Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân và kết quả phục hồi

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân và kết quả phục hồi chức năng bàn chân trước khép bẩm sinh. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu rõ dị tật bẩm sinh cổ bàn chân: Đặc điểm và phân loại.
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Phục hồi chức năng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Dị tật bẩm sinh bàn chân là các bất thường về cấu trúc hoặc chức năng xuất hiện từ khi sinh ra. Những bất thường này ảnh hưởng đến xương, khớp, cơ, dây chằng hoặc thần kinh. Chúng có thể gây ra biến dạng chân, làm giảm khả năng vận động. Tỷ lệ mắc dị tật bẩm sinh bàn chân khá cao. Ước tính có khoảng 1-2% trẻ sơ sinh gặp phải một dạng dị tật này. Sự đa dạng về mức độ và loại hình dị tật đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để chẩn đoán và điều trị. Việc nhận biết sớm giúp can thiệp kịp thời, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa và phổ biến dị tật bẩm sinh bàn chân.

Dị tật bẩm sinh bàn chân bao gồm mọi bất thường cấu trúc hoặc chức năng từ khi mới sinh. Những bất thường này liên quan đến xương, khớp, cơ, gân, hoặc thần kinh. Chúng gây biến dạng rõ rệt ở bàn chân, hạn chế vận động. Tỷ lệ mắc dị tật bẩm sinh bàn chân phổ biến. Khoảng 1-2% trẻ sơ sinh trên toàn cầu chịu ảnh hưởng. Việc chẩn đoán và điều trị cần sự hiểu biết sâu sắc. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, mang lại kết quả tốt hơn cho trẻ. Đảm bảo sự phát triển thể chất và tinh thần.

1.2. Các dạng dị tật cổ bàn chân thường gặp.

Nhiều dạng dị tật bẩm sinh cổ bàn chân thường được chẩn đoán. Bàn chân khoèo bẩm sinh (clubfoot) là một trong những loại phổ biến nhất. Dị tật này khiến bàn chân xoay vào trong và gập xuống dưới. Bàn chân bẹt bẩm sinh cũng thường gặp, vòm bàn chân không hình thành đầy đủ. Dạng dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh (metatarsus adductus) khiến phần trước bàn chân gập vào trong. Dị tật ngón chân, như ngón chân chồng hoặc dính ngón, cũng xuất hiện. Mỗi loại dị tật có đặc điểm riêng. Việc điều trị phải được cá nhân hóa.

1.3. Tác động của dị tật lên sự phát triển của trẻ.

Dị tật bẩm sinh bàn chân tác động lớn đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc đi lại, đứng vững. Khả năng vận động bị hạn chế nghiêm trọng. Những dị tật này ảnh hưởng đến dáng đi và tư thế. Đau đớn hoặc khó chịu có thể xảy ra khi vận động, di chuyển. Tâm lý của trẻ và gia đình cũng bị ảnh hưởng. Trẻ có thể cảm thấy tự ti, khó hòa nhập. Can thiệp và phục hồi chức năng bàn chân sớm giúp giảm thiểu các tác động này. Điều này giúp trẻ có cơ hội phát triển tối ưu.

II.

Việc xác định yếu tố nguy cơ dị tật bẩm sinh và nguyên nhân gây ra chúng là rất quan trọng. Điều này giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Dị tật bẩm sinh bàn chân có thể phát sinh từ nhiều yếu tố. Chúng bao gồm các nguyên nhân di truyền, môi trường, hoặc kết hợp cả hai. Một số dị tật không có nguyên nhân rõ ràng. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các yếu tố tiềm ẩn giúp cải thiện việc tư vấn và chăm sóc. Nó cũng hỗ trợ các nghiên cứu chuyên sâu về bệnh sinh. Công tác giáo dục cộng đồng cũng được tăng cường.

2.1. Các yếu tố di truyền và gen liên quan dị tật.

Nhiều nghiên cứu khoa học chỉ ra vai trò của di truyền trong dị tật bẩm sinh bàn chân. Một số dị tật có tính chất gia đình. Các đột biến gen cụ thể có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh. Tiền sử gia đình có người mắc dị tật làm tăng khả năng trẻ bị ảnh hưởng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư vấn di truyền. Hiểu rõ yếu tố di truyền giúp tiên lượng và phòng ngừa. Việc xác định các gen liên quan đang được đẩy mạnh. Nó mở ra hướng điều trị mới trong tương lai. Có thể áp dụng liệu pháp gen.

2.2. Yếu tố môi trường mẹ mang thai và dị tật bẩm sinh.

Môi trường tử cung có tác động lớn đến sự phát triển của thai nhi. Tiếp xúc với một số chất độc hại trong thai kỳ làm tăng nguy cơ dị tật. Thuốc men, rượu, thuốc lá là những ví dụ điển hình. Nhiễm trùng trong thai kỳ cũng là một yếu tố nguy cơ đáng kể. Ví dụ như Rubella hoặc Toxoplasmosis. Thiếu hụt dinh dưỡng của mẹ, đặc biệt là axit folic, có thể liên quan đến dị tật. Các bệnh lý của mẹ như tiểu đường thai kỳ cũng góp phần. Chăm sóc thai kỳ đúng cách giúp giảm thiểu rủi ro này.

2.3. Vai trò của bệnh lý kèm theo trong phát triển dị tật.

Dị tật bẩm sinh bàn chân đôi khi là một phần của hội chứng phức tạp hơn. Nhiều hội chứng di truyền hoặc rối loạn phát triển có thể kèm theo dị tật bàn chân. Ví dụ, tật nứt đốt sống có thể gây ra bàn chân khoèo bẩm sinh. Các bệnh lý thần kinh cơ cũng ảnh hưởng đến sự hình thành và chức năng của bàn chân. Việc đánh giá toàn diện là cần thiết. Xác định các bệnh lý kèm theo giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Nó đảm bảo chăm sóc y tế toàn diện cho trẻ mắc đa dị tật.

III.

Chẩn đoán dị tật bẩm sinh cổ bàn chân chính xác và kịp thời là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của quá trình điều trị. Các phương pháp chẩn đoán đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây. Chúng bao gồm từ siêu âm tiền sản đến các kỹ thuật hình ảnh cận lâm sàng hiện đại. Chẩn đoán sớm giúp gia đình chuẩn bị tâm lý. Nó cũng cho phép các chuyên gia y tế lên kế hoạch can thiệp sớm nhất có thể. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phục hồi chức năng bàn chân. Giảm thiểu các biến chứng về sau. Tránh được các gánh nặng xã hội.

3.1. Phương pháp chẩn đoán trước sinh dị tật bẩm sinh.

Siêu âm thai là công cụ chính để chẩn đoán trước sinh dị tật bẩm sinh. Siêu âm giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc bàn chân. Việc này thường thực hiện từ tuần thứ 18-20 của thai kỳ. Chẩn đoán sớm giúp gia đình chuẩn bị tâm lý. Bác sĩ có thể tư vấn các lựa chọn điều trị sau sinh. Tuy nhiên, không phải tất cả dị tật đều được phát hiện qua siêu âm. Một số dị tật nhẹ hơn có thể bỏ sót. Các xét nghiệm tiền sản khác cũng có thể được xem xét. Kết hợp phương pháp giúp tăng độ chính xác.

3.2. Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng sau sinh.

Sau khi sinh, chẩn đoán dựa vào khám lâm sàng chi tiết. Bác sĩ quan sát hình dạng, tư thế của bàn chân trẻ. Đánh giá khả năng cử động và các phản xạ. Các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Chụp X-quang cung cấp hình ảnh cấu trúc xương. MRI (chụp cộng hưởng từ) có thể hiển thị chi tiết mô mềm. CT (chụp cắt lớp vi tính) đôi khi được sử dụng cho các trường hợp phức tạp, cần đánh giá 3D. Chẩn đoán chính xác giúp phân loại dị tật. Từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.

3.3. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm đối với điều trị.

Chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong hiệu quả điều trị dị tật bẩm sinh. Phát hiện dị tật bẩm sinh cổ bàn chân càng sớm, can thiệp càng kịp thời. Điều trị sớm giúp giảm mức độ biến dạng, tối ưu hóa kết quả. Đối với bàn chân khoèo bẩm sinh, phương pháp Ponseti hiệu quả nhất khi bắt đầu sớm. Chẩn đoán sớm cũng giúp giảm gánh nặng tâm lý cho gia đình. Tăng cơ hội cho trẻ phát triển bình thường. Ngăn ngừa các biến chứng lâu dài. Cải thiện chất lượng sống đáng kể.

IV.

Điều trị và phục hồi chức năng dị tật bẩm sinh bàn chân là một quá trình liên tục. Mục tiêu chính là cải thiện hình thái và chức năng của bàn chân. Giúp trẻ có thể đi lại bình thường. Các phương pháp điều trị đa dạng, từ bảo tồn đến phẫu thuật. Chúng thường được kết hợp với phục hồi chức năng bàn chân chuyên sâu. Quyết định phương pháp điều trị dựa trên loại dị tật, mức độ nghiêm trọng và độ tuổi của trẻ. Phẫu thuật chỉnh hình nhi đóng vai trò quan trọng trong các trường hợp phức tạp. Sau đó, phục hồi chức năng hỗ trợ sự hồi phục toàn diện.

4.1. Nguyên tắc điều trị bảo tồn dị tật bẩm sinh bàn chân.

Điều trị bảo tồn là ưu tiên hàng đầu cho nhiều dị tật bẩm sinh bàn chân. Phương pháp phổ biến nhất là nắn chỉnh và bó bột định kỳ. Ví dụ, phương pháp Ponseti được áp dụng rộng rãi cho bàn chân khoèo bẩm sinh. Kỹ thuật này bao gồm nắn chỉnh nhẹ nhàng bàn chân. Sau đó, bó bột để duy trì tư thế đúng. Bột được thay định kỳ để điều chỉnh dần. Các dụng cụ chỉnh hình như nẹp, giày chỉnh hình cũng được sử dụng. Chúng giúp duy trì kết quả nắn chỉnh sau tháo bột. Vật lý trị liệu và bài tập kéo giãn là rất quan trọng. Điều trị bảo tồn giúp tránh phẫu thuật. Nó giảm thiểu rủi ro và chi phí điều trị.

4.2. Chỉ định phẫu thuật chỉnh hình nhi cho dị tật nặng.

Khi điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả mong muốn, phẫu thuật chỉnh hình nhi có thể cần thiết. Phẫu thuật được chỉ định cho các trường hợp dị tật nặng, phức tạp. Biến dạng xương, khớp nghiêm trọng cần can thiệp ngoại khoa. Mục tiêu phẫu thuật là tái tạo cấu trúc giải phẫu của bàn chân. Từ đó phục hồi chức năng bàn chân tối ưu nhất. Các loại phẫu thuật bao gồm kéo dài gân, chỉnh sửa xương, hoặc hợp nhất khớp. Quyết định phẫu thuật dựa trên độ tuổi, loại dị tật, mức độ biến dạng. Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình nhi sẽ đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp.

4.3. Chương trình phục hồi chức năng toàn diện sau điều trị.

Phục hồi chức năng là giai đoạn quan trọng sau điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật. Chương trình này bao gồm vật lý trị liệu chuyên sâu. Các bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện thăng bằng. Các bài tập vận động giúp tăng cường linh hoạt của khớp. Sử dụng dụng cụ chỉnh hình như nẹp, giày đặc biệt để duy trì hình dáng bàn chân. Gia đình được hướng dẫn các bài tập tại nhà. Mục tiêu là phục hồi chức năng bàn chân tối đa. Đảm bảo trẻ có thể đi lại, chạy nhảy bình thường. Chương trình này đòi hỏi sự kiên trì. Nó giúp ngăn ngừa tái phát dị tật.

V.

Nghiên cứu về phục hồi chức năng bàn chân trước khép bẩm sinh cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó đánh giá hiệu quả các phương pháp can thiệp. Dị tật này thường đáp ứng tốt với điều trị bảo tồn nếu được phát hiện sớm. Quá trình phục hồi chức năng đòi hỏi sự kiên trì. Nó bao gồm các bài tập kéo giãn, nắn chỉnh, và sử dụng dụng cụ hỗ trợ. Kết quả thường rất khả quan. Hầu hết trẻ em có thể phát triển bàn chân bình thường. Các nghiên cứu giúp chuẩn hóa quy trình điều trị. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc dị tật. Từ đó giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.

5.1. Đặc điểm của dị tật bàn chân trước khép bẩm sinh.

Bàn chân trước khép bẩm sinh là một dị tật phổ biến ở trẻ sơ sinh. Phần trước của bàn chân bị gập vào trong. Góc bàn chân thường tạo thành hình chữ C đặc trưng. Nguyên nhân chính do tư thế thai nhi trong tử cung. Đôi khi có liên quan đến các yếu tố di truyền nhất định. Dị tật này thường được phát hiện sớm sau sinh, qua khám lâm sàng. Trẻ có thể gặp khó khăn khi mang giày dép thông thường. Dáng đi bị ảnh hưởng nhẹ. Mức độ nặng nhẹ khác nhau ở mỗi trẻ. Nó cần được đánh giá kỹ lưỡng.

5.2. Các phương pháp can thiệp phục hồi chức năng cụ thể.

Phục hồi chức năng bàn chân trước khép bẩm sinh thường bắt đầu sớm. Các bài tập kéo giãn là phương pháp chính và hiệu quả. Cha mẹ có thể tự thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu. Nắn chỉnh bàn chân nhẹ nhàng và bó bột cũng được áp dụng cho các trường hợp nặng hơn. Đôi khi, sử dụng giày chỉnh hình hoặc nẹp đặc biệt. Các thiết bị này giúp giữ bàn chân ở vị trí đúng. Mục tiêu là dần dần đưa bàn chân về vị trí giải phẫu bình thường. Việc này hạn chế tối đa nhu cầu phẫu thuật. Can thiệp sớm mang lại tiên lượng tốt.

5.3. Đánh giá hiệu quả và tiên lượng phục hồi chức năng.

Hiệu quả phục hồi chức năng bàn chân trước khép bẩm sinh thường rất tốt. Phần lớn các trường hợp đáp ứng tích cực với điều trị bảo tồn. Tiên lượng chung là tích cực nếu được can thiệp sớm và đúng cách. Sự kiên trì của gia đình đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Theo dõi định kỳ là cần thiết để đánh giá kết quả dài hạn. Kiểm tra sự tái phát tiềm ẩn. Mục tiêu cuối cùng là bàn chân có chức năng bình thường. Đảm bảo trẻ có cuộc sống không bị hạn chế bởi dị tật. Giúp trẻ phát triển khỏe mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân và kết quả phục hồi chức năng bàn chân trước khép bẩm sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ Style Definition: TOC 1: Font: (Default) Tim New Roman, 14 pt, Not Italic, Do not check spelling or grammar, All caps, Justified, Right: TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1.5 lines, Tab stops: 6.1", Right,Leader: … NGUYỄN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊ TẬT BẨM SINH CỔ BÀN CHÂN VÀ KẾT QUẢ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG BÀN CHÂN TRƢỚC KHÉP BẨM SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊ TẬT BẨM SINH CỔ BÀN CHÂN VÀ KẾT QUẢ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG BÀN CHÂN TRƢỚC KHÉP BẨM SINH Chuyên ngành : Phục hồi chức năng Formatted: Left, Indent: Left: 1.76", Left Mã số : 62720165 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. PHẠM VĂN MINH PGS. NGUYỄN DUY ÁNH HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng, nhân dịp hoàn thành quyển luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: Đảng Ủy, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Phục hồi chức năng -Trƣờng Đại học Y Hà Nội. Đảng Ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội và Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội đã tạo mọi điều kiện chỉ đạo giúp đỡ tôi trong công tác cũng nhƣ trong nghiên cứu luận án này.

Phạm Văn Minh, Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội, trƣởng Bộ môn Phục hồi chức năng, là ngƣời Thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi hoàn thành luận án này, cũng nhƣ dìu dắt, giúp đỡ, định hƣớng tôi trƣởng thành, phát triển trong sự nghiệp. Thầy là tấm gƣơng sáng mà tôi luôn kính trọng và noi theo về sự uyên thâm, nhân hậu, tỉ mỉ, hài hòa, mà rất giản dị, đời thƣờng. Nguyễn Duy Ánh, Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, là ngƣời Thầy là ngƣời thầy trực tiếp hƣớng dẫn tôi nghiên cứu trong luận án này. Thầy là tấm gƣơng để tôi luôn hƣớng mình học hỏi về sự ân cần với ngƣời bệnh, nhiệt huyết với công việc, sự thông minh và linh hoạt trong giải quyết tình huống, không ngại khó, ngại khổ.

Cao Minh Châu, Nguyên Phó Giám đốc Trung tâm Phục hồi chức năng Bệnh viện Bạch Mai, Nguyên trƣởng Bộ môn Phục hồi chức năng, là ngƣời Thầy đáng kính đã gieo trong tôi tình yêu với chuyên ngành Phục hồi chức năng, đã nhận tôi là học trò và là ngƣời tiếp nối sự nghiệp giáo dục tại Bộ môn Phục hồi chức năng. Những ngƣời Thầy, Cô đáng kính trong Bộ môn Phục hồi chức năng: PGS. Vũ Thị Bích Hạnh, PGS. Nguyễn Thị Kim Liên, BSCKII.

Nguyễn Thị Thanh Huyền và các thầy cô khác đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện chỉ bảo cho tôi trong những hoàn cảnh nhất định để tôi có thêm nhiều kinh nghiệm chuyên môn, khả năng xử lý tình huống. Cuộc đời và những thành công trong sự nghiệp của các Thầy, Cô chính là động lực để tôi phấn đấu xứng đáng là một thành viên trong “Ngôi nhà” Bộ môn Phục hồi chức năng. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới Phòng Kế hoạch Tổng hợp, khoa Nhi sơ sinh, khoa Sản Thƣờng, khoa Sản Theo yêu cầu Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội, phòng kế hoạch tổng hợp, Phòng khám và khoa Nhi Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội và các Bác sĩ, nữ hộ sinh, kỹ thuật viên đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình lấy số liệu, thu thập hồ sơ nghiên cứu và xử lý số liệu. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới tập thể các bác sỹ (đặc biệt BSCKII Nguyễn Quang Anh), điều dƣỡng, kỹ thuật viên và y công tại khoa Nội và các phòng ban Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu.

Cuối cùng tôi xin dành lời cảm ơn tới Bố, Mẹ đẻ tôi là ngƣời đã sinh thành, nuôi dạy tôi, cho đến giờ vẫn hết lòng hi sinh cho sự nghiệp và cuộc sống của tôi. Cảm ơn Mẹ chồng là những ngƣời đã mang đến cho tôi món quà quý giá của cuộc sống đó là Chồng tôi, ngƣời luôn yêu thƣơng tôi, bảo vệ, che chở cho tôi vô điều kiện trong mọi hoàn cảnh vui, buồn, ốm đau, khỏe mạnh hàng ngày. Cảm ơn các con luôn bên tôi, yêu thƣơng và chia sẻ những câu chuyện hàng ngày của con, giúp tôi có động lực phấn đấu và hoàn thành luận án này. Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NCS. Nguyễn Hoài Nam LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoài Nam, nghiên cứu sinh khóa 33 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành phục hồi chức năng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Phạm Văn Minh và PGS.

Nguyễn Duy Ánh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Hoài Nam BẢNG CHỮ VIẾT TẮT BANC Bệnh án nghiên cứu BCTK Bàn chân trƣớc khép CĐ Cao đẳng CS Cộng sự CT Computer Tomography DTBS Dị tật bẩm sinh ĐH Đại học HS Hindfoot MRI Magnetic resonance Imaging MS Midfoot PHCN Phục hồi chức năng PTTH Phổ thông trung học TC Trung cấp TTSL Thu thập số liệu VP Văn phòng XQ X quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Formatted: Font: 14 pt CHƢƠNG 1. Sơ lƣợc giải phẫu chức năng cổ - bàn chân trẻ em. 5 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1. Sự phát triển và cốt hóa xƣơng bàn chân, cổ chân.

Sự phát triển của bàn chân. 5 Formatted: Justified, Right: 0. Cốt hóa xƣơng của bàn chân và cổ chân. Sự khác biệt giữa bàn chân của ngƣời trƣởng thành và trẻ mới sinh.

Thăm khám lâm sàng trẻ sơ sinh phát hiện dị tật hệ vận động. 7 Formatted: TOC 2, Justified, Right: 0.5 lines, Tab stops: 6. Những biến đổi dạng bàn chân chức năng ở trẻ sơ sinh. Cơ chế bệnh sinh5 1.

Các dị tật bẩm sinh cổ bàn chân hay gặp. 8 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1. Bàn chân khoèo. 8 Formatted: Justified, Right: 0.2 Bàn chân bẹt.

Cổ chân đóng cứng. Xƣơng sên thẳng trục. 20 Formatted: TOC 3, Justified, Right: 0.5 lines, Tab stops: 6.1", Right,Leader: … + Not at 6. Dị tật bàn chân có gót chân vẹo ngoài.

Các dị tật ngón chân phổ biến. 23 Formatted: Justified, Right: 0. Bàn chân trƣớc khép. 25 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1.

Định nghĩa và hình thái bàn chân trƣớc khép. 25 Formatted: Justified, Right: 0. Chẩn đoán XQ bàn chân trƣớc khép. Siêu âm bàn chân trong chẩn đoán bàn chân trƣớc khép.

Lịch sử nghiên cứu và cơ chế bệnh sinh bàn chân trƣớc khép. Điều trị bàn chân trƣớc khép. Các nghiên cứu về tần suất các dị tật cổ bàn chân tại Việt Nam. 39 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1.

Các nghiên cứu can thiệp nắn chỉnh dị tật bẩm sinh bàn chân trƣớc khép trên thế giới và Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. 44 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1.

Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu.

Biến số và chỉ số. Công cụ và phƣơng pháp khám can thiệp và thu thập thông tin. 52 Formatted: Justified, Right: 0. 68 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1.

Phân tích và xử lý số liệu. Sai số và biện pháp khắc phục sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Mô tả dị tật cổ bàn chân tại bệnh viện phụ sản Hà Nội. 72 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1. Đặc điểm chung của trẻ có dị tật cổ bàn chân bẩm sinh. 72 Formatted: Justified, Right: 0.

Mô tả DTBS cổ bàn chân ở trẻ sơ sinh. Mô tả dị tật bàn chân trƣớc khép. Kết quả can thiệp dị tật bàn chân trƣớc khép và các yếu tố liên quan 114 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1.1 Kết quả can thiệp DTBS BCTK. 114 Formatted: Justified, Right: 0.2 Kết quả can thiệp dị tật bàn chân trƣớc khép và một số các yếu tố ảnh hƣởng tới kết quả can thiệp.

Mô tả dị tật cổ bàn chân tại bệnh viện phụ sản Hà Nội. 127 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1.1 Mô tả đặc điểm nhóm trẻ có DTBS. 127 Formatted: Justified, Right: 0.2 Mô tả đặc điểm nhóm trẻ có DTBS trƣớc khép. Kết quả điều trị PHCN cho nhóm trẻ có DTBS bàn chân trƣớc khép.

152 Formatted: Justified, Right: 0.2", Space Before: 0 pt, Line spacing: 1. Kết quả điều trị sau 1 tháng PHCN. 152 Formatted: Justified, Right: 0. Kết quả điều trị sau 2 tháng PHCN.

Kết quả điều trị sau 3 tháng PHCN. Các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả điều trị PHCN. 167 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Formatted: Justified, Right: 0.1", Right,Leader: … DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Sự khác biệt bàn chân của trẻ sơ sinh và ngƣời trƣởng thành. 6 Formatted: Font: 14 pt, Not Bold Formatted: Justified, Indent: Left: 0", Bảng 1.2: Phân loại DTBS bàn chân trƣớc khép theo bảng phân loại Berg .2", Line spacing: 1 lines Bảng 1.3: Phân loại bàn chân trƣớc khép theo phân loại Berg trên XQ .1: Bảng biến số/chỉ số nghiên cứu.

Phân loại bàn chân khoèo theo bảng Phân loại Pirani .3: Phân loại DTBS bàn chân trƣớc khép theo phân loại của Berg .4: Phân vùng loại bàn chân và gán điểm theo vị trí đƣờng chia đôi gót chân .1: Đặc điểm nhân trắc học của trẻ có DTBS cổ bàn chân khi sinh.2: Nguyên nhân sinh mổ của các mẹ có trẻ có DTBS cổ bàn chân 74 Bảng 3.3: Các dị tật trong siêu âm thai kỳ của các trẻ có DTBS cổ bàn chân .4: Các yếu tố nguy cơ của mẹ trẻ có DTBS cổ bàn chân .5: Đặc điểm gia đình của các trẻ có DTBS cổ bàn chân .6: Các loại DTBS cổ bàn chân của trẻ sơ sinh .7: Phân bố vị trí chân có dị tật với các loại DTBS cổ bàn chân hay gặp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hoài Nam (2021). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-di-tat-bam-sinh-co-ban-chan-va-ket-qua-phuc-hoi-chuc-nang-ban-chan-truoc-khep-bam-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân và kết quả phục hồi chức năng bàn chân trước khép bẩm sinh. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân" thuộc chuyên ngành Phục hồi chức năng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu dị tật bẩm sinh cổ bàn chân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter