Luận án: Hiệu quả ICSI tinh trùng mào tinh điều trị vô sinh nam không có tinh trùng
Luận án: Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) bằng tinh trùng mào tinh điều trị vô sinh. Nghiên cứu hiệu quả, phương pháp, kết quả.
Hỗ trợ sinh sản
Luan An
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vô sinh nam: Tổng quan & nguyên nhân chính
- Số trang:
- 138 trang
- Chuyên ngành:
- Hỗ trợ sinh sản
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vô sinh nam Tổng quan nguyên nhân chính
Vô sinh ảnh hưởng khoảng 80 triệu cặp vợ chồng trên toàn thế giới. Khoảng 15% các cặp vợ chồng đối mặt với hiếm muộn. Trong đó, 40% nguyên nhân do nam giới, 40% do nữ giới, và 20% do cả hai. Theo thống kê, cứ 20 người đàn ông có một người liên quan đến hiếm muộn. Nguyên nhân vô sinh nam rất đa dạng. Các vấn đề phổ biến bao gồm tinh trùng ít, bất thường hình thái tinh trùng, hoặc tinh trùng kém di động. Nhiễm khuẩn và xuất tinh ngược dòng cũng là những nguyên nhân đáng chú ý. Đặc biệt, tình trạng không có tinh trùng (Azoospermia) chiếm từ 5% đến 13.8% các trường hợp vô sinh nam. Khoảng 2% nam giới bình thường cũng mắc Azoospermia. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp định hướng phương pháp điều trị hiệu quả. Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản ngày càng phát triển. Chúng mang lại hy vọng mới cho các cặp vợ chồng.
1.1. Định nghĩa và phân loại vô sinh
Vô sinh là tình trạng một cặp vợ chồng không có thai sau một năm quan hệ tình dục thường xuyên, không sử dụng biện pháp tránh thai. Thời gian này có thể rút ngắn nếu nguyên nhân vô sinh đã rõ ràng. Đối với các cặp vợ chồng lớn tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ, nên thăm dò sớm. Điều này giúp can thiệp điều trị kịp thời. Vô sinh nguyên phát là khi người phụ nữ chưa có thai lần nào. Vô sinh thứ phát là khi người phụ nữ đã có thai ít nhất một lần. Vô sinh nam là khi nguyên nhân hoàn toàn do người chồng. Vô sinh không rõ nguyên nhân xảy ra khi không tìm được lý do sau tất cả các xét nghiệm. Tỷ lệ vô sinh trên thế giới đang có xu hướng tăng. Điều này đòi hỏi các giải pháp y tế hiệu quả hơn.
1.2. Các nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nam
Nhiều yếu tố có thể dẫn đến vô sinh ở nam giới. Số lượng tinh trùng ít là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Hình thái tinh trùng bất thường cũng ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh. Tinh trùng kém di động gây khó khăn trong việc tiếp cận và thụ tinh với trứng. Nhiễm khuẩn đường sinh dục có thể làm giảm chất lượng tinh trùng. Xuất tinh ngược dòng là một tình trạng hiếm gặp nhưng cũng gây vô sinh. Azoospermia, hay không có tinh trùng trong tinh dịch, là nguyên nhân nghiêm trọng nhất. Azoospermia có thể do tắc nghẽn đường dẫn tinh. Hoặc do bản thân tinh hoàn không sản xuất tinh trùng. Chẩn đoán chính xác nguyên nhân là bước đầu tiên để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các kỹ thuật hiện đại giúp giải quyết nhiều trường hợp khó.
II. Azoospermia Thách thức trong điều trị vô sinh nam
Azoospermia là tình trạng không tìm thấy tinh trùng trong mẫu tinh dịch. Tình trạng này được xác định sau khi mẫu tinh dịch đã ly tâm kỹ lưỡng. Để kết luận Azoospermia, cần xét nghiệm hai lần. Các xét nghiệm này cách nhau 3 đến 5 ngày. Cần kiêng sinh hoạt tình dục từ 2 đến 7 ngày trước khi lấy mẫu xét nghiệm. Azoospermia chiếm khoảng 5% đến 13.8% tổng số trường hợp vô sinh do nam giới. Trong quần thể nam giới bình thường, tỷ lệ Azoospermia là khoảng 2%. Trước đây, Azoospermia thường chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Các cặp vợ chồng vô sinh do Azoospermia thường chỉ có lựa chọn xin tinh trùng hiến tặng hoặc nhận con nuôi. Sự tiến bộ của khoa học đã thay đổi điều này. Kỹ thuật ICSI đã mở ra hy vọng mới.
2.1. Định nghĩa và quy trình chẩn đoán Azoospermia
Azoospermia là tình trạng không có tinh trùng trong tinh dịch. Để chẩn đoán chính xác Azoospermia, quy trình nghiêm ngặt được áp dụng. Đầu tiên, bệnh nhân cần cung cấp mẫu tinh dịch theo hướng dẫn. Mẫu tinh dịch sẽ được ly tâm mạnh để tìm kiếm tinh trùng. Ngay cả khi số lượng rất ít. Chẩn đoán Azoospermia yêu cầu ít nhất hai lần xét nghiệm tinh dịch đồ. Các xét nghiệm này cách nhau khoảng 3-5 ngày. Người bệnh cần kiêng xuất tinh 2-7 ngày trước khi lấy mẫu. Việc này giúp đảm bảo kết quả chính xác. Chẩn đoán đúng là nền tảng để xác định nguyên nhân và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả. Nó giúp phân biệt Azoospermia với các tình trạng khác của tinh trùng.
2.2. Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng Azoospermia
Azoospermia có hai nhóm nguyên nhân chính. Nguyên nhân đầu tiên là do tắc nghẽn đường dẫn tinh. Trong trường hợp này, tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng. Tuy nhiên, tinh trùng không thể thoát ra ngoài. Chúng bị tắc nghẽn trên đường đi từ mào tinh đến ống dẫn tinh. Tắc nghẽn có thể do bẩm sinh, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật. Nguyên nhân thứ hai là do tinh hoàn không sản xuất tinh trùng. Đây gọi là Azoospermia không do tắc nghẽn. Tình trạng này có thể do các vấn đề về gen hoặc tổn thương tinh hoàn. Việc phân biệt hai loại Azoospermia này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp lấy tinh trùng. Điều này quyết định chiến lược điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
III. Kỹ thuật ICSI Đột phá cho vô sinh nam nghiêm trọng
Kỹ thuật ICSI (Intracytoplasmic Sperm Injection) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị vô sinh nam. Phương pháp này liên quan đến việc tiêm trực tiếp một tinh trùng duy nhất vào bào tương của noãn. ICSI giải quyết hiệu quả nhiều trường hợp vô sinh nam nghiêm trọng. Đặc biệt, nó hữu ích cho các trường hợp tinh trùng ít, yếu, hoặc có hình thái bất thường. Đối với nam giới mắc Azoospermia, ICSI mở ra một cánh cửa mới. Nó cho phép sử dụng tinh trùng lấy trực tiếp từ mào tinh hoặc tinh hoàn. Trước khi có ICSI, các trường hợp vô sinh nam nghiêm trọng thường không có lựa chọn điều trị khả thi. ICSI đã cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) cho các cặp đôi này.
3.1. ICSI và vai trò trong điều trị vô sinh nam giới
ICSI là một kỹ thuật tiên tiến trong hỗ trợ sinh sản. Nó là một phần không thể thiếu của quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). ICSI được phát triển để vượt qua các vấn đề vô sinh nam. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao của chuyên gia phôi học. Một tinh trùng được chọn lọc cẩn thận. Tinh trùng này sau đó được tiêm trực tiếp vào bào tương của trứng. Việc này giúp tinh trùng vượt qua các rào cản tự nhiên. Nó đặc biệt hữu ích khi tinh trùng không thể tự thụ tinh. ICSI đã mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng. Nhiều người trước đây được coi là không thể có con ruột. ICSI giúp họ thực hiện ước mơ làm cha mẹ.
3.2. Sự kết hợp ICSI với kỹ thuật lấy tinh trùng
Đối với nam giới mắc Azoospermia, ICSI thường được kết hợp với các kỹ thuật lấy tinh trùng. Các kỹ thuật này giúp thu thập tinh trùng trực tiếp từ cơ quan sinh sản nam. Ví dụ phổ biến là kỹ thuật PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration). PESA là phương pháp chọc hút tinh trùng từ mào tinh qua da. Một kỹ thuật khác là TESE (Testicular Sperm Extraction). TESE là lấy tinh trùng trực tiếp từ tinh hoàn. Các phương pháp này đảm bảo thu được tinh trùng sống và khỏe mạnh. Tinh trùng sau đó được sử dụng ngay lập tức cho ICSI. Sự kết hợp này đã mở rộng đáng kể khả năng điều trị vô sinh nam. Nó mang lại cơ hội có con ruột cho nhiều cặp vợ chồng.
IV. Lấy tinh trùng mào tinh Phương pháp hiệu quả cho ICSI
Lấy tinh trùng từ mào tinh là một phương pháp quan trọng trong điều trị vô sinh nam. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho nam giới mắc Azoospermia do tắc nghẽn. Nó cho phép thu thập tinh trùng sống và có khả năng thụ tinh. Tinh trùng này sau đó được sử dụng trong quy trình ICSI. Kỹ thuật phổ biến nhất là PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration). PESA là phương pháp chọc hút tinh trùng từ mào tinh qua da. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh PESA là an toàn và hiệu quả. Nó ít xâm lấn hơn so với các phương pháp phẫu thuật mở. Tinh trùng thu được từ mào tinh thường có chất lượng tốt. Chúng có khả năng di động và hình thái phù hợp cho ICSI. Điều này cải thiện đáng kể cơ hội thành công của thụ tinh trong ống nghiệm.
4.1. Kỹ thuật PESA và quy trình thực hiện
Kỹ thuật PESA là một phương pháp chọc hút tinh trùng không phẫu thuật. Bác sĩ sử dụng kim nhỏ để chọc hút dịch từ mào tinh. Quy trình này thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ. PESA ít xâm lấn, giúp giảm thiểu đau đớn và thời gian phục hồi cho bệnh nhân. Tinh trùng thu được từ PESA là tinh trùng trưởng thành. Chúng đã trải qua quá trình trưởng thành trong mào tinh. Điều này khác biệt so với tinh trùng lấy từ tinh hoàn (TESE). Tinh trùng TESE có thể chưa trưởng thành hoàn toàn. Sau khi chọc hút, dịch mào tinh được kiểm tra dưới kính hiển vi. Mục đích là tìm kiếm và lựa chọn các tinh trùng sống. Những tinh trùng này sẽ được sử dụng cho quá trình ICSI.
4.2. Lợi ích và tỷ lệ thu nhận tinh trùng từ mào tinh
Lợi ích chính của PESA bao gồm tính an toàn và hiệu quả cao. Đây là một phương pháp ít rủi ro hơn so với phẫu thuật mở. Bệnh nhân có thời gian phục hồi nhanh chóng. Tỷ lệ thành công trong việc thu nhận tinh trùng qua PESA rất cao. Điều này đặc biệt đúng trong các trường hợp Azoospermia do tắc nghẽn. Tinh trùng thu được từ mào tinh thường đủ chất lượng để thực hiện ICSI. Chúng đáp ứng tốt cho quá trình tiêm vào bào tương noãn. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả thụ tinh. Tỷ lệ có thai lâm sàng và sinh sống cũng được cải thiện. PESA là lựa chọn ưu tiên tại nhiều trung tâm hỗ trợ sinh sản. Nó mang lại hy vọng lớn cho các cặp vợ chồng.
V. Hiệu quả điều trị ICSI Tinh trùng mào tinh thành công
Hiệu quả điều trị ICSI bằng tinh trùng mào tinh đã được nhiều nghiên cứu chứng minh. Các báo cáo quốc tế cho thấy kết quả khả quan. Phương pháp này mang lại cơ hội có con cho nam giới mắc Azoospermia do tắc nghẽn. Tỷ lệ thụ tinh thành công thường đạt mức cao. Tinh trùng được lấy từ mào tinh có khả năng thụ tinh tốt. Chúng đã trải qua quá trình trưởng thành tự nhiên trong mào tinh. Điều này có thể góp phần vào chất lượng phôi tốt hơn. Tỷ lệ có thai lâm sàng và sinh sống sau ICSI cũng được cải thiện. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm chất lượng trứng, kỹ năng của chuyên gia và tình trạng sức khỏe tổng thể của cặp vợ chồng.
5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công ICSI
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của ICSI. Chất lượng trứng của người phụ nữ đóng vai trò rất quan trọng. Tuổi của người phụ nữ cũng là một yếu tố ảnh hưởng lớn. Chất lượng tinh trùng thu được từ mào tinh cũng là yếu tố quyết định. Kỹ năng và kinh nghiệm của bác sĩ và chuyên viên phôi học rất quan trọng. Họ thực hiện quy trình lấy và tiêm tinh trùng. Môi trường nuôi cấy phôi trong phòng thí nghiệm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Ngoài ra, nguyên nhân vô sinh của nam giới cũng cần được xem xét. Tình trạng sức khỏe tổng thể của cả hai vợ chồng là các yếu tố quan trọng khác. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao kết quả điều trị.
5.2. Kết quả nghiên cứu và triển vọng tại Việt Nam
Trên thế giới, đã có nhiều báo cáo về thành công của ICSI sử dụng tinh trùng mào tinh. Các nghiên cứu này cho thấy tỷ lệ có thai và sinh sống khả quan. Tại Việt Nam, lĩnh vực hỗ trợ sinh sản còn non trẻ. Các nghiên cứu về ICSI với tinh trùng mào tinh vẫn đang trong giai đoạn ban đầu. Dữ liệu và số liệu còn hạn chế. Tuy nhiên, những kết quả bước đầu đã rất hứa hẹn. Cần có thêm các nghiên cứu tiến cứu với thiết kế chặt chẽ. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu là cải thiện tỷ lệ thành công. Đồng thời tăng cường khả năng điều trị vô sinh nam tại Việt Nam. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe sinh sản.
VI. Tình hình vô sinh tại Việt Nam Hướng phát triển mới
Tình hình vô sinh tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng đáng kể. Đây là một thách thức lớn đối với ngành y tế. Lĩnh vực hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam đang phát triển. Tuy nhiên, nó vẫn còn non trẻ so với các nước phát triển. Các kỹ thuật tiên tiến như ICSI và lấy tinh trùng từ mào tinh mới được áp dụng rộng rãi. Các nghiên cứu trong nước về lĩnh vực này còn hạn chế. Thiếu các nghiên cứu tiến cứu với quy mô lớn. Thiết kế chặt chẽ cũng chưa được thực hiện nhiều. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá đầy đủ hiệu quả. Đồng thời khó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Cần đầu tư hơn nữa vào nghiên cứu và đào tạo. Điều này nhằm nâng cao chất lượng điều trị vô sinh nam.
6.1. Thực trạng và thách thức của hỗ trợ sinh sản Việt Nam
Tỷ lệ vô sinh tại Việt Nam tiếp tục tăng lên theo thời gian. Nhiều yếu tố như lối sống, môi trường và xu hướng kết hôn muộn có thể đóng góp vào điều này. Các trung tâm hỗ trợ sinh sản đã được thành lập. Chúng cung cấp các dịch vụ IVF và ICSI. Tuy nhiên, số lượng và chất lượng các nghiên cứu khoa học còn hạn chế. Các kỹ thuật như lấy tinh trùng từ mào tinh còn tương đối mới. Cần tích lũy thêm kinh nghiệm để tối ưu hóa quy trình. Thách thức lớn là thiếu dữ liệu toàn diện. Điều này cản trở việc xây dựng các phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Cần tăng cường hợp tác quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ là rất cần thiết.
6.2. Mục tiêu và định hướng nghiên cứu trong tương lai
Các nghiên cứu tại Việt Nam cần tập trung vào việc mô tả đặc điểm. Đặc điểm của nam giới vô sinh không có tinh trùng cần được làm rõ. Đặc biệt là những trường hợp được chọc hút tinh trùng từ mào tinh. Mục tiêu quan trọng là đánh giá hiệu quả của phương pháp ICSI. Phương pháp này sử dụng tinh trùng lấy từ mào tinh qua da. Cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ tinh và có thai. Các nghiên cứu tiến cứu với thiết kế chặt chẽ là rất cần thiết. Điều này giúp cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ. Từ đó, cải thiện các phác đồ điều trị và nâng cao tỷ lệ thành công. Nâng tầm ngành hỗ trợ sinh sản Việt Nam, mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Vô sinh ảnh hưởng đến khoảng 80 triệu cặp vợ chồng trên toàn thế giới (2006). Theo thống kê khoảng 15% các cặp vợ chồng dù ít hay nhiều đều có liên quan đến hiếm muộn, trong đó số đó khoảng 40% nguyên nhân do vợ, 40% nguyên nhân do chồng và 20% còn lại nguyên nhân do cả hai người [1, 2]. Theo Tremellen (2008), cứ 20 người đàn ông thì có một người có liên quan đến hiếm muộn. Nguyên nhân hiếm muộn do nam giơí có thể do tinh trùng ít, bất thường hình thái tinh trùng, nhiễm khuẩn, xuất tinh ngược dòng, hoặc không có tinh trùng (azoospermia).
Trong đó vô sinh do không có tinh trùng trong tinh dịch chiếm khoảng 5% 13,8% các trường hợp vô sinh do nam giới [3, 4, 5], và khoảng 2% không có tinh trùng trong quần thể nam giới bình thường [6]. Trong khi các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị vô sinh nữ giới rất phát triển thì các kỹ thuật chân ̉ đoan ̀ trị cho nam giới còn nhiều ́ vàđiêu hạn chế mặc dù nguyên nhân do nam giới cũng chiếm gần một nửa các cặp vợ chồng vô sinh [7]. Không có tinh trùng trong tinh dịch là trường hợp không tìm thấy tinh trùng trong mẫu tinh dịch đã được ly tâm. Để kết luận một trường hợp không có tinh trùng cần phải xét nghiệm hai lần cách nhau 3 đến 5 ngày, không sinh hoạt tình dục trước làm xét nghiệm tinh dịch đồ từ 27 ngày [8].
Nguyên nhân của không có tinh trùng có thể là tắc nghẽn đường dẫn tinh làm cho tinh trùng không di chuyển được từ tinh hoàn qua mào tinh đến ống dẫn tinh hoặc do bản thân tinh hoàn không sản sinh ra tinh trùng. Khoảng 10 năm trước đây, các trường hợp vô sinh do không có tinh trùng thường chỉ dừng ở chẩn đoán xác định chứ chưa thể điều trị được. 1 Điều trị cho các cặp vợ chồng vô sinh không có tinh trùng chủ yếu là bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) với tinh trùng của người hiến tặng (IAD) hoặc xin con nuôi [9]. Cùng sự tiến bộ của các kỹ thuật trong hỗ trợ sinh sản mà đầu tiên là kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (Intra Cytoplasmic Sperm InjectionICSI) đã giải quyết được rất nhiều các trường hợp vô sinh do nam giới.
Sự hiểu biết sâu hơn về cơ chếbênh ̣ sinh cuả vô sinh không có tinh trùng do tắc nghẽn và không do tắc nghẽn sẽ giuṕ điêu ̀ trị thanh ̀ công cho cać trường hợp vô sinh không có tinh trùng. Trên thế giới phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn bằng tinh trùng lấy từ mào tinh hoặc tinh hoàn đã được một số tác giả báo cáo với kết quả khả quan. Có nhiều phương pháp lấy tinh trùng trong trường hợp không có tinh trùng trong mẫu tinh dịch trong đó phương pháp trích xuất tinh trùng bằng chọc hút từ mào tinh qua da được nhiều tác giả kết luận an toàn và hiệu quả để lấy tinh trùng thực hiện ICSI. Tại Việt Nam, lĩnh vực Hỗ trợ sinh sản đang còn non trẻ, các nghiên cứu về tiêm tinh trùng vào bào tương noãn bằng tinh trùng lấy từ mào tinh cũng còn mới, kết quả chỉ là bước đầu, số liệu còn ít, đặc biệt chưa có một nghiên cứu tiến cứu với thiết kế chặt chẽ nên chưa đánh giá được hiệu quả cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của phương pháp này.
Chính vì các vấn đề trên đây, chúng tôi thực hiện đề tài “ Nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn băng ̀ tinh trung ̀ lây ́ từmao ̀ tinh trong điêu ̀ trị vô sinh” với hai mục tiêu: Muc̣ tiêu nghiên cưu: ́ 2 1. Mô tả đặc điểm và môṭ sốyêu ́ tốliên quan đên ́ vô sinh nam không ̀ được chọc hút mào tinh tại Trung tâm Hỗ trợ sinh có tinh trung sản. ́ giáhiêụ quả và một số yếu tố ảnh hưởng kết quả thụ tinh 2. Đanh trong ông ̣ băng ́ nghiêm ̀ phương pháp choc̣ hut́ tinh trùng từ mao ̀ tinh ̀ vaò baò tương noañ cać trương qua da/tiêm tinh trung ̀ hợp vô sinh ̀ do tắc nghẽn.
không cótinh trung Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm về vô sinh Vô sinh là tình trạng một cặp vợ chồng không có thai sau một năm chung sống, sinh hoạt tình dục thường xuyên, không dùng bất cứ một biện pháp tránh thai nào [10, 11, 12]. Trong trường hợp nguyên nhân vô sinh đã rõ ràng thì việc tính thời gian không được đặt ra nữa. Đối với các cặp vợ chồng đã lớn tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ thì nên thăm dò sớm để cókếhoach ̣ can thiệp điều trị, tiết kiệm thời gian vì khi người phụ nữ càng lớn tuổi thì khả năng có thai càng khó khăn [13].
Vô sinh nguyên phát hay còn gọi là vô sinh I là trường hợp người phụ nữ chưa có thai lần nào, còn vô sinh thứ phát hay còn gọi là vô sinh II là trươć đóngười phụ nữ đã có thai ít nhất một lần. Vô sinh nữ là vô sinh mà nguyên nhân hoàn toàn do người vợ còn vô sinh nam là vô sinh mà nguyên nhân hoàn toàn do người chồng. Vô sinh không rõ nguyên nhân là trường hợp cặp vợ chồng đã được làm tất cả các xét nghiệm thăm dò hiên ̣ cónhưng không tìm được nguyên nhân vô sinh. Tình hình vô sinh trên thế giới và Việt Nam.
3 Tỷ lệ vô sinh trên thế giới thay đổi theo từng nước và từng nghiên cứu nhưng nhìn chung đều có xu hướng tăng lên trong những năm gần đây. Oakley và cộng sự nghiên cứu 60.000 phụ nữ tại Anh (2008) có tới 16% phụ nữ đã từng phải đi khám vì lý do hiếm muộn trong đó có 8% cần phải điều trị mới có khả năng có thai [14]. Nghiên cứu của Safarinnejad và cộng sự năm 2008 trên 12.285 cặp vợ chồng tại Iran, tỷ lệ vô sinh là 8%, trong đó vô sinh nguyên phát là 4,6%, và tỷ lệ vô sinh nguyên phát tăng dần từ 2,6% trong giai đoạn 19851989 đến 5,5% trong giai đoạn 19952000 [15]. Theo báo cáo của Karl và cộng sự về tỷ lệ vô sinh của các nước đang phát triển tại hội nghị thường niên Hội nội tiết sinh sản người châu Âu (2008), tỷ lệ vô sinh dao động từ 5% đến 25,7% tuỳ từng nước [16].
Vahidi và cộng sự (2009) nghiên cứu trên 10.783 phụ nữ ở lứa tuổi 1949 tuổi tại Iran cho thấy tỷ lệ vô sinh nguyên phát là 24,9% [17]. Tỷ lệ vô sinh cuả cać nươć châu Phi cao hơn nhiêù từ9% đên ́ 21,2%, cábiêṭ ở Nigeria tỷ lệ vô sinh lên tới 20 30% [20]. ̣ sự (2009) điêu Theo Bhattacharya vàcông ̀ tra 4.466 phụ nữở miên ̀ ́ tỷ lệ vô sinh là19,3% [21]. Theo Adeniji và đông băć Scotland cho thây Ikechebelu nghiên cưú taị Nigeria (2003), tỷ lệ vô sinh nam dao đông ̣ từ23 đêń 46% tuỳtừng vùng tiến hành nghiên cứu [22, 23].
Tại Việt Nam theo điều tra dân số trên toàn quốc năm 1982 thì tỷ lệ vô sinh là 13%. Theo Nguyễn Khắc Liêu tại Viện Bảo vệ bà mẹ và trẻ sơ sinh (19931997) thì vô sinh nữ là 55,4%, vô sinh nam là 35,6% và 4 vô sinh không rõ nguyên nhân là 10% [24]. Theo Nguyễn Thành Như tại bệnh viện Bình dân (2001) thì vô sinh nam chiếm 30% các trường hợp [25], còn theo Văn Thị Kim Huệ tại bệnh viện Phụ sản trung ương Huế (2002) thì tỷ lệ vô sinh nam là 30%, nữ là 51,81% và do cả hai người là 16,36% [26]. Tuy nhiên các nghiên cứu này chủ yếu tiến hành tại các cơ sở y tế chư không phải trên cộng đồng nên các tỷ lệ này chỉ mang tính chất tương đối, không đại diện được cho cả nước.
Năm 2010, đề tài nghiên cứu cấp nhà nước của Nguyễn Viết Tiến và cộng sự điều tra trên 14.396 cặp vợ chồng trên cả nước, trong độ tuổi sinh đẻ cho thấy tỷ lệ vô sinh ở Việt nam là 7,7%, trong đó 3,9% vô sinh nguyên phát và 3,8% vô sinh thứ phát [27]. Các nghiên cứu cả trong và ngoài nước đều cho thấy tỷ lệ vô sinh khá cao trong đó tỷ lệ vô sinh nam cũng tương đương với tỷ lệ vô sinh nữ. Để hiểu được rõ hơn cơ chế bệnh sinh của vô sinh nam chúng tôi trình bày một số nội dung về giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục nam có liên quan đến vô sinh nam, đặc biệt là vô sinh nam không có tinh trùng. Giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục nam.
Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục nam Cơ quan sinh dục nam gồm hai tinh hoàn nằm trong bìu, đường dẫn tinh, các tuyến của đường dẫn tinh và dương vật. Tinh hoàn hình trứng có chiều dài 4,1 5,2cm và chiều rộng 2,5 3,3cm. Trẻ mơí đe,̉ thể tich ̉ 3ml vàngươì trưởng thanh ́ tinh hoaǹ khoang ̀ là 15ml đên ́ 30ml [28]. Mỗi tinh hoàn có khoảng 150 đến 200 tiểu thuỳ được ngăn cách bằng các vách xơ, mỗi tiểu thuỳ được cấu tạo từ 3 đến 4 ống sinh tinh, có chức năng sản xuất ra tinh trùng.
Ống sinh tinh có chiều dài khoảng 30cm đến 150cm với đường kính 150 đến 200 micromet xếp lại với nhau. Xen giữa các ống sinh tinh là các tế bào Leydig có chức năng bài tiết testosteron. 5 Ống sinh tinh chiêm ́ tơí 99% thể tich ́ tinh hoan, ̀ trong khi cać tế bao ̀ Leydig chiêm ̉ 1% thể tích [28]. ́ khoang Các ống sinh tinh sẽ đổ vào các ống thẳng, tiếp đến là lưới tinh hay còn gọi là lưới Haller nằm trong trung thất của tinh hoàn.
Lưới tinh đổ vào khoảng 20 ống ra, các ống ra tiến vào đoạn đầu mào tinh tạo thành các ống mào tinh. Các ống mào tinh hợp dần với nhau để tạo thành một ống dẫn tinh duy nhất nằm trong thừng tinh cung ̀ vơí mach ̣ mau, ́ thâǹ kinh và mô liên kết [29]. Các ống mào tinh có chiều dài lên tới 5 đến 6 mét trong khi maò tinh chỉ daì khoang ̉ 4 đên ́ 5cm nên các ống này phải bện chặt với nhau. Mào tinh gôm ̀ ba phân, ̀ đâu ̀ maò tinh cóhinh ́ hơi daỳ năm ̀ tam giac, ̀ ở sat́ cực trên cuả tinh hoan, ̀ doc̣ theo tinh hoaǹ vàđuôi ̀ thân maò tinh năm maò tinh nhỏ [30].
Theo Clavert vàcông ̣ sự (1995), maò tinh rât́ it́ cókhả ́ do vâỵ rât́ dễbị cać nhiêm năng đềkhang ̀ thứphat́ sau viêm nhiêm ̃ trung ̃ đường tiêt́ niêu ̣ và khi bị viêm tắc đường dẫn tinh sẽ dẫn đến vô sinh do không có tinh trùng do tắc nghẽn [31].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
ICSI tinh trùng mào tinh: Hiệu quả điều trị vô sinh nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-hieu-qua-phuong-phap-tiem-tinh-trung-vao-bao-tuong-noan-ba-ng-tinh-tru-ng-la-y-tu-ma-o-tinh-trong-die-u-tri-vo-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "ICSI tinh trùng mào tinh: Hiệu quả điều trị vô sinh nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) bằng tinh trùng mào tinh điều trị vô sinh. Nghiên cứu hiệu quả, phương pháp, kết quả.
Luận án "ICSI tinh trùng mào tinh: Hiệu quả điều trị vô sinh nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "ICSI tinh trùng mào tinh: Hiệu quả điều trị vô sinh nam" thuộc chuyên ngành Hỗ trợ sinh sản. Danh mục: Y Học.
Luận án "ICSI tinh trùng mào tinh: Hiệu quả điều trị vô sinh nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "ICSI tinh trùng mào tinh: Hiệu quả điều trị vô sinh nam" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "ICSI tinh trùng mào tinh: Hiệu quả điều trị vô sinh nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.