Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật dị dạng chiari
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật dị dạng chiari loại i. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chẩn đoán Dị dạng Chiari loại I: Từ triệu chứng đến hình ảnh
- Số trang:
- 147 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chẩn đoán Dị dạng Chiari loại I Từ triệu chứng đến hình ảnh
Dị dạng Chiari loại I (DDC loại I) là một dị dạng bẩm sinh hiếm gặp tại vùng bản lề cổ chẩm. Đặc điểm cơ bản là sự di chuyển xuống thấp của hạnh nhân tiểu não qua lỗ chẩm. Bệnh thường biểu hiện trong thập kỷ thứ hai hoặc thứ ba của cuộc đời. Nhiều trường hợp không có triệu chứng lâm sàng ban đầu. Triệu chứng xuất hiện khi tổ chức thần kinh bị chèn ép. Các biểu hiện bao gồm đau đầu vùng dưới chẩm, tê bì chân tay, chóng mặt. Rối loạn thăng bằng, đi lại khó khăn cũng thường gặp. Đôi khi, bệnh gây giãn não thất do cản trở dòng chảy dịch não tủy. Rỗng tủy là biến chứng phổ biến, chiếm 35-75% các trường hợp. Nó thường bắt đầu ở tủy cổ, sau đó lan xuống tủy ngực hoặc toàn bộ tủy sống. Hiểu rõ các triệu chứng này giúp định hướng chẩn đoán chính xác. Phát hiện sớm bệnh lý là chìa khóa để quản lý hiệu quả.
1.1. Biểu hiện lâm sàng điển hình
DDC loại I thường không có triệu chứng ban đầu. Triệu chứng xuất hiện khi tổ chức thần kinh bị chèn ép. Các biểu hiện phổ biến là đau đầu vùng dưới chẩm, tê bì chân tay. Chóng mặt, rối loạn thăng bằng, đi lại khó khăn cũng là dấu hiệu. Giãn não thất có thể xảy ra do cản trở dòng chảy dịch não tủy. Rỗng tủy là một biến chứng quan trọng, ảnh hưởng đến 35-75% bệnh nhân. Rỗng tủy thường bắt đầu ở tủy cổ, có thể lan rộng. Nhận biết các triệu chứng này giúp tăng khả năng chẩn đoán sớm.
1.2. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến
Chẩn đoán DDC loại I chủ yếu dựa vào Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là chụp cộng hưởng từ (CHT). Phim CHT sọ não và cột sống cổ là tiêu chuẩn vàng. CHT giúp xác định mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não qua lỗ chẩm, thường từ 3 đến 5 mm trở lên. Hình ảnh CHT cũng cho thấy các dị tật kèm theo. Bao gồm rỗng tủy, giãn não thất, hoặc hẹp hố sau. Nhiều trường hợp DDC loại I được phát hiện tình cờ qua CHT kiểm tra. Điều này nhấn mạnh vai trò của CHT trong chẩn đoán chính xác và kịp thời. Công nghệ hình ảnh hiện đại cung cấp thông tin chi tiết, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị.
1.3. Chẩn đoán phân biệt và sớm
Chẩn đoán sớm DDC loại I giúp ngăn ngừa biến chứng nặng nề. Cần phân biệt DDC loại I với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. DDC loại I thường đi kèm rỗng tủy, giãn não thất, hẹp hộp sọ hố sau. Những dị tật này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Chẩn đoán dựa trên kết quả CHT. Kết hợp chặt chẽ với thăm khám lâm sàng. Việc phát hiện sớm bệnh giúp xác định thời điểm phẫu thuật tối ưu. Nó cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Các xét nghiệm cận lâm sàng cũng có thể hỗ trợ đánh giá tổng thể tình trạng bệnh.
II.Phẫu thuật điều trị Dị dạng Chiari loại I Kỹ thuật và hiệu quả
Điều trị DDC loại I về cơ bản là phẫu thuật. Mục tiêu phẫu thuật là giải ép tổ chức thần kinh vùng hố sau và bản lề cổ chẩm. Phẫu thuật giúp khôi phục lưu thông dịch não tủy (DNT) bình thường. Phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn đối với bệnh lý này vẫn chưa thực sự rõ ràng. Nhiều ý kiến khác nhau vẫn tồn tại. Đặc biệt đối với những bệnh nhân có kèm rỗng tủy. Các phương pháp đã được áp dụng bao gồm mở xương sọ vùng hố sau và bản lề cổ chẩm. Có thể kết hợp mở màng cứng, có hoặc không mở màng nhện. Tạo hình màng cứng là một kỹ thuật thường dùng. Mở rỗng tủy, dẫn lưu rỗng tủy vào khoang dưới nhện, hoặc dẫn lưu não thất ổ bụng cũng được cân nhắc. Một số phương pháp kết hợp đốt hay cắt bỏ một phần hạnh nhân tiểu não để làm rộng hố sau. Trong đó, phương pháp mở xương sọ giải ép hố sau và bản lề cổ chẩm được sử dụng phổ biến nhất. Nó áp dụng cho DDC loại I có hoặc không có rỗng tủy, và không có não úng thủy. Phẫu thuật này nhằm trả lại sự lưu thông DNT một cách sinh lý bình thường.
2.1. Phương pháp điều trị ngoại khoa giải ép hố sau
Phẫu thuật là Phương pháp điều trị ngoại khoa chính cho DDC loại I. Kỹ thuật giải ép hố sau và bản lề cổ chẩm là cơ bản. Các bước bao gồm mở xương sọ, có thể mở màng cứng và tạo hình màng cứng. Mục tiêu là tạo không gian cho tiểu não và khôi phục lưu thông dịch não tủy. Các lựa chọn khác như mở rỗng tủy hoặc dẫn lưu rỗng tủy được cân nhắc khi có rỗng tủy. Đốt hoặc cắt bỏ hạnh nhân tiểu não cũng giúp mở rộng hố sau. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.
2.2. Đánh giá kết quả phẫu thuật và chỉ định
Kết quả phẫu thuật DDC loại I cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nó bao gồm cải thiện triệu chứng lâm sàng và hình ảnh. Phim chụp CHT sau mổ giúp kiểm tra lưu thông dịch não tủy và sự co nhỏ của rỗng tủy. Chỉ định phẫu thuật thường rõ ràng khi bệnh nhân có triệu chứng nặng. Đối với các trường hợp không có triệu chứng, thời điểm phẫu thuật cần được thảo luận kỹ. Chưa có một công trình thực sự nào nghiên cứu đánh giá đầy đủ. Cũng chưa có phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn hay thời điểm phẫu thuật tối ưu. Luận án này góp phần vào việc đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật.
2.3. Điều trị rỗng tủy kèm theo
Rỗng tủy là một biến chứng thường gặp ở DDC loại I, với tỷ lệ cao. Việc điều trị rỗng tủy có thể được thực hiện thông qua nhiều cách. Bao gồm phẫu thuật giải ép hố sau, mở rỗng tủy trực tiếp hoặc dẫn lưu rỗng tủy. Dẫn lưu rỗng tủy vào khoang dưới nhện là một lựa chọn. Mục tiêu là giảm áp lực trong tủy sống và ngăn ngừa tổn thương thêm. Quyết định can thiệp rỗng tủy phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và sự cải thiện sau phẫu thuật giải ép hố sau. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp theo dõi hiệu quả điều trị rỗng tủy.
III.Nghiên cứu lâm sàng về Dị dạng Chiari loại I Bước tiến mới
Lịch sử nghiên cứu về dị dạng Chiari bắt đầu từ thế kỷ 17. Nicolaes Tulp vào năm 1641 đã nêu giả thuyết về loạn sản tủy sống liên quan đến thoát vị não sau. Jean Cruveilhier vào năm 1829 mô tả trường hợp thoát vị tủy màng tủy chứa cả tủy cổ và tiểu não. Theodor Langhans vào năm 1881 mô tả hiện tượng thoát vị hạnh nhân tiểu não và giả thuyết rỗng tủy do tắc nghẽn lỗ chẩm. Hans Chiari vào năm 1891 là người đầu tiên phân loại các dị dạng Chiari. Ông cho rằng não úng thủy là sự kiện ban đầu. Julius Arnold vào năm 1894 cũng miêu tả các trường hợp loạn sản tủy sống có thoát vị não sau. Những nghiên cứu ban đầu này đã đặt nền móng cho hiểu biết hiện đại về bệnh lý. Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam, vẫn chưa có một công trình nào đánh giá đầy đủ về bệnh lý này. Cũng chưa có phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn hay thời điểm phẫu thuật tối ưu. Luận án này hướng đến mục tiêu lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đó. Nó tập trung vào đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, và kết quả phẫu thuật điều trị DDC loại I.
3.1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu
Nghiên cứu về dị dạng Chiari có một lịch sử phong phú. Từ những giả thuyết sơ khai về thoát vị não sau của Tulp (1641). Đến các mô tả chi tiết của Cruveilhier (1829) và Langhans (1881). Hans Chiari (1891) đã đưa ra phân loại quan trọng. Julius Arnold (1894) cũng đóng góp vào hiểu biết về bệnh. Những công trình này là nền tảng cho Nghiên cứu lâm sàng hiện đại. Chúng giúp xác định các loại dị dạng và cơ chế bệnh sinh ban đầu. Dù vậy, nhiều khía cạnh vẫn còn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
3.2. Mục tiêu và ý nghĩa của luận án
Luận án này có hai mục tiêu chính. Đầu tiên là nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh của DDC loại I. Thứ hai là đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị DDC loại I. Luận án mang ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện kiến thức về bệnh lý này. Nó góp phần đưa ra phương pháp điều trị tối ưu. Đồng thời, nó giúp xác định thời điểm phẫu thuật phù hợp. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của y học Việt Nam. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân dị dạng Chiari.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến diễn biến bệnh
Diễn biến của DDC loại I bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Giả thuyết phổ biến nhất là sự phát triển bất thường của xương sọ hố sau. Kích thước hố sọ sau nhỏ hơn bình thường. Sự chèn ép tổ chức thần kinh gây ra triệu chứng lâm sàng. Rỗng tủy và giãn não thất là các yếu tố làm phức tạp thêm tình trạng bệnh. Cơ chế bệnh sinh vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Cần thêm Nghiên cứu lâm sàng để làm sáng tỏ các yếu tố này. Điều này giúp đưa ra Phương pháp điều trị ngoại khoa chính xác hơn.
IV.Quản lý Dị dạng Chiari loại I Chẩn đoán sớm và hồi phục
Dị dạng Chiari loại I thường không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt ngay từ đầu. Triệu chứng chỉ xuất hiện khi tổ chức thần kinh vùng bản lề cổ chẩm ngày càng phát triển gây hiện tượng chèn ép. Vì vậy, Chẩn đoán sớm đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý và điều trị bệnh lý này. Phát hiện bệnh kịp thời giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Chụp cộng hưởng từ (CHT) là công cụ quan trọng nhất để chẩn đoán sớm. Nó có thể phát hiện bệnh ngay cả khi các triệu chứng còn mơ hồ hoặc chưa xuất hiện. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ qua CHT kiểm tra sọ não hoặc cột sống. Sau phẫu thuật, quá trình Hồi sức sau phẫu thuật cần được thực hiện một cách cẩn trọng và hiệu quả để đảm bảo bệnh nhân phục hồi tốt nhất. Việc theo dõi dài hạn cũng rất quan trọng để đánh giá kết quả phẫu thuật và phát hiện sớm các vấn đề phát sinh.
4.1. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm
Chẩn đoán sớm DDC loại I là rất quan trọng. Bệnh thường không có triệu chứng ban đầu. Triệu chứng chỉ xuất hiện khi có chèn ép thần kinh. Chụp CHT là công cụ chính. Nó giúp phát hiện bệnh trước khi biến chứng nặng nề xảy ra. Phát hiện tình cờ qua CHT cũng phổ biến. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm tra định kỳ hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ. Chẩn đoán sớm giúp bệnh nhân được can thiệp kịp thời. Nó cải thiện tiên lượng bệnh.
4.2. Hồi sức sau phẫu thuật hiệu quả
Giai đoạn Hồi sức sau phẫu thuật là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu Biến chứng phẫu thuật. Đảm bảo bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Giai đoạn hậu phẫu cần theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn. Chức năng thần kinh cần được kiểm tra thường xuyên. Quản lý đau hiệu quả và chống nhiễm trùng là cần thiết. Vật lý trị liệu có thể được chỉ định sớm. Nó giúp cải thiện chức năng vận động. Phục hồi toàn diện đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên gia y tế.
4.3. Theo dõi dài hạn và tiên lượng
Bệnh nhân DDC loại I cần được theo dõi dài hạn sau phẫu thuật. Việc này giúp đánh giá kết quả phẫu thuật về lâu dài. Nó cũng giúp phát hiện sớm các biến chứng muộn hoặc tái phát bệnh lý. Chụp CHT định kỳ là cần thiết để kiểm tra lưu thông dịch não tủy. Nó đánh giá sự thay đổi của rỗng tủy. Tiên lượng bệnh nhân thường tốt nếu được phẫu thuật kịp thời. Tuy nhiên, một số triệu chứng có thể kéo dài. Các Nghiên cứu lâm sàng tiếp tục giúp cải thiện tiên lượng.
V.Công nghệ y tế hỗ trợ phẫu thuật Chiari I Cải thiện kết quả
Công nghệ y tế đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị DDC loại I. Các Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, đặc biệt là cộng hưởng từ (CHT), cung cấp thông tin chi tiết và chính xác. CHT đa dãy, CHT chức năng, CHT dòng chảy dịch não tủy giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý. Chúng cung cấp hình ảnh 3D về cấu trúc não, tủy sống, và hố sau. Điều này hỗ trợ bác sĩ xác định mức độ thoát vị và các dị tật kèm theo. Lập kế hoạch phẫu thuật an toàn và hiệu quả hơn. Hình ảnh chất lượng cao giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình can thiệp. Sự phát triển của công nghệ y tế đang mở ra hướng Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu cho DDC loại I. Các kỹ thuật mới giúp giảm thiểu tổn thương mô lành, giảm thời gian nằm viện. Từ đó đẩy nhanh quá trình hồi phục của bệnh nhân. Việc ứng dụng các công nghệ này giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình chăm sóc bệnh nhân. Từ chẩn đoán đến điều trị và phục hồi.
5.1. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh hiện đại
Công nghệ y tế tiên tiến, đặc biệt là CHT, cách mạng hóa chẩn đoán DDC loại I. CHT đa dãy và CHT dòng chảy dịch não tủy cung cấp chi tiết giải phẫu và chức năng. Điều này giúp xác định chính xác mức độ thoát vị và các dị tật. Ví dụ như rỗng tủy, giãn não thất. Thông tin hình ảnh chất lượng cao giúp lập kế hoạch Phương pháp điều trị ngoại khoa an toàn hơn. Nó tăng khả năng Chẩn đoán sớm và chính xác. Từ đó, cải thiện đáng kể Kết quả phẫu thuật.
5.2. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tiềm năng
Xu hướng Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đang phát triển. Mặc dù phẫu thuật giải ép truyền thống vẫn là chuẩn. Các kỹ thuật mới có thể giảm tổn thương. Ví dụ, hệ thống định vị thần kinh, kính vi phẫu. Chúng tăng độ chính xác của thao tác. Nghiên cứu về nội soi hoặc robot hỗ trợ có thể là xu hướng tương lai. Mục tiêu là đạt hiệu quả giải ép tương đương. Đồng thời, giảm thiểu Biến chứng phẫu thuật. Đây là một bước tiến quan trọng trong Công nghệ y tế.
5.3. Ứng dụng công nghệ mới trong điều trị
Ngoài chẩn đoán và phẫu thuật, Công nghệ y tế còn ứng dụng rộng rãi. Các Xét nghiệm cận lâm sàng mới giúp hiểu cơ chế bệnh sinh. Chúng đánh giá hiệu quả điều trị. Công nghệ theo dõi chức năng thần kinh trong mổ giúp bảo vệ các cấu trúc quan trọng. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh y tế. Chúng hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn. Việc tích hợp các công nghệ này giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình chăm sóc bệnh nhân. Từ chẩn đoán đến điều trị và Hồi sức sau phẫu thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng Chiari (Chiari malformation) loại I là một trong 4 loại dị dạng Chiari bẩm sinh hiếm gặp của vùng bản lề cổ chẩm, với đặc điểm cơ bản là sự di chuyển xuống thấp của hạnh nhân tiểu não qua lỗ chẩm [1]. Dị dạng này thường kèm theo với rỗng tủy, giãn não thất hay hẹp hộp sọ hố sau. Tỷ lệ mắc bệnh vào khoảng từ 1/5000 đến 1/1000 dân số [1], [2]. Các loại dị dạng Chiari (DDC) được nhà bác học Hans Chiari (1851-1916) mô tả lần đầu tiên vào năm 1891 [trích 3], [trích 4].
Hiện nay về cơ bản chia làm 4 loại, trong đó loại I hay gặp và mức độ thoát vị nhẹ hơn cả. Chẩn đoán DDC loại I là khi có 1 hoặc 2 hạnh nhân tiểu não thoát vị qua lỗ chẩm từ 3 đến 5 mm trở lên. Loại dị dạng này có khuynh hướng hiện diện trong thập kỷ thứ hai hoặc thứ ba của cuộc đời, nên còn gọi là dị tật “dạng trưởng thành”. Các loại dị dạng còn lại được phát hiện sớm hơn, có thể ngay sau khi sinh vì có kèm theo nhiều dị tật khác như thoát vị não màng não vùng bản lề cổ chẩm, não thất 4 tụt xuống thấp hơn bình thường, dị dạng ở nhiều hồi não… Cơ chế bệnh sinh thì đến nay vẫn chưa được hiểu một cách rõ ràng.
Có nhiều giả thuyết khác nhau trong đó cho rằng có sự phát triển không bình thường của xương sọ hố sau ở thời kỳ bào thai, làm cho kích thước hố sọ sau nhỏ hơn bình thường là hay gặp hơn cả [1], [5]. DDC loại I nhiều khi khởi điểm không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng, đến khi tổ chức thần kinh vùng bản lề cổ chẩm ngày càng phát triển gây hiện tượng chèn ép, lúc đó triệu chứng lâm sàng mới xuất hiện như đau đầu vùng dưới chẩm, tê chân tay, chóng mặt, rối loạn thăng bằng, đi lại khó khăn… đôi khi gây tình trạng giãn não thất do làm cản trở dòng chảy của dịch não tủy (DNT) qua vị trí bản lề cổ chẩm [1], [6]. Ngoại trừ những trường hợp xuất hiện triệu chứng lâm sàng còn các trường hợp khác chỉ được phát hiện 2 tình cờ bằng chẩn đoán hình ảnh nhờ phim chụp cộng hưởng từ (CHT) kiểm tra sọ não, cột sống cổ. DDC loại I diễn biến lâu dài sẽ gây tình trạng rỗng tủy, khởi điểm ở tủy cổ sau xuống tủy ngực hay toàn bộ tủy.
Tỷ lệ rỗng tủy chiếm khoảng từ 35 đến 75% [7]. Điều trị DDC loại I về cơ bản là phẫu thuật giải ép tổ chức thần kinh vùng hố sau và bản lề cổ chẩm. Phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn đối với bệnh lý này thì chưa thực sự rõ ràng, còn nhiều ý kiến, đặc biệt ở những bệnh nhân (BN) có kèm với rỗng tủy. Các phương pháp như mở xương sọ vùng hố sau và bản lề cổ chẩm, mở màng cứng có hoặc không mở màng nhện, có hay không tạo hình màng cứng, mở rỗng tủy, dẫn lưu rỗng tủy vào khoang dưới nhện, dẫn lưu não thất ổ bụng… các phương pháp trên có kết hợp với đốt hay cắt bỏ một phần hạnh nhân tiểu não để làm rộng thêm vùng hố sau.
Trong đó phương pháp mở xương sọ giải ép hố sau và bản lề cổ chẩm hay được sử dụng hơn cả ở trường hợp DDC loại I (có hoặc không có rỗng tủy, không có não úng thủy) nhằm trả lại sự lưu thông của DNT một cách sinh lý bình thường. Thời điểm phẫu thuật cũng là vấn đề cần được bàn luận, đặc biệt đối với loại dị dạng không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Mặc dù cũng có nhiều công trình nghiên cứu báo cáo về bệnh lý và cách thức phẫu thuật loại dị dạng bẩm sinh này cả trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Nhưng cho đến thời điểm này chưa có một công trình thực sự nào nghiên cứu đánh giá đầy đủ về bệnh lý này và đưa ra một phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn, cũng như thời điểm phẫu thuật tối ưu.
Xuất phát từ tình hình thực tế nói trên, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật Dị dạng Chiari loại I” nhằm các mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của Dị dạng Chiari loại I. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật Dị dạng Chiari loại I. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU DỊ DẠNG CHIARI 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Cơ chế của thoát vị não sau và hạnh nhân tiểu não - Năm 1641, trên tạp chí Observationes Mediae, bác sỹ Nicolaes Tulp, nhà giải phẫu học người Đức (1593-1674) đã nêu giả thuyết rằng loạn sản tủy sống có thể liên quan đến thoát vị não sau [trích 8]. Đến năm 1829, tác giả Jean Cruveilhier (1791-1874) ở Paris, Pháp, cũng đã miêu tả 1 trường hợp sinh ra có thoát vị tủy màng tủy, trong khối thoát vị chứa cả tủy cổ và một phần tiểu não [trích 8], [trích 9].
Có thể nói miêu tả đầu tiên về thoát vị não sau mà không có sự loạn sản tủy sống, giống như DDC loại I thì phải là Theodor Langhans, nhà bác học người Đức vào năm 1881. Tác giả đã mô tả hiện tượng thoát vị hạnh nhân tiểu não và giả thuyết rằng sự phát triển rỗng tủy là do tắc nghẽn tại vị trí lỗ chẩm [trích 9]. - Năm 1891: Dựa trên nhận xét của việc mổ tử thi 14 trường hợp DDC loại I và 7 trường hợp loại II, Hans Chiari (nhà giải phẫu bệnh người Áo) đưa ra quan điểm não úng thủy là sự kiện ban đầu và đẩy não ra khỏi hộp sọ. Ông cho rằng đối với DDC loại II có thể do não úng thủy phát triển sớm trong thời kỳ phôi thai [trích 10].
- Năm 1894: Julius Arnold (1835-1915), nhà giải phẫu tại Heidelberg, Đức, miêu tả trường hợp loạn sản tủy sống có thoát vị não sau và không có não úng thủy. Có chi tiết nhỏ được nhắc đến là sự hiện diện của hố sọ sau bất thường [trích 8]. - Năm 1957: Gardner đưa ra cơ chế thoát vị não sau là do thiếu sự phát triển bình thường lỗ ra của não thất tư và dưới tác động của sóng động mạch truyền vào DNT đã đẩy hạnh nhân tiểu não vào trong lỗ chẩm [trích 10]. 4 - Năm 1958: Pattern, Daniel, Strich kết luận thoát vị não sau là kết quả của sự uốn cong cuống não không hoàn chỉnh trong thời kỳ phôi thai.
Sự kết hợp các bất thường về cấu trúc xương như là sự lộn vào trong của nền sọ, đồng hóa chẩm cổ, lật úp ngay đường giữa ở hố sau và sự bất thường của màng cứng như hồ mạch máu ở màng cứng đã ủng hộ cho lý thuyết này [trích 10]. - Năm 1980: Muller Orahilly nhận thấy có sự phát triển bất tương hợp giữa hố sọ sau so với hộp sọ ở BN có DDC, trên cơ sở những dấu hiệu một hố sọ sau nhỏ và nông ở người bệnh DDC đã ủng hộ cho quan niệm này [trích 10]. - Năm 1999: Milhorat và cộng sự dựa trên nghiên cứu 364 BN DDC loại I. Ông đưa ra kết luận rằng DDC loại I là một rối loạn sự phát triển của trung phôi bì cạnh trục, nó đặc thù bởi sự không phát triển xương của hố sọ sau và sự chèn ép quá nhiều của một não sau phát triển bình thường trong một hố sọ sau quá nhỏ.
Trên hình ảnh CHT của BN DDC loại I, tìm thấy những dấu hiệu như sự giảm chiều cao của xương chẩm, gia tăng độ dốc của lều tiểu não, giảm sản mặt dốc xương đá và bất thường xương ở khớp chẩm cổ đó là những khiếm khuyết của trung phôi bì cạnh trục. Mặt khác CHT cũng thể hiện những dấu hiệu của sự chèn ép nhiều vào não sau bao gồm hình ảnh thu hẹp khoang DNT ở hố sau và bên của tiểu não, sự di chuyển ra trước của tiểu não, sự xoắn của hành tủy xảy ra với sự gập ra sau của mỏm nha hoặc tật đáy chẩm dịch trên và sự chèn ép của não thất tư. Khi đo thể tích hố sọ sau cho thấy có sự giảm đáng kể thể tích DNT và thể tích toàn bộ của hố sọ sau nhưng thể tích não thì không khác biệt gì mấy so với người bình thường, điều đó là bằng chứng cho rằng vấn đề cơ bản của DDC loại I là thể tích hố sọ sau nhỏ dẫn đến hậu quả là sự chèn ép não sau ở nhiều mức độ khác nhau [1].2 Cơ chế hình thành rỗng tủy trong Dị dạng Chiari loại I - Năm 1891: Hans Chiari đưa ra quan điểm rỗng tủy là do dịch hiện diện trong tủy tồn tại từ trong phôi thai, có sự tụ dịch trong tủy kết hợp với não úng thủy [trích 10]. - Năm 1957: Gardner và cộng sự đưa ra cơ chế hình thành rỗng tủy là 5 do sự mở muộn hoặc không hoàn toàn các lỗ thông của não thất 4 (NT4) trong thời kỳ phôi thai, giữ lại sự thông thương của ống trung tâm tủy với NT4 là sinh bệnh học của rỗng tủy kết hợp với DDC loại I.
Với thuyết “Thủy động lực học”, cứ mỗi nhịp động mạch, sự tiếp tục tắc nghẽn một phần đường ra của NT4 sẽ hướng sóng động tâm thu từ NT4 vào ống trung tâm và truyền một lực tác động giống như “búa-nước” vào trong rỗng tủy gây ra sự phát triển và diễn tiến của khoang trong tủy. Dựa trên giả thuyết này, Gardner ủng hộ phương pháp điều trị bằng cách giải phóng sự tắc nghẽn dòng chảy DNT ở NT4 qua phẫu thuật giải ép hạnh nhân tiểu não và tắc nghẽn con đường của DNT vào trong ống trung tâm bằng cách đặt cơ chặn lại ở màng tam giác NT4 [trích 10], [trích 11], [trích 12]. Các bằng chứng ủng hộ cho giả thuyết này bao gồm: + Dịch bên trong rỗng tủy có thành phần giống với DNT. + Có sự di chuyển động lực học của DNT trong não thất ba, NT4 và dịch trong rỗng tủy trong suốt thời kỳ tâm thu.
+ Sự thông thương của rỗng tủy có thể được tạo ra ở thí nghiệm sau khi tắc lỗ chẩm với kaolin. Các quan điểm chống lại giả thuyết của Gardner: + Chỉ có khoảng 10% BN trên hình ảnh học và giải phẫu (phẫu thuật, tử thi) có sự thông thương giữa não thất tư và khoang rỗng tủy. + Sự tắc nghẽn dòng chảy DNT bình thường từ não thất tư đủ để tạo ra não úng thủy xảy ra rất ít. + Hầu hết BN có lỗ thông ở NT4 rõ ràng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-chan-doan-va-dieu-tri-phau-thuat-di-dang-chiari-loai-i
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật dị dạng chiari loại i. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.