máu. - Duy trì thể tích tuần hoàn bằng các dung dịch đẳng trương, tránh các dung dịch nhược trương.

- Đánh giá các rối loạn nuốt, không cho ăn đường miệng cho đến khi tình trạng nuốt được đánh giá, đặt nội khí quản nếu thay hôn mê glasgow dưới 8 điểm. Đối với bệnh nhân chảy máu não-não thất: - Điều chỉnh các rối loạn đông máu: Dừng tất cả các thuốc chống đông, cân nhắc chỉ định vitamin K, truyền huyết tương tươi. - Kiểm soát huyết áp theo tài liệu hướng dẫn: đưa huyết áp xuống 140 mmHg được cho là an toàn. - Phòng và điều trị co giật.

5 - Phẫu thuật: cân nhắc đối với các khối máu tụ tiểu não, chỉ định lấy khối máu tụ trên lều hiện còn đang được tranh luận [13]. - Cân nhắc chỉ định dẫn lưu não thất đối với các trường hơp chảy máu não thất gây giãn não thất cấp. Đối với bệnh nhân thiếu máu não cục bộ - Dùng thuốc tiêu sợi huyết: cửa sổ dùng thuốc tiêu sợi huyết đã được mở rộng lên 4,5 giờ. - Can thiệp nội mạch cân nhắc đối với những bệnh nhân bị tắc mạch máu lớn như: động mạch cảnh trong, động mạch não giữa trong vòng 6 giờ.

- Thuốc chống đông: các thuốc chống ngưng tập tiểu cầu được cho là có tác dụng, heparin trọng lượng phân tử thấp chưa chứng minh được hiệu quả. Chảy máu dưới nhện do vỡ túi phình mạch não - Điều trị phòng ngừa vỡ thì hai: kiểm soát tốt huyết áp. - Cân nhắc giữa điều trị bằng phẫu thuật kẹp cổ túi phình và can thiệp nội mạch. - Điều trị dự phòng co thắt mạch não và thiếu máu não muộn sau vỡ túi phình mạch não: nimodipin cải thiện tiên lượng của bệnh nhân thông qua việc phòng co thắt của các mạch máu lớn [14].

Các thuốc nhóm statin cũng đang được nghiên cứu pha III [15]. Magie sulfat cũng đang được tiến hành một vài nghiên cứu thử nghiệm giai đoạn III [16],[17]. - Khi thiếu máu não muộn đã được chẩn đoán, điều trị kinh điển bằng nghiệm pháp ba tăng (3H) bao gồm: tăng pha loãng máu, tăng thể tích tuần hoàn và tăng huyết áp. Y văn hiện nay đang tập trung nghiên cứu chuyển nghiệm pháp ba tăng (3H) thành duy trì đẳng thể tích và tăng huyết áp [18].

- Dẫn lưu não thất để điều trị giãn não thất sau chảy máu dưới nhện do vỡ phình mạch não. Tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân tai biến mạch não 1. Áp lực nội sọ Ở người lớn, các thành phần trong sọ được bảo vệ xương hộp sọ cứng bảo vệ có thể tích cố định khoảng 1400 - 1700 ml. Trong điều kiện sinh lý, thể tích này bao gồm ba thành phần: nhu mô não chiếm 80%, dịch não - tủy chiếm 10% và thể tích máu chiếm khoảng 10% [19].

Áp lực nội sọ bình thường dưới 15 mmHg ở người lớn, áp lực nội sọ ở trẻ em thấp hơn của người lớn. Áp lực nội sọ được duy trì ổn định bởi cơ chế cân bằng nội môi, và có một số nguyên nhân làm tăng áp lực nội sọ sinh lý, tạm thời: ho, hắt hơi hoặc làm nghiệm pháp Valsalva [20]. Vì xương hộp sọ kín và không giãn nở, khi một thành phần tăng thể tích thì các thành phần còn lại phải giảm thể tích để duy trì áp lực nội sọ theo nguyên lý sinh lý học của Monro-Kellie [21]. Thể tích (V) máu + thể tích (V) dịch não - tủy + thể tích (V) não = Hằng định Trong điều kiện bình thường, thể tích nhu mô não hằng định, thể tích dịch não - tủy và máu có thể thay đổi nhiều.

Vì vậy, dịch não - tủy và máu được coi là những bộ phận để giảm áp của hệ thống. Nhờ dịch não tuỷ mà áp lực nội sọ tăng không đáng kể khi có tăng một thể tích thành phần khác trong thời gian nhất định (giai đoạn còn bù). Bản chất, tốc độ, độ lớn và thời gian của sự tăng thể tích quyết định khả năng hoạt động có hiệu quả của bộ phận giảm áp. Khi cơ chế này đã bão hòa hoặc không có hiệu quả, áp lực nội sọ sẽ tăng theo cấp số nhân (giai đoạn mất bù) [22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và mannitol ở tai biến mạch não (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-so-sa-nh-hieu-qua-kiem-soat-ap-luc-noi-so-bang-dung-dich-muoi-uu-truong-va-dung-dich-mannitol-o-nhung-benh-nhan-tai-bie-n-ma-ch-na-o-co-tang-ap-luc-noi-so-cap-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và mannitol ở tai biến mạch não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học so sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và dung dịch mannitol ở những bệnh nhân tai biến mạch

Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và mannitol ở tai biến mạch não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và mannitol ở tai biến mạch não" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và mannitol ở tai biến mạch não" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và mannitol ở tai biến mạch não" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng dung dịch muối ưu trương và mannitol ở tai biến mạch não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter