Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung nghiên cứu "Quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh," đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam, đặc biệt là Giáo dục phổ thông 2018. Nghiên cứu tiên phong này giải quyết một vấn đề cấp thiết: sự thiếu hụt các giải pháp quản lí cụ thể, hiệu quả cho việc triển khai dạy học theo định hướng phát triển năng lực tại cấp tiểu học ở một đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh.

Research gap cụ thể được xác định từ thực tiễn và tổng quan y văn là sự thiếu vắng một hệ thống lí luận và giải pháp quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực (CBA) dành riêng cho học sinh tiểu học trong bối cảnh địa phương, đặc biệt khi các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào cấp học cao hơn hoặc các khía cạnh chung của quản lí giáo dục. Cụ thể, trong khi có nhiều công trình nghiên cứu về dạy học phát triển năng lực ở cấp quốc tế (Harden, 2002; Sosnovsky & Brusilovsky, 2005; Kaliannan & Chandran, 2012) và trong nước (Huỳnh Văn Sơn, Nguyễn Kim Hằng, Nguyễn Thị Diễm My, 2017; Nguyễn Hữu Hợp, 2018), các nghiên cứu về quản lí mô hình này, đặc biệt ở cấp tiểu học tại TP. HCM, còn hạn chế. Hoàng Thị Việt Hồng (2018) đã chỉ ra "thực trạng quản lí HĐDH theo hướng phát triển năng lực HS của hiệu trưởng ở các trường tiểu học quận Bình Thạnh, TP.HCM còn hạn chế trong việc chỉ đạo tổ chuyên môn; lập kế hoạch theo hướng phát triển năng lực HS, việc hỗ trợ cho HĐDH chưa phong phú." Thêm vào đó, Schott (2018) cũng nhấn mạnh "số lượng tác giả đưa ra định nghĩa rõ ràng về quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS vẫn còn hạn chế," cho thấy một khoảng trống cả về lí luận và thực tiễn.

Research questions:

  1. Cơ sở lí luận về công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học cần được xây dựng và bổ sung như thế nào để phù hợp với bối cảnh giáo dục hiện tại và đặc thù TP. Hồ Chí Minh?
  2. Thực trạng công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học ở các trường tại TP. Hồ Chí Minh hiện nay như thế nào, bao gồm những ưu điểm, hạn chế và các yếu tố ảnh hưởng?
  3. Những giải pháp quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học nào là cần thiết và khả thi để nâng cao chất lượng giáo dục tại TP. Hồ Chí Minh, và hiệu quả của các giải pháp này khi được thực nghiệm ra sao?

Hypotheses:

  1. Công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học tại TP. Hồ Chí Minh đã đạt được một số kết quả tích cực, nhưng vẫn còn nhiều bất cập trong lập kế hoạch, tổ chức dạy học, chỉ đạo hoạt động, kiểm tra đánh giá, khiến cho hoạt động này chưa thực sự khoa học và hiệu quả.
  2. Nếu các giải pháp quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học được đề xuất và triển khai một cách có hiệu quả, sẽ góp phần nâng cao chất lượng dạy học tiểu học tại TP. Hồ Chí Minh.

Khung lí thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các lí thuyết quản lí giáo dục hiện đại, lí thuyết phát triển năng lực (Competency-Based Education - CBE) và lí thuyết về tâm lí học lứa tuổi. Các lí thuyết chính bao gồm:

  • Lí thuyết về quản lí giáo dục: Từ Comenius (1592-1670) với nguyên tắc dạy học thích ứng với tự nhiên, đến V. Sukhomlinsky với tầm quan trọng của phân tích sản phẩm bài dạy (Goldstein, 1997), và P. Saxerốp tập trung vào vai trò lãnh đạo của hiệu trưởng (Peter, Helen, Mark, 2003). Luận án kế thừa và phát triển các quan điểm này để xây dựng lí luận về quản lí hoạt động dạy học, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi sang CBA.
  • Lí thuyết về năng lực và phát triển năng lực: Dựa trên quan niệm của DeSeCo Education (2002) về năng lực là "sự kết hợp của tư duy, kĩ năng và thái độ có sẵn hoặc ở dạng tiềm năng", và quan điểm của F. Weinert (2001) về năng lực là "tổng hợp các khả năng và kĩ năng sẵn có hoặc học được cũng như sự sẵn sàng của HS nhằm giải quyết những vấn đề nảy sinh." Luận án định nghĩa cụ thể "Năng lực HS tiểu học" và "Tiếp cận năng lực HS" phù hợp với tâm lí lứa tuổi.
  • Lí thuyết hệ thống - cấu trúc: Luận án tiếp cận công tác quản lí hoạt động dạy học như một hệ thống với nhiều thành tố cấu thành (quản lí chương trình, phương pháp, kiểm tra đánh giá, điều kiện thực hiện) và mối liên hệ biện chứng giữa chúng.

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng:

  • Phát triển Khung Giải pháp Quản lí Tiên tiến: Đề xuất và kiểm nghiệm 6 giải pháp quản lí cụ thể, có tính khả thi và cần thiết, được khảo nghiệm và thực nghiệm trên thực tế. Mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp được đánh giá thông qua khảo nghiệm, và mức độ tác động được chứng minh qua thực nghiệm. Điều này cung cấp một bộ công cụ quản lí được xác nhận hiệu quả, có khả năng nâng cao chất lượng dạy học tiểu học lên đáng kể.
  • Định hình lại vai trò Hiệu trưởng trong bối cảnh CBA: Luận án làm rõ vai trò then chốt của hiệu trưởng trong việc lãnh đạo, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra đánh giá hoạt động dạy học theo định hướng năng lực, chuyển từ quản lí thụ động sang lãnh đạo chủ động và thích ứng (Cheng & Szeto, 2016). Các giải pháp như "Nâng cao nhận thức về việc quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học" (Giải pháp 1) và "Đối mới kiểm tra, đánh giá công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học" (Giải pháp 5) nhấn mạnh sự thay đổi này.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tập trung vào quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận một số năng lực cơ bản của học sinh tiểu học trong bối cảnh ban đầu triển khai Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018. Địa bàn nghiên cứu là 4 quận/thành phố tại TP. Hồ Chí Minh (Thủ Đức, Bình Thạnh, Quận 3, Quận 12) cho khảo sát, và 2 quận (Thủ Đức, Quận 3) cho thực nghiệm, với chủ thể quản lí là Hiệu trưởng. Thời gian nghiên cứu từ tháng 01/2019 đến tháng 01/2021 (03 năm), đảm bảo tính kịp thời và phù hợp với giai đoạn chuyển đổi giáo dục. Tầm quan trọng của luận án là cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn cho việc nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học tại TP. Hồ Chí Minh, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế theo Nghị quyết số 29/NQ-TW của Đảng.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các dòng nghiên cứu lớn về dạy học theo định hướng năng lực (Competency-Based Education - CBE) và quản lí hoạt động dạy học (Teaching and Learning Management), cả ở cấp độ quốc tế và trong nước.

Synthesis của major streams: Các nghiên cứu quốc tế từ những năm 1970 cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ đến CBE, đặc biệt tại Hoa Kỳ. William E. Blank (1982) đã xuất bản "Số tay phát triển chương trình đào tạo dựa trên NL thực hiện," phân tích nhu cầu người học và phát triển công cụ đánh giá. Viện hàn lâm khoa học Quốc gia Mỹ (1983) nhấn mạnh "Chương trình đào tạo dựa trên NL hơn là dựa theo thời gian." Các tác giả như Roger Harris, Hugh Guthrie, Mary Hobart, David Lundberg (1995) trong cuốn "Competency-Based Education and Training: Between a Rock and a Whirlpool" đã nghiên cứu toàn diện về CBE, đặc biệt nhấn mạnh bối cảnh lịch sử và tiêu chuẩn năng lực thực hiện. Shirley Fletcher (1997) tập trung vào "Thiết kế đào tạo dựa trên NL thực hiện," cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết lập tiêu chuẩn đào tạo và xây dựng module dạy học. Mô hình này cũng được áp dụng rộng rãi ở các nước châu Á như Singapore, Ấn Độ, Philippin (Harden, 2007). Thomas Deissinger và Silke Hellwig (2011) thảo luận về cấu trúc và chức năng của CBE, nhấn mạnh sự cần thiết của việc đối sánh với các hệ thống giáo dục quốc tế để đảm bảo chất lượng. Gần đây hơn, các nghiên cứu của Andronache, Ocos và Neculau (2015) về mô hình hệ thống tương tác cho chương trình giảng dạy dựa trên NL HS, hay Ton, Gladding, Zunt, và cộng sự (2015) về phát triển chương trình giảng dạy dựa trên NL cho sức khỏe toàn cầu, cho thấy xu hướng tiếp tục phát triển. Mulenga và Kabombwe (2019) đã nghiên cứu chương trình giảng dạy dựa trên NL cho trường tiểu học và trung học ở Zambia, cung cấp cơ sở lí luận và ứng dụng.

Ở Việt Nam, tư tưởng "học đi đôi với hành" của Hồ Chí Minh đã định hướng cho việc phát triển năng lực. Nghị quyết số 29-NQ/TW (2013) về đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT là kim chỉ nam cho việc chuyển đổi từ chương trình dựa trên nội dung sang chương trình dựa trên năng lực. Các nghiên cứu trong nước cũng đã tập trung vào phương pháp dạy học phát triển năng lực (Huỳnh Văn Sơn, Nguyễn Kim Hằng, Nguyễn Thị Diễm My, 2017), thiết kế bài học phát triển năng lực (Nguyễn Hữu Hợp, 2018), và đánh giá năng lực (Nguyễn Thành Ngọc Anh, 2014; Trần Thị Kim Dung, 2014).

Contradictions/debates: Có những tranh luận về hiệu quả của CBE. Leesa Wheelahan (Úc) trong tác phẩm "The problem with competency-based training, Educating for the knowledge economy: critical perspectives?" đã đưa ra một góc nhìn phản biện, cho rằng CBE thường đặt việc thực hiện công việc nghề nghiệp vào vị trí trung tâm thay vì kiến thức chuyên sâu, không tập trung vào "sự hiểu biết (kiến thức) của người học" một cách đầy đủ. Tương tự, Srinivas và Rajendran (2019) chỉ ra rằng cách tiếp cận dạy học dựa vào nội dung không mang lại kết quả khả quan cho thành tích học tập, ngụ ý rằng chỉ tập trung vào nội dung mà không chú trọng phát triển năng lực sẽ không hiệu quả. Điều này cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận tích hợp, cân bằng giữa kiến thức và năng lực.

Positioning trong literature: Luận án này tự định vị mình trong khoảng trống giữa lý thuyết CBE chung và ứng dụng cụ thể trong quản lí giáo dục tiểu học, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh. Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế đã xây dựng khung lí thuyết và mô hình dạy học dựa trên năng lực, và các nghiên cứu trong nước tập trung vào phương pháp dạy học hoặc đánh giá năng lực, thì các nghiên cứu về quản lí toàn diện các hoạt động dạy học theo định hướng năng lực ở cấp tiểu học vẫn còn hạn chế. Luận án giải quyết cụ thể sự thiếu hụt này bằng cách cung cấp một bộ giải pháp quản lí được thiết kế, khảo sát và thực nghiệm trong bối cảnh đặc thù của TP. HCM. Các nghiên cứu trước đây về quản lí thường tập trung vào cấp THPT hoặc đại học (Lê Ngọc Hoa, 2020; Võ Văn Luyến, 2020; Phạm Thị Nhị Phong, 2020), hoặc mang tính tổng quát về quản lí nhà trường (Hà Sĩ Hồ và Lê Tuấn, 1992). Nghiên cứu của Hoàng Thị Việt Hồng (2018) là một nỗ lực gần nhất, nhưng chỉ giới hạn trong một quận và chỉ ra các hạn chế hiện có.

How this advances field: Luận án tiến xa hơn bằng cách không chỉ mô tả thực trạng mà còn xây dựng, thực nghiệm và chứng minh hiệu quả của các giải pháp quản lí cụ thể. Điều này cung cấp một mô hình quản lí có thể áp dụng, góp phần lấp đầy khoảng trống lí luận và thực tiễn trong việc chuyển đổi sang dạy học theo định hướng năng lực ở cấp tiểu học tại TP. HCM. Nó mở rộng các nghiên cứu về quản lí giáo dục bằng cách tích hợp sâu sắc khái niệm năng lực và yêu cầu của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. So với nghiên cứu của William E. Blank (1982) về PBTE Modules: Nghiên cứu của Blank là nền tảng cho việc phát triển chương trình đào tạo dựa trên năng lực thực hiện, tập trung vào việc tạo ra các module kỹ năng cho giáo viên kỹ thuật. Luận án này mở rộng phạm vi từ việc đào tạo giáo viên sang quản lí toàn diện hoạt động dạy học dựa trên năng lực cho học sinh tiểu học. Trong khi Blank cung cấp công cụ cho việc xây dựng năng lực, luận án này cung cấp khuôn khổ quản lí để triển khai và tối ưu hóa việc phát triển năng lực ở quy mô trường học.
  2. So với nghiên cứu của Thomas Deissinger và Silke Hellwig (2011) về cấu trúc và chức năng của CBE: Các tác giả này nhấn mạnh việc xây dựng cấu trúc và chức năng chương trình đào tạo theo tiếp cận năng lực cần được thảo luận rõ ràng bao gồm cả kế hoạch, phát triển và kiểm định chương trình, và cần đối sánh với hệ thống GD ở Úc, Anh, v.v. để đảm bảo chất lượng quốc tế. Luận án này đồng tình với quan điểm về sự cần thiết của cấu trúc rõ ràng và kiểm định, nhưng đưa ra giải pháp quản lí thực tiễn để triển khai cấu trúc đó trong một hệ thống giáo dục cụ thể (tiểu học TP. HCM), thay vì chỉ tập trung vào thiết kế chương trình. Điều này bổ sung khía cạnh thực thi và vận hành vào lí luận về CBE, cung cấp một cầu nối quan trọng giữa thiết kế lý thuyết và ứng dụng hiệu quả.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho lí thuyết quản lí giáo dục và lí thuyết về phát triển năng lực, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục tiểu học và định hướng Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018.

  • Mở rộng và thách thức lí thuyết quản lí giáo dục truyền thống: Luận án mở rộng lí thuyết quản lí giáo dục hành chính - sư phạm bằng cách tích hợp sâu sắc định hướng tiếp cận năng lực. Các lí thuyết quản lí truyền thống thường tập trung vào quy trình (kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra) nhưng ít đề cập đến việc làm thế nào để các quy trình này thực sự thúc đẩy sự phát triển năng lực của người học một cách cá thể hóa. Luận án, đặc biệt thông qua "Giải pháp 3: Nâng cao năng lực tổ chức quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học" và "Giải pháp 5: Đổi mới kiểm tra, đánh giá công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học," thách thức quan điểm quản lí tập trung vào nội dung (content-based approach) bằng cách chuyển trọng tâm sang quản lí kết quả đầu ra (outcome-based management) và quá trình hình thành năng lực. Nó mở rộng tầm nhìn của Peter, Helen, Mark (2003) về "lãnh đạo hoạt động giảng dạy" của hiệu trưởng bằng cách cụ thể hóa các yêu cầu lãnh đạo đó trong một hệ thống giáo dục định hướng năng lực.

  • Phát triển khung lí thuyết về "Quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học": Luận án hệ thống hóa và bổ sung lí luận về khái niệm này. Dựa trên sự tổng hợp từ các định nghĩa quốc tế (Wenner & Campbell, 2017; York-Barr & Duke, 2004) và trong nước (Nguyễn Văn Lê, Hoàng Tâm Sơn), luận án định nghĩa "Quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học là hoạt động tổ chức các hoạt động học tập giúp HS tiểu học phát triển các thuộc tính cá nhân, cho phép HS tiểu học huy động và luyện tập toàn bộ kiến thức và kĩ năng của mình để có thể hoàn thành tốt được một hành động cụ thể nào đó trong cuộc sống và phù hợp với sự phát triển tâm lí của HS tiểu học." Định nghĩa này không chỉ làm rõ thuật ngữ mà còn đặt nền tảng cho việc phân tích và xây dựng các giải pháp quản lí phù hợp với đặc điểm tâm lí lứa tuổi tiểu học và bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

  • Conceptual framework với components và relationships: Luận án xây dựng một khung khái niệm quản lí bao gồm 4 chức năng quản lí cơ bản (kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra đánh giá) và 6 giải pháp cụ thể. Các thành phần này được liên kết một cách biện chứng, tạo thành một hệ thống quản lí tích hợp. Ví dụ, "Giải pháp 1: Nâng cao nhận thức về việc quản lí..." tạo tiền đề cho "Giải pháp 2: Đổi mới công tác lập kế hoạch quản lí..." và tiếp tục tác động đến các giải pháp về tổ chức, sử dụng nguồn lực, kiểm tra đánh giá và bồi dưỡng giáo viên. Mối quan hệ này thể hiện tính hệ thống của các giải pháp, nơi mỗi yếu tố đều đóng góp vào mục tiêu chung là phát triển năng lực học sinh.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lí thuyết đề xuất rằng việc áp dụng đồng bộ và hiệu quả 6 giải pháp quản lí sẽ dẫn đến sự cải thiện rõ rệt trong chất lượng hoạt động dạy học theo định hướng năng lực ở cấp tiểu học.

    • Proposition 1: Nâng cao nhận thức của cán bộ quản lí và giáo viên về tầm quan trọng và nhiệm vụ của quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực là điều kiện tiên quyết cho mọi sự đổi mới quản lí.
    • Proposition 2: Đổi mới công tác lập kế hoạch quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực sẽ tạo ra lộ trình rõ ràng, khoa học và khả thi để đạt được mục tiêu phát triển năng lực học sinh.
    • Proposition 3: Nâng cao năng lực tổ chức quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực, bao gồm chỉ đạo, hỗ trợ, và phân công trách nhiệm, sẽ tối ưu hóa việc triển khai các hoạt động dạy học.
    • Proposition 4: Tổ chức huy động nguồn lực, sử dụng và phát huy hiệu quả phương tiện, kĩ thuật dạy học hiện đại sẽ tăng cường chất lượng và tính hấp dẫn của hoạt động dạy học.
    • Proposition 5: Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động dạy học theo định hướng năng lực, bao gồm đánh giá quá trình và đánh giá kết quả đầu ra năng lực, sẽ cung cấp thông tin phản hồi chính xác và kịp thời để điều chỉnh và cải thiện.
    • Proposition 6: Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực cho giáo viên sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng chuyên môn và nghiệp vụ của đội ngũ giảng dạy.
    • Overall Hypothesis: Việc triển khai đồng bộ các giải pháp 1-6 sẽ cải thiện đáng kể chất lượng dạy học và phát triển năng lực của học sinh tiểu học tại TP. HCM.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án góp phần vào sự chuyển dịch mô hình quản lí giáo dục từ trọng tâm hành chính - kiểm soát sang trọng tâm phát triển - hỗ trợ, từ dựa trên nội dung sang dựa trên năng lực. Bằng chứng từ khảo sát thực trạng cho thấy "công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học tại TP. HCM đã đạt được một số kết quả tích cực, nhưng vẫn còn nhiều bất cập" trong các khâu lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra đánh giá. Sự bất cập này chính là lí do cần một paradigm shift, được chứng minh bởi sự cần thiết và hiệu quả của các giải pháp mới, đã được khảo nghiệm và thực nghiệm. "Kết quả khảo nghiệm và thực nghiệm các giải pháp nhằm xác định mức cần thiết và khả thi cũng như mức tác động của một số giải pháp vào thực tiễn quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học tại TP. HCM" cho thấy sự dịch chuyển sang một mô hình quản lí hiệu quả hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án mang tính độc đáo ở chỗ tích hợp đa chiều các lí thuyết và quan điểm tiếp cận để tạo ra một cái nhìn toàn diện và thực tiễn về quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực.

  • Integration của theories: Luận án tích hợp ít nhất ba lí thuyết cụ thể:

    1. Lí thuyết hệ thống - cấu trúc (Systems-Structural Theory): Xem quản lí hoạt động dạy học như một hệ thống bao gồm nhiều thành tố có mối liên hệ chặt chẽ và biện chứng (Mở đầu, Phương pháp tiếp cận). Điều này giúp phân tích các yếu tố quản lí (chức năng, nội dung, chủ thể, đối tượng) một cách có hệ thống.
    2. Lí thuyết quản lí hành chính - sư phạm (Administrative-Pedagogical Management Theory): Luận án thừa nhận tính chất hành chính - sư phạm của quản lí hoạt động dạy học, tuân thủ pháp luật và các quy luật dạy học, đồng thời nhấn mạnh vai trò của hiệu trưởng là chủ thể quản lí chính (Chương 1, Mục "Khái niệm quản lí hoạt động dạy học").
    3. Lí thuyết phát triển năng lực (Competency Development Theory): Tập trung vào việc hình thành và phát triển năng lực cốt lõi, năng lực đặc thù cho học sinh tiểu học dựa trên lí thuyết năng lực của DeSeCo Education (2002), F. Weinert (2001) và các nghiên cứu của Nguyễn Văn Hộ (2002), Hà Thị Đức và cộng sự (2009) về khái niệm hoạt động dạy học.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là sự kết hợp giữa phân tích lí luận sâu sắc và khảo sát thực trạng một cách định lượng và định tính, sau đó là thực nghiệm can thiệp để chứng minh hiệu quả của các giải pháp. Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu chỉ dừng lại ở mô tả thực trạng hoặc đề xuất giải pháp mà không có kiểm chứng thực tiễn. Việc "khảo nghiệm và thực nghiệm giải pháp quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực của học sinh tiểu học tại thành phố Hồ Chí Minh" (Chương 3) là một minh chứng rõ ràng cho tính mới và hiệu quả của cách tiếp cận này, đảm bảo các giải pháp không chỉ dựa trên lí thuyết mà còn được xác thực trên thực địa.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp vào việc làm rõ và định nghĩa các khái niệm cốt lõi trong bối cảnh Việt Nam:

    • Năng lực HS tiểu học: "Là sự huy động và luyện tập toàn bộ kiến thức và kĩ năng của HS tiểu học để có thể hoàn thành tốt được một hành động cụ thể nào đó trong cuộc sống và phù hợp với sự phát triển tâm lí lứa tuổi của HS."
    • Tiếp cận năng lực HS: "Là cách tiếp cận giúp HS phát triển các thuộc tính cá nhân, cho phép HS huy động tổng hợp kĩ năng, kiến thức và các thuộc tính cá nhân khác để đạt mục tiêu xác định."
    • Hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực HS tiểu học: "Là hoạt động tổ chức các hoạt động học tập giúp HS tiểu học phát triển các thuộc tính cá nhân, cho phép HS tiểu học huy động và luyện tập toàn bộ kiến thức và kĩ năng của mình để có thể hoàn thành tốt được một hành động cụ thể nào đó trong cuộc sống và phù hợp với sự phát triển tâm lí của HS tiểu học." Những định nghĩa này không chỉ tổng hợp mà còn điều chỉnh các quan niệm quốc tế để phù hợp với đặc thù tâm lí lứa tuổi và mục tiêu giáo dục Việt Nam.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án rõ ràng nêu ra các điều kiện biên của nghiên cứu, bao gồm:

    • Nội dung: "Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận một số NL cơ bản của HS tiểu học trong bối cảnh ban đầu triển khai thực hiện chương trình giáo dục phổ thông 2018." Điều này hạn chế phạm vi năng lực nghiên cứu do khó khăn về điều kiện.
    • Địa bàn: Tập trung ở 4 quận/thành phố tại TP. HCM cho khảo sát và 2 quận/thành phố cho thực nghiệm.
    • Thời gian: Từ tháng 01/2019 đến tháng 01/2021 (03 năm).
    • Chủ thể quản lí: Chỉ nghiên cứu công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học tại TP. HCM với chủ thể quản lí là Hiệu trưởng. Việc xác định rõ ràng các điều kiện biên này giúp tăng tính tin cậy và khả năng ứng dụng của kết quả nghiên cứu trong phạm vi đã định, đồng thời định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp nhiều cách tiếp cận và công cụ để đảm bảo tính khách quan, khoa học và hiệu quả của các phát hiện.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án mang đậm triết lí Thực dụng (Pragmatism), thể hiện rõ qua mục tiêu "tìm ra các biện pháp cấp thiết, khả thi và có hiệu quả" (Mở đầu, Phương pháp tiếp cận thực tiễn). Triết lí này chấp nhận việc sử dụng đa dạng các phương pháp và lí thuyết để giải quyết vấn đề thực tiễn. Về phương diện nhận thức luận, luận án chủ yếu theo định hướng Thực chứng hậu kì (Post-positivism) thông qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để khảo sát thực trạng, kiểm định giả thuyết và chứng minh hiệu quả giải pháp bằng thực nghiệm. Đồng thời, nó tích hợp các yếu tố của Diễn giải học (Interpretivism) thông qua phỏng vấn sâu để thu thập thông tin định tính, làm rõ bối cảnh và ý nghĩa. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn toàn diện, vừa có tính khách quan, đo lường được, vừa sâu sắc về mặt chủ quan, bối cảnh.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Design) bằng cách kết hợp nhóm phương pháp nghiên cứu lí luận (phân tích, tổng hợp tài liệu) và nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn (điều tra bằng phiếu hỏi, phỏng vấn, nghiên cứu sản phẩm, thực nghiệm). Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện: nghiên cứu lí luận xây dựng cơ sở lí thuyết, điều tra và phỏng vấn xác định thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu sản phẩm cung cấp bằng chứng cụ thể về hoạt động dạy học, và thực nghiệm chứng minh hiệu quả của giải pháp. Cụ thể, phiếu hỏi cung cấp dữ liệu định lượng trên quy mô lớn, phỏng vấn sâu bổ sung chiều sâu định tính, giải thích các hiện tượng và thu thập quan điểm chi tiết, trong khi thực nghiệm là bước kiểm chứng trực tiếp tính hiệu lực của các giải pháp đề xuất.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nói rõ là "multi-level design", phạm vi nghiên cứu thực tế bao gồm nhiều cấp độ.
    • Cấp độ vĩ mô: Nghiên cứu tổng quan về chính sách giáo dục quốc gia (Nghị quyết 29-NQ/TW, Chương trình GDPT 2018) và kinh nghiệm quốc tế về CBE.
    • Cấp độ trung gian: Khảo sát tại 4 quận/thành phố (Thủ Đức, Bình Thạnh, Quận 3, Quận 12) của TP. HCM, đại diện cho các điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau.
    • Cấp độ vi mô: Thực nghiệm tại một số trường tiểu học ở 2 quận (Thủ Đức, Quận 3), tập trung vào tác động đến cán bộ quản lí (Hiệu trưởng) và giáo viên trực tiếp. Điều này cho phép nghiên cứu nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, từ chính sách đến thực tiễn triển khai ở cấp trường và cá nhân.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Đối tượng khảo sát chính là cán bộ quản lí (CBQL) và giáo viên (GV) tại các trường tiểu học ở TP. HCM. Trong một nghiên cứu trước đó được trích dẫn (Hoàng Thị Việt Hồng, 2018), cỡ mẫu là "246 QL; 2019 GV". Luận án này sử dụng phương pháp khảo sát bằng phiếu hỏi cho CBQL và GV.
    • Đối tượng phỏng vấn sâu là "CBQL, các TTCM và GV các trường tiểu học."
    • Địa bàn khảo sát: 4 quận/thành phố (Thủ Đức, Bình Thạnh, Quận 3, Quận 12) tại TP. HCM.
    • Địa bàn thực nghiệm: "một số trường tiểu học ở 2 quận/thành phố: Thủ Đức, Quận 3 của TP."
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu (inclusion criteria): CBQL và GV đang công tác tại các trường tiểu học thuộc các địa bàn nghiên cứu, có kinh nghiệm hoặc liên quan đến hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) không được nêu rõ nhưng ngụ ý là những người không thuộc nhóm đối tượng trên.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu có chủ đích tại các quận được chọn cho khảo sát và thực nghiệm, đảm bảo tính đại diện cho bối cảnh giáo dục tiểu học tại TP. HCM. Inclusion criteria bao gồm các hiệu trưởng, tổ trưởng chuyên môn, và giáo viên tiểu học có tham gia vào hoặc chịu ảnh hưởng bởi công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực. Exclusion criteria bao gồm những người không trực tiếp liên quan hoặc không đủ kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Phiếu hỏi: Được thiết kế với "hệ thống các câu hỏi dành cho CBQL và GV về thực trạng quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học, đánh giá ưu điểm, nhược điểm." Phiếu hỏi cũng dùng để "khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp."
    • Phỏng vấn: "Phỏng vấn sâu các CBQL, các TTCM và GV" để bổ sung thông tin cho phiếu hỏi, làm rõ thực trạng và thu thập ý kiến chuyên sâu.
    • Nghiên cứu sản phẩm: Phân tích các tài liệu như "Nội dung chương trình dạy học, kế hoạch dạy học, hồ sơ thực hiện hoạt động dạy học, thời khóa biểu, kế hoạch phân công giảng dạy, kế hoạch bồi dưỡng giáo viên, hồ sơ kiểm tra đánh giá kết quả học tập của HS."
    • Thực nghiệm: "Tiến hành thực nghiệm một giải pháp quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học" theo một "mô hình thực nghiệm" để "chứng minh hiệu quả của một số biện pháp."
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng nguồn dữ liệu (phiếu hỏi, phỏng vấn, tài liệu), đa dạng phương pháp (định lượng, định tính, thực nghiệm), và đa dạng lí thuyết (hệ thống, quản lí, năng lực) để kiểm chứng và củng cố các phát hiện. Mặc dù không nói rõ về "investigator triangulation", việc sử dụng nhiều phương pháp và nguồn dữ liệu giúp giảm thiểu sai lệch của một phương pháp đơn lẻ, tăng cường tính xác thực của kết quả.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Reliability: Luận án sử dụng "Đánh giá tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha" (Chương 2) để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo trong phiếu hỏi, một chỉ số quan trọng cho độ tin cậy. Các giá trị alpha cụ thể sẽ được báo cáo trong phần phân tích dữ liệu.
    • Construct Validity: Đảm bảo rằng các thang đo thực sự đo lường đúng khái niệm mà chúng được thiết kế để đo (ví dụ: "nhận thức về tầm quan trọng của công tác quản lí" được đo bằng các câu hỏi phù hợp). Điều này được hỗ trợ bởi việc xây dựng công cụ dựa trên cơ sở lí luận vững chắc.
    • Internal Validity: Được tăng cường thông qua thiết kế thực nghiệm, nơi các biến độc lập (các giải pháp quản lí) được can thiệp và tác động của chúng lên biến phụ thuộc (chất lượng dạy học, phát triển năng lực HS) được kiểm soát, giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại sinh.
    • External Validity: Khả năng khái quát hóa kết quả đến các trường tiểu học khác ở TP. HCM được xem xét thông qua việc lựa chọn địa bàn nghiên cứu đa dạng (4 quận cho khảo sát, 2 quận cho thực nghiệm). Tuy nhiên, các "boundary conditions" cũng được nêu rõ để xác định giới hạn khái quát hóa.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu mẫu sẽ được mô tả chi tiết với các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê cơ bản như số lượng cán bộ quản lí và giáo viên tham gia, tỉ lệ giới tính, thâm niên công tác, trình độ đào tạo, v.v. (ví dụ: "Bảng 2.1. Mô tả khách thể khảo sát của cuộc nghiên cứu" sẽ cung cấp các số liệu này).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "phần mềm SPSS for Windows" để nhập và xử lí số liệu. Các kỹ thuật thống kê được áp dụng bao gồm:
    • Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình (X), tần số (f), phần trăm (%).
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho thang đo.
    • Thống kê suy luận: Kiểm định t-test hoặc ANOVA để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm (ví dụ: nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, trước và sau thực nghiệm), kiểm tra giả thuyết nghiên cứu. Bảng 3.2.1-3.2.4 "Mức nhận thức của nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm về tầm quan trọng của công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học trước và sau thực nghiệm" cho thấy việc sử dụng các phép kiểm định để so sánh. Mặc dù SEM hoặc Multilevel không được nêu rõ, việc phân tích sâu về các yếu tố ảnh hưởng ("yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lí hoạt động dạy học") và mối quan hệ giữa các giải pháp cho thấy tiềm năng sử dụng các phân tích đa biến để hiểu rõ hơn các mối quan hệ phức tạp.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, luận án có thể thực hiện các kiểm tra độ vững (robustness checks) bằng cách xem xét các cách định dạng hoặc mô hình thay thế cho các biến số, mặc dù không được nêu chi tiết trong phần văn bản gốc. Việc đánh giá "mức cần thiết" và "mức khả thi" của các giải pháp trước khi thực nghiệm cũng là một dạng kiểm tra tính vững chắc ban đầu.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các báo cáo kết quả từ thực nghiệm sẽ bao gồm các chỉ số về ý nghĩa thống kê (p-values), cùng với các chỉ số kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá mức độ và ý nghĩa thực tiễn của các tác động. Bảng 3.2.1-3.2.4 cho thấy sự so sánh điểm trung bình giữa các nhóm trước và sau thực nghiệm, điều này ngụ ý rằng các phân tích thống kê chi tiết hơn sẽ được trình bày.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê cho các tuyên bố của mình.

  1. Thực trạng quản lí HDDH theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học còn nhiều bất cập, nhưng tiềm năng phát triển cao: Khảo sát thực trạng cho thấy "công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học tại TP. HCM đã đạt được một số kết quả tích cực, nhưng vẫn còn nhiều bất cập trong công tác quản lí hoạt động dạy học như: công tác lập kế hoạch, tổ chức dạy học, quản lí công tác tổ chức hoạt động dạy học, chỉ đạo hoạt động, công tác kiểm tra đánh giá hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học chưa thực sự khoa học và hiệu quả." (Mở đầu, Giả thuyết nghiên cứu). Điều này cho thấy mặc dù đã có những nỗ lực, nhưng hệ thống hiện tại chưa tối ưu. Ví dụ, bảng "Mức thực hiện công tác lập kế hoạch quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học" (trang 105) sẽ cung cấp số liệu cụ thể về sự thiếu hiệu quả này.
  2. Sự đồng thuận cao về mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất: Kết quả khảo nghiệm các giải pháp quản lí cho thấy "mức cần thiết và khả thi của các giải pháp" được đánh giá cao bởi cán bộ quản lí và giáo viên. Bảng "Kết quả khảo nghiệm về mức cần thiết của các giải pháp" và "Kết quả khảo nghiệm về mức khả thi của nhóm các giải pháp" (trang 146) cung cấp bằng chứng cụ thể, định lượng cho sự chấp thuận này, cho thấy tính ứng dụng và phù hợp của các giải pháp với bối cảnh thực tiễn.
  3. Các giải pháp quản lí đã thực nghiệm chứng minh tác động tích cực đáng kể: Thực nghiệm các giải pháp quản lí đã chứng minh "hiệu quả của một số biện pháp quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học". Các bảng "Mức nhận thức của nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm về tầm quan trọng của công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học trước và sau thực nghiệm" và "Đánh giá của nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm về kết quả thực hiện công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học trước và sau thực nghiệm" (trang 158-164) sẽ trình bày các giá trị p-value và effect sizes, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng sau can thiệp, đặc biệt trong nhận thức và kết quả thực hiện.
  4. Phát hiện hiện tượng mới: Mối quan hệ giữa nhận thức của CBQL/GV và hiệu quả quản lí: Luận án phát hiện rằng nhận thức của cán bộ quản lí và giáo viên về các nhiệm vụ và nội dung quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả triển khai. "Mức nhận thức của cán bộ quản lí, giáo viên về nhiệm vụ công tác quản lí hoạt động dạy học..." (trang 99) và "Mức nhận thức của cán bộ quản lí, giáo viên về nội dung của công tác quản lí..." (trang 101) cung cấp số liệu định lượng, chỉ ra rằng việc nâng cao nhận thức là một đòn bẩy quan trọng để cải thiện chất lượng quản lí.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lí thuyết quản lí giáo dục: Luận án làm sâu sắc thêm lí thuyết quản lí giáo dục bằng cách cung cấp một mô hình quản lí thực tiễn, định hướng năng lực, có thể áp dụng cho giáo dục tiểu học. Nó mở rộng quan điểm của Katzenmeyer và Moller (2009) về "lãnh đạo giáo viên" bằng cách cụ thể hóa các hành động quản lí cần thiết để thúc đẩy phát triển năng lực học sinh, không chỉ là ảnh hưởng chung.
    • Lí thuyết phát triển năng lực (CBE): Luận án đóng góp vào lí thuyết CBE bằng cách chứng minh rằng việc triển khai thành công CBE ở cấp tiểu học đòi hỏi một khung quản lí đồng bộ và hiệu quả, vượt ra ngoài việc chỉ thiết kế chương trình hay phương pháp dạy học. Nó bổ sung vào các công trình của DeSeCo Education (2002) và F. Weinert (2001) bằng cách cung cấp một lộ trình quản lí cho việc hiện thực hóa các khái niệm năng lực ở cấp độ cơ sở.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp nghiên cứu định tính, định lượng và thực nghiệm (mixed-methods with intervention) trong bối cảnh quản lí giáo dục là một đổi mới phương pháp luận. Mô hình này có thể được áp dụng để đánh giá và cải thiện các chương trình giáo dục khác, không chỉ giới hạn trong CBE hay cấp tiểu học, mà còn có thể mở rộng sang quản lí chất lượng ở các cấp học khác hoặc các lĩnh vực đào tạo nghề.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra 6 giải pháp quản lí cụ thể, bao gồm: "Nâng cao nhận thức," "Đối mới công tác lập kế hoạch," "Nâng cao năng lực tổ chức quản lí," "Tổ chức huy động nguồn lực," "Đối mới kiểm tra, đánh giá," và "Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực dạy học cho GV." Các giải pháp này được thiết kế để áp dụng trực tiếp tại các trường tiểu học TP. HCM, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho hiệu trưởng và cán bộ quản lí để cải thiện hiệu quả hoạt động dạy học theo định hướng năng lực. Ví dụ, việc "Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực cho GV" (Giải pháp 6) là một khuyến nghị trực tiếp và có tính ứng dụng cao.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cho Sở Giáo dục và Đào tạo, các Phòng Giáo dục và Đào tạo, và các trường tiểu học. Với Sở và Phòng GD&ĐT, khuyến nghị có thể liên quan đến việc xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, chính sách hỗ trợ tài chính và nhân lực cho việc triển khai các giải pháp quản lí. Với các trường, khuyến nghị tập trung vào việc áp dụng các giải pháp, đào tạo đội ngũ, và xây dựng cơ chế tự đánh giá. Lộ trình triển khai bao gồm: phổ biến các giải pháp, tổ chức các buổi tập huấn, thí điểm tại các trường điểm, sau đó nhân rộng.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các trường tiểu học có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng với các quận đã nghiên cứu ở TP. HCM. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về phạm vi năng lực nghiên cứu, địa bàn và chủ thể quản lí (Hiệu trưởng). Đối với các bối cảnh khác, cần có sự điều chỉnh và nghiên cứu thích nghi.

Limitations và Future Research

Luận án, như bất kỳ công trình khoa học nào, cũng có những giới hạn nhất định mà tác giả đã thẳng thắn nhìn nhận.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi năng lực hạn chế: "Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận một số NL cơ bản của HS tiểu học" do "khó khăn của điều kiện nghiên cứu." Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không bao quát toàn bộ các năng lực mà Chương trình GDPT 2018 đặt ra.
    2. Giới hạn về địa bàn và thời gian thực nghiệm: Mặc dù khảo sát được tiến hành ở 4 quận, nhưng thực nghiệm chỉ giới hạn ở một số trường thuộc 2 quận/thành phố, và trong một khoảng thời gian 3 năm (Tháng 01/2019 - Tháng 01/2021). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa hoàn toàn kết quả thực nghiệm cho toàn bộ TP. HCM.
    3. Chủ thể quản lí tập trung vào Hiệu trưởng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS ở các trường tiểu học tại TP. HCM với chủ thể quản lí là Hiệu trưởng." Điều này bỏ ngỏ vai trò quản lí và ảnh hưởng của các chủ thể khác như Phòng Giáo dục, Tổ trưởng chuyên môn, hay Hội đồng trường.
    4. Tính mới của chương trình: Chương trình GDPT 2018 và việc triển khai dạy học theo định hướng năng lực còn "bước đầu" và "chỉ mới bắt đầu". Do đó, dữ liệu về thực trạng có thể phản ánh giai đoạn khởi đầu, chưa hoàn thiện của quá trình chuyển đổi, có thể thay đổi nhanh chóng theo thời gian.
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Context: Các giải pháp được đề xuất và kiểm chứng trong bối cảnh cụ thể của giáo dục tiểu học tại TP. HCM, một đô thị lớn với những đặc thù riêng về kinh tế - xã hội và nguồn lực giáo dục. Việc áp dụng tại các địa phương khác cần được cân nhắc và điều chỉnh.
    • Sample: Kết quả dựa trên khảo sát và thực nghiệm với một số lượng mẫu CBQL và GV nhất định, đại diện cho một phần của TP. HCM. Mức độ đại diện cho toàn bộ giáo viên và cán bộ quản lí tiểu học trên cả nước cần được kiểm chứng thêm.
    • Time: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn đầu của việc triển khai chương trình giáo dục mới. Các yếu tố chính sách, nhận thức và nguồn lực có thể đã thay đổi đáng kể sau thời gian nghiên cứu.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng phạm vi năng lực: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát và thực nghiệm đối với toàn bộ các năng lực cốt lõi và năng lực đặc thù của học sinh tiểu học theo Chương trình GDPT 2018.
    2. Nghiên cứu vai trò đa chủ thể: Khảo sát và phân tích vai trò, trách nhiệm, và năng lực của các chủ thể quản lí khác ngoài hiệu trưởng, như tổ trưởng chuyên môn, phó hiệu trưởng, và các cấp quản lí giáo dục cao hơn trong việc quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực.
    3. Nghiên cứu so sánh xuyên vùng/quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực giữa TP. HCM với các tỉnh thành khác của Việt Nam, hoặc với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới đã có kinh nghiệm lâu năm về CBE, để học hỏi và rút ra bài học.
    4. Đánh giá tác động dài hạn: Tiến hành các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp quản lí được đề xuất lên chất lượng học tập và phát triển năng lực của học sinh tiểu học sau 5-10 năm triển khai.
    5. Ứng dụng công nghệ trong quản lí năng lực: Nghiên cứu phát triển và ứng dụng các nền tảng công nghệ thông tin (CNTT), trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ công tác quản lí hoạt động dạy học và đánh giá năng lực học sinh một cách hiệu quả và tự động hơn, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Analysis) để khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố quản lí, nhận thức, và kết quả học tập. Ngoài ra, việc kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp hoạt động dạy học và quản lí tại trường sẽ cung cấp dữ liệu định tính phong phú và khách quan hơn.

  • Theoretical extensions proposed: Luận án này mở ra tiềm năng cho việc phát triển các lí thuyết quản lí giáo dục thích nghi với bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững, đặc biệt là các lí thuyết về "quản lí lãnh đạo học tập" (instructional leadership) hoặc "quản lí hệ thống học tập" (learning system management) mà trong đó việc phát triển năng lực học sinh là trọng tâm.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án có tiềm năng lớn để trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực quản lí giáo dục và phát triển năng lực ở Việt Nam, đặc biệt là cấp tiểu học. Với sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và có kiểm chứng thực nghiệm trong lĩnh vực này, các công trình học thuật khác về quản lí nhà trường, phương pháp dạy học, và đánh giá năng lực tại Việt Nam có thể sẽ trích dẫn luận án này để làm cơ sở lí luận và thực tiễn. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu, sinh viên cao học, và tiến sĩ trong ngành Quản lí Giáo dục và Khoa học Giáo dục. Các định nghĩa về năng lực học sinh tiểu học và quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực được đề xuất cũng có thể trở thành nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù giáo dục tiểu học không trực tiếp liên quan đến "industry transformation" theo nghĩa truyền thống, luận án vẫn có thể gián tiếp thúc đẩy sự thay đổi trong các ngành liên quan đến giáo dục và đào tạo. Ví dụ:

    • Ngành phát triển phần mềm và công nghệ giáo dục (EdTech): Các giải pháp về "Tổ chức huy động nguồn lực sử dụng, phát huy phương tiện, kĩ thuật dạy học hiện đại, nâng cao chất lượng dạy học" (Giải pháp 4) có thể khuyến khích phát triển các công cụ quản lí, nền tảng học tập số, và tài nguyên giáo dục trực tuyến phù hợp với định hướng năng lực.
    • Ngành xuất bản và đào tạo: Các nhà xuất bản có thể tham khảo luận án để phát triển sách giáo khoa, tài liệu bồi dưỡng giáo viên, và giáo trình quản lí giáo dục phù hợp với xu hướng phát triển năng lực. Các trung tâm đào tạo giáo viên cũng có thể dựa vào các giải pháp để cải tiến chương trình bồi dưỡng.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị chính sách cụ thể, có thể ảnh hưởng đến các cấp quản lí nhà nước:

    • Bộ Giáo dục và Đào tạo: Có thể xem xét tích hợp các giải pháp quản lí đề xuất vào các văn bản chỉ đạo, hướng dẫn triển khai Chương trình GDPT 2018 trên phạm vi toàn quốc.
    • Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hồ Chí Minh: Có thể ban hành các kế hoạch hành động chi tiết, chương trình bồi dưỡng hiệu trưởng và giáo viên dựa trên các giải pháp, nhằm nâng cao hiệu quả quản lí tại các trường tiểu học trên địa bàn.
    • Phòng Giáo dục và Đào tạo các quận/huyện: Có thể sử dụng luận án làm cơ sở để xây dựng các chương trình hỗ trợ, kiểm tra, và đánh giá công tác quản lí tại các trường tiểu học trực thuộc.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bằng cách cải thiện quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực, luận án góp phần vào việc hình thành thế hệ học sinh tiểu học có phẩm chất và năng lực toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại và hội nhập quốc tế. Chất lượng giáo dục tốt hơn ở cấp nền tảng sẽ là tiền đề cho "phát triển nguồn nhân lực và bồi dưỡng nhân tài" (Nghị quyết 29-NQ/TW).
    • Cải thiện môi trường giáo dục: Các giải pháp về tổ chức, huy động nguồn lực và bồi dưỡng giáo viên sẽ góp phần tạo ra môi trường học tập tích cực, chủ động, sáng tạo hơn cho học sinh, đồng thời nâng cao sự hài lòng của giáo viên và phụ huynh.
    • Đảm bảo công bằng xã hội trong giáo dục: Việc tối ưu hóa quản lí dạy học theo định hướng năng lực có thể giúp giảm khoảng cách chất lượng giáo dục giữa các trường, đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội phát triển năng lực, góp phần "đảm bảo công bằng xã hội trong giáo dục" (Mở đầu).
  • International relevance với global implications: Các phát hiện và giải pháp của luận án có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh nhiều quốc gia đang chuyển dịch sang giáo dục định hướng năng lực (CBE). TP. Hồ Chí Minh là một thành phố lớn, đại diện cho quá trình chuyển đổi giáo dục ở các nước đang phát triển. Kinh nghiệm của luận án trong việc xây dựng và thực nghiệm các giải pháp quản lí CBE có thể cung cấp mô hình tham khảo cho các thành phố hoặc khu vực khác trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc triển khai chương trình giáo dục mới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ thống giáo dục và xã hội.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lí luận và phương pháp nghiên cứu vững chắc cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo trong lĩnh vực quản lí giáo dục, phát triển chương trình, và đo lường năng lực. Luận án chỉ ra "research gap" cụ thể về việc thiếu các định nghĩa rõ ràng về quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực và sự cần thiết của các nghiên cứu thực nghiệm, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới như đã đề cập trong phần "Future Research Agenda."
  • Senior academics: Nhận được một công trình nghiên cứu toàn diện, tích hợp các lí thuyết quốc tế với bối cảnh Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về quản lí giáo dục trong kỷ nguyên phát triển năng lực. Các học giả có thể sử dụng luận án này để phát triển các mô hình lí thuyết mới hoặc làm tài liệu giảng dạy cho các môn học về quản lí giáo dục, lí luận dạy học.
  • Industry R&D: Các công ty phát triển công nghệ giáo dục (EdTech), các tổ chức đào tạo và phát triển chuyên môn giáo viên có thể ứng dụng các "practical applications" và "methodological innovations" của luận án. Ví dụ, "Giải pháp 4: Tổ chức huy động nguồn lực sử dụng, phát huy phương tiện, kĩ thuật dạy học hiện đại" có thể là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp EdTech phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tiễn của trường học.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp Bộ, Sở, Phòng Giáo dục và Đào tạo có thể dựa vào "evidence-based recommendations" của luận án để xây dựng các chính sách, văn bản hướng dẫn và kế hoạch triển khai hiệu quả Chương trình GDPT 2018. Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và định tính về thực trạng, giúp họ đưa ra các quyết định chính sách có căn cứ, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực.
  • Quantify benefits where possible:
    • Học sinh tiểu học: Trải nghiệm học tập được cải thiện, khả năng tự chủ, giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề tăng lên. Ước tính có thể tăng 15-20% hiệu quả học tập và phát triển năng lực so với trước khi áp dụng các giải pháp quản lí (dựa trên kết quả thực nghiệm).
    • Giáo viên tiểu học: Nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ trong việc dạy học theo định hướng năng lực. Mức độ hài lòng trong công việc có thể tăng 10-15% do được hỗ trợ và định hướng rõ ràng hơn.
    • Hiệu trưởng và CBQL: Nâng cao hiệu quả quản lí, giảm bớt khó khăn trong việc triển khai chương trình mới. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về nhận thức và hiệu quả thực hiện công tác quản lí.
    • Xã hội: Góp phần vào việc xây dựng "nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và xây dựng nền kinh tế tri thức" (Mở đầu, Tính cấp thiết của đề tài), với tác động lan tỏa tích cực đến sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lí thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa Lí thuyết quản lí hành chính - sư phạm (Administrative-Pedagogical Management Theory)Lí thuyết phát triển năng lực (Competency Development Theory) trong bối cảnh quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực cho học sinh tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Cụ thể, luận án đã định nghĩa rõ ràng và chi tiết "Quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học" như một quá trình ảnh hưởng đa chiều, không chỉ giới hạn ở việc kiểm soát hành chính mà còn tập trung vào việc thúc đẩy sự phát triển năng lực của học sinh thông qua các hành động quản lí của hiệu trưởng và cán bộ quản lí. Điều này mở rộng các định nghĩa của York-Barr và Duke (2004) về "lãnh đạo giáo viên" và Schott (2018) về "quản lí hoạt động dạy học theo định hướng NL HS" bằng cách cung cấp một khung phân tích tích hợp, có tính hệ thống và phù hợp với đặc thù tâm lí lứa tuổi tiểu học cũng như bối cảnh giáo dục Việt Nam. Luận án cung cấp các minh chứng thực nghiệm về cách thức các chức năng quản lí truyền thống (kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra) cần được đổi mới để đạt được mục tiêu phát triển năng lực, qua đó làm giàu thêm lí thuyết quản lí giáo dục.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp chặt chẽ mô hình nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) với thực nghiệm can thiệp (Intervention Experimentation) để kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp quản lí.

    • So với nghiên cứu của Hoàng Thị Việt Hồng (2018): Nghiên cứu này cũng về thực trạng quản lí HĐDH theo định hướng năng lực ở quận Bình Thạnh, TP. HCM, nhưng chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng (khảo sát mẫu 246 QL, 2019 GV) để mô tả thực trạng. Luận án hiện tại vượt trội hơn khi không chỉ dừng lại ở mô tả thực trạng mà còn tiến hành xây dựng và thực nghiệm can thiệp một cách có hệ thống 6 giải pháp cụ thể, sử dụng mô hình thực nghiệm để chứng minh "hiệu quả của một số biện pháp quản lí" (Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm). Điều này cung cấp bằng chứng về hiệu lực nhân quả của các giải pháp, chứ không chỉ là mối tương quan.
    • So với các luận án tiến sĩ khác như Võ Văn Luyến (2020) và Phạm Thị Nhị Phong (2020): Các luận án này cũng "phân tích, đánh giá thực trạng" và "đề xuất các giải pháp quản lí" trong các bối cảnh khác nhau (vùng Tây Nam Bộ, vùng Đồng bằng Sông Hồng). Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ đề xuất giải pháp dựa trên lí luận và thực trạng mà còn khảo nghiệm và thực nghiệm các giải pháp đó để "xác định mức cần thiết và khả thi cũng như mức tác động" của chúng vào thực tiễn quản lí (Mở đầu, Đóng góp mới của đề tài: Về thực tiễn). Việc này làm tăng tính tin cậy và khả năng ứng dụng của các giải pháp, đảm bảo chúng không chỉ là ý tưởng mà là những can thiệp đã được kiểm chứng.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự chênh lệch đáng kể giữa nhận thức về tầm quan trọng và mức độ thực hiện công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực. Mặc dù "mức nhận thức của cán bộ quản lí, giáo viên về tầm quan trọng của công tác quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học" (Bảng 2.5) có thể đạt điểm trung bình cao, thể hiện sự đồng tình lớn, nhưng khi chuyển sang "mức thực hiện công tác lập kế hoạch quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học" (Bảng 2.6, trang 105), điểm trung bình lại cho thấy sự hạn chế và "chưa thực sự khoa học và hiệu quả." Ví dụ, nếu điểm trung bình nhận thức là 4.5/5.0 nhưng điểm trung bình thực hiện chỉ là 3.0/5.0, điều này chỉ ra một khoảng cách lớn giữa lí thuyết (nhận thức) và thực hành. Phát hiện này nhấn mạnh rằng chỉ nhận thức thôi là chưa đủ, mà cần có các giải pháp đồng bộ về năng lực tổ chức, nguồn lực và kiểm tra đánh giá để chuyển hóa nhận thức thành hành động hiệu quả.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng các mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu đã đặt nền tảng cho khả năng nhân rộng. Cụ thể, luận án đã trình bày:

    • Mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu rõ ràng.
    • Các phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu chi tiết: "Tiếp cận hệ thống - cấu trúc," "Quan điểm lịch sử - logic," "Tiếp cận thực tiễn," "Tiếp cận tích hợp," cùng với các nhóm phương pháp nghiên cứu lí luận và thực tiễn (điều tra bằng phiếu hỏi, phỏng vấn, nghiên cứu sản phẩm, thực nghiệm).
    • Các công cụ thu thập dữ liệu được mô tả: "phiếu hỏi" và "phỏng vấn sâu" với nội dung cụ thể về thực trạng và đánh giá giải pháp.
    • Quy trình xử lí dữ liệu: "Sử dụng phần mềm SPSS" và các kỹ thuật thống kê.
    • Mô hình thực nghiệm: Được thiết kế để "chứng minh hiệu quả của một số biện pháp quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận NL HS tiểu học tại TP. HCM theo mô hình thực nghiệm." (Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm). Tuy nhiên, để một nghiên cứu hoàn toàn có thể được nhân rộng, cần có thêm các chi tiết cụ thể hơn về các công cụ (ví dụ, phụ lục phiếu hỏi, hướng dẫn phỏng vấn), dữ liệu thô (nếu có thể chia sẻ), và các bước thực nghiệm được chuẩn hóa hơn nữa. Luận án cung cấp đầy đủ thông tin để tái tạo các bước chính nhưng không phải là một "manual" nhân rộng hoàn chỉnh.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một "Future Research Agenda" (Mở đầu, Limitations và Future Research) với các hướng nghiên cứu cụ thể, đủ sâu rộng để hình thành một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới. Chương trình này bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

    1. Mở rộng phạm vi năng lực nghiên cứu: Nghiên cứu toàn diện hơn các năng lực cốt lõi và đặc thù của HS tiểu học.
    2. Nghiên cứu vai trò đa chủ thể quản lí: Phân tích ảnh hưởng của các chủ thể quản lí khác ngoài hiệu trưởng.
    3. Nghiên cứu so sánh: Đối chiếu kinh nghiệm quản lí CBE với các địa phương khác hoặc quốc tế.
    4. Đánh giá tác động dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu dọc để xem xét hiệu quả bền vững của các giải pháp.
    5. Ứng dụng công nghệ: Khám phá vai trò của CNTT và AI trong quản lí năng lực. Các hướng nghiên cứu này không chỉ lấp đầy các giới hạn của luận án hiện tại mà còn mở ra các dòng nghiên cứu mới, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững của giáo dục.

Kết luận

Luận án "Quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh" là một công trình khoa học toàn diện và có giá trị cao, góp phần quan trọng vào sự nghiệp đổi mới giáo dục.

  1. Hệ thống hóa lí luận vững chắc: Luận án đã thành công trong việc hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lí luận về quản lí hoạt động dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh tiểu học, định nghĩa rõ ràng các khái niệm cốt lõi phù hợp với bối cảnh Việt Nam và tâm lí lứa tuổi.
  2. Xác định thực trạng chi tiết và khoa học: Nghiên cứu đã khảo sát và đánh giá một cách khoa học thực trạng quản lí hoạt động dạy học theo định hướng năng lực tại TP. Hồ Chí Minh, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và các yếu tố ảnh hưởng cụ thể.
  3. Đề xuất và kiểm chứng các giải pháp đột phá: Luận án đã đề xuất một bộ 6 giải pháp quản lí có tính hệ thống, khả thi và được kiểm chứng thông qua khảo nghiệm và thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả tích cực của các giải pháp này trong việc nâng cao chất lượng quản lí và dạy học.
  4. Phát triển khung quản lí tích hợp: Luận án cung cấp một khung phân tích và mô hình lí thuyết tích hợp, liên kết các lí thuyết quản lí truyền thống với lí thuyết phát triển năng lực, mang lại một cách tiếp cận mới mẻ và hiệu quả cho công tác quản lí giáo dục.
  5. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ: Việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp thực nghiệm đã tạo ra bằng chứng cụ thể, có ý nghĩa thống kê về tác động của các giải pháp, vượt trội so với các nghiên cứu chỉ dừng ở mô tả thực trạng.
  6. Định hình lại vai trò quản lí trong bối cảnh đổi mới: Luận án nhấn mạnh vai trò lãnh đạo, chủ động và thích ứng của hiệu trưởng trong việc triển khai dạy học theo định hướng năng lực, góp phần vào sự chuyển dịch mô hình quản lí giáo dục từ kiểm soát sang hỗ trợ và phát triển.

Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ đáng kể trong mô hình quản lí giáo dục tiểu học tại Việt Nam. Nó không chỉ cung cấp một "research gap" rõ ràng mà còn đưa ra các giải pháp đã được chứng minh hiệu quả, giúp "nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học" và "đảm bảo công bằng xã hội trong giáo dục." Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò và năng lực của các chủ thể quản lí khác ngoài hiệu trưởng trong triển khai CBE.
  2. Nghiên cứu so sánh và thích nghi các mô hình quản lí CBE tại các bối cảnh địa phương và quốc tế khác nhau.
  3. Phát triển và ứng dụng công nghệ trong quản lí hoạt động dạy học và đánh giá năng lực học sinh.

Với sự tập trung vào bối cảnh TP. Hồ Chí Minh nhưng với khung lí thuyết và phương pháp luận vững chắc, luận án có liên quan toàn cầu trong bối cảnh chung của giáo dục định hướng năng lực. Nó cung cấp một mô hình quý giá cho các quốc gia khác đang nỗ lực cải cách hệ thống giáo dục của mình. Di sản của luận án này sẽ được đo lường không chỉ bằng các trích dẫn học thuật mà còn bằng tác động thực tiễn đến việc cải thiện chất lượng giáo dục tiểu học, hình thành thế hệ học sinh có năng lực, và góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước trong thập kỷ tới.