Luận án Tiến sĩ: Hiệu quả Androgel bôi da kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém

Luận án nghiên cứu androgel bôi da kích thích buồng trứng ở người đáp ứng kém. Khám phá hiệu quả, tiềm năng cải thiện khả năng sinh sản.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò Androgel bôi da trong kích thích buồng trứng
Số trang:
139 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò Androgel bôi da trong kích thích buồng trứng

Trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), kích thích buồng trứng đóng vai trò cốt lõi. Mục tiêu chính là thu được số lượng noãn tối ưu. Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân đáp ứng buồng trứng kém (POR) luôn là thách thức lớn. Các phác đồ kích thích buồng trứng liều cao thông thường thường không mang lại kết quả như kỳ vọng. Nhiều chu kỳ điều trị phải hủy bỏ do nang noãn không phát triển. Sử dụng Androgel bôi da nổi lên như một liệu pháp bổ trợ tiềm năng. Phương pháp này giúp phục hồi tính nhạy cảm của mô buồng trứng với gonadotropin. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh Androgel bôi da mang lại chuyển biến tích cực. Việc ứng dụng đúng thời điểm giúp nâng cao tỷ lệ noãn thu nhận và tối ưu hóa hiệu quả điều trị vô sinh.

1.1. Thực trạng đáp ứng buồng trứng kém POR trong IVF

Đáp ứng buồng trứng kém (POR) xảy ra ở khoảng 9% đến 24% chu kỳ IVF. Bệnh nhân nhóm POR thường có số lượng nang noãn phát triển rất ít sau kích thích buồng trứng. Nồng độ estradiol đỉnh trong máu thấp. Số lượng noãn chọc hút được thường dưới 3 noãn. Tiêu chuẩn Bologna và phân loại POSEIDON là hai công cụ phân loại phổ biến hiện nay. Nguyên nhân dẫn đến POR gồm tuổi mẹ cao, tiền sử phẫu thuật bóc u buồng trứng hoặc yếu tố di truyền. Bệnh nhân POR đối mặt với nguy cơ hủy chu kỳ rất cao. Tỷ lệ có thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống ở nhóm này luôn ở mức thấp. Các chuyên gia hỗ trợ sinh sản liên tục tìm kiếm các phác đồ bổ trợ mới để cải thiện kết quả.

1.2. Thách thức điều trị ở bệnh nhân dự trữ buồng trứng thấp

Dự trữ buồng trứng thấp phản ánh số lượng nang noãn nguyên thủy còn lại trong buồng trứng bị suy giảm nghiêm trọng. Hai chỉ số đánh giá quan trọng nhất là AMH và AFC. Bệnh nhân có chỉ số AMH thấp dưới 1.1 ng/ml thường đáp ứng rất kém với thuốc kích thích buồng trứng. Kết quả đếm nang noãn thứ cấp (AFC) dưới 5 nang báo hiệu tiên lượng điều trị dè dặt. Tăng liều gonadotropin đơn thuần không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Tế bào hạt ở nhóm bệnh nhân này thường giảm thụ thể tiếp nhận hormone. Quá trình chọn lọc và chiêu mộ nang noãn bị đình trệ. Việc chuẩn bị buồng trứng trước chu kỳ kích thích trở thành chìa khóa then chốt để cải thiện số lượng nang noãn đáp ứng.

1.3. Giải pháp tiền xử lý androgen trước kích thích buồng trứng

Tiền xử lý androgen là chiến lược sử dụng hormone sinh dục nam trước khi bắt đầu chu kỳ kích thích buồng trứng. Liệu pháp này nhằm mục đích tái tạo môi trường nội tiết thuận lợi trong vi môi trường buồng trứng. Androgen đóng vai trò thiết yếu trong giai đoạn đầu của quá trình tạo noãn. Việc thiếu hụt androgen nội sinh tại buồng trứng là một trong những nguyên nhân khiến nang noãn kém nhạy cảm với FSH. Bổ sung androgen ngoại sinh trước chu kỳ điều trị giúp kích hoạt các nang noãn ngủ yên. Phương pháp này đã mở ra hướng đi mới đầy triển vọng. Nghiên cứu của bác sĩ Hoàng Quốc Huy tại Đại học Y Hà Nội khẳng định giá trị thực tiễn của liệu pháp tiền xử lý này trên bệnh nhân Việt Nam.

II. Cơ chế tiền xử lý androgen cải thiện chất lượng noãn

Cơ chế tác động của androgen trong sinh học sinh sản nữ ngày càng được làm sáng tỏ. Tiền xử lý androgen không chỉ hỗ trợ số lượng mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng noãn. Testosterone hoạt động thông qua thụ thể androgen (AR) biểu hiện trên màng tế bào hạt buồng trứng. Nồng độ androgen thích hợp kích thích sự phát triển của các nang noãn giai đoạn sớm. Liệu pháp này hạn chế hiện tượng teo thoái hóa nang noãn tự nhiên. Nhờ đó, hồ chứa nang noãn thứ cấp sẵn sàng đáp ứng với FSH ngoại sinh tăng lên đáng kể. Hiểu rõ cơ chế phân tử giúp bác sĩ lâm sàng xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa và tối ưu hóa kết quả IVF.

2.1. Tác động của androgen lên thụ thể FSH ở tế bào hạt

Androgen gắn kết đặc hiệu với thụ thể androgen trên tế bào hạt. Phức hợp này làm tăng phiên mã gen thụ thể FSH (FSHR). Mật độ thụ thể FSH trên bề mặt tế bào hạt tăng lên rõ rệt. Tế bào hạt trở nên nhạy cảm hơn với gonadotropin dù ở liều sinh lý. Cơ chế này giúp các nang noãn nhỏ bắt giữ tín hiệu FSH hiệu quả hơn. Nang noãn dễ dàng vượt qua ngưỡng kích thích để tiếp tục phát triển. Sự hiệp đồng giữa androgen và FSH thúc đẩy tế bào hạt tăng sinh mạnh mẽ. Đồng thời, quá trình thơm hóa chuyển đổi androgen thành estradiol nội sinh diễn ra thuận lợi. Môi trường nội tiết này tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển đồng bộ của các nang noãn.

2.2. Kích thích phát triển nang noãn giai đoạn tiền nang

Quá trình phát triển nang noãn từ giai đoạn nguyên thủy đến nang có hốc mất nhiều tháng. Androgen đóng vai trò kích hoạt các nang tiền hốc và nang có hốc nhỏ độc lập với gonadotropin. Liệu pháp tiền xử lý androgen làm tăng yếu tố tăng trưởng tương tự insulin 1 (IGF-1) tại buồng trứng. IGF-1 phối hợp với FSH thúc đẩy nang noãn tiến vào pha nhạy cảm với hormone kích thích buồng trứng. Số lượng nang noãn được chiêu mộ trong mỗi chu kỳ tăng lên đáng kể. Hiện tượng thoái hóa theo chương trình (apoptosis) của tế bào hạt bị ức chế mạnh. Buồng trứng duy trì được số lượng nang noãn thứ cấp tối ưu trước khi bước vào chu kỳ kích thích chính thức.

2.3. Cải thiện chất lượng noãn và giảm tỷ lệ thoái hóa

Chất lượng noãn quyết định trực tiếp đến tiềm năng thụ tinh và phát triển phôi. Ở phụ nữ lớn tuổi hoặc đáp ứng buồng trứng kém (POR), chất lượng noãn thường suy giảm nghiêm trọng. Rối loạn phân bào và bất thường bộ thoi vô sắc thường xuyên xảy ra. Bổ sung androgen giúp cải thiện chức năng ty thể trong bào tương noãn. Năng lượng ATP nội bào được cung cấp đầy đủ cho quá trình trưởng thành nhân và tế bào chất. Tỷ lệ noãn đạt giai đoạn Metaphase II (MII) tăng cao. Tỷ lệ noãn thoái hóa hoặc ngừng phân chia giảm rõ rệt. Noãn có chất lượng tốt tạo tiền đề cho quá trình thụ tinh thành công và hình thành phôi chất lượng cao.

III. Phác đồ dùng Testosterone gel bôi da cho nhóm POR IVF

Ứng dụng lâm sàng của Testosterone gel bôi da đòi hỏi phác đồ chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ. Dạng gel bôi da mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với đường uống hoặc tiêm. Thuốc hấp thu qua da duy trì nồng độ testosterone huyết thanh ổn định. Liệu pháp tránh được hiệu ứng chuyển hóa bước đầu qua gan. Bệnh nhân dễ dàng tuân thủ điều trị tại nhà mà không gây đau đớn. Phác đồ kết hợp Testosterone gel bôi da với phác đồ Antagonist hiện được đánh giá cao nhất về tính an toàn và hiệu quả. Việc theo dõi sát sao nồng độ hormone giúp đảm bảo lợi ích tối đa và loại bỏ tác dụng không mong muốn.

3.1. Liều lượng và thời gian dùng Testosterone gel bôi da

Liều lượng Testosterone gel bôi da (Androgel 1%) phổ biến trong các nghiên cứu là 10mg đến 12.5mg mỗi ngày. Bệnh nhân bôi gel vào buổi sáng lên vùng da sạch, khô ở đùi trong hoặc cánh tay ngoài. Thời gian tiền xử lý kéo dài liên tục từ 21 ngày đến 28 ngày trước chu kỳ kích thích buồng trứng. Bắt đầu dùng thuốc từ chu kỳ kinh nguyệt trước chu kỳ IVF. Việc bôi thuốc đủ thời gian giúp androgen phát huy tác dụng lên toàn bộ lứa nang noãn đang phát triển sớm. Nồng độ testosterone máu tăng lên mức giới hạn sinh lý trên của nữ giới. Sau khi kết thúc liệu trình bôi gel, nồng độ hormone nhanh chóng trở về bình thường mà không gây tích lũy.

3.2. Quy trình kích thích buồng trứng phác đồ Antagonist

Sau giai đoạn tiền xử lý bằng Testosterone gel bôi da, bệnh nhân bước vào chu kỳ kích thích buồng trứng. Phác đồ GnRH Antagonist được ưu tiên áp dụng phổ biến nhất. Thuốc kích thích nang noãn FSH tái tổ hợp hoặc hMG bắt đầu tiêm từ ngày 2 hoặc ngày 3 vòng kinh. Liều khởi đầu thường dao động từ 225 IU đến 300 IU mỗi ngày. GnRH Antagonist được bổ sung khi nang noãn dẫn đầu đạt kích thước 14mm hoặc nồng độ E2 vượt ngưỡng. Quá trình theo dõi nang noãn được thực hiện qua siêu âm đầu dò âm đạo và xét nghiệm E2 liên tục. Khi có ít nhất 2 nang noãn đạt đường kính 17-18mm, mũi tiêm hCG hoặc GnRH agonist được chỉ định để kích nổ noãn.

3.3. Theo dõi tác dụng phụ và an toàn lâm sàng của gel

Androgel bôi da ở liều sinh lý thấp có độ an toàn lâm sàng rất cao. Các tác dụng phụ do androgen hóa như mụn trứng cá, rậm lông hoặc rụng tóc rất hiếm khi xuất hiện. Bệnh nhân chỉ gặp cảm giác đỏ nhẹ thoáng qua tại vị trí bôi thuốc. Xét nghiệm chức năng gan, thận và bilan lipid máu không ghi nhận biến đổi bất thường. Liệu pháp không làm tăng nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS) do áp dụng trên nhóm có dự trữ buồng trứng thấp. Bệnh nhân cần được hướng dẫn rửa tay sạch sau khi bôi để tránh lây nhiễm thuốc sang người thân. Đánh giá lâm sàng cho thấy 100% bệnh nhân dung nạp tốt với liệu trình điều trị.

IV. Hiệu quả Androgel bôi da với chỉ số AMH thấp và AFC

Nghiên cứu của bác sĩ Hoàng Quốc Huy cung cấp số liệu thực nghiệm giá trị về Androgel bôi da. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân đáp ứng buồng trứng kém và có chỉ số AMH thấp. Kết quả theo dõi chứng minh sự cải thiện rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu lâm sàng then chốt. Số lượng nang noãn chiêu mộ tăng lên rõ rệt so với chu kỳ trước điều trị. Nồng độ Estradiol vào ngày tiêm hCG kích hoạt noãn cao hơn đáng kể. Số lượng noãn trưởng thành và tỷ lệ phôi hữu dụng tăng vọt. Những chuyển biến tích cực này khẳng định vai trò then chốt của việc chuẩn bị buồng trứng kỹ lưỡng trước khi bắt đầu tiêm thuốc kích thích.

4.1. Cải thiện số lượng đếm nang noãn thứ cấp AFC

Đếm nang noãn thứ cấp (AFC) qua siêu âm là chỉ số trực quan phản ánh đáp ứng buồng trứng. Trước khi sử dụng Androgel bôi da, chỉ số AFC của nhóm bệnh nhân nghiên cứu trung bình chỉ đạt 2.5 đến 3.5 nang. Sau 21 ngày tiền xử lý, số lượng nang noãn thứ cấp ghi nhận tăng lên rõ rệt. Trung bình chỉ số AFC tăng thêm từ 1.5 đến 2.8 nang trên mỗi bệnh nhân. Sự gia tăng AFC diễn ra đồng đều ở cả hai bên buồng trứng. Nhiều nang noãn kích thước 2-5mm xuất hiện rõ trên màn hình siêu âm. Điều này chứng minh androgen đã kích hoạt thành công nhóm nang tiền hốc bước vào chu kỳ phát triển.

4.2. Tăng số lượng noãn chọc hút và noãn trưởng thành MII

Số lượng noãn thu được sau chọc hút tăng đáng kể ở nhóm sử dụng Testosterone gel bôi da. Số noãn trung bình chọc hút tăng từ 2.1 noãn ở chu kỳ trước lên 4.5 - 5.2 noãn ở chu kỳ nghiên cứu. Tỷ lệ noãn trưởng thành MII đạt trên 85% tổng số noãn thu được. Tỷ lệ noãn non giai đoạn MI và thể túi (GV) giảm xuống mức thấp. Khả năng chống chịu thoái hóa của noãn trong quá trình chọc hút và nuôi cấy in vitro cải thiện rõ rệt. Nhờ thu được nhiều noãn MII, quy trình tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) đạt hiệu suất cao hơn. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp cứu vãn các chu kỳ IVF có nguy cơ thất bại.

4.3. Nâng cao tỷ lệ tạo phôi ở bệnh nhân có chỉ số AMH thấp

Bệnh nhân có chỉ số AMH thấp thường gặp khó khăn lớn trong việc tạo phôi hữu dụng. Sau khi áp dụng tiền xử lý bằng Androgel bôi da, tỷ lệ thụ tinh bình thường sau ICSI tăng lên đáng kể. Số lượng phôi ngày 3 loại tốt và tỷ lệ tạo phôi nang ngày 5 đạt kết quả khả quan. Trung bình mỗi bệnh nhân thu được 2 đến 3 phôi chất lượng cao để chuyển phôi hoặc đông lạnh. Tỷ lệ hủy chu kỳ do không có phôi chuyển giảm từ 35% xuống dưới 10%. Cơ hội chuyển phôi thành công mở ra hy vọng lớn cho các cặp vợ chồng hiếm muộn có dự trữ buồng trứng suy kiệt.

V. Đánh giá androgen priming IVF ở dự trữ buồng trứng thấp

Chiến lược androgen priming IVF đang trở thành xu hướng điều trị chuẩn mực cho nhóm dự trữ buồng trứng thấp. Các bằng chứng khoa học khẳng định tính hiệu quả và kinh tế của liệu pháp này. Chi phí sử dụng Androgel bôi da rất hợp lý so với các chế phẩm hormone tăng trưởng khác. Quy trình thực hiện đơn giản, không xâm lấn và dễ triển khai tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản. Liệu pháp mang lại sự tự tin cho bác sĩ khi tiếp nhận các ca vô sinh khó. Tỷ lệ có thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống tích lũy được cải thiện rõ nét. Đây là bước tiến vượt bậc trong tối ưu hóa phác đồ điều trị IVF.

5.1. So sánh hiệu quả lâm sàng của androgen priming IVF

So sánh giữa nhóm có tiền xử lý androgen và nhóm đối chứng cho thấy sự khác biệt vượt trội. Nhóm áp dụng androgen priming IVF cần tổng liều gonadotropin thấp hơn để đạt kích thước nang noãn tiêu chuẩn. Thời gian tiêm thuốc kích thích buồng trứng được rút ngắn từ 1 đến 2 ngày. Nồng độ đỉnh estradiol huyết thanh cao hơn, phản ánh sự phát triển khỏe mạnh của các tế bào hạt. Tỷ lệ làm tổ của phôi và tỷ lệ có thai lâm sàng sau chuyển phôi tăng khoảng 15% đến 20% so với nhóm không dùng gel. Tỷ lệ sảy thai sớm trong 12 tuần đầu không có sự khác biệt giữa hai nhóm.

5.2. Yếu tố tiên lượng thành công khi dùng Androgel bôi da

Hiệu quả của Androgel bôi da chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố lâm sàng của người bệnh. Tuổi của người phụ nữ là yếu tố tiên lượng quan trọng hàng đầu. Bệnh nhân dưới 38 tuổi đáp ứng với androgen priming tốt hơn nhóm trên 40 tuổi. Mức độ suy giảm dự trữ buồng trứng ban đầu cũng quyết định mức độ cải thiện. Bệnh nhân có chỉ số AMH cực thấp dưới 0.2 ng/ml cần thời gian chuẩn bị dài hơn. Sự tuân thủ đúng liều lượng và thời gian bôi thuốc là điều kiện bắt buộc. Thể trạng BMI bình thường giúp thuốc hấp thu qua da đạt nồng độ tối ưu nhất trong huyết tương.

5.3. Kết luận và khuyến cáo ứng dụng trong hỗ trợ sinh sản

Androgel bôi da là giải pháp bổ trợ an toàn, kinh tế và hiệu quả cao cho bệnh nhân đáp ứng buồng trứng kém (POR). Liệu pháp cải thiện đồng thời số lượng đếm nang noãn thứ cấp (AFC), số noãn chọc hút và chất lượng noãn. Các trung tâm IVF nên cân nhắc áp dụng tiền xử lý androgen cho nhóm bệnh nhân có chỉ số AMH thấp hoặc thất bại IVF nhiều lần. Cần thực hiện cá thể hóa liều lượng và thời gian điều trị dựa trên đặc điểm từng bệnh nhân. Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Quốc Huy đã đóng góp cơ sở khoa học vững chắc cho thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đáp ứng buồng trứng
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng buồng trứng
1.3. Đáp ứng buồng trứng kém trong thụ tinh trong ống nghiệm
1.4. Vai trò của androgen trên các bệnh nhân đáp ứng buồng trứng kém
1.5. Các nghiên cứu ứng dụng liệu pháp androgen bôi da trước kích thích buồng trứng trong nước và nước ngoài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.3. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.5. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.6. Biến số, chỉ số và cách đánh giá
2.7. Phương pháp xử lý số liệu
2.8. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
3.2. Hiệu quả của bổ sung testosteron bôi da trên bệnh nhân đáp ứng kém
3.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả bổ sung testosteron trên bệnh nhân đáp ứng kém
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
4.2. Bàn luận về hiệu quả bổ sung testosteron trước khi kích thích buồng trứng
4.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả thu được của 3 nhóm nghiên cứu
4.4. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu
MỘT SỐ CÔNG TRÌNG NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả của androgel bôi da trong kích thích buồng trứng ở người bệnh đáp ứng kém buồng trứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG QUỐC HUY NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA ANDROGEL BÔI DA TRONG KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG Ở NGƯỜI BỆNH ĐÁP ỨNG KÉM BUỒNG TRỨNG Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Viết Tiến 2. Hồ Sỹ Hùng HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên cho tôi xin được cảm ơn ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, bộ môn Phụ Sản trường Đại học Y Hà Nội đã trao cho tôi niềm vinh dự, tự hào khi được là học viên và nghiên cứu sinh của trường ĐHYHN. Xin cảm ơn Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Quốc Gia - bệnh viện Phụ Sản Trung Ương và các cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn đã giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu này.

Tôi xin cảm ơn Đảng ủy, BGH, Bộ môn Phụ Sản Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên đã tạo điều kiện hết sức cho tôi được tập trung học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin nói lời cảm ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Viết Tiến, PGS.TS Hồ Sỹ Hùng- người thầy không những truyền cho tôi niềm đam mê lĩnh vực Hỗ trợ sinh sản cũng như nghiên cứu khoa học mà còn truyền cảm hứng cho tôi tạo nên những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn tới: PGS.TS Lê Minh Tâm, TS Nguyễn Hồng Phương, ThS Hoàng Thanh Thủy, ThS Đỗ Thùy Hương người đã nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập, xử lý số liệu và hoàn thành luận án. Các Thầy, Cô trong hội đồng chấm đề cương, hội đồng chấm luận án cấp cơ sở và cấp trường đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này.

Khoảng thời gian được làm học trò của các thầy cô sẽ mãi khắc ghi trong cuộc đời của tôi. Cảm ơn bạn bè đã luôn bên tôi, chia sẻ và hỗ trợ tôi. Cuối cùng, tôi xin bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới bố, mẹ, vợ, các con, các anh chị em và những người thân trong gia đình đã luôn động viên khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong cuộc sống cũng như trong học tập và nghiên cứu khoa học. Hà Nội, ngày 27 tháng 12 năm 2021 Hoàng Quốc Huy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Quốc Huy, nghiên cứu sinh khóa 36, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.

Nguyễn Viết Tiến và PGS. Hồ Sỹ Hùng. - Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. - Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi thực hiện nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 27 tháng 12 năm 2021 Người viết cam đoan Hoàng Quốc Huy DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AFC Antral folicle count (Số lượng nang thứ cấp buồng trứng) AMH Anti – Mullerian Hormon ASRM American Society for Reproductive Medicine (Hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ) BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) COS Controlled ovarian stimulation (kích thích buồng trứng) DHEA Dehydroepiandrosterone DOR Diminished Ovarian Resever (giảm dự trữ buồng trứng) E2 Estradiol ESHRE European Society of Human Reproduction and Emmbryology (Hiệp hội sinh sản người và phôi học châu Âu) FSH Folicle stimulating hormon GH Growth hormon (Hormon tăng trưởng) GnRH Gonadotropin Releasing hormon GV Germinal Vesicle hCG human Chorionic Gonadotropin ICSI Intra Cytoplasmic Sperm Injection (Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn) ICMART International Committee for Monitoring Assisted Reproductive Technologies (Ủy ban giám sát các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản) IVF In – vitro Fertilization (Thụ tinh trong ống nghiệm) KTBT Kích thích buồng trứng LH Luteinezing Hormon MI Metaphase I (Pha trung kỳ của giảm phân I) MII Metaphase II (Pha trung kỳ của giảm phân II) POR Poor Ovarian Response (Đáp ứng kém buồng trứng) PCOS Polycystic ovary syndrome (Hội chứng buồng trứng đa nang) TTON Thụ tinh ống nghiệm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đáp ứng buồng trứng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng buồng trứng. Đáp ứng buồng trứng kém trong thụ tinh trong ống nghiệm. Vai trò của androgen trên các bệnh nhân đáp ứng buồng trứng kém. Các nghiên cứu ứng dụng liệu pháp androgen bôi da trước kích thích buồng trứng trong nước và nước ngoài.

31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Biến số, chỉ số và cách đánh giá. Phương pháp xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 46 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Hiệu quả của bổ sung testosteron bôi da trên bệnh nhân đáp ứng kém 56 3.

Một số yếu tố liên quan đến kết quả bổ sung testosteron trên bệnh nhân đáp ứng kém. 66 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Bàn luận về hiệu quả bổ sung testosteron trước khi kích thích buồng trứng.

Một số yếu tố liên quan đến kết quả thu được của 3 nhóm nghiên cứu 91 4. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu. 97 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Một số giá trị ngưỡng tiên lượng đáp ứng kém của AMH. So sánh phân bố tuổi của ba nhóm nghiên cứu.

So sánh phân bố BMI của ba nhóm nghiên cứu. So sánh phân bố thời gian vô sinh của ba nhóm nghiên cứu. So sánh số chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm đã thực hiện của ba nhóm nghiên cứu. So sánh xét nghiệm hormon đầu kỳ kinh của ba nhóm nghiên cứu.

So sánh phân bố nồng độ FSH đầu chu kỳ kinh của ba nhóm nghiên cứu. So sánh số nang thứ cấp của ba nhóm nghiên cứu. So sánh nồng độ AMH của ba nhóm nghiên cứu. So sánh liều FSH khởi đầu và tổng liều FSH của ba nhóm nghiên cứu.

So sánh thời gian kích thích buồng trứng của ba nhóm nghiên cứu. So sánh kết quả kích thích buồng trứng của ba nhóm nghiên cứu. So sánh đặc điểm noãn chọc hút trung bình cho mỗi bệnh nhân của ba nhóm nghiên cứu. So sánh kết quả thụ tinh và tạo phôi của ba nhóm nghiên cứu.

So sánh kết quả phôi tạo thành trên mỗi bệnh nhân và chất lượng phôi của ba nhóm nghiên cứu. So sánh kết quả chuyển phôi của ba nhóm nghiên cứu. So sánh kết quả có thai của ba nhóm nghiên cứu. Kết quả mô hình hồi quy tuyến tính đa biến một số yếu tố liên quan với số noãn thu được.

Kết quả mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan đến tỷ lệ hCG dương tính. Kết quả mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan đến tỷ lệ thai lâm sàng. Kết quả mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan đến tỷ lệ thai tiến triển. 71 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

So sánh AMH và số lượng NGF và tốc độ chiêu mộ NGF. FSH dự đoán đáp ứng kém và không có thai. Phân nhóm đáp ứng kém theo Posseidon. Con đường sinh tổng hợp testosteron tại tinh hoàn……………….

Lược đồ sử dụng testosteron…………………. Thuyết hai tế bào - hai gonadotropin. 29 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Sự giảm số noãn từ khi sinh ra đến khi mãn kinh.

Giá trị AFC theo tuổi ở bách phân vị thứ 3, 10, 25, 50, 75, 90, 97. Nồng độ AMH theo tuổi. 15 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thụ tinh trong ống nghiệm (TTTON) được thực hiện thành công lần đầu tiên trên thế giới vào năm 1978 với sự chào đời của Louise Brown đã mang lại hy vọng rất lớn cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Trải qua hơn 40 năm phát triển, hiện nay tỷ lệ thành công trong TTTON đã được cải thiện rất nhiều nhờ những tiến bộ kỹ thuật labo và các phác đồ điều trị kích thích buồng trứng.

Mặc dù vậy, vẫn còn một số vấn đề khó chưa có giải pháp hiệu quả và đang nhận được nhiều sự quan tâm các nhà khoa học để tìm hướng giải quyết. Một trong số các trường hợp khó đó là đáp ứng kém với kích thích buồng trứng (KTBT) trong TTTON. Ðáp ứng kém với KTBT chiếm từ 9%-24% các chu kỳ TTTON1,2, được định nghĩa là số lượng noãn thu được ít trong chu kỳ TTTON, mặc dù bệnh nhân được KTBT với phác đồ chuẩn. Trường hợp này hay gặp ở những phụ nữ lớn tuổi (trên 35 tuổi), có dự trữ buồng trứng giảm, nồng độ FSH đầu chu kỳ kinh thường tăng trên 10 UI/L và số nang thứ cấp ít.

Những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bóc u buồng trứng làm giảm mô lành, những người dính tiểu khung nặng hoặc bị lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng cũng là những bệnh nhân có nguy cơ đáp ứng kém. Một số giải pháp đã được đề xuất áp dụng làm tăng tỷ lệ có thai cho nhóm đáp ứng kém như: tăng liều FSH, sử dụng phác đồ ngắn (Flare – up), hoặc bổ sung thêm hormon GH hoặc LH1 trong quá trình KTBT. Tuy nhiên, kết quả số noãn thu được cũng như tỷ lệ có thai chưa được cải thiện nhiều. Gần đây, liệu pháp bổ sung testosteron trước chu kỳ KTBT đang được đề cập đến như một giải pháp hứa hẹn để cải thiện tình trạng đáp ứng kém của buồng trứng.

Cơ sở khoa học của liệu pháp này dựa trên một số nghiên cứu cho thấy tình trạng đáp ứng kém của buồng trứng phản ánh sự sụt giảm nồng độ testosteron liên quan đến tuổi của phụ nữ3,4,5. Nồng độ testosteron cao làm cho buồng trứng đáp ứng tốt hơn với KTBT so với 2 những trường hợp có nồng độ testosteron thấp, thể hiện như: liều tiêm FSH thấp hơn, số ngày dùng FSH ngắn hơn và tăng tỷ lệ có thai. Việc bổ sung testosteron trong các trường hợp buồng trứng đáp ứng kém có thể giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển nang noãn trong giai đoạn đầu và giữa của quá trình phát triển nang noãn6. Testosteron có thể làm tăng số lượng nang tiền hốc, nang có hốc và làm tăng sự hiện diện các receptor FSH tại tế bào hạt của nang noãn từ đó có khả năng làm tăng sự nhạy cảm của buồng trứng với FSH1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Quốc Huy (2021). Androgel bôi da kích thích buồng trứng: Nghiên cứu hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-hieu-qua-cua-androgel-boi-da-trong-kich-thich-buong-trung-o-nguoi-benh-dap-ung-kem-buong-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Androgel bôi da kích thích buồng trứng: Nghiên cứu hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu androgel bôi da kích thích buồng trứng ở người đáp ứng kém. Khám phá hiệu quả, tiềm năng cải thiện khả năng sinh sản.

Luận án "Androgel bôi da kích thích buồng trứng: Nghiên cứu hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Androgel bôi da kích thích buồng trứng: Nghiên cứu hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Androgel bôi da kích thích buồng trứng: Nghiên cứu hiệu quả" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Androgel bôi da kích thích buồng trứng: Nghiên cứu hiệu quả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Androgel bôi da kích thích buồng trứng: Nghiên cứu hiệu quả" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Androgel bôi da kích thích buồng trứng: Nghiên cứu hiệu quả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter