Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortisol máu chức năng tiết

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortisol máu chức năng tiết cortisol của tuyến thượng thận ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Xem tó

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu biến đổi nồng độ cortisol máu
Số trang:
145 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu biến đổi nồng độ cortisol máu

Luận án tập trung vào nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortisol trong cơ thể. Cortisol là hormone stress chính, đóng vai trò điều hòa nhiều chức năng sinh lý quan trọng. Sản xuất bởi vỏ tuyến thượng thận, cortisol ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa, phản ứng viêm và hệ miễn dịch. Hiểu biết về sinh lý cortisol giúp đánh giá sức khỏe và bệnh lý. Luận án đặc biệt quan tâm đến mối liên hệ giữa nồng độ cortisol và các tình trạng bệnh lý cụ thể, điển hình là viêm khớp dạng thấp. Việc định lượng cortisol máu cung cấp thông tin giá trị về chức năng của trục HPA (hạ đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận). Những biến đổi bất thường của nồng độ cortisol có thể chỉ ra các rối loạn nội tiết. Nghiên cứu này góp phần làm rõ vai trò của hormone này trong bệnh học và tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mới. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu. Phân tích kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhịp sinh học cortisol và phản ứng của cơ thể với căng thẳng mãn tính.

1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là khảo sát sự biến đổi nồng độ cortisol và ACTH ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Bệnh lý này là một bệnh tự miễn mãn tính, thường đi kèm với tình trạng viêm kéo dài và căng thẳng mãn tính. Bối cảnh nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về sinh lý cortisol trong các bệnh viêm. Cortisol, hormone stress chủ yếu, có vai trò kháng viêm. Tuy nhiên, trong viêm khớp dạng thấp, cơ chế điều hòa cortisol có thể bị rối loạn. Luận án đặt ra câu hỏi về mối liên quan giữa nồng độ các hormone này với mức độ hoạt động của bệnh và giai đoạn tổn thương khớp. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ cortisol máu ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp là cần thiết. Điều này mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và quản lý bệnh. Sự biến đổi nồng độ cortisol có thể là một chỉ dấu quan trọng cho tình trạng bệnh lý.

1.2. Sinh lý học hormone cortisol

Cortisol là một glucocorticoid được tổng hợp và tiết ra bởi vỏ tuyến thượng thận. Quá trình này được kiểm soát bởi trục HPA. ACTH, hormone hướng vỏ thượng thận từ tuyến yên, kích thích sự tổng hợp cortisol. Nồng độ cortisol trong máu tuân theo nhịp sinh học cortisol đặc trưng, với mức cao nhất vào buổi sáng và thấp nhất vào ban đêm. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể với chu kỳ ngày đêm. Rối loạn nội tiết của trục HPA có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng. Bệnh Cushing là một ví dụ về tình trạng tăng cortisol quá mức, trong khi bệnh Addison thể hiện sự thiếu hụt cortisol. Việc định lượng cortisol và ACTH đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán các rối loạn chức năng vỏ thượng thận. Các yếu tố như căng thẳng mãn tính, giấc ngủ, và các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến nồng độ cortisol. Hiểu rõ sinh lý cortisol là nền tảng để phân tích các biến đổi trong bệnh lý.

1.3. Tổng quan về viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn hệ thống, đặc trưng bởi viêm mãn tính ở các khớp. Bệnh dẫn đến đau, sưng, cứng khớp và có thể gây phá hủy khớp vĩnh viễn. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Trong bệnh này, hệ miễn dịch tấn công nhầm vào mô khớp của cơ thể. Tình trạng viêm kéo dài có thể gây căng thẳng mãn tính, ảnh hưởng đến trục HPA và nồng độ cortisol. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự biến đổi nồng độ cortisol ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, đôi khi có sự suy giảm phản ứng của trục HPA. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa viêm của cơ thể. Việc tìm hiểu mối liên hệ giữa sinh lý cortisol và mức độ hoạt động bệnh là cần thiết. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của viêm khớp dạng thấp thông qua phân tích hormone stress.

II.Thiết kế nghiên cứu định lượng nồng độ cortisol

Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận để đánh giá chính xác sự biến đổi nồng độ cortisol và ACTH. Một phương pháp nghiên cứu khoa học là cần thiết để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu đã lựa chọn đối tượng một cách kỹ lưỡng, bao gồm cả nhóm bệnh nhân và nhóm chứng, để có thể so sánh và rút ra kết luận chính xác. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được thiết lập rõ ràng nhằm đảm bảo tính đồng nhất của các nhóm. Phương pháp thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được chuẩn hóa, bao gồm việc khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu. Việc định lượng cortisol máu và ACTH được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt, sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Điều này giúp đảm bảo độ chính xác cao trong việc đo lường nồng độ hormone. Số liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu cũng được tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo quyền lợi và sự riêng tư của đối tượng tham gia. Thiết kế này giúp tối đa hóa khả năng phát hiện các mối liên quan giữa nồng độ hormone và tình trạng bệnh lý.

2.1. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn

Nghiên cứu bao gồm hai nhóm chính: nhóm bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và nhóm chứng khỏe mạnh. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nhóm nghiên cứu dựa trên chẩn đoán xác định viêm khớp dạng thấp theo các tiêu chí y khoa quốc tế. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng để đảm bảo tính thuần nhất của nhóm, ví dụ loại trừ những bệnh nhân có các bệnh lý nội tiết khác ảnh hưởng đến nồng độ cortisol. Nhóm chứng bao gồm những cá nhân khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh tự miễn hoặc các bệnh lý có thể gây rối loạn nội tiết. Tiêu chuẩn lựa chọn nhóm chứng cũng được thiết lập để loại trừ các yếu tố nhiễu. Việc so sánh giữa hai nhóm này giúp làm nổi bật sự biến đổi nồng độ cortisol liên quan đến viêm khớp dạng thấp. Số lượng đối tượng đủ lớn để đảm bảo tính đại diện và khả năng thống kê.

2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu lâm sàng

Dữ liệu lâm sàng được thu thập một cách hệ thống từ tất cả các đối tượng tham gia. Quá trình khám lâm sàng bao gồm đánh giá các triệu chứng bệnh, mức độ hoạt động của viêm khớp dạng thấp theo các chỉ số chuẩn (ví dụ: DAS28). Thông tin về tiền sử bệnh, thời gian mắc bệnh, các thuốc đang sử dụng (đặc biệt là glucocorticoid), và các yếu tố nguy cơ khác cũng được ghi nhận chi tiết. Ngoài ra, các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản như tốc độ lắng hồng cầu (ESR), protein phản ứng C (CRP) cũng được thực hiện. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích mối liên quan giữa nồng độ cortisol và các chỉ số hoạt động bệnh. Phương pháp thu thập dữ liệu chuẩn hóa giúp giảm thiểu sai số và tăng cường độ tin cậy của kết quả.

2.3. Định lượng nồng độ cortisol và ACTH

Việc định lượng cortisol và ACTH máu là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Mẫu máu được lấy vào các thời điểm cố định trong ngày, thường là vào 8h sáng và 23h đêm. Điều này nhằm mục đích đánh giá nhịp sinh học cortisol hàng ngày. Các mẫu được xử lý và bảo quản theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính ổn định của hormone. Kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch hoặc sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) được sử dụng để định lượng cortisol và ACTH với độ chính xác cao. Những kỹ thuật này cho phép đo lường nồng độ hormone ở mức độ rất nhỏ. Kết quả định lượng cortisol và ACTH cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc phân tích sự biến đổi. Chúng giúp phát hiện các bất thường trong trục HPA. Việc định lượng cortisol chính xác là rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn nội tiết như bệnh Cushing hoặc bệnh Addison tiềm ẩn.

III.Kết quả biến đổi nồng độ cortisol ở bệnh nhân viêm khớp

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích một lượng lớn dữ liệu về nồng độ cortisol và ACTH ở các đối tượng tham gia. Các kết quả cho thấy sự biến đổi nồng độ cortisol đáng kể giữa nhóm bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và nhóm chứng. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu được mô tả chi tiết, bao gồm tuổi, giới tính và các thông số lâm sàng cơ bản. Việc so sánh nồng độ ACTH và cortisol máu tại các thời điểm 8h và 23h cung cấp thông tin quan trọng về nhịp sinh học cortisol. Các phát hiện này giúp làm rõ hơn về tình trạng rối loạn nội tiết tiềm ẩn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Kết quả cũng phân tích sự ảnh hưởng của các yếu tố như thời gian phát hiện bệnh và thời gian điều trị bằng glucocorticoid đến nồng độ hormone. Định lượng cortisol máu là một chỉ số quan trọng để theo dõi tình trạng bệnh. Những phát hiện này có thể mở ra hướng nghiên cứu mới về hormone stress trong bệnh lý viêm. Sự biến đổi nồng độ cortisol cho thấy phản ứng của cơ thể với căng thẳng mãn tính.

3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu về tuổi và giới của hai nhóm (bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và nhóm chứng) được so sánh. Điều này giúp đảm bảo tính tương đồng giữa các nhóm. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp cũng được mô tả chi tiết. Bao gồm mức độ hoạt động bệnh theo thang điểm EULAR. Thông tin về các yếu tố như chỉ số khối cơ thể (BMI), các bệnh lý kèm theo và lịch sử điều trị cũng được ghi nhận. Việc phân tích các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh lâm sàng của sự biến đổi nồng độ cortisol. Đặc điểm chung tạo nền tảng cho việc giải thích các kết quả về nồng độ hormone. Kết quả này phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể của các đối tượng.

3.2. Nồng độ cortisol và ACTH trung bình

Nghiên cứu đã xác định nồng độ cortisol và ACTH trung bình ở các nhóm đối tượng. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về nồng độ ACTH và cortisol máu tại các thời điểm 8h sáng và 23h đêm giữa nhóm bệnh nhân và nhóm chứng. Đặc biệt, có sự thay đổi trong nhịp sinh học cortisol ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Nồng độ cortisol 8h, 23h được phân tích theo các đặc điểm chung của bệnh như thời gian mắc bệnh. Điều này cho thấy mối liên quan tiềm tàng giữa tiến triển bệnh và sự biến đổi hormone. Tỷ số cortisol/ACTH cũng được tính toán và so sánh. Tỷ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về chức năng của vỏ thượng thận. Định lượng cortisol và ACTH là chìa khóa để đánh giá chức năng trục HPA. Sự biến đổi nồng độ cortisol cho thấy cơ thể đang phải đối phó với căng thẳng mãn tính.

3.3. So sánh nhịp sinh học cortisol

Nhịp sinh học cortisol là một khía cạnh quan trọng được nghiên cứu. Nồng độ cortisol được đo tại hai thời điểm khác nhau (8h và 23h) để đánh giá chu kỳ tiết hormone hàng ngày. Kết quả cho thấy sự khác biệt trong nhịp sinh học cortisol giữa bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và nhóm chứng. Ở một số bệnh nhân, nhịp điệu này có thể bị suy giảm hoặc đảo ngược. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa miễn dịch và phản ứng viêm của cơ thể. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của thời gian phát hiện bệnh và thời gian điều trị glucocorticoid đến nhịp sinh học cortisol. Sự suy giảm nhịp sinh học có thể là dấu hiệu của rối loạn nội tiết. Định lượng cortisol tại các thời điểm khác nhau giúp đánh giá toàn diện chức năng trục HPA. Những phát hiện này góp phần vào hiểu biết về cách hormone stress tác động đến bệnh viêm khớp dạng thấp.

IV.Mối liên quan cortisol ACTH với mức độ bệnh viêm khớp

Một trong những trọng tâm chính của luận án là phân tích mối liên quan giữa nồng độ cortisol, ACTH và mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp. Các phân tích thống kê đã được thực hiện để xác định sự tương quan giữa nồng độ hormone và các chỉ số lâm sàng. Kết quả cho thấy nồng độ ACTH và cortisol 8h, 23h có mối liên hệ nhất định với mức độ hoạt động bệnh. Các phát hiện này gợi ý rằng sự biến đổi nồng độ cortisol có thể đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh hoặc là một dấu hiệu của tiến triển bệnh. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa hormone với giai đoạn tổn thương khớp theo thang điểm Steinbroker. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của hormone stress lên cấu trúc khớp. Các yếu tố tương quan đơn biến và đa biến đã được khảo sát để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ cortisol. Giá trị chẩn đoán của nồng độ cortisol, ACTH cũng được xem xét, đặc biệt ở những bệnh nhân có sử dụng glucocorticoid. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về rối loạn nội tiết liên quan đến viêm khớp dạng thấp và khả năng ứng dụng định lượng cortisol trong quản lý bệnh. Sự biến đổi nồng độ cortisol phản ánh mức độ căng thẳng mãn tính của cơ thể.

4.1. Liên hệ cortisol với hoạt động bệnh

Nghiên cứu đã đánh giá mối liên hệ giữa nồng độ ACTH và cortisol 8h, 23h với mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp. Kết quả cho thấy có sự tương quan giữa nồng độ hormone và các chỉ số hoạt động bệnh như DAS28. Bệnh nhân có mức độ hoạt động bệnh cao hơn có thể có nồng độ cortisol biến đổi. Điều này gợi ý rằng hormone stress đóng một vai trò trong phản ứng viêm và tiến triển bệnh. Tuy nhiên, mối quan hệ này có thể phức tạp. Ví dụ, tình trạng căng thẳng mãn tính do bệnh có thể làm suy yếu phản ứng của trục HPA. Việc phân tích tỷ số cortisol/ACTH cũng cung cấp thông tin quan trọng về khả năng điều hòa của tuyến thượng thận. Định lượng cortisol thường xuyên có thể hỗ trợ theo dõi mức độ hoạt động bệnh. Hiểu được mối liên hệ này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.

4.2. Ảnh hưởng đến giai đoạn tổn thương khớp

Luận án cũng nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ ACTH và cortisol 8h, 23h với giai đoạn tổn thương khớp. Các giai đoạn tổn thương khớp được phân loại theo thang điểm Steinbroker. Kết quả phân tích cho thấy nồng độ cortisol và ACTH có thể có mối liên hệ với mức độ nghiêm trọng của tổn thương khớp. Bệnh nhân ở các giai đoạn tổn thương khớp tiến triển hơn có thể có sự biến đổi nồng độ cortisol rõ rệt. Điều này cho thấy hormone stress có thể không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động viêm mà còn đến quá trình phá hủy cấu trúc khớp. Tỷ số nồng độ cortisol/ACTH cũng được xem xét theo giai đoạn bệnh. Việc xác định mối liên hệ này có ý nghĩa trong việc đánh giá tiên lượng bệnh. Nó cũng gợi ý vai trò của rối loạn nội tiết trong tiến triển của viêm khớp dạng thấp. Hiểu biết này có thể mở ra các phương pháp điều trị nhằm điều hòa nồng độ hormone.

4.3. Các yếu tố tương quan nồng độ cortisol

Nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố tương quan đơn biến và đa biến ảnh hưởng đến nồng độ cortisol và ACTH ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Các yếu tố như tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, thời gian điều trị bằng glucocorticoid, và các chỉ số viêm (ESR, CRP) đã được phân tích. Kết quả cho thấy một số yếu tố có thể có mối liên hệ đáng kể với sự biến đổi nồng độ cortisol. Ví dụ, việc sử dụng glucocorticoid ngoại sinh có thể ức chế trục HPA và làm giảm nồng độ cortisol nội sinh. Tình trạng căng thẳng mãn tính do bệnh cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng đánh giá giá trị chẩn đoán của nồng độ cortisol, ACTH máu lúc 8h. Đặc biệt là đối với các bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có sử dụng glucocorticoid. Định lượng cortisol có thể giúp phát hiện suy vỏ thượng thận thứ phát. Những phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố tác động đến sinh lý cortisol trong bệnh lý.

V.Thảo luận kết luận về biến đổi nồng độ cortisol

Các phát hiện từ luận án cung cấp bằng chứng quan trọng về sự biến đổi nồng độ cortisol và ACTH ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Những kết quả này góp phần vào sự hiểu biết về sinh lý cortisol trong bối cảnh bệnh lý viêm mãn tính. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa nồng độ hormone stress và mức độ hoạt động, cũng như giai đoạn tổn thương khớp. Thảo luận sẽ đi sâu vào việc giải thích các kết quả, so sánh với các nghiên cứu khác trong và ngoài nước. Các hạn chế của đề tài cũng được trình bày một cách khách quan, đồng thời nêu bật những điểm mạnh và đóng góp khoa học. Từ đó, các kết luận quan trọng được rút ra, nhấn mạnh vai trò của việc định lượng cortisol trong chẩn đoán và theo dõi bệnh. Những phát hiện này có thể mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý rối loạn nội tiết liên quan đến viêm khớp dạng thấp. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm làm sâu sắc hơn về cơ chế điều hòa cortisol và ứng dụng lâm sàng. Việc hiểu rõ hơn về hormone stress có thể giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân chịu đựng căng thẳng mãn tính.

5.1. Phân tích kết quả định lượng cortisol

Phân tích kết quả định lượng cortisol và ACTH đã chỉ ra những đặc điểm nổi bật. Sự biến đổi nồng độ cortisol ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có thể liên quan đến cơ chế tự miễn và tình trạng viêm mãn tính. Nhịp sinh học cortisol bị ảnh hưởng, với mức cortisol buổi sáng có thể thấp hơn hoặc nhịp điệu bị suy giảm. Điều này khác biệt so với nhóm chứng khỏe mạnh. Các phát hiện này được thảo luận trong bối cảnh trục HPA và phản ứng với căng thẳng mãn tính. Các yếu tố như sử dụng glucocorticoid ngoại sinh cũng được tính đến. Chúng có thể gây ức chế trục HPA, làm giảm nồng độ cortisol nội sinh. Việc so sánh tỷ số cortisol/ACTH cũng cung cấp thông tin về khả năng dự trữ của tuyến thượng thận. Phân tích này giúp nhận diện các rối loạn nội tiết tiềm ẩn. Nó cũng làm rõ hơn về sinh lý cortisol trong bệnh lý viêm khớp dạng thấp.

5.2. Hạn chế và đóng góp của nghiên cứu

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận án đã thẳng thắn chỉ ra các hạn chế, ví dụ như cỡ mẫu, thời gian theo dõi hoặc các yếu tố nhiễu tiềm ẩn. Tuy nhiên, những điểm mạnh của đề tài cũng được nhấn mạnh, bao gồm thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và việc áp dụng các phương pháp định lượng cortisol chính xác. Đóng góp quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp dữ liệu thực nghiệm về sự biến đổi nồng độ cortisol và ACTH ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp tại Việt Nam. Nó làm rõ mối liên hệ giữa các hormone này với mức độ hoạt động và giai đoạn bệnh. Điều này có ý nghĩa trong việc cải thiện chẩn đoán và quản lý lâm sàng. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc nhận diện hormone stress như một chỉ dấu sinh học tiềm năng. Những đóng góp này mở đường cho các nghiên cứu sâu hơn về rối loạn nội tiết trong bệnh tự miễn.

5.3. Hướng nghiên cứu về rối loạn nội tiết tiếp theo

Dựa trên các kết quả và hạn chế của nghiên cứu, các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Cần có các nghiên cứu dài hạn hơn để theo dõi sự biến đổi nồng độ cortisol theo thời gian và đánh giá tác động của các phương pháp điều trị khác nhau. Việc khảo sát thêm các hormone khác trong trục HPA và các yếu tố liên quan đến căng thẳng mãn tính cũng là cần thiết. Nghiên cứu có thể mở rộng đối tượng sang các bệnh lý viêm khác để tìm kiếm mẫu hình chung về rối loạn nội tiết. Việc phát triển các biomarker dựa trên định lượng cortisol và ACTH có thể cải thiện khả năng dự đoán tiến triển bệnh. Các nghiên cứu về gen và biểu sinh liên quan đến sinh lý cortisol cũng hứa hẹn nhiều tiềm năng. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng những hiểu biết này để phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của hormone stress và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortisol máu chức năng tiết cortisol của tuyến thượng thận ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục hình Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ .TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về viêm khớp dạng thấp. Triệu chứng lâm sàng. Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp.

Sinh lý cortisol và các yếu tố ảnh hƣởng trong viêm khớp dạng thấp. Sinh tổng hợp cortisol. Các nghiệm pháp đánh giá chức năng vỏ thƣợng thận. Các yếu tố ảnh hƣởng đến nồng độ cortisol máu.

Sinh lý ACTH và các yếu tố ảnh hƣởng đến nồng độ ACTH. Các yếu tố điều hoà sự tiết ACTH. Tác động của ACTH lên vỏ thƣợng thận và sản xuất hormon steroid. Một số nghiên cứu về nồng độ cortisol và ACTH ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.

Nghiên cứu ở trong nƣớc. Nghiên cứu ngoài nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nhóm nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nhóm chứng. Tiêu chuẩn loại trừ nhóm nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ nhóm chứng.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu .Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng.

Các tiêu chuẩn dùng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu. NỒNG ĐỘ CORTISOL, ACTH, TỶ SỐ CORTISOL/ ACTH MÁU Ở BÊNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ CORTISOL, ACTH, TỶ SỐ CORTISOL/ACTH VỚI MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Tuổi và giới của hai nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ hoạt động bệnh theo EULAR ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.

NỒNG ĐỘ CORTISOL, ACTH, TỶ SỐ CORTISOL/ACTH MÁU Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. So sánh nồng độ ACTH và cortisol máu 8h, 23h giữa các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cortisol 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với một số đặc điểm chung của bệnh. Nồng độ cortisol 8h, 23h ở nhóm nghiên cứu theo thời gian phát hiện bệnh và thời gian điều trị GC.

Nồng độ ACTH và cortisol máu 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu theo thời gian phát hiện bệnh. Nồng độ ACTH và cortisol máu 8h, 23h theo giá trị tứ phân vị ở các nhóm nghiên cứu .Tỷ số trung bình nồng độ cortisol/ACTH lúc 8h, 23h ở các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ các mức của tỷ số cortisol /ACTH máu 8h, 23h ở các nhóm nghiên cứu. Các yếu tố tƣơng quan đơn biến, đa biến ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.

Giá trị chẩn đoán của nồng độ cortisol, ACTH máu lúc 8h đối với các bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có dùng GC. MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ CORTISOL, ACTH, TỶ SỐ CORTISOL/ACTH VỚI MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG BỆNH, GIAI ĐOẠN BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Nồng độ ACTH 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với mức độ hoạt động bệnh. Nồng độ cortisol 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với mức độ hoạt động bệnh.

Tỷ số nồng độ cortisol/ACTH 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với mức độ hoạt động bệnh. Mối liên quan giữa nồng độ ACTH 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với giai đoạn tổn thƣơng khớp theo Steinbroker. Mối liên quan giữa nồng độ cortisol 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với giai đoạn tổn thƣơng khớp theo Steinbroker. Tỷ số nồng độ cortisol /ACTH 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu theo giai đoạn bệnh.

Điểm mạnh của đề tài. Hạn chế của đề tài. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AAP Amyloid A protein ACTH Adenocorticotropic Hormone (Hormone hƣớng vỏ thƣợng thận) ACR American College of Rheumatoly (Hội Thấp Khớp Học Mỹ) EULAR European League Against Rheumatism (Liên đoàn chống thấp khớp châu Âu) Anti-CCP Kháng thể kháng cylic citrullinated peptitde APCs Antigen-presenting cells (Tế bào trình diện kháng nguyên) AUC Area Under the Curve (Diện tích dƣới đƣờng cong) AVP Arginin Vasopressin Biomarker Dấu ấn sinh học BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CBG Corticosteroid Binding Globulin (Globulin gắn với corticosteroid) CDAI Clinical Disease Activity Index (Chỉ số hoạt tính bệnh lâm sàng) COMP Cartilage Oligomeric Matrix Protein (Protein nệm oligomeric của sụn) COX Cyclooxygenase (Men Cyclooxygenase) CRH Corticotrophin Releasing Hormone (Hormon giải phóng corticotrophin) CRP C- Reactive Protein (Protein phản ứng C) CTX-II Nồng độ telopeptides đầu C tận collagen típ II DMARD Disease Modifiying Antirheumatic Drugs (Thuốc chống thấp cải thiện bệnh) DAS Disease Activity Score (Điểm đánh giá hoạt động bệnh) DAS28-ESR DAS28 sử dụng tốc độ lắng hồng cầu ESR Erythrocyte Sedimentation Rate (Tốc độ lắng hồng cầu) DHEA Dehydroepiandrosteron DHA DKK-1 Dickkopf-1 FGF Fibroblast Growth Factor ( Yếu tố tăng trƣởng nguyên bào sợi) GC Glucocorticoid/ corticoid GM-CSF Granulocyte-Macrophage Colony-Stimulating Factor ( Yếu tố kích động tạo cụm của dòng đại thực bào và dòng bạch cầu hạt) GH General Health (Tình trạng sức khỏe chung) Hb Hemoglobin (Huyết sắc tố) HPA Hypothalamo- pituitary-adrenal (Trục hạ đồi- tuyến yên- tuyến thƣợng thận) HPG Hypothalamo-pituitary- Gonadal (Trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục) IFN Interferon IFN-γ Interferon-gamma IL-1 Interleukin 1 IQR Interquartile Range (Khoảng tứ phân vị) JNC VII Joint National Committee VII LDL Low-Density Lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) LH Luteinizing hormone (Hormon kích thích hoàng thể) MHC II Major histocompatibility complex II (Yếu tố phức hợp hòa hợp mô chính II) MMPs Matrix metalloproteinases NFA Non-Functional Adenomma (U chức năng tuyến không hoạt động) NSAID Non Steroid Anti Inlammatory Drug (Thuốc kháng viêm không steroid) Nodules Hạt dƣới da OPG Osteoprotegerin P P- values PGE2 Prostaglandin E2 RA Rheumatoid Arthritis (Viêm khớp dạng thấp) RANKL Recepter Activator of Nuclear factor kB (Yếu tố hoạt hóa thụ cảm thể của phối tử yếu tố nhân kB) RAPID3 Routine Assessment of Patient Index Data 3 RF Rheumatoid factor (yếu tố dạng thấp) ROC Receiver Operating Characteristic Curve (Đƣờng cong ROC) PDGF Platelet-derived growth factor (Yếu tố tăng trƣởng có nguồn gốc tiểu cầu) SDAI Simplified Disease Activity Index (Chỉ số hoạt tính bệnh đơn giản hóa) SF Synovial fibroblast (Nguyên bào sợi) SHC Subclinical Hypercortisolism (Cƣờng tiết cortisol) SST Test Synacthen (Nghiệm pháp ACTH) STAR Steroidogenic acute regulatory protein (Protein điều hoà sự sản xuất hormon steroid cấp tính) TCR T cell receptor (Thụ thể tế bào T) TGF Transforming Growth Factor (Yếu tố tăng trƣởng biến đổi) TNF- α Tumor Necrosis Factor- α (Yếu tố hoại tử u alpha) VAS Visual Analog Scale (Thang điểm quan sát để đánh giá mức độ đau ) BCĐN Bạch cầu đa nhân BN Bệnh nhân CS Cộng sự CKBS Cứng khớp buổi sáng ĐLC Độ lệch chuẩn GĐ Giai đoạn GTTV Giá trị trung vị HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trƣơng HCB Hủy cốt bào MĐHĐB Mức độ hoạt động bệnh NC Nhóm chứng SL Số lƣợng TB Tế bào TL Tỷ lệ TGPHB Thời gian phát hiện bệnh VKDT Viêm khớp dạng thấp XQ X quang DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Phân loại tăng huyết áp theo JNC VII.

Phân loại thiếu máu và mức độ thiếu máu. Tiêu chuẩn đánh giá béo phì theo các nƣớc ASEAN. Biểu hiện của suy chức năng vỏ thƣợng thận thứ phát. Đặc điểm tuổi và giới của nhóm nghiên cứu.

Chỉ số nhân trắc nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. Mức độ tăng huyết áp ở nhóm nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo thời gian mắc bệnh và thời gian điều trị bằng DMARDs ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, mức độ hoạt động bệnh của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm công thức máu của đối tƣợng nghiên cứu. Mức độ thiếu máu của đối tƣợng nghiên cứu. RF và Nồng độ Anti - CCP huyết thanh của đối tƣợng nghiên cứu. Các chỉ số viêm của đối tƣợng nghiên cứu.

Chỉ số DAS 28-ESR của đối tƣợng nghiên cứu. Nồng độ ACTH và Cortisol máu 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cortisol 8h của các nhóm nghiên cứu với một số đặc điểm chung. Nồng độ cortisol 23h của các nhóm nghiên cứu với một số đặc điểm chung.

Nồng độ Cortisol 8h, 23h ở nhóm nghiên cứu theo thời gian phát hiện bệnh và thời gian điều trị GC. Nồng độ ACTH 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu theo thời gian phát hiện bệnh. Nồng độ cortisol 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu theo thời gian phát hiện bệnh. Giá trị tham chiếu nồng độ ACTH, Cortisol ở ngƣỡng tứ phân vị dƣới, tứ phân vị trên của nhóm chứng.

63 Bảng Tên bảng Trang 3. Tỷ số trung bình nồng độ cortisol /ACTH lúc 8h, 23h ở các nhóm nghiên cứu. Giá trị tham chiếu tỷ số cortisol/ ACTH ở ngƣỡng tứ phân vị dƣới, tứ phân vị trên của nhóm chứng. Tƣơng quan đa biến giữa nồng độ cortisol lúc 8h sáng với CRP, anti- CCP, RF, DAS28-ESR và VAS.

Tƣơng quan đa biến giữa nồng độ ACTH lúc 8h với CRP, anti-CCP, RF, DAS28-ESR và VAS. Tƣơng quan đa biến giữa tỷ số cortisol/ACTH lúc 8h với CRP, anti- CCP, RF, DAS28-ESR và VAS. Nồng độ ACTH 8h của các nhóm nghiên cứu với mức độ hoạt động bệnh. Nồng độ ACTH 23h của các nhóm nghiên cứu với mức độ hoạt động bệnh.

Nồng độ cortisol 8h của các nhóm nghiên cứu với mức độ hoạt động bệnh. Nồng độ cortisol 23h của các nhóm nghiên cứu với mức độ hoạt động bệnh. Tỷ số nồng độ cortisol/ACTH 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với mức độ hoạt động bệnh. Mối liên quan giữa nồng độ ACTH 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với giai đoạn tổn thƣơng khớp theo Steinbroker.

Mối liên quan giữa nồng độ cortisol 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu với giai đoạn tổn thƣơng khớp theo Steinbroker .30 Tỷ số nồng độ cortisol /ACTH 8h, 23h của các nhóm nghiên cứu theo giai đoạn bệnh. 78 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cơ chế bệnh sinh viêm khớp dạng thấp. Thƣớc đánh giá mức độ đau trên thang điểm VAS.

Cấu trúc hóa học cortisol. Sự thay đổi tiết cortisol trong ngày. Sơ đồ trục hạ đồi – tuyến yên- tuyến thƣợng thận. 29 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Các yếu tố liên quan bệnh viêm khớp dạng thấp. Tỷ lệ bệnh nhân thiếu máu của đối tƣợng nghiên cứu. Giai đoạn tổn thƣơng khớp theo Steinbroker trên X quang. Mức độ hoạt động bệnh theo DAS 28-ESR của nhóm nghiên cứu.

Nồng độ ACTH 8h, 23h theo giá trị tứ phân vị ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cortisol 8h, 23h theo giá trị tứ phân vị ở ở các nhóm nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortiso (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-su-bien-doi-nong-do-cortisol-mau-chuc-nang-tiet-cortisol-cua-tuyen-thuong-than-o-benh-nhan-viem-khop-dang-thap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortiso" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortisol máu chức năng tiết cortisol của tuyến thượng thận ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Xem tó

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortiso" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortiso" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortiso" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortiso" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi nồng độ cortiso" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter