Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhân điều trị thuốc khá

Luận án: Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhân điều trị thuốc kháng vi rút bậc một tại khu vực miền bắc việt nam. Xem tóm tắt và tải về

Chuyên ngành
Vi sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Theo dõi tải lượng HIV: Mục tiêu quản lý điều trị ART
Số trang:
197 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Vi sinh y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Theo dõi tải lượng HIV Mục tiêu quản lý điều trị ART

Theo dõi tải lượng HIV là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh nhân HIV. Xét nghiệm này đo lường số lượng bản sao HIV RNA, phản ánh mức độ nhân lên của virus. Mục tiêu điều trị kháng retrovirus (ART) là đạt được và duy trì tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện. Nghiên cứu này đánh giá tình hình theo dõi tải lượng HIV ở bệnh nhân ART bậc một tại miền Bắc Việt Nam, cung cấp cái nhìn thực tế về hiệu quả điều trị và các thách thức.

1.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm tải lượng HIV RNA

Xét nghiệm tải lượng HIV RNA là công cụ thiết yếu đánh giá hiệu quả điều trị. Nó xác định kịp thời các trường hợp thất bại điều trị, cho phép điều chỉnh phác đồ. Việc này ngăn chặn sự tiến triển bệnh HIV và giảm nguy cơ lây truyền. Theo dõi tải lượng virus định kỳ là khuyến nghị toàn cầu, góp phần cải thiện chất lượng sống cho người sống với HIV (PLHIV). Tại Việt Nam, việc triển khai xét nghiệm này ngày càng được chú trọng, dù còn thách thức về chi phí và hạ tầng kỹ thuật.

1.2. Vai trò của theo dõi tải lượng virus trong điều trị kháng retrovirus ART

Theo dõi tải lượng virus là nền tảng của ART. Mục tiêu chính là ức chế tối đa sự nhân lên của virus, phục hồi hệ miễn dịch. Khi tải lượng HIV được ức chế, nguy cơ nhiễm trùng cơ hội giảm. Nó cung cấp thông tin khách quan, định hướng việc duy trì hoặc thay đổi phác đồ. Theo dõi chặt chẽ cũng có ý nghĩa quan trọng trong dự phòng lây truyền HIV (Undetectable = Untransmittable - U=U). Quản lý bệnh nhân HIV hiệu quả phải bao gồm theo dõi tải lượng virus thường xuyên.

II.Phương pháp nghiên cứu theo dõi tải lượng HIV tại Việt Nam

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả theo dõi tải lượng HIV thường quy. Đối tượng là bệnh nhân nhiễm HIV đang điều trị ART bậc một tại các cơ sở y tế miền Bắc Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu được thiết kế để thu thập dữ liệu toàn diện, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Thiết kế khoa học giúp đưa ra những kết luận có giá trị cho chính sách chăm sóc HIV.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu theo dõi đoàn hệ, tập trung vào bệnh nhân điều trị ART bậc một. Bệnh nhân được tuyển chọn theo tiêu chí rõ ràng, đồng ý tham gia nghiên cứu. Dữ liệu nhân khẩu học, lâm sàng, cận lâm sàng được ghi nhận. Thiết kế này giúp đánh giá sự thay đổi tải lượng HIV theo thời gian, xác định yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị hoặc kháng thuốc HIV. Dữ liệu thu thập hỗ trợ xây dựng chiến lược chăm sóc HIV tốt hơn.

2.2. Kỹ thuật xét nghiệm HIV RNA và các chỉ số theo dõi

Xét nghiệm HIV RNA được thực hiện định kỳ bằng kỹ thuật PCR định lượng, đảm bảo độ nhạy và đặc hiệu cao. Mẫu máu được thu thập, xử lý theo quy trình chuẩn. Ngoài tải lượng HIV, số lượng tế bào T-CD4, các xét nghiệm sinh hóa, huyết học cũng được theo dõi. Nghiên cứu còn xem xét sử dụng mẫu máu khô (DBS) để đo tải lượng virus, đánh giá tính khả thi so với mẫu huyết tương.

2.3. Phân tích số liệu và các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị

Số liệu thu thập được nhập liệu và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các yếu tố như tuổi, giới tính, đường lây truyền, tuân thủ điều trị được đánh giá. Mối liên hệ giữa tải lượng HIV và kháng thuốc HIV cũng được phân tích. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn hiệu quả điều trị và các thách thức. Kết quả phân tích số liệu cung cấp cơ sở cho các khuyến nghị chính sách cải thiện quản lý bệnh nhân HIV tại Việt Nam.

III.Kết quả theo dõi tải lượng HIV ở bệnh nhân ART bậc 1

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tải lượng HIV ở bệnh nhân điều trị ART bậc một. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ ức chế tải lượng virus, đáp ứng miễn dịch và các yếu tố liên quan. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị HIV tại khu vực miền Bắc Việt Nam, từ đó định hướng các can thiệp y tế.

3.1. Tỷ lệ ức chế tải lượng virus và các yếu tố nhân khẩu học

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ ức chế tải lượng virus cao ở bệnh nhân ART bậc một, cho thấy hiệu quả điều trị HIV tích cực. Các yếu tố nhân khẩu học như tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Đường lây truyền HIV cũng được phân tích. Những khác biệt này cần được xem xét trong các chương trình chăm sóc HIV để tối ưu hóa chiến lược điều trị cá nhân cho người sống với HIV (PLHIV).

3.2. Đáp ứng miễn dịch và tiến triển lâm sàng theo thời gian

Bên cạnh ức chế virus, số lượng tế bào T-CD4 của bệnh nhân tăng đáng kể, cho thấy hệ miễn dịch đang phục hồi. Phần lớn bệnh nhân duy trì hoặc cải thiện giai đoạn lâm sàng. Tuy nhiên, một số ít bệnh nhân vẫn có thể không đạt được kết quả mong muốn, có nguy cơ tiến triển bệnh HIV. Theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện và can thiệp kịp thời các trường hợp này để cải thiện hiệu quả điều trị.

3.3. So sánh tải lượng virus giữa mẫu huyết tương và DBS PBS

Nghiên cứu thực hiện so sánh tải lượng virus giữa mẫu huyết tương và mẫu máu khô (DBS-PBS). Kết quả cho thấy mối tương quan tốt giữa tải lượng virus đo được từ hai loại mẫu. Điều này khẳng định DBS có thể là lựa chọn đáng tin cậy. Kỹ thuật DBS tiện lợi, có tiềm năng mở rộng khả năng tiếp cận xét nghiệm tải lượng HIV ở những nơi nguồn lực hạn chế, góp phần vào quản lý bệnh nhân HIV hiệu quả hơn.

IV.Hiệu quả điều trị HIV và vấn đề kháng thuốc ARV

Kháng thuốc HIV là một thách thức lớn trong điều trị kháng retrovirus (ART). Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ giữa tải lượng virus không ức chế và sự phát triển kháng thuốc. Việc phát hiện gen kháng thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị, đảm bảo hiệu quả điều trị HIV lâu dài cho người sống với HIV (PLHIV).

4.1. Kháng thuốc HIV và các yếu tố nguy cơ phát triển

Kháng thuốc HIV xảy ra khi virus biến đổi, làm giảm hiệu quả thuốc ART. Nguyên nhân chính là không tuân thủ điều trị. Các yếu tố khác bao gồm tương tác thuốc, lỗi bảo quản thuốc hoặc dùng thuốc không đủ liều. Phát hiện sớm qua theo dõi tải lượng virus là cực kỳ quan trọng. Nó ngăn chặn sự lây lan của virus kháng thuốc và giảm nguy cơ tiến triển bệnh HIV.

4.2. Mối liên hệ giữa tải lượng virus không ức chế và kháng thuốc ARV

Tải lượng virus không ức chế là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ về kháng thuốc HIV. Xét nghiệm HIV RNA định kỳ giúp phát hiện sớm khi tải lượng virus tăng trở lại. Phân tích gen kháng thuốc trên mẫu có tải lượng virus cao xác định đột biến liên quan. Thông tin này định hướng thay đổi phác đồ điều trị, chuyển sang phác đồ ART bậc hai hoặc bậc ba phù hợp hơn, tối ưu hóa hiệu quả điều trị HIV.

4.3. Phát hiện gen kháng thuốc để tối ưu hóa điều trị kháng retrovirus

Phát hiện gen kháng thuốc là công cụ mạnh mẽ trong quản lý bệnh nhân HIV, đặc biệt khi tải lượng virus không đạt được sự ức chế. Xét nghiệm này phân tích trình tự di truyền của virus, tìm các đột biến làm giảm tính nhạy cảm với thuốc ART. Kết quả giúp lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu, đảm bảo hiệu quả điều trị HIV lâu dài. Tích hợp xét nghiệm kháng thuốc vào chăm sóc HIV là cần thiết để duy trì sức khỏe cho PLHIV.

V.Ý nghĩa lâm sàng theo dõi tải lượng virus HIV thường quy

Theo dõi tải lượng HIV thường quy mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó không chỉ cải thiện kết quả điều trị mà còn giúp phát hiện sớm các vấn đề. Việc này hỗ trợ các quyết định quan trọng trong quản lý bệnh nhân HIV và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người sống với HIV (PLHIV), góp phần vào mục tiêu chấm dứt đại dịch.

5.1. Cải thiện kết quả điều trị và chất lượng sống cho PLHIV

Theo dõi tải lượng HIV giúp cải thiện kết quả điều trị đáng kể. Khi virus được ức chế, sức khỏe PLHIV ổn định, nguy cơ nhiễm trùng giảm. Điều chỉnh phác đồ kịp thời ngăn chặn tiến triển bệnh HIV. Điều này kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống. Tải lượng virus không phát hiện được còn mang lại tác động tâm lý tích cực, giảm gánh nặng bệnh tật và kỳ thị xã hội.

5.2. Phát hiện sớm thất bại điều trị và nguy cơ tiến triển bệnh HIV

Xét nghiệm tải lượng HIV là công cụ nhạy nhất phát hiện thất bại điều trị, sớm hơn theo dõi CD4 hoặc lâm sàng. Phát hiện sớm cho phép can thiệp trước khi bệnh nặng hơn. Nó ngăn chặn phát triển kháng thuốc HIV và giảm lây truyền. Chăm sóc HIV hiệu quả phụ thuộc vào khả năng phát hiện sớm và phản ứng nhanh. Nếu không có theo dõi tải lượng virus, thất bại điều trị có thể bị bỏ sót, dẫn đến tiến triển bệnh nhanh chóng.

5.3. Hỗ trợ thay đổi phác đồ điều trị và tư vấn tuân thủ ART

Kết quả tải lượng HIV cung cấp thông tin quyết định cho việc thay đổi phác đồ ART. Nếu tải lượng virus duy trì cao, bác sĩ sẽ xem xét các lựa chọn thay thế, có thể là phác đồ bậc hai hoặc bậc ba. Tải lượng virus cũng là công cụ hữu hiệu để tư vấn tuân thủ điều trị. Nó giúp bệnh nhân hiểu tầm quan trọng của việc dùng thuốc đúng cách và giải quyết các rào cản tuân thủ, mang lại hiệu quả điều trị HIV tối ưu.

VI.Tối ưu hóa chăm sóc HIV Khuyến nghị theo dõi tải lượng

Để tối ưu hóa chăm sóc HIV, cần có các khuyến nghị chiến lược dựa trên bằng chứng. Việc này bao gồm cả chính sách, năng lực xét nghiệm và giáo dục cộng đồng. Mục tiêu là đảm bảo mọi người sống với HIV đều được hưởng lợi từ việc theo dõi tải lượng virus hiệu quả, góp phần đạt được các mục tiêu toàn cầu về chấm dứt đại dịch HIV/AIDS.

6.1. Các khuyến nghị chính sách và hướng dẫn quốc gia

Cần tiếp tục ưu tiên triển khai xét nghiệm tải lượng HIV thường quy, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Hướng dẫn quốc gia cần cập nhật liên tục để phản ánh bằng chứng mới nhất về hiệu quả điều trị HIV. Chính sách phải đảm bảo khả năng tiếp cận xét nghiệm tại các tuyến dưới. Đầu tư vào hạ tầng và đào tạo nhân lực là cần thiết để duy trì tính bền vững của chương trình chăm sóc HIV và đạt các mục tiêu 95-95-95 của UNAIDS.

6.2. Tăng cường năng lực xét nghiệm và đào tạo nhân viên y tế

Để tối ưu hóa việc theo dõi tải lượng HIV, cần tăng cường năng lực xét nghiệm. Các phòng xét nghiệm cần trang bị máy móc hiện đại, đảm bảo cung ứng đủ sinh phẩm và hóa chất. Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là bắt buộc. Đào tạo liên tục cho kỹ thuật viên, bác sĩ, y tá về quy trình xét nghiệm HIV RNA và diễn giải kết quả là then chốt. Nâng cao năng lực giúp cải thiện quản lý bệnh nhân HIV và hiệu quả điều trị.

6.3. Giáo dục người sống với HIV PLHIV về tầm quan trọng của tải lượng virus

Giáo dục người sống với HIV (PLHIV) về tầm quan trọng của xét nghiệm tải lượng HIV là cần thiết. Họ cần hiểu ý nghĩa của tải lượng virus không phát hiện được và cách kết quả này ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng lây truyền. Các chương trình tư vấn cần tăng cường, nhấn mạnh lợi ích tuân thủ ART và theo dõi định kỳ. Việc này thúc đẩy sự chủ động, giảm kháng thuốc HIV và góp phần vào mục tiêu quốc gia về chăm sóc HIV.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhân điều trị thuốc kháng vi rút bậc một tại khu vực miền bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- TRƯƠNG THÁI PHƯƠNG THEO DÕI TẢI LƯỢNG HIV THƯỜNG QUY Ở BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ THUỐC KHÁNG VI RÚT BẬC MỘT TẠI KHU VỰC MIỀN BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Vi sinh y học Mã số: 62 72 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Vũ Tường Vân 2: TS. Phạm Hồng Thắng HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện đề tài này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Lãnh đạo cơ quan, các đơn vị, Thầy Cô, đồng nghiệp, các bệnh nhân, bạn bè và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới người thầy PGS.

Vũ Tường Vân và TS. Phạm Hồng Thắng, là những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới GS. Đặng Đức Anh Viện trưởng viện Vệ sinh Dịch tễ trung ương, PGS.

Lê Thị Quỳnh Mai, Phó viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ trung ương, Trưởng Bộ môn Vi sinh y học – Viện Vệ sinh Dịch tễ trung ương, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án: - Ban Lãnh đạo Viện, Phòng Đào tạo Sau Đại Học – viện Vệ sinh dịch tễ trung ương. Nguyễn Quốc Anh, Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai - Tổ chức HAIVN đã hỗ trợ tôi hoàn thành luận án - Phòng SHPT khoa Vi sinh và các bạn đồng nghiệp khoa Vi sinh bệnh viện Bạch Mai đã luôn ủng hộ và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Đỗ Duy Cường, Giám đốc Trung tâm bệnh nhiệt đới – bệnh viện Bạch Mai cùng toàn thể các cán bộ các nghiên cứu viên của Trung tâm, các thầy cô và các bạn đồng nghiệp.

Xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời thương mến và yêu thương chân thành tới gia đình, chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 01 năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trương Thái Phương, nghiên cứu sinh khóa 35 Viện Vệ sinh Dịch tễ trung ương, chuyên ngành Vi Sinh Y Học, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Tường Vân và TS. Phạm Hồng Thắng. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 06 tháng 01 năm 2020 Người viết cam đoan Trương Thái Phương MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƯƠNG VỀ HIV/AIDS.

Human Immunodeficiency Virus. Sự nhân lên của vi rút. Dịch tễ học nhiễm HIV/AIDS. Tình hình nhiễm HIV/AIDS trên thế giới.

Tình hình nhiễm HIV/AIDS tại Việt Nam. Tình hình điều trị ARV tại Việt Nam. Xét nghiệm chẩn đoán nhiễm HIV tại Việt Nam. Mục đích của xét nghiệm .2 Nguyên tắc xét nghiệm.

Error! Bookmark not defined.3 Các chiến lược xét nghiệm. Error! Bookmark not defined. Thực hiện xét nghiệm chẩn đoán nhiễm HIV. Xét nghiệm theo dõi điều trị HIV/AIDS.

Xét nghiệm đo tải lượng HIV. Xét nghiệm HIV kháng thuốc ARV. Xét nghiệm đếm tế bào lympho T-CD4. THEO DÕI ĐIỀU TRỊ HIV/AIDS.

Theo dõi lâm sàng. Theo dõi số lượng tế bào CD4. Theo dõi tải lượng HIV. HIV KHÁNG THUỐC.

44 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phân tích số liệu. Thực hiện kỹ thuật xét nghiệm trong nghiên cứu. Cách lấy mẫu và bảo quản mẫu xét nghiệm đo tải lượng vi rút, xét nghiệm DBS-PBS, lưu mẫu xét nghiệm gen kháng thuốc, xét nghiệm sinh hóa, huyết học.

Sinh phẩm và hoá chất, kỹ thuật thiết bị thực hiện. Các bước tiến hành nội dung nghiên cứu theo sơ đồ tiến trình. Kỹ thuật được sử dụng trong nghiên cứu. 59 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm bệnh nhân tại thời điểm được chọn vào nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới và tình trạng hôn nhân của bệnh nhân. Đặc điểm đường lây truyền nhiễm HIV. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm về huyết học, hoá sinh, nhiễm trùng cơ hội và điều trị của bệnh nhân tại thời điểm trước khi bắt đầu điều trị ARV phác đồ bậc 1.

Kết quả theo dõi điều trị của bệnh nhân. Xét nghiệm đếm tế bào lympho T-CD4, đo tải lượng HIV. Xét nghiệm tải lượng vi rút. Tiến triển giai đoạn lâm sàng và tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

So sánh TLVR huyết tương và DBS-PBS. Đặc điểm kháng thuốc và gen kháng thuốc. Một số yếu tố liên quan đến kết quả theo dõi điều trị ức chế TLVR của bệnh nhân. 87 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm nhân khẩu học của nhóm bệnh nhân nhiễm HIV trong nghiên cứu. Tuổi và giới tính. Tình trạng hôn nhân và việc làm. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị ARV.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Vai trò của xét nghiệm CD4 tại thời điểm trước điều trị. Xét ngiệm TLVR bằng kỹ thuật xét nghiệm tải lượng HIV từ mẫu DBS.

Kết quả theo dõi điều trị và các yếu tố liên quan. Theo dõi tải lượng vi rút thường quy. Các yếu tố liên quan đến ức chế tải lượng vi rút. Gen kháng thuốc.

Tỉ lệ kháng thuốc. Gen đột biến kháng thuốc. Hạn chế của đề tài. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Tình hình nhiễm HIV trên thế giới, 2018. Danh sách các đột biến đề kháng thuốc ARV trong 3 nhóm NRTI, NNRTI và PI. Đặc điểm nhân khẩu học. Đặc điểm về nghề nghiệp và trình độ học vấn.

Đặc điểm lâm sàng tại thời điểm trước khi bắt đầu điều trị ARV phác đồ bậc 1. Một số đặc điểm về điều trị HIV của bệnh nhân. Đặc điểm về xét nghiệm CD4 và xét nghiệm TLVR. Một số đặc điểm về tiền sử nghiện chất (thuốc lá, rượu/bia) của bệnh nhân.

Đặc điểm xét nghiệm máu của bệnh nhân. Đặc điểm một số xét nghiệm huyết thanh học viêm gan, men gan 66 Bảng 3. Tỷ lệ phân bố bệnh nhân có CD4<200 TB/mm3 tại các thời điểm 68 Bảng 3. Tỉ lệ duy trì điều trị cộng dồn tại từng thời điểm.

Đặc điểm TLVR huyết tương và DBS-PBS trước và sau điều trị ARV. Độ nhạy và độ đặc hiệu của TLVR DBS-PBS so với TLVR huyết tương. Số lượng gen kháng theo từng nhóm thuốc .15: Phân bố TLVR, gen theo từng nhóm thuốc ca lâm sàng. Liên quan giữa CD4, TLVR và giai đoạn lâm sàng tại thời điểm ban đầu.

Một số yếu tố liên quan đến ức chế TLVR ở người bệnh nhân. 89 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Số liệu mới mắc HIV/AIDS 2017 so với cùng kỳ năm 2016. Phân bố ca nhiễm HIV theo nhóm tuổi trong năm 2018.

Tỉ lệ nhiễm HIV theo giới tính từ 1993 – 9/2015. Phân bố tỉ lệ nhiễm HIV theo đường lây qua các năm. Phân bố tỉ lệ nhiễm HIV theo đường lây trong năm 2018. Tỷ lệ nhiễm HIV trong các nhóm nguy cơ cao.

Số lượng phòng khám HIV/AIDS từ 2012 – 2018. Số lượng điều trị ARV và số tử vong tương ứng từ 2004-2018 23 Biểu đồ 1. Phân bố triển khai theo dõi TLVR tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình tính đến tháng 7/2019. Số lượng theo dõi TLVR thường quy tại Việt Nam.

Đặc điểm về đường lây truyền HIV. Các nhiễm trùng cơ hội thường gặp của bệnh nhân tại thời điểm thời điểm trước khi bắt đầu điều trị ARV phác đồ bậc 1`. Tiến triển về trung vị số lượng tế bào CD4. Tiến triển về trung vị tải lượng vi rút.

Tỉ lệ bệnh nhân có TLVR<20 bản sao/ml tại các thời điểm. Tỉ lệ bệnh nhân có TLVR<20 bản sao/ml tại các thời điểm theo vùng địa lý. Tỉ lệ bệnh nhân có TLVR<20 bản sao/ml tại các thời điểm theo giới tính. Tỉ lệ bệnh nhân có TLVR<20 bản sao/ml tại các thời điểm theo nhóm tuổi.

Tiến triển về giai đoạn lâm sàng 1 & 2 tại các thời điểm. Tỉ lệ tuân thủ tốt chế độ điều trị tại các thời điểm. Tỉ suất duy trì điều trị của bệnh nhân theo thời gian. Tỉ suất tử vong theo phân nhóm TLVR.

Tỉ suất tử vong theo giới tính. Tỉ suất tử vong theo phân nhóm tuổi. Tỉ suất tử vong theo vùng địa lý. Đường cong ROC TLVR Plasma và TLVR DBS-PBS ở ngưỡng 1000 bản sao/ml.

Đường cong ROC TLVR Plasma và TLVR PBS ở ngưỡng 5000 bản sao/ml. Tương quan giữa Log10 TLVR Plasma và Log10 TLVR PBS. Tỉ suất xuất hiện gen kháng thuốc theo thời gian. Số lượng kháng các thuốc ARV phổ biến.

Các gen kháng thuốc phổ biến theo từng nhóm thuốc. Tỉ suất xuất hiện kháng thuốc theo phân nhóm CD4 ban đầu. Tỉ suất xuất hiện kháng thuốc theo phân nhóm TLVR ban đầu. Tương quan giữa chỉ số CD4 và chỉ số tải lượng vi rút tại thời điểm ban đầu.

87 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Phân bố thứ týp (subtype) của HIV-1 trên thế giới. Cấu trúc HIV. Tế bào lympho nhiễm HIV cho thấy có nhiều vi rút trên bề mặt tế bào, vi rút mới hình thành nẩy chồi từ màng tế bào.

Sự nhận diện tế bào ký chủ của HIV. Chu kỳ nhân lên của HIV gồm 7 bước. Tỉ lệ mắc HIV ở người lớn trong độ tuổi từ 15 - 49. Đột biến M184V, T215F đối với nhóm NRTIs và đột biến K101E, G190A đối với nhóm NNRTIs.

Minh họa tính điểm đột biến kháng thuốc nhóm PI bằng chương trình MARVEL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thái Phương (2021). Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhâ [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-theo-doi-tai-luong-hiv-thuong-quy-o-benh-nhan-dieu-tri-thuoc-khang-vi-rut-bac-mot-tai-khu-vuc-mien-bac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhâ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhân điều trị thuốc kháng vi rút bậc một tại khu vực miền bắc việt nam. Xem tóm tắt và tải về

Luận án "Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhâ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhâ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhâ" thuộc chuyên ngành Vi sinh y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhâ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhâ" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ theo dõi tải lượng hiv thường quy ở bệnh nhâ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter