Nghiên cứu thực trạng và hiệu quả can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng - Luận án TS Y học
Nghiên cứu thực trạng, hiệu quả can thiệp viêm mũi dị ứng công nhân thú nhồi bông Hải Phòng. Luận án TS Y học.
Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng viêm mũi dị ứng công nhân thú nhồi bông Hải Phòng
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng viêm mũi dị ứng công nhân thú nhồi bông Hải Phòng
Nghiên cứu đánh giá thực trạng viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng. Tình hình bệnh hô hấp công nhân trong ngành công nghiệp này đáng báo động. Nhiều người lao động đối mặt với các vấn đề sức khỏe liên quan đến môi trường làm việc. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ phổ biến của viêm mũi dị ứng nghề nghiệp. Các nhà máy thú nhồi bông ở Hải Phòng thường có đặc thù sản xuất gây phát tán dị nguyên. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động Hải Phòng. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định rõ tỷ lệ mắc bệnh. Đồng thời, tài liệu phân tích các yếu tố liên quan đến việc phát triển bệnh lý này. Việc hiểu rõ thực trạng giúp xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp. Bảo vệ sức khỏe công nhân là ưu tiên hàng đầu. Thông tin từ nghiên cứu là cơ sở quan trọng cho các chính sách y tế công cộng. Các phát hiện cung cấp dữ liệu thiết yếu cho các tổ chức quản lý lao động. Mức độ ảnh hưởng của viêm mũi dị ứng đến chất lượng cuộc sống công nhân cũng được xem xét. Năng suất lao động có thể giảm sút nghiêm trọng. Chi phí y tế phát sinh cũng là gánh nặng cho cá nhân và xã hội. Nghiên cứu này đóng góp vào bức tranh tổng thể về sức khỏe người lao động tại Việt Nam.
1.1. Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng nghề nghiệp tại Hải Phòng
Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng nghề nghiệp ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng cao. Nghiên cứu xác định một phần đáng kể công nhân bị ảnh hưởng. Con số này cho thấy mức độ rủi ro sức khỏe tiềm ẩn trong ngành. Nhiều công nhân có triệu chứng mãn tính nhưng chưa được chẩn đoán. Việc tiếp xúc thường xuyên với dị nguyên bụi vải và lông thú nhồi bông là nguyên nhân chính. Phân tích thống kê chi tiết về tỷ lệ mắc bệnh theo độ tuổi, giới tính và thâm niên công tác. Kết quả này giúp khoanh vùng nhóm đối tượng nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa viêm mũi dị ứng công nghiệp có thể được triển khai hiệu quả hơn. Dữ liệu thực tế cho thấy sự cấp thiết của việc cải thiện môi trường lao động. Mức độ nghiêm trọng của bệnh cần được đánh giá kỹ lưỡng. Tỷ lệ mắc cao cũng là lời cảnh báo về việc tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh lao động.
1.2. Đặc điểm nhóm công nhân sản xuất thú nhồi bông
Nhóm công nhân sản xuất thú nhồi bông thường là nữ giới, có trình độ học vấn và thu nhập trung bình. Đặc thù công việc yêu cầu sự tỉ mỉ, thao tác liên tục. Thời gian làm việc kéo dài trong môi trường nhiều bụi là phổ biến. Điều kiện sống của công nhân đôi khi còn hạn chế. Tiếp xúc với dị ứng lông thú nhồi bông và bụi vải hàng ngày là không thể tránh khỏi. Nhiều công nhân chưa có kiến thức đầy đủ về phòng ngừa bệnh hô hấp. Mức độ tuân thủ bảo hộ lao động ngành sản xuất đồ chơi chưa đồng đều. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh dị ứng cũng là một yếu tố nguy cơ. Các đặc điểm này làm tăng khả năng phát triển viêm mũi dị ứng mãn tính. Việc hiểu rõ đặc điểm nhân khẩu học và thói quen làm việc giúp thiết kế chương trình can thiệp phù hợp. Cần có sự hỗ trợ về kiến thức và phương tiện bảo hộ cá nhân cho nhóm đối tượng này.
II. Yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng nghề nghiệp sản xuất thú nhồi bông
Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần vào tình trạng viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông. Việc xác định rõ các tác nhân gây dị ứng ngành may mặc là rất quan trọng. Môi trường làm việc nhà máy thú nhồi bông thường chứa nhiều bụi mịn. Các dị nguyên này kích thích hệ hô hấp của người lao động. Phân tích chi tiết các yếu tố môi trường và cá nhân được tiến hành. Mục tiêu là làm rõ mối liên hệ giữa chúng và sự phát triển của bệnh. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là chìa khóa để phòng ngừa bệnh hiệu quả. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện. Cả yếu tố vật lý, hóa học và sinh học trong môi trường lao động đều được xem xét. Yếu tố xã hội và kinh tế cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến sức khỏe công nhân. Nâng cao nhận thức về các nguy cơ là cần thiết. Các giải pháp phòng ngừa phải hướng tới loại bỏ hoặc giảm thiểu tối đa các tác nhân gây hại. Việc này bao gồm cả cải thiện cơ sở vật chất và quy trình sản xuất. Điều kiện làm việc an toàn là quyền lợi cơ bản của người lao động.
2.1. Tác nhân gây dị ứng chính Bụi vải và lông thú nhồi bông
Bụi vải và lông thú nhồi bông là tác nhân gây dị ứng chính. Các sợi bông, len, polyester và các loại vật liệu nhồi khác phát tán trong không khí. Chúng chứa các hạt siêu nhỏ có khả năng gây kích ứng mạnh mẽ. Công nhân tiếp xúc trực tiếp với dị ứng bụi vải và dị ứng lông thú nhồi bông. Quá trình cắt, may, nhồi và hoàn thiện sản phẩm tạo ra lượng bụi lớn. Các hạt bụi này dễ dàng xâm nhập vào đường hô hấp. Chúng gây ra phản ứng viêm tại niêm mạc mũi. Mức độ phơi nhiễm phụ thuộc vào vị trí làm việc và biện pháp bảo hộ. Nguy cơ tăng lên khi không có hệ thống thông gió hiệu quả. Nồng độ dị nguyên trong không khí vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Đây là thách thức lớn đối với sức khỏe người lao động. Việc kiểm soát nồng độ bụi là biện pháp cấp bách. Giảm thiểu sự phát tán dị nguyên là mục tiêu chính.
2.2. Điều kiện môi trường làm việc kém vệ sinh
Môi trường làm việc nhà máy thú nhồi bông thường kém vệ sinh. Hệ thống thông gió không đảm bảo hút bụi hiệu quả. Không khí trong xưởng sản xuất tù đọng, thiếu trong lành. Nền nhà, máy móc và bề mặt làm việc tích tụ nhiều bụi bẩn. Nhiệt độ và độ ẩm không phù hợp cũng góp phần làm tăng nguy cơ. Việc thiếu vệ sinh công nghiệp định kỳ làm trầm trọng thêm tình hình. Ánh sáng không đủ, tiếng ồn lớn cũng ảnh hưởng gián tiếp đến sức khỏe. Điều kiện làm việc kém vệ sinh tạo điều kiện cho các tác nhân gây dị ứng ngành may mặc phát triển. Công nhân dễ mắc các bệnh hô hấp công nhân khác ngoài viêm mũi dị ứng. Cải thiện điều kiện môi trường làm việc là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe người lao động Hải Phòng. Việc đầu tư vào công nghệ xử lý bụi và thông gió là bắt buộc.
III. Triệu chứng chẩn đoán viêm mũi dị ứng mãn tính công nhân
Việc nhận biết triệu chứng viêm mũi dị ứng mãn tính công nhân là bước đầu tiên. Chẩn đoán chính xác đóng vai trò quan trọng trong điều trị. Công nhân sản xuất thú nhồi bông thường gặp phải các biểu hiện đặc trưng. Những triệu chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc. Nghiên cứu này mô tả chi tiết các dấu hiệu lâm sàng. Nó cũng trình bày các phương pháp cận lâm sàng được sử dụng. Mục tiêu là đưa ra quy trình chẩn đoán chuẩn mực. Việc chẩn đoán sớm giúp ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng. Hạn chế các biến chứng nguy hiểm cho bệnh hô hấp công nhân. Sự hiểu biết về các triệu chứng giúp công nhân chủ động tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Đồng thời, nó giúp cán bộ y tế có phương pháp tiếp cận hiệu quả. Tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ cũng được nhấn mạnh. Phát hiện và xử lý kịp thời là chìa khóa. Các triệu chứng thường không đặc hiệu, dễ bị bỏ qua.
3.1. Các biểu hiện lâm sàng thường gặp của viêm mũi dị ứng
Các biểu hiện lâm sàng của viêm mũi dị ứng bao gồm hắt hơi liên tục, chảy nước mũi trong. Ngứa mũi, nghẹt mũi kéo dài cũng rất phổ biến. Nhiều công nhân còn có cảm giác ngứa mắt, đỏ mắt và chảy nước mắt. Các triệu chứng này thường nặng hơn khi tiếp xúc với dị ứng bụi vải hoặc dị ứng lông thú nhồi bông. Chúng có thể xuất hiện theo từng đợt hoặc mãn tính. Buổi sáng là thời điểm các triệu chứng thường bùng phát mạnh nhất. Công nhân có thể bị đau đầu, mệt mỏi do nghẹt mũi kéo dài. Giấc ngủ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khả năng tập trung trong công việc suy giảm. Các triệu chứng này lặp đi lặp lại tạo thành viêm mũi dị ứng mãn tính. Việc ghi nhận cụ thể các biểu hiện giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Sổ nhật ký triệu chứng có thể hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị.
3.2. Phương pháp cận lâm sàng chẩn đoán bệnh hô hấp công nhân
Chẩn đoán bệnh hô hấp công nhân, đặc biệt là viêm mũi dị ứng, cần kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng. Các xét nghiệm da (test lẩy da) là phương pháp phổ biến để xác định dị nguyên. Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgE đặc hiệu cũng được thực hiện. Nồng độ IgE tổng thể thường tăng cao ở người bị dị ứng. Nội soi mũi giúp đánh giá tình trạng niêm mạc mũi. Phát hiện phù nề, sung huyết, hoặc polyp mũi. Đo lưu lượng đỉnh mũi cũng là một chỉ số hữu ích. Các xét nghiệm này giúp phân biệt viêm mũi dị ứng với các bệnh viêm mũi khác. Chúng cung cấp bằng chứng khách quan về sự mẫn cảm với dị nguyên bụi vải và dị ứng lông thú nhồi bông. Chẩn đoán chính xác là nền tảng cho phác đồ điều trị hiệu quả. Tránh nhầm lẫn bệnh, dẫn đến điều trị sai cách.
IV. Ảnh hưởng môi trường làm việc nhà máy thú nhồi bông
Môi trường làm việc nhà máy thú nhồi bông có ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe công nhân. Các điều kiện làm việc đặc thù tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Bụi và các hạt vật chất phát sinh trong quá trình sản xuất là mối đe dọa thường trực. Tài liệu nghiên cứu làm rõ các yếu tố môi trường gây hại. Việc phân tích định lượng các tác nhân trong không khí là cần thiết. Mức độ phơi nhiễm dị ứng bụi vải và dị ứng lông thú nhồi bông có thể khác nhau. Nó phụ thuộc vào từng khu vực sản xuất. Hiểu rõ các ảnh hưởng giúp đề xuất giải pháp cải thiện môi trường. Mục tiêu là tạo ra không gian làm việc an toàn hơn. Điều này bảo vệ sức khỏe người lao động Hải Phòng. Giảm thiểu các bệnh hô hấp công nhân là ưu tiên. Chi phí đầu tư cho môi trường làm việc an toàn mang lại lợi ích lâu dài. Nó không chỉ cho công nhân mà còn cho doanh nghiệp. Năng suất lao động được cải thiện, tỷ lệ nghỉ ốm giảm. Doanh nghiệp nâng cao uy tín và trách nhiệm xã hội.
4.1. Mức độ ô nhiễm bụi và dị nguyên trong không khí nhà máy
Mức độ ô nhiễm bụi và dị nguyên trong không khí nhà máy rất cao. Các máy móc cắt, may, nhồi và hoàn thiện sản phẩm tạo ra lượng lớn hạt bụi. Bụi vải và các sợi tổng hợp lơ lửng trong không khí. Hệ thống thông gió thường không đủ mạnh để lọc sạch hiệu quả. Nồng độ bụi mịn thường vượt quá giới hạn cho phép. Điều này làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm mũi dị ứng nghề nghiệp. Các dị nguyên này còn chứa vi khuẩn, nấm mốc và các hóa chất phụ gia. Chúng cũng là tác nhân gây dị ứng ngành may mặc. Sự tích tụ của các chất này trên bề mặt cũng góp phần vào ô nhiễm. Công nhân hít thở không khí ô nhiễm liên tục trong ca làm việc. Mức độ ô nhiễm cần được đo lường định kỳ. Báo cáo này cung cấp số liệu thực tế về chất lượng không khí. Dữ liệu này là cơ sở để đề xuất các cải tiến kỹ thuật.
4.2. Tác động của môi trường đến sức khỏe hô hấp công nhân
Môi trường làm việc ô nhiễm tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp công nhân. Tiếp xúc lâu dài với dị ứng bụi vải và dị ứng lông thú nhồi bông gây tổn thương niêm mạc. Viêm mũi dị ứng mãn tính là một trong những hậu quả phổ biến. Ngoài ra, công nhân còn đối mặt với nguy cơ hen phế quản, viêm phế quản mạn tính. Các triệu chứng hô hấp như ho, khò khè, khó thở thường xuyên xuất hiện. Hệ miễn dịch của người lao động có thể bị suy yếu. Điều này làm tăng khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp. Sức khỏe người lao động Hải Phòng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Chất lượng cuộc sống và tuổi thọ có thể bị rút ngắn. Tác động không chỉ dừng lại ở các bệnh cấp tính mà còn phát triển thành mãn tính. Việc phòng ngừa viêm mũi dị ứng công nghiệp phải được ưu tiên. Cần có các biện pháp giảm thiểu phơi nhiễm để bảo vệ người lao động.
V. Can thiệp giảm viêm mũi dị ứng công nhân sản xuất đồ chơi
Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả các biện pháp can thiệp nhằm giảm viêm mũi dị ứng. Các giải pháp được đề xuất dựa trên thực trạng và yếu tố nguy cơ. Mục tiêu chính là cải thiện sức khỏe người lao động Hải Phòng. Việc can thiệp được thực hiện trên nhiều cấp độ. Bao gồm truyền thông giáo dục sức khỏe và cải thiện môi trường làm việc. Tài liệu đánh giá mức độ thành công của từng biện pháp. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lựa chọn chiến lược hiệu quả. Các biện pháp can thiệp không chỉ giúp giảm triệu chứng. Chúng còn nâng cao nhận thức về phòng ngừa viêm mũi dị ứng công nghiệp. Việc áp dụng các giải pháp này mang lại lợi ích lâu dài. Nó góp phần xây dựng môi trường làm việc an toàn và bền vững. Các doanh nghiệp sản xuất đồ chơi cần tham khảo các khuyến nghị. Áp dụng chúng vào quy trình quản lý và sản xuất. Sự phối hợp giữa người lao động, doanh nghiệp và cơ quan quản lý là rất cần thiết.
5.1. Hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe cho người lao động
Truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức. Các chương trình giáo dục giúp công nhân hiểu rõ về viêm mũi dị ứng nghề nghiệp. Họ nhận biết được các tác nhân gây dị ứng ngành may mặc. Kiến thức về cách phòng ngừa viêm mũi dị ứng công nghiệp được phổ biến rộng rãi. Công nhân được hướng dẫn cách sử dụng bảo hộ lao động ngành sản xuất đồ chơi đúng cách. Các buổi tập huấn, phát tờ rơi, poster đều mang lại hiệu quả tích cực. Công nhân biết cách tự theo dõi triệu chứng viêm mũi dị ứng mãn tính. Họ cũng biết khi nào cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế. Hiệu quả truyền thông được đánh giá qua sự thay đổi hành vi và kiến thức. Việc này dẫn đến việc tuân thủ tốt hơn các quy định an toàn lao động. Sức khỏe người lao động Hải Phòng được cải thiện rõ rệt nhờ kiến thức tốt hơn. Chương trình này giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh mới.
5.2. Cải thiện điều kiện môi trường lao động và bảo hộ cá nhân
Cải thiện điều kiện môi trường làm việc nhà máy thú nhồi bông là giải pháp cốt lõi. Đầu tư vào hệ thống thông gió, hút bụi công nghiệp hiện đại. Giảm nồng độ dị ứng bụi vải và dị ứng lông thú nhồi bông trong không khí. Vệ sinh nhà xưởng định kỳ, thường xuyên bằng các phương pháp phù hợp. Cung cấp đầy đủ và đúng chuẩn các thiết bị bảo hộ lao động ngành sản xuất đồ chơi. Bao gồm khẩu trang chuyên dụng, kính bảo hộ. Đào tạo công nhân về cách sử dụng và bảo quản thiết bị bảo hộ cá nhân. Việc này nâng cao ý thức tự bảo vệ của người lao động. Các can thiệp này làm giảm đáng kể mức độ phơi nhiễm dị nguyên. Từ đó, tỷ lệ mắc và mức độ nặng của viêm mũi dị ứng được kiểm soát. Doanh nghiệp cần cam kết thực hiện nghiêm túc các quy định. Việc này tạo môi trường làm việc an toàn, bền vững cho công nhân.
VI. Phòng ngừa viêm mũi dị ứng công nghiệp cho người lao động
Phòng ngừa viêm mũi dị ứng công nghiệp là chiến lược dài hạn. Nó nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp dự phòng. Các giải pháp này cần được áp dụng một cách đồng bộ. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa nguy cơ mắc bệnh hô hấp công nhân. Việc này bao gồm cả bảo hộ lao động ngành sản xuất đồ chơi và khám sức khỏe định kỳ. Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu. Chúng cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho cả doanh nghiệp và người lao động. Phòng ngừa hiệu quả giúp tránh các triệu chứng viêm mũi dị ứng mãn tính. Đồng thời, nó giảm gánh nặng y tế cho cá nhân và xã hội. Một môi trường làm việc an toàn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho công nhân cũng là một mục tiêu quan trọng. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công.
6.1. Vai trò của bảo hộ lao động cá nhân trong ngành sản xuất đồ chơi
Bảo hộ lao động cá nhân đóng vai trò thiết yếu trong phòng ngừa viêm mũi dị ứng công nghiệp. Khẩu trang chuyên dụng, kính bảo hộ là những vật dụng không thể thiếu. Chúng giúp ngăn chặn dị ứng bụi vải và dị ứng lông thú nhồi bông xâm nhập đường hô hấp và mắt. Công nhân cần được cung cấp đầy đủ và thường xuyên các thiết bị này. Việc đào tạo về cách sử dụng, bảo quản đúng cách là bắt buộc. Khẩu trang phải vừa vặn, che kín mũi và miệng. Kính bảo hộ giúp bảo vệ mắt khỏi bụi và dị nguyên. Ý thức tuân thủ việc sử dụng bảo hộ của công nhân cần được nâng cao. Doanh nghiệp cần giám sát chặt chẽ việc thực hiện. Việc này đảm bảo hiệu quả tối đa của các biện pháp phòng ngừa. Bảo hộ lao động là tuyến phòng thủ đầu tiên cho sức khỏe người lao động Hải Phòng.
6.2. Giải pháp y tế dự phòng và sàng lọc định kỳ
Giải pháp y tế dự phòng và sàng lọc định kỳ là cần thiết. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm viêm mũi dị ứng nghề nghiệp. Các buổi khám bao gồm kiểm tra tai mũi họng, đánh giá triệu chứng. Xét nghiệm dị nguyên và chức năng hô hấp có thể được thực hiện. Công nhân có tiền sử dị ứng cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Sàng lọc định kỳ giúp phân loại nhóm nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp can thiệp chuyên sâu có thể được áp dụng. Tư vấn về cách kiểm soát môi trường sống và làm việc tại nhà cũng quan trọng. Việc cung cấp thuốc kháng histamine hoặc xịt mũi corticosteroid khi cần thiết. Giáo dục về liệu pháp miễn dịch đặc hiệu cho các trường hợp nặng. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu triệu chứng viêm mũi dị ứng mãn tính và cải thiện chất lượng cuộc sống. Hợp tác giữa y tế công cộng và y tế doanh nghiệp là mấu chốt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HẢI PHÒNG Nguyễn Trọng Tuấn NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP VIÊM MŨI DỊ ỨNG CỦA CÔNG NHÂN SẢN XUẤT THÚ NHỒI BÔNG TẠI HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hải Phòng - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HẢI PHÒNG Nguyễn Trọng Tuấn NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP VIÊM MŨI DỊ ỨNG CỦA CÔNG NHÂN SẢN XUẤT THÚ NHỒI BÔNG TẠI HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số : 62 72 03 01 Ngƣời hƣớng dẫn: 1.TS Trần Xuân Bách 2.TSKH Vũ Thị Minh Thục Hải Phòng - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hải Phòng, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Trọng Tuấn LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Y tế công cộng, Trƣờng Đại học Y Dƣợc Hải Phòng đã tạo điều kiện trong quá trình học tập, triển khai thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.
Phạm Văn Thức, Nguyên hiệu trƣởng trƣờng Đại học Y Dƣợc Hải Phòng, đã hỗ trợ tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Xuân Bách và GS. Vũ Minh Thục, những nhà khoa học đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án Tiến sỹ này.
Tôi cũng xin cảm ơn gia đình, anh em bạn bè, các bạn đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành chƣơng trình học tập và nghiên cứu. Hải Phòng, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Trọng Tuấn DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ATVSLĐ An toàn vệ sinh lao động BB Bụi bông BHLĐ Bảo hộ lao động BN Bệnh nhân BS Bác sỹ BS Bác sỹ BV Bệnh viện BVSK Bảo vệ sức khỏe BYT Bộ y tế CLS cận lâm sàng CN Công nhân CN SX Công nhân sản xuất CS Cộng sự CSHQ Chỉ số hiệu quả CT Can thiệp ĐHY Đại học Y ĐHYK Đại học Y khoa DN Dị nguyên DNBB Dị nguyên bụi bông DNNN Dị nguyên nghề nghiệp GP Giải pháp HPQ Hen phế quản HQ Hiệu quả HQCT Hiệu quả can thiệp KHKT Khoa học kỷ thuật KQ Kết quả KT – XH Kinh tế - Xã hội KTV Kỷ thuật viên LS Lâm sàng MDĐH Miễn dịch đặc hiệu PBB Phổi bụi bông PBB Phổi bụi bông PQ Phế quản SCIT Subcutaneos immuno theraphy (Miễn dịch đặc hiệu đƣờng tiêm) SK Sức khỏe Sublingue immuno theraphy SLIT (Miễn dịch đặc hiệu đƣờng dƣới lƣỡi) SX Sản xuất TB Tế bào TC Triệu chứng TCVSCP Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép TCVSLĐ Tiêu chuẩn vệ sinh lao động TMH Tai Mũi Họng TNHH Trách nhiệm hữu hạn ToC Nhiệt độ TS Tiền sử TW Trung ƣơng VĐXMT Viêm đa xoang mạn tính VMDƢ Viêm mũi dị ứng VMDƢNN Viêm mũi dị ứng nghề nghiệp VMX Viêm mũi xoang VMXDƢ Viêm mũi xoang dị ứng VMXMT Viêm mũi xoang mạn tính VTG Viêm tai giữa World Health Organization WHO (Tổ chức y tế thế giới) MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. LỜI CẢM ƠN CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN .Thực trạng VMDƢ ở công nhân dệt may và sản xuất thú nhồi bông.
Bệnh viêm mũi dị ứng. VMDƢ do DNBB của công nhân dệt may và sản xuất thú nhồi bông. Các yếu tố liên quan ảnh hƣởng sức khỏe và VMDƢ của công nhân dệt may và sản xuất thú nhồi bông. Môi trƣờng, điều kiện lao động của CN dệt may và SX thú nhồi bông.
Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Các biện pháp can thiệp viêm mũi dị ứng. Biện pháp về chế độ chính sách.
Biện pháp công nghệ và điều kiện lao động. Giải pháp truyền thông,giáo dục sức khỏe. Biện pháp dự phòng cá nhân. Một số biện pháp y tế.
Thông tin về cơ sở nghiên cứu. 31 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm, thời gian và đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:.
Thời gian nghiên cứu:. Đối tƣợng nghiên cứu:. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:.
Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Nội dung, biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Các phƣơng pháp, công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin. Đối với mục tiêu 1.
Đối với mục tiêu 2. Đối với mục tiêu. Một số qui trình đánh giá. Sai số và cách khống chế sai số:.
Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Sơ đồ các bƣớc nghiên cứu. Thực trạng VMDƢ do DNBB ở công nhân sản xuất thú nhồi bông.
Đặc điểm chung:. Thực trạng VMDƢ do DNBB của công nhân SX thú nhồi bông. Một số yếu tố liên quan VMDƢ do DNBB của CN SX thú nhồi bông. Thực trạng về các yếu tố môi trƣờng lao động.
Một số yếu tố đặc điểm cá nhân ngƣời lao động liên quan đến VMDƢ do dị nguyên bụi bông. Hiệu quả của các biện pháp can thiệp đối với viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông ở công nhân sản xuất thú nhồi bông. Hiêu quả can thiệp bằng truyền thông giáo dục sức khỏe. Kết quả can thiệp về mặt lâm sàng.
Kết quả can thiệp về mặt cận lâm sàng. Thực trạng VMDƢ do DNBB ở CNSX thú nhồi bông tại Hải Phòng. Đặc điểm chung về đối tƣợng nghiên cứu. Thực trạng VMDƢ do DNBB của công nhân SX thú nhồi bông.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của VMDƢ do DNBB. Môt số yếu tố liên quan viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông của công nhân sản xuất thú nhồi bông. Thực trạng các yếu tố môi trƣờng lao động. Mối liên quan giữa các yếu tố: Tuổi, giới tính, tuổi nghề, công việc hàng ngày và tiền sử dị ứng (cá nhân, gia đình) với VMDƢ do DNBB.
Hiệu quả của các biện pháp can thiệp đối với viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông ở công nhân sản xuất thú nhồi bông. Hiệu quả can thiệp bằng biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe. Hiệu quả can thiệp về mặt lâm sàng. Hiệu quả can thiệp về mặt cận lâm sàng.
Một số đóng góp chính của đề tài. Một số hạn chế của đề tài. 119 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO. TÀI LIỆU THAM KHẢO.
CÁC PHỤ LỤC: - Danh sách công nhân nhóm 1 và nhóm 2 - Phụ lục 1.0: Tiêu chuẩn về vệ sinh lao động - Phụ lục 1. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu - Phụ lục 1.2: Phiếu điều tra công nhân tiếp xúc bụi bông - Phụ lục 1.3: Phiếu khai thác tiền sử dị ứng - Phụ lục 1.4: Phiếu điều tra Kiến thức – Thái độ - Thực hành - Phụ lục 1.5: Bệnh án nghiên cứu VMDƢ - Phụ lục 1.7: Phiếu xét nghiệm - Phụ lục 1.8: Các bƣớc rửa mũi - Một số hình ảnh điều tra, khám sức khỏe và hoạt động của nhà máy DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các nội dung, biến số và chỉ số nghiên cứu. Mức độ của test lẩy da.
Đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành an toàn vệ sinh lao động. Đánh giá mức độ các triệu chứng lâm sàng. Đánh giá hiệu quả can thiệp về lâm sàng. Đánh giá hiệu quả can thiệp về mặt cận lâm sàng.
Phân bố theo độ tuổi của công nhân. Phân bố theo tuổi nghề của công nhân. Tỷ lệ VMDƢ, VMDƢ do DNBB của CN SX thú nhồi bông. Tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng của VMDU do DNBB.
Mức độ các triệu chứng lâm sàng VMDƢ do DNBB. Kết quả mức độ Pricktest (+) với DNBB ở công nhân mắc VMDƢ. Kết quả đo các chỉ số về vi khí hậu. Kết quả các chỉ số đo về ánh sáng và tiếng ồn.
KQ các chỉ số nồng độ bụi bông và khí CO2 môi trƣờng làm việc. Liên quan tới yếu tố tuổi của công nhân. Liên quan tới yếu tố giới tính của công nhân. Liên quan tới yếu tố tuổi nghề của công nhân.
Liên quan tới yếu tố tính chất công việc hàng ngày. Liên quan tới yếu tố tiền sử dị ứng cá nhân. Liên quan tới yếu tố tiền sử dị ứng gia đình. Kết quả phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố và viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông.
KQ kiến thức, thái độ và thực hành đạt trƣớc và sau can thiệp. Kết quả mức độ triệu chứng ngứa mũi trƣớc và sau can thiệp. KQ thay đổi mức độ của triệu chứng ngứa mũi sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với triệu chứng ngứa mũi.
Kết quả mức độ triệu chứng hắt hơi trƣớc và sau can thiệp. Kết quả thay đổi mức độ của triệu chứng hắt hơi sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với triệu chứng hắt hơi. Kết quả mức độ triệu chứng chảy mũi trƣớc và sau can thiệp.
KQ thay đổi mức độ của triệu chứng chảy mũi sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với triệu chứng chảy mũi. Kết quả mức độ triệu chứng ngạt mũi trƣớc và sau can thiệp. KQ thay đổi mức độ của triệu chứng ngạt mũi sau can thiệp.
Kết quả can thiệp đối với triệu chứng ngạt mũi. Kết quả mức độ thay đổi niêm mạc mũi trƣớc và sau can thiệp. KQ thay đổi mức độ thay đổi niêm mạc mũi sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với thay đổi niêm mạc mũi.
KQ mức độ thay đổi quá phát cuốn dƣới trƣớc và sau can thiệp. Kết quả thay đổi mức độ quá phát cuốn dƣới sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với thay đổi quá phát cuốn dƣới. Kết quả mức độ Prick test (+) với DNBB trƣớc và sau can thiệp.
KQ thay đổi mức độ Pricktest (+) với DNBB trƣớc và sau can thiệp 85 Bảng 3. Kết quả xét nghiệm Pricktest sau can thiệp. 86 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1. Cơ chế bệnh sinh của VMDƢ.
Phân loại bệnh VMDƢ. Cuốn mũi dƣới bị quá phát (T). Sơ đồ dây chuyền sản xuất thú nhồi bông. Sử dụng bình netti pot.
Địa điểm cơ sở nghiên cứu. Sơ đồ các bƣớc nghiên cứu. Phân bố theo giới của công nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Tuấn (2020). Viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-thuc-trang-va-hieu-qua-can-thiep-viem-mui-di-ung-cua-cong-nhan-san-xuat-thu-nhoi-bong-tai-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng, hiệu quả can thiệp viêm mũi dị ứng công nhân thú nhồi bông Hải Phòng. Luận án TS Y học.
Luận án "Viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.