Luận án tiến sĩ y học - Giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn ở người Việt Nam

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu và sinh lý các cơ thắt hậu môn ở người Việt Nam trưởng thành, ứng dụng lâm sàng.

Chuyên ngành

Giải phẫu (Khoa học y sinh)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giải phẫu cơ thắt hậu môn Cấu trúc giải phẫu học cơ bản

Giải phẫu cơ thắt hậu môn là nền tảng hiểu biết về chức năng đại tiện. Vùng hậu môn chứa nhiều cấu trúc phức tạp. Các cơ quan trọng nhất là cơ thắt hậu môn trong và cơ thắt hậu môn ngoài. Chúng phối hợp duy trì sự kín đáo của ống hậu môn. Hệ thống cơ này đảm bảo kiểm soát chủ động và thụ động quá trình đại tiện. Nghiên cứu giải phẫu cung cấp thông tin chi tiết về từng lớp cơ và mối liên quan của chúng. Hiểu rõ cấu trúc giúp phát hiện sớm các bất thường giải phẫu.

1.1. Cấu tạo của cơ thắt hậu môn trong

Cơ thắt hậu môn trong là lớp cơ trơn nằm sâu bên trong ống hậu môn. Cơ này là phần dày lên của lớp cơ vòng trực tràng. Hoạt động của cơ thắt hậu môn trong là không tự chủ. Nó đóng vai trò chính trong việc duy trì áp lực hậu môn nghỉ. Khoảng 70-85% áp lực hậu môn nghỉ do cơ này tạo ra. Chức năng chính là ngăn rò rỉ phân và khí liên tục. Cơ này luôn trong trạng thái co nhẹ, tạo một hàng rào vật lý kín đáo.

1.2. Cấu tạo của cơ thắt hậu môn ngoài

Cơ thắt hậu môn ngoài là cơ vân, nằm bên ngoài cơ thắt hậu môn trong. Cơ này chịu sự kiểm soát chủ động của vỏ não. Nó cho phép cá nhân tự chủ việc nhịn hoặc tống phân. Cơ thắt hậu môn ngoài được chia thành ba phần: phần dưới da, phần nông và phần sâu. Các sợi cơ đan xen và hợp nhất với cơ nâng hậu môn. Sự phối hợp này tạo nên cơ chế kiểm soát đại tiện hiệu quả. Tổn thương cơ thắt hậu môn ngoài gây suy giảm khả năng kiểm soát.

1.3. Liên quan với cơ nâng hậu môn và cơ mu trực tràng

Các cơ thắt hậu môn liên quan chặt chẽ với cơ nâng hậu môn. Cơ nâng hậu môn là một nhóm cơ hình phễu tạo thành sàn chậu. Trong nhóm cơ nâng hậu môn, cơ mu trực tràng có vai trò đặc biệt. Cơ mu trực tràng tạo một góc nhọn giữa trực tràng và ống hậu môn. Góc này được gọi là góc hậu môn trực tràng. Góc hậu môn trực tràng rất quan trọng trong việc duy trì sự kín đáo. Khi đại tiện, cơ mu trực tràng giãn ra, làm thẳng góc này, giúp tống phân dễ dàng. Sự phối hợp của các cơ này rất cần thiết cho chức năng đại tiện bình thường.

II. Sinh lý cơ thắt hậu môn Cơ chế kiểm soát đại tiện

Sinh lý cơ thắt hậu môn phức tạp, bao gồm các phản xạ thần kinh và cơ chế cơ học. Cơ chế kiểm soát đại tiện là sự phối hợp nhịp nhàng của các cấu trúc. Chúng đảm bảo giữ phân và tống phân đúng lúc. Hiểu rõ sinh lý giúp nhận diện nguyên nhân các rối loạn chức năng. Cơ thắt hậu môn trong và ngoài, cùng với các cơ sàn chậu, đều đóng góp vào quá trình này. Sự tương tác giữa hệ thần kinh và cơ bắp là chìa khóa để duy trì chức năng bình thường.

2.1. Vai trò của cơ thắt trong việc duy trì áp lực hậu môn nghỉ

Cơ thắt hậu môn trong hoạt động liên tục, duy trì áp lực hậu môn nghỉ. Áp lực này là yếu tố chính ngăn chặn sự rò rỉ phân không mong muốn. Cơ chế này diễn ra hoàn toàn không tự chủ. Nó hoạt động ngay cả khi cá nhân đang ngủ. Bất kỳ suy yếu nào của cơ thắt hậu môn trong đều có thể dẫn đến không tự chủ hậu môn. Duy trì áp lực nghỉ ổn định là rất quan trọng cho sự kín đáo của ống hậu môn. Đây là chức năng sinh lý cơ bản của hệ thống cơ thắt.

2.2. Cơ chế kiểm soát đại tiện chủ động và phản xạ

Kiểm soát đại tiện bao gồm cả yếu tố tự chủ và phản xạ. Khi trực tràng đầy phân, tín hiệu được gửi đến não bộ. Não bộ ra lệnh co cơ thắt hậu môn ngoài chủ động nếu thời điểm chưa thích hợp. Đồng thời, phản xạ trực tràng hậu môn ức chế xảy ra. Phản xạ này làm giãn cơ thắt hậu môn trong. Tuy nhiên, nếu thời điểm đại tiện chưa thích hợp, cơ thắt hậu môn ngoài vẫn co để giữ phân. Đây là một cơ chế phối hợp phức tạp. Sự rối loạn trong cơ chế này dẫn đến các vấn đề về đại tiện.

2.3. Tương tác thần kinh cơ trong chức năng hậu môn

Chức năng của cơ thắt hậu môn phụ thuộc vào tương tác thần kinh cơ. Hệ thần kinh tự chủ điều hòa cơ thắt hậu môn trong. Hệ thần kinh thể chất điều khiển cơ thắt hậu môn ngoài và cơ nâng hậu môn. Các dây thần kinh vùng cùng cụt đóng vai trò trung tâm. Chúng dẫn truyền tín hiệu từ trực tràng đến não và ngược lại. Sự tổn thương bất kỳ phần nào của hệ thần kinh này ảnh hưởng nghiêm trọng đến kiểm soát đại tiện. Các bệnh lý thần kinh cũng có thể gây không tự chủ hậu môn.

III. Các phương pháp đánh giá chức năng cơ thắt hậu môn

Đánh giá chức năng cơ thắt hậu môn là cần thiết để chẩn đoán các rối loạn. Nhiều kỹ thuật hiện đại cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu và sinh lý. Các phương pháp này giúp xác định nguyên nhân gây không tự chủ hậu môn hoặc táo bón. Chúng cũng hữu ích trong việc lập kế hoạch điều trị. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng. Kết quả đánh giá là cơ sở cho các quyết định can thiệp y khoa.

3.1. Kỹ thuật đo áp lực hậu môn trực tràng độ phân giải cao

Đo áp lực hậu môn trực tràng (HRAM) là phương pháp chuẩn để đánh giá chức năng. Kỹ thuật này đo áp lực tại nhiều điểm dọc theo ống hậu môn. Nó cung cấp thông tin chi tiết về áp lực hậu môn nghỉ và áp lực co bóp tối đa. HRAM cũng đánh giá phản xạ trực tràng hậu môn ức chế. Các thông số như chiều dài kênh chức năng cũng được đo. Đây là công cụ quan trọng trong chẩn đoán rối loạn kiểm soát đại tiện.

3.2. Siêu âm nội hậu môn Đánh giá cấu trúc giải phẫu

Siêu âm nội hậu môn là phương pháp hình ảnh trực tiếp. Kỹ thuật này sử dụng đầu dò siêu âm đưa vào ống hậu môn. Nó giúp hiển thị rõ ràng cấu trúc cơ thắt hậu môn trong và cơ thắt hậu môn ngoài. Các tổn thương về giải phẫu như rách cơ, teo cơ được phát hiện chính xác. Siêu âm nội hậu môn đặc biệt hữu ích trong đánh giá tổn thương sau chấn thương sản khoa. Đây là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán không tự chủ hậu môn do tổn thương cơ học.

3.3. Các phương pháp bổ trợ khác trong đánh giá hậu môn

Ngoài HRAM và siêu âm nội hậu môn, còn nhiều kỹ thuật bổ trợ. Cộng hưởng từ (MRI) sàn chậu đánh giá toàn bộ cấu trúc sàn chậu. MRI cung cấp cái nhìn ba chiều về các cơ và dây chằng. Điện cơ sàn chậu (EMG) đo hoạt động điện của cơ thắt hậu môn ngoài. Nó giúp đánh giá tình trạng thần kinh cơ. Các xét nghiệm này cung cấp thông tin toàn diện. Chúng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn cho các rối loạn chức năng hậu môn.

IV. Rối loạn chức năng cơ thắt hậu môn Hậu quả lâm sàng

Rối loạn chức năng cơ thắt hậu môn gây ra nhiều vấn đề lâm sàng nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Các tình trạng như không tự chủ hậu môn và táo bón mãn tính thường liên quan đến suy giảm chức năng cơ thắt. Việc xác định nguyên nhân cụ thể là rất quan trọng. Điều trị hiệu quả cần dựa trên chẩn đoán chính xác. Hậu quả của rối loạn chức năng có thể từ nhẹ đến nặng.

4.1. Suy yếu cơ thắt và không tự chủ hậu môn

Suy yếu cơ thắt là nguyên nhân hàng đầu gây không tự chủ hậu môn. Cơ thắt hậu môn trong hoặc ngoài bị tổn thương. Điều này làm giảm khả năng giữ phân và khí. Không tự chủ hậu môn có thể ảnh hưởng đến thể lỏng, rắn hoặc khí. Các yếu tố nguy cơ bao gồm chấn thương khi sinh, phẫu thuật vùng hậu môn. Tuổi tác cũng làm tăng nguy cơ suy yếu cơ. Tình trạng này gây ra sự khó chịu, giảm tự tin và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày.

4.2. Táo bón do rối loạn chức năng tống phân

Rối loạn chức năng cơ thắt hậu môn cũng dẫn đến táo bón. Đặc biệt là rối loạn chức năng tống phân, hay còn gọi là bất đồng vận sàn chậu. Khi đại tiện, cơ mu trực tràng và cơ thắt hậu môn ngoài không giãn ra đúng cách. Thay vào đó, chúng co lại, gây tắc nghẽn đường ra. Điều này làm cho việc tống phân trở nên khó khăn. Táo bón mãn tính gây căng thẳng, đau đớn và có thể dẫn đến các vấn đề khác. Việc phục hồi sự phối hợp của các cơ này rất quan trọng trong điều trị.

4.3. Ảnh hưởng của tổn thương cơ thắt do chấn thương hoặc phẫu thuật

Tổn thương cơ thắt do chấn thương hoặc phẫu thuật có thể gây hậu quả lâu dài. Chấn thương sản khoa là một nguyên nhân phổ biến. Phẫu thuật cắt trĩ, rò hậu môn cũng có thể gây tổn thương. Mức độ tổn thương ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng kiểm soát đại tiện. Việc sửa chữa cơ thắt bị tổn thương là một thách thức lớn. Các phương pháp điều trị cần phải cá nhân hóa. Mục tiêu là phục hồi chức năng kiểm soát tối đa cho bệnh nhân.

V. Cơ nâng hậu môn và cơ mu trực tràng Vai trò chính

Cơ nâng hậu môn và cơ mu trực tràng là thành phần không thể thiếu của sàn chậu. Chúng hỗ trợ cho chức năng của cơ thắt hậu môn. Các cơ này không chỉ nâng đỡ các tạng trong khung chậu. Chúng còn đóng vai trò then chốt trong kiểm soát đại tiện. Mối liên hệ giải phẫu và chức năng giữa chúng là rất phức tạp. Sự suy yếu hoặc rối loạn chức năng của các cơ này ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hệ thống. Hiểu biết về chúng giúp đánh giá và điều trị các vấn đề sàn chậu.

5.1. Cấu trúc và chức năng của cơ nâng hậu môn

Cơ nâng hậu môn bao gồm nhiều phần: cơ mu cụt, cơ chậu cụt và cơ ngồi cụt. Các cơ này tạo thành một sàn vững chắc cho khung chậu. Chức năng chính là nâng đỡ các tạng vùng chậu. Ngoài ra, chúng còn hỗ trợ cơ thắt hậu môn trong kiểm soát đại tiện. Cơ nâng hậu môn co lại trong các hoạt động gắng sức như ho, hắt hơi. Điều này giúp ngăn chặn sự rò rỉ phân. Sự săn chắc của cơ nâng hậu môn là rất quan trọng.

5.2. Cơ mu trực tràng và vai trò tạo góc hậu môn trực tràng

Cơ mu trực tràng là một phần của cơ nâng hậu môn. Nó vòng qua mặt sau của chỗ nối trực tràng - hậu môn. Cơ này duy trì một góc nhọn giữa trực tràng và ống hậu môn (góc hậu môn trực tràng). Góc này có vai trò như một van cơ học. Nó ngăn chặn phân xuống ống hậu môn một cách không kiểm soát. Khi đại tiện, cơ mu trực tràng giãn ra. Điều này làm góc hậu môn trực tràng thẳng hơn. Phân dễ dàng đi qua, đảm bảo quá trình tống phân hiệu quả.

5.3. Phối hợp chức năng giữa cơ thắt và sàn chậu

Các cơ thắt hậu môn và các cơ sàn chậu hoạt động phối hợp. Cơ chế này đảm bảo sự kiểm soát hoàn hảo. Cơ thắt hậu môn trong và ngoài cùng với cơ nâng hậu môn tạo nên hàng rào chức năng. Khi có áp lực trong trực tràng, cơ thắt trong giãn, cơ thắt ngoài co chủ động. Đồng thời, cơ mu trực tràng co để duy trì góc. Khi quyết định đại tiện, tất cả các cơ này giãn ra. Sự đồng bộ này rất quan trọng cho chức năng bình thường của hệ tiêu hóa dưới. Bất kỳ sự gián đoạn nào đều dẫn đến rối loạn.

VI. Ứng dụng lâm sàng Chẩn đoán điều trị rối loạn hậu môn

Các nghiên cứu về giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn có nhiều ứng dụng lâm sàng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị. Việc hiểu sâu về cấu trúc và chức năng giúp bác sĩ đưa ra phương án tối ưu. Các phương pháp chẩn đoán tiên tiến giúp xác định chính xác vấn đề. Từ đó, các biện pháp điều trị từ bảo tồn đến phẫu thuật được áp dụng. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

6.1. Chẩn đoán chính xác các bệnh lý cơ thắt hậu môn

Việc chẩn đoán chính xác các bệnh lý cơ thắt hậu môn là bước đầu tiên. Các công cụ như đo áp lực hậu môn trực tràng và siêu âm nội hậu môn rất hữu ích. Chúng giúp xác định tình trạng suy yếu, tổn thương hoặc rối loạn chức năng. Kết quả từ các xét nghiệm này chỉ ra nguyên nhân gây không tự chủ hậu môn. Chúng cũng phát hiện các vấn đề dẫn đến táo bón mãn tính. Chẩn đoán đúng giúp phân loại bệnh nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

6.2. Các phương pháp điều trị bảo tồn và phẫu thuật

Dựa trên chẩn đoán, nhiều phương pháp điều trị được áp dụng. Điều trị bảo tồn bao gồm vật lý trị liệu sàn chậu và biofeedback. Các bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cơ thắt hậu môn ngoài và cơ nâng hậu môn. Chế độ ăn uống và thay đổi lối sống cũng quan trọng. Trong trường hợp nặng, phẫu thuật có thể cần thiết. Các phẫu thuật như sửa chữa cơ thắt, tạo hình cơ hoặc đặt vòng cơ thắt nhân tạo được thực hiện. Mục tiêu là phục hồi khả năng kiểm soát đại tiện.

6.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu giải phẫu sinh lý cơ thắt

Nghiên cứu sâu về giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn rất quan trọng. Nó giúp liên tục cải thiện hiểu biết về chức năng hậu môn. Các nghiên cứu này dẫn đến phát triển các kỹ thuật chẩn đoán mới. Chúng cũng mở ra hướng đi cho các phương pháp điều trị tiên tiến hơn. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực hành lâm sàng giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Người bệnh được hưởng lợi từ những tiến bộ khoa học trong lĩnh vực này. Giảm thiểu không tự chủ hậu môn và cải thiện chất lượng sống là mục tiêu cốt lõi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu và sinh lý các cơ thắt hậu môn ở người việt nam trưởng thành và ứng dụng lâm sàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢ N ỌC Y N N UYỄN N ỌC ÁN N ÊN CỨU Ả P ẪU V S N LÝ CÁC CƠ T ẮT ẬU MÔN Ở N Ƣ V ỆT NAM TRƢỞN T N V ỨN DỤN LÂM S N LUẬN ÁN T ẾN SĨ Y ỌC N - 2022 B ÁO DỤC V OT O B Y TẾ TRƢ N ỌC Y N N UYỄN N ỌC ÁN NÊN CỨU Ả P ẪU V S N LÝ CÁC CƠ T ẮT ẬU MÔN Ở N Ƣ V ỆT NAM TRƢỞN T N V ỨN DỤN LÂM S N Ngành: Giải phẫu (Khoa học y sinh) Mã số: 9720101 LUẬN ÁN T ẾN SĨ Y ỌC Ngu i hu ng dẫn khoa học: 1 PGS TS L Đ nh T ng 2. Ngô Xuân Khoa N - 2022 L CẢM ƠN t u án t t tr v t s us t PGS.TS Ngô Xuân Khoa, Phó trưởng phụ trách Bộ môn Giải phẫu Trư ng i h c Y H Nội - Th l ngư i t o iều kiện cho tôi ược h c tập v nghiên cứu ho n thiện các thiếu sót trong quá trình phát triển chu ên môn v trực tiếp hướng dẫn tôi ho n th nh luận án.TS Lê ình Tùng Bộ môn Sinh lý h c Trư ng i h c Y H Nội - Th trực tiếp hướng dẫn tôi tiến h nh nghiên cứu vận dụng các lý luận v dữ kiện khoa h c ể ho n thiện luận án.TS Ngu n Xu n Hùng, nguyên Giám ốc Trung t m Phẫu thuật i trực tr ng - Bệnh viện Việt ức - ngư i th u tiên của tôi trong chu ên ng nh phẫu thuật i trực tr ng - hậu môn; ngư i luôn t o iều kiện cho tôi ược h c tập v nghiên cứu trong môi trư ng bệnh viện trong v ngo i nước.Bs CKII Ngu n Th Mến - Khoa Chẩn oán hình ảnh - ngư i gi p tôi hiện thực hoá các ý tưởng nghiên cứu trên chẩn oán hình ảnh v trao i nhiều kiến thức hữu ch về chu ên ng nh s n chậu h c.TS Ngu n V n Huy, ngu ên trưởng Bộ môn Giải phẫu Trư ng i h c Y H Nội - Th l ngư i hết l ng gi p dìu d t tôi những bước i u tiên trong chu ên ng nh Giải phẫu h c t o iều kiện cho tôi ược h c tập v nghiên cứu ứng dụng các kiến thức giải phẫu ngo i khoa trong môi trư ng bệnh viện trong v ngo i nước. Tr n Sinh Vương nguyên trưởng Bộ môn Giải phẫu Trư ng i h c Y H Nội - Th l ngư i nh hướng cho tôi việc h c tập nghiên cứu khoa h c v t o iều kiện cho tôi ho n th nh luận án. Ngu n Ho ng Vũ TS.

Ngu n Trung Vinh TS. Lê M nh Cư ng PGS. Ngu n Trung T n - các th l ngư i hết l ng gi p dìu d t tôi trong lĩnh vực nghiên cứu. Các th cô anh ch em ng nghiệp t i Bộ môn Giải phẫu ih cY H Nội Bộ môn Giải phẫu i h c Y dược Th nh phố H Ch Minh Trung t m Phẫu thuật i trực tr ng - Bệnh viện Việt ức h trợ tôi r t nhiều trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

T t ảng ủ Ban giám hiệu v Ph ng Quản l o t o sau i h c, Ban l nh o Bộ môn Sinh lý Bộ môn Ngo i - Trư ng i h c Y H Nội; ảng ủ Ban giám ốc Ph ng t chức cán bộ Ph ng kế ho ch t ng hợp Khoa Chẩn oán hình ảnh v tập thể nh n viên Bệnh viện Hữu ngh Việt ức và Trư ng i h c Y H Nội; Bộ môn Giải phẫu i h c Y dược Th nh phố H Ch Minh Khoa Hậu môn - trực tr ng khoa Chẩn oán hình ảnh - Bệnh viện Y dược Th nh phố H Ch Minh Công t Viet Medic t o iều kiện gi p tôi trong quá trình h c tập v nghiên cứu. T t Các tình ngu ện viên các bệnh nh n v ngư i th n của h gi p cung c p thông tin về ngư i bệnh ể tôi ho n th nh nghiên cứu n. Các tác giả trong v ngo i nước có các công trình nghiên cứu cung c p dữ liệu cho tôi tham khảo ho n th nh luận án n. Cu , tôi xin g i l i cảm ơn s u s c tới bố mẹ, các con, những ngư i th n yêu v b n b luôn ộng viên gi p tôi trong công việc v cuộc sống.

H Nội ng 10 tháng 10 n m 2022 Ngu ễn Ngọc Ánh L CAM OAN Tôi là NGUYỄN NGỌC ÁNH, nghi n cứu sinh khóa 36 - Trƣ ng Đại học Y Hà Nội, chuy n ngành: Giải phẫu (Khoa học Y sinh), xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣ i sự hƣ ng dẫn của PGS TS L Đ nh T ng và PGS TS Ngô Xuân Khoa. Công tr nh này không tr ng lặp v i bất kỳ nghi n cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghi n cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣ c pháp luật về những cam kết này Hà Nội ngày 10 tháng 10 n m 2022 Ngƣ i viết cam đoan Ngu ễn Ngọc Ánh DAN MỤC CÁC C Ữ V ẾT TẮT ALHM Áp lực hậu môn ALTT Áp lực trực tràng ALHMTT Áp lực hậu môn trực tràng ARA Góc hậu môn – trực tràng (Anorectal angle – ARA) B VCSC Bất đồng vận cơ sàn chậu ( Pelvic Floor Dyssynergia) BL Bệnh lý BT B nh thƣ ng CS Cộng sự CHT Cộng hƣởng từ DI Defecation Index – Chỉ số tống phân ƣờng Levator Hiatus opening - Độ mở sàn chậu ƣờng M Muscular pelvic floor relaxation - Độ hạ xuống của sàn chậu EAS Cơ thắt hậu môn ngoài (EAS – External anal sphincter) FACL Functional anal canal length – Chiều dài cơ thắt chức năng FDD Functional defecation disorders - Rối loạn đại tiện chức năng Máy đo áp lực hậu môn trực tràng độ phân giải cao HRAM (HRAM – High resolution anorectal manometry) HMTT Hậu môn trực tràng IAS Cơ thắt hậu môn trong (IAS – internal anal sphincter) MRI Magnetic Resonance Imaging – Cộng hƣởng từ OHM Ống hậu môn ODS Obstructed defecation syndrome - Hội chứng đại tiện tắc nghẽn PCL Pubococcygeal line - Đƣ ng mu cụt STC Slow transit constipation – Táo bón chậm nhu động đại tràng STTKT Sa trực tràng kiểu túi (rectocele) MỤC LỤC ẶT VẤN Ề. 1 C ƢƠN 1: TỔN QUAN T L ỆU. ại cƣơng giải phẫu sàn chậu và ống hậu môn. 3 1 1 1 Phôi thai học sự h nh thành ống hậu môn.

4 1 1 2 Đại cƣơng giải phẫu cơ mạc sàn chậu. 5 1 1 3 Giải phẫu ống hậu môn. iải phẫu và sinh lý các cơ thắt hậu môn. 12 1 2 1 Cơ thắt hậu môn trong.

13 1 2 2 Cơ thắt hậu môn ngoài hậu môn. 15 1 2 3 Các cấu trúc cơ sợi của ống hậu môn. 17 1 2 4 Cơ mu trực tràng. 19 1 2 6 Phản xạ, kiểm soát chức năng hậu môn trực tràng và tự chủ.

19 1 2 7 Hoạt động đại tiện. Bệnh lý rối loạn tống phân. 22 1 3 1 Mất tự chủ. 22 1 3 2 Đại tiện tắc nghẽn.

23 1 3 3 Các thể bệnh rối loạn tống phân. Các phƣơng pháp cận lâm sàng đánh giá cơ thắt hậu môn. 29 1 4 1 Chẩn đoán h nh ảnh. 29 1 4 2 Đo áp lực hậu môn trực tràng.

34 1 4 3 Đo điện cơ thắt hậu môn. 37 1 4 4 Các kỹ thuật kích thích thần kinh. Các nghiên cứu trƣớc đâ. 38 1 5 1 Các nghi n cứu ngoài nƣ c.

38 1 5 2 Các nghi n cứu trong nƣ c. 44 C ƢƠN 2: Ố TƢỢN V P ƢƠN P ÁP N ÊN CỨU. ối tƣợng nghiên cứu. Nhóm nghi n cứu giải phẫu cấu trúc các cơ thắt hậu môn.

Nhóm nghi n cứu hoạt động chức năng các cơ thắt hậu môn. Nhóm đối tƣợng có bệnh lý rối loạn tống phân. Phƣơng pháp nghiên cứu. 49 2 2 1 Thiết kế nghi n cứu.

49 2 2 2 Cỡ mẫu, chọn mẫu. 50 2 2 3 Các bƣ c tiến hành nghi n cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. 62 2 3 1 Đặc điểm chung của các nhóm nghi n cứu.2 Nhóm nghi n cứu cấu trúc giải phẫu cơ thắt .3 Nhóm nghi n cứu hoạt động chức năng các cơ thắt hậu môn .4 Nhóm đối chiếu lâm sàng bệnh lý rối loạn tống phân.

Sai số và cách khắc phục. Xử lý số liệu. ạo đức nghiên cứu. 85 C ƢƠN 3: KẾT QUẢ N ÊN CỨU.

ặc điểm cấu trúc giải phẫu ống hậu môn và các cơ thắt hậu môn. 86 3 1 1 Đặc điểm chung, chiều dài ống hậu môn, bề dày cơ mu trực tràng. 86 3 1 2 Các đặc điểm khác của ống hậu môn tr n xác tƣơi. Một số kích thƣ c giải phẫu các cơ thắt hậu môn .4 Các đặc điểm khác của ống hậu môn tr n cộng hƣởng từ.

Các thông số hoạt động chức năng của các cơ thắt hậu môn. Đặc điểm các thông số hoạt động chức năng của các cơ thắt hậu môn qua đo áp lực HMTT. Đặc điểm các thông số hoạt động chức năng của các cơ thắt hậu môn qua cộng hƣởng từ động học. Các thông số giải phẫu và hoạt động chức năng của các cơ thắt hậu môn trong bệnh lý rối loạn tống phân trên lâm sàng.

97 3 3 1 Đặc điểm của nhóm ngƣ i bệnh rối loạn tống phân. 97 3 3 2 Các kết quả chụp cộng hƣởng từ động học của nhóm bệnh lý. 98 3 3 3 Các kết quả đo áp lực hậu môn trực tràng của nhóm bệnh lý. ặc điểm cấu trúc giải phẫu ống hậu môn và các cơ thắt hậu môn.

118 4 1 1 Đặc điểm chung và chiều dài ống hậu môn. 118 4 1 2 Cơ thắt hậu môn trong. 121 4 1 3 Cơ thắt hậu môn ngoài. 122 4 1 4 Cơ mu trực tràng.

Các thông số hoạt động chức năng của các cơ thắt hậu môn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu và sinh lý các cơ thắt hậu môn ở người Việt Nam trưởng thành, ứng dụng lâm sàng.

Luận án "Giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn" thuộc chuyên ngành Giải phẫu (Khoa học y sinh). Danh mục: Y Học.

Luận án "Giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải phẫu và sinh lý cơ thắt hậu môn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter